Quyền lực công cộng là gì? Cho ví dụ?

Quyền lực công cộng là gì? Cho ví dụ?

Quyền lực công cộng có thể hiểu là quyền lực được thiết lập để giải quyết những công việc chung của một cộng đồng, được thực hiện nhân danh lợi ích công và có khả năng đưa ra những quyết định mà các chủ thể thuộc phạm vi quản lý phải tuân thủ. Trong lý luận về nhà nước ở Việt Nam, khái niệm này thường được nhắc đến khi phân tích quyền lực nhà nước với tư cách một quyền lực công cộng đặc biệt. Nhà nước có bộ máy chuyên nghiệp, quyền ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật, quản lý dân cư theo lãnh thổ và khả năng sử dụng cưỡng chế hợp pháp. Tuy nhiên, nếu hiểu theo nghĩa rộng của khoa học pháp lý so sánh, quyền lực công cộng có thể rộng hơn quyền lực nhà nước và bao gồm một số quyền lực tự quản hoặc quyền lực công được pháp luật thừa nhận.

1. Quyền lực công cộng là gì?

Trước hết cần hiểu quyền lực là khả năng của một chủ thể tác động đến hành vi của chủ thể khác, khiến người đó thực hiện, không thực hiện hoặc phải chấp nhận một quyết định nhất định.

Trong đời sống xã hội tồn tại rất nhiều dạng quyền lực. Cha mẹ có quyền và nghĩa vụ nhất định đối với con chưa thành niên; người sử dụng lao động có quyền quản lý người lao động; ban lãnh đạo một hiệp hội có thể yêu cầu hội viên tuân thủ điều lệ. Tuy nhiên, những dạng quyền lực này chưa phải quyền lực công cộng theo nghĩa thường được sử dụng trong khoa học nhà nước và pháp luật.

Quyền lực công cộng có thể được hiểu khái quát là quyền lực được tổ chức để giải quyết những vấn đề chung của một cộng đồng, được thực hiện nhân danh cộng đồng hoặc thiết chế công và có phạm vi tác động vượt ra ngoài quan hệ riêng tư giữa các cá nhân.

Điểm cốt lõi nằm ở chữ “công cộng”.

Quyền lực này không được thiết lập chủ yếu để phục vụ lợi ích riêng của người nắm quyền mà nhằm tổ chức, điều chỉnh hoặc giải quyết những công việc mang tính chung như bảo đảm trật tự, quản lý lãnh thổ, giải quyết tranh chấp, tổ chức các dịch vụ công hoặc bảo vệ những lợi ích xã hội quan trọng.

Trong khoa học lý luận về nhà nước ở Việt Nam, khái niệm quyền lực công cộng đặc biệt thường được sử dụng để nói về quyền lực nhà nước. Một nghiên cứu của Viện Khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp chỉ ra rằng Nhà nước khác các tổ chức xã hội khác ở chỗ Nhà nước thiết lập quyền lực công cộng đặc biệt, có bộ máy cưỡng chế bảo đảm thực thi quyền lực và quyền lực đó gắn với chủ quyền quốc gia.

Điều này có thể hiểu đơn giản qua một ví dụ.

Giả sử trong một khu dân cư xảy ra tranh chấp về quyền sử dụng một phần đất. Những người hàng xóm có thể góp ý, hòa giải hoặc đưa ra quan điểm về việc ai đúng, ai sai. Tuy nhiên, họ không có quyền tự mình đưa ra một phán quyết có giá trị cưỡng chế đối với các bên.

Trong khi đó, khi vụ việc được Tòa án có thẩm quyền giải quyết, bản án có hiệu lực pháp luật có thể buộc một bên phải giao đất, trả tài sản hoặc thực hiện nghĩa vụ. Nếu người có nghĩa vụ không tự nguyện thi hành, cơ quan thi hành án có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế theo pháp luật.

Đó chính là biểu hiện của quyền lực công cộng được thể chế hóa thành quyền lực nhà nước.

Quyền lực công cộng có đồng nghĩa với quyền lực nhà nước không?

Không nên tuyệt đối đồng nhất hai khái niệm trong mọi trường hợp.

Trong nhiều tài liệu lý luận nhà nước của Việt Nam, khi nói Nhà nước có quyền lực công cộng đặc biệt, trọng tâm chính là quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, trong khoa học pháp lý so sánh, khái niệm public power có thể được hiểu rộng hơn.

Một giáo trình Theory of State and Law của Đại học Trnava phân biệt rằng quyền lực nhà nước là bộ phận quan trọng nhất của quyền lực công, còn phạm vi quyền lực công trong một số hệ thống pháp luật có thể bao gồm quyền lực của các thiết chế tự quản hoặc một số chủ thể công khác được pháp luật trao thẩm quyền.

Do đó, có thể hiểu theo hai cấp độ:

  • Theo nghĩa rộng: quyền lực công cộng là quyền lực được pháp luật hoặc cộng đồng chính trị thiết lập để thực hiện những chức năng công; trong một số hệ thống có thể bao gồm quyền lực nhà nước và các dạng quyền lực tự quản công.

  • Theo nghĩa thường dùng trong Lý luận Nhà nước và Pháp luật ở Việt Nam: quyền lực công cộng đặc biệt chủ yếu được đề cập như một đặc trưng của quyền lực nhà nước.

Trong phạm vi bài viết này, trọng tâm sẽ là quyền lực công cộng dưới hình thức điển hình và mạnh nhất của nó là quyền lực nhà nước.

2. Quyền lực công cộng có những đặc điểm gì?

Quyền lực công cộng được thực hiện vì những công việc chung của xã hội

Khác với quyền lực tư, quyền lực công được thiết lập để giải quyết những vấn đề vượt ra ngoài lợi ích riêng của từng cá nhân.

Chẳng hạn, xã hội cần một chủ thể có khả năng tổ chức:

  • Bảo vệ lãnh thổ.

  • Duy trì an ninh, trật tự.

  • Xây dựng và thi hành pháp luật.

  • Giải quyết tranh chấp.

  • Thu và quản lý các nguồn tài chính công.

  • Quản lý giao thông, môi trường, xây dựng.

  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân không thể tự mình đảm nhiệm những quyền năng này đối với toàn xã hội.

Chính nhu cầu giải quyết các công việc chung là một trong những lý do làm cho quyền lực công khác quyền lực mang tính cá nhân hoặc nội bộ tổ chức.

Quyền lực công cộng được thể chế hóa

Quyền lực công không chỉ tồn tại dựa trên uy tín của một người.

Nó được thể chế hóa, tức được gắn với các cơ quan, chức vụ, thủ tục và quy tắc pháp lý nhất định.

Ví dụ, một Thẩm phán có quyền xét xử không phải do bản thân người đó có địa vị xã hội cao hoặc được nhiều người kính trọng. Quyền xét xử tồn tại bởi pháp luật xác lập hệ thống Tòa án, quy định điều kiện bổ nhiệm Thẩm phán và xác định phạm vi thẩm quyền của Tòa án.

Khi Thẩm phán đó nghỉ hưu, quyền xét xử không biến mất mà được người khác thực hiện theo cơ chế pháp luật.

Như vậy, quyền lực công có tính phi cá nhân hóa: quyền lực gắn với thiết chế, không phải tài sản riêng của người đang thực hiện quyền lực.

Quyền lực công cộng có khả năng tạo ra các quyết định bắt buộc

Đây là một đặc điểm rất quan trọng.

Một người bạn có thể khuyên bạn không nên đi xe vượt đèn đỏ nhưng lời khuyên đó không phải mệnh lệnh công quyền.

Ngược lại, quy định pháp luật về tín hiệu giao thông có tính bắt buộc đối với những người tham gia giao thông thuộc phạm vi điều chỉnh. Nếu vi phạm, chủ thể có thể bị xử lý theo pháp luật.

Quyền lực công vì vậy có khả năng định hướng hành vi bằng những quyết định mang tính bắt buộc, chứ không chỉ dựa vào sự thuyết phục tự nguyện.

Học viện Chính trị Công an nhân dân cũng khái quát quyền lực nhà nước là một dạng quyền lực công cộng, có khả năng buộc các chủ thể khác trong xã hội thực hiện các yêu cầu của Nhà nước; đồng thời việc tổ chức quyền lực phải gắn với phân công, phối hợp và kiểm soát để bảo đảm quyền lực được sử dụng vì lợi ích công.

Quyền lực công cộng được thực hiện bởi một bộ máy có tổ chức

Khi được phát triển thành quyền lực nhà nước, quyền lực công được thực hiện thông qua một bộ máy chuyên nghiệp.

Trong bộ máy này có những cơ quan đảm nhiệm các chức năng khác nhau như lập pháp, hành pháp, xét xử, kiểm sát, quản lý hành chính và thi hành án.

Việc chuyên môn hóa giúp quyền lực công có khả năng hoạt động liên tục trên một phạm vi rộng.

Một tổ dân cư hoặc một nhóm người có thể tự giải quyết một số vấn đề nhỏ bằng sự thỏa thuận. Nhưng để quản lý một quốc gia với hàng triệu người, không thể chỉ dựa vào những thỏa thuận không chính thức. Phải có một hệ thống tổ chức, nhân sự, ngân sách, thẩm quyền và thủ tục cụ thể.

Đây là lý do quyền lực nhà nước được gọi là quyền lực công cộng đặc biệt.

Quyền lực nhà nước được bảo đảm bằng cưỡng chế hợp pháp

Đây là điểm tạo ra sự khác biệt rất rõ giữa quyền lực nhà nước với quyền lực của các tổ chức xã hội thông thường.

Một câu lạc bộ có thể loại một thành viên ra khỏi tổ chức nếu người đó vi phạm điều lệ. Nhưng câu lạc bộ không có quyền bắt người đó, kê biên nhà của họ hoặc phạt tù.

Nhà nước lại có thể áp dụng những biện pháp cưỡng chế rất mạnh nhưng chỉ trong phạm vi, căn cứ và thủ tục pháp luật cho phép.

Chẳng hạn, tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể:

  • Xử phạt vi phạm hành chính.

  • Cưỡng chế tháo dỡ công trình vi phạm.

  • Kê biên tài sản để thi hành án.

  • Bắt, tạm giữ, tạm giam theo quy định của pháp luật tố tụng.

  • Áp dụng hình phạt theo bản án của Tòa án.

Viện Khoa học pháp lý coi bộ máy cưỡng chế là một dấu hiệu quan trọng của quyền lực công cộng đặc biệt của Nhà nước.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền lực công cộng không đồng nghĩa với cưỡng chế. Trong phần lớn trường hợp, pháp luật được thực hiện tự nguyện. Cưỡng chế là phương tiện bảo đảm cuối cùng trong trường hợp chủ thể không tự giác thực hiện nghĩa vụ.

Quyền lực công cộng phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Trong Nhà nước pháp quyền, việc là cơ quan công quyền không có nghĩa cơ quan đó được làm bất cứ điều gì mà mình cho là cần thiết.

Hiến pháp năm 2013 quy định Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, đồng thời tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.

Điều này cho thấy pháp luật có hai chức năng đối với quyền lực công.

Một mặt, pháp luật trao thẩm quyền. Ví dụ, pháp luật quy định chủ thể nào có quyền xử phạt, Tòa án nào có quyền xét xử hay cơ quan nào có quyền cấp giấy phép.

Mặt khác, pháp luật giới hạn thẩm quyền. Một cơ quan chỉ được thực hiện những quyền mà pháp luật cho phép và phải tuân theo thủ tục tương ứng.

Vì vậy, trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực công không phải quyền lực tùy tiện mà là quyền lực được pháp lý hóa và chịu sự kiểm soát.

3. Ví dụ về quyền lực công cộng trong thực tế

Khái niệm quyền lực công cộng sẽ dễ hiểu hơn khi đặt vào những tình huống cụ thể.

Ví dụ 1: Cảnh sát giao thông xử phạt người vi phạm

Một người điều khiển phương tiện vi phạm quy định giao thông có thể bị người có thẩm quyền lập biên bản và xử phạt.

Đây là biểu hiện của quyền lực công bởi người xử lý vi phạm không hành động với tư cách cá nhân. Họ đang thực hiện thẩm quyền mà pháp luật trao cho cơ quan nhà nước.

Người vi phạm cũng không thể từ chối quyết định chỉ với lý do mình không đồng ý. Nếu cho rằng quyết định sai, họ có thể sử dụng các cơ chế pháp lý như khiếu nại hoặc khởi kiện, chứ không thể đơn phương tuyên bố quyết định không có hiệu lực.

Ví dụ 2: Tòa án xét xử tranh chấp

Hai người tranh chấp về hợp đồng vay tiền nhưng không tự thỏa thuận được.

Một người khởi kiện ra Tòa án. Sau quá trình tố tụng, Tòa án xác định một bên phải trả cho bên kia 500 triệu đồng.

Bản án này không giống với ý kiến của một người hòa giải hoặc lời khuyên của luật sư. Khi có hiệu lực pháp luật, nó có giá trị bắt buộc đối với các bên.

Đây là quyền lực công được thể hiện thông qua quyền tư pháp.

Ví dụ 3: Chấp hành viên kê biên tài sản để thi hành án

Giả sử người phải trả 500 triệu đồng trong ví dụ trên không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ dù đã có quyết định thi hành án.

Khi đáp ứng các điều kiện luật định, Chấp hành viên có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với tài sản của người phải thi hành án.

Một cá nhân bình thường không thể tự đến nhà con nợ để kê biên tài sản. Nếu làm như vậy, người đó có thể vi phạm pháp luật.

Nhưng Chấp hành viên thực hiện biện pháp này nhân danh quyền lực nhà nước, trên cơ sở quyết định và trình tự pháp luật.

Đây là ví dụ rất rõ về quyền lực công cộng đặc biệt.

Ví dụ 4: Cơ quan thuế yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thuế

Doanh nghiệp hoạt động kinh doanh và phát sinh nghĩa vụ thuế theo pháp luật thì phải thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước.

Việc nộp thuế không phải là giao dịch tự nguyện giống như mua một món hàng. Doanh nghiệp không thể nói rằng mình “không muốn sử dụng dịch vụ của Nhà nước nên không đóng thuế”.

Nhà nước có quyền xác lập nghĩa vụ thuế theo pháp luật và tổ chức thu thuế để hình thành nguồn lực tài chính phục vụ những hoạt động công.

Đây cũng là biểu hiện điển hình của quyền lực công.

Ví dụ 5: Cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc từ chối một giấy phép

Khi pháp luật quy định một hoạt động chỉ được thực hiện khi đáp ứng những điều kiện nhất định, cơ quan nhà nước có thể xem xét hồ sơ để cấp hoặc từ chối cấp giấy phép.

Cơ quan này đang thực hiện thẩm quyền hành chính công, không phải giao dịch ngang hàng như quan hệ giữa hai doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc từ chối phải có căn cứ pháp luật. Nếu quyết định hành chính trái pháp luật, người bị ảnh hưởng có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định.

Ví dụ này đồng thời cho thấy quyền lực công có tính bắt buộc nhưng không phải quyền lực vô giới hạn.

Ví dụ 6: Quốc hội ban hành luật

Hoạt động lập pháp cũng là một biểu hiện của quyền lực công cộng.

Một cá nhân có thể viết ra một bộ quy tắc nhưng những quy tắc đó không tự nhiên có giá trị bắt buộc đối với toàn xã hội.

Trong khi đó, văn bản pháp luật được ban hành bởi chủ thể có thẩm quyền theo đúng trình tự pháp luật có thể đặt ra những quy tắc xử sự chung đối với các đối tượng thuộc phạm vi điều chỉnh.

Đây chính là một trong những biểu hiện cao nhất của quyền lực công được thể chế hóa.

Những trường hợp nào không phải quyền lực công cộng?

Để phân biệt rõ hơn, có thể xem xét một số tình huống đối lập.

  • Giám đốc yêu cầu nhân viên thực hiện công việc theo hợp đồng lao động: đây là quyền quản lý trong quan hệ lao động, không phải quyền lực nhà nước.

  • Ban quản trị câu lạc bộ loại một thành viên vì vi phạm điều lệ: đây là quyền lực nội bộ của tổ chức.

  • Chủ nhà yêu cầu người thuê trả tiền theo hợp đồng: đây là việc thực hiện quyền dân sự.

  • Một người có uy tín thuyết phục cộng đồng thực hiện một việc: đây là ảnh hưởng xã hội, không phải quyền lực công chỉ vì nhiều người nghe theo.

Điểm khác nhau nằm ở chỗ những chủ thể trên không nhân danh Nhà nước và không có những quyền năng công cộng chung đối với xã hội.

Kết luận

Quyền lực công cộng là gì? Có thể hiểu đây là quyền lực được thiết lập để giải quyết những công việc chung của cộng đồng, được thực hiện nhân danh lợi ích công và có khả năng đưa ra những quyết định mang tính bắt buộc trong phạm vi thẩm quyền. Trong lý luận nhà nước ở Việt Nam, hình thức điển hình và quan trọng nhất của quyền lực công cộng là quyền lực nhà nước – một quyền lực công cộng đặc biệt. Tính đặc biệt thể hiện ở phạm vi tác động rộng, sự gắn kết với chủ quyền, bộ máy chuyên nghiệp, khả năng ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật cũng như sử dụng cưỡng chế hợp pháp. Các hoạt động như xử phạt vi phạm giao thông, xét xử của Tòa án, cưỡng chế thi hành án, thu thuế hay ban hành pháp luật đều là những ví dụ điển hình về quyền lực công cộng. Tuy nhiên, trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực công không phải quyền lực tuyệt đối mà phải được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng pháp luật, chịu sự kiểm soát và hướng tới lợi ích chung của xã hội.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1777 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!