Nguồn gốc quyền con người là một trong những vấn đề nền tảng của lý luận về quyền con người, gắn liền với lịch sử phát triển của xã hội, tư tưởng triết học, chính trị và pháp luật. Quyền con người không phải là khái niệm xuất hiện đột ngột trong thời kỳ hiện đại mà là kết quả của một quá trình nhận thức, đấu tranh và phát triển lâu dài của nhân loại. Từ những quan niệm sơ khai về công bằng, tự do và phẩm giá con người, tư tưởng quyền con người dần được hình thành, hoàn thiện và ghi nhận trong pháp luật quốc gia cũng như pháp luật quốc tế. Để hiểu đúng bản chất của quyền con người, cần phân tích nguồn gốc của chúng từ nhiều góc độ, đặc biệt là nguồn gốc tự nhiên, nguồn gốc xã hội – lịch sử, nguồn gốc tư tưởng và quá trình pháp điển hóa quyền con người.
- 1. Khái niệm quyền con người và vấn đề nguồn gốc quyền con người
- 2. Phân tích nguồn gốc của quyền con người
- 2.1. Nguồn gốc tự nhiên của quyền con người
- 2.2. Nguồn gốc xã hội – lịch sử của quyền con người
- 2.3. Nguồn gốc tư tưởng và sự phát triển của các học thuyết về quyền con người
- 2.4. Nguồn gốc pháp lý và quá trình ghi nhận quyền con người trong lịch sử
- 3. Mối quan hệ giữa nguồn gốc tự nhiên, xã hội và pháp lý của quyền con người
- 4. Ý nghĩa của việc nghiên cứu nguồn gốc quyền con người tại Việt Nam
- Kết luận
1. Khái niệm quyền con người và vấn đề nguồn gốc quyền con người
Quyền con người (Human Rights) là những quyền và tự do cơ bản vốn có của mọi người, xuất phát từ phẩm giá và giá trị của con người, không phụ thuộc vào quốc tịch, giới tính, dân tộc, tôn giáo, địa vị xã hội hoặc những đặc điểm khác.
Theo cách tiếp cận của Liên Hợp Quốc, quyền con người là những quyền mà mỗi người có được chỉ bởi họ là con người, chứ không phải do một nhà nước ban phát. Những quyền này bao gồm quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền không bị tra tấn, quyền được giáo dục, quyền làm việc và nhiều quyền cơ bản khác. Tuy nhiên, khi nghiên cứu nguồn gốc của quyền con người, cần phân biệt giữa hai vấn đề: quyền con người bắt nguồn từ đâu về mặt bản chất và quyền con người được hình thành, ghi nhận trong lịch sử như thế nào.

Về bản chất, quyền con người thường được lý giải là xuất phát từ phẩm giá, giá trị và những nhu cầu cơ bản của con người. Theo cách nhìn này, một người không cần được nhà nước trao quyền mới có quyền sống, quyền được tôn trọng nhân phẩm hoặc quyền không bị đối xử vô nhân đạo.
Trong khi đó, xét về phương diện lịch sử và pháp lý, nhận thức về quyền con người đã trải qua quá trình phát triển lâu dài. Không phải ngay từ khi xã hội loài người xuất hiện, mọi quyền con người đều được thừa nhận và bảo vệ như ngày nay. Nhiều quyền chỉ dần được ghi nhận sau những biến đổi về kinh tế, chính trị, xã hội và các cuộc đấu tranh chống áp bức, bất công.
Chính vì vậy, nghiên cứu nguồn gốc quyền con người không thể chỉ giải thích rằng các quyền này do tự nhiên ban cho hoặc do nhà nước quy định, mà cần xem xét mối quan hệ giữa phẩm giá con người, điều kiện xã hội, sự phát triển của tư tưởng và quá trình hình thành pháp luật.’
2. Phân tích nguồn gốc của quyền con người
2.1. Nguồn gốc tự nhiên của quyền con người
Một trong những cách tiếp cận có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử tư tưởng pháp lý là quan điểm cho rằng quyền con người có nguồn gốc tự nhiên.
Theo học thuyết quyền tự nhiên (Natural Rights), con người khi sinh ra đã có những quyền cơ bản, không phụ thuộc vào ý chí của nhà nước hay bất kỳ chủ thể quyền lực nào. Những quyền ấy gắn liền với bản chất, phẩm giá và sự tồn tại của con người.
Cơ sở của quan điểm này xuất phát từ nhận thức rằng mỗi con người đều có giá trị tự thân. Không ai chỉ vì có địa vị xã hội cao hơn, nắm giữ quyền lực hoặc sở hữu nhiều tài sản hơn mà đương nhiên có quyền tước đoạt những giá trị cơ bản thuộc về người khác.
Chẳng hạn, quyền sống bắt nguồn từ nhu cầu tồn tại của con người. Quyền tự do gắn liền với khả năng tự quyết định và phát triển nhân cách. Quyền bình đẳng xuất phát từ quan niệm rằng mọi người đều có phẩm giá và không ai đương nhiên thấp kém hơn người khác về giá trị con người.
Những tư tưởng về quyền tự nhiên được phát triển mạnh trong triết học chính trị và pháp luật phương Tây, đặc biệt từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII.
Một trong những nhà tư tưởng tiêu biểu là John Locke (1632–1704), người cho rằng con người vốn có các quyền tự nhiên, trong đó nổi bật là quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu tài sản. Theo Locke, một trong những mục đích quan trọng của việc thiết lập chính quyền là bảo vệ các quyền đó.

Từ quan điểm này, nhà nước không phải chủ thể tự ý tạo ra hoặc ban phát những quyền cơ bản cho con người. Ngược lại, quyền lực nhà nước cần được tổ chức và giới hạn để bảo vệ các quyền vốn có của con người.
Tư tưởng về quyền tự nhiên sau đó có ảnh hưởng sâu sắc đến các văn kiện chính trị, pháp lý quan trọng, đặc biệt là Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789.
Trong quan niệm quyền con người hiện đại, yếu tố tự nhiên tiếp tục được thể hiện thông qua nguyên tắc quyền con người có tính phổ quát, vốn có và không thể bị tước bỏ một cách tùy tiện. Tuy nhiên, quan điểm quyền tự nhiên cũng đặt ra những vấn đề lý luận cần tiếp tục giải thích. Chẳng hạn, nếu quyền con người vốn có từ khi sinh ra thì tại sao trong những giai đoạn lịch sử trước đây, chế độ nô lệ, sự bất bình đẳng giữa nam và nữ hay việc hạn chế quyền chính trị của nhiều nhóm người vẫn tồn tại?
Điều này cho thấy cần phân biệt giữa sự tồn tại của quyền con người như một yêu cầu đạo đức với mức độ thừa nhận và bảo đảm quyền đó trong thực tế.
Có thể khẳng định rằng, nguồn gốc tự nhiên là cơ sở quan trọng để giải thích tại sao con người có quyền và tại sao các quyền cơ bản cần được tôn trọng, kể cả khi pháp luật chưa ghi nhận đầy đủ. Tuy nhiên, để giải thích sự hình thành và phát triển của những quyền cụ thể, cần tiếp tục xem xét nguồn gốc xã hội – lịch sử của quyền con người.
2.2. Nguồn gốc xã hội – lịch sử của quyền con người
Bên cạnh nguồn gốc tự nhiên, quyền con người còn có nguồn gốc xã hội – lịch sử. Đây là cách tiếp cận nhấn mạnh rằng nhận thức, nội dung và cơ chế bảo đảm quyền con người được hình thành, phát triển trong những điều kiện lịch sử cụ thể.
Con người không tồn tại một cách biệt lập mà luôn sống trong những mối quan hệ xã hội. Trong quá trình lao động, sản xuất, giao tiếp và tổ chức đời sống cộng đồng, con người hình thành những nhu cầu, lợi ích và quan hệ ngày càng đa dạng.
Chính từ thực tiễn ấy, những yêu cầu về tự do, bình đẳng, an toàn, sở hữu, lao động và tham gia quản lý xã hội dần được nhận thức và thể hiện thành các quyền.
Ở những xã hội cổ đại, nhiều quy tắc về công bằng, nghĩa vụ và sự bảo vệ con người đã xuất hiện trong phong tục, tín ngưỡng và pháp luật. Tuy nhiên, việc thụ hưởng các quyền thường phụ thuộc rất lớn vào địa vị xã hội, giới tính và thân phận của mỗi người.
Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, người nô lệ có thể bị coi là đối tượng thuộc quyền sở hữu của chủ nô. Trong xã hội phong kiến, các quyền và đặc quyền thường được phân chia theo đẳng cấp, địa vị hoặc quan hệ lệ thuộc.
Những hiện tượng ấy phản ánh thực tế rằng sự thừa nhận quyền con người trong lịch sử luôn chịu ảnh hưởng của điều kiện kinh tế, chính trị và cấu trúc xã hội.
Khi lực lượng sản xuất phát triển, các quan hệ kinh tế và xã hội thay đổi, những yêu cầu về quyền và tự do cũng có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn.
Chẳng hạn, sự phát triển của kinh tế hàng hóa, thương mại và các quan hệ sở hữu đã góp phần thúc đẩy yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, tự do hợp đồng và bình đẳng trước pháp luật. Sự phát triển của xã hội công nghiệp lại làm nảy sinh những yêu cầu cấp thiết về quyền lao động, điều kiện làm việc, tiền lương, thời giờ nghỉ ngơi và bảo đảm an sinh xã hội.
Đặc biệt, nhiều quyền con người được mở rộng thông qua những cuộc đấu tranh xã hội kéo dài.
Phong trào đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ góp phần thúc đẩy việc thừa nhận quyền tự do và chống lại tình trạng con người bị coi là tài sản của người khác. Phong trào công nhân thúc đẩy sự hình thành các quyền về lao động, công đoàn và an sinh xã hội. Phong trào đấu tranh vì quyền phụ nữ góp phần mở rộng quyền bầu cử, quyền học tập, lao động và bình đẳng trong nhiều lĩnh vực.
Tương tự, các phong trào giải phóng dân tộc và chống chủ nghĩa thực dân đã góp phần khẳng định quyền dân tộc tự quyết, quyền bình đẳng và quyền phát triển của các dân tộc.
Dưới góc độ lý luận Mác – Lênin, việc nghiên cứu quyền con người cần đặt trong những điều kiện kinh tế – xã hội và quan hệ lịch sử cụ thể. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng sự thừa nhận quyền về mặt hình thức chưa đủ để bảo đảm con người có thể thực hiện quyền trong đời sống thực tế.
Ví dụ, pháp luật có thể ghi nhận quyền được học tập nhưng nếu một người không có điều kiện kinh tế hoặc không được tiếp cận cơ sở giáo dục thì khả năng thực hiện quyền ấy vẫn có thể bị hạn chế. Tương tự, quyền bình đẳng trước pháp luật chỉ thực sự có ý nghĩa khi tồn tại những cơ chế giúp các chủ thể tiếp cận công lý và được bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.
Từ đó có thể thấy, nguồn gốc xã hội – lịch sử giải thích không chỉ sự xuất hiện của các yêu cầu về quyền, mà còn lý giải vì sao nội dung quyền con người ngày càng được mở rộng.
Nếu trong những giai đoạn đầu, tư tưởng quyền con người thường tập trung vào việc bảo vệ tự do cá nhân trước sự can thiệp tùy tiện của quyền lực thì về sau quyền con người còn bao gồm những quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và các quyền liên quan đến sự phát triển của cộng đồng.
Như vậy, quyền con người có tính lịch sử trong quá trình được nhận thức, ghi nhận và bảo đảm thực hiện. Sự phát triển của quyền con người gắn liền với tiến bộ xã hội, các biến đổi kinh tế và những nỗ lực đấu tranh của con người nhằm chống lại sự áp bức, bất công và phân biệt đối xử.
2.3. Nguồn gốc tư tưởng và sự phát triển của các học thuyết về quyền con người
Bên cạnh điều kiện tự nhiên và xã hội, quyền con người còn được hình thành, phát triển thông qua quá trình nhận thức và tư duy lý luận của nhân loại.
Ngay từ thời cổ đại, nhiều nền văn minh đã xuất hiện những quan niệm về công bằng, đạo đức, nhân phẩm và cách ứng xử giữa con người với nhau.
Trong triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại, các nhà tư tưởng đã đặt ra những vấn đề về công lý, luật pháp và mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng. Đặc biệt, trường phái Khắc kỷ góp phần phát triển quan niệm về những nguyên tắc đạo đức có tính phổ quát, gắn với lý tính của con người.
Ở phương Đông, những tư tưởng về nhân nghĩa, lòng nhân ái, sự công bằng và trách nhiệm đối với cộng đồng cũng thể hiện sự quan tâm đến giá trị con người. Tuy nhiên, cần phân biệt những tư tưởng đạo đức truyền thống này với khái niệm quyền con người phổ quát theo nghĩa pháp lý hiện đại.
Đến thời kỳ cận đại, cùng với sự phát triển của khoa học, triết học và các cuộc cách mạng chính trị, tư tưởng quyền con người có bước phát triển đặc biệt quan trọng.
Các nhà tư tưởng như Hugo Grotius, Thomas Hobbes, John Locke, Montesquieu, Jean-Jacques Rousseau và Immanuel Kant đã đóng góp những quan niệm khác nhau về luật tự nhiên, tự do, bình đẳng, khế ước xã hội, quyền lực nhà nước và phẩm giá con người.
Dù không hoàn toàn thống nhất trong cách giải thích, nhiều học thuyết đã góp phần hình thành nhận thức rằng quyền lực chính trị cần có giới hạn và con người phải được bảo vệ trước sự lạm quyền.
Trong đó, học thuyết quyền tự nhiên nhấn mạnh rằng các quyền cơ bản có nền tảng đạo đức độc lập với sự thừa nhận của nhà nước. Ngược lại, cách tiếp cận pháp luật thực định chú trọng việc quyền được xác lập, xác định nội dung và bảo đảm thi hành thông qua những quy định pháp luật có hiệu lực.
Hai cách tiếp cận này có sự khác biệt đáng kể.
Theo quan điểm quyền tự nhiên, một hành vi xâm phạm quyền con người có thể bị coi là bất công ngay cả khi pháp luật đương thời cho phép. Trong khi đó, việc xác định một quyền cụ thể có thể được yêu cầu thực hiện và bảo vệ bằng thủ tục pháp lý nào lại cần căn cứ vào hệ thống pháp luật hiện hành.
Ngoài ra, tư tưởng của Karl Marx và những nhà lý luận theo truyền thống Mác-xít đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa quyền tự do pháp lý với điều kiện vật chất của đời sống xã hội. Theo hướng tiếp cận này, sự bình đẳng hình thức trước pháp luật không tự nó xóa bỏ được mọi bất bình đẳng về kinh tế và xã hội.
Sự phát triển của các học thuyết cho thấy quyền con người không chỉ là đối tượng điều chỉnh của pháp luật mà còn là một vấn đề lớn của triết học, chính trị học, đạo đức học và khoa học xã hội.
Mỗi cách tiếp cận giúp lý giải một phương diện khác nhau về nguồn gốc quyền con người. Quan điểm tự nhiên làm rõ nền tảng đạo đức của quyền; quan điểm xã hội – lịch sử giải thích quá trình hình thành và phát triển; còn cách tiếp cận pháp lý giúp xác định cơ chế ghi nhận và bảo vệ quyền trong thực tế.
2.4. Nguồn gốc pháp lý và quá trình ghi nhận quyền con người trong lịch sử
Quyền con người có thể được xem xét như những yêu cầu đạo đức vốn có nhưng để được bảo đảm thực hiện bằng các thiết chế nhà nước và quốc tế, các quyền đó cần được ghi nhận, cụ thể hóa trong pháp luật.
Quá trình này thường được gọi là pháp điển hóa quyền con người, tức việc chuyển hóa những tư tưởng, yêu cầu và nguyên tắc về quyền thành các quy định pháp luật có nội dung và cơ chế bảo đảm cụ thể.
Một trong những văn kiện có ảnh hưởng sớm trong lịch sử pháp luật châu Âu là Đại Hiến chương Magna Carta năm 1215 ở Anh. Văn kiện này đặt ra những giới hạn nhất định đối với quyền lực của nhà vua, góp phần phát triển tư tưởng về việc quyền lực nhà nước phải chịu sự ràng buộc của pháp luật. Tuy nhiên, Magna Carta ban đầu chủ yếu phản ánh mối quan hệ giữa nhà vua với những nhóm chủ thể nhất định, chứ chưa phải văn kiện công nhận đầy đủ quyền con người cho tất cả mọi người theo nghĩa hiện đại.
Tiếp đó, Đạo luật về quyền của Anh năm 1689 tiếp tục đóng góp vào việc hạn chế quyền lực quân chủ và phát triển những bảo đảm pháp lý đối với các quyền, tự do nhất định.
Sang thế kỷ XVIII, sự phát triển của tư tưởng khai sáng và các cuộc cách mạng tư sản đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong lịch sử quyền con người.
Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 khẳng định tư tưởng về sự bình đẳng và những quyền không thể bị tước bỏ của con người, đặc biệt là quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.
Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789 tiếp tục khẳng định con người sinh ra tự do, bình đẳng về quyền và đề cao những quyền như tự do, sở hữu, an toàn và chống áp bức.
Những văn kiện này có ý nghĩa lớn đối với quá trình phát triển của pháp luật về quyền con người. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử ban đầu, các nguyên tắc bình đẳng chưa được áp dụng đầy đủ cho mọi nhóm người. Nhiều phụ nữ, người bị nô dịch và các nhóm dân cư khác vẫn phải tiếp tục đấu tranh để được thừa nhận những quyền cơ bản.
Từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, quá trình công nghiệp hóa và những biến đổi xã hội đã thúc đẩy việc ghi nhận thêm các quyền về lao động, giáo dục, an sinh xã hội và bảo vệ những nhóm dễ bị tổn thương.
Đặc biệt, sau Chiến tranh thế giới thứ hai, những hậu quả nghiêm trọng của chiến tranh, nạn diệt chủng và các hành vi xâm phạm nhân phẩm con người đã đặt ra yêu cầu xây dựng một cơ chế bảo vệ quyền con người ở phạm vi quốc tế.
Năm 1945, Liên Hợp Quốc được thành lập với mục tiêu duy trì hòa bình, an ninh quốc tế và thúc đẩy sự tôn trọng các quyền con người, quyền tự do cơ bản.
Ngày 10/12/1948, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights – UDHR). Đây là cột mốc quan trọng, lần đầu tiên một văn kiện quốc tế mang tính phổ quát xác lập hệ thống những quyền và tự do cơ bản như một chuẩn mực chung cho mọi quốc gia, dân tộc.
Mặc dù bản thân Tuyên ngôn không phải điều ước quốc tế có hiệu lực ràng buộc như công ước, văn kiện đã tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của luật nhân quyền quốc tế hiện đại.
Tiếp đó, năm 1966, Liên Hợp Quốc thông qua hai công ước quan trọng là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR). Cả hai đều có hiệu lực năm 1976.
Cùng với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, hai công ước này tạo thành bộ phận cốt lõi của hệ thống văn kiện thường được gọi là Bộ luật Nhân quyền quốc tế.
Sự phát triển đó đánh dấu bước chuyển quan trọng: quyền con người không còn chỉ là những tư tưởng đạo đức, chính trị hoặc quy định trong phạm vi từng quốc gia, mà trở thành đối tượng điều chỉnh của một hệ thống pháp luật quốc tế ngày càng hoàn thiện.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng pháp luật không phải là nguồn gốc duy nhất tạo ra giá trị của quyền con người. Pháp luật có vai trò ghi nhận, cụ thể hóa và thiết lập cơ chế bảo vệ các quyền. Còn sự hình thành và phát triển của những yêu cầu về quyền là kết quả của quá trình phát triển lâu dài của tư tưởng và đời sống xã hội.
3. Mối quan hệ giữa nguồn gốc tự nhiên, xã hội và pháp lý của quyền con người
Từ những phân tích trên, có thể thấy nguồn gốc quyền con người cần được tiếp cận một cách toàn diện, không nên tuyệt đối hóa bất kỳ yếu tố riêng lẻ nào.
Nguồn gốc tự nhiên giải thích nền tảng đạo đức của quyền con người, khẳng định mọi người đều có phẩm giá và những quyền cơ bản cần được tôn trọng.
Nguồn gốc xã hội – lịch sử cho thấy nhận thức về quyền, nội dung các quyền và điều kiện thực hiện quyền được hình thành, mở rộng trong quá trình phát triển xã hội và đấu tranh chống bất công.
Trong khi đó, phương diện pháp lý thể hiện quá trình các quyền được nhà nước và cộng đồng quốc tế ghi nhận, cụ thể hóa, bảo vệ thông qua những quy phạm pháp luật và thiết chế thực thi.
Ba phương diện này có mối quan hệ mật thiết với nhau.
Chẳng hạn, quyền được giáo dục có thể được lý giải từ phẩm giá, năng lực phát triển và nhu cầu hoàn thiện bản thân của con người. Tuy nhiên, việc quyền giáo dục được mở rộng và trở thành quyền phổ biến lại gắn với sự phát triển của đời sống kinh tế, xã hội và nhận thức về bình đẳng. Để quyền đó được thực hiện, pháp luật cần quy định trách nhiệm của nhà nước, cơ sở giáo dục, gia đình và những cơ chế bảo đảm tiếp cận giáo dục.
Tương tự, quyền bình đẳng giữa nam và nữ có nền tảng ở sự bình đẳng về phẩm giá con người nhưng sự ghi nhận và thực hiện quyền bình đẳng giới trong lịch sử lại gắn liền với những phong trào xã hội, thay đổi nhận thức và cải cách pháp luật.
Điều này cho thấy quyền con người vừa có tính phổ quát về nền tảng giá trị, vừa có tính lịch sử trong quá trình nhận thức, thể chế hóa và thực hiện.
Vì vậy, nếu chỉ xem quyền con người là sản phẩm của nhà nước thì có thể dẫn đến cách hiểu rằng nhà nước có toàn quyền ban phát hoặc tùy tiện tước bỏ quyền. Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh tính tự nhiên mà không quan tâm đến những điều kiện xã hội và cơ chế pháp lý thì khó giải thích đầy đủ cách thức bảo đảm quyền trong thực tế.
Cách tiếp cận toàn diện là thừa nhận giá trị vốn có của con người, đồng thời nhìn nhận vai trò của xã hội, nhà nước và pháp luật trong việc từng bước hiện thực hóa các quyền ấy.
4. Ý nghĩa của việc nghiên cứu nguồn gốc quyền con người tại Việt Nam
Việc nghiên cứu nguồn gốc quyền con người không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam.
Trong lịch sử dân tộc, những giá trị về độc lập, tự do, bình đẳng và phẩm giá con người luôn có mối liên hệ chặt chẽ với cuộc đấu tranh bảo vệ đất nước và quyền tự quyết của dân tộc.
Đặc biệt, trong Tuyên ngôn Độc lập ngày 02/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viện dẫn những tư tưởng về quyền con người từ Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789, đồng thời phát triển lập luận về quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của các dân tộc.
Điều đó thể hiện mối liên hệ giữa tư tưởng quyền con người và quyền dân tộc tự quyết trong hoàn cảnh lịch sử Việt Nam.
Sau khi Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập, Hiến pháp năm 1946 đã ghi nhận nhiều quyền và tự do cơ bản của công dân. Các bản Hiến pháp tiếp theo tiếp tục kế thừa, phát triển những quy định về quyền con người và quyền công dân.
Hiện nay, Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, khẳng định các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật.
Quy định này thể hiện cách tiếp cận đặt quyền con người trong mối quan hệ với trách nhiệm của Nhà nước về công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực hiện quyền.
Đối với sinh viên luật và người nghiên cứu pháp luật, việc hiểu nguồn gốc quyền con người có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Kiến thức này giúp phân biệt quyền con người với quyền công dân, hiểu được cơ sở lý luận của các quy định về quyền và nhận diện mối quan hệ giữa quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của nhà nước.
Đồng thời, nghiên cứu nguồn gốc quyền con người còn góp phần làm rõ một vấn đề quan trọng: việc ghi nhận quyền trong Hiến pháp và pháp luật là điều kiện cần thiết nhưng để quyền con người được thực hiện hiệu quả còn đòi hỏi những bảo đảm về kinh tế, xã hội, tổ chức và khả năng tiếp cận công lý.
Đây cũng chính là cơ sở để đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật và hiệu quả bảo vệ quyền con người trong thực tiễn.
Kết luận
Nguồn gốc quyền con người là một vấn đề có tính đa chiều, cần được phân tích từ các phương diện tự nhiên, xã hội – lịch sử, tư tưởng và pháp lý. Xét về bản chất, quyền con người gắn liền với phẩm giá và những nhu cầu cơ bản của mỗi cá nhân, không phải là đặc ân do nhà nước tùy ý ban phát. Tuy nhiên, xét về quá trình hình thành và phát triển, nhận thức về quyền con người là kết quả của những biến đổi kinh tế, chính trị, xã hội, sự phát triển của tư tưởng và những cuộc đấu tranh lâu dài nhằm chống lại áp bức, bất công. Thông qua quá trình pháp điển hóa, các quyền con người từng bước được ghi nhận trong pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế, trở thành những chuẩn mực và cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ con người. Vì vậy, có thể khẳng định rằng quyền con người có nền tảng từ phẩm giá con người, được nhận thức và phát triển trong đời sống xã hội, đồng thời được ghi nhận và bảo đảm thực hiện bằng pháp luật. Đây là cách tiếp cận toàn diện giúp lý giải đúng bản chất, nguồn gốc và giá trị của quyền con người trong xã hội hiện đại.


Để lại một phản hồi