Chuyển khoản nhầm cho người khác là tình huống không hiếm gặp khi sử dụng ngân hàng số. Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi người nhận đã được thông báo rõ về việc nhận nhầm tiền nhưng vẫn cố tình im lặng, né tránh hoặc từ chối hoàn trả. Vậy làm gì khi người nhận tiền chuyển khoản nhầm cố tình không hoàn trả? Pháp luật hiện hành cho phép người chuyển nhầm yêu cầu hoàn trả, đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm, thậm chí tố giác dấu hiệu tội phạm hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình. Quan trọng là người chuyển tiền cần thực hiện đúng trình tự và lưu giữ đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu.
- 1. Người nhận tiền chuyển khoản nhầm có bắt buộc phải trả lại không?
- 2. Làm gì khi người nhận tiền chuyển khoản nhầm cố tình không hoàn trả?
- 2.1. Bước 1: Liên hệ ngay với ngân hàng để yêu cầu tra soát
- 2.2. Bước 2: Gửi yêu cầu hoàn trả rõ ràng cho người nhận
- 2.3. Bước 3: Trình báo hoặc tố giác đến cơ quan có thẩm quyền
- 3. Cố tình không trả tiền chuyển khoản nhầm bị xử lý thế nào?
- 3.1. Có thể bị xử phạt hành chính
- 3.2. Có thể bị truy cứu về tội chiếm giữ trái phép tài sản
- 4. Có thể khởi kiện người nhận tiền chuyển nhầm để đòi lại tiền không?
- Kết luận
1. Người nhận tiền chuyển khoản nhầm có bắt buộc phải trả lại không?
Câu trả lời là có. Việc một khoản tiền bất ngờ được chuyển vào tài khoản không đồng nghĩa người nhận trở thành chủ sở hữu hợp pháp của số tiền đó.
Theo Điều 579 Bộ luật Dân sự 2015, người chiếm hữu, sử dụng tài sản của người khác mà không có căn cứ pháp luật phải hoàn trả cho chủ sở hữu hoặc chủ thể có quyền đối với tài sản. Đồng thời, người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật làm cho người khác bị thiệt hại cũng phải hoàn trả khoản lợi đó. Điều 580 tiếp tục quy định người chiếm hữu, sử dụng tài sản không có căn cứ pháp luật phải hoàn trả toàn bộ tài sản đã thu được.
Như vậy, trường hợp A định chuyển 50 triệu đồng cho B nhưng nhập nhầm số tài khoản và tiền được chuyển sang tài khoản của C thì C không có căn cứ pháp lý để sở hữu 50 triệu đồng này. Khi xác định đây thực sự là giao dịch chuyển nhầm, C có nghĩa vụ hoàn trả.
Cần phân biệt hai tình huống:
Người nhận chưa biết tiền được chuyển nhầm: chưa thể ngay lập tức kết luận họ cố tình chiếm giữ trái phép tài sản.
Người nhận đã được ngân hàng, người chuyển tiền hoặc cơ quan có thẩm quyền thông báo, yêu cầu hoàn trả nhưng vẫn cố tình không trả: tùy số tiền và tính chất hành vi, họ có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Điều này cũng lý giải vì sao người chuyển nhầm cần tạo ra chứng cứ chứng minh mình đã yêu cầu hoàn trả, chẳng hạn yêu cầu tra soát tại ngân hàng, tin nhắn, email, văn bản yêu cầu hoàn tiền hoặc tài liệu thể hiện ngân hàng đã liên hệ với người nhận.
Nếu số tiền chuyển nhầm lớn hoặc người nhận đã có biểu hiện né tránh, tẩu tán, sử dụng tiền, việc xử lý ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng. Quý khách có thể liên hệ hotline 1900.0164 để được tư vấn cách thu thập chứng cứ và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp với từng trường hợp.
2. Làm gì khi người nhận tiền chuyển khoản nhầm cố tình không hoàn trả?
Khi phát hiện chuyển nhầm tiền, không nên chỉ gọi điện hoặc nhắn tin yêu cầu người nhận trả lại. Cách an toàn hơn là thực hiện đồng thời các bước sau.
Bước 1: Liên hệ ngay với ngân hàng để yêu cầu tra soát
Người chuyển tiền nên liên hệ ngân hàng nơi mình mở tài khoản càng sớm càng tốt và cung cấp đầy đủ:
Thời gian thực hiện giao dịch;
Số tiền chuyển;
Số tài khoản chuyển tiền;
Số tài khoản người nhận;
Mã giao dịch;
Ảnh chụp hoặc chứng từ chuyển khoản;
Nội dung trình bày về nguyên nhân chuyển nhầm.
Nhiều ngân hàng hiện có chức năng tra soát giao dịch và hỗ trợ hoàn trả giao dịch chuyển tiền do chuyển nhầm người hưởng. Chẳng hạn, Vietcombank công bố chức năng tra soát trực tuyến đối với trường hợp chuyển nhầm người hưởng trên VCB Digibank.
Nếu tiền đã được ghi có vào tài khoản người nhận, ngân hàng thông thường sẽ phối hợp với ngân hàng thụ hưởng để liên hệ người nhận và đề nghị hoàn trả. Tuy nhiên, đối với giao dịch đã hoàn thành, ngân hàng không mặc nhiên có quyền tự động lấy tiền từ tài khoản người nhận để trả cho người chuyển chỉ dựa trên lời trình bày của một bên nếu chưa có căn cứ hoặc sự chấp thuận cần thiết. Thực tiễn xử lý tra soát ngân hàng cũng ghi nhận nguyên tắc này.
Vì vậy, việc làm tra soát không chỉ nhằm lấy lại tiền mà còn tạo chứng cứ quan trọng chứng minh giao dịch đã xảy ra và người nhận đã được thông báo.
Bước 2: Gửi yêu cầu hoàn trả rõ ràng cho người nhận
Nếu đã xác định hoặc liên hệ được với người nhận nên yêu cầu họ hoàn trả bằng phương thức có thể lưu lại chứng cứ.
Có thể gửi tin nhắn, email hoặc văn bản với nội dung:
Xác định giao dịch chuyển nhầm;
Số tiền, thời gian và mã giao dịch;
Yêu cầu hoàn trả vào đúng tài khoản đã chuyển;
Đưa ra một khoảng thời gian hợp lý để thực hiện;
Thông báo rằng nếu tiếp tục cố tình không hoàn trả, người chuyển tiền sẽ đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Không nên đe dọa, xúc phạm hoặc tự ý công khai thông tin cá nhân, hình ảnh, số điện thoại, tài khoản ngân hàng của người nhận lên mạng xã hội để gây sức ép. Việc đòi lại tiền cần được thực hiện bằng các phương thức hợp pháp.
Bước 3: Trình báo hoặc tố giác đến cơ quan có thẩm quyền
Nếu người nhận đã biết rõ tiền không thuộc sở hữu của mình, đã được yêu cầu hoàn trả nhưng tiếp tục cố tình chiếm giữ, người chuyển tiền có thể làm đơn trình báo, đề nghị xử lý hoặc tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm đến cơ quan Công an có thẩm quyền.
Hồ sơ nên kèm theo:
Sao kê tài khoản;
Chứng từ chuyển tiền;
Phiếu hoặc mã yêu cầu tra soát ngân hàng;
Văn bản hoặc kết quả phản hồi từ ngân hàng;
Tin nhắn, ghi âm, email thể hiện đã yêu cầu hoàn trả;
Tài liệu chứng minh người nhận biết tiền được chuyển nhầm nhưng vẫn từ chối trả;
Các tài liệu liên quan khác.
Một bộ hồ sơ được sắp xếp rõ ràng sẽ giúp cơ quan tiếp nhận nhanh chóng xác định bản chất vụ việc. Trường hợp chưa biết nên gửi đơn đến đâu, nội dung đơn cần trình bày thế nào hoặc cần phân biệt giữa tranh chấp dân sự với dấu hiệu hình sự, có thể liên hệ 1900.0164 để được hướng dẫn cụ thể.
3. Cố tình không trả tiền chuyển khoản nhầm bị xử lý thế nào?
Tùy giá trị số tiền và hành vi cụ thể, người cố tình giữ tiền chuyển nhầm có thể chịu trách nhiệm dân sự, xử phạt hành chính hoặc trách nhiệm hình sự.
Có thể bị xử phạt hành chính
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là từ ngày 15/12/2025, Nghị định 282/2025/NĐ-CP có hiệu lực và thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP trong lĩnh vực xử phạt hành chính về an ninh, trật tự.
Theo điểm đ khoản 2 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, hành vi chiếm giữ trái phép tài sản của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị buộc trả lại tài sản hoặc nộp lại số tiền tương ứng với giá trị tài sản đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy định.
Do đó, quan điểm cho rằng “tiền người khác chuyển nhầm vào tài khoản thì cứ tiêu vì lỗi thuộc về người chuyển” là hoàn toàn không đúng.
Có thể bị truy cứu về tội chiếm giữ trái phép tài sản
Trường hợp nghiêm trọng hơn, Điều 176 Bộ luật Hình sự quy định về Tội chiếm giữ trái phép tài sản.
Theo quy định hiện hành, người nào cố tình không trả lại cho chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp hoặc không giao nộp cho cơ quan có trách nhiệm tài sản trị giá từ 10 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng bị giao nhầm hoặc do mình tìm được, bắt được, sau khi đã được yêu cầu nhận lại theo quy định thì có thể bị:
Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng;
Cải tạo không giam giữ đến 02 năm; hoặc
Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Nếu tài sản bị chiếm giữ có giá trị từ 200 triệu đồng trở lên, khung hình phạt có thể từ 01 năm đến 05 năm tù.
Như vậy, không phải cứ nhận nhầm trên 10 triệu đồng là tự động phạm tội. Yếu tố rất quan trọng là phải xem xét người nhận có biết tài sản được giao nhầm hay không, đã được chủ sở hữu hoặc cơ quan có trách nhiệm yêu cầu trả lại hay chưa và sau đó có cố tình không hoàn trả hay không.
Chính vì vậy, trong những vụ việc có số tiền từ 10 triệu đồng trở lên, quá trình yêu cầu tra soát, thông báo cho người nhận và chứng minh việc họ cố tình từ chối hoàn trả đặc biệt quan trọng.
4. Có thể khởi kiện người nhận tiền chuyển nhầm để đòi lại tiền không?
Có. Ngay cả khi vụ việc chưa đủ căn cứ xử lý hình sự thì nghĩa vụ hoàn trả tiền theo pháp luật dân sự vẫn tồn tại.
Người chuyển nhầm có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc người nhận hoàn trả khoản tiền đã nhận không có căn cứ pháp luật theo Điều 579 và Điều 580 Bộ luật Dân sự.
Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án đã tổ chức theo mô hình mới. Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự sau khi được sửa đổi quy định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền sơ thẩm các tranh chấp dân sự thuộc Điều 26. Về lãnh thổ, nguyên tắc chung tại Điều 39 là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết vụ án đối với bị đơn là cá nhân.
Hồ sơ khởi kiện nên chuẩn bị:
Đơn khởi kiện;
Căn cước hoặc giấy tờ pháp lý của người khởi kiện;
Sao kê tài khoản ngân hàng;
Chứng từ giao dịch chuyển nhầm;
Hồ sơ tra soát;
Chứng cứ về việc đã yêu cầu người nhận hoàn tiền;
Kết quả làm việc với ngân hàng hoặc cơ quan Công an nếu có;
Các tài liệu khác chứng minh yêu cầu khởi kiện.
Trong thực tế, khó khăn thường gặp là người chuyển tiền chỉ biết tên chủ tài khoản nhưng không biết địa chỉ cư trú của người nhận. Ngân hàng cũng phải tuân thủ quy định bảo mật thông tin khách hàng nên không phải trong mọi trường hợp người chuyển tiền có thể yêu cầu ngân hàng trực tiếp cung cấp toàn bộ thông tin của người nhận. Khi vụ việc được cơ quan có thẩm quyền giải quyết, những thông tin cần thiết có thể được yêu cầu cung cấp theo trình tự pháp luật.
Đối với khoản tiền lớn, việc lựa chọn giữa đề nghị xử lý hành chính, tố giác dấu hiệu tội phạm và khởi kiện dân sự cần dựa trên chứng cứ của từng vụ việc, không nên máy móc áp dụng một phương án cho mọi trường hợp. Nếu cần đánh giá hồ sơ trước khi thực hiện, quý khách có thể liên hệ hotline 1900.0164 để được tư vấn, hướng dẫn quy trình giải quyết và chuẩn bị tài liệu phù hợp.
Kết luận
Khi người nhận tiền chuyển khoản nhầm cố tình không hoàn trả, người chuyển tiền không nên chỉ liên hệ yêu cầu nhiều lần rồi chờ đợi. Việc cần làm là nhanh chóng yêu cầu ngân hàng tra soát, lưu giữ chứng cứ chứng minh giao dịch chuyển nhầm, gửi yêu cầu hoàn trả rõ ràng và trong trường hợp cần thiết có thể trình báo cơ quan Công an hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Người cố tình giữ tiền của người khác có thể phải hoàn trả toàn bộ tiền, bị xử phạt hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu về Tội chiếm giữ trái phép tài sản nếu đủ dấu hiệu luật định. Để hạn chế sai sót trong quá trình xử lý và lựa chọn phương án phù hợp nhất, quý khách có thể liên hệ 1900.0164 để được tư vấn, hướng dẫn cụ thể theo từng vụ việc.


Để lại một phản hồi