Chuyển tiền nhầm ngân hàng có lấy lại được không?

Chuyển tiền nhầm ngân hàng có lấy lại được không?

Chuyển tiền nhầm ngân hàng có lấy lại được không? Câu trả lời là có thể lấy lại nhưng không phải cứ báo ngân hàng là tiền sẽ lập tức được hoàn về tài khoản. Khả năng thu hồi phụ thuộc vào trạng thái giao dịch, tiền đã được ghi có cho người nhận hay chưa, người nhận có hợp tác hoàn trả hay không và kết quả tra soát giữa các ngân hàng. Trong trường hợp người nhận biết rõ tiền được chuyển nhầm nhưng vẫn cố tình chiếm giữ, người chuyển tiền còn có thể áp dụng các biện pháp pháp lý để yêu cầu hoàn trả và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý.

1. Chuyển tiền nhầm ngân hàng có lấy lại được không?

Về nguyên tắc, tiền chuyển nhầm vẫn có thể được yêu cầu hoàn trả. Tuy nhiên, cách xử lý sẽ khác nhau tùy từng tình huống cụ thể.

Trường hợp giao dịch chưa hoàn tất

Nếu giao dịch đang ở trạng thái chờ xử lý, không thành công hoặc tiền chưa được ghi có cho tài khoản người nhận, ngân hàng có thể kiểm tra và xử lý theo trạng thái thực tế của giao dịch.

Trong trường hợp nhập số tài khoản không tồn tại hoặc thông tin người hưởng không đáp ứng điều kiện xử lý giao dịch, tiền cũng có thể được hoàn lại theo quy trình của ngân hàng.

Người chuyển tiền nên liên hệ ngân hàng ngay khi phát hiện sai sót, thay vì chờ một vài ngày xem tiền có tự quay lại hay không.

Trường hợp tiền đã vào tài khoản người nhận

Đây là tình huống thường gây nhiều khó khăn nhất.

Khi giao dịch đã thành công và tiền đã được ghi có vào tài khoản của người khác, người chuyển tiền có thể yêu cầu ngân hàng tra soát và đề nghị hoàn trả giao dịch.

Thông tư 17/2024/TT-NHNN về mở và sử dụng tài khoản thanh toán quy định thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng phải có phương thức tiếp nhận đề nghị tra soát, khiếu nại, thời hạn xử lý và phương thức xử lý kết quả tra soát. Việc xử lý tra soát trong sử dụng tài khoản thanh toán được thực hiện theo thỏa thuận giữa khách hàng với ngân hàng và quy định về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt.

Trên thực tế, ngân hàng không phải lúc nào cũng có thể ngay lập tức trích ngược tiền từ tài khoản của người nhận chỉ vì người chuyển thông báo “tôi chuyển nhầm”.

Ví dụ, Vietcombank công bố đối với yêu cầu hoàn trả giao dịch chuyển tiền trong hệ thống do chuyển nhầm, thời gian xử lý có thể lên đến 30 ngày, đồng thời lưu ý việc thu hồi giao dịch còn phụ thuộc vào ý chí của người hưởng. Với giao dịch ngoài hệ thống, ngân hàng tiếp nhận và chuyển yêu cầu hoàn trả đến ngân hàng hưởng, còn kết quả phụ thuộc vào ngân hàng hưởng và khả năng thu hồi tiền.

Như vậy, câu trả lời chính xác cho câu hỏi “chuyển tiền nhầm ngân hàng có lấy lại được không?” là: có cơ sở để yêu cầu lấy lại nhưng kết quả không phải lúc nào cũng tức thời, đặc biệt khi người nhận không tự nguyện hoàn trả.

2. Chuyển tiền nhầm ngân hàng phải làm gì để lấy lại?

Ngay khi phát hiện giao dịch nhầm, người chuyển tiền nên xử lý theo trình tự dưới đây.

Bước 1: Lưu lại toàn bộ chứng từ giao dịch

Trước tiên, cần chụp màn hình và lưu lại:

  • Ngày, giờ chuyển tiền;

  • Số tiền đã chuyển;

  • Số tài khoản người nhận;

  • Tên ngân hàng nhận;

  • Tên người thụ hưởng hiển thị trên giao dịch;

  • Nội dung chuyển tiền;

  • Mã giao dịch hoặc mã tham chiếu;

  • Sao kê tài khoản nếu có.

Không nên xóa lịch sử giao dịch, tin nhắn ngân hàng hoặc các nội dung trao đổi liên quan, bởi đây có thể trở thành chứng cứ quan trọng nếu sau này phải yêu cầu cơ quan Công an hoặc Tòa án giải quyết.

Bước 2: Liên hệ ngay ngân hàng chuyển tiền

Hãy gọi tổng đài chính thức hoặc đến chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng và trình bày rõ:

“Tôi đã chuyển khoản nhầm cho một tài khoản khác và đề nghị ngân hàng tra soát, hỗ trợ thu hồi giao dịch.”

Ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng:

  • Xác minh danh tính;

  • Cung cấp mã giao dịch;

  • Lập yêu cầu tra soát;

  • Lập đề nghị hoàn trả;

  • Cung cấp tài liệu chứng minh giao dịch bị thực hiện nhầm.

Theo quy định hiện hành về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán phải có quy trình xử lý sai sót, tra soát và khiếu nại. Các ngân hàng cũng có trách nhiệm phối hợp trong quá trình xử lý yêu cầu tra soát.

Do đó, càng báo ngân hàng sớm thì khả năng xử lý thuận lợi càng cao.

Bước 3: Đề nghị ngân hàng liên hệ với người nhận

Nếu tiền đã vào tài khoản người nhận, ngân hàng chuyển tiền thường sẽ phối hợp với ngân hàng của bên nhận để thực hiện quá trình tra soát.

Người nhận có thể được thông báo rằng có khách hàng chuyển nhầm và được đề nghị hoàn trả.

Nếu người nhận xác nhận đúng là tiền chuyển nhầm và đồng ý hoàn lại thì vụ việc thường có thể được giải quyết tương đối thuận lợi.

Ngược lại, nếu người nhận không đồng ý, không phản hồi hoặc đã rút, chuyển, sử dụng số tiền thì quá trình giải quyết có thể phức tạp hơn.

Đặc biệt, khách hàng không nên yêu cầu nhân viên ngân hàng tự ý cung cấp số điện thoại, địa chỉ, căn cước hoặc thông tin cá nhân của người nhận. Ngân hàng phải tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin khách hàng và chỉ cung cấp thông tin trong những trường hợp pháp luật cho phép hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Bước 4: Liên hệ người nhận nếu đã có thông tin hợp pháp

Nếu đã biết người nhận là ai, người chuyển có thể trực tiếp gọi điện, nhắn tin hoặc gửi văn bản đề nghị hoàn trả.

Nội dung nên thể hiện rõ:

  • Thời gian chuyển nhầm;

  • Số tiền;

  • Số tài khoản nhận;

  • Lý do chuyển nhầm;

  • Đề nghị hoàn trả;

  • Tài khoản nhận lại tiền;

  • Thời hạn hợp lý để hoàn trả.

Nên trao đổi lịch sự và lưu lại tin nhắn, email, ghi nhận cuộc trao đổi để chứng minh người nhận đã biết đây là tiền chuyển nhầm.

Đây là chi tiết đặc biệt quan trọng trong trường hợp sau này cần chứng minh người nhận biết tiền không thuộc quyền sở hữu của mình nhưng vẫn cố tình không trả.

Nếu số tiền lớn hoặc người nhận đã có biểu hiện né tránh, quý khách có thể liên hệ hotline 1900.0164 để được tư vấn cách thực hiện tra soát, chuẩn bị chứng cứ và lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

Bước 5: Trình báo cơ quan Công an nếu người nhận cố tình không trả

Nếu ngân hàng đã liên hệ, người chuyển đã yêu cầu hoàn trả nhưng người nhận vẫn cố tình chiếm giữ, có thể làm đơn trình báo hoặc tố giác đến cơ quan Công an để được xem xét.

Hồ sơ nên kèm theo:

  • Căn cước hoặc giấy tờ của người chuyển;

  • Sao kê ngân hàng;

  • Chứng từ giao dịch;

  • Hồ sơ tra soát;

  • Phản hồi của ngân hàng;

  • Tin nhắn hoặc tài liệu yêu cầu hoàn trả;

  • Nội dung thể hiện người nhận biết rõ tiền chuyển nhầm nhưng không trả.

Không nên chỉ trình bày bằng lời nói mà nên chuẩn bị hồ sơ có hệ thống, đặc biệt đối với khoản tiền có giá trị lớn.

3. Người nhận tiền chuyển nhầm không trả có vi phạm pháp luật không?

Người nhận tiền không đương nhiên có quyền sở hữu khoản tiền chỉ vì tiền đã được chuyển vào tài khoản của họ.

Người nhận có nghĩa vụ hoàn trả tiền chuyển nhầm

Điều 579 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người được lợi về tài sản mà không có căn cứ pháp luật làm cho người khác bị thiệt hại thì phải hoàn trả khoản lợi đó cho người bị thiệt hại.

Điều 580 tiếp tục quy định người chiếm hữu, sử dụng tài sản không có căn cứ pháp luật phải hoàn trả toàn bộ tài sản đã thu được; người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật phải hoàn trả khoản lợi bằng hiện vật hoặc bằng tiền.

Ví dụ, A dự định chuyển 100 triệu đồng cho B nhưng nhập sai số tài khoản và chuyển vào tài khoản của C. Việc C nhận được 100 triệu đồng không tạo ra quyền sở hữu hợp pháp đối với khoản tiền này.

Sau khi xác định giao dịch là chuyển nhầm, C có nghĩa vụ hoàn trả.

Có thể bị xử phạt hành chính

Từ ngày 15/12/2025, Nghị định 282/2025/NĐ-CP được áp dụng trong lĩnh vực an ninh, trật tự.

Theo điểm đ khoản 2 Điều 18 Nghị định này, chiếm giữ trái phép tài sản của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng.

Người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp buộc trả lại tài sản hoặc nộp lại số tiền tương ứng trong trường hợp tài sản đã bị tiêu thụ, tẩu tán hoặc tiêu hủy trái pháp luật.

Tuy nhiên, cần lưu ý: không thể kết luận người nhận vi phạm chỉ vì họ nhận được tiền. Phải xem xét họ có biết đây là tiền chuyển nhầm hay chưa và hành vi sau khi được yêu cầu hoàn trả.

Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Trong những trường hợp đủ dấu hiệu, người cố tình giữ tiền chuyển nhầm còn có thể bị xem xét về Tội chiếm giữ trái phép tài sản theo Điều 176 Bộ luật Hình sự.

Theo quy định này, người cố tình không trả lại tài sản trị giá từ 10 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng bị giao nhầm, sau khi chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp hoặc cơ quan có trách nhiệm đã yêu cầu nhận lại, có thể bị:

  • Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng;

  • Cải tạo không giam giữ đến 02 năm; hoặc

  • Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Nếu tài sản có giá trị từ 200 triệu đồng trở lên, mức hình phạt có thể từ 01 năm đến 05 năm tù.

Điểm quan trọng ở đây là phải có yếu tố “cố tình không trả lại” sau khi đã được yêu cầu nhận lại.

Ví dụ, tài khoản của một người bất ngờ nhận 50 triệu đồng nhưng người đó không thường xuyên kiểm tra tài khoản và hoàn toàn chưa biết về giao dịch thì không thể chỉ từ việc tiền nằm trong tài khoản mà kết luận họ phạm tội.

Ngược lại, nếu ngân hàng đã liên hệ, chủ sở hữu đã cung cấp chứng từ và nhiều lần yêu cầu hoàn trả nhưng người nhận vẫn cố tình rút hết tiền, né tránh hoặc tuyên bố không trả thì bản chất pháp lý sẽ khác.

Nếu gặp trường hợp này, đặc biệt với số tiền lớn, quý khách có thể liên hệ 1900.0164 để được hướng dẫn cách lập hồ sơ, yêu cầu hoàn trả và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết.

4. Một số lưu ý quan trọng khi chuyển nhầm tiền ngân hàng

Để tăng khả năng lấy lại tiền và tránh phát sinh thêm rủi ro, người chuyển nhầm cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Không chuyển thêm tiền cho người nhận với nội dung yêu cầu “trả tiền cũ”, trừ khi có lý do thật sự cần thiết.

  • Không cung cấp mật khẩu Internet Banking, Smart Banking, mã OTP, mã PIN hoặc thông tin bảo mật cho bất kỳ ai tự xưng là nhân viên hỗ trợ thu hồi tiền.

  • Chỉ liên hệ tổng đài, ứng dụng hoặc chi nhánh chính thức của ngân hàng.

  • Không tự ý đăng căn cước, số điện thoại, địa chỉ hoặc các thông tin cá nhân của người nhận lên mạng xã hội để gây sức ép.

  • Lưu lại toàn bộ chứng từ tra soát và nội dung làm việc với ngân hàng.

  • Nếu khoản tiền lớn nên lập yêu cầu hoàn trả bằng văn bản thay vì chỉ gọi điện.

  • Khi người nhận không hợp tác, cần cân nhắc sớm việc trình báo cơ quan Công an hoặc thực hiện thủ tục khởi kiện dân sự.

Một điểm rất quan trọng là không nên chờ quá lâu mới yêu cầu tra soát. Tiền càng được chuyển qua nhiều tài khoản hoặc bị rút, sử dụng thì việc xác minh và thu hồi trên thực tế có thể càng phức tạp.

Kết luận

Chuyển tiền nhầm ngân hàng có thể lấy lại được nhưng người chuyển cần chủ động xử lý ngay khi phát hiện sai sót. Trước tiên, hãy lưu chứng từ và yêu cầu ngân hàng tra soát, đề nghị hoàn trả giao dịch. Nếu người nhận hợp tác, tiền có thể được hoàn lại theo quy trình của các ngân hàng; nếu người nhận biết rõ đây là tiền chuyển nhầm nhưng cố tình không trả, người chuyển có quyền yêu cầu hoàn trả theo Bộ luật Dân sự, đồng thời có thể đề nghị xử lý hành chính hoặc hình sự khi đủ điều kiện luật định. Với những trường hợp số tiền lớn, ngân hàng đã tra soát nhưng chưa lấy lại được hoặc người nhận cố tình né tránh, quý khách có thể liên hệ hotline 1900.0164 để được tư vấn và hướng dẫn quy trình giải quyết phù hợp.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1011 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!