Quyền lực mềm là một khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị và quan hệ quốc tế, phản ánh khả năng tạo ảnh hưởng đối với các chủ thể khác thông qua sức hấp dẫn, sự thuyết phục và uy tín, thay vì dựa chủ yếu vào sức mạnh quân sự hay biện pháp cưỡng ép kinh tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quyền lực của một quốc gia không chỉ được đánh giá qua quy mô nền kinh tế, tiềm lực quốc phòng hay nguồn tài nguyên, mà còn thể hiện ở sức hấp dẫn của văn hóa, các giá trị, hình ảnh quốc gia và mức độ tin cậy trong quan hệ quốc tế. Những hiện tượng như sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc, sức hấp dẫn của Nhật Bản hay ảnh hưởng toàn cầu của các trường đại học và ngành công nghiệp giải trí Hoa Kỳ đều cho thấy tác động đáng kể của quyền lực mềm. Vậy quyền lực mềm là gì, được hình thành từ những yếu tố nào, khác gì với quyền lực cứng và có vai trò ra sao đối với Việt Nam? Bài viết dưới đây sẽ phân tích những vấn đề cơ bản về quyền lực mềm, kết hợp với các ví dụ thực tiễn và xu hướng phát triển hiện nay.
- 1. Quyền lực mềm là gì?
- 2. Những nguồn lực tạo nên quyền lực mềm của một quốc gia
- 3. Đặc điểm và cơ chế tác động của quyền lực mềm
- 4. Phân biệt quyền lực mềm, quyền lực cứng và quyền lực thông minh
- 5. Một số ví dụ điển hình về quyền lực mềm trên thế giới
- 6. Vai trò và giới hạn của quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế
- 7. Quyền lực mềm của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay
- 8. Làm thế nào để xây dựng và nâng cao quyền lực mềm?
- Kết luận
1. Quyền lực mềm là gì?
Quyền lực mềm (Soft Power) là khả năng một chủ thể tác động đến nhận thức, thái độ, sự lựa chọn và hành vi của chủ thể khác thông qua sức hấp dẫn, sự thuyết phục và khả năng tạo dựng sự đồng thuận, từ đó đạt được những mục tiêu mong muốn mà không cần chủ yếu dựa vào cưỡng ép hoặc trao đổi lợi ích vật chất.
Khái niệm này được phát triển bởi Joseph S. Nye Jr., nhà khoa học chính trị người Mỹ, trong tác phẩm Bound to Lead: The Changing Nature of American Power xuất bản năm 1990. Sau đó, ông tiếp tục phân tích và hoàn thiện khái niệm trong cuốn Soft Power: The Means to Success in World Politics xuất bản năm 2004.
Theo cách tiếp cận của Joseph Nye, quyền lực không chỉ là khả năng buộc người khác thực hiện điều mình mong muốn bằng những biện pháp cưỡng chế hoặc lợi ích vật chất. Một quốc gia còn có thể đạt được mục tiêu khi những quốc gia khác bị hấp dẫn bởi văn hóa, tin tưởng vào các giá trị hoặc nhìn nhận chính sách của quốc gia đó là chính đáng và đáng ủng hộ. Khi sự hấp dẫn đủ lớn, các chủ thể có thể tự nguyện điều chỉnh hành vi theo hướng phù hợp với lợi ích của quốc gia có ảnh hưởng.
Chẳng hạn, một quốc gia sở hữu hệ thống giáo dục chất lượng cao, môi trường sống hấp dẫn và những giá trị văn hóa được yêu thích có thể thu hút sinh viên, nhà khoa học, doanh nghiệp và khách du lịch từ nhiều nơi trên thế giới. Quá trình giao lưu, học tập và hợp tác lâu dài góp phần hình thành thiện cảm, lòng tin và những mối quan hệ có lợi cho quốc gia đó. Sức ảnh hưởng được tạo ra từ khả năng thu hút và thuyết phục, thay vì đe dọa hoặc ép buộc, chính là biểu hiện của quyền lực mềm.
Trong nghiên cứu chính trị học, quyền lực mềm thường được xem xét ở cấp độ quốc gia và quan hệ quốc tế. Khái niệm này cũng được vận dụng rộng rãi trong quản trị tổ chức, lãnh đạo, kinh doanh và truyền thông để giải thích khả năng tạo ảnh hưởng thông qua uy tín, năng lực, giá trị và sự tin tưởng. Dù được sử dụng trong những bối cảnh khác nhau, điểm chung vẫn là tạo ra ảnh hưởng bằng sức hấp dẫn và sự tự nguyện của người chịu tác động.
2. Những nguồn lực tạo nên quyền lực mềm của một quốc gia
Theo quan điểm của Joseph Nye, quyền lực mềm của một quốc gia được hình thành chủ yếu từ ba nguồn lực: văn hóa, các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Những nguồn lực này có mối liên hệ chặt chẽ, cùng góp phần định hình hình ảnh, uy tín và khả năng tạo ảnh hưởng của quốc gia trong cộng đồng quốc tế.
– Thứ nhất, văn hóa là nguồn lực quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của quốc gia. Văn hóa bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành trong quá trình lịch sử, thể hiện qua ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh, ẩm thực, phong tục, lối sống và những thành tựu sáng tạo của con người. Khi một nền văn hóa được cộng đồng quốc tế yêu thích, tìm hiểu hoặc tự nguyện tiếp nhận, quốc gia sở hữu nền văn hóa đó có điều kiện gia tăng sự hiện diện và ảnh hưởng. Chẳng hạn, phim ảnh, âm nhạc, ẩm thực và các sản phẩm văn hóa Hàn Quốc được phổ biến rộng rãi đã góp phần nâng cao sức hấp dẫn của đất nước này, đồng thời hỗ trợ du lịch, thương mại và nhận diện thương hiệu quốc gia.
– Thứ hai, các giá trị chính trị và xã hội góp phần hình thành uy tín, sự tin cậy. Những giá trị được thể hiện qua cách thức tổ chức đời sống xã hội, quản trị quốc gia, tôn trọng pháp luật, bảo vệ con người và thực hiện các cam kết có thể tạo nên sự hấp dẫn đối với những chủ thể bên ngoài. Sức ảnh hưởng của các giá trị không chỉ phụ thuộc vào việc một quốc gia tuyên bố theo đuổi điều gì, mà còn ở mức độ những giá trị ấy được thực hiện trong thực tế. Khi có sự nhất quán giữa tuyên bố và hành động, quốc gia có điều kiện củng cố uy tín. Ngược lại, khoảng cách lớn giữa những giá trị được quảng bá và thực tiễn có thể làm suy giảm lòng tin, ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lực mềm.
– Thứ ba, chính sách đối ngoại là nguồn lực quan trọng để xây dựng hình ảnh quốc gia có trách nhiệm. Một chính sách đối ngoại được cộng đồng quốc tế nhìn nhận là hợp tác, đáng tin cậy, tôn trọng luật pháp quốc tế và góp phần giải quyết những vấn đề chung có thể tạo ra thiện cảm và sự ủng hộ. Các hoạt động ngoại giao, hợp tác phát triển, hỗ trợ nhân đạo, giao lưu giáo dục và tham gia những sáng kiến quốc tế có thể góp phần gia tăng quyền lực mềm khi được thực hiện hiệu quả. Đối với những quốc gia có tiềm lực quân sự hoặc kinh tế không quá lớn, khả năng xây dựng uy tín và quan hệ hợp tác còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao vị thế quốc tế.
Bên cạnh ba nguồn lực cơ bản, sự phát triển của kinh tế, khoa học, công nghệ, giáo dục và truyền thông đang tạo ra những điều kiện mới để quyền lực mềm được hình thành và lan tỏa. Một quốc gia có nhiều doanh nghiệp được tin tưởng, sản phẩm công nghệ được ưa chuộng hoặc các trường đại học thu hút sinh viên quốc tế có thể tạo nên sức hấp dẫn đáng kể. Dù vậy, cần phân biệt nguồn lực có khả năng tạo ra quyền lực mềm với quyền lực mềm đã thực sự được hình thành. Một quốc gia sở hữu di sản văn hóa phong phú chưa chắc đã có sức ảnh hưởng lớn nếu những giá trị đó chưa được nhận biết, trải nghiệm và chuyển hóa thành sự hấp dẫn đối với các chủ thể khác.
Như vậy, quyền lực mềm không đơn thuần được tạo ra bằng việc quảng bá hình ảnh mà phải dựa trên những giá trị thực chất, được cộng đồng quốc tế ghi nhận và tự nguyện tiếp nhận.
3. Đặc điểm và cơ chế tác động của quyền lực mềm
Đặc điểm nổi bật nhất của quyền lực mềm là tạo ảnh hưởng thông qua sức hấp dẫn và sự thuyết phục, thay vì trực tiếp ép buộc chủ thể khác phải hành động. Đây là điểm khác biệt căn bản với những phương thức thực hiện quyền lực dựa trên đe dọa, cưỡng chế hoặc trao đổi lợi ích vật chất.
Trước hết, quyền lực mềm có tính tự nguyện trong cơ chế tác động. Chủ thể chịu ảnh hưởng có thể lựa chọn điều chỉnh nhận thức hoặc hành vi vì họ cảm thấy những giá trị, mục tiêu hoặc cách thức hành động của bên tạo ảnh hưởng là đáng tin cậy và phù hợp với mong muốn của mình. Ví dụ, sinh viên quốc tế lựa chọn theo học tại một quốc gia vì đánh giá cao chất lượng giáo dục, môi trường nghiên cứu và triển vọng nghề nghiệp. Việc lựa chọn này xuất phát từ sức hấp dẫn của hệ thống giáo dục và những điều kiện liên quan, không phải từ một mệnh lệnh cưỡng chế.
Bên cạnh đó, quyền lực mềm thường được tích lũy trong thời gian dài. Uy tín quốc gia không thể được hình thành bền vững chỉ thông qua một chiến dịch truyền thông hoặc vài sự kiện văn hóa. Sự hấp dẫn thường là kết quả của quá trình xây dựng chất lượng sản phẩm, phát triển con người, mở rộng giao lưu, duy trì quan hệ hợp tác và tạo dựng niềm tin qua nhiều năm. Khi những trải nghiệm tích cực được lặp lại, chúng có thể làm thay đổi cách nhìn nhận của cộng đồng quốc tế đối với một quốc gia.
Một đặc điểm quan trọng khác là quyền lực mềm khó được kiểm soát hoàn toàn bởi Nhà nước. Chính phủ có thể xây dựng chính sách, tổ chức hoạt động ngoại giao và hỗ trợ quảng bá quốc gia song sức hấp dẫn còn được tạo ra bởi doanh nghiệp, trường đại học, nghệ sĩ, vận động viên, tổ chức xã hội và những người dân bình thường. Trong thời đại truyền thông số, một bộ phim, sản phẩm công nghệ hoặc trải nghiệm du lịch có thể lan tỏa hình ảnh quốc gia rộng hơn nhiều so với một chiến dịch quảng bá chính thức. Điều này cũng có nghĩa là những hành vi tiêu cực, khủng hoảng truyền thông hoặc sự suy giảm uy tín của các chủ thể liên quan có thể ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia.
Ngoài ra, quyền lực mềm có tính phụ thuộc vào sự tiếp nhận của đối tượng chịu ảnh hưởng. Một giá trị được đánh giá là hấp dẫn ở quốc gia này chưa chắc có tác động tương tự tại quốc gia khác. Sự khác biệt về lịch sử, văn hóa, lợi ích và nhận thức có thể khiến cùng một chính sách hoặc sản phẩm văn hóa tạo ra những phản ứng khác nhau. Vì vậy, quyền lực mềm không phải nguồn lực có thể sử dụng một cách máy móc để đạt được mọi mục tiêu, mà cần được xây dựng trên cơ sở hiểu biết về đối tượng, bối cảnh và những điều kiện thực tế.
Từ những đặc điểm trên có thể thấy, quyền lực mềm có hiệu quả bền vững khi sức hấp dẫn được chuyển hóa thành lòng tin, sự đồng thuận và những hành vi có lợi cho mục tiêu của chủ thể tạo ảnh hưởng. Đây cũng là lý do một quốc gia được nhiều người biết đến chưa chắc đã sở hữu quyền lực mềm mạnh nếu sự nổi tiếng đó không đi kèm uy tín hoặc khả năng tạo ảnh hưởng tích cực.
4. Phân biệt quyền lực mềm, quyền lực cứng và quyền lực thông minh
Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, quyền lực mềm thường được đặt trong mối quan hệ với quyền lực cứng (Hard Power) và quyền lực thông minh (Smart Power). Ba khái niệm có sự liên hệ nhưng khác nhau về cơ chế tạo ảnh hưởng và phương thức đạt được mục tiêu.
Quyền lực cứng là khả năng tác động đến hành vi của chủ thể khác thông qua những biện pháp cưỡng ép, đe dọa hoặc lợi ích vật chất. Những phương thức thường được nhắc đến bao gồm sử dụng sức mạnh quân sự, áp dụng biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc đưa ra các lợi ích vật chất để khuyến khích bên khác hành động theo mong muốn. Đặc trưng của quyền lực cứng là tác động vào những lợi ích hoặc chi phí mà bên chịu ảnh hưởng phải đối mặt, từ đó thúc đẩy họ thay đổi hành vi.
Quyền lực mềm lại hướng đến việc làm thay đổi nhận thức, mong muốn và sự lựa chọn thông qua sức hấp dẫn. Thay vì sử dụng sức mạnh quân sự để buộc quốc gia khác thực hiện một chính sách, một quốc gia có thể xây dựng uy tín, thúc đẩy hợp tác hoặc làm cho mục tiêu của mình trở nên hấp dẫn và được ủng hộ. Quyền lực mềm vì thế phụ thuộc nhiều vào tính chính đáng, sự tin cậy và khả năng thuyết phục.
Trong khi đó, quyền lực thông minh là việc kết hợp có chiến lược các nguồn lực và phương thức của quyền lực cứng với quyền lực mềm nhằm đạt được mục tiêu phù hợp với từng hoàn cảnh. Khái niệm này không đơn giản có nghĩa sử dụng đồng thời mọi công cụ đang có, mà nhấn mạnh khả năng lựa chọn, phối hợp và điều chỉnh công cụ ảnh hưởng để đạt hiệu quả.
Ví dụ, trong việc ứng phó với một cuộc khủng hoảng quốc tế, một quốc gia có thể sử dụng tiềm lực quốc phòng để bảo vệ an ninh, đồng thời triển khai các hoạt động ngoại giao, hợp tác nhân đạo và thúc đẩy giải pháp hòa bình nhằm tạo dựng sự đồng thuận. Khi những phương thức này được kết hợp hợp lý, quốc gia có thể vừa bảo đảm những lợi ích an ninh cần thiết, vừa duy trì uy tín và quan hệ hợp tác với các đối tác.
Có thể khái quát sự khác biệt giữa ba loại quyền lực như sau:
- Quyền lực cứng: Tác động bằng cưỡng ép, đe dọa hoặc lợi ích vật chất.
- Quyền lực mềm: Tác động bằng sức hấp dẫn, sự thuyết phục và khả năng tạo đồng thuận.
- Quyền lực thông minh: Kết hợp có chiến lược các phương thức quyền lực cứng và quyền lực mềm tùy theo mục tiêu, hoàn cảnh.
Cần lưu ý rằng quyền lực mềm không đồng nghĩa với sự yếu kém, còn quyền lực cứng không đồng nghĩa với mọi hình thức sức mạnh quốc gia. Một quốc gia có tiềm lực kinh tế và quân sự lớn vẫn có thể sở hữu quyền lực mềm đáng kể. Ngược lại, một quốc gia nhỏ có thể tạo ảnh hưởng thông qua uy tín ngoại giao, năng lực chuyên môn hoặc sức hấp dẫn văn hóa mà không cần sở hữu tiềm lực quân sự vượt trội.
5. Một số ví dụ điển hình về quyền lực mềm trên thế giới
Quyền lực mềm được thể hiện rõ qua khả năng một quốc gia tạo ra sức hấp dẫn và ảnh hưởng quốc tế trong những lĩnh vực như văn hóa, giáo dục, công nghệ, du lịch và ngoại giao.
– Hoa Kỳ là ví dụ tiêu biểu về quyền lực mềm được tạo ra từ giáo dục, văn hóa đại chúng và đổi mới sáng tạo. Những trường đại học có uy tín quốc tế, ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, các sản phẩm âm nhạc và doanh nghiệp công nghệ đã góp phần hình thành sức hấp dẫn rộng lớn của Hoa Kỳ. Nhiều người trên thế giới tiếp cận văn hóa Mỹ thông qua phim ảnh, âm nhạc, sản phẩm tiêu dùng hoặc lựa chọn học tập tại các cơ sở giáo dục của nước này. Những ảnh hưởng ấy có thể thúc đẩy giao lưu, hợp tác và hình thành những mối liên hệ kinh tế, xã hội lâu dài. Mức độ quyền lực mềm của Hoa Kỳ cũng chịu ảnh hưởng bởi cách cộng đồng quốc tế đánh giá các chính sách và hành động của nước này trong từng giai đoạn.
– Hàn Quốc là ví dụ nổi bật về việc phát triển sức hấp dẫn quốc gia thông qua các ngành công nghiệp văn hóa. Sự phổ biến của K-pop, phim truyền hình, điện ảnh, ẩm thực và những sản phẩm giải trí đã giúp Hàn Quốc được biết đến rộng rãi hơn. Từ sự quan tâm đến âm nhạc hoặc điện ảnh, người hâm mộ có thể tìm hiểu ngôn ngữ, lựa chọn du lịch, sử dụng sản phẩm hoặc quan tâm đến những lĩnh vực khác của Hàn Quốc. Chính khả năng lan tỏa từ sản phẩm văn hóa sang những hoạt động kinh tế, giáo dục và giao lưu xã hội đã khiến hiện tượng này thường được nghiên cứu như một ví dụ điển hình về quyền lực mềm.
– Nhật Bản thể hiện quyền lực mềm thông qua sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và những thành tựu hiện đại. Anime, manga, ẩm thực Nhật Bản, phong cách sống, nghệ thuật truyền thống và những thương hiệu sản phẩm có uy tín đã tạo nên sức hấp dẫn của quốc gia này đối với nhiều nhóm công chúng. Bên cạnh đó, hình ảnh gắn với chất lượng sản phẩm, sự tỉ mỉ và những thành tựu khoa học, công nghệ góp phần nâng cao uy tín quốc gia. Sự kết hợp giữa các giá trị truyền thống và năng lực hiện đại cho thấy quyền lực mềm có thể được xây dựng từ nhiều nguồn lực bổ sung cho nhau.
– Một số quốc gia còn phát triển quyền lực mềm thông qua ngoại giao, thể thao và năng lực tổ chức các sự kiện quốc tế. Việc đăng cai những giải đấu thể thao lớn, hội nghị quốc tế hoặc tổ chức các hoạt động giao lưu có thể giúp gia tăng mức độ nhận biết và tạo cơ hội tiếp xúc trực tiếp với quốc gia chủ nhà. Dù vậy, bản thân việc tổ chức một sự kiện lớn chưa đủ để bảo đảm quyền lực mềm được nâng cao. Hiệu quả còn phụ thuộc vào trải nghiệm của người tham dự, chất lượng tổ chức, hình ảnh đất nước và sự đánh giá của cộng đồng quốc tế sau sự kiện.
Theo Global Soft Power Index 2026 do Brand Finance công bố, Hoa Kỳ tiếp tục giữ vị trí thứ nhất, Trung Quốc đứng thứ hai, Nhật Bản đứng thứ ba, tiếp theo là Vương quốc Anh và Đức. Bảng xếp hạng này phản ánh đánh giá về mức độ nhận biết, danh tiếng, ảnh hưởng và nhiều thuộc tính hình ảnh quốc gia thông qua khảo sát quốc tế. Cần hiểu đây là một phương pháp đo lường quyền lực mềm theo nhận thức công chúng, không phải thước đo tuyệt đối đối với toàn bộ sức mạnh hoặc ảnh hưởng thực tế của các quốc gia.
Các ví dụ trên cho thấy quyền lực mềm có thể được hình thành từ những nguồn lực rất khác nhau nhưng điểm chung là phải tạo được sức hấp dẫn đủ lớn để ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và sự lựa chọn của các chủ thể bên ngoài.
6. Vai trò và giới hạn của quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế
Quyền lực mềm có vai trò quan trọng trong việc nâng cao vị thế, uy tín và khả năng tạo ảnh hưởng của một quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh các quan hệ quốc tế ngày càng gắn bó và phụ thuộc lẫn nhau.
Trước hết, quyền lực mềm góp phần tạo dựng lòng tin và môi trường thuận lợi cho hợp tác quốc tế. Khi một quốc gia được nhìn nhận là đáng tin cậy, có trách nhiệm và có những giá trị hấp dẫn, quốc gia đó có thể thuận lợi hơn trong việc xây dựng quan hệ với các đối tác. Sự tin tưởng không tự động loại bỏ những khác biệt về lợi ích song có thể giúp các bên duy trì đối thoại, mở rộng hợp tác và tìm kiếm giải pháp cho những vấn đề chung.
Bên cạnh đó, quyền lực mềm có thể góp phần thu hút nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Một quốc gia có hình ảnh tích cực và môi trường hấp dẫn thường có lợi thế nhất định trong việc thu hút khách du lịch, sinh viên quốc tế, nhân lực chất lượng cao và các đối tác kinh doanh. Sức hấp dẫn văn hóa cũng có thể hỗ trợ hoạt động xuất khẩu, phát triển thương hiệu quốc gia và mở rộng thị trường cho những sản phẩm, dịch vụ trong nước. Những lợi ích này không phải kết quả tất yếu của quyền lực mềm mà còn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, cơ sở hạ tầng, môi trường kinh doanh và nhiều điều kiện thực tế khác.
Quyền lực mềm còn tạo điều kiện để quốc gia tham gia định hình nhận thức, chương trình nghị sự và những chuẩn mực trong quan hệ quốc tế. Một quốc gia có uy tín trong lĩnh vực nhất định có thể tạo ra ảnh hưởng khi đề xuất sáng kiến, chia sẻ kinh nghiệm hoặc vận động sự ủng hộ đối với những mục tiêu chung. Trong trường hợp này, sức ảnh hưởng không chỉ dựa vào quy mô kinh tế hoặc quân sự mà còn gắn với năng lực thuyết phục và mức độ tin cậy của quốc gia.
Dù có nhiều ưu thế, quyền lực mềm không thể thay thế hoàn toàn quyền lực cứng hoặc giải quyết mọi vấn đề trong quan hệ quốc tế. Sức hấp dẫn văn hóa không đồng nghĩa với khả năng ngăn chặn một cuộc tấn công quân sự, bảo vệ biên giới hoặc bảo đảm thực hiện những cam kết trong mọi tình huống. Ngoài ra, quyền lực mềm thường cần thời gian dài để hình thành nhưng có thể bị suy giảm nhanh chóng khi xảy ra khủng hoảng uy tín hoặc những hành động làm mất lòng tin.
Một giới hạn khác là quyền lực mềm khó đo lường chính xác. Việc nhiều người yêu thích văn hóa của một quốc gia không nhất thiết khiến họ ủng hộ mọi chính sách của quốc gia đó. Tương tự, một sản phẩm được tiêu thụ rộng rãi trên thế giới có thể tạo ra giá trị kinh tế lớn nhưng chưa chắc chuyển hóa tương ứng thành ảnh hưởng chính trị hoặc ngoại giao. Do đó, muốn đánh giá quyền lực mềm phải xem xét khả năng chuyển hóa sức hấp dẫn thành những thay đổi thực tế về nhận thức, hành vi và quan hệ hợp tác, thay vì chỉ dựa vào mức độ nổi tiếng.
7. Quyền lực mềm của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay
Quyền lực mềm của Việt Nam được hình thành từ những giá trị lịch sử, văn hóa, con người, thành tựu phát triển và chính sách đối ngoại, đồng thời được củng cố thông qua quá trình giao lưu, hội nhập và hợp tác quốc tế. Trong những năm gần đây, việc phát huy sức mạnh mềm ngày càng được quan tâm như một phương thức nâng cao hình ảnh, uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Một trong những nguồn lực nổi bật là bản sắc văn hóa phong phú và đa dạng của dân tộc Việt Nam. Các di sản văn hóa, lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian, ẩm thực, trang phục và phong tục tập quán tạo nên những giá trị đặc trưng, có khả năng thu hút sự quan tâm của cộng đồng quốc tế. Những di sản như dân ca quan họ Bắc Ninh, ca trù, nhã nhạc cung đình Huế, nghệ thuật đờn ca tài tử Nam Bộ và nhiều di sản khác được UNESCO ghi danh là điều kiện thuận lợi để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Sức hấp dẫn này còn được thể hiện thông qua những trải nghiệm gần gũi như thưởng thức phở, bánh mì, cà phê Việt Nam hoặc khám phá các điểm đến du lịch.
Bên cạnh văn hóa, hình ảnh đất nước và con người Việt Nam cũng là nguồn lực quan trọng. Những giá trị như tinh thần hiếu khách, khả năng thích ứng, truyền thống đoàn kết và khát vọng phát triển có thể tạo nên ấn tượng tích cực khi được thể hiện qua những trải nghiệm thực tế. Các hoạt động giao lưu nhân dân, hợp tác giáo dục, du lịch và sự hiện diện của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài góp phần đưa hình ảnh đất nước đến gần hơn với bạn bè quốc tế.
Chính sách đối ngoại và quá trình hội nhập quốc tế cũng có ý nghĩa đối với việc hình thành sức mạnh mềm. Việc Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế, xây dựng quan hệ hợp tác và đóng góp vào những hoạt động chung tạo điều kiện nâng cao mức độ hiện diện và uy tín quốc gia. Sức hấp dẫn trong lĩnh vực này không chỉ đến từ những tuyên bố chính sách mà còn phụ thuộc vào khả năng duy trì quan hệ, thực hiện cam kết và tạo ra những kết quả hợp tác có ý nghĩa thực tế.
Đáng chú ý, ngày 17/7/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1306/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược đặt mục tiêu thúc đẩy hội nhập quốc tế về văn hóa, quảng bá các giá trị văn hóa Việt Nam, tiếp thu tinh hoa nhân loại và xây dựng văn hóa trở thành sức mạnh mềm, góp phần nâng cao vị thế, uy tín, tầm ảnh hưởng của Việt Nam trên trường quốc tế. Đây là định hướng quan trọng, cho thấy việc phát triển quyền lực mềm được gắn với những mục tiêu dài hạn của đất nước.
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thứ hạng thế giới | 52 |
| Số quốc gia được xếp hạng | 193 |
| Thứ hạng tại châu Á | 9 |
Dù đạt được những kết quả đáng chú ý, việc phát huy quyền lực mềm của Việt Nam vẫn đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng chuyển hóa tiềm năng thành ảnh hưởng thực tế. Một nền văn hóa có nhiều di sản không tự động tạo nên một ngành công nghiệp văn hóa có sức cạnh tranh quốc tế. Tương tự, hình ảnh đất nước được biết đến rộng rãi chưa chắc đã dẫn đến sức hấp dẫn mạnh mẽ về giáo dục, khoa học, công nghệ hoặc đầu tư nếu thiếu những điều kiện tương ứng.
Vì vậy, phát triển quyền lực mềm của Việt Nam cần được thực hiện trên cơ sở kết hợp bảo tồn bản sắc văn hóa với nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng môi trường hợp tác đáng tin cậy. Đặc biệt, giá trị văn hóa chỉ trở thành sức mạnh mềm bền vững khi được lan tỏa thông qua những sản phẩm, trải nghiệm và mối quan hệ thực chất, tạo ra thiện cảm, sự tin tưởng và hợp tác lâu dài.
8. Làm thế nào để xây dựng và nâng cao quyền lực mềm?
Xây dựng quyền lực mềm là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp giữa những nguồn lực sẵn có với chính sách phát triển phù hợp. Đối với mỗi quốc gia, việc nâng cao quyền lực mềm không chỉ là nhiệm vụ quảng bá hình ảnh mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng quản trị, năng lực sáng tạo, uy tín và mức độ hấp dẫn của các giá trị mà quốc gia đó tạo ra.
– Trước hết, cần phát triển những giá trị có sức hấp dẫn thực chất. Một nền văn hóa phong phú, hệ thống giáo dục chất lượng cao, doanh nghiệp có uy tín và môi trường sống tốt là những nguồn lực có khả năng tạo ảnh hưởng bền vững. Việc đầu tư cho giáo dục, khoa học, công nghệ, văn hóa và phát triển con người vì vậy không chỉ mang ý nghĩa kinh tế – xã hội trong nước mà còn góp phần nâng cao sức hấp dẫn quốc gia đối với cộng đồng quốc tế.
– Thứ hai, cần mở rộng giao lưu và tạo điều kiện để các giá trị được tiếp cận một cách tự nhiên. Những hoạt động như giao lưu văn hóa, trao đổi sinh viên, hợp tác nghiên cứu, du lịch, tổ chức sự kiện quốc tế và phát triển các sản phẩm văn hóa có thể đưa hình ảnh quốc gia đến gần hơn với công chúng. Hiệu quả thường lớn hơn khi người tiếp nhận có cơ hội trực tiếp trải nghiệm, đánh giá và hình thành thiện cảm từ những giá trị thực tế, thay vì chỉ tiếp xúc với thông điệp quảng bá.
– Thứ ba, cần xây dựng uy tín và sự nhất quán giữa lời nói với hành động. Quyền lực mềm phụ thuộc mạnh mẽ vào mức độ tin cậy. Một quốc gia có thể đầu tư nhiều nguồn lực cho truyền thông nhưng khó tạo ra ảnh hưởng bền vững nếu những cam kết không được thực hiện hoặc hình ảnh được quảng bá không phù hợp với trải nghiệm thực tế. Chính vì vậy, việc phát huy quyền lực mềm phải gắn với chất lượng quản trị, trách nhiệm trong hợp tác và khả năng giải quyết những vấn đề thực tế.
– Thứ tư, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp, cộng đồng và các chủ thể ngoài Nhà nước. Trong nhiều trường hợp, sức hấp dẫn quốc gia được lan tỏa thông qua những sản phẩm công nghệ, thương hiệu, tác phẩm nghệ thuật, trường đại học hoặc trải nghiệm du lịch do các chủ thể xã hội tạo ra. Nhà nước có thể đóng vai trò kiến tạo môi trường, phát triển hạ tầng và hỗ trợ hợp tác, trong khi doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và người dân trực tiếp tạo nên những sản phẩm, giá trị có sức ảnh hưởng.
Bên cạnh việc xây dựng nguồn lực, các quốc gia cần quan tâm đến đo lường hiệu quả quyền lực mềm. Một số chỉ số quốc tế hiện nay đánh giá quyền lực mềm thông qua mức độ nhận biết, danh tiếng, ảnh hưởng và nhận thức của công chúng về văn hóa, giáo dục, kinh tế, quản trị, truyền thông, quan hệ quốc tế cùng các lĩnh vực khác. Dù các bảng xếp hạng cung cấp những thông tin tham khảo hữu ích, việc đánh giá toàn diện còn phải xem xét kết quả thực tế như mức độ hợp tác, khả năng thu hút nhân lực, đầu tư, du lịch và sự ủng hộ quốc tế đối với những mục tiêu của quốc gia.
Như vậy, nâng cao quyền lực mềm không chỉ là làm cho một quốc gia trở nên nổi tiếng, mà quan trọng hơn là làm cho quốc gia đó trở nên hấp dẫn, đáng tin cậy và có khả năng tạo ảnh hưởng tích cực. Đây là quá trình đòi hỏi những giá trị bền vững, sự nhất quán và khả năng chuyển hóa sức hấp dẫn thành lợi ích thực tế.
Kết luận
Quyền lực mềm là khả năng tạo ảnh hưởng thông qua sức hấp dẫn, sự thuyết phục và uy tín, thay vì chủ yếu dựa vào cưỡng ép hoặc lợi ích vật chất. Theo quan điểm của Joseph Nye, quyền lực mềm được hình thành chủ yếu từ văn hóa, các giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, đồng thời có thể được củng cố thông qua giáo dục, khoa học, công nghệ, thương hiệu và những hoạt động giao lưu quốc tế. Khác với quyền lực cứng sử dụng các biện pháp cưỡng chế hoặc khuyến khích vật chất, quyền lực mềm hướng đến việc hình thành thiện cảm, lòng tin và sự đồng thuận, còn quyền lực thông minh là sự kết hợp có chiến lược giữa hai phương thức. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quyền lực mềm có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao vị thế quốc gia, thu hút nguồn lực phát triển và mở rộng quan hệ hợp tác. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa, lịch sử, con người và chính sách đối ngoại tạo nên tiềm năng đáng kể để phát huy sức mạnh mềm trên trường quốc tế. Muốn xây dựng quyền lực mềm bền vững, cần chuyển hóa những giá trị và tiềm năng sẵn có thành sức hấp dẫn thực chất, uy tín lâu dài và khả năng tạo ảnh hưởng tích cực đối với cộng đồng quốc tế.


Để lại một phản hồi