Các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật là gì? Cho ví dụ?

Cấu thành vi phạm pháp luật là gì? Ví dụ?

Các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật là nội dung cơ bản trong môn Lý luận Nhà nước và Pháp luật, giúp xác định một hành vi có phải là vi phạm pháp luật hay không và chủ thể thực hiện hành vi có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không. Về phương diện lý luận, cấu thành vi phạm pháp luật gồm bốn yếu tố: chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan. Bốn yếu tố này có quan hệ chặt chẽ với nhau và phải được xem xét trong từng trường hợp cụ thể. Việc hiểu đúng cấu thành vi phạm pháp luật không chỉ có ý nghĩa trong học tập mà còn giúp phân biệt vi phạm hình sự, hành chính, dân sự, kỷ luật và xác định đúng hậu quả pháp lý của hành vi.

1. Vi phạm pháp luật là gì? Cho ví dụ?

Vi phạm pháp luật có thể hiểu là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện và xâm hại đến những quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Đây cũng là cách tiếp cận phổ biến trong lý luận pháp luật tại Việt Nam.

Từ khái niệm trên, một hành vi được coi là vi phạm pháp luật thường phải có những dấu hiệu cơ bản sau.

Thứ nhất, phải tồn tại một hành vi xác định của con người hoặc tổ chức.

Pháp luật điều chỉnh hành vi chứ không xử lý suy nghĩ thuần túy tồn tại bên trong con người. Một người có ý định lấy tài sản của người khác nhưng chưa thực hiện bất kỳ hành vi nào thì không thể chỉ dựa vào suy nghĩ đó để kết luận họ đã thực hiện một vi phạm pháp luật.

Vi phạm pháp luật là gì? Cho ví dụ?
Vi phạm pháp luật là gì? Cho ví dụ?

Hành vi có thể được biểu hiện dưới hai dạng:

  • Hành động, chẳng hạn đánh người, trộm tài sản, xây dựng trái phép, điều khiển phương tiện vượt đèn đỏ.

  • Không hành động, tức chủ thể không thực hiện một việc mà pháp luật buộc họ phải thực hiện trong điều kiện cụ thể.

Thứ hai, hành vi đó phải trái pháp luật.

Tính trái pháp luật thể hiện ở việc chủ thể:

  • Làm điều mà pháp luật cấm;

  • Không thực hiện nghĩa vụ mà pháp luật bắt buộc;

  • Thực hiện hành vi vượt quá giới hạn pháp luật cho phép;

  • Sử dụng quyền của mình trái với mục đích hoặc điều kiện pháp luật quy định.

Ví dụ, một người lén lấy tài sản thuộc sở hữu của người khác là hành vi xâm phạm quyền sở hữu được pháp luật bảo vệ.

Thứ ba, chủ thể phải có lỗi.

Không phải mọi thiệt hại xảy ra đều đồng nghĩa với vi phạm pháp luật. Về nguyên tắc, phải xem xét thái độ tâm lý của chủ thể đối với hành vi và hậu quả của hành vi.

Lỗi thường được chia thành:

  • Lỗi cố ý;

  • Lỗi vô ý.

Trong lĩnh vực hình sự, Bộ luật Hình sự cũng phân biệt cố ý phạm tội và vô ý phạm tội dựa trên khả năng nhận thức, dự liệu hậu quả và thái độ của người thực hiện đối với hậu quả đó.

Thứ tư, hành vi phải do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện.

Năng lực trách nhiệm pháp lý có thể hiểu là khả năng mà pháp luật thừa nhận để một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Đối với cá nhân, năng lực này thường liên quan đến:

  • Độ tuổi;

  • Khả năng nhận thức;

  • Khả năng điều khiển hành vi;

  • Những điều kiện riêng của từng loại trách nhiệm pháp lý.

Không phải tất cả các lĩnh vực đều có cùng một độ tuổi chịu trách nhiệm. Chẳng hạn, pháp luật hình sự quy định riêng tuổi chịu trách nhiệm hình sự và loại tội phạm mà người trong từng độ tuổi phải chịu trách nhiệm.

Thứ năm, hành vi xâm hại hoặc đe dọa xâm hại quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.

Quan hệ đó có thể liên quan đến:

  • Tính mạng, sức khỏe;

  • Danh dự, nhân phẩm;

  • Quyền sở hữu;

  • Trật tự an toàn xã hội;

  • Trật tự quản lý nhà nước;

  • Quan hệ lao động;

  • Quan hệ gia đình;

  • Môi trường;

  • An ninh quốc gia;

  • Các quyền và lợi ích hợp pháp khác.

Ví dụ, ông A 25 tuổi, nhận thấy anh B để điện thoại trên bàn rồi rời khỏi phòng. A biết điện thoại thuộc sở hữu của B nhưng vẫn lén lấy và mang đi bán để lấy tiền sử dụng cá nhân.

Trong trường hợp này có thể nhận diện bước đầu:

  • Có hành vi cụ thể là lén lấy điện thoại;

  • Hành vi trái pháp luật;

  • A nhận thức rõ điện thoại không phải của mình nhưng vẫn lấy, tức có dấu hiệu lỗi cố ý;

  • A 25 tuổi, trong điều kiện bình thường có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi;

  • Hành vi xâm phạm quyền sở hữu tài sản của B.

Nếu chiếc điện thoại đáp ứng điều kiện về giá trị hoặc các trường hợp luật định khác, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 173 Bộ luật Hình sự về Tội trộm cắp tài sản. Điều luật quy định trường hợp trộm cắp tài sản của người khác có giá trị từ mức luật định hoặc thuộc những trường hợp đặc biệt sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự.

Ngoài vi phạm hình sự, pháp luật còn có nhiều dạng vi phạm khác.

Chẳng hạn, Luật Xử lý vi phạm hành chính định nghĩa vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm quy định của pháp luật về quản lý nhà nước, không phải là tội phạm và theo pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.

Như vậy, khái niệm vi phạm pháp luật có phạm vi rộng hơn tội phạm. Tội phạm chỉ là một loại vi phạm pháp luật, bên cạnh vi phạm hành chính, vi phạm dân sự, vi phạm kỷ luật và những dạng vi phạm khác tùy cách phân loại.

2. Các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật

Trong lý luận pháp luật, cấu thành vi phạm pháp luật gồm bốn yếu tố: mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể và khách thể của vi phạm pháp luật. Nội dung này cũng được thể hiện trong chương trình, đề cương môn Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật.

Các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật
Các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật

Bốn yếu tố có thể ghi nhớ ngắn gọn:

Ai vi phạm? – Xâm phạm cái gì? – Đã làm gì? – Thực hiện với trạng thái tâm lý như thế nào?

2.1. Chủ thể của vi phạm pháp luật

Chủ thể của vi phạm pháp luật là cá nhân hoặc trong những trường hợp pháp luật quy định là tổ chức có năng lực trách nhiệm pháp lý và đã thực hiện hành vi trái pháp luật.

Đây là yếu tố trả lời câu hỏi:

Ai là người thực hiện hành vi vi phạm?

Đối với cá nhân, muốn xác định chủ thể có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không cần xem xét các điều kiện như:

  • Tuổi;

  • Khả năng nhận thức;

  • Khả năng điều khiển hành vi;

  • Điều kiện chủ thể đặc biệt nếu pháp luật yêu cầu.

Ví dụ, một người trưởng thành, có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi bình thường về nguyên tắc có thể trở thành chủ thể của nhiều loại vi phạm pháp luật.

Tuy nhiên, với người chưa thành niên thì phải xác định chính xác độ tuổi.

Trong pháp luật hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên về nguyên tắc phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp Bộ luật có quy định khác; người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm đối với những tội và mức độ tội phạm mà pháp luật quy định.

Đối với tổ chức, khả năng trở thành chủ thể của vi phạm còn tùy từng ngành luật.

Chẳng hạn, pháp luật xử lý vi phạm hành chính xác định cả cá nhân và tổ chức có thể thực hiện vi phạm hành chính.

Trong lĩnh vực hình sự, pháp nhân thương mại cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng chỉ đối với những tội danh mà Bộ luật Hình sự quy định, không phải đối với mọi tội phạm.

Như vậy, khi phân tích chủ thể không nên chỉ viết:

“Chủ thể là ông A.”

Mà cần xác định thêm:

Ông A có đáp ứng điều kiện để trở thành chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi đang xem xét hay không?

2.2. Khách thể của vi phạm pháp luật

Khách thể của vi phạm pháp luật là những quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ nhưng bị hành vi vi phạm xâm hại hoặc đe dọa xâm hại.

Đây là yếu tố trả lời câu hỏi:

Hành vi đã xâm phạm đến quan hệ xã hội, quyền hoặc lợi ích nào được pháp luật bảo vệ?

Ví dụ:

Người trộm tài sản xâm phạm quan hệ sở hữu.

Người cố ý gây thương tích xâm phạm quan hệ xã hội liên quan đến quyền được bảo vệ sức khỏe, thân thể.

Hành vi vượt đèn đỏ xâm phạm trật tự, an toàn giao thông đường bộ.

Hành vi xả chất thải trái quy định có thể xâm phạm trật tự quản lý về môi trường và các lợi ích môi trường được pháp luật bảo vệ.

Cần lưu ý khách thể không hoàn toàn đồng nghĩa với đối tượng vật chất bị tác động.

Ví dụ, trong hành vi trộm điện thoại:

  • Chiếc điện thoại là đối tượng vật chất mà hành vi trực tiếp tác động đến;

  • Quan hệ sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ mới là khách thể của hành vi vi phạm.

Phân biệt hai khái niệm này rất quan trọng khi làm bài tập về cấu thành vi phạm pháp luật.

2.3. Mặt khách quan của vi phạm pháp luật

Mặt khách quan là toàn bộ những biểu hiện bên ngoài của hành vi vi phạm pháp luật.

Yếu tố trung tâm và bắt buộc trước hết là hành vi trái pháp luật.

Hành vi có thể là:

  • Hành động;

  • Không hành động trong trường hợp pháp luật buộc phải hành động.

Ngoài hành vi, tùy loại vi phạm, mặt khách quan còn có thể bao gồm:

  • Hậu quả;

  • Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả;

  • Thời gian;

  • Địa điểm;

  • Phương tiện;

  • Công cụ;

  • Phương thức, thủ đoạn thực hiện.

Ví dụ, A dùng đá ném vỡ kính ô tô của B.

Mặt khách quan có thể được xem xét thông qua:

  • Hành vi: dùng đá ném vào kính;

  • Hậu quả: kính ô tô bị vỡ, phát sinh thiệt hại tài sản;

  • Quan hệ nhân quả: kính bị vỡ trực tiếp do hành vi ném đá;

  • Công cụ: viên đá;

  • Địa điểm, thời gian thực hiện nếu có ý nghĩa pháp lý.

Tuy nhiên, cần chú ý không phải mọi vi phạm pháp luật đều bắt buộc phải có thiệt hại vật chất thực tế mới hoàn thành.

Có những hành vi chỉ cần chủ thể thực hiện hành vi mà pháp luật cấm đã có thể phát sinh trách nhiệm, không nhất thiết phải chờ hậu quả xảy ra.

Do đó, khi phân tích mặt khách quan cần căn cứ vào quy định cụ thể về hành vi đang xem xét, không thể áp dụng máy móc công thức “phải có hậu quả” cho mọi trường hợp.

2.4. Mặt chủ quan của vi phạm pháp luật

Nếu mặt khách quan là những gì biểu hiện ra bên ngoài thì mặt chủ quan phản ánh trạng thái tâm lý bên trong của chủ thể đối với hành vi và hậu quả của hành vi.

Mặt chủ quan thường bao gồm:

  • Lỗi;

  • Động cơ;

  • Mục đích.

Trong đó, lỗi là yếu tố đặc biệt quan trọng.

Lỗi có thể được chia thành hai nhóm cơ bản:

Lỗi cố ý: chủ thể nhận thức được tính chất hành vi và hậu quả nhưng vẫn thực hiện.

Lỗi vô ý: chủ thể không mong muốn hậu quả nhưng có sự cẩu thả hoặc quá tự tin trong việc đánh giá khả năng hậu quả xảy ra.

Trong lý luận và pháp luật hình sự, lỗi cố ý có thể tiếp tục phân thành:

  • Cố ý trực tiếp;

  • Cố ý gián tiếp.

Lỗi vô ý có thể gồm:

  • Vô ý vì quá tự tin;

  • Vô ý do cẩu thả.

Động cơ là nguyên nhân bên trong thúc đẩy chủ thể thực hiện hành vi.

Ví dụ:

  • Vì vụ lợi;

  • Vì ghen tuông;

  • Vì trả thù;

  • Vì muốn che giấu một vi phạm khác.

Mục đích là kết quả mà người thực hiện mong muốn đạt được.

Ví dụ trong hành vi trộm cắp:

A lén lấy điện thoại của B với mong muốn chiếm đoạt chiếc điện thoại để bán lấy tiền.

Ở đây:

  • Lỗi: cố ý;

  • Động cơ: có thể là vụ lợi;

  • Mục đích: chiếm đoạt tài sản.

Không phải trong mọi vi phạm pháp luật, động cơ và mục đích đều là dấu hiệu bắt buộc để xác định trách nhiệm. Giá trị của chúng phụ thuộc vào từng hành vi và từng quy định pháp luật cụ thể.

Vì vậy, khi làm bài, có thể ghi nhớ:

Mặt chủ quan = lỗi + động cơ + mục đích; trong đó lỗi giữ vai trò trung tâm.

3. Ví dụ về cấu thành vi phạm pháp luật

Để làm rõ bốn yếu tố trên, có thể phân tích một ví dụ cụ thể.

Tình huống: A 25 tuổi, có đầy đủ khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Khi đến nhà B chơi, A thấy B để một chiếc điện thoại trị giá 10 triệu đồng trên bàn rồi đi sang phòng khác. Biết chiếc điện thoại thuộc sở hữu của B, A quan sát không thấy ai nên lén lấy điện thoại bỏ vào túi, mang về và bán cho người khác để lấy tiền tiêu dùng cá nhân.

Giả định các tình tiết khác không làm thay đổi bản chất vụ việc, hành vi này có dấu hiệu của Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự. Quy định hiện hành tiếp tục ghi nhận Tội trộm cắp tài sản trong Bộ luật Hình sự hợp nhất.

Có thể phân tích cấu thành vi phạm pháp luật như sau.

3.1. Chủ thể của vi phạm

Chủ thể là A.

A 25 tuổi, giả định có đầy đủ khả năng nhận thức và điều khiển hành vi nên đáp ứng điều kiện về tuổi và năng lực chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi đang xem xét.

Như vậy, về phương diện chủ thể, A có thể trở thành người chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của mình.

3.2. Khách thể của vi phạm

Hành vi của A xâm phạm quan hệ sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ.

B có quyền sở hữu hợp pháp đối với chiếc điện thoại. Việc A tự ý lấy điện thoại nhằm biến tài sản đó thành của mình trực tiếp xâm phạm quyền sở hữu của B.

Cần phân biệt:

  • Khách thể: quan hệ sở hữu được pháp luật bảo vệ;

  • Đối tượng bị tác động: chiếc điện thoại trị giá 10 triệu đồng.

Đây là điểm rất thường gặp trong câu hỏi thi về cấu thành vi phạm pháp luật.

3.3. Mặt khách quan của vi phạm

Mặt khách quan thể hiện qua hành vi lén lút lấy tài sản thuộc sở hữu của B.

Các biểu hiện cụ thể gồm:

  • A quan sát khi B không có mặt;

  • Lén lấy điện thoại;

  • Bỏ điện thoại vào túi;

  • Mang tài sản khỏi sự quản lý của B;

  • Sau đó bán tài sản.

Hậu quả là B bị mất khả năng quản lý, sử dụng và định đoạt chiếc điện thoại của mình.

Giữa hành vi của A và việc B mất tài sản có mối quan hệ nhân quả trực tiếp: chính việc A lấy và mang điện thoại đi đã dẫn đến hậu quả B bị mất tài sản.

Phương thức thực hiện là lén lút, một biểu hiện đặc trưng cần được xem xét khi nhận diện hành vi trộm cắp.

3.4. Mặt chủ quan của vi phạm

A biết rõ:

  • Chiếc điện thoại thuộc về B;

  • Mình không có quyền lấy tài sản;

  • Việc lấy tài sản trái với ý chí của chủ sở hữu.

Tuy nhiên, A vẫn chủ động chờ lúc không có người để lấy điện thoại và sau đó đem bán.

Do đó, A thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp: nhận thức rõ hành vi xâm phạm tài sản của người khác và mong muốn thực hiện việc chiếm đoạt.

Mục đích của A là chiếm đoạt chiếc điện thoại.

Động cơ trong tình huống giả định là vụ lợi, bởi A muốn bán điện thoại để lấy tiền sử dụng cá nhân.

Như vậy, tình huống trên cho thấy đầy đủ bốn phương diện:

  • Chủ thể: A, người có năng lực chịu trách nhiệm pháp lý;

  • Khách thể: quan hệ sở hữu tài sản của B;

  • Mặt khách quan: hành vi lén lấy điện thoại của B và hậu quả B mất tài sản;

  • Mặt chủ quan: lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích chiếm đoạt tài sản.

Qua ví dụ này cũng có thể thấy rằng không nên phân tích bốn yếu tố một cách tách rời hoàn toàn. Chúng liên kết với nhau để giúp xác định bản chất pháp lý của hành vi.

Cùng một hậu quả “mất điện thoại” nhưng nếu nguyên nhân khác nhau thì bản chất pháp lý có thể hoàn toàn khác.

Ví dụ, A cầm nhầm điện thoại giống hệt điện thoại của mình và hoàn toàn không biết đó là tài sản của B thì yếu tố lỗi và mục đích chiếm đoạt phải được đánh giá khác.

Hoặc B tự nguyện giao điện thoại cho A mượn, sau đó mới phát sinh hành vi chiếm đoạt thì phương thức thực hiện và dấu hiệu pháp lý cũng khác với việc A lén lấy tài sản ngay từ đầu.

Do đó, xác định cấu thành vi phạm pháp luật không đơn giản chỉ là nhìn vào hậu quả cuối cùng. Cần xem xét toàn bộ chủ thể, khách thể, diễn biến bên ngoài và trạng thái tâm lý của người thực hiện hành vi.

Kết luận

Các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật gồm bốn bộ phận cơ bản là chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan. Chủ thể trả lời câu hỏi ai thực hiện hành vi; khách thể xác định quan hệ xã hội nào bị xâm phạm; mặt khách quan phản ánh hành vi và những biểu hiện bên ngoài của vi phạm; còn mặt chủ quan thể hiện lỗi, động cơ và mục đích của người thực hiện. Việc phân tích đầy đủ bốn yếu tố có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định bản chất của hành vi, phân biệt các loại vi phạm và lựa chọn đúng căn cứ áp dụng trách nhiệm pháp lý. Đặc biệt, khi giải quyết một tình huống cụ thể, không nên chỉ nhìn vào hậu quả mà phải xem xét toàn diện cả hành vi, chủ thể thực hiện, đối tượng quyền lợi bị xâm phạm và thái độ tâm lý của người vi phạm.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 589 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!