Lịch sử về các thế hệ quyền con người là chủ đề quan trọng giúp người học hiểu được quá trình phát triển của tư tưởng nhân quyền từ các quyền tự do cá nhân, quyền chính trị đến quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và các quyền mang tính đoàn kết của cộng đồng nhân loại. Khi nghiên cứu lịch sử về các thế hệ quyền con người, cần thấy rằng đây không phải là sự phân chia cứng nhắc theo thứ bậc cao thấp, mà là cách tiếp cận có tính lịch sử nhằm phản ánh những nhu cầu, đòi hỏi và thành quả đấu tranh của con người qua từng thời kỳ. Từ khát vọng thoát khỏi quyền lực chuyên chế đến yêu cầu được sống trong điều kiện kinh tế – xã hội nhân đạo, rồi mở rộng sang quyền phát triển, quyền hòa bình, quyền môi trường, các thế hệ quyền con người cho thấy nhân phẩm con người ngày càng được nhận thức sâu sắc, toàn diện và gắn bó hơn với vận mệnh chung của xã hội loài người.
- 1. Khái quát về cách phân chia các thế hệ quyền con người
- 2. Các thế hệ quyền con người
- 2.1. Thế hệ quyền con người thứ nhất: quyền dân sự, chính trị và lịch sử đấu tranh vì tự do
- 1.2. Thế hệ quyền con người thứ hai: quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và yêu cầu bình đẳng thực chất
- 2.3. Thế hệ quyền con người thứ ba: quyền đoàn kết và xu hướng phát triển mới của nhân quyền hiện đại
- 3. Bảng tóm tắt 3 thế hệ của quyền con người
- Kết luận
1. Khái quát về cách phân chia các thế hệ quyền con người
Khái niệm “các thế hệ quyền con người” thường được dùng để mô tả sự phát triển lịch sử của hệ thống quyền con người theo từng giai đoạn. Theo cách tiếp cận phổ biến, quyền con người được chia thành ba thế hệ cơ bản: thế hệ thứ nhất là các quyền dân sự, chính trị; thế hệ thứ hai là các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa; thế hệ thứ ba là các quyền đoàn kết hoặc quyền tập thể như quyền phát triển, quyền hòa bình, quyền được sống trong môi trường trong lành, quyền được hưởng di sản chung của nhân loại. Cách phân chia này giúp người học dễ hình dung quyền con người đã phát triển từ những đòi hỏi tự do cá nhân đến những yêu cầu bình đẳng xã hội và trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh ngay từ đầu rằng việc gọi là “thế hệ” không có nghĩa quyền thế hệ sau thay thế quyền thế hệ trước. Các thế hệ quyền không giống như thế hệ máy móc hay công nghệ, nơi cái mới làm cái cũ trở nên lỗi thời. Ngược lại, trong lĩnh vực quyền con người, các thế hệ quyền cùng tồn tại, bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau. Quyền dân sự, chính trị bảo vệ con người trước sự tùy tiện của quyền lực; quyền kinh tế, xã hội, văn hóa tạo điều kiện vật chất và tinh thần để con người sống có nhân phẩm; quyền đoàn kết phản ánh những vấn đề lớn vượt khỏi phạm vi cá nhân và quốc gia đơn lẻ. Nếu thiếu một nhóm quyền, việc thụ hưởng các nhóm quyền khác cũng sẽ bị suy giảm.
Lịch sử về các thế hệ quyền con người gắn liền với lịch sử đấu tranh của nhân loại. Ở thời kỳ cận đại, con người trước hết đấu tranh chống lại chế độ quân chủ chuyên chế, đặc quyền đẳng cấp, sự bắt bớ tùy tiện và tình trạng quyền lực nhà nước không bị kiểm soát. Vì vậy, các quyền được nhấn mạnh đầu tiên là quyền sống, quyền tự do thân thể, quyền sở hữu, quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền tham gia chính trị và quyền được xét xử công bằng. Đây là những quyền thuộc thế hệ thứ nhất.
Khi cách mạng công nghiệp phát triển, xã hội lại xuất hiện những bất công mới. Người lao động bị bóc lột, điều kiện làm việc tồi tệ, khoảng cách giàu nghèo gia tăng, trẻ em và phụ nữ bị đối xử bất công, người nghèo khó tiếp cận giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Khi đó, chỉ có quyền tự do hình thức là chưa đủ. Con người cần có việc làm, tiền lương công bằng, điều kiện lao động an toàn, giáo dục, chăm sóc sức khỏe, nhà ở, an sinh xã hội và đời sống văn hóa. Từ đó, quyền thế hệ thứ hai hình thành và được ghi nhận ngày càng rõ trong pháp luật quốc gia, pháp luật quốc tế.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quá trình giải phóng dân tộc, phi thực dân hóa, toàn cầu hóa, phát triển kinh tế không đồng đều, xung đột vũ trang, khủng hoảng môi trường và các vấn đề xuyên biên giới đã làm xuất hiện yêu cầu mới. Một cá nhân hoặc một quốc gia khó có thể tự mình giải quyết các vấn đề như chiến tranh, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, nghèo đói toàn cầu, bất bình đẳng trong trật tự kinh tế quốc tế. Do đó, tư tưởng về quyền thế hệ thứ ba ra đời, nhấn mạnh sự đoàn kết, hợp tác và trách nhiệm chung giữa các dân tộc, các quốc gia và toàn nhân loại.
Cách phân chia các thế hệ quyền con người có giá trị lớn về mặt nghiên cứu và giảng dạy. Nó giúp chúng ta nhìn thấy quyền con người không phải là một danh mục bất biến ngay từ đầu, mà là một hệ thống phát triển theo lịch sử. Mỗi thế hệ quyền ra đời trong một bối cảnh xã hội nhất định, phản ánh những mâu thuẫn, nhu cầu và khát vọng của con người trong giai đoạn đó. Tuy nhiên, cũng cần tránh cách hiểu máy móc rằng quyền thế hệ thứ nhất chỉ thuộc phương Tây, quyền thế hệ thứ hai chỉ thuộc các nước xã hội chủ nghĩa, còn quyền thế hệ thứ ba chỉ thuộc các nước đang phát triển. Trên thực tế, mọi xã hội đều cần tự do, bình đẳng, an sinh, phát triển, hòa bình và môi trường sống an toàn.
Một điểm quan trọng khác là các thế hệ quyền con người không nên bị đặt trong quan hệ đối lập. Có giai đoạn trong lịch sử, đặc biệt là thời kỳ Chiến tranh lạnh, quyền dân sự, chính trị và quyền kinh tế, xã hội, văn hóa từng bị sử dụng như công cụ tranh luận ý thức hệ. Một số nước nhấn mạnh tự do chính trị, trong khi một số nước khác nhấn mạnh công bằng xã hội. Nhưng cách tiếp cận hiện đại cho rằng quyền con người là không thể phân chia. Con người không thể sống có nhân phẩm nếu chỉ có quyền bầu cử nhưng thiếu ăn, thiếu học, thiếu chăm sóc y tế; cũng không thể sống tự do nếu có phúc lợi vật chất nhưng bị tước đoạt tự do tư tưởng, ngôn luận, tín ngưỡng hoặc bị xét xử không công bằng.
Vì vậy, khi tìm hiểu lịch sử về các thế hệ quyền con người, cần xem đây là một tiến trình mở rộng nhận thức về nhân phẩm con người. Thế hệ thứ nhất đặt trọng tâm vào tự do; thế hệ thứ hai đặt trọng tâm vào bình đẳng và điều kiện sống; thế hệ thứ ba đặt trọng tâm vào đoàn kết, phát triển bền vững và trách nhiệm chung. Ba trục giá trị ấy không loại trừ nhau, mà cùng tạo nên bức tranh toàn diện của quyền con người hiện đại.
2. Các thế hệ quyền con người
Các thế hệ quyền con người là cách phân loại các quyền dựa trên quá trình phát sinh, phát triển lịch sử và tính chất của các quyền đó, được đề xuất lần đầu vào năm 1979 bởi luật gia Karel Vasak. Khái niệm này được chia thành ba nhóm chính, tương ứng với khẩu hiệu của Cách mạng Pháp: Tự do – Bình đẳng – Bác ái.
2.1. Thế hệ quyền con người thứ nhất: quyền dân sự, chính trị và lịch sử đấu tranh vì tự do
Thế hệ quyền con người thứ nhất thường được hiểu là nhóm quyền dân sự và chính trị. Đây là những quyền ra đời sớm trong lịch sử lập hiến hiện đại, gắn với cuộc đấu tranh chống lại quyền lực chuyên chế, chế độ phong kiến, đặc quyền đẳng cấp và sự can thiệp tùy tiện của Nhà nước vào đời sống cá nhân. Về bản chất, nhóm quyền này hướng đến việc bảo vệ tự do cá nhân, sự an toàn của con người và khả năng tham gia vào đời sống chính trị.
Nguồn gốc sâu xa của quyền thế hệ thứ nhất có thể tìm thấy trong các tư tưởng về luật tự nhiên, quyền tự nhiên và nhà nước pháp quyền. Các nhà tư tưởng cận đại cho rằng con người có những quyền vốn có như quyền sống, quyền tự do, quyền sở hữu, quyền chống áp bức. Nhà nước được thành lập không phải để ban phát quyền, mà để bảo vệ những quyền ấy. Nếu quyền lực nhà nước trở nên tùy tiện, xâm phạm quyền cơ bản của con người thì quyền lực đó cần bị giới hạn và kiểm soát.
Những văn kiện lịch sử như Magna Carta năm 1215 ở Anh, Bill of Rights năm 1689, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789, Hiến pháp Hoa Kỳ và các tu chính án về quyền đã góp phần đặt nền móng cho quyền thế hệ thứ nhất. Dù mỗi văn kiện ra đời trong bối cảnh khác nhau và có phạm vi bảo vệ quyền khác nhau, chúng đều thể hiện một tư tưởng chung: quyền lực chính trị không thể đứng trên con người; cá nhân có những quyền nhất định cần được pháp luật bảo vệ; việc bắt giữ, xét xử, tước đoạt tài sản hoặc hạn chế tự do phải có căn cứ và thủ tục hợp pháp.
Các quyền dân sự trong thế hệ thứ nhất bao gồm quyền sống; quyền tự do và an toàn cá nhân; quyền không bị tra tấn, nhục hình, đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục; quyền không bị nô lệ; quyền bất khả xâm phạm về thân thể; quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm; quyền riêng tư; quyền tự do đi lại, cư trú; quyền tự do tư tưởng, lương tâm, tín ngưỡng, tôn giáo; quyền tự do ngôn luận; quyền bình đẳng trước pháp luật; quyền được xét xử công bằng. Những quyền này chủ yếu nhằm bảo vệ cá nhân khỏi sự can thiệp tùy tiện của Nhà nước và các chủ thể khác.
Các quyền chính trị trong thế hệ thứ nhất bao gồm quyền bầu cử, ứng cử, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền hội họp, lập hội, biểu tình trong khuôn khổ pháp luật, quyền tham gia vào đời sống chính trị của cộng đồng. Nếu quyền dân sự bảo vệ cá nhân như một con người tự do thì quyền chính trị bảo vệ cá nhân như một thành viên của cộng đồng chính trị. Nhờ các quyền này, con người không chỉ là đối tượng chịu sự cai trị, mà còn là chủ thể tham gia vào việc hình thành, kiểm soát và định hướng quyền lực nhà nước.
Trong lịch sử, quyền thế hệ thứ nhất thường được gọi là quyền “tự do khỏi” sự can thiệp tùy tiện. Chẳng hạn, tự do khỏi bị bắt giữ trái pháp luật; tự do khỏi bị tra tấn; tự do khỏi bị kiểm duyệt vô lý; tự do khỏi sự xét xử bất công; tự do khỏi sự phân biệt đối xử trước pháp luật. Vì vậy, nhóm quyền này thường gắn với nghĩa vụ “không can thiệp” của Nhà nước. Tuy nhiên, cách hiểu này chỉ đúng một phần. Trên thực tế, để bảo vệ quyền dân sự, chính trị, Nhà nước không chỉ cần không xâm phạm quyền, mà còn phải xây dựng hệ thống pháp luật, Tòa án độc lập, cơ quan bảo vệ pháp luật, cơ chế bồi thường, trợ giúp pháp lý và điều kiện thực tế để người dân có thể sử dụng quyền của mình.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quyền dân sự, chính trị được ghi nhận mạnh mẽ trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966. Đây là bước chuyển rất lớn, bởi quyền thế hệ thứ nhất không còn chỉ là vấn đề của từng quốc gia, mà trở thành chuẩn mực quốc tế. Cộng đồng quốc tế khẳng định rằng quyền sống, quyền tự do, quyền không bị tra tấn, quyền được xét xử công bằng, quyền tự do tư tưởng và quyền tham gia chính trị là những giá trị căn bản cần được tôn trọng ở mọi nơi.
Dù vậy, lịch sử phát triển của quyền thế hệ thứ nhất cũng có nhiều giới hạn. Trong giai đoạn đầu, nhiều quyền được tuyên bố là phổ quát nhưng trên thực tế chỉ dành cho nam giới, người có tài sản hoặc một số tầng lớp nhất định. Phụ nữ từng bị hạn chế quyền bầu cử; người nô lệ và người da màu bị loại khỏi phạm vi hưởng quyền bình đẳng; người nghèo ít có khả năng tiếp cận công lý; các dân tộc thuộc địa không được thừa nhận đầy đủ quyền tự quyết. Điều này cho thấy quyền con người không chỉ được hình thành bằng tuyên bố, mà còn phải được mở rộng bằng đấu tranh xã hội và cải cách pháp luật.
Có thể nói, thế hệ quyền thứ nhất là nền móng của hệ thống quyền con người hiện đại. Không có quyền dân sự, chính trị, con người rất dễ bị đặt dưới sự thống trị tùy tiện của quyền lực. Quyền sống, tự do, an toàn cá nhân, xét xử công bằng, tự do tư tưởng, tự do ngôn luận và tham gia chính trị là điều kiện cơ bản để con người tồn tại như một chủ thể có nhân phẩm. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy chỉ có các quyền tự do hình thức là chưa đủ. Con người còn cần điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa để thực sự sống tự do và bình đẳng. Từ đó, thế hệ quyền thứ hai ra đời.
1.2. Thế hệ quyền con người thứ hai: quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và yêu cầu bình đẳng thực chất
Thế hệ quyền con người thứ hai là nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Nếu thế hệ thứ nhất tập trung vào tự do cá nhân và sự giới hạn quyền lực nhà nước thì thế hệ thứ hai nhấn mạnh điều kiện sống, công bằng xã hội, bình đẳng thực chất và khả năng phát triển của con người. Nhóm quyền này trả lời một câu hỏi rất quan trọng: con người có thể thực sự tự do hay không nếu họ đói nghèo, thất học, bệnh tật, bị bóc lột lao động, không có nhà ở, không được chăm sóc y tế và không có cơ hội tham gia đời sống văn hóa?
Bối cảnh lịch sử hình thành quyền thế hệ thứ hai gắn chặt với cách mạng công nghiệp và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại. Khi các nhà máy, đô thị và thị trường lao động phát triển, hàng triệu người lao động rời khỏi nông thôn để làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Thời giờ làm việc kéo dài, tiền lương thấp, tai nạn lao động phổ biến, lao động trẻ em và lao động nữ bị bóc lột, nhà ở tồi tàn, bệnh tật và nghèo đói lan rộng. Trong hoàn cảnh ấy, các quyền tự do cá nhân tuy rất quan trọng nhưng không đủ để bảo vệ người lao động và các nhóm yếu thế.
Phong trào công nhân, phong trào xã hội chủ nghĩa, phong trào công đoàn, phong trào nữ quyền và các cuộc cải cách xã hội đã thúc đẩy sự hình thành của quyền kinh tế, xã hội, văn hóa. Con người bắt đầu đòi hỏi không chỉ quyền tự do khỏi sự can thiệp tùy tiện, mà còn quyền được hưởng điều kiện sống tối thiểu phù hợp với nhân phẩm. Nhà nước không thể chỉ đứng ngoài xã hội với vai trò “người gác đêm”, mà phải có trách nhiệm xây dựng chính sách lao động, giáo dục, y tế, an sinh xã hội, bảo hiểm, bảo vệ người yếu thế và điều chỉnh bất công do thị trường tạo ra.
Các quyền kinh tế bao gồm quyền làm việc, quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, quyền được hưởng điều kiện lao động công bằng và thuận lợi, quyền được trả lương công bằng, quyền nghỉ ngơi, quyền thành lập và gia nhập công đoàn, quyền được bảo vệ khỏi thất nghiệp và bóc lột. Những quyền này bảo vệ con người trong đời sống lao động, nơi mà nhân phẩm rất dễ bị tổn thương nếu người lao động chỉ bị coi là công cụ tạo ra lợi nhuận.
Các quyền xã hội bao gồm quyền được hưởng an sinh xã hội, quyền được chăm sóc sức khỏe, quyền có mức sống thích đáng, quyền về nhà ở, lương thực, nước sạch, quyền được bảo vệ gia đình, bà mẹ, trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm dễ bị tổn thương. Nhóm quyền này thể hiện quan niệm rằng con người không thể sống có nhân phẩm nếu bị bỏ mặc trước nghèo đói, bệnh tật, rủi ro xã hội và những bất lợi ngoài khả năng tự khắc phục.
Các quyền văn hóa bao gồm quyền học tập, quyền tham gia đời sống văn hóa, quyền hưởng thụ thành quả khoa học, quyền bảo vệ lợi ích tinh thần và vật chất từ sáng tạo khoa học, văn học, nghệ thuật, quyền giữ gìn bản sắc văn hóa. Đây là những quyền giúp con người không chỉ tồn tại về mặt sinh học, mà còn phát triển về trí tuệ, tinh thần, bản sắc và năng lực sáng tạo. Một xã hội chỉ chú trọng đến ăn, mặc, ở mà xem nhẹ giáo dục, văn hóa và sáng tạo thì chưa thể bảo đảm sự phát triển toàn diện của con người.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quyền kinh tế, xã hội, văn hóa được ghi nhận rõ trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 và đặc biệt là Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa năm 1966. Sự ra đời của Công ước này đánh dấu bước phát triển quan trọng của luật nhân quyền quốc tế. Nó khẳng định rằng giáo dục, y tế, lao động, an sinh, văn hóa không chỉ là chính sách phúc lợi tùy nghi, mà còn là những quyền cần được tôn trọng, bảo vệ và thực hiện từng bước theo khả năng của quốc gia.
Một điểm đáng chú ý là quyền thế hệ thứ hai thường đòi hỏi Nhà nước phải có hành động tích cực. Nếu quyền thế hệ thứ nhất thường được gắn với yêu cầu Nhà nước không can thiệp tùy tiện thì quyền thế hệ thứ hai thường đòi hỏi Nhà nước phải tổ chức hệ thống trường học, bệnh viện, chính sách lao động, bảo hiểm, trợ giúp xã hội, nhà ở, phúc lợi và các chương trình hỗ trợ nhóm yếu thế. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng quyền thế hệ thứ nhất hoàn toàn không cần nguồn lực, còn quyền thế hệ thứ hai chỉ là mục tiêu chính sách. Cả hai nhóm quyền đều cần pháp luật, thiết chế, ngân sách, năng lực quản trị và cơ chế bảo vệ.
Lịch sử quyền thế hệ thứ hai cũng cho thấy sự chuyển biến từ bình đẳng hình thức sang bình đẳng thực chất. Bình đẳng hình thức chỉ nói rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Điều đó rất quan trọng nhưng chưa đủ. Nếu một người nghèo không có tiền thuê luật sư, không được học hành, không được chăm sóc sức khỏe, không có thông tin, không có điều kiện đi lại thì sự bình đẳng trên giấy có thể không giúp họ tiếp cận quyền trong thực tế. Bình đẳng thực chất đòi hỏi xã hội phải quan tâm đến điều kiện cụ thể của con người, đặc biệt là những nhóm yếu thế.
Tất nhiên, quyền kinh tế, xã hội, văn hóa cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc thực hiện nhóm quyền này phụ thuộc vào nguồn lực kinh tế, trình độ quản lý, chính sách phân phối, chất lượng dịch vụ công và mức độ ưu tiên của Nhà nước. Không phải mọi quyền đều có thể được thực hiện đầy đủ ngay lập tức ở mọi quốc gia. Nhưng điều đó không có nghĩa là Nhà nước được quyền bỏ qua. Nhà nước phải có trách nhiệm thực hiện từng bước, sử dụng tối đa nguồn lực sẵn có, không phân biệt đối xử và bảo đảm mức tối thiểu thiết yếu cho con người.
Có thể khẳng định, thế hệ quyền thứ hai làm sâu sắc thêm ý nghĩa của quyền con người. Nó cho thấy tự do chỉ thực sự có giá trị khi con người có điều kiện sống xứng đáng. Một người đói nghèo, thất học, bệnh tật, không có việc làm, không được bảo vệ trong lao động khó có thể sử dụng đầy đủ các quyền dân sự, chính trị của mình. Vì vậy, quyền kinh tế, xã hội, văn hóa không phải là phần phụ của quyền con người, mà là điều kiện thiết yếu để nhân phẩm và tự do trở thành hiện thực.
2.3. Thế hệ quyền con người thứ ba: quyền đoàn kết và xu hướng phát triển mới của nhân quyền hiện đại
Thế hệ quyền con người thứ ba thường được gọi là quyền đoàn kết, quyền tập thể hoặc quyền của các dân tộc. Nhóm quyền này xuất hiện rõ hơn trong nửa sau thế kỷ XX, khi nhân loại đối diện với những vấn đề vượt khỏi phạm vi cá nhân và quốc gia riêng lẻ. Nếu quyền thế hệ thứ nhất gắn với tự do, quyền thế hệ thứ hai gắn với bình đẳng xã hội thì quyền thế hệ thứ ba gắn với đoàn kết, hợp tác và trách nhiệm chung.
Bối cảnh lịch sử của quyền thế hệ thứ ba có liên hệ chặt chẽ với quá trình phi thực dân hóa, phong trào giải phóng dân tộc, sự ra đời của nhiều quốc gia mới độc lập, yêu cầu thiết lập trật tự kinh tế quốc tế công bằng hơn, nguy cơ chiến tranh hạt nhân, khủng hoảng môi trường, nghèo đói toàn cầu và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều dân tộc từng là thuộc địa đấu tranh giành độc lập và đòi quyền tự quyết. Họ không chỉ yêu cầu quyền tự do cá nhân, mà còn yêu cầu quyền của cả dân tộc được quyết định vận mệnh chính trị, kinh tế, văn hóa của mình.
Quyền tự quyết của các dân tộc là một trong những quyền quan trọng thuộc nhóm quyền tập thể. Quyền này khẳng định các dân tộc có quyền tự do quyết định chế độ chính trị, con đường phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa của mình và không bị áp đặt từ bên ngoài. Trong bối cảnh thuộc địa, quyền tự quyết có ý nghĩa đặc biệt lớn vì nó là cơ sở pháp lý và đạo lý cho phong trào giải phóng dân tộc. Về sau, quyền tự quyết tiếp tục được nhìn nhận trong mối quan hệ với chủ quyền quốc gia, bản sắc dân tộc, quyền của các cộng đồng và sự tham gia của người dân vào phát triển.
Quyền phát triển cũng là một quyền tiêu biểu của thế hệ thứ ba. Quyền này phản ánh nhận thức rằng phát triển không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là quá trình con người và các dân tộc được tham gia, đóng góp và hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa, chính trị. Quyền phát triển nhấn mạnh rằng con người là chủ thể trung tâm của phát triển, chứ không phải công cụ phục vụ các chỉ tiêu tăng trưởng. Một chính sách phát triển nếu làm gia tăng bất bình đẳng, hủy hoại môi trường, loại trừ nhóm yếu thế hoặc tước đi sinh kế của cộng đồng thì khó có thể được coi là phát triển đúng nghĩa nhân quyền.
Quyền được sống trong hòa bình cũng là một đòi hỏi lớn của thế hệ quyền thứ ba. Sau những thảm họa của chiến tranh thế giới, chiến tranh lạnh, chạy đua vũ trang và xung đột khu vực, nhân loại nhận ra rằng quyền sống, quyền tự do, quyền học tập, quyền lao động, quyền y tế, quyền phát triển đều có thể bị hủy hoại bởi chiến tranh. Hòa bình không chỉ là vấn đề quan hệ quốc tế, mà còn là điều kiện nền tảng để con người thụ hưởng quyền. Một xã hội chìm trong chiến tranh, bạo lực và bất ổn không thể bảo đảm đầy đủ nhân phẩm con người.
Quyền môi trường là một trong những nội dung ngày càng nổi bật của quyền thế hệ thứ ba. Trong thời kỳ công nghiệp hóa và toàn cầu hóa, con người phải đối mặt với ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, suy thoái đất, mất đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan và cạn kiệt tài nguyên. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sống, sức khỏe, nhà ở, lương thực, nước sạch, sinh kế, văn hóa và tương lai của các thế hệ sau. Vì vậy, quyền được sống trong môi trường trong lành, an toàn và bền vững ngày càng được thừa nhận như một phần quan trọng của tư tưởng nhân quyền hiện đại.
Bên cạnh đó, thế hệ quyền thứ ba còn có thể bao gồm quyền được hưởng di sản chung của nhân loại, quyền được thông tin, quyền được viện trợ nhân đạo trong thảm họa, quyền của các cộng đồng đối với tài nguyên thiên nhiên, quyền của các thế hệ tương lai. Điểm chung của các quyền này là chúng không thể được thực hiện chỉ bằng nỗ lực của một cá nhân. Chúng đòi hỏi sự hợp tác giữa Nhà nước, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, cộng đồng và từng cá nhân. Chính vì vậy, chúng được gọi là quyền đoàn kết.
Tuy nhiên, quyền thế hệ thứ ba cũng là nhóm quyền gây nhiều tranh luận. Một số ý kiến cho rằng nhiều quyền trong thế hệ này còn mang tính chính trị, đạo lý hoặc định hướng chính sách nhiều hơn là quyền pháp lý có thể thực thi trực tiếp. Ví dụ, quyền hòa bình hoặc quyền phát triển rất quan trọng nhưng việc xác định chủ thể có nghĩa vụ, nội dung cụ thể của quyền, cơ chế tài phán và biện pháp khắc phục khi quyền bị xâm phạm không phải lúc nào cũng rõ ràng như quyền không bị tra tấn hay quyền được xét xử công bằng. Chính vì vậy, quyền thế hệ thứ ba vừa là bước mở rộng cần thiết của tư tưởng nhân quyền, vừa đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện về mặt pháp lý.
Một vấn đề khác là cần tránh hiểu quyền tập thể theo cách làm lu mờ quyền cá nhân. Quyền của dân tộc, cộng đồng, quốc gia hay nhân loại rất quan trọng nhưng không thể nhân danh quyền tập thể để phủ nhận nhân phẩm và quyền cơ bản của từng con người cụ thể. Phát triển kinh tế không thể là lý do để tước đoạt sinh kế của người dân một cách bất công; bảo vệ truyền thống không thể là lý do để phân biệt đối xử; lợi ích cộng đồng không thể bị sử dụng như cái cớ cho sự tùy tiện của quyền lực. Cách tiếp cận đúng là phải hài hòa giữa quyền cá nhân và quyền tập thể, giữa phát triển và công bằng, giữa lợi ích hiện tại và lợi ích của các thế hệ tương lai.
Trong giai đoạn hiện nay, lịch sử các thế hệ quyền con người vẫn tiếp tục được viết tiếp. Sự phát triển của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân, mạng xã hội và kinh tế nền tảng đang đặt ra những câu hỏi mới về quyền riêng tư, quyền được bảo vệ dữ liệu, quyền tiếp cận Internet, quyền không bị phân biệt đối xử bởi thuật toán, quyền an toàn trên không gian mạng. Những vấn đề này có thể không nằm gọn trong mô hình ba thế hệ truyền thống nhưng chúng cho thấy tinh thần chung của quyền con người là luôn mở rộng để đáp ứng những thách thức mới đối với nhân phẩm và tự do của con người.
Từ góc độ lịch sử, thế hệ quyền thứ ba làm rõ một điều: con người không sống biệt lập. Quyền của mỗi người gắn với hòa bình, phát triển, môi trường, hợp tác quốc tế và trách nhiệm liên thế hệ. Trong thế giới phụ thuộc lẫn nhau, không một quốc gia nào có thể đơn độc bảo vệ đầy đủ quyền con người nếu chiến tranh, nghèo đói, khủng hoảng môi trường, dịch bệnh và bất bình đẳng toàn cầu tiếp tục lan rộng. Do đó, quyền đoàn kết không phải là sự phủ nhận các quyền cá nhân, mà là sự mở rộng tầm nhìn nhân quyền từ cá nhân đến cộng đồng, từ quốc gia đến nhân loại, từ hiện tại đến tương lai.
3. Bảng tóm tắt 3 thế hệ của quyền con người
Dưới đây là bảng tóm tắt về ba thế hệ của quyền con người. Cách phân chia ba thế hệ quyền thường gắn với học giả Karel Vasak, theo ba trục giá trị: tự do, bình đẳng và đoàn kết; tuy nhiên, cần hiểu đây là cách phân loại phục vụ nghiên cứu, không có nghĩa thế hệ quyền sau thay thế hoặc cao hơn thế hệ quyền trước. Các quyền con người vẫn có tính phổ quát, không thể phân chia và phụ thuộc lẫn nhau.
| Tiêu chí | Thế hệ quyền thứ nhất | Thế hệ quyền thứ hai | Thế hệ quyền thứ ba |
|---|---|---|---|
| Tên gọi | Quyền dân sự, chính trị | Quyền kinh tế, xã hội, văn hóa | Quyền đoàn kết, quyền tập thể |
| Giá trị trung tâm | Tự do: bảo vệ cá nhân khỏi sự can thiệp, áp bức hoặc tùy tiện của quyền lực. | Bình đẳng: bảo đảm điều kiện sống tối thiểu, công bằng xã hội và cơ hội phát triển thực chất. | Đoàn kết: đề cao hợp tác giữa các cá nhân, cộng đồng, dân tộc, quốc gia và toàn nhân loại. |
| Bối cảnh lịch sử hình thành | Hình thành mạnh trong thời cận đại, gắn với cuộc đấu tranh chống chế độ quân chủ chuyên chế, đặc quyền đẳng cấp và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền. | Phát triển mạnh từ thế kỷ XIX – XX, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp, phong trào công nhân, yêu cầu bảo vệ người lao động và xây dựng công bằng xã hội. | Xuất hiện rõ từ nửa sau thế kỷ XX, gắn với quá trình phi thực dân hóa, phong trào giải phóng dân tộc, toàn cầu hóa, phát triển bền vững và các vấn đề xuyên biên giới. |
| Nội dung cơ bản | Bảo vệ tính mạng, thân thể, tự do cá nhân, bình đẳng trước pháp luật, quyền tham gia chính trị và quyền được xét xử công bằng. | Bảo đảm việc làm, thu nhập, giáo dục, y tế, an sinh xã hội, đời sống văn hóa và điều kiện vật chất, tinh thần để con người sống có nhân phẩm. | Bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng, dân tộc và nhân loại trước các vấn đề như chiến tranh, nghèo đói, bất bình đẳng phát triển, ô nhiễm môi trường và khủng hoảng toàn cầu. |
| Ví dụ tiêu biểu | – Quyền sống; – Quyền tự do và an toàn cá nhân; – Quyền không bị tra tấn, nhục hình; – Quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng; – Quyền bầu cử, ứng cử; – Quyền được xét xử công bằng. | – Quyền làm việc; – Quyền được hưởng điều kiện lao động công bằng; – Quyền học tập; – Quyền chăm sóc sức khỏe; – Quyền an sinh xã hội; – Quyền tham gia đời sống văn hóa. | – Quyền dân tộc tự quyết; – Quyền phát triển; – Quyền được sống trong hòa bình; – Quyền được sống trong môi trường trong lành; – Quyền được hưởng di sản chung của nhân loại; – Quyền được viện trợ nhân đạo trong thảm họa. |
| Vai trò của Nhà nước | Nhà nước chủ yếu có nghĩa vụ tôn trọng và không can thiệp tùy tiện, đồng thời phải thiết lập cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền khi bị xâm phạm. | Nhà nước phải có nghĩa vụ hành động tích cực thông qua chính sách, ngân sách, dịch vụ công, an sinh xã hội, giáo dục, y tế và bảo vệ người yếu thế. | Nhà nước cần hợp tác với các quốc gia, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, cộng đồng và cá nhân để giải quyết những vấn đề chung vượt khỏi phạm vi quốc gia đơn lẻ. |
| Văn kiện pháp lý tiêu biểu | Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948; Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966. | Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948; Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa năm 1966. | Các văn kiện quốc tế về quyền dân tộc tự quyết, quyền phát triển, môi trường, hòa bình, phát triển bền vững và hợp tác quốc tế. |
| Ý nghĩa | Đặt nền móng cho việc bảo vệ tự do cá nhân, kiểm soát quyền lực nhà nước và hình thành Nhà nước pháp quyền. | Làm sâu sắc thêm quyền con người bằng cách bảo đảm con người có điều kiện sống xứng đáng, không chỉ tự do trên phương diện hình thức. | Mở rộng tư duy nhân quyền từ cá nhân sang cộng đồng, từ quốc gia sang nhân loại, từ hiện tại sang trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai. |
| Lưu ý khi nghiên cứu | Không nên hiểu nhóm quyền này chỉ là quyền “tiêu cực”, vì để bảo vệ quyền dân sự, chính trị vẫn cần hệ thống tư pháp, pháp luật, ngân sách và cơ chế thực thi hiệu quả. | Không nên xem đây chỉ là chính sách phúc lợi tùy nghi, vì nhiều quyền kinh tế, xã hội, văn hóa đã được ghi nhận trong các điều ước quốc tế và pháp luật quốc gia. | Không nên nhân danh quyền tập thể để phủ nhận quyền cá nhân; quyền đoàn kết phải được hiểu trong sự hài hòa với nhân phẩm, tự do và quyền cơ bản của từng con người. |
| Mối quan hệ với các thế hệ quyền khác | Là nền tảng bảo vệ tự do cá nhân nhưng nếu thiếu điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa thì nhiều quyền dân sự, chính trị khó được thực hiện thực chất. | Bổ sung cho thế hệ quyền thứ nhất bằng cách tạo điều kiện vật chất, xã hội, văn hóa để con người thực sự có khả năng hưởng quyền. | Bổ sung cho hai thế hệ quyền trước bằng cách giải quyết các vấn đề chung như hòa bình, phát triển, môi trường và trách nhiệm toàn cầu. |
Kết luận
Tóm lại, lịch sử về các thế hệ quyền con người phản ánh quá trình phát triển lâu dài của nhận thức nhân loại về nhân phẩm, tự do, bình đẳng và đoàn kết. Thế hệ quyền thứ nhất ra đời từ cuộc đấu tranh chống chuyên chế, bảo vệ các quyền dân sự, chính trị và đặt nền móng cho tự do cá nhân, nhà nước pháp quyền. Thế hệ quyền thứ hai hình thành trong bối cảnh bất công kinh tế – xã hội, nhấn mạnh quyền lao động, giáo dục, y tế, an sinh xã hội, văn hóa và điều kiện sống xứng đáng. Thế hệ quyền thứ ba phát triển trước những vấn đề toàn cầu như hòa bình, phát triển, môi trường, quyền tự quyết và trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế. Dù được phân chia thành các thế hệ khác nhau, quyền con người không tồn tại theo thứ bậc tách biệt, mà là một chỉnh thể thống nhất, không thể phân chia và phụ thuộc lẫn nhau. Hiểu đúng lịch sử các thế hệ quyền con người giúp chúng ta thấy rằng bảo vệ quyền con người không chỉ là bảo vệ tự do cá nhân, mà còn là xây dựng điều kiện sống công bằng, thúc đẩy phát triển bền vững và gìn giữ một thế giới nhân đạo hơn cho hiện tại cũng như các thế hệ tương lai.
Tác giả: Luật gia Nguyễn Văn Thắng – Bài viết đăng tải trên Diễn đàn Học Luật ngày 19 tháng 8 năm 2023.


Để lại một phản hồi