Phân biệt “nhà nước” với “quốc gia”

Phân biệt “nhà nước” với “quốc gia”

Nhà nước với quốc gia là hai thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn trong quá trình học Lý luận Nhà nước và Pháp luật bởi hai khái niệm này thường xuất hiện cùng nhau, thậm chí trong một số ngữ cảnh còn được sử dụng gần như thay thế cho nhau. Tuy nhiên, nếu xét dưới góc độ lý luận, nhà nước chủ yếu được hiểu là tổ chức đặc biệt của quyền lực công, còn quốc gia là một chỉnh thể chính trị – lãnh thổ bao gồm dân cư, lãnh thổ, chính quyền và chủ quyền. Việc phân biệt đúng hai khái niệm không chỉ giúp hiểu rõ bản chất của nhà nước mà còn tránh nhầm lẫn khi nghiên cứu luật hiến pháp và công pháp quốc tế.

1. Khái niệm nhà nước

Trong khoa học Lý luận Nhà nước và Pháp luật, nhà nước là một tổ chức đặc biệt của quyền lực chính trị – công cộng, có bộ máy chuyên trách quản lý xã hội, tổ chức thực hiện pháp luật và bảo đảm trật tự trong phạm vi lãnh thổ nhất định.

Nhà nước không đồng nhất với toàn bộ xã hội. Nhà nước là một thiết chế quyền lực nằm trong xã hội, được tổ chức thành hệ thống các cơ quan có chức năng và thẩm quyền khác nhau. Thông qua bộ máy đó, quyền lực nhà nước được thực hiện trên các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp và quản lý xã hội.

Ở Việt Nam, Điều 2 Hiến pháp quy định Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Hiến pháp đồng thời xác định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Nhà nước có một số đặc trưng cơ bản giúp phân biệt với những tổ chức khác trong xã hội. Trước hết, nhà nước thiết lập quyền lực công cộng đặc biệt và thực hiện quyền lực đó thông qua một bộ máy được tổ chức chuyên nghiệp. Quyền lực nhà nước có phạm vi tác động rộng, không chỉ giới hạn ở những người tự nguyện trở thành thành viên như trong một tổ chức xã hội hay nghề nghiệp.

Nhà nước còn quản lý dân cư trên cơ sở lãnh thổ, tổ chức việc xây dựng và thực hiện pháp luật, có khả năng áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo pháp luật và huy động những nguồn lực cần thiết để thực hiện các chức năng công. Nhà nước đồng thời gắn chặt với chủ quyền quốc gia, bởi chính thông qua bộ máy nhà nước mà quyền lực tối cao đối với lãnh thổ và hoạt động đối ngoại của quốc gia được tổ chức thực hiện.

Có thể hình dung một cách đơn giản: nếu quốc gia là một chỉnh thể chính trị – lãnh thổ thì nhà nước chính là bộ máy quyền lực công tổ chức và quản lý chỉnh thể đó.

Tuy nhiên, cách hiểu này chủ yếu nhằm phục vụ việc phân biệt trong lý luận. Trong công pháp quốc tế, thuật ngữ State thường được dịch sang tiếng Việt là “quốc gia”, vì vậy trong một số trường hợp “nhà nước” và “quốc gia” có phạm vi sử dụng rất gần nhau. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi đọc tài liệu pháp lý nước ngoài.

2. Khái niệm quốc gia

Quốc gia có thể được hiểu là một cộng đồng chính trị được tổ chức trên một lãnh thổ xác định, có dân cư, có bộ máy chính quyền và có chủ quyền. Trong ngôn ngữ thông thường, “quốc gia” cũng thường được dùng với nghĩa gần với “nước” hoặc “đất nước”, chẳng hạn Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.

Hiến pháp Việt Nam thể hiện khá rõ cách tiếp cận này. Điều 1 xác định Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời. Điều 5 tiếp tục xác định Việt Nam là quốc gia thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam.

Như vậy, khái niệm quốc gia không chỉ đề cập đến bộ máy quyền lực. Một quốc gia còn gắn với lãnh thổ, dân cư và cộng đồng xã hội tồn tại trên lãnh thổ ấy, đồng thời có một thiết chế quyền lực thực hiện việc quản lý chung.

Quốc gia là gì?
Quốc gia là gì?

Dưới góc độ công pháp quốc tế, khái niệm quốc gia có ý nghĩa pháp lý đặc biệt. Điều 1 Công ước Montevideo năm 1933 về quyền và nghĩa vụ của các quốc gia nêu bốn tiêu chí kinh điển của một State trong pháp luật quốc tế gồm: dân cư thường xuyên, lãnh thổ xác định, chính quyền và khả năng thiết lập quan hệ với các quốc gia khác.

Bốn yếu tố này cho thấy quốc gia không thể chỉ được hiểu là một vùng đất. Một lãnh thổ dù rộng lớn nhưng không có cộng đồng dân cư và không có một chính quyền thực hiện quyền lực thì chưa đáp ứng đầy đủ những dấu hiệu thường được sử dụng để xác định một quốc gia theo công pháp quốc tế.

Quốc gia cũng không đồng nhất với dân tộc. Một quốc gia có thể bao gồm nhiều dân tộc khác nhau. Việt Nam là một ví dụ khi Hiến pháp xác định đây là quốc gia thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam.

Do đó, khi nghiên cứu khái niệm quốc gia có thể chú ý đến bốn yếu tố chính: dân cư – lãnh thổ – chính quyền – chủ quyền hoặc khả năng tham gia quan hệ quốc tế. Trong đó, nhà nước hoặc chính quyền là một thành tố đặc biệt quan trọng bởi nó tổ chức và thực hiện quyền lực chung của quốc gia.

3. Phân biệt nhà nước với quốc gia

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở phạm vi của hai khái niệm. Nhà nước nhấn mạnh đến tổ chức quyền lực, trong khi quốc gia nhấn mạnh đến chỉnh thể chính trị – lãnh thổ mà tổ chức quyền lực đó hoạt động trong đó.

– Thứ nhất, nhà nước là một tổ chức quyền lực, còn quốc gia là một chỉnh thể rộng hơn. Khi nói đến nhà nước, trọng tâm thường đặt vào hệ thống cơ quan thực hiện quyền lực công, cơ chế tổ chức quyền lực, chức năng quản lý và phương thức sử dụng pháp luật. Khi nói đến quốc gia, phạm vi đề cập còn bao gồm lãnh thổ, dân cư, đời sống cộng đồng và chủ quyền.

Chẳng hạn, khi nói “Nhà nước ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật”, đối tượng được nhấn mạnh là thiết chế quyền lực. Trong khi nói “Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền”, đối tượng được nhấn mạnh là toàn bộ thực thể chính trị – lãnh thổ Việt Nam.

– Thứ hai, quốc gia bao gồm dân cư và lãnh thổ, trong khi nhà nước không phải bản thân dân cư hay lãnh thổ. Nhà nước thực hiện quyền lực đối với dân cư trong phạm vi lãnh thổ nhưng bộ máy nhà nước không thể đồng nhất với toàn bộ người dân của quốc gia.

Một công dân Việt Nam là thành viên của cộng đồng quốc gia Việt Nam nhưng không vì thế mà cá nhân đó trở thành một bộ phận của bộ máy nhà nước. Chỉ những cơ quan, người có chức vụ và thiết chế được pháp luật xác định mới trực tiếp cấu thành hoặc tham gia thực hiện hoạt động của bộ máy nhà nước theo thẩm quyền.

Tương tự, lãnh thổ là một yếu tố cấu thành quan trọng của quốc gia. Nhà nước thực hiện quyền lực trên lãnh thổ nhưng lãnh thổ không phải là một bộ phận của bộ máy nhà nước.

– Thứ ba, nhà nước là phương thức tổ chức và thực hiện quyền lực của quốc gia. Một quốc gia muốn tồn tại với tư cách một thực thể chính trị có tổ chức phải có chính quyền hoặc một cơ cấu quyền lực có khả năng quản lý dân cư, duy trì trật tự và đại diện trong quan hệ đối ngoại. Tiêu chí “government” cũng là một trong bốn yếu tố được Công ước Montevideo sử dụng khi nói về quốc gia với tư cách chủ thể của pháp luật quốc tế.

Vì vậy, giữa hai khái niệm có mối quan hệ rất chặt chẽ. Nhà nước không tách rời quốc gia, bởi quyền lực nhà nước được thực hiện trong một phạm vi lãnh thổ, đối với một cộng đồng dân cư và nhân danh một chủ thể chính trị nhất định.

– Thứ tư, sự thay đổi của bộ máy hoặc hình thức nhà nước không nhất thiết làm mất đi quốc gia. Trong lịch sử, một quốc gia có thể trải qua nhiều chế độ chính trị, hình thức chính thể hoặc mô hình tổ chức nhà nước khác nhau nhưng vẫn tồn tại với tư cách một quốc gia.

Ví dụ về mặt lý luận, một quốc gia có thể trải qua quá trình chuyển đổi từ quân chủ sang cộng hòa. Hình thức tổ chức quyền lực nhà nước thay đổi đáng kể nhưng điều đó không tự động có nghĩa quốc gia cũ biến mất và một quốc gia hoàn toàn mới được hình thành.

Điều này cho thấy nhà nước có thể biến đổi về cơ cấu, chế độ hoặc phương thức tổ chức quyền lực, trong khi các yếu tố về lãnh thổ, dân cư và tính liên tục của quốc gia vẫn có thể được duy trì.

– Thứ năm, quốc gia gắn trực tiếp với khái niệm chủ quyền và tư cách chủ thể trong quan hệ quốc tế. Trong pháp luật quốc tế, chính quốc gia (State) là chủ thể cơ bản có khả năng xác lập quan hệ với các quốc gia khác. Công ước Montevideo coi khả năng tham gia quan hệ với các quốc gia khác là một trong những tiêu chí của một State.

Nhà nước là bộ máy thông qua đó quốc gia thực hiện chủ quyền và tham gia các quan hệ quốc tế. Chẳng hạn, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể ký kết, phê chuẩn hoặc thực hiện các điều ước quốc tế theo pháp luật nhưng chủ thể được nói tới trong quan hệ quốc tế thường là nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hay Việt Nam với tư cách quốc gia.

Hiến pháp Việt Nam thể hiện khá rõ sự khác biệt về cách dùng thuật ngữ này. Điều 1 nói đến “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” là nước độc lập, có chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, trong khi Điều 2 nói đến “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.

Cách diễn đạt đó có thể dùng để minh họa rất rõ: “Nước Việt Nam” đề cập đến quốc gia; “Nhà nước Việt Nam” nhấn mạnh đến tổ chức quyền lực công của quốc gia đó.

Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa sự phân biệt này. Trong công pháp quốc tế, “State” thường được dịch trực tiếp là “quốc gia” nhưng trong một số tài liệu cũng có thể gặp cách dịch liên quan đến “nhà nước”. Do đó, ý nghĩa cụ thể của thuật ngữ phải được xác định theo ngữ cảnh.

Ví dụ, cụm từ State responsibility thường được dịch là “trách nhiệm quốc gia” hoặc “trách nhiệm của quốc gia” trong luật quốc tế, chứ không nên hiểu đơn giản là trách nhiệm của riêng một cơ quan trong bộ máy nhà nước. Ngược lại, khi nghiên cứu “bộ máy nhà nước”, “cơ quan nhà nước” hay “quyền lực nhà nước”, khái niệm đang được sử dụng rõ ràng theo nghĩa tổ chức quyền lực công.

Có thể ghi nhớ sự khác nhau một cách ngắn gọn như sau: quốc gia trả lời câu hỏi “một cộng đồng chính trị tồn tại ở đâu, gồm những ai và có chủ quyền như thế nào?”, còn nhà nước trả lời câu hỏi “quyền lực công của cộng đồng đó được tổ chức và thực hiện bằng bộ máy nào?”.

– Nhà nước, hiểu theo nghĩa pháp luật là một tổ chức xã hội đặc biệt của quyền lực chính trị được giai cấp thống trị thành lập nhằm thực hiện quyền lực chính trị của mình.

Nhà nước vì thế mang bản chất giai cấp. Nhà nước xuất hiện kể từ khi xã hội loài người bị phân chia thành những lực lượng giai cấp đối kháng nhau; nhà nước là bộ máy do lực lượng nắm quyền thống trị (kinh tế, chính trị, xã hội) thành lập nên, nhằm mục đích điều khiển, chỉ huy toàn bộ hoạt động của xã hội trong một quốc gia, trong đó chủ yếu để bảo vệ các quyền lợi của lực lượng thống trị. Thực chất, nhà nước là sản phẩm của cuộc đấu tranh giai cấp.

– Quốc gia là một khái niệm địa lý và chính trị, trừu tượng về tinh thần, tình cảm và pháp lý, để chỉ về một lãnh thổ có chủ quyền, một chính quyền và những con người của các dân tộc có trên lãnh thổ đó; họ gắn bó với nhau bằng luật pháp, quyền lợi, văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ, chữ viết qua quá trình lịch sử lập quốc và những con người chấp nhận nền văn hóa cũng như lịch sử lập quốc đó cùng chịu sự chi phối của chính quyền và, họ cùng nhau chia sẻ quá khứ cũng như hiện tại và cùng nhau xây dựng một tương lai chung trên vùng lãnh thổ có chủ quyền.

Quốc gia cũng có khi được dùng để chỉ một nước hay đất nước, như “Nước Việt Nam là một quốc gia ở vùng Đông Nam Á”. Hai khái niệm này, mặc dù vẫn thường được dùng thay cho nhau, có sắc thái khác nhau.

Tính từ “quốc gia” dùng để chỉ mức độ quan trọng tầm cỡ quốc gia và/hoặc được chính phủ bảo trợ như “Thư viện quốc gia, Trung tâm lưu trữ quốc gia, Hội đồng quốc gia biên soạn từ điển…”

Về phương diện công pháp quốc tế thì một chủ thể được xem là quốc gia khi có đầy đủ các yếu tố sau: lãnh thổ, dân cư và có chính quyền. Quốc gia là chủ thể quan trọng của quan hệ pháp luật quốc tế.

Như vậy, Nhà nước và Quốc gia là hai khái niệm không đồng nhất. Nhà nước là một tổ chức xã hội đặc biệt không tách rời của một Quốc gia.

Kết luận

Nhà nước và quốc gia là hai khái niệm có quan hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn đồng nhất khi tiếp cận dưới góc độ Lý luận Nhà nước và Pháp luật. Quốc gia là một chỉnh thể chính trị – lãnh thổ gồm dân cư, lãnh thổ, chính quyền và chủ quyền; còn nhà nước là tổ chức đặc biệt của quyền lực công, thực hiện việc quản lý xã hội và tổ chức quyền lực trong quốc gia. Vì vậy, có thể hiểu một cách khái quát rằng nhà nước là bộ máy quyền lực của quốc gia, còn quốc gia là chỉnh thể rộng hơn mà trong đó nhà nước tồn tại và hoạt động. Tuy nhiên, khi nghiên cứu công pháp quốc tế cần lưu ý thuật ngữ State thường được dịch là “quốc gia” nên trong ngữ cảnh này ranh giới giữa hai khái niệm có thể không được sử dụng theo cách phân biệt của lý luận trong nước.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 974 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!