Thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế

Thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế

Thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế là vấn đề quan trọng khi giải quyết các quan hệ dân sự, thương mại, hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài. Khác với những quan hệ pháp luật thuần túy trong nước, một quan hệ tư pháp quốc tế có thể đồng thời liên quan đến pháp luật của nhiều quốc gia, điều ước quốc tế và tập quán quốc tế. Điều này đặt ra câu hỏi: Khi có nhiều hệ thống pháp luật cùng liên quan đến một vụ việc, cơ quan có thẩm quyền phải ưu tiên áp dụng nguồn luật nào và căn cứ vào đâu để lựa chọn? Theo pháp luật Việt Nam, việc xác định pháp luật áp dụng được thực hiện trên cơ sở điều ước quốc tế, pháp luật quốc gia, quyền lựa chọn luật của các bên và nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất, đồng thời phải tuân thủ những giới hạn nhất định. Bài viết dưới đây sẽ phân tích trình tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế theo cách tiếp cận của giáo trình, kết hợp với quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và pháp luật có liên quan.

1. Khái quát về thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế

Thứ tự áp dụng pháp luật là trình tự xem xét, lựa chọn và sử dụng các nguồn pháp luật nhằm giải quyết quan hệ tư pháp có yếu tố nước ngoài, trên cơ sở các quy phạm thực chất, quy phạm xung đột và những nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng.

Sở dĩ phải xác định thứ tự áp dụng pháp luật là vì các quan hệ tư pháp quốc tế thường có sự liên hệ với từ hai hệ thống pháp luật quốc gia trở lên. Chẳng hạn, một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua bán hàng hóa với doanh nghiệp Nhật Bản, hàng hóa được giao tại Singapore và nghĩa vụ thanh toán thực hiện thông qua ngân hàng ở một quốc gia khác. Khi xảy ra tranh chấp, vụ việc có thể liên quan đến pháp luật Việt Nam, Nhật Bản, Singapore và những quy định của điều ước quốc tế có liên quan.

Để giải quyết vấn đề lựa chọn pháp luật, tư pháp quốc tế sử dụng hai loại quy phạm cơ bản:

  • Quy phạm thực chất: Là quy phạm trực tiếp quy định quyền, nghĩa vụ hoặc cách giải quyết một quan hệ pháp luật cụ thể. Nếu có quy phạm thực chất phù hợp và có hiệu lực áp dụng, cơ quan giải quyết có thể trực tiếp sử dụng quy phạm đó mà không cần thông qua quy phạm xung đột để xác định hệ thống pháp luật điều chỉnh vấn đề đã được giải quyết.
  • Quy phạm xung đột: Là quy phạm không trực tiếp xác định toàn bộ quyền, nghĩa vụ của các bên, mà chỉ ra hệ thống pháp luật cần được áp dụng để giải quyết quan hệ có yếu tố nước ngoài. Ví dụ, quy phạm xác định pháp luật của nước nơi có bất động sản được áp dụng đối với những vấn đề pháp lý nhất định liên quan đến bất động sản.

Theo Điều 664 Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam. Trường hợp điều ước quốc tế hoặc luật Việt Nam cho phép các bên lựa chọn pháp luật thì áp dụng pháp luật do các bên lựa chọn. Nếu không xác định được pháp luật áp dụng theo những căn cứ này, pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ đó được áp dụng.

Từ quy định trên có thể thấy, việc xác định thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế không đơn thuần là ưu tiên pháp luật nước nào, mà trước hết phải xác định đúng nguồn luật và phương pháp điều chỉnh quan hệ đang được xem xét.

2. Thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế

Theo cách tiếp cận phổ biến trong tài liệu và giáo trình Tư pháp quốc tế, quá trình xác định pháp luật áp dụng có thể được hệ thống hóa thành năm bước cơ bản. Cách phân chia này nhằm thuận tiện cho việc nghiên cứu, không phải một danh sách thứ bậc được pháp luật quy định cứng nhắc cho mọi vụ việc. Trong thực tế, việc lựa chọn còn phụ thuộc vào phạm vi điều chỉnh của điều ước quốc tế, tính chất quan hệ pháp luật và các quy định chuyên ngành có liên quan.

2.1. Ưu tiên áp dụng quy phạm thực chất thống nhất trong điều ước quốc tế

Bước đầu tiên là kiểm tra điều ước quốc tế có liên quan mà Việt Nam là thành viên để xác định có quy phạm thực chất thống nhất trực tiếp điều chỉnh quan hệ đang được xem xét hay không.

Quy phạm thực chất thống nhất là những quy định được các quốc gia thỏa thuận xây dựng trong điều ước quốc tế nhằm trực tiếp xác định quyền, nghĩa vụ của các bên hoặc cách giải quyết những vấn đề pháp lý nhất định. Những quy phạm này tạo ra cơ sở pháp lý chung giữa các quốc gia thành viên, góp phần hạn chế sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật quốc gia.

Theo khoản 1 Điều 665 Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài thì quy định của điều ước quốc tế đó được áp dụng.

Ví dụ điển hình là Công ước Viên năm 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 01/01/2017. Công ước quy định trực tiếp nhiều vấn đề như giao kết hợp đồng, nghĩa vụ của bên bán, bên mua, vi phạm hợp đồng và các biện pháp khắc phục. Khi hợp đồng thuộc phạm vi áp dụng của CISG và không có căn cứ loại trừ việc áp dụng, các quy định tương ứng của Công ước có thể được sử dụng trực tiếp để giải quyết tranh chấp.

Chẳng hạn, doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua bán hàng hóa với doanh nghiệp Đức, cả hai đều có trụ sở thương mại tại quốc gia thành viên CISG. Nếu giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước và các bên không loại trừ việc áp dụng theo quy định, CISG có thể trực tiếp điều chỉnh những vấn đề về quyền và nghĩa vụ của bên mua, bên bán. Cơ quan giải quyết không cần phải xác định trước pháp luật Việt Nam hay pháp luật Đức để giải quyết những nội dung đã được Công ước điều chỉnh.

Ý nghĩa của việc ưu tiên xem xét quy phạm thực chất thống nhất là giúp giải quyết trực tiếp quan hệ pháp luật, hạn chế nhu cầu lựa chọn giữa các hệ thống pháp luật quốc gia. Cần chú ý kiểm tra chính xác phạm vi áp dụng của điều ước, bởi một điều ước quốc tế không nhất thiết điều chỉnh toàn bộ mọi vấn đề phát sinh trong quan hệ pháp luật.

2.2. Áp dụng quy phạm xung đột thống nhất trong điều ước quốc tế

Trường hợp điều ước quốc tế có liên quan không quy định trực tiếp quyền, nghĩa vụ đối với vấn đề cần giải quyết nhưng có quy phạm xác định pháp luật áp dụng, cơ quan có thẩm quyền tiếp tục xem xét quy phạm xung đột thống nhất trong điều ước quốc tế.

Quy phạm xung đột thống nhất là quy phạm được các quốc gia thỏa thuận xây dựng trong điều ước quốc tế nhằm xác định hệ thống pháp luật điều chỉnh một loại quan hệ tư pháp quốc tế. Khác với quy phạm thực chất, loại quy phạm này không trực tiếp giải quyết nội dung tranh chấp mà chỉ dẫn đến pháp luật cần được sử dụng.

Các quy phạm xung đột có thể sử dụng nhiều hệ thuộc luật khác nhau, như pháp luật của nước nơi có tài sản, pháp luật của nước nơi cư trú, pháp luật của nước mà cá nhân có quốc tịch hoặc pháp luật do các bên thỏa thuận lựa chọn.

Khi điều ước quốc tế trao cho các bên quyền lựa chọn pháp luật áp dụng, việc lựa chọn hợp lệ của các bên phải được tôn trọng trong phạm vi cho phép. Nếu các bên không lựa chọn hoặc quan hệ pháp luật không thuộc trường hợp được quyền lựa chọn, pháp luật áp dụng được xác định theo hệ thuộc luật mà quy phạm xung đột thống nhất quy định.

Ví dụ, giả sử một điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp mà Việt Nam là thành viên quy định pháp luật của nước nơi có bất động sản được áp dụng để giải quyết một vấn đề nhất định liên quan đến quyền đối với bất động sản. Khi vụ việc thuộc phạm vi điều chỉnh của điều ước, cơ quan có thẩm quyền phải căn cứ vào quy phạm xung đột đó để xác định pháp luật áp dụng, thay vì tự lựa chọn pháp luật theo nhận định chủ quan.

Cơ sở pháp lý cho việc ưu tiên quy phạm xung đột thống nhất được thể hiện tại khoản 2 Điều 665 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Bộ luật Dân sự và luật khác về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, quy định của điều ước quốc tế được áp dụng.

Như vậy, quy phạm xung đột thống nhất có vai trò xác định hệ thống pháp luật cần áp dụng trên cơ sở sự thỏa thuận giữa các quốc gia, góp phần bảo đảm tính thống nhất và khả năng dự đoán của việc giải quyết các quan hệ tư pháp quốc tế.

2.3. Áp dụng quy phạm thực chất trong pháp luật quốc gia

Nếu không có điều ước quốc tế điều chỉnh vấn đề cụ thể hoặc điều ước không giải quyết được nội dung đang xem xét, cơ quan có thẩm quyền tiếp tục nghiên cứu các quy định của pháp luật quốc gia có liên quan.

Theo cách phân tích thường gặp trong giáo trình, cần kiểm tra xem pháp luật Việt Nam có quy phạm thực chất trực tiếp điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài hay không. Nếu có quy định phù hợp, đang có hiệu lực và thuộc phạm vi áp dụng, cơ quan giải quyết có thể sử dụng quy phạm đó để xác định quyền, nghĩa vụ hoặc giải quyết vấn đề pháp lý.

Quy phạm thực chất trong pháp luật quốc gia có thể xuất hiện trong Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Hôn nhân và gia đình và những văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Đặc điểm của các quy phạm này là trực tiếp quy định cách xử lý hoặc quyền, nghĩa vụ của chủ thể trong những trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh, không chỉ làm nhiệm vụ lựa chọn hệ thống pháp luật.

Chẳng hạn, khoản 2 Điều 673 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định người nước ngoài tại Việt Nam có năng lực pháp luật dân sự như công dân Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam có quy định khác. Đây là quy định trực tiếp xác định địa vị pháp lý của người nước ngoài trong phạm vi nêu tại điều luật.

Việc sử dụng quy phạm thực chất của pháp luật quốc gia giúp giải quyết quan hệ một cách trực tiếp nếu vấn đề đã được pháp luật điều chỉnh đầy đủ. Cơ quan có thẩm quyền không cần thiết phải vận dụng quy phạm xung đột để tìm kiếm một hệ thống pháp luật khác cho chính nội dung đã được quy phạm thực chất phù hợp giải quyết.

Cần lưu ý rằng không phải mọi quy phạm thực chất của pháp luật trong nước đều đương nhiên được áp dụng cho quan hệ có yếu tố nước ngoài. Trước khi sử dụng, phải kiểm tra phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, hiệu lực và mối quan hệ của quy định đó với điều ước quốc tế cũng như các quy định về xác định pháp luật áp dụng.

2.4. Áp dụng quy phạm xung đột trong pháp luật quốc gia

Khi chưa có quy phạm thực chất trực tiếp giải quyết vấn đề, cơ quan có thẩm quyền tiếp tục xem xét các quy phạm xung đột được quy định trong pháp luật Việt Nam nhằm xác định hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ có yếu tố nước ngoài.

Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến trong tư pháp quốc tế. Tại Việt Nam, các quy phạm xung đột tập trung chủ yếu trong Phần thứ năm Bộ luật Dân sự năm 2015, đồng thời được quy định trong các văn bản pháp luật chuyên ngành. Khoản 1 Điều 663 Bộ luật Dân sự cũng xác định điều kiện áp dụng quy định về pháp luật áp dụng trong luật khác, bảo đảm sự phù hợp với những nguyên tắc chung từ Điều 664 đến Điều 671.

Quá trình áp dụng quy phạm xung đột trong nước cần phân biệt hai trường hợp.

– Trường hợp thứ nhất, pháp luật cho phép các bên lựa chọn pháp luật áp dụng. Khi đó, nếu các bên có thỏa thuận lựa chọn hợp lệ, cơ quan giải quyết sẽ áp dụng pháp luật được lựa chọn trong phạm vi mà pháp luật cho phép. Đây là biểu hiện của nguyên tắc tự do lựa chọn pháp luật (Lex voluntatis) trong tư pháp quốc tế.

Ví dụ, theo khoản 1 Điều 683 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên trong quan hệ hợp đồng có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng, trừ những trường hợp ngoại lệ được quy định. Vì vậy, một doanh nghiệp Việt Nam và một doanh nghiệp nước ngoài có thể thỏa thuận lựa chọn pháp luật điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế nếu đáp ứng các điều kiện liên quan. Pháp luật do các bên lựa chọn không nhất thiết là pháp luật của quốc gia nơi một trong hai bên có trụ sở nhưng việc lựa chọn phải phù hợp với quy định áp dụng cho quan hệ đó.

– Trường hợp thứ hai, các bên không được quyền lựa chọn hoặc không có thỏa thuận lựa chọn pháp luật. Trong trường hợp này, pháp luật áp dụng được xác định theo hệ thuộc luật mà quy phạm xung đột đã ấn định.

Chẳng hạn, khoản 4 Điều 683 Bộ luật Dân sự quy định đối với hợp đồng có đối tượng là bất động sản, pháp luật của nước nơi có bất động sản được áp dụng đối với những vấn đề về chuyển giao quyền sở hữu, quyền khác đối với bất động sản, thuê bất động sản hoặc sử dụng bất động sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Đây là biểu hiện của hệ thuộc luật nơi có tài sản (Lex rei sitae), có tính bắt buộc đối với những nội dung được điều luật quy định.

Trong khoa học tư pháp quốc tế, các hệ thuộc luật thường gặp còn bao gồm luật quốc tịch, luật nơi cư trú, luật nơi thực hiện hành vi, luật nơi phát sinh hậu quả thiệt hại và luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất. Mỗi hệ thuộc được sử dụng tùy thuộc vào bản chất của quan hệ pháp luật và nội dung quy phạm xung đột cụ thể.

Như vậy, quy phạm xung đột trong pháp luật quốc gia giữ vai trò xác định pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật nước ngoài cần được áp dụng, trên cơ sở quyền lựa chọn hợp lệ của các bên hoặc hệ thuộc luật được pháp luật ấn định.

2.5. Áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất

Đây là bước mang tính bổ trợ trong quá trình xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.

Theo khoản 3 Điều 664 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp không xác định được pháp luật áp dụng theo khoản 1 và khoản 2 của điều luật này thì pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đó được áp dụng.

Nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất (Closest Connection) cho phép xác định hệ thống pháp luật có sự liên hệ thực chất và chặt chẽ nhất với quan hệ cần giải quyết. Việc đánh giá có thể dựa trên nhiều yếu tố như nơi cư trú hoặc thành lập của các bên, địa điểm giao kết và thực hiện hợp đồng, nơi có đối tượng của quan hệ, nơi phát sinh hậu quả hoặc những tình tiết khác thể hiện mối liên hệ giữa quan hệ pháp luật với một quốc gia.

Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam và một doanh nghiệp nước ngoài ký hợp đồng cung cấp dịch vụ nhưng không có thỏa thuận lựa chọn pháp luật. Nếu không có quy định của điều ước quốc tế trực tiếp giải quyết, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét quy phạm xung đột tương ứng trong pháp luật Việt Nam. Theo Điều 683 Bộ luật Dân sự, đối với hợp đồng dịch vụ, pháp luật của nước nơi người cung cấp dịch vụ cư trú hoặc nơi pháp nhân cung cấp dịch vụ được thành lập được coi là pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất, trừ trường hợp chứng minh được pháp luật của nước khác có mối liên hệ gắn bó hơn.

Điều quan trọng là nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất không phải căn cứ để tùy ý bỏ qua các quy phạm bắt buộc hoặc những hệ thuộc luật đã được pháp luật xác định cụ thể. Đây là cơ chế được sử dụng theo điều kiện luật định, đặc biệt khi không xác định được pháp luật áp dụng từ những căn cứ ưu tiên hoặc khi quy phạm chuyên ngành trực tiếp dẫn chiếu đến nguyên tắc này.

Từ các bước trên, có thể khái quát thứ tự nghiên cứu và xác định pháp luật áp dụng trong tư pháp quốc tế như sau:

  • Bước 1: Xem xét quy phạm thực chất thống nhất trong điều ước quốc tế có hiệu lực áp dụng.
  • Bước 2: Xem xét quy phạm xung đột thống nhất trong điều ước quốc tế, bao gồm quyền lựa chọn luật nếu được cho phép.
  • Bước 3: Xem xét quy phạm thực chất của pháp luật Việt Nam trực tiếp điều chỉnh quan hệ có yếu tố nước ngoài.
  • Bước 4: Áp dụng quy phạm xung đột của pháp luật Việt Nam; tôn trọng lựa chọn luật hợp lệ của các bên hoặc áp dụng hệ thuộc luật được quy định.
  • Bước 5: Xác định pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất khi đáp ứng điều kiện áp dụng cơ chế bổ trợ.

Đây là trình tự khái quát theo phương pháp nghiên cứu tư pháp quốc tế. Khi giải quyết vụ việc thực tế, cần vận dụng linh hoạt theo Điều 664, Điều 665 Bộ luật Dân sự và các quy định chuyên ngành, không hiểu năm bước trên là năm cấp hiệu lực pháp lý độc lập.

3. Những vấn đề cần lưu ý khi xác định thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế

Việc lựa chọn được một hệ thống pháp luật theo quy phạm xung đột chưa phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hệ thống pháp luật đó sẽ được áp dụng toàn bộ. Tư pháp quốc tế còn đặt ra những vấn đề về giới hạn lựa chọn luật, dẫn chiếu, tập quán quốc tế và điều kiện áp dụng pháp luật nước ngoài.

– Thứ nhất, quyền lựa chọn pháp luật của các bên không phải quyền tuyệt đối. Theo khoản 2 Điều 664 Bộ luật Dân sự, quyền lựa chọn chỉ được thực hiện khi điều ước quốc tế hoặc luật Việt Nam có quy định cho phép. Trong quan hệ hợp đồng, Điều 683 cũng đặt ra những giới hạn nhất định, như các vấn đề liên quan đến bất động sản và việc bảo vệ quyền lợi tối thiểu của người lao động, người tiêu dùng. Vì vậy, một điều khoản lựa chọn pháp luật nước ngoài trong hợp đồng không đương nhiên có hiệu lực đối với mọi nội dung tranh chấp.

– Thứ hai, cần phân biệt dẫn chiếu đến pháp luật nước ngoài với dẫn chiếu ngược hoặc dẫn chiếu đến pháp luật của nước thứ ba. Theo Điều 668 Bộ luật Dân sự, pháp luật được dẫn chiếu đến về nguyên tắc bao gồm cả quy phạm xác định pháp luật áp dụng và quy phạm nội dung, trừ trường hợp pháp luật do các bên lựa chọn theo khoản 2 Điều 664. Khi quy phạm xung đột của nước được dẫn chiếu tiếp tục dẫn về pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật nước thứ ba, việc xử lý phải tuân thủ Điều 668. Riêng khi các bên được quyền lựa chọn và đã lựa chọn pháp luật áp dụng, phạm vi lựa chọn theo điều luật này là các quy định về quyền, nghĩa vụ, không bao gồm quy phạm xác định pháp luật áp dụng.

– Thứ ba, pháp luật nước ngoài không được áp dụng trong những trường hợp loại trừ theo luật định. Điều 670 Bộ luật Dân sự quy định hai trường hợp không áp dụng pháp luật nước ngoài được dẫn chiếu đến: hậu quả của việc áp dụng trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam hoặc nội dung pháp luật nước ngoài không xác định được dù đã thực hiện những biện pháp cần thiết theo pháp luật tố tụng. Trong các trường hợp đó, pháp luật Việt Nam được áp dụng. Đây là cơ chế nhằm bảo vệ những nguyên tắc pháp lý cơ bản và bảo đảm vụ việc vẫn có thể được giải quyết.

– Thứ tư, tập quán quốc tế có thể được áp dụng khi đáp ứng các điều kiện pháp luật. Theo Điều 666 Bộ luật Dân sự, các bên được lựa chọn tập quán quốc tế trong trường hợp được quyền lựa chọn theo khoản 2 Điều 664. Nếu hậu quả áp dụng tập quán trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam thì pháp luật Việt Nam được áp dụng. Trong lĩnh vực trọng tài thương mại, khoản 3 Điều 14 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 cũng quy định trường hợp Hội đồng trọng tài được áp dụng tập quán quốc tế nếu pháp luật áp dụng không có quy định cụ thể, với điều kiện việc áp dụng hoặc hậu quả áp dụng không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Vì vậy, tập quán quốc tế không phải một nguồn luật luôn được áp dụng sau cùng theo thứ tự cố định, mà phải căn cứ vào cơ chế áp dụng tương ứng.

– Thứ năm, cần phân biệt pháp luật điều chỉnh nội dung quan hệ với pháp luật tố tụng. Khi Tòa án Việt Nam giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, thủ tục tố tụng về nguyên tắc được thực hiện theo pháp luật tố tụng Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan. Pháp luật điều chỉnh nội dung tranh chấp có thể là pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài hoặc điều ước quốc tế, tùy thuộc vào kết quả xác định pháp luật áp dụng. Đây là sự phân biệt quan trọng giữa luật Tòa án (Lex fori) trong tố tụng và pháp luật nội dung được lựa chọn thông qua quy phạm xung đột.

Đối với việc xác định nội dung pháp luật nước ngoài, Điều 481 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định trách nhiệm của đương sự và cơ chế Tòa án yêu cầu các cơ quan, tổ chức có liên quan cung cấp thông tin pháp luật nước ngoài. Nếu hết thời hạn 06 tháng kể từ ngày Tòa án yêu cầu cung cấp theo điều luật mà không có kết quả, Tòa án áp dụng pháp luật Việt Nam để giải quyết vụ việc. Cơ chế này cần được xem xét cùng Điều 670 Bộ luật Dân sự khi không thể xác định nội dung pháp luật nước ngoài.

Như vậy, thứ tự xác định pháp luật áp dụng chỉ là bước đầu của quá trình giải quyết xung đột pháp luật. Sau khi tìm được hệ thống pháp luật điều chỉnh, cơ quan có thẩm quyền còn phải xác định phạm vi áp dụng, nội dung quy phạm và những ngoại lệ pháp lý có liên quan.

4. Ví dụ về thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế

Để hiểu rõ cách vận dụng các nguyên tắc nêu trên, có thể xem xét một số tình huống thường gặp.

– Ví dụ 1: Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thuộc phạm vi Công ước Viên năm 1980. Công ty A tại Việt Nam ký hợp đồng mua bán hàng hóa với Công ty B tại Đức. Hai bên phát sinh tranh chấp về việc giao hàng không phù hợp với hợp đồng. Trong trường hợp giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG và các bên không loại trừ việc áp dụng Công ước, cơ quan giải quyết cần xem xét những quy định thực chất tương ứng của CISG trước. Nếu vấn đề tranh chấp đã được Công ước điều chỉnh, không cần lựa chọn pháp luật Việt Nam hay pháp luật Đức để giải quyết riêng vấn đề đó. Đây là biểu hiện của việc ưu tiên xem xét quy phạm thực chất thống nhất trong điều ước quốc tế.

– Ví dụ 2: Hợp đồng dịch vụ quốc tế có thỏa thuận lựa chọn pháp luật. Một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với doanh nghiệp Singapore. Hợp đồng có điều khoản lựa chọn pháp luật Singapore để điều chỉnh quyền, nghĩa vụ của các bên. Nếu quan hệ thuộc trường hợp được quyền lựa chọn và điều khoản lựa chọn luật có hiệu lực, pháp luật Singapore được áp dụng đối với những vấn đề thuộc phạm vi lựa chọn. Trường hợp các bên không có thỏa thuận, việc xác định pháp luật áp dụng phải căn cứ vào quy phạm xung đột tương ứng, trong đó Điều 683 Bộ luật Dân sự quy định các căn cứ về nước có mối liên hệ gắn bó nhất đối với hợp đồng dịch vụ.

– Ví dụ 3: Giao dịch liên quan đến bất động sản tại Việt Nam. Một công dân Việt Nam và một công dân nước ngoài giao kết hợp đồng liên quan đến việc chuyển giao quyền đối với bất động sản nằm tại Việt Nam. Mặc dù quan hệ có yếu tố nước ngoài, những vấn đề thuộc phạm vi khoản 4 Điều 683 Bộ luật Dân sự phải áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản, tức pháp luật Việt Nam. Việc lựa chọn pháp luật nước ngoài không thể làm thay đổi quy định bắt buộc này. Đây là ví dụ về việc quy phạm xung đột ấn định hệ thuộc luật nơi có tài sản, hạn chế quyền lựa chọn pháp luật của các bên đối với những vấn đề được luật xác định.

Qua ba ví dụ trên có thể nhận thấy, không có một hệ thống pháp luật quốc gia nào luôn được ưu tiên áp dụng cho mọi quan hệ tư pháp quốc tế. Pháp luật được sử dụng phụ thuộc vào loại quan hệ, điều ước quốc tế có hiệu lực, quy phạm xung đột và những điều kiện, giới hạn áp dụng tương ứng.

Kết luận

Thứ tự áp dụng pháp luật trong tư pháp quốc tế là trình tự xem xét các nguồn luật và cơ chế lựa chọn pháp luật nhằm giải quyết những quan hệ dân sự, thương mại và các quan hệ tư pháp khác có yếu tố nước ngoài. Theo cách hệ thống hóa trong giáo trình, quá trình này thường bắt đầu từ việc xem xét quy phạm thực chất thống nhất và quy phạm xung đột thống nhất trong điều ước quốc tế, tiếp đến là quy phạm thực chất và quy phạm xung đột của pháp luật quốc gia, cuối cùng sử dụng nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất khi đáp ứng điều kiện luật định. Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý quan trọng nhất là Điều 664 và Điều 665 Bộ luật Dân sự năm 2015, kết hợp với các quy định về quyền lựa chọn pháp luật, tập quán quốc tế, dẫn chiếu và giới hạn áp dụng pháp luật nước ngoài. Cần nhấn mạnh rằng thứ tự nghiên cứu nguồn luật không phải một hệ thống ưu tiên cứng nhắc, mà phải được vận dụng theo phạm vi điều chỉnh và các quy định pháp luật cụ thể. Việc xác định đúng pháp luật áp dụng giúp giải quyết xung đột pháp luật một cách thống nhất, bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết các quan hệ tư pháp quốc tế trong thực tiễn.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 644 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!