Phân tích quan điểm Mác-xít về nguồn gốc nhà nước

Phân tích quan điểm Mác-xít về nguồn gốc nhà nước

Quan điểm Mác-xít về nguồn gốc nhà nước được xây dựng trên phương pháp duy vật lịch sử, gắn sự xuất hiện của nhà nước với những biến đổi trong đời sống kinh tế và cơ cấu xã hội. Khác với thuyết thần học, thuyết khế ước xã hội, thuyết tâm lý hay thuyết bạo lực, học thuyết Mác-xít không tìm nguyên nhân chủ yếu của nhà nước trong ý chí thần linh, một bản hợp đồng giả định hay đơn thuần trong sức mạnh cưỡng chế. Theo C. Mác, Ph. Ăngghen và sau này được V.I. Lênin hệ thống hóa, nhà nước là một hiện tượng lịch sử, xuất hiện khi xã hội phát triển đến trình độ làm nảy sinh chế độ tư hữu, sự phân chia giai cấp và những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa bằng tổ chức xã hội cũ.

1. Nhà nước là một hiện tượng lịch sử, không tồn tại vĩnh viễn cùng xã hội loài người

Luận điểm đầu tiên và có ý nghĩa nền tảng trong quan điểm Mác-xít về nguồn gốc nhà nước là: nhà nước không phải hiện tượng có sẵn từ khi xã hội loài người xuất hiện.

Đã từng tồn tại một thời kỳ rất dài trong lịch sử mà xã hội loài người chưa có nhà nước theo nghĩa một bộ máy quyền lực công cộng đặc biệt tách khỏi cộng đồng.

Ph. Ăngghen nghiên cứu các tổ chức thị tộc và cho rằng trong những cộng đồng này chưa tồn tại sự phân chia thành giai cấp thống trị và giai cấp bị trị. Công việc chung của cộng đồng được tổ chức thông qua thị tộc, bộ lạc và các thiết chế tự quản dựa nhiều vào tập quán, uy tín và sự tham gia trực tiếp của thành viên. Ông nhấn mạnh rằng tổ chức thị tộc ban đầu không có chỗ cho sự phân chia cố định giữa “người cai trị” và “người bị cai trị”.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, trình độ sản xuất còn thấp, tài sản chung giữ vị trí quan trọng và chưa xuất hiện những nhóm người có lợi ích kinh tế đối kháng sâu sắc.

Người đứng đầu thị tộc hoặc bộ lạc có thể có uy tín và thực hiện chức năng tổ chức nhưng quyền lực này chưa phải quyền lực nhà nước.

Điểm khác biệt cơ bản là họ chưa có: quân đội thường trực tách khỏi dân cư, cảnh sát, nhà tù, bộ máy hành chính chuyên nghiệp hay một hệ thống cưỡng chế đặc biệt đứng trên cộng đồng.

Nguồn tư liệu về Nhà nước và cách mạng cũng khái quát quan điểm của Lênin rằng không phải khi xã hội loài người xuất hiện thì nhà nước đã xuất hiện; xã hội cộng sản nguyên thủy chưa có nhà nước và nhà nước chỉ hình thành cùng với sự phân chia xã hội thành những giai cấp đối kháng.

Điều này dẫn đến một nhận thức rất quan trọng:

Nhà nước không phải thuộc tính bất biến của mọi xã hội, mà là sản phẩm của một giai đoạn phát triển lịch sử nhất định.

Nếu điều kiện làm cho nhà nước xuất hiện chưa tồn tại thì xã hội chưa cần đến nhà nước theo nghĩa mà chúng ta hiểu ngày nay.

Đây cũng là điểm khác biệt rõ rệt giữa quan điểm Mác-xít với những học thuyết coi nhà nước là sản phẩm tự nhiên tất yếu tồn tại cùng con người hoặc có nguồn gốc từ một quyền lực siêu nhiên.

2. Nguồn gốc sâu xa của nhà nước là sự phát triển của sản xuất, phân công lao động và chế độ tư hữu

Quan điểm Mác-xít không cho rằng một ngày nào đó con người đột nhiên quyết định thành lập nhà nước.

Muốn giải thích tại sao nhà nước xuất hiện, phải bắt đầu từ những biến đổi trong phương thức con người sản xuất ra của cải vật chất.

Ph. Ăngghen đặt vấn đề này trên cơ sở quan điểm duy vật lịch sử. Ngay trong lời tựa Nguồn gốc của gia đình, của sở hữu tư nhân và của nhà nước, ông nhấn mạnh vai trò quyết định xét đến cùng của việc sản xuất và tái sản xuất đời sống trực tiếp đối với sự phát triển lịch sử.

Trong xã hội nguyên thủy, năng suất lao động rất thấp. Con người tạo ra lượng sản phẩm chủ yếu đủ đáp ứng nhu cầu sinh tồn nên khả năng tích lũy của cải riêng còn hạn chế.

Khi công cụ lao động được cải tiến, chăn nuôi, nông nghiệp, thủ công nghiệp và các hoạt động sản xuất khác phát triển, năng suất lao động bắt đầu tăng lên.

Con người có thể tạo ra lượng sản phẩm lớn hơn mức cần thiết để duy trì cuộc sống trực tiếp.

Sự xuất hiện của sản phẩm dư thừa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Khi có sản phẩm dư thừa, của cải có thể được tích lũy. Khi của cải có thể tích lũy, sự khác biệt về tài sản giữa các cá nhân và gia đình bắt đầu hình thành.

Trong phân tích của Ăngghen, quá trình đó còn gắn với những bước phát triển lớn của phân công lao động xã hội.

Ông mô tả sự tách biệt của các cộng đồng chăn nuôi như một bước phân công lao động lớn. Sản xuất tăng làm cho trao đổi trở nên thường xuyên hơn; đàn gia súc và những loại của cải mới dần chuyển sang sở hữu riêng. Khi năng suất lao động tiếp tục tăng, một lượng lao động lớn hơn có thể bị huy động và tù binh chiến tranh bắt đầu bị biến thành nô lệ.

Tiếp đó, thủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp, làm sản xuất hàng hóa và trao đổi ngày càng phát triển.

Sau nữa, cùng với sự phát triển của nền văn minh, xuất hiện một tầng lớp chuyên thực hiện hoạt động trao đổi – thương nhân. Tiền tệ, tín dụng, cho vay và sở hữu tư nhân về đất đai phát triển, dẫn đến việc của cải ngày càng tập trung trong tay một bộ phận xã hội.

Có thể khái quát chuỗi vận động trong lý luận của Ăngghen:

Lực lượng sản xuất phát triển → năng suất lao động tăng → xuất hiện sản phẩm dư thừa → phân công lao động và trao đổi phát triển → tài sản tư hữu mở rộng → của cải phân hóa → xã hội phân chia thành các nhóm có lợi ích kinh tế khác nhau.

Do đó, theo quan điểm Mác-xít, nguồn gốc sâu xa của sự xuất hiện nhà nước mang tính kinh tế.

Nhà nước không xuất hiện chỉ vì xã hội ngày càng đông người và cần một người đứng ra quản lý.

Sự phát triển của sản xuất đã làm thay đổi chính cấu trúc của xã hội, tạo ra những quan hệ sở hữu mới, lợi ích mới và cuối cùng làm cho tổ chức thị tộc cũ không còn phù hợp.

3. Sự xuất hiện của tư hữu và các giai cấp đối kháng là tiền đề xã hội dẫn tới nhà nước

Sự phát triển của sản xuất tự nó chưa trực tiếp tạo ra nhà nước.

Bước chuyển có ý nghĩa quyết định là việc chế độ tư hữu phát triển và xã hội bị phân hóa thành những giai cấp có lợi ích đối lập nhau.

Khi của cải còn chủ yếu thuộc cộng đồng và sự chênh lệch về tài sản chưa đáng kể, các thành viên trong thị tộc về cơ bản còn có lợi ích tương đối thống nhất.

Nhưng khi của cải ngày càng tích lũy vào tay các cá nhân hoặc gia đình riêng biệt, sự bình đẳng ban đầu dần bị phá vỡ.

Theo mô hình mà Ăngghen phân tích, xã hội bắt đầu xuất hiện những sự phân chia như: người giàu và người nghèo, người tự do và nô lệ, người sở hữu và người không sở hữu, người bóc lột và người bị bóc lột.

Ông cho rằng chính sự phát triển của năng suất lao động và phân công lao động đã dẫn đến những phân chia giai cấp ngày càng rõ nét. Trong giai đoạn sau, bên cạnh đối lập giữa người tự do và nô lệ còn xuất hiện sự phân hóa giữa giàu và nghèo, trong khi sở hữu tư nhân về đất đai tiếp tục được xác lập.

Điểm cần nhấn mạnh là giai cấp trong lý luận Mác-xít được đặt trong mối quan hệ với điều kiện kinh tế và sở hữu.

Khi lợi ích kinh tế trở nên khác nhau, những quan hệ xã hội từng có thể được điều chỉnh bởi phong tục và cơ chế tự quản của thị tộc bắt đầu phát sinh những mâu thuẫn mới.

Tổ chức thị tộc vốn được xây dựng cho một cộng đồng chưa có đối kháng giai cấp nên không có những thiết chế thích hợp để giải quyết một xã hội đã bị phân hóa sâu sắc.

Ăngghen mô tả rằng cơ cấu thị tộc trở nên bất lực trước những lực lượng xã hội mới. Sự khác biệt về tài sản, quan hệ giữa người cho vay và con nợ, giữa người giàu và người nghèo, cùng những lợi ích mới của các nhóm nghề nghiệp đã tạo ra những mâu thuẫn mà tổ chức cũ không được thiết kế để xử lý.

Đây chính là điểm chuyển từ:

xã hội chưa có giai cấp

sang

xã hội có giai cấp.

Và sự chuyển biến này là tiền đề xã hội cơ bản của sự xuất hiện nhà nước theo quan điểm Mác-xít.

Như vậy, khi trình bày nguồn gốc nhà nước không nên chỉ nói ngắn gọn rằng “do có tư hữu nên nhà nước xuất hiện”.

Chính xác hơn phải hiểu rằng:

Tư hữu và sự phân hóa tài sản làm xuất hiện các giai cấp có lợi ích kinh tế khác nhau; sự đối lập lợi ích giữa các giai cấp phát triển thành những mâu thuẫn xã hội ngày càng sâu sắc, làm cho cơ cấu tổ chức xã hội cũ không còn khả năng duy trì trật tự như trước.

4. Nhà nước xuất hiện khi mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa

Đây là luận điểm trực tiếp và quan trọng nhất trong quan điểm Mác-xít về nguồn gốc nhà nước.

Ph. Ăngghen cho rằng nhà nước là sản phẩm của một xã hội đã phát triển đến một giai đoạn mà xã hội ấy bị cuốn vào những mâu thuẫn nội tại không thể tự giải quyết. Các giai cấp có lợi ích kinh tế đối lập nhau có nguy cơ rơi vào những cuộc đấu tranh làm tổn hại chính xã hội, vì vậy xuất hiện một quyền lực dường như đứng trên xã hội để giữ xung đột trong phạm vi một “trật tự” nhất định.

V.I. Lênin sau đó khái quát luận điểm này rất cô đọng: Nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được.

Theo Lênin, nhà nước xuất hiện ở đâu, khi nào và trong chừng mực mà những mâu thuẫn giai cấp về khách quan không thể điều hòa được.

Điểm này cần được hiểu rất chính xác.

Quan điểm Mác-xít không coi nhà nước là cơ quan được lập ra để xóa bỏ mâu thuẫn giữa các giai cấp.

Nếu các giai cấp có thể tự điều hòa hoàn toàn những lợi ích đối lập của mình thì theo logic này, nhà nước với tư cách một quyền lực cưỡng chế đặc biệt sẽ không cần phải xuất hiện.

Nhà nước ra đời vì xã hội đã phát triển đến mức những mâu thuẫn ấy không thể được giải quyết bằng cơ chế tự quản của cộng đồng cũ.

Do đó, cần phân biệt:

“kiềm chế xung đột để duy trì trật tự”

với

“xóa bỏ hoặc hòa giải hoàn toàn mâu thuẫn giai cấp”.

Lênin đặc biệt phê phán cách diễn giải nhà nước thành cơ quan hòa giải các giai cấp, bởi theo ông điều này làm thay đổi nội dung căn bản của học thuyết Mác-xít.

Một điểm cũng rất đáng chú ý là Ăngghen không cho rằng mọi nhà nước trong lịch sử hình thành theo đúng một con đường cụ thể duy nhất.

Ông khảo sát ba trường hợp lớn:

– Ở Athens, nhà nước phát triển tương đối trực tiếp từ những đối lập giai cấp nảy sinh ngay bên trong xã hội thị tộc.

– Ở Rome, mâu thuẫn giữa tầng lớp quý tộc thị tộc và một lượng lớn bình dân nằm ngoài cơ cấu thị tộc góp phần phá vỡ tổ chức cũ và dẫn đến hình thành nhà nước.

– Đối với các bộ tộc German chinh phục lãnh thổ của Đế quốc La Mã, nhà nước còn gắn với yêu cầu quản lý những vùng lãnh thổ rộng lớn mà tổ chức thị tộc truyền thống không đủ khả năng điều hành.

Điều này cho thấy quan điểm của Ăngghen tinh tế hơn cách diễn đạt giản đơn rằng mọi nhà nước đều xuất hiện theo một sơ đồ lịch sử hoàn toàn giống nhau.

Cơ chế cụ thể có thể khác nhau nhưng cơ sở chung vẫn được đặt trong những biến đổi của đời sống kinh tế, sự phân hóa xã hội và những mâu thuẫn giai cấp.

5. Nhà nước là một quyền lực công cộng đặc biệt tách khỏi cộng đồng

Một luận điểm khác rất quan trọng của quan điểm Mác-xít là: khi nhà nước xuất hiện, quyền lực xã hội đã thay đổi về chất.

Trong xã hội thị tộc, các thành viên về cơ bản tự tổ chức việc chung của mình.

Nhưng trong xã hội có nhà nước, xuất hiện một quyền lực công cộng đặc biệt không còn đồng nhất trực tiếp với toàn thể dân cư.

Theo sự trình bày của Ăngghen được Lênin dẫn lại, nhà nước khác tổ chức thị tộc trước hết ở việc tổ chức dân cư theo lãnh thổ, thay cho việc chủ yếu dựa vào quan hệ huyết thống. Đồng thời, nhà nước thiết lập một quyền lực công cộng chuyên biệt, bao gồm lực lượng vũ trang và những thiết chế cưỡng chế mà xã hội thị tộc trước đó không có.

Quyền lực này dần hình thành thành một hệ thống: cơ quan quản lý, lực lượng vũ trang, cơ quan cưỡng chế, nhà tù, quan chức và các thiết chế khác.

Để duy trì bộ máy đó, nhà nước còn cần nguồn tài chính, vì vậy xuất hiện thuế và các khoản huy động tài chính công. Lênin khi trình bày lại Ăngghen nhấn mạnh rằng việc duy trì quyền lực công cộng đặc biệt đứng trên xã hội đòi hỏi thuế và nguồn tài chính cho bộ máy nhà nước.

Đây chính là một dấu hiệu giúp phân biệt:

quản lý xã hội nói chung

với

quyền lực nhà nước.

Bất kỳ cộng đồng nào cũng có thể có người tổ chức, quy tắc và cơ chế giải quyết công việc chung. Nhưng không phải mọi hình thức quản lý đó đều là nhà nước.

Theo cách tiếp cận Mác-xít, nhà nước chỉ xuất hiện khi hình thành một bộ máy quyền lực công cộng đặc biệt tách tương đối khỏi cộng đồng và có khả năng cưỡng chế để duy trì một trật tự xã hội nhất định.

Điều đáng chú ý là Ăngghen không coi nhà nước là một lực lượng hoàn toàn từ bên ngoài áp đặt vào xã hội.

Trái lại, ông cho rằng nhà nước nảy sinh từ chính xã hội nhưng sau khi hình thành lại đặt mình lên trên xã hội và ngày càng tách khỏi xã hội.

Đây là một trong những luận điểm quan trọng nhất giúp hiểu bản chất của nhà nước trong lý luận Mác-xít.

6. Nhà nước mang bản chất giai cấp và gắn với giai cấp thống trị về kinh tế

Từ nguồn gốc của nhà nước, chủ nghĩa Mác tiếp tục đưa ra kết luận về bản chất giai cấp của nhà nước.

Nhà nước xuất hiện giữa những mâu thuẫn giai cấp nên không được nhìn nhận như một quyền lực hoàn toàn trung lập đứng ngoài mọi lợi ích xã hội.

Theo Ăngghen, vì nhà nước nảy sinh giữa xung đột giai cấp nên về nguyên tắc, nó thường trở thành nhà nước của giai cấp mạnh nhất và thống trị về kinh tế. Thông qua nhà nước, giai cấp đang chi phối về kinh tế có thể trở thành giai cấp thống trị về chính trị và có thêm những phương tiện để duy trì địa vị của mình.

Theo cách phân tích này:

– Nhà nước chủ nô gắn với quyền lực của giai cấp chủ nô;

– Nhà nước phong kiến gắn với địa vị của tầng lớp quý tộc, địa chủ phong kiến;

– Nhà nước tư sản gắn với quan hệ sản xuất và quyền lực của giai cấp tư sản.

Lênin tiếp tục phát triển lập luận này và coi nhà nước là một tổ chức thống trị của một giai cấp, một bộ máy để giai cấp này duy trì quyền lực đối với giai cấp khác trong xã hội có đối kháng.

Tuy nhiên, ngay trong trình bày của Ăngghen cũng có một điểm cần lưu ý: ông thừa nhận có những thời kỳ mà các giai cấp đối lập đạt đến trạng thái tương quan lực lượng tương đối cân bằng, khiến quyền lực nhà nước có thể có mức độ độc lập tương đối so với các bên trong cuộc xung đột.

Điều này cho thấy không nên hiểu bản chất giai cấp của nhà nước theo cách cơ học rằng mọi quyết định cụ thể của cơ quan nhà nước đều trực tiếp và đơn giản phản ánh mong muốn cá nhân của từng thành viên thuộc giai cấp thống trị.

Luận điểm Mác-xít đặt vấn đề ở cấp độ sâu hơn: nhà nước tồn tại trong một cấu trúc kinh tế – xã hội và một hệ thống quan hệ giai cấp nhất định.

Từ đó, nguồn gốc kinh tế, nguồn gốc xã hội và bản chất giai cấp của nhà nước tạo thành một chỉnh thể lý luận thống nhất.

Có thể khái quát toàn bộ quan điểm như sau:

Lực lượng sản xuất phát triển → phân công lao động xã hội → sản phẩm dư thừa và tư hữu phát triển → phân hóa giàu nghèo → xuất hiện các giai cấp có lợi ích đối lập → mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa → tổ chức thị tộc không còn đáp ứng được yêu cầu xã hội → hình thành quyền lực công cộng đặc biệt → nhà nước xuất hiện.

Kết luận

Quan điểm Mác-xít về nguồn gốc nhà nước cho rằng nhà nước không phải hiện tượng tồn tại vĩnh viễn mà là sản phẩm của một giai đoạn phát triển nhất định của xã hội. Nguồn gốc sâu xa của nhà nước được tìm thấy trong sự phát triển của lực lượng sản xuất, phân công lao động, sản phẩm dư thừa và chế độ tư hữu; những biến đổi đó làm xã hội phân hóa thành các giai cấp có lợi ích kinh tế đối lập. Khi các mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa bằng cơ cấu thị tộc, bộ lạc cũ, một quyền lực công cộng đặc biệt nảy sinh từ xã hội nhưng dần tách khỏi xã hội – đó là nhà nước. Vì hình thành trong xã hội có giai cấp, nhà nước theo lý luận Mác-xít đồng thời mang bản chất giai cấp, về cơ bản gắn với giai cấp thống trị về kinh tế. Điểm nổi bật của cách tiếp cận này là giải thích nhà nước từ những điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội cụ thể, thay vì coi nhà nước là sản phẩm của ý chí thần linh, một khế ước giả định hay đơn thuần của sức mạnh cưỡng chế.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 613 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!