Vì sao quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân? Đây không chỉ là một câu hỏi mang tính lý luận mà còn liên quan trực tiếp đến cơ sở chính danh, mục đích và giới hạn của quyền lực nhà nước. Hiến pháp Việt Nam hiện hành khẳng định Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân và tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Quy định này thể hiện một nguyên tắc nền tảng: Nhà nước không phải chủ sở hữu của quyền lực mà là thiết chế được tổ chức để thực hiện quyền lực công vì lợi ích của cộng đồng. Có thể lý giải nguyên tắc này từ ba phương diện cơ bản: Nhân dân là nguồn gốc và chủ thể của quyền lực; bộ máy nhà nước chỉ được trao quyền để thực hiện những chức năng chung; và quyền lực phải thuộc về Nhân dân để có cơ sở kiểm soát, ngăn ngừa lạm quyền và bảo vệ quyền con người.
- 1. Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân vì Nhân dân là chủ thể tạo lập và là nguồn gốc chính danh của quyền lực
- 2. Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân vì Nhà nước được lập ra để tổ chức, quản lý và phục vụ lợi ích chung của Nhân dân
- 3. Quyền lực nhà nước phải thuộc về Nhân dân để quyền lực được kiểm soát và quyền con người được bảo vệ
- Kết luận
1. Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân vì Nhân dân là chủ thể tạo lập và là nguồn gốc chính danh của quyền lực
Lý do đầu tiên và căn bản nhất là quyền lực nhà nước không phải quyền lực tự nhiên thuộc về một cá nhân, dòng họ hoặc cơ quan nhà nước nào.
Không một người nào chỉ vì sinh ra đã mặc nhiên có quyền buộc toàn bộ những người khác phải phục tùng mình. Tương tự, Quốc hội, Chính phủ, Tòa án hay bất kỳ cơ quan nhà nước nào cũng không tự tạo ra quyền lực cho chính mình.
Quyền lực của các cơ quan này phải có một nguồn gốc cao hơn.
Trong nhà nước dân chủ hiện đại, nguồn gốc đó chính là Nhân dân.
Điều 2 Hiến pháp năm 2013 xác định rõ:
Nhà nước Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ.
Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.
Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Điều 6 tiếp tục cụ thể hóa rằng Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các cơ quan khác của Nhà nước.
Như vậy, về logic quyền lực có thể hình dung:
Nhân dân → xác lập trật tự hiến định → tổ chức bộ máy nhà nước → trao thẩm quyền cho các cơ quan → các cơ quan thực hiện quyền lực trong phạm vi được trao.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất nhưng không đồng nghĩa Quốc hội là chủ sở hữu tối cao của quyền lực. Quốc hội thực hiện quyền lực trong khuôn khổ Hiến pháp với tư cách cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân.
Chính phủ thực hiện quyền hành pháp nhưng quyền hành pháp không phải tài sản riêng của Chính phủ.
Tòa án thực hiện quyền tư pháp nhưng quyền tư pháp cũng không phải quyền lực riêng của Thẩm phán hoặc của hệ thống Tòa án.
Nói cách khác, các cơ quan nhà nước là chủ thể thực hiện quyền lực chứ không phải nguồn gốc cuối cùng của quyền lực.
Đây cũng là cách phân biệt giữa: chủ thể có quyền lực và chủ thể được trao thẩm quyền thực hiện quyền lực.
Ví dụ, một Thẩm phán có thể nhân danh Nhà nước ra bản án nhưng cá nhân Thẩm phán không có một “quyền tự nhiên” để xét xử người khác. Thẩm quyền đó chỉ tồn tại vì hệ thống pháp luật trao cho Tòa án và cho người được bổ nhiệm hợp pháp làm Thẩm phán.
Tương tự, một cơ quan hành chính có thể xử phạt vi phạm nhưng chỉ được xử phạt trong phạm vi thẩm quyền, căn cứ và trình tự pháp luật cho phép.

Nếu quyền lực nhà nước không thuộc về Nhân dân mà mặc nhiên thuộc về người cầm quyền thì rất khó đặt ra câu hỏi: “Ai đã trao quyền cho họ?” và “Họ phải chịu trách nhiệm trước ai?”
Chính nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân tạo ra lời giải thích về tính chính danh của quyền lực.
Trong triết học chính trị hiện đại, tính chính danh không chỉ nói tới việc một chính quyền có đủ sức buộc người khác làm theo mà còn liên quan đến câu hỏi liệu chính quyền đó có quyền chính đáng để cai trị hay không. Các lý thuyết về sự đồng thuận từ Locke trở đi coi sự đồng thuận của những người chịu sự cai trị là một trong những cơ sở quan trọng để lý giải tính chính danh của quyền lực chính trị.
Điểm này cho thấy sự khác nhau rất lớn giữa: “có khả năng bắt buộc người khác phục tùng” và “có quyền chính đáng yêu cầu người khác tuân thủ”.
Một nhóm người có vũ khí có thể trên thực tế kiểm soát một khu vực nhưng sức mạnh vật chất đó tự nó chưa đủ chứng minh họ có quyền chính đáng cai trị toàn bộ cộng đồng.
Ngược lại, trong một trật tự hiến định, quyền lực được nhìn nhận là quyền lực công vì nó được hình thành, tổ chức và thực hiện theo một cơ chế có nguồn gốc cuối cùng từ Nhân dân.
Do đó, khi nói quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, điều quan trọng nhất cần hiểu là:
Nhân dân là chủ thể gốc của quyền lực; các cơ quan nhà nước chỉ là những thiết chế được trao quyền để thực hiện quyền lực ấy.
Nghị quyết 203/2025/QH15 sửa đổi một số điều của Hiến pháp năm 2013 nhưng không sửa đổi Điều 2 và Điều 6 về nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân và các hình thức Nhân dân thực hiện quyền lực. Vì vậy, đây vẫn là nền tảng hiến định hiện hành của tổ chức quyền lực nhà nước ở Việt Nam.
2. Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân vì Nhà nước được lập ra để tổ chức, quản lý và phục vụ lợi ích chung của Nhân dân
Lý do thứ hai nằm ở mục đích tồn tại của Nhà nước.
Nhà nước không phải một thiết chế tồn tại vì chính bộ máy của nó.
Bộ máy nhà nước được tổ chức để giải quyết những công việc mà xã hội cần một quyền lực chung thực hiện như:
Duy trì trật tự, an toàn xã hội.
Ban hành và tổ chức thực hiện pháp luật.
Giải quyết tranh chấp.
Bảo vệ quốc gia.
Quản lý các nguồn lực công.
Cung cấp những dịch vụ công thiết yếu.
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Tổ chức thực hiện các chính sách phát triển kinh tế – xã hội.
Nếu Nhân dân là chủ thể tạo nên cộng đồng chính trị thì bộ máy nhà nước có thể được hiểu là công cụ tổ chức để cộng đồng thực hiện những công việc chung mà từng cá nhân riêng lẻ không thể tự thực hiện hiệu quả.
Điều này lý giải vì sao Hiến pháp không chỉ sử dụng cụm từ:
“Nhà nước của Nhân dân” mà còn xác định: “do Nhân dân, vì Nhân dân”.
Ba yếu tố có ý nghĩa khác nhau nhưng gắn bó chặt chẽ.
“Của Nhân dân” nói đến chủ thể của quyền lực.
“Do Nhân dân” nói đến nguồn gốc hình thành và việc Nhân dân tham gia tổ chức quyền lực.
“Vì Nhân dân” nói đến mục đích sử dụng quyền lực.
Một quyền lực được Nhân dân trao nhưng sau đó chỉ được sử dụng để phục vụ lợi ích riêng của người nắm quyền thì quyền lực đó đã bị tha hóa khỏi mục đích ban đầu.
Vì vậy, nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân đồng thời đặt ra yêu cầu rằng hoạt động công quyền phải hướng tới lợi ích công cộng và bảo vệ con người.
Điều 3 Hiến pháp năm 2013 xác định Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, hướng tới mục tiêu mọi người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc và điều kiện phát triển toàn diện.
Như vậy, Nhà nước không chỉ có quyền đối với công dân.
Ngược lại, Nhà nước còn có nghĩa vụ đối với Nhân dân.
Đây là điểm rất quan trọng khi nghiên cứu quan hệ giữa Nhà nước và cá nhân.
Cách nhìn cũ có thể xem người dân chủ yếu là đối tượng chịu sự quản lý.
Nhưng nếu quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân thì người dân đồng thời phải được nhìn nhận là:
Chủ thể của quyền lực.
Người tham gia hình thành quyền lực.
Người thụ hưởng hoạt động của Nhà nước.
Người có quyền yêu cầu cơ quan công quyền chịu trách nhiệm.
Người có quyền giám sát cách quyền lực được sử dụng.
Chính vì vậy, các cơ quan và cán bộ nhà nước không thể coi việc thực hiện công vụ là ban phát quyền lợi cho người dân.
Khi giải quyết một thủ tục hành chính, xét xử một vụ án hoặc cung cấp dịch vụ công, cơ quan nhà nước đang thực hiện trách nhiệm công quyền được giao, chứ không phải đang dành một đặc ân cho công dân.
Điều này cũng lý giải tại sao Hiến pháp yêu cầu cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức phải tôn trọng Nhân dân, tận tụy phục vụ Nhân dân, liên hệ chặt chẽ, lắng nghe ý kiến và chịu sự giám sát của Nhân dân.
Có thể diễn đạt mối quan hệ này như sau:
Nhân dân trao quyền → Nhà nước sử dụng quyền để phục vụ lợi ích chung → Nhà nước phải chịu trách nhiệm trước Nhân dân về cách sử dụng quyền lực.
Nếu chỉ có vế đầu mà không có hai vế sau thì nguyên tắc “quyền lực thuộc về Nhân dân” sẽ rất dễ trở thành một tuyên bố mang tính hình thức.
Do đó, quyền lực thuộc về Nhân dân còn đòi hỏi các thiết chế thực hiện quyền lực phải có:
Trách nhiệm giải trình.
Công khai, minh bạch.
Cơ chế tiếp nhận ý kiến.
Cơ chế khiếu nại, tố cáo.
Cơ chế giám sát.
Cơ chế xử lý người lạm dụng quyền lực.
Nghị quyết 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam cũng tiếp tục nhấn mạnh việc thực hiện nhất quán nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân và xây dựng một nền hành chính phục vụ Nhân dân, công khai, minh bạch, chuyên nghiệp và pháp quyền.
Như vậy, quyền lực thuộc về Nhân dân không chỉ vì Nhân dân là nguồn tạo ra quyền lực, mà còn vì Nhân dân chính là đối tượng mà quyền lực đó phải phục vụ.
3. Quyền lực nhà nước phải thuộc về Nhân dân để quyền lực được kiểm soát và quyền con người được bảo vệ
Lý do thứ ba có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong Nhà nước pháp quyền: quyền lực nhà nước rất lớn nên phải có chủ thể có khả năng giám sát và kiểm soát việc sử dụng quyền lực.
Nhà nước có thể:
Ban hành pháp luật.
Thu thuế.
Xử phạt.
Áp dụng cưỡng chế.
Hạn chế một số quyền trong những trường hợp luật định.
Xét xử.
Tước tự do đối với người phạm tội khi có căn cứ pháp luật.
Quản lý tài nguyên và ngân sách công.
Không một tổ chức xã hội thông thường nào sở hữu tập hợp quyền năng rộng như vậy.
Chính vì quyền lực lớn nên luôn tồn tại nguy cơ:
quyền lực được trao để phục vụ xã hội nhưng bị sử dụng để phục vụ người nắm giữ nó.
Đó chính là nguy cơ tha hóa quyền lực.
Nếu cơ quan thực hiện quyền lực đồng thời được coi là chủ sở hữu cuối cùng của quyền lực thì rất khó xây dựng một cơ chế kiểm soát có ý nghĩa thực chất.
Ngược lại, khi khẳng định quyền lực thuộc về Nhân dân, người giữ chức vụ nhà nước trở thành người được trao quyền, chứ không phải người sở hữu quyền.
Từ đó xuất hiện một nguyên tắc logic:
Người được trao quyền phải chịu sự kiểm tra của chủ thể trao quyền.
Đây là một trong những cơ sở sâu xa của các cơ chế:
Bầu cử.
Bãi nhiệm.
Giám sát.
Khiếu nại.
Tố cáo.
Tiếp cận thông tin.
Tham gia quản lý nhà nước.
Góp ý chính sách.
Giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức xã hội.
Trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền.
Hiến pháp quy định đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân có thể bị cử tri hoặc cơ quan dân cử bãi nhiệm khi không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của Nhân dân. Điều này thể hiện một nguyên tắc quan trọng: sự trao quyền không phải vô điều kiện và vĩnh viễn.
Nghị quyết 27-NQ/TW tiếp tục yêu cầu quyền lực phải được kiểm soát bằng cơ chế, ràng buộc bằng trách nhiệm, quyền lực đến đâu trách nhiệm đến đó; đồng thời đặt yêu cầu hoàn thiện cơ chế để Nhân dân trực tiếp kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo đảm các quyền kiến nghị, phản ánh, khiếu nại, tố cáo và tiếp cận thông tin.
Ở đây có thể thấy mối liên hệ rất rõ: quyền lực thuộc về Nhân dân → người thực hiện quyền lực chỉ là người được trao quyền → quyền lực phải có giới hạn → việc thực hiện quyền lực phải được giám sát → lạm dụng quyền lực phải bị xử lý.
Nguyên tắc này cũng có quan hệ trực tiếp với bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Nếu Nhà nước được trao quyền bởi Nhân dân thì quyền lực đó không thể quay trở lại một cách tùy tiện để xâm phạm chính những con người tạo nên nguồn gốc của nó.
Đây là lý do trong Nhà nước pháp quyền, quyền lực công phải chịu sự giới hạn của Hiến pháp và pháp luật.
Nhà nước có thể hạn chế một số quyền trong những trường hợp thật sự cần thiết và có căn cứ hiến định, pháp luật nhưng không thể coi quyền lực của mình là tuyệt đối.
Nói cách khác: Nhân dân trao quyền cho Nhà nước nhưng không trao quyền để Nhà nước tùy ý làm mọi việc.
Đây chính là điểm khác biệt giữa trao quyền và từ bỏ quyền làm chủ.
Người dân trao cho bộ máy nhà nước thẩm quyền để thực hiện một số chức năng công nhưng vẫn giữ tư cách chủ thể của quyền lực và chủ thể của các quyền con người, quyền công dân.
Vì vậy, trong một Nhà nước pháp quyền, hai nguyên tắc cần tồn tại đồng thời:
Nhà nước phải có đủ quyền lực để quản lý xã hội nhưng quyền lực đó phải được giới hạn và kiểm soát để không trở thành quyền lực tùy tiện.
Nếu quyền lực quá yếu, Nhà nước không thể duy trì trật tự và bảo vệ quyền của người dân.
Nhưng nếu quyền lực quá mạnh mà không chịu kiểm soát thì chính Nhà nước có thể trở thành nguồn xâm phạm quyền.
Do đó, việc khẳng định quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân chính là một cơ sở để giải quyết mối quan hệ giữa quyền lực và tự do.
Nhân dân cần Nhà nước đủ mạnh để bảo vệ cộng đồng nhưng đồng thời phải có khả năng giám sát để bảo đảm sức mạnh đó được sử dụng đúng mục đích.
Từ góc độ rộng hơn, đây cũng là một tư tưởng phổ biến của lý luận về tính chính danh của quyền lực chính trị. Các nghiên cứu hiện đại phân biệt rất rõ giữa một chính quyền chỉ có khả năng kiểm soát xã hội trên thực tế và một chính quyền có right to rule – quyền chính đáng để cai trị. Sự đồng thuận và khả năng tham gia của người chịu sự cai trị là một trong những cơ sở quan trọng được sử dụng để biện minh cho tính chính danh đó.
Vì vậy, trả lời một cách đầy đủ câu hỏi “vì sao quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân?” không nên chỉ nói:
“Vì Hiến pháp quy định như vậy.”
Hiến pháp là cơ sở pháp lý trực tiếp nhưng đằng sau quy định đó còn là một logic sâu hơn:
Nhân dân tạo nên cộng đồng chính trị → Nhà nước được tổ chức để thực hiện công việc chung → quyền lực được giao cho bộ máy nhà nước → bộ máy phải phục vụ Nhân dân → người thực hiện quyền lực phải chịu sự giám sát của Nhân dân → quyền và tự do của Nhân dân trở thành giới hạn đối với việc sử dụng quyền lực.
Đó chính là nội dung thực chất của nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.
Kết luận
Vì sao quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân? Trước hết, bởi Nhân dân là nguồn gốc và chủ thể tối cao của quyền lực, còn các cơ quan nhà nước chỉ được trao thẩm quyền để thực hiện những phần quyền lực nhất định theo Hiến pháp và pháp luật. Thứ hai, Nhà nước được tổ chức để quản lý những công việc chung và phục vụ lợi ích của cộng đồng nên quyền lực công không thể trở thành tài sản riêng của những người giữ chức vụ. Thứ ba, quyền lực nhà nước có khả năng tác động rất lớn đến quyền, tự do và tài sản của con người nên phải được đặt dưới sự kiểm soát của chính Nhân dân – chủ thể đã trao quyền. Vì vậy, nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân vừa là cơ sở chính danh của quyền lực, vừa xác định mục đích sử dụng quyền lực, đồng thời tạo nền tảng để kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp hóa nguyên tắc này không chỉ nhằm xác định ai là người có quyền lực, mà quan trọng hơn là bảo đảm quyền lực nhà nước luôn được thực hiện vì lợi ích của Nhân dân và chịu trách nhiệm trước Nhân dân.


Để lại một phản hồi