Tìm hiểu về Hiến pháp đầu tiên trên thế giới

Tìm hiểu về Hiến pháp đầu tiên trên thế giới

Hiến pháp đầu tiên trên thế giới ra đời khi nào, ở quốc gia nào? Đây là câu hỏi thú vị khi nghiên cứu lịch sử nhà nước, pháp luật và sự hình thành chủ nghĩa lập hiến hiện đại. Trong nhiều giáo trình luật học, Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 thường được giới thiệu là bản hiến pháp thành văn đầu tiên của một quốc gia hiện đại còn được áp dụng cho đến ngày nay. Tuy nhiên, nếu xem xét toàn bộ tiến trình lịch sử, trước năm 1787 đã tồn tại những văn kiện mang tính hiến pháp, thậm chí có những bản hiến pháp thành văn được ban hành sớm hơn. Vì vậy, việc tìm hiểu hiến pháp đầu tiên trên thế giới không chỉ giúp xác định một mốc thời gian lịch sử mà còn làm rõ quá trình hình thành, phát triển của tư tưởng lập hiến, nguyên tắc phân chia quyền lực, bảo vệ các quyền tự do và tổ chức quyền lực nhà nước.

1. Hiến pháp đầu tiên trên thế giới ra đời vào năm nào?

Hiến pháp là đạo luật cơ bản của một quốc gia, có hiệu lực pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật, xác lập những nguyên tắc nền tảng về tổ chức quyền lực nhà nước, chế độ chính trị, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của con người, công dân cùng những vấn đề quan trọng khác.

Mặc dù các quy tắc tổ chức và thực hiện quyền lực đã xuất hiện từ thời cổ đại, sự phát triển của hiến pháp thành văn theo nghĩa hiện đại thường gắn với phong trào lập hiến từ thế kỷ XVIII. Trong đó, Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 có một vị trí đặc biệt.

Theo Thượng viện Hoa Kỳ, Hiến pháp Hoa Kỳ được xây dựng năm 1787, phê chuẩn năm 1788 và bắt đầu vận hành từ năm 1789. Đây là bản hiến pháp thành văn của chính quyền quốc gia có lịch sử tồn tại liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

Bản gốc Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787, mở đầu bằng dòng chữ nổi tiếng “We the People”
Bản gốc Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787, mở đầu bằng dòng chữ nổi tiếng “We the People”

Để hiểu chính xác vị trí lịch sử của văn kiện này, cần phân biệt ba cách tiếp cận: bản hiến pháp hoặc văn kiện có tính hiến pháp xuất hiện sớm nhất; bản hiến pháp thành văn theo tư tưởng lập hiến hiện đại; và bản hiến pháp thành văn của một quốc gia còn được duy trì liên tục cho đến ngày nay.

Trước Hiến pháp Hoa Kỳ, nhiều quốc gia và cộng đồng chính trị đã xây dựng những văn kiện quan trọng điều chỉnh quyền lực. Trong số đó có Statutes of 1600 của San Marino, Hiến pháp Corsica năm 1755 và Hiến pháp Massachusetts năm 1780.

Đặc biệt, Hiến pháp Massachusetts năm 1780 vẫn đang có hiệu lực. Chính quyền bang Massachusetts xác nhận đây là bản hiến pháp thành văn lâu đời nhất thế giới hiện còn được áp dụng, đồng thời từng là một trong những hình mẫu cho việc xây dựng Hiến pháp liên bang Hoa Kỳ năm 1787.

Do đó, khi giới thiệu Hiến pháp Hoa Kỳ là hiến pháp đầu tiên trên thế giới, cần diễn đạt đầy đủ hơn: Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 là bản hiến pháp thành văn của một quốc gia độc lập theo mô hình lập hiến hiện đại có lịch sử áp dụng liên tục lâu đời nhất, chứ không phải văn kiện đầu tiên trong lịch sử nhân loại từng quy định về tổ chức quyền lực nhà nước.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu lịch sử hiến pháp, bởi mỗi giai đoạn lịch sử có cách thức ghi nhận và tổ chức quyền lực chính trị khác nhau.

2. Hoàn cảnh lịch sử và quá trình ra đời của Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787

Bối cảnh ra đời

Sự ra đời của Hiến pháp Hoa Kỳ gắn liền với cuộc đấu tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh tại Bắc Mỹ. Ngày 04/7/1776, Đại hội Lục địa thông qua bản Declaration of Independence, tuyên bố các thuộc địa tách khỏi sự cai trị của Anh. Tuy nhiên, việc tuyên bố độc lập mới chỉ đặt nền móng cho sự hình thành một quốc gia mới, trong khi vấn đề tổ chức quyền lực và xây dựng một chính quyền thống nhất vẫn cần được giải quyết.

Năm 1777, Đại hội Lục địa thông qua Articles of Confederation (Các điều khoản Hợp bang), văn kiện có hiệu lực từ ngày 01/3/1781 và đóng vai trò là khuôn khổ hiến pháp đầu tiên của Hoa Kỳ. Theo mô hình này, các bang duy trì quyền tự chủ rất lớn, còn chính quyền chung có quyền lực tương đối hạn chế. Đặc biệt, cơ quan trung ương không có quyền trực tiếp đánh thuế hoặc điều chỉnh thương mại giữa các bang một cách đầy đủ.

Những hạn chế đó dần bộc lộ khi Hoa Kỳ phải giải quyết nợ chiến tranh, tranh chấp thương mại, vấn đề tài chính và nhu cầu duy trì sự liên kết giữa các bang. Sự phát triển của một quốc gia độc lập đòi hỏi phải có một cơ chế tổ chức quyền lực đủ khả năng giải quyết các vấn đề chung, đồng thời vẫn bảo đảm quyền tự chủ nhất định của từng bang.

Đây chính là hoàn cảnh dẫn đến việc tổ chức Hội nghị Lập hiến năm 1787.

Hội nghị Lập hiến Philadelphia năm 1787

Hội nghị Lập hiến được tổ chức tại Philadelphia với mục tiêu ban đầu là sửa đổi Articles of Confederation. Tuy nhiên, trong quá trình thảo luận, các đại biểu đi đến việc xây dựng một văn kiện mới, thiết lập khuôn khổ tổ chức chính quyền liên bang thay cho mô hình hợp bang trước đó.

Tranh tái hiện quá trình ký kết Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787
Tranh tái hiện quá trình ký kết Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787

Theo Cơ quan Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ, hội nghị bắt đầu làm việc với đủ số đại biểu cần thiết vào ngày 25/5/1787. Có tổng cộng 55 đại biểu tham dự ít nhất một phần của quá trình xây dựng Hiến pháp. Trong số các nhân vật tham gia có George Washington, James Madison, Alexander Hamilton và Benjamin Franklin.

Quá trình xây dựng Hiến pháp diễn ra với nhiều bất đồng về tổ chức quyền lực, phương thức đại diện của các bang, quan hệ giữa chính quyền liên bang và chính quyền bang cũng như những vấn đề liên quan đến chế độ nô lệ.

Một trong những thỏa hiệp quan trọng là thiết lập Quốc hội gồm hai viện. Theo đó, mỗi bang có hai thượng nghị sĩ, trong khi số đại biểu tại Hạ viện được phân bổ theo dân số. Cách tổ chức này phản ánh sự dung hòa giữa yêu cầu đại diện bình đẳng của các bang và yêu cầu đại diện dựa trên quy mô dân cư.

Ngày 17/9/1787, bản Hiến pháp được hoàn thiện và ký kết tại Philadelphia. Có 39 chữ ký được ghi nhận trên văn kiện, bao gồm chữ ký thay mặt một đại biểu vắng mặt.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: ngày 17/9/1787 là ngày ký bản Hiến pháp, không phải thời điểm văn kiện bắt đầu được áp dụng trên toàn quốc.

Quá trình phê chuẩn và có hiệu lực

Sau khi được ký kết, Hiến pháp phải trải qua quá trình phê chuẩn tại các bang. Điều VII của bản Hiến pháp quy định văn kiện sẽ được thiết lập giữa các bang phê chuẩn khi đạt sự đồng ý của ít nhất 9 trong tổng số 13 bang.

Ngày 21/6/1788, New Hampshire trở thành bang thứ chín phê chuẩn Hiến pháp, đáp ứng điều kiện này. Chính quyền liên bang mới bắt đầu vận hành theo khuôn khổ Hiến pháp từ ngày 04/3/1789. George Washington sau đó nhậm chức Tổng thống đầu tiên vào ngày 30/4/1789.

Có thể ghi nhớ ba dấu mốc quan trọng về sự ra đời của Hiến pháp Hoa Kỳ:

  • 17/9/1787: Hoàn thiện và ký kết Hiến pháp tại Philadelphia.

  • 21/6/1788: Đạt điều kiện phê chuẩn khi bang thứ chín chấp thuận.

  • 04/3/1789: Chính quyền liên bang bắt đầu vận hành theo Hiến pháp mới.

Như vậy, sự ra đời của Hiến pháp Hoa Kỳ không chỉ đánh dấu việc ban hành một văn kiện pháp luật mà còn thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình hợp bang lỏng lẻo sang một nhà nước liên bang với cơ cấu quyền lực được xác lập bằng Hiến pháp.

3. Nội dung cơ bản và những đặc điểm của Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787

Bản Hiến pháp Hoa Kỳ ban đầu có dung lượng tương đối ngắn, gồm Lời nói đầu và 7 điều (Articles). Thay vì quy định chi tiết mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, văn kiện tập trung thiết lập cơ cấu quyền lực, xác định thẩm quyền của các cơ quan liên bang, điều chỉnh quan hệ giữa liên bang và các bang, đồng thời xây dựng cơ chế sửa đổi Hiến pháp.

Nguyên tắc chủ quyền nhân dân

Lời nói đầu của Hiến pháp mở đầu bằng ba từ nổi tiếng: “We the People” – “Chúng tôi, Nhân dân”. Đây là cách diễn đạt thể hiện tư tưởng rằng chính quyền được xác lập nhân danh Nhân dân, thay vì đặt cơ sở chính danh vào một vị vua hay quyền lực mang tính cha truyền con nối.

Lời nói đầu còn nêu những mục tiêu như xây dựng một liên bang hoàn thiện hơn, thiết lập công lý, bảo đảm trật tự trong nước, tổ chức quốc phòng, thúc đẩy phúc lợi chung và bảo đảm các quyền tự do cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

Dưới góc độ lịch sử lập hiến, cách mở đầu này phản ánh sự chuyển biến trong quan niệm về nguồn gốc quyền lực nhà nước: quyền lực chính trị cần có căn cứ trong sự chấp thuận của những người chịu sự quản lý của chính quyền.

Nguyên tắc phân chia và kiểm soát quyền lực

Một trong những nội dung nổi bật của Hiến pháp Hoa Kỳ là thiết lập ba nhánh quyền lực liên bang gồm lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Điều I quy định quyền lập pháp được trao cho Quốc hội, bao gồm Thượng viện và Hạ viện. Điều II thiết lập chức vụ Tổng thống và các quyền hạn thuộc nhánh hành pháp. Điều III quy định quyền tư pháp liên bang được trao cho Tòa án Tối cao và các tòa án cấp dưới do Quốc hội thành lập theo Hiến pháp.

Tuy nhiên, việc tổ chức thành ba nhánh không có nghĩa chúng hoàn toàn tách biệt và không có khả năng tác động lẫn nhau. Hiến pháp còn thiết kế các cơ chế nhằm kiểm soát việc thực hiện quyền lực, chẳng hạn Tổng thống có quyền phủ quyết dự luật nhưng Quốc hội có thể vượt qua quyền phủ quyết khi đáp ứng điều kiện biểu quyết theo Hiến pháp. Thượng viện cũng có vai trò trong một số hoạt động phê chuẩn điều ước và bổ nhiệm nhân sự.

Cơ chế này thường được gọi là checks and balances – kiểm soát và cân bằng quyền lực. Nó tạo nên một khuôn khổ trong đó các nhánh quyền lực có chức năng riêng, đồng thời tồn tại những cơ chế kiểm soát lẫn nhau.

Thiết lập chế độ nhà nước liên bang

Hiến pháp Hoa Kỳ cũng xác lập quan hệ quyền lực giữa chính quyền liên bang và chính quyền các bang.

Khác với mô hình hợp bang trước đó, chính quyền liên bang được trao những quyền hạn quan trọng như đánh thuế, điều chỉnh thương mại liên bang, tổ chức quốc phòng và thực hiện một số nhiệm vụ chung. Tuy nhiên, chính quyền liên bang không nắm giữ tất cả mọi thẩm quyền. Các bang vẫn có địa vị pháp lý và phạm vi quyền lực riêng theo khuôn khổ hiến định.

Sự phân chia này tạo nên nền tảng của chế độ liên bang, trong đó quyền lực nhà nước được tổ chức ở cả cấp liên bang và cấp bang. Những thẩm quyền cụ thể được xác định bởi Hiến pháp và được tiếp tục điều chỉnh, giải thích trong quá trình phát triển pháp luật.

Xác lập hiệu lực tối cao của Hiến pháp

Điều VI quy định Hiến pháp, các luật liên bang được ban hành phù hợp với Hiến pháp và những điều ước quốc tế được xác lập theo thẩm quyền là pháp luật tối cao của quốc gia.

Đây là nền tảng của nguyên tắc tính tối cao của Hiến pháp, theo đó hoạt động tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước phải đặt trong khuôn khổ hiến định.

Về phương diện lý luận, nguyên tắc này góp phần xác lập Hiến pháp như văn bản nền tảng để tổ chức hệ thống pháp luật, đồng thời tạo cơ sở giải quyết những xung đột pháp lý phát sinh trong quá trình thực hiện quyền lực của liên bang và các bang.

Cơ chế sửa đổi Hiến pháp

Một điểm đáng chú ý khác là ngay từ khi ra đời, Hiến pháp đã thiết lập cơ chế sửa đổi tại Điều V.

Theo thủ tục thông thường, một đề xuất sửa đổi Hiến pháp phải đạt sự đồng ý của hai phần ba tại cả hai viện của Quốc hội, sau đó được ba phần tư số bang phê chuẩn. Điều V cũng quy định con đường đề xuất thông qua một hội nghị lập hiến được triệu tập theo yêu cầu của hai phần ba số cơ quan lập pháp bang, dù phương thức này chưa từng được sử dụng để đề xuất một tu chính án.

Cơ chế này cho phép văn kiện hiến pháp được điều chỉnh để đáp ứng những yêu cầu mới nhưng đồng thời đặt ra một trình tự có mức đồng thuận cao hơn so với việc ban hành pháp luật thông thường.

Những tu chính án và vấn đề bảo vệ quyền con người

Hiến pháp Hoa Kỳ khi được ký năm 1787 chưa có một bản tuyên ngôn quyền riêng như nhiều người vẫn hình dung. Trong quá trình phê chuẩn, một số lực lượng phản đối dự thảo đã lo ngại rằng việc trao thêm quyền lực cho chính quyền trung ương có thể ảnh hưởng đến các quyền tự do cá nhân.

Những tranh luận này thúc đẩy việc xây dựng và bổ sung Bill of Rights, gồm 10 tu chính án đầu tiên, được phê chuẩn ngày 15/12/1791. Các nội dung được ghi nhận bao gồm tự do tôn giáo, tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, một số bảo đảm về tố tụng và giới hạn đối với việc thực hiện quyền lực công.

Một điểm cần nhìn nhận trong đúng hoàn cảnh lịch sử là Hiến pháp năm 1787 chưa xác lập quyền bình đẳng đầy đủ cho mọi người. Văn kiện ban đầu còn chứa những thỏa hiệp liên quan đến chế độ nô lệ, trong khi phụ nữ và nhiều cộng đồng dân cư chưa được bảo đảm đầy đủ các quyền chính trị.

Trải qua những biến động lịch sử, Hiến pháp tiếp tục được sửa đổi. Trong đó, Tu chính án thứ 13 được phê chuẩn năm 1865 nhằm bãi bỏ chế độ nô lệ, còn các tu chính án tiếp theo mở rộng cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ quyền công dân và quyền bình đẳng.

Tính đến tháng 9/2026, Hiến pháp Hoa Kỳ có 27 tu chính án. Tu chính án thứ 27 được phê chuẩn năm 1992, điều chỉnh vấn đề thời điểm có hiệu lực của việc thay đổi thù lao dành cho các thành viên Quốc hội.

4. Những bản hiến pháp và văn kiện lập hiến xuất hiện trước Hiến pháp Hoa Kỳ

Một câu hỏi thường gặp là: Nếu Hiến pháp Hoa Kỳ ra đời năm 1787 thì tại sao trước đó đã có những văn kiện được gọi là hiến pháp? Để giải thích điều này, cần hiểu rằng sự hình thành của hiến pháp là một quá trình lịch sử kéo dài, không phải một phát minh xuất hiện đột ngột tại một quốc gia.

Magna Carta năm 1215 của Anh

Một trong những văn kiện có ảnh hưởng lâu dài đến lịch sử lập hiến là Magna Carta, được Vua John của Anh chấp thuận năm 1215.

Văn kiện Magna Carta năm 1215 của Anh
Văn kiện Magna Carta năm 1215 của Anh

Văn kiện hình thành trong bối cảnh xung đột giữa nhà vua và giới quý tộc, nhằm giải quyết những bất đồng liên quan đến thuế khóa, quyền sở hữu và hoạt động tư pháp. Ý nghĩa nổi bật của Magna Carta là khẳng định nhà vua và chính quyền cũng phải chịu sự ràng buộc của pháp luật, thay vì có thể sử dụng quyền lực một cách tùy tiện.

Mặc dù chưa phải bản hiến pháp hiện đại điều chỉnh toàn diện cơ cấu nhà nước và quyền con người, Magna Carta đã góp phần hình thành những tư tưởng pháp lý được phát triển trong các giai đoạn lịch sử tiếp theo, đặc biệt là giới hạn quyền lực của người cai trị và bảo đảm thủ tục pháp lý.

Statutes of 1600 của San Marino

San Marino là trường hợp đặc biệt trong lịch sử hiến pháp. Hệ thống hiến pháp của quốc gia này không tập trung trong một văn kiện duy nhất mà được hình thành từ nhiều nguồn pháp luật, trong đó có Statutes of 1600 và Declaration of Citizens’ Rights năm 1974.

Thư viện Quốc hội Ba Lan xác nhận hai văn kiện trên là những thành phần quan trọng trong hệ thống hiến pháp San Marino. Vì vậy, khi xét về các văn bản có tính hiến pháp xuất hiện từ rất sớm và còn giữ vai trò trong hệ thống pháp luật hiện nay, San Marino là một trường hợp không thể bỏ qua.

Hiến pháp Corsica năm 1755

Trước khi Hiến pháp Hoa Kỳ được xây dựng, vùng Corsica tại Địa Trung Hải đã thông qua một bản hiến pháp vào năm 1755, gắn với nhà lãnh đạo Pasquale Paoli.

Bản hiến pháp này quy định khuôn khổ tổ chức chính quyền của Cộng hòa Corsica, thể hiện nhiều tư tưởng của phong trào Khai sáng và được một số nhà nghiên cứu xem là một trong những bản hiến pháp thành văn hiện đại xuất hiện sớm nhất. Tuy nhiên, nền cộng hòa này chỉ tồn tại đến năm 1769 khi Corsica rơi vào sự kiểm soát của Pháp.

Chính sự tồn tại của Hiến pháp Corsica cho thấy không nên khẳng định tuyệt đối rằng năm 1787 mới là lần đầu tiên trong lịch sử thế giới xuất hiện một bản hiến pháp thành văn.

Hiến pháp Massachusetts năm 1780

Hiến pháp Massachusetts được thông qua năm 1780, trước Hiến pháp liên bang Hoa Kỳ bảy năm. John Adams là người đóng vai trò chủ yếu trong quá trình soạn thảo văn kiện.

Theo cơ quan tư pháp Massachusetts, đây là bản hiến pháp thành văn lâu đời nhất thế giới vẫn đang được áp dụng. Nó đồng thời là một trong những hình mẫu được tham khảo trong quá trình xây dựng Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787.

Điểm khác biệt căn bản là Massachusetts là một bang, còn Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 thiết lập khuôn khổ tổ chức chính quyền liên bang ở cấp quốc gia.

Hiến pháp Ba Lan năm 1791

Một văn kiện quan trọng khác trong lịch sử lập hiến là Constitution of 3 May 1791 của Ba Lan.

Được thông qua ngày 03/5/1791, văn kiện này thường được giới thiệu là bản hiến pháp hiện đại đầu tiên của châu Âu và thứ hai trên thế giới theo cách phân loại lấy Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 làm mốc. Hiến pháp Ba Lan xác lập những thay đổi quan trọng đối với cơ cấu chính quyền và tiếp nhận nguyên tắc phân chia quyền lực lập pháp, hành pháp, tư pháp.

Dù thời gian có hiệu lực tương đối ngắn, bản Hiến pháp vẫn có vị trí đáng chú ý trong lịch sử lập hiến châu Âu, thể hiện sự phát triển của những tư tưởng cải cách tổ chức quyền lực nhà nước vào cuối thế kỷ XVIII.

Nhìn chung, sự xuất hiện của các văn kiện trên cho thấy lịch sử hiến pháp thế giới không bắt đầu từ một thời điểm duy nhất. Tuy nhiên, Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 vẫn là dấu mốc quan trọng khi nghiên cứu sự ra đời và phát triển của mô hình hiến pháp thành văn ở cấp quốc gia, đặc biệt là các nguyên tắc về chủ quyền nhân dân, tổ chức quyền lực nhà nước, chế độ liên bang và cơ chế sửa đổi Hiến pháp.

Kết luận

Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787 là bản hiến pháp thành văn của một quốc gia theo mô hình lập hiến hiện đại có lịch sử duy trì liên tục lâu đời nhất, được ký ngày 17/9/1787, phê chuẩn năm 1788 và bắt đầu được áp dụng từ năm 1789. Với những quy định nền tảng về tổ chức quyền lực lập pháp, hành pháp, tư pháp, chế độ liên bang, tính tối cao của Hiến pháp và cơ chế sửa đổi, văn kiện này trở thành một dấu mốc quan trọng trong lịch sử lập hiến thế giới. Tuy nhiên, cần hiểu rằng trước đó đã tồn tại nhiều văn kiện mang tính hiến pháp như Magna Carta, Statutes of 1600, Hiến pháp Corsica năm 1755 và Hiến pháp Massachusetts năm 1780. Vì vậy, khi tìm hiểu hiến pháp đầu tiên trên thế giới, cần phân biệt giữa văn kiện có tính hiến pháp xuất hiện sớm nhất, hiến pháp thành văn hiện đại và hiến pháp còn được duy trì liên tục. Chính sự phân biệt này giúp nhận thức đầy đủ hơn về tiến trình hình thành và phát triển của tư tưởng lập hiến trong lịch sử nhân loại.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 370 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!