Phân tích đặc trưng của quyền lực nhà nước

Phân tích đặc trưng của quyền lực nhà nước

Đặc trưng của quyền lực nhà nước thể hiện những thuộc tính cơ bản giúp phân biệt quyền lực do Nhà nước thực hiện với quyền lực trong gia đình, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp hay các cộng đồng khác. Quyền lực nhà nước là một dạng quyền lực công cộng đặc biệt, được thực hiện thông qua bộ máy nhà nước, có phạm vi tác động rộng, gắn với chủ quyền quốc gia, được tổ chức bằng pháp luật và có khả năng bảo đảm thực hiện bằng cưỡng chế nhà nước. Trong điều kiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam, quyền lực nhà nước còn có nguyên tắc tổ chức đặc thù: tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

1. Quyền lực nhà nước là gì?

Quyền lực nhà nước có thể hiểu là khả năng của Nhà nước, thông qua hệ thống cơ quan và những chủ thể được trao thẩm quyền, đưa ra các quyết định có tính bắt buộc và bảo đảm việc thực hiện các quyết định đó đối với cá nhân, tổ chức trong phạm vi thuộc quyền quản lý của mình.

Quyền lực nhà nước trước hết là một dạng của quyền lực xã hội. Trong bất kỳ cộng đồng nào cũng có thể tồn tại những quan hệ quyền lực nhất định. Cha mẹ có quyền và trách nhiệm đối với con chưa thành niên; người sử dụng lao động có quyền quản lý người lao động trong phạm vi quan hệ lao động; tổ chức xã hội có thể đặt ra quy tắc đối với thành viên của mình. Tuy nhiên, những dạng quyền lực này đều có phạm vi giới hạn và không thể đồng nhất với quyền lực nhà nước.

Điểm khác biệt căn bản nằm ở chỗ quyền lực nhà nước là quyền lực công cộng được thể chế hóa, được thực hiện thông qua một hệ thống cơ quan chuyên nghiệp và được bảo đảm bằng những phương tiện mà các tổ chức xã hội thông thường không có. Viện Khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp từng khái quát rằng Nhà nước thiết lập một quyền lực công cộng đặc biệt và có bộ máy cưỡng chế để bảo đảm thực thi quyền lực; quyền lực này đồng thời gắn với chủ quyền quốc gia.

Ví dụ, một hiệp hội có thể quy định điều kiện đối với hội viên nhưng không thể ban hành một quy định có hiệu lực bắt buộc đối với toàn bộ dân cư trên lãnh thổ quốc gia. Một doanh nghiệp có thể xử lý kỷ luật người lao động trong phạm vi pháp luật cho phép nhưng không thể tuyên một người có tội hoặc áp dụng hình phạt tù. Ngược lại, Nhà nước có thể ban hành pháp luật, thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính, xét xử, tổ chức thi hành án và sử dụng các biện pháp cưỡng chế theo thẩm quyền được pháp luật quy định.

Quyền lực nhà nước là gì?
Quyền lực nhà nước là gì?

Quyền lực nhà nước cũng không đồng nhất với bạo lực. Cưỡng chế là một phương tiện quan trọng để bảo đảm quyền lực nhưng trong điều kiện bình thường, phần lớn quyết định của Nhà nước được thực hiện mà không cần sử dụng trực tiếp sức mạnh vật chất. Người dân nộp thuế, đăng ký hộ tịch, chấp hành quy định giao thông hoặc thực hiện bản án không phải lúc nào cũng vì có một lực lượng cưỡng chế hiện diện bên cạnh, mà còn vì các quyết định đó được xác lập trong một trật tự pháp lý có thẩm quyền.

Theo cách tiếp cận nổi tiếng của Max Weber, một dấu hiệu đặc biệt của Nhà nước hiện đại là yêu sách độc quyền đối với việc sử dụng sức mạnh vật chất một cách chính đáng trong một lãnh thổ nhất định. Điểm quan trọng ở đây không phải Nhà nước là chủ thể duy nhất trên thực tế có thể sử dụng sức mạnh, mà Nhà nước là chủ thể xác lập điều kiện mà theo đó việc sử dụng cưỡng chế được coi là hợp pháp.

Trong Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Điều 2 Hiến pháp năm 2013 xác định Nhà nước là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Đồng thời, quyền lực nhà nước được tổ chức theo nguyên tắc thống nhất, có phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Từ đó có thể khái quát: quyền lực nhà nước là quyền lực công cộng đặc biệt, được Nhà nước tổ chức và thực hiện bằng bộ máy chuyên môn, tác động đối với toàn xã hội trong phạm vi chủ quyền quốc gia và được bảo đảm thực hiện bằng pháp luật cùng các biện pháp cưỡng chế hợp pháp.

2. Phân tích đặc trưng của quyền lực nhà nước

Quyền lực nhà nước có nhiều biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào hình thức nhà nước, chế độ chính trị và cách thức tổ chức bộ máy của từng quốc gia. Tuy nhiên, xét dưới góc độ lý luận chung, có thể nhận diện quyền lực nhà nước thông qua một số đặc trưng cơ bản dưới đây.

2.1. Quyền lực nhà nước là quyền lực công cộng đặc biệt

Đặc trưng đầu tiên và quan trọng nhất là tính công cộng.

Quyền lực nhà nước không phải quyền lực riêng của một cá nhân với tư cách cá nhân. Khi một công chức, Thẩm phán, Kiểm sát viên, Chấp hành viên hoặc người giữ chức vụ nhà nước thực hiện thẩm quyền, họ không thực hiện quyền lực nhân danh lợi ích riêng mà nhân danh Nhà nước hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Chẳng hạn, một Thẩm phán có thể ra bản án buộc một người phải trả tài sản hoặc tuyên một bị cáo phải chịu hình phạt không phải vì Thẩm phán có quyền cá nhân đối với những người đó, mà vì pháp luật trao quyền xét xử cho Tòa án và trao thẩm quyền thực hiện hoạt động xét xử cho Thẩm phán theo trình tự nhất định.

Đây chính là quá trình phi cá nhân hóa và thể chế hóa quyền lực.

Người giữ chức vụ có thể thay đổi nhưng thẩm quyền của cơ quan vẫn tồn tại. Chủ tịch một cơ quan nghỉ công tác thì người kế nhiệm có thể tiếp tục thực hiện những thẩm quyền do pháp luật quy định. Quyền lực vì vậy gắn với chức vụ và thiết chế, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào con người cụ thể đang nắm giữ chức vụ đó.

Tính công cộng còn thể hiện ở việc Nhà nước có một hệ thống cơ quan và đội ngũ chuyên nghiệp để thực hiện quyền lực, khác với hình thức quyền lực xã hội trong các cộng đồng nguyên thủy vốn chưa có bộ máy công quyền chuyên biệt. Viện Khoa học pháp lý xác định đây là một dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt Nhà nước với các tổ chức xã hội khác.

2.2. Quyền lực nhà nước có phạm vi tác động rộng và mang tính bắt buộc chung

Một đặc trưng rất dễ nhận thấy của quyền lực nhà nước là phạm vi tác động rộng hơn các dạng quyền lực xã hội khác.

Quyền lực của một doanh nghiệp về nguyên tắc chỉ tác động đến người có quan hệ với doanh nghiệp trong phạm vi pháp luật cho phép. Quyền lực của một hiệp hội chủ yếu giới hạn đối với thành viên. Quy tắc của một tôn giáo chủ yếu ràng buộc những người tham gia cộng đồng tôn giáo đó về phương diện nội bộ.

Quyền lực nhà nước thì khác.

Trong phạm vi lãnh thổ và thẩm quyền của mình, Nhà nước có thể đặt ra những quy tắc có tính bắt buộc đối với cá nhân, cơ quan, tổ chức và các chủ thể khác thuộc phạm vi điều chỉnh, không phụ thuộc vào việc từng chủ thể có trực tiếp đồng ý với từng quy định hay không.

Một công dân không thể viện lý do mình không đồng ý với Luật Giao thông để tự cho rằng mình không phải chấp hành tín hiệu đèn giao thông.

Một doanh nghiệp cũng không thể đơn phương tuyên bố không công nhận pháp luật thuế để từ chối nghĩa vụ đã được pháp luật xác lập.

Chính đặc điểm bắt buộc chung làm cho quyền lực nhà nước khác với những quy tắc chỉ tồn tại trên cơ sở tự nguyện tham gia một tổ chức.

Tuy nhiên, phạm vi rộng của quyền lực nhà nước không đồng nghĩa cơ quan nhà nước được tùy ý can thiệp vào mọi lĩnh vực. Trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực công phải được giới hạn bởi Hiến pháp và pháp luật, đồng thời phải tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Đây cũng là nguyên tắc được Hiến pháp năm 2013 và định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam khẳng định.

2.3. Quyền lực nhà nước gắn liền với chủ quyền quốc gia

Chủ quyền là một thuộc tính đặc biệt quan trọng của quyền lực nhà nước.

Xét về đối nội, Nhà nước thực hiện quyền lực công cao nhất trong phạm vi lãnh thổ của mình. Không một tổ chức xã hội, doanh nghiệp hay cá nhân nào có thể tự đặt mình ngang hàng với Nhà nước để ban hành một hệ thống quyền lực cạnh tranh có giá trị bắt buộc chung đối với toàn xã hội.

Xét về đối ngoại, chủ quyền thể hiện ở sự độc lập của quốc gia trong quan hệ với các quốc gia khác, trên cơ sở các nguyên tắc của pháp luật quốc tế.

Điều 1 Hiến pháp năm 2013 khẳng định Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời.

Quyền lực nhà nước vì vậy luôn có một giới hạn lãnh thổ nhất định.

Max Weber cũng đặt yếu tố lãnh thổ vào ngay trong định nghĩa nổi tiếng của mình về Nhà nước hiện đại: yêu sách độc quyền sử dụng sức mạnh vật chất chính đáng của Nhà nước được xác lập trong một lãnh thổ nhất định.

Điều này giải thích tại sao các vấn đề về lãnh thổ, quốc tịch, thẩm quyền tài phán và biên giới quốc gia luôn có quan hệ trực tiếp với quyền lực nhà nước.

Quyền lực nhà nước và chủ quyền quốc gia vì vậy có quan hệ không thể tách rời.

2.4. Quyền lực nhà nước được tổ chức và thực hiện chủ yếu thông qua pháp luật

Một đặc trưng nổi bật khác là tính pháp lý của quyền lực nhà nước.

Nhà nước có quyền ban hành hoặc thừa nhận các quy tắc pháp luật và sử dụng pháp luật để tổ chức, quản lý xã hội. Nhưng trong mô hình Nhà nước pháp quyền, pháp luật không chỉ là phương tiện để Nhà nước tác động lên xã hội mà còn là cơ sở xác định và giới hạn chính quyền lực nhà nước.

Một cơ quan nhà nước muốn thực hiện một quyền lực nào đó phải trả lời được các câu hỏi:

Cơ quan đó có thẩm quyền hay không? Thẩm quyền do văn bản nào quy định? Được thực hiện trong điều kiện nào? Theo trình tự, thủ tục nào? Quyền của người bị tác động được bảo đảm ra sao?

Ví dụ, cơ quan có thẩm quyền không thể tùy ý tước quyền tự do của một cá nhân chỉ vì cho rằng điều đó là cần thiết. Việc bắt, giữ, xét xử và áp dụng hình phạt phải dựa trên căn cứ và thủ tục do pháp luật quy định.

Đây chính là điểm khác nhau giữa quyền lực pháp lý và quyền lực thuần túy dựa trên ý chí cá nhân.

Trong Nhà nước pháp quyền, pháp luật thực hiện hai chức năng song song: trao quyền cho Nhà nước và giới hạn Nhà nước.

Nghị quyết 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam cũng xác định Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật; đồng thời quyền lực nhà nước phải được kiểm soát hiệu quả.

Vì vậy, không nên hiểu rằng “Nhà nước ban hành pháp luật nên Nhà nước đứng trên pháp luật”. Trong Nhà nước pháp quyền, cơ quan và người thực hiện quyền lực nhà nước cũng phải chịu sự ràng buộc của Hiến pháp và pháp luật.

2.5. Quyền lực nhà nước được bảo đảm bằng khả năng cưỡng chế hợp pháp

Quyền lực nhà nước không chỉ có khả năng đặt ra những quy tắc bắt buộc mà còn có phương tiện bảo đảm các quy tắc đó được thực hiện.

Đây là một trong những đặc trưng quan trọng nhất.

Nhà nước tổ chức các thiết chế như cơ quan bảo vệ pháp luật, lực lượng vũ trang, cơ quan xét xử và cơ quan thi hành án để bảo đảm trật tự pháp luật.

Khi một chủ thể tự nguyện thực hiện nghĩa vụ thì không cần áp dụng cưỡng chế.

Nhưng nếu nghĩa vụ không được thực hiện, Nhà nước có thể trong phạm vi pháp luật cho phép sử dụng các biện pháp như xử phạt, cưỡng chế thi hành quyết định hành chính, kê biên tài sản, cưỡng chế thi hành án hoặc áp dụng hình phạt đối với người phạm tội.

Max Weber xem yêu sách về độc quyền sử dụng sức mạnh vật chất chính đáng trong lãnh thổ là dấu hiệu đặc biệt của Nhà nước hiện đại. Các nghiên cứu phát triển từ Weber nhấn mạnh rằng “độc quyền” ở đây không có nghĩa chỉ nhân viên nhà nước mới có thể sử dụng sức mạnh trong mọi hoàn cảnh. Cá nhân vẫn có thể phòng vệ chính đáng hoặc các chủ thể khác có thể sử dụng sức mạnh trong những trường hợp pháp luật cho phép; điểm quan trọng là Nhà nước xác định điều kiện mà việc sử dụng sức mạnh được coi là hợp pháp.

Do đó, cần nhấn mạnh bốn chữ: cưỡng chế hợp pháp.

Nếu một người dùng sức mạnh buộc người khác giao tài sản trái pháp luật thì đó có thể là hành vi phạm pháp.

Nếu cơ quan thi hành án kê biên tài sản đúng căn cứ, thẩm quyền và trình tự để thi hành một bản án có hiệu lực thì đó là cưỡng chế nhà nước.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở sức mạnh vật chất, mà nằm ở thẩm quyền và căn cứ pháp luật của việc sử dụng sức mạnh.

2.6. Quyền lực nhà nước được thực hiện thông qua một bộ máy chuyên nghiệp và có tính tổ chức cao

Quyền lực nhà nước không phải một quyền lực tự phát.

Để thực hiện những quyết định có giá trị trên phạm vi rộng, Nhà nước cần một bộ máy được tổ chức thường xuyên và chuyên nghiệp.

Quyền lực được phân thành các chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền cụ thể rồi giao cho những cơ quan khác nhau thực hiện.

– Có cơ quan xây dựng pháp luật.

– Có cơ quan tổ chức thi hành pháp luật.

– Có cơ quan xét xử.

– Có cơ quan kiểm sát.

– Có cơ quan thi hành án.

– Có hệ thống quản lý hành chính từ trung ương đến địa phương.

Điểm quan trọng là mỗi chủ thể không được tự lựa chọn quyền lực cho mình mà chỉ thực hiện quyền lực được trao theo cơ cấu pháp lý nhất định.

Tính tổ chức này giúp quyền lực nhà nước có sự liên tục và ổn định.

Một người giữ chức vụ có thể thay đổi nhưng cơ quan nhà nước vẫn hoạt động. Một Chính phủ kết thúc nhiệm kỳ thì bộ máy nhà nước không vì thế mất đi. Một Thẩm phán nghỉ hưu không làm mất quyền xét xử của Tòa án.

Nhờ đó, quyền lực nhà nước trở thành quyền lực của thiết chế, chứ không phải chỉ là quyền lực cá nhân của người đang nắm quyền.

Đây cũng là một điều kiện căn bản giúp Nhà nước có thể quản lý một cộng đồng với quy mô rất lớn và những quan hệ xã hội ngày càng phức tạp.

2.7. Quyền lực nhà nước ở Việt Nam là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát

Đây là đặc trưng về nguyên tắc tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước tại Việt Nam, cần phân biệt với những thuộc tính chung của quyền lực nhà nước đã phân tích ở trên.

Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013 quy định:

“Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.”

“Thống nhất” trước hết xuất phát từ việc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp không phải ba nguồn quyền lực hoàn toàn độc lập có nguồn gốc khác nhau, mà đều là những phương diện thực hiện quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ Nhân dân.

Tuy nhiên, thống nhất quyền lực không đồng nghĩa với tập trung toàn bộ quyền lực vào một cơ quan duy nhất.

Để quyền lực được thực hiện hiệu quả, Nhà nước phải có sự phân công giữa các cơ quan.

Hiến pháp xác định Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp; Chính phủ thực hiện quyền hành pháp; Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Các cơ quan đồng thời phải phối hợp trong quá trình thực hiện chức năng của mình. Cổng thông tin Quốc hội và Viện Khoa học pháp lý đều xác định nguyên tắc phân công – phối hợp – kiểm soát là nội dung quan trọng trong tổ chức quyền lực theo Hiến pháp năm 2013.

Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 bổ sung rõ yêu cầu kiểm soát quyền lực.

Điều này có ý nghĩa rất lớn bởi quyền lực nhà nước càng mạnh thì nguy cơ lạm quyền càng cần được phòng ngừa.

Kiểm soát quyền lực nhằm bảo đảm rằng: cơ quan được trao quyền không vượt quá phạm vi thẩm quyền; việc thực hiện quyền lực phải chịu trách nhiệm; các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân được bảo vệ; đồng thời hạn chế tình trạng quyền lực bị sử dụng cho mục đích riêng.

Nghị quyết 27-NQ/TW tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ và kiểm soát hiệu quả giữa các cơ quan trong thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Như vậy, đặc trưng này có thể khái quát bằng ba yếu tố gắn bó với nhau: thống nhất để bảo đảm quyền lực có chung nguồn gốc và mục tiêu; phân công, phối hợp để quyền lực được thực hiện hiệu quả; kiểm soát để phòng ngừa sự tha hóa và lạm dụng quyền lực.

Kết luận

Đặc trưng của quyền lực nhà nước được thể hiện trước hết ở tính chất của một quyền lực công cộng đặc biệt, được thể chế hóa và thực hiện thông qua bộ máy nhà nước chuyên nghiệp. Quyền lực này có phạm vi tác động rộng và mang tính bắt buộc đối với các chủ thể thuộc phạm vi quản lý; gắn với chủ quyền quốc gia; được tổ chức, thực hiện và giới hạn bằng pháp luật; đồng thời được bảo đảm bằng khả năng sử dụng các biện pháp cưỡng chế hợp pháp. Những đặc điểm đó giúp phân biệt quyền lực nhà nước với quyền lực của các tổ chức xã hội hoặc cá nhân. Riêng tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 xác lập nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân; quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Hiểu đúng những đặc trưng này là cơ sở quan trọng để tiếp tục nghiên cứu tổ chức bộ máy nhà nước, chủ quyền, pháp luật và cơ chế kiểm soát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1262 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!