Hình phạt tử hình từ lâu đã trở thành một trong những chủ đề gây tranh luận gay gắt nhất trong lĩnh vực pháp luật và quyền con người. Trong khi nhiều quốc gia trên thế giới đã bãi bỏ hoàn toàn án tử hình, vẫn còn không ít nước tiếp tục duy trì hình phạt này như một công cụ để trừng trị các loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Điều đáng chú ý là mỗi quốc gia lại có cách áp dụng rất khác nhau: có nước thi hành án rất thường xuyên; có nước vẫn giữ trong luật nhưng gần như không sử dụng; thậm chí có quốc gia coi tử hình là biện pháp cốt lõi để bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Vậy hiện nay những quốc gia nào còn duy trì hình phạt tử hình? Vì sao họ vẫn giữ mức án nghiêm khắc nhất này trong bối cảnh xu hướng thế giới đang dần thay đổi? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cầu liên quan tới án tử hình hiện nay.
1. Vì sao nhiều quốc gia vẫn duy trì hình phạt tử hình?
Nhiều người thường đặt câu hỏi: Nếu ngày càng nhiều quốc gia trên thế giới bãi bỏ hình phạt tử hình, vì sao vẫn còn không ít nước tiếp tục duy trì mức án nghiêm khắc nhất này? Trên thực tế, đây là vấn đề rất phức tạp, liên quan tới pháp luật, chính trị, văn hóa, tôn giáo, an ninh xã hội và cả quan điểm đạo đức của từng quốc gia. Dù xu hướng quốc tế đang nghiêng về việc thu hẹp hoặc xóa bỏ án tử hình, nhiều nước vẫn cho rằng hình phạt này đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ xã hội và đấu tranh với các loại tội phạm nguy hiểm nhất.
Trước hết, lý do lớn nhất khiến nhiều quốc gia vẫn duy trì hình phạt tử hình là niềm tin vào khả năng răn đe mạnh mẽ của mức án cao nhất. Đối với nhiều chính phủ và một bộ phận lớn người dân, án tử hình được xem là “giới hạn cuối cùng” của pháp luật đối với các hành vi đặc biệt nguy hiểm như giết người hàng loạt, khủng bố, buôn bán ma túy quy mô lớn, phản quốc hoặc xâm phạm an ninh quốc gia. Nhiều nước cho rằng nếu loại bỏ án tử hình, tội phạm nghiêm trọng có thể gia tăng do người phạm tội không còn quá sợ hậu quả pháp lý. Đặc biệt trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố hoặc ma túy ngày càng phức tạp, một số quốc gia coi án tử hình là công cụ cần thiết để tạo sức ép răn đe mạnh nhất đối với người phạm tội.
Ở nhiều quốc gia châu Á và Trung Đông, quan điểm xã hội vẫn nghiêng mạnh về việc duy trì tử hình. Một bộ phận lớn người dân cho rằng những người phạm các tội ác đặc biệt nghiêm trọng phải chịu hình phạt tương xứng. Đối với họ, việc xử tử không chỉ mang ý nghĩa trừng phạt mà còn thể hiện sự công bằng đối với nạn nhân và gia đình nạn nhân. Chính yếu tố tâm lý xã hội này khiến nhiều chính phủ khó có thể xóa bỏ án tử hình một cách nhanh chóng dù chịu áp lực từ xu hướng quốc tế.
Bên cạnh yếu tố răn đe, nhiều quốc gia còn cho rằng hình phạt tử hình giúp bảo vệ xã hội khỏi những tội phạm đặc biệt nguy hiểm. Theo quan điểm này, có những đối tượng bị xem là quá nguy hiểm để có thể cải tạo hoàn toàn, đặc biệt là tội phạm khủng bố, tội phạm giết người man rợ hoặc các đường dây ma túy xuyên quốc gia. Những nước còn duy trì án tử hình cho rằng việc loại bỏ hoàn toàn khả năng tái phạm của các đối tượng này là cần thiết để bảo đảm an toàn xã hội. Một số quốc gia thậm chí cho rằng tù chung thân vẫn chưa đủ sức ngăn chặn các phần tử cực đoan hoặc các tổ chức tội phạm có quy mô lớn.
Ngoài yếu tố pháp lý, văn hóa, lịch sử và tôn giáo cũng ảnh hưởng rất mạnh tới việc duy trì án tử hình. Ở nhiều quốc gia Trung Đông, pháp luật chịu ảnh hưởng sâu sắc từ luật Hồi giáo (Sharia), trong đó một số hành vi nghiêm trọng có thể bị áp dụng tử hình. Trong khi đó, nhiều quốc gia châu Á lại có truyền thống pháp lý đề cao tính nghiêm khắc, trật tự xã hội và trách nhiệm cộng đồng. Chính sự khác biệt về văn hóa và lịch sử khiến quan điểm về án tử hình giữa các khu vực trên thế giới có sự chênh lệch rất lớn.
Một nguyên nhân khác là vấn đề an ninh và ổn định xã hội. Những quốc gia từng trải qua khủng bố, nội chiến, bạo loạn hoặc tình trạng tội phạm nghiêm trọng kéo dài thường có xu hướng duy trì các biện pháp hình sự cứng rắn hơn. Đối với họ, án tử hình không chỉ là công cụ trừng trị mà còn mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng về sức mạnh của Nhà nước trong việc duy trì trật tự.
Nhiều quốc gia cũng cho rằng việc duy trì án tử hình không nhất thiết đồng nghĩa với vi phạm nhân quyền nếu được áp dụng trong giới hạn chặt chẽ. Theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), luật nhân quyền quốc tế không bắt buộc mọi quốc gia phải xóa bỏ hoàn toàn án tử hình. Công ước này chỉ yêu cầu việc áp dụng tử hình phải giới hạn ở “những tội ác nghiêm trọng nhất”, đồng thời bảo đảm quy trình tố tụng công bằng và không được áp dụng tùy tiện. Chính vì vậy, nhiều nước lập luận rằng vấn đề không nằm ở việc có hay không có án tử hình, mà nằm ở phạm vi áp dụng và cách thức thực hiện.
Ngoài ra, nhiều chính phủ còn lo ngại rằng việc bãi bỏ án tử hình quá nhanh có thể gây phản ứng mạnh từ dư luận xã hội. Sau các vụ án đặc biệt nghiêm trọng như giết người hàng loạt, xâm hại trẻ em, khủng bố hoặc ma túy quy mô lớn, dư luận thường yêu cầu áp dụng mức án nghiêm khắc nhất. Nếu pháp luật bị xem là “quá nhẹ tay”, niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp có thể bị ảnh hưởng. Đây cũng là lý do nhiều quốc gia lựa chọn hướng đi trung gian: không xóa bỏ hoàn toàn nhưng thu hẹp dần phạm vi áp dụng tử hình theo thời gian.
Có thể thấy rằng, dù ngày càng nhiều quốc gia bãi bỏ án tử hình, vẫn còn không ít nước cho rằng ở thời điểm hiện tại chưa có hình phạt nào thay thế hoàn toàn được vai trò của tử hình đối với các loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Chính vì vậy, thế giới hiện nay vẫn tồn tại hai xu hướng song song: một bên coi việc xóa bỏ án tử hình là bước tiến của văn minh pháp lý và quyền con người; bên còn lại xem tử hình là công cụ cần thiết để bảo vệ xã hội và duy trì tính nghiêm minh của pháp luật. Chính sự khác biệt này khiến cuộc tranh luận về hình phạt tử hình có lẽ sẽ còn tiếp tục trong rất nhiều năm tới.
2. Những quốc gia còn duy trì hình phạt tử hình hiện nay
Hiện nay, dù xu hướng thế giới đang dần nghiêng về việc thu hẹp hoặc bãi bỏ án tử hình, vẫn còn khá nhiều quốc gia tiếp tục duy trì hình phạt này trong hệ thống pháp luật của mình. Theo các thống kê quốc tế cập nhật đến năm 2025, hiện vẫn còn khoảng hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ duy trì và có thể áp dụng hình phạt tử hình đối với các tội phạm thông thường.
Tại châu Á, đây được xem là khu vực có nhiều quốc gia còn duy trì án tử hình nhất thế giới. Một số quốc gia tiêu biểu gồm:
- Trung Quốc;
- Việt Nam;
- Nhật Bản;
- Singapore;
- Indonesia;
- Malaysia;
- Thái Lan;
- Ấn Độ;
- Pakistan;
- Bangladesh;
- Afghanistan;
- Triều Tiên;
- Myanmar.
Trong đó, Trung Quốc thường được xem là quốc gia thi hành án tử hình nhiều nhất thế giới, dù số liệu cụ thể được coi là bí mật nhà nước. Nhiều tổ chức quốc tế cho rằng số vụ xử tử tại Trung Quốc mỗi năm có thể lên tới hàng nghìn trường hợp.
Nhật Bản là trường hợp đặc biệt gây nhiều tranh cãi. Dù là quốc gia phát triển với nền tư pháp hiện đại, Nhật vẫn duy trì án tử hình bằng hình thức treo cổ. Chính phủ Nhật nhiều lần lý giải rằng phần lớn dư luận trong nước vẫn ủng hộ việc duy trì án tử hình đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và tàn bạo.
Tại Đông Nam Á, Singapore nổi tiếng với chính sách cực kỳ nghiêm khắc đối với tội phạm ma túy. Quốc gia này từng áp dụng án tử hình bắt buộc đối với nhiều hành vi buôn bán ma túy, dù gần đây đã có một số điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn. Trong khi đó, Việt Nam hiện vẫn duy trì án tử hình đối với một số tội đặc biệt nghiêm trọng như giết người, khủng bố, phản quốc hoặc một số tội ma túy đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, xu hướng gần đây là thu hẹp dần phạm vi áp dụng.
Tại Trung Đông, nhiều quốc gia vẫn áp dụng án tử hình rất mạnh tay, đặc biệt đối với các tội liên quan tới ma túy, khủng bố hoặc vi phạm luật tôn giáo. Một số quốc gia tiêu biểu gồm:
- Iran;
- Saudi Arabia;
- Iraq;
- Kuwait;
- Qatar;
- Yemen;
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
Đây cũng là khu vực có số lượng thi hành án tử hình cao nhất thế giới hiện nay. Theo các báo cáo quốc tế, Iran, Iraq và Saudi Arabia chiếm phần lớn số vụ xử tử toàn cầu trong năm 2024. Đặc biệt, nhiều án tử hình tại khu vực này liên quan tới các tội phạm ma túy.
Tại châu Phi, một số quốc gia vẫn duy trì và thi hành án tử hình như:
- Ai Cập;
- Somalia;
- Nigeria;
- Botswana;
- Sudan;
- Nam Sudan;
- Libya;
- Cộng hòa Dân chủ Congo.
Trong khi đó, tại châu Mỹ, Hoa Kỳ là quốc gia nổi bật nhất còn duy trì và thường xuyên thi hành án tử hình. Đây cũng là nước duy nhất tại khu vực châu Mỹ ghi nhận các vụ xử tử trong nhiều năm gần đây. Tuy nhiên, ngay trong nội bộ Hoa Kỳ cũng có sự khác biệt rất lớn giữa các bang: một số bang đã bãi bỏ hoàn toàn án tử hình, trong khi nhiều bang khác như Texas hoặc Florida vẫn thường xuyên áp dụng.
Điều đáng chú ý là không phải quốc gia nào còn giữ án tử hình trong luật cũng thực sự thường xuyên thi hành án. Hiện nay tồn tại một nhóm quốc gia được gọi là “abolitionist in practice” – tức “bãi bỏ trên thực tế”. Đây là những nước vẫn còn quy định tử hình trong pháp luật nhưng đã không thi hành bất kỳ vụ xử tử nào trong ít nhất 10 năm hoặc có chính sách không áp dụng án tử hình trên thực tế.
Một số quốc gia thuộc nhóm này gồm:
- Nga;
- Hàn Quốc;
- Sri Lanka;
- Algeria;
- Morocco;
- Kenya;
- Ghana;
- Lào;
- Maldives;
- Tunisia.
Ví dụ điển hình là Nga. Dù pháp luật Nga vẫn còn quy định án tử hình, nước này đã áp dụng lệnh hoãn thi hành án từ năm 1996 và không còn xử tử phạm nhân trong thực tế. Hàn Quốc cũng là trường hợp tương tự khi vẫn giữ án tử hình trong luật nhưng đã không thi hành án từ cuối những năm 1990.
Điểm khác biệt giữa nhóm “bãi bỏ trên thực tế” và các quốc gia còn duy trì hoàn toàn nằm ở việc áp dụng trong đời sống thực tiễn. Một bên vẫn còn tử hình trong luật nhưng gần như không sử dụng; bên còn lại vẫn duy trì và có thể thường xuyên thi hành án tử hình khi cần thiết.
Có thể thấy rằng, dù xu hướng thế giới đang dần thay đổi theo hướng giảm bớt án tử hình, vẫn còn nhiều quốc gia tiếp tục duy trì hình phạt này vì cho rằng đây là công cụ cần thiết để bảo vệ xã hội trước các loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm như khủng bố, giết người hàng loạt hoặc ma túy xuyên quốc gia. Chính sự khác biệt về văn hóa, lịch sử, chính trị, tôn giáo và quan điểm pháp lý khiến thế giới hiện nay vẫn tồn tại hai xu hướng trái ngược trong vấn đề hình phạt tử hình.
3. Các quốc gia “còn tử hình trong luật nhưng gần như không còn xử tử”
Các quốc gia “còn tử hình trong luật nhưng gần như không còn xử tử” thường được gọi là “abolitionist in practice” hoặc “de facto abolitionist” – tức là “bãi bỏ trên thực tế”. Đây là nhóm quốc gia rất đặc biệt trong bản đồ án tử hình toàn cầu hiện nay.
Hiểu một cách đơn giản, đây là những nước:
- Vẫn còn quy định án tử hình trong pháp luật;
- Tòa án về lý thuyết vẫn có thể tuyên án tử hình;
- Nhưng trên thực tế đã không thi hành bất kỳ vụ xử tử nào trong thời gian rất dài, thường từ 10 năm trở lên.
Theo các tổ chức quốc tế như Death Penalty Information Center hay Cornell Center on the Death Penalty Worldwide, nhóm quốc gia này được xem như “vùng chuyển tiếp” giữa: Quốc gia còn duy trì tử hình và quốc gia đã bãi bỏ hoàn toàn án tử hình.
Điều đặc biệt là những quốc gia này không còn sử dụng tử hình như một công cụ trừng phạt thường xuyên nữa, dù về mặt pháp lý họ vẫn chưa chính thức xóa bỏ mức án này khỏi hệ thống luật. Một số quốc gia tiêu biểu thuộc nhóm “abolitionist in practice” hiện nay gồm:
- Nga;
- Hàn Quốc;
- Sri Lanka;
- Algeria;
- Morocco;
- Kenya;
- Ghana;
- Lào;
- Maldives;
- Tunisia;
- Liberia;
- Tanzania;
- Tajikistan;
- Brunei;
- Mauritania;
- Eswatini.
Nga là ví dụ rất điển hình. Dù pháp luật Nga vẫn còn quy định án tử hình, nước này đã áp dụng lệnh hoãn thi hành án (moratorium) từ năm 1996 và gần như không còn xử tử phạm nhân trong thực tế. Vì vậy, Nga thường được xem là quốc gia “bãi bỏ trên thực tế” thay vì “bãi bỏ hoàn toàn”.
Hàn Quốc cũng là trường hợp tương tự. Quốc gia này vẫn giữ án tử hình trong luật nhưng đã không thực hiện bất kỳ vụ xử tử nào từ cuối những năm 1990. Dù vẫn còn các tử tù đang bị giam giữ, Hàn Quốc hiện được cộng đồng quốc tế xem là quốc gia gần như đã từ bỏ tử hình trên thực tế.
Điều đáng chú ý là nhiều quốc gia thuộc nhóm này không hề “quên” án tử hình, mà họ chủ động giữ lại trong luật như một biện pháp mang tính biểu tượng hoặc “dự phòng”. Một số chính phủ lo ngại rằng nếu xóa bỏ hoàn toàn tử hình, dư luận xã hội có thể phản ứng mạnh, đặc biệt sau các vụ án khủng bố, giết người hàng loạt hoặc tội phạm ma túy nghiêm trọng.
Ngoài ra, nhiều quốc gia chưa đủ đồng thuận chính trị để sửa đổi luật hình sự theo hướng bãi bỏ hoàn toàn. Vì vậy, họ lựa chọn giải pháp trung gian: Vẫn giữ tử hình trong luật nhưng không còn thực hiện trên thực tế. Đây cũng là lý do nhiều học giả cho rằng “abolitionist in practice” không phải lúc nào cũng là bước đệm để tiến tới xóa bỏ hoàn toàn. Một số nước có thể duy trì trạng thái này trong nhiều thập kỷ mà không thay đổi luật chính thức.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng “bãi bỏ trên thực tế” không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối khỏi án tử hình. Vì án tử hình vẫn tồn tại trong pháp luật, về mặt lý thuyết các quốc gia này vẫn có thể:
- Khôi phục việc thi hành án;
- Tiến hành xử tử trở lại;
- Hoặc áp dụng tử hình nếu tình hình chính trị và xã hội thay đổi.
Ví dụ, trong bối cảnh khủng bố, chiến tranh hoặc bất ổn an ninh nghiêm trọng, một số quốc gia từng được xem là “bãi bỏ trên thực tế” có thể tái kích hoạt việc thi hành án tử hình.
Chính vì vậy, các tổ chức nhân quyền quốc tế thường phân biệt rất rõ:
- Abolitionist for all crimes → bãi bỏ hoàn toàn đối với mọi tội danh;
- Abolitionist in practice → vẫn còn trong luật nhưng không thi hành trên thực tế;
- Retentionist countries → còn duy trì và có thể tiếp tục xử tử.
Hiện nay, theo nhiều thống kê quốc tế, hơn 70% quốc gia trên thế giới đã bãi bỏ án tử hình trong luật hoặc trên thực tế. Điều này cho thấy xu hướng toàn cầu đang dần rời xa việc sử dụng tử hình như một hình phạt phổ biến. Tuy nhiên, sự tồn tại của nhóm “abolitionist in practice” cũng phản ánh rằng quá trình xóa bỏ án tử hình trên thế giới không diễn ra đồng đều mà tồn tại rất nhiều trạng thái chuyển tiếp phức tạp.
Kết luận
Có thể thấy rằng, dù xu hướng thế giới đang nghiêng mạnh về việc thu hẹp hoặc bãi bỏ hình phạt tử hình, vẫn còn khá nhiều quốc gia tiếp tục duy trì mức án nghiêm khắc nhất này. Mỗi quốc gia có lý do riêng liên quan tới lịch sử, văn hóa, an ninh, tôn giáo và quan điểm pháp lý. Đặc biệt, sự xuất hiện của nhóm quốc gia “bãi bỏ trên thực tế” cho thấy thế giới hiện nay không còn chia đơn giản thành “có tử hình” và “không có tử hình”, mà tồn tại nhiều trạng thái chuyển tiếp rất phức tạp. Chính vì vậy, cuộc tranh luận về việc nên hay không nên duy trì hình phạt tử hình có lẽ sẽ còn tiếp tục trong nhiều năm tới.


I don’t usually comment but I gotta admit thankyou for the post on this amazing one :D.
I am no longer sure the place you are getting your information, but good topic. I needs to spend some time learning more or working out more. Thanks for fantastic information I was looking for this info for my mission.