Xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình trên thế giới hiện nay

Xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình trên thế giới hiện nay
Xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình trên thế giới hiện nay

Xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình trên thế giới hiện nay đang trở thành một trong những thay đổi đáng chú ý của pháp luật hình sự hiện đại. Nếu trong quá khứ, tử hình từng được xem là biểu tượng của quyền lực nhà nước và là hình phạt nghiêm khắc nhất để trừng trị tội phạm thì ngày nay ngày càng nhiều quốc gia đặt lại câu hỏi: Liệu một nền tư pháp văn minh có nên tiếp tục trao cho Nhà nước quyền tước đi mạng sống của con người hay không? Từ góc nhìn nhân quyền, nguy cơ oan sai, hiệu quả răn đe và chi phí xã hội, xu hướng chung của thế giới đang dần nghiêng về việc thu hẹp, ngừng thi hành, tiến tới xóa bỏ hoàn toàn án tử hình trong pháp luật.

1. Bức tranh toàn cầu về xu hướng bãi bỏ hình phạt tử hình

Trong nhiều thập kỷ qua, bản đồ án tử hình trên thế giới đã thay đổi rất mạnh. Trước đây, phần lớn quốc gia đều từng áp dụng tử hình dưới nhiều hình thức khác nhau như treo cổ, xử bắn, chém đầu, ghế điện, phòng hơi ngạt hoặc tiêm thuốc độc. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của tư tưởng nhân quyền và pháp quyền hiện đại, số lượng quốc gia bãi bỏ án tử hình ngày càng tăng.

Theo Amnesty International, tính đến cuối năm 2024, hơn hai phần ba các quốc gia trên thế giới đã bãi bỏ án tử hình trong luật hoặc trên thực tế. Amnesty phân loại các quốc gia thành bốn nhóm: bãi bỏ hoàn toàn đối với mọi tội danh; bãi bỏ đối với tội phạm thông thường; bãi bỏ trên thực tế; và còn duy trì án tử hình. Cách phân loại này cho thấy xu hướng bãi bỏ tử hình không diễn ra theo một con đường duy nhất, mà có nhiều cấp độ chuyển đổi khác nhau.[1]

Xem bài viết: Những quốc gia đã bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình

Nhóm tiến xa nhất là các quốc gia bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình đối với mọi tội danh. Đây là những nước mà pháp luật không còn quy định án tử hình cho bất kỳ loại tội phạm nào, kể cả giết người, phản quốc, khủng bố hay tội phạm trong thời chiến. Theo World Coalition Against the Death Penalty, hiện có 113 quốc gia thuộc nhóm bãi bỏ hoàn toàn; trong khi đó có 54 quốc gia vẫn còn duy trì án tử hình đối với tội phạm thông thường.[2]

Điều đáng chú ý là xu hướng bãi bỏ không chỉ xuất hiện ở châu Âu, nơi nhân quyền được xem là tiêu chuẩn pháp lý rất cao, mà còn lan rộng sang châu Mỹ, châu Phi, châu Á và châu Đại Dương. Ở châu Âu, việc bãi bỏ án tử hình gần như đã trở thành chuẩn mực chung. Ở châu Mỹ, nhiều nước như Canada, Mexico, Argentina, Uruguay, Colombia hay Venezuela đã xóa bỏ án tử hình. Ở châu Phi, các quốc gia như Nam Phi, Rwanda, Angola, Mozambique, Sierra Leone, Zambia cũng đã đi theo xu hướng này. Ở châu Á, dù còn nhiều nước duy trì tử hình, vẫn có các quốc gia đã bãi bỏ hoàn toàn như Campuchia, Nepal, Bhutan, Philippines, Mông Cổ, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Turkmenistan, Uzbekistan và Timor-Leste.

Tuy nhiên, bức tranh toàn cầu không chỉ có hai màu “còn” và “bỏ”. Một nhóm rất đáng chú ý là các quốc gia “abolitionist in practice”, tức bãi bỏ trên thực tế. Đây là những nước vẫn còn quy định án tử hình trong luật nhưng đã không thi hành bất kỳ vụ xử tử nào trong ít nhất 10 năm và được cho là có chính sách hoặc thông lệ không thực hiện án tử hình. Death Penalty Information Center giải thích nhóm này gồm các quốc gia vẫn giữ án tử hình đối với tội phạm thông thường như giết người nhưng không còn xử tử trên thực tế trong thời gian dài.[3]

Nhóm “bãi bỏ trên thực tế” có ý nghĩa rất quan trọng, bởi nó cho thấy nhiều quốc gia chưa sửa luật ngay lập tức nhưng đã thay đổi trong cách vận hành tư pháp. Họ có thể vẫn giữ tử hình như một “biện pháp dự phòng” hoặc biểu tượng răn đe nhưng trên thực tế không còn sử dụng. Điều này thường xảy ra ở những quốc gia chưa đạt được đồng thuận chính trị để xóa bỏ hoàn toàn hoặc dư luận xã hội vẫn còn chia rẽ về việc nên giữ hay bỏ án tử hình.

Xem bài viết: Những quốc gia còn duy trì hình phạt tử hình hiện nay

Một điểm nghịch lý của thế giới hiện nay là: số quốc gia thi hành án tử hình ngày càng ít nhưng số vụ xử tử ở một số nước lại có thể tăng mạnh. Báo cáo của Amnesty International về năm 2024 cho biết số vụ xử tử được ghi nhận tăng 32% so với năm 2023 nhưng số quốc gia thực hiện xử tử lại ở mức thấp kỷ lục trong hai năm liên tiếp. Báo cáo cũng lưu ý số liệu này chưa bao gồm hàng nghìn vụ xử tử được cho là đã diễn ra tại Trung Quốc cũng như các trường hợp tại Triều Tiên và Việt Nam do thiếu minh bạch số liệu.[4]

Điều này cho thấy án tử hình đang ngày càng tập trung vào một nhóm nhỏ quốc gia. Theo The Guardian dẫn báo cáo Amnesty, năm 2024 ghi nhận 1.518 vụ xử tử được xác nhận trên toàn cầu; trong đó Iran, Iraq và Saudi Arabia chiếm tới 91% tổng số vụ xử tử được ghi nhận. Dù vậy, chỉ có 15 quốc gia thực hiện xử tử trong năm 2024, mức thấp nhất từng được ghi nhận.[5]

Như vậy, xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình trên thế giới hiện nay có thể được nhìn nhận ở hai chiều. Một mặt, số quốc gia bãi bỏ hoặc ngừng thi hành án tử hình ngày càng tăng; mặt khác, một số ít quốc gia vẫn tiếp tục sử dụng tử hình với cường độ cao. Chính sự đối lập này khiến vấn đề tử hình vẫn là một trong những chủ đề pháp lý và nhân quyền gây tranh luận mạnh mẽ nhất trên toàn cầu.

2. Vì sao xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình ngày càng lan rộng?

Nguyên nhân đầu tiên và sâu xa nhất là sự thay đổi trong quan niệm về quyền sống. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống pháp luật quốc tế ngày càng nhấn mạnh giá trị của nhân phẩm, quyền con người và giới hạn quyền lực nhà nước. Trong cách nhìn này, quyền sống không chỉ là một quyền pháp lý thông thường, mà là nền tảng của mọi quyền khác. Nếu mạng sống đã bị tước bỏ, mọi khả năng sửa sai, phục hồi, cải tạo hay bồi thường đều trở nên vô nghĩa.

Chính vì vậy, nhiều quốc gia cho rằng ngay cả khi một người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, Nhà nước cũng không nên sử dụng hình phạt tước đoạt mạng sống. Đối với họ, một nền tư pháp hiện đại không chỉ nhằm trừng trị mà còn phải thể hiện sự kiềm chế quyền lực. Sự văn minh của pháp luật không chỉ nằm ở việc trừng phạt cái ác, mà còn nằm ở cách xã hội đối xử với người đã phạm tội.

Xem bài viết: Phân tích ưu và nhược điểm của hình phạt tử hình?

Nguyên nhân thứ hai là nguy cơ oan sai không thể khắc phục. Đây được xem là lập luận mạnh mẽ nhất của phong trào bãi bỏ án tử hình. Bất kỳ hệ thống tư pháp nào, dù hiện đại đến đâu, vẫn có thể mắc sai lầm. Nhân chứng có thể khai sai; chứng cứ có thể bị đánh giá nhầm; lời thú tội có thể bị ép buộc; điều tra viên, kiểm sát viên hoặc thẩm phán đều có thể mắc sai sót. Nếu một người bị tù oan, họ còn có cơ hội được minh oan và bồi thường. Nhưng nếu đã bị tử hình, hậu quả là vĩnh viễn không thể sửa chữa.

Chính lập luận này đã tác động rất mạnh đến nhiều quốc gia dân chủ. Khi niềm tin vào sự “tuyệt đối đúng” của hệ thống tư pháp không còn, án tử hình trở thành một rủi ro đạo đức quá lớn. Nhiều nước lựa chọn tù chung thân không ân xá như một giải pháp thay thế: vẫn bảo vệ xã hội khỏi người phạm tội đặc biệt nguy hiểm nhưng không đóng lại hoàn toàn khả năng sửa sai nếu sau này phát hiện oan án.

Nguyên nhân thứ ba là hiệu quả răn đe của án tử hình không còn được xem là hiển nhiên. Trong một thời gian dài, những người ủng hộ án tử hình cho rằng nỗi sợ bị xử tử sẽ khiến tội phạm chùn tay. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu và báo cáo quốc tế cho thấy chưa có bằng chứng thuyết phục rằng các quốc gia duy trì án tử hình luôn có tỷ lệ tội phạm nghiêm trọng thấp hơn các quốc gia đã bãi bỏ. Death Penalty Information Center cũng nhận định hơn 70% quốc gia trên thế giới đã bãi bỏ tử hình trong luật hoặc trên thực tế, trong khi án tử hình vẫn tồn tại nhiều nhất ở các nước dân số lớn hoặc có xu hướng cai trị cứng rắn.[6]

Đối với nhiều loại tội phạm, nhất là tội phạm bộc phát do cảm xúc, tội phạm trong trạng thái sử dụng ma túy, tội phạm cực đoan hoặc tội phạm khủng bố, nỗi sợ án tử hình không phải lúc nào cũng có tác dụng ngăn chặn. Một người phạm tội trong cơn kích động mạnh có thể không cân nhắc hậu quả pháp lý; một kẻ khủng bố cực đoan có thể không sợ chết; một đường dây tội phạm có tổ chức có thể chấp nhận rủi ro nếu lợi ích kinh tế quá lớn. Vì vậy, nhiều quốc gia cho rằng chính sách phòng ngừa tội phạm hiệu quả phải dựa trên điều tra tốt, xét xử công bằng, giáo dục, quản lý xã hội và cải cách kinh tế – xã hội, chứ không chỉ dựa vào mức án cao nhất.

Nguyên nhân thứ tư là án tử hình ngày càng bị xem là tốn kém và phức tạp. Nhiều người nghĩ rằng tử hình “rẻ hơn” tù chung thân vì Nhà nước không phải nuôi phạm nhân suốt đời. Nhưng tại nhiều nước có hệ thống tố tụng chặt chẽ, một vụ án tử hình thường kéo dài qua nhiều cấp xét xử, nhiều lần kháng cáo, nhiều thủ tục giám sát và xem xét ân giảm. Tất cả các bước này đều nhằm tránh oan sai nhưng cũng khiến chi phí pháp lý tăng rất lớn.

Ngoài ra, thi hành án tử hình bằng các phương thức hiện đại như tiêm thuốc độc cũng phát sinh nhiều vấn đề: thuốc chuyên dụng đắt đỏ; nguồn cung bị hạn chế do nhiều hãng dược từ chối bán thuốc dùng cho mục đích tử hình; cơ sở thi hành án phải có thiết bị riêng; lực lượng y tế, pháp y, an ninh phải tham gia theo quy trình nghiêm ngặt. Vì vậy, ở nhiều quốc gia, tử hình không còn được xem là lựa chọn “tiết kiệm” như cách hiểu thông thường.

Nguyên nhân thứ năm là sự thay đổi trong triết lý hình phạt. Pháp luật hình sự hiện đại ngày càng chú trọng đến cải tạo, phục hồi và tái hòa nhập thay vì chỉ nhấn mạnh trừng phạt. Điều này không có nghĩa là xã hội dung túng tội phạm nghiêm trọng, mà là sự chuyển dịch từ tư duy “trả thù” sang tư duy “bảo vệ xã hội bằng những biện pháp nhân đạo hơn”. Trong logic này, tù chung thân hoặc tù chung thân không ân xá có thể thay thế tử hình trong nhiều trường hợp, bởi nó vẫn cách ly người phạm tội nguy hiểm khỏi xã hội nhưng không tước bỏ quyền sống.

Một yếu tố khác thúc đẩy xu hướng bãi bỏ là áp lực và ảnh hưởng của các tổ chức quốc tế. Liên Hợp Quốc nhiều lần kêu gọi các quốc gia thiết lập lệnh hoãn thi hành án tử hình hướng tới bãi bỏ. Nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 2024 tiếp tục kêu gọi một lệnh hoãn toàn cầu, nhấn mạnh các giá trị nhân quyền, xét xử công bằng và tính minh bạch trong áp dụng án tử hình.[7]

Bên cạnh Liên Hợp Quốc, các tổ chức như Amnesty International, World Coalition Against the Death Penalty, Human Rights Watch, Liên minh châu Âu và nhiều tổ chức nghề nghiệp quốc tế cũng liên tục vận động bãi bỏ án tử hình. Ở châu Âu, việc xóa bỏ tử hình gần như là một chuẩn mực không thể tách rời khỏi tiến trình hội nhập. Chính sức ép chính trị, ngoại giao và nhân quyền này đã góp phần khiến nhiều quốc gia cân nhắc lại chính sách hình sự của mình.

3. Những giới hạn, nghịch lý và triển vọng của xu hướng bãi bỏ tử hình

Mặc dù xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình đang lan rộng, thế giới hiện nay vẫn chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Một số quốc gia tiếp tục cho rằng tử hình là công cụ cần thiết để đối phó với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng như khủng bố, giết người hàng loạt, buôn bán ma túy quy mô lớn hoặc tội xâm phạm an ninh quốc gia. Đối với các nước này, tử hình không chỉ là hình phạt mà còn là biểu tượng cho sự nghiêm minh của pháp luật và sức mạnh của Nhà nước trong việc bảo vệ trật tự xã hội.

Điều này lý giải vì sao ở một số khu vực như Trung Đông, một phần châu Á và một số nước châu Phi, án tử hình vẫn được duy trì. Tại các quốc gia chịu ảnh hưởng mạnh của tôn giáo, luật truyền thống hoặc quan niệm “trả giá tương xứng”, việc bãi bỏ tử hình thường gặp phản ứng xã hội mạnh. Sau những vụ án đặc biệt nghiêm trọng, dư luận ở nhiều nước vẫn có xu hướng yêu cầu mức án cao nhất đối với người phạm tội. Đây là rào cản rất lớn đối với các chính phủ muốn cải cách.

Một nghịch lý khác là số quốc gia xử tử giảm nhưng số vụ xử tử ở một số nước lại tăng. Báo cáo năm 2024 của Amnesty cho thấy số nước thi hành án ở mức thấp kỷ lục nhưng tổng số vụ xử tử được ghi nhận lại tăng mạnh, chủ yếu do một nhóm nhỏ quốc gia. Điều này phản ánh sự phân hóa rất rõ: phần lớn thế giới đang rời xa tử hình nhưng một số nước vẫn sử dụng hình phạt này với cường độ cao.[8]

Ngoài ra, nhóm “bãi bỏ trên thực tế” cũng đặt ra một vấn đề thú vị. Đây là nhóm quốc gia đã không xử tử trong thời gian dài nhưng vẫn giữ tử hình trong luật. Về mặt tích cực, điều này cho thấy hệ thống tư pháp của họ đã giảm phụ thuộc vào án tử hình. Nhưng về mặt rủi ro, vì tử hình vẫn còn trong luật, việc thi hành án có thể được khôi phục nếu tình hình chính trị thay đổi hoặc nếu xã hội xuất hiện làn sóng yêu cầu trừng phạt nghiêm khắc hơn. Do đó, các tổ chức nhân quyền thường xem “bãi bỏ trên thực tế” là bước tiến quan trọng nhưng chưa phải đích cuối cùng.

Triển vọng trong tương lai có thể không phải là việc toàn thế giới bãi bỏ án tử hình ngay lập tức, mà là quá trình thu hẹp dần phạm vi áp dụng. Nhiều quốc gia có thể bắt đầu bằng việc không áp dụng tử hình với người chưa thành niên, phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc người có vấn đề tâm thần; sau đó bỏ tử hình với các tội không gây chết người như ma túy, kinh tế, tham nhũng; tiếp theo là chuyển từ “còn trong luật nhưng không thi hành” sang bãi bỏ chính thức. Đây là lộ trình mềm hơn, phù hợp với những xã hội còn chia rẽ về quan điểm tử hình.

Một dấu hiệu đáng chú ý là những cải cách pháp luật gần đây ở một số quốc gia. Amnesty International ghi nhận giai đoạn 2022–2024 có thêm nhiều nước bãi bỏ hoặc thu hẹp án tử hình, như Kazakhstan, Papua New Guinea, Sierra Leone, Zambia, Zimbabwe và một số quốc gia khác [9]. Điều này cho thấy phong trào bãi bỏ tử hình vẫn tiếp tục tiến triển, dù không đồng đều giữa các khu vực.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận khách quan rằng cuộc tranh luận về án tử hình sẽ còn kéo dài. Những người ủng hộ bãi bỏ nhấn mạnh quyền sống, nguy cơ oan sai, chi phí cao và sự thiếu chắc chắn về hiệu quả răn đe. Những người ủng hộ duy trì lại nhấn mạnh công lý cho nạn nhân, tính răn đe, bảo vệ xã hội và yêu cầu trừng trị tương xứng đối với tội phạm đặc biệt nguy hiểm. Cả hai phía đều có những lập luận được nhiều người chia sẻ.

Dù vậy, xét trên bình diện toàn cầu, xu hướng dài hạn vẫn khá rõ: hình phạt tử hình đang ngày càng bị thu hẹp cả về phạm vi pháp lý lẫn số quốc gia thực sự thi hành. Từ một hình phạt từng phổ biến trong lịch sử, tử hình đang dần trở thành ngoại lệ trong pháp luật hình sự hiện đại. Sự thay đổi này phản ánh một bước chuyển sâu sắc trong cách nhân loại nhìn nhận về công lý: công lý không chỉ là trừng phạt cái ác, mà còn là bảo vệ sự thật, tránh oan sai, tôn trọng phẩm giá con người và giới hạn quyền lực trừng phạt của Nhà nước.

Kết luận

Có thể thấy, xu hướng bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình trên thế giới hiện nay không chỉ là một hiện tượng pháp lý, mà còn là biểu hiện của sự thay đổi sâu sắc trong tư duy nhân quyền và triết lý hình phạt. Ngày càng nhiều quốc gia cho rằng quyền sống cần được bảo vệ ở mức cao nhất, nguy cơ oan sai là không thể chấp nhận và mục tiêu của pháp luật hình sự hiện đại không nên chỉ dừng lại ở việc trừng phạt bằng cái chết. Tuy vậy, án tử hình vẫn chưa biến mất khỏi thế giới, bởi nhiều quốc gia vẫn coi đây là công cụ cần thiết để bảo vệ xã hội trước các loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Chính vì thế, xu hướng bãi bỏ tử hình sẽ còn tiếp tục là một hành trình dài, phức tạp nhưng rất quan trọng trong tiến trình xây dựng một nền tư pháp nhân đạo và văn minh hơn.


[1] Abolitionist and retentionist countries as of December 2024, https://www.amnesty.org/en/documents/act50/9240/2025/en/, truy cập ngày: 16/5/2026

[2] World Coalition Against the Death Penalty, https://worldcoalition.org/, truy cập ngày: 16/5/2026

[3] https://deathpenaltyinfo.org/policy-issues/policy/international/abolitionist-and-retentionist-countries, truy cập ngày: 16/5/2026

[4], [8] Death sentences and executions in 2024 https://www.amnesty.org/en/documents/act50/8976/2025/en/, truy cập ngày: 16/5/2026

[5] Executions at 10-year high after huge increases in Iran, Iraq and Saudi Arabia, https://www.theguardian.com/world/2025/apr/08/executions-decade-high-2024-huge-increases-iran-iraq-saudi-arabia-amnesty-international, truy cập ngày: 16/5/2026

[6] International | Death Penalty Information Center, https://deathpenaltyinfo.org/policy-issues/policy/international, truy cập ngày: 16/5/2026

[7] Resolution adopted by the General Assembly on 17 December 2024, https://worldcoalition.org/document/resolution-adopted-by-the-general-assembly-on-17-december-2024, truy cập ngày: 16/5/2026

[9] Abolitionist and retentionist countries as of December 2024, https://www.amnesty.org/fr/wp-content/uploads/2025/04/ACT5092402025ENGLISH.pdf, truy cập ngày: 16/5/2026

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 448 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!

Phản hồi

  1. You really make it seem so easy together with your presentation however I in finding this matter to be really one thing which I feel I might never understand. It sort of feels too complex and very vast for me. I am having a look ahead for your subsequent submit, I will try to get the grasp of it!