Vì sao nói quyền con người vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý là câu hỏi có ý nghĩa nền tảng trong môn học quyền con người, bởi nó giúp chúng ta hiểu đúng bản chất của quyền con người không chỉ từ góc độ đạo lý, nhân phẩm và tự do vốn có của mỗi cá nhân, mà còn từ góc độ pháp luật, Nhà nước và cơ chế bảo vệ quyền trong đời sống xã hội. Nếu chỉ nhìn quyền con người như một giá trị tự nhiên, quyền có thể trở nên chung chung, khó thực hiện và thiếu công cụ bảo vệ khi bị xâm phạm. Ngược lại, nếu chỉ coi quyền con người là sản phẩm của pháp luật, chúng ta dễ rơi vào cách hiểu rằng con người có quyền là do Nhà nước ban phát. Cách nhìn đúng đắn hơn là phải thấy quyền con người vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý; tính tự nhiên là nền tảng nhân văn sâu xa, còn tính pháp lý là điều kiện để quyền được ghi nhận, bảo vệ và thực hiện trong thực tế.
- 1. Khái quát về quyền con người và cách tiếp cận “tự nhiên – pháp lý”
- 2. Quyền con người mang tính tự nhiên vì gắn liền với nhân phẩm, tự do và sự tồn tại của mỗi cá nhân
- 3. Quyền con người mang tính pháp lý vì cần được ghi nhận, cụ thể hóa và bảo vệ bằng pháp luật
- 4. Mối quan hệ giữa tính tự nhiên và tính pháp lý của quyền con người trong Nhà nước pháp quyền
- Kết luận
1. Khái quát về quyền con người và cách tiếp cận “tự nhiên – pháp lý”
Quyền con người là những quyền cơ bản, thiết yếu, gắn liền với nhân phẩm, tự do, bình đẳng và sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân. Nói đến quyền con người là nói đến những giá trị thuộc về con người với tư cách là một thực thể có lý trí, có nhân phẩm, có đời sống tinh thần, có nhu cầu được sống an toàn, được tôn trọng và được phát triển. Con người không chỉ tồn tại như một sinh thể tự nhiên, mà còn là chủ thể xã hội, chủ thể pháp lý, chủ thể đạo đức và chủ thể sáng tạo. Chính vì vậy, quyền con người luôn có chiều sâu đặc biệt: vừa bắt nguồn từ bản chất tự nhiên của con người, vừa cần được pháp luật thừa nhận và bảo vệ.
Khi nói quyền con người mang tính tự nhiên, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng con người có quyền không phải vì được ai ban cho, không phải vì thuộc một giai cấp, dân tộc, quốc tịch, địa vị hay nhóm xã hội nhất định, mà trước hết vì họ là con người. Ngay từ khi sinh ra, mỗi cá nhân đã có nhân phẩm và những lợi ích căn bản cần được tôn trọng. Một đứa trẻ chưa biết nói vẫn có quyền được sống, được chăm sóc, được bảo vệ. Một người nghèo, người khuyết tật, người già, người bệnh, người bị tạm giữ hay người đang chấp hành hình phạt tù vẫn có nhân phẩm và vẫn cần được đối xử như một con người. Đó là ý nghĩa sâu sắc của tính tự nhiên.
Tuy nhiên, trong đời sống xã hội, nếu chỉ nói con người “đương nhiên có quyền” mà không có pháp luật ghi nhận, không có cơ quan bảo vệ, không có trình tự khiếu nại, khởi kiện, bồi thường, xử lý vi phạm thì quyền rất dễ bị biến thành lời tuyên bố đẹp nhưng thiếu sức mạnh thực tế. Một người bị xâm phạm thân thể cần có quy định pháp luật để xác định hành vi nào là vi phạm; cần có cơ quan điều tra, truy tố, xét xử để xử lý người vi phạm; cần có cơ chế bồi thường hoặc khắc phục hậu quả. Một người bị xâm phạm đời sống riêng tư cần có căn cứ pháp luật để yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ thông tin, xin lỗi, cải chính hoặc bồi thường thiệt hại. Điều đó cho thấy quyền con người còn mang tính pháp lý.
Cách tiếp cận “tự nhiên – pháp lý” giúp tránh hai nhận thức phiến diện. Nhận thức phiến diện thứ nhất là tuyệt đối hóa tính tự nhiên, cho rằng quyền con người tồn tại sẵn nên không cần pháp luật, không cần Nhà nước và không cần giới hạn. Cách hiểu này dễ dẫn đến việc sử dụng quyền một cách tùy tiện, coi quyền của mình là tuyệt đối và bỏ qua quyền của người khác. Nhận thức phiến diện thứ hai là tuyệt đối hóa tính pháp lý, cho rằng quyền chỉ có khi pháp luật cho phép, từ đó dễ dẫn đến quan niệm quyền con người là sự ban phát của quyền lực nhà nước. Cả hai cách hiểu này đều không đầy đủ.
Thực chất, tính tự nhiên và tính pháp lý của quyền con người không đối lập nhau, mà bổ sung cho nhau. Tính tự nhiên trả lời câu hỏi vì sao con người có quyền; còn tính pháp lý trả lời câu hỏi quyền đó được ghi nhận, bảo vệ và thực hiện bằng cách nào. Tính tự nhiên làm cho quyền con người có nền tảng đạo lý bền vững; tính pháp lý làm cho quyền con người có sức mạnh thực thi trong đời sống. Không có tính tự nhiên, quyền con người có thể bị hạ thấp thành sự cho phép đơn thuần của pháp luật. Không có tính pháp lý, quyền con người có thể trở thành lý tưởng trừu tượng, khó bảo vệ khi bị xâm phạm.
Vì vậy, khi phân tích câu hỏi vì sao nói quyền con người vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý, cần nhìn quyền con người trong mối quan hệ giữa con người và Nhà nước; giữa nhân phẩm tự nhiên và trật tự pháp luật; giữa tự do cá nhân và lợi ích chung; giữa giá trị phổ quát của nhân loại và điều kiện thực hiện cụ thể trong từng quốc gia.
2. Quyền con người mang tính tự nhiên vì gắn liền với nhân phẩm, tự do và sự tồn tại của mỗi cá nhân
Trước hết, quyền con người mang tính tự nhiên vì nó gắn liền với nhân phẩm vốn có của con người. Nhân phẩm là giá trị làm cho con người cần được tôn trọng như một chủ thể độc lập, chứ không phải như một công cụ, món hàng hay phương tiện phục vụ ý chí của người khác. Khi thừa nhận nhân phẩm con người, xã hội phải thừa nhận rằng mỗi cá nhân đều có những giới hạn bất khả xâm phạm: tính mạng không được tước đoạt trái pháp luật; thân thể không được xâm phạm tùy tiện; danh dự, nhân phẩm không được xúc phạm; đời sống riêng tư không được can thiệp vô căn cứ; tự do và sự an toàn cá nhân phải được bảo vệ.
Tính tự nhiên của quyền con người còn thể hiện ở chỗ quyền xuất hiện trước sự ghi nhận của pháp luật thành văn. Trong lịch sử, trước khi có các bản hiến pháp hiện đại, trước khi có tuyên ngôn, công ước hay đạo luật về quyền con người, con người vẫn có nhu cầu được sống, được tự do, được bảo vệ khỏi bạo lực, áp bức, nô lệ, bất công và sự đối xử vô nhân đạo. Pháp luật ra đời sau không tạo ra bản chất con người, mà ghi nhận và bảo vệ những giá trị đã gắn với con người. Nói cách khác, pháp luật không làm cho con người “bắt đầu có nhân phẩm”, mà thừa nhận nhân phẩm đó và thiết lập cơ chế bảo vệ nhân phẩm.
Một biểu hiện quan trọng của tính tự nhiên là tính phổ quát. Quyền con người thuộc về mọi người, không phân biệt quốc tịch, dân tộc, giới tính, tôn giáo, ngôn ngữ, màu da, nguồn gốc xã hội, tài sản, địa vị hay quan điểm. Một người là công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú ở Việt Nam, người không quốc tịch, người giàu, người nghèo, người có học vấn cao hay người ít học đều có những quyền cơ bản gắn với nhân phẩm. Sự khác biệt về quốc tịch có thể làm phát sinh sự khác nhau giữa quyền con người và quyền công dân ở một số lĩnh vực nhất định nhưng không làm mất đi giá trị con người nền tảng.
Tính tự nhiên cũng làm cho quyền con người có tính không thể chuyển nhượng. Có những quyền gắn liền với nhân thân và nhân phẩm nên không thể bị mua bán, trao đổi, từ bỏ hoàn toàn như tài sản thông thường. Một người có thể ký hợp đồng lao động, có thể chuyển nhượng tài sản, có thể ủy quyền cho người khác thực hiện một số giao dịch nhưng không thể bán nhân phẩm, bán quyền được sống, bán quyền không bị tra tấn hay quyền được đối xử như một con người. Chính vì vậy, các hành vi như mua bán người, bóc lột nô lệ, cưỡng bức lao động, tra tấn, nhục hình, xúc phạm nhân phẩm đều bị xem là đi ngược lại nền tảng của quyền con người.
Tính tự nhiên của quyền con người còn thể hiện ở tính không thể bị tước đoạt tùy tiện. Vì quyền gắn với nhân phẩm vốn có, không ai có thể tùy tiện lấy đi quyền của người khác chỉ vì họ yếu thế hơn, khác biệt hơn hoặc đang ở vị trí bất lợi hơn. Một người bị buộc tội vẫn có quyền được suy đoán vô tội, quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng. Một người đang chấp hành án phạt tù có thể bị hạn chế quyền tự do đi lại nhưng vẫn có quyền được bảo đảm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và điều kiện sinh hoạt tối thiểu phù hợp. Một người mắc sai lầm hoặc vi phạm pháp luật không vì thế mà bị loại ra khỏi cộng đồng nhân loại hoặc bị đối xử vô nhân đạo.
Điểm đáng chú ý là tính tự nhiên của quyền con người không đồng nghĩa với sự tuyệt đối hóa mọi mong muốn cá nhân. Quyền con người bắt nguồn từ tự do nhưng tự do của con người luôn tồn tại trong cộng đồng xã hội. Mỗi cá nhân có nhân phẩm, người khác cũng có nhân phẩm; mỗi cá nhân có quyền, người khác cũng có quyền. Vì vậy, quyền tự nhiên không thể được hiểu là muốn làm gì cũng được. Tính tự nhiên chỉ khẳng định rằng con người có những quyền nền tảng vốn có, còn việc thực hiện quyền phải được đặt trong quan hệ hài hòa với quyền của người khác và lợi ích chung của xã hội.
Từ góc độ giáo dục quyền con người, việc nhấn mạnh tính tự nhiên có ý nghĩa rất lớn. Nó giúp con người hiểu rằng không ai thấp kém đến mức bị tước bỏ nhân phẩm; không ai có quyền đứng trên nhân phẩm của người khác; không thể dùng quyền lực, tiền bạc, định kiến xã hội hay sự khác biệt cá nhân để phủ nhận giá trị con người. Đây là nền tảng hình thành thái độ tôn trọng con người trong gia đình, nhà trường, nơi làm việc, hoạt động công vụ và đời sống cộng đồng.
Nếu pháp luật là hàng rào bên ngoài bảo vệ quyền thì tính tự nhiên chính là lõi giá trị bên trong của quyền con người. Nhờ có lõi giá trị này, quyền con người không bị phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí nhất thời của nhà làm luật hay người thực thi quyền lực. Pháp luật có thể thay đổi, chính sách có thể điều chỉnh, cơ chế bảo vệ quyền có thể hoàn thiện dần nhưng nhân phẩm con người vẫn là điểm tựa để đánh giá tính đúng đắn, nhân văn và tiến bộ của pháp luật.
3. Quyền con người mang tính pháp lý vì cần được ghi nhận, cụ thể hóa và bảo vệ bằng pháp luật
Bên cạnh tính tự nhiên, quyền con người còn mang tính pháp lý. Đây là đặc điểm không thể thiếu, bởi quyền con người chỉ thực sự có ý nghĩa trong đời sống khi được ghi nhận thành các quy tắc pháp luật rõ ràng, được bảo vệ bằng cơ chế nhà nước và có khả năng thực thi trên thực tế. Một quyền nếu chỉ tồn tại như một lời khẳng định đạo đức mà không có quy định cụ thể, không có chế tài, không có cơ quan bảo vệ thì rất khó bảo đảm hiệu quả.
Tính pháp lý của quyền con người trước hết thể hiện ở việc quyền được ghi nhận trong các văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia. Ở bình diện quốc tế, quyền con người được thể hiện trong các văn kiện như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, các công ước quốc tế về quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và nhiều điều ước chuyên ngành khác. Ở bình diện quốc gia, quyền con người thường được ghi nhận trong Hiến pháp, luật và các văn bản quy phạm pháp luật. Việc ghi nhận bằng pháp luật giúp quyền con người từ giá trị đạo lý trở thành chuẩn mực xử sự có tính bắt buộc.
Tính pháp lý còn thể hiện ở việc pháp luật xác định rõ chủ thể của quyền, nội dung quyền, phạm vi quyền, điều kiện thực hiện quyền và trách nhiệm của các chủ thể có liên quan. Chẳng hạn, quyền sống không chỉ là lời tuyên bố rằng con người cần được sống, mà còn kéo theo nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo vệ tính mạng con người, xử lý hành vi giết người, ngăn ngừa bạo lực, bảo đảm an toàn trong y tế, giao thông, lao động, môi trường và nhiều lĩnh vực khác. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể không chỉ là nguyên tắc đạo đức, mà còn được cụ thể hóa thành các quy định về bắt, giữ, giam, khám xét, điều tra, truy tố, xét xử và trách nhiệm bồi thường khi có hành vi trái pháp luật.
Một nội dung quan trọng của tính pháp lý là cơ chế bảo vệ quyền. Khi quyền bị xâm phạm, cá nhân cần có con đường pháp lý để yêu cầu bảo vệ. Đó có thể là khiếu nại đến cơ quan hành chính, tố cáo hành vi vi phạm, khởi kiện ra Tòa án, yêu cầu bồi thường thiệt hại, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm hoặc nhờ luật sư, trợ giúp pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Nếu không có các cơ chế này, quyền con người sẽ dễ bị xâm phạm mà không có phương thức khắc phục hiệu quả.
Tính pháp lý của quyền con người còn gắn với trách nhiệm của Nhà nước. Trong xã hội hiện đại, Nhà nước không chỉ có nghĩa vụ không xâm phạm quyền, mà còn có trách nhiệm chủ động bảo vệ và bảo đảm quyền. Nghĩa vụ tôn trọng quyền đòi hỏi cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền không được tùy tiện can thiệp vào quyền hợp pháp của cá nhân. Nghĩa vụ bảo vệ quyền đòi hỏi Nhà nước phải ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền do tổ chức, cá nhân khác gây ra. Nghĩa vụ bảo đảm quyền đòi hỏi Nhà nước phải tạo lập điều kiện về pháp luật, kinh tế, xã hội, giáo dục, y tế, tư pháp và hành chính để con người có thể thực hiện quyền trong thực tế.
Một điểm rất quan trọng là tính pháp lý cho phép xác định giới hạn của quyền con người. Quyền con người là thiêng liêng và quan trọng nhưng không phải mọi quyền đều tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh. Trong đời sống xã hội, việc thực hiện quyền của một người có thể tác động đến quyền của người khác, trật tự công cộng, an ninh quốc gia, đạo đức xã hội hoặc sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, pháp luật phải đặt ra giới hạn nhất định để bảo đảm sự hài hòa. Tuy nhiên, giới hạn quyền không được tùy tiện mà phải dựa trên luật, có mục đích chính đáng, cần thiết, tương xứng và không làm mất đi bản chất của quyền.
Ví dụ, quyền tự do ngôn luận là quyền quan trọng nhưng không thể được sử dụng để vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác hoặc kích động bạo lực. Quyền tự do kinh doanh cần được bảo đảm nhưng không thể kinh doanh hàng cấm, hàng giả, sản phẩm gây nguy hại cho sức khỏe cộng đồng. Quyền sở hữu tài sản được pháp luật bảo hộ nhưng trong một số trường hợp thật cần thiết vì lợi ích quốc gia, công cộng, pháp luật có thể quy định cơ chế thu hồi, trưng mua, trưng dụng kèm theo điều kiện chặt chẽ và bồi thường phù hợp. Những ví dụ này cho thấy pháp luật không chỉ bảo vệ quyền, mà còn điều hòa quyền trong trật tự xã hội.
Tính pháp lý cũng giúp phân biệt quyền con người với những yêu cầu, mong muốn hoặc lợi ích thuần túy cá nhân. Không phải điều gì một người mong muốn cũng đương nhiên là quyền con người theo nghĩa pháp lý. Một lợi ích muốn trở thành quyền được bảo vệ cần được xác định trong hệ thống pháp luật, phù hợp với nhân phẩm con người, lợi ích xã hội và khả năng bảo đảm của Nhà nước. Nhờ có tính pháp lý, quyền con người được xác định rõ ràng hơn, tránh sự mơ hồ, tùy tiện hoặc bị lợi dụng.
Trong thực tiễn, tính pháp lý còn là cơ sở để đánh giá trách nhiệm của cơ quan nhà nước và người có thẩm quyền. Khi một người dân bị từ chối giải quyết thủ tục, bị xử phạt, bị cưỡng chế, bị bắt giữ, bị khám xét, bị thu hồi tài sản hoặc bị hạn chế quyền, câu hỏi đặt ra không chỉ là việc đó có hợp lý về mặt quản lý hay không, mà trước hết là có đúng pháp luật hay không, có xâm phạm quyền con người hay không, có bảo đảm trình tự, thủ tục và quyền khiếu nại, khởi kiện hay không. Đây chính là ý nghĩa thực tiễn của việc nhìn quyền con người như một phạm trù pháp lý.
Nếu tính tự nhiên làm cho quyền con người có nền tảng đạo lý thì tính pháp lý làm cho quyền con người có sức mạnh bảo vệ. Một xã hội càng văn minh thì càng không dừng lại ở việc tuyên bố tôn trọng con người, mà phải xây dựng pháp luật minh bạch, cơ quan công quyền có trách nhiệm, tư pháp công bằng và cơ chế tiếp cận công lý hiệu quả. Khi đó, quyền con người mới thực sự đi vào đời sống, trở thành giá trị có thể được thực hiện chứ không chỉ được ca ngợi.
4. Mối quan hệ giữa tính tự nhiên và tính pháp lý của quyền con người trong Nhà nước pháp quyền
Tính tự nhiên và tính pháp lý của quyền con người có quan hệ chặt chẽ, bổ sung và kiểm soát lẫn nhau. Tính tự nhiên là cơ sở để pháp luật nhận diện, ghi nhận và bảo vệ quyền con người. Tính pháp lý là phương thức để các giá trị tự nhiên ấy được cụ thể hóa, tổ chức thực hiện và bảo vệ trong đời sống xã hội. Nếu tách rời hai yếu tố này, việc hiểu và thực hiện quyền con người sẽ trở nên phiến diện.
Trước hết, tính tự nhiên định hướng cho pháp luật. Pháp luật về quyền con người phải xuất phát từ con người, vì con người và nhằm bảo vệ nhân phẩm con người. Một quy định pháp luật dù được ban hành đúng hình thức nhưng nếu coi thường nhân phẩm, tạo ra sự phân biệt đối xử bất hợp lý, cho phép xâm phạm thân thể tùy tiện hoặc tước bỏ quyền cơ bản của con người một cách vô căn cứ thì không phù hợp với tinh thần của quyền con người. Vì vậy, tính tự nhiên đóng vai trò như thước đo giá trị, giúp đánh giá pháp luật có nhân văn, tiến bộ và công bằng hay không.
Ngược lại, tính pháp lý bảo vệ tính tự nhiên khỏi nguy cơ bị xem nhẹ hoặc bị xâm phạm trong thực tế. Nhân phẩm là giá trị cao quý nhưng nếu không có pháp luật thì việc bảo vệ nhân phẩm sẽ phụ thuộc nhiều vào đạo đức, thiện chí hoặc tương quan quyền lực trong xã hội. Người yếu thế có thể bị áp bức mà không có công cụ phản kháng hiệu quả. Người bị xâm phạm quyền có thể không biết yêu cầu ai bảo vệ. Cơ quan công quyền có thể hành động tùy tiện nếu không có quy định kiểm soát. Pháp luật vì vậy là phương tiện biến giá trị tự nhiên thành quyền có thể yêu cầu, có thể bảo vệ và có thể cưỡng chế thực hiện.
Trong Nhà nước pháp quyền, mối quan hệ này càng thể hiện rõ. Nhà nước pháp quyền không chỉ là Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, mà còn là Nhà nước bị ràng buộc bởi pháp luật và có trách nhiệm bảo vệ quyền con người. Quyền lực nhà nước phải được tổ chức, phân công, phối hợp và kiểm soát để tránh lạm quyền. Cơ quan nhà nước khi thực hiện nhiệm vụ không thể nhân danh quản lý để tùy tiện xâm phạm quyền của người dân. Mọi hạn chế quyền phải có căn cứ luật định, có mục đích chính đáng và có cơ chế kiểm soát.
Mối quan hệ giữa tính tự nhiên và tính pháp lý cũng cho thấy quyền con người không phải là món quà của Nhà nước nhưng cũng không thể tồn tại hiệu quả nếu thiếu Nhà nước và pháp luật. Nhà nước không “ban phát” nhân phẩm cho con người nhưng Nhà nước có trách nhiệm ghi nhận, bảo vệ và bảo đảm quyền xuất phát từ nhân phẩm đó. Người dân không phải xin được làm người, không phải xin được tôn trọng nhân phẩm nhưng để quyền được bảo vệ trong tranh chấp, xung đột hoặc khi bị xâm phạm, người dân cần có pháp luật, Tòa án, luật sư, cơ quan hành chính, cơ quan kiểm sát, cơ chế bồi thường và các thiết chế bảo vệ quyền khác.
Sự kết hợp giữa tính tự nhiên và tính pháp lý còn giúp giải thích vì sao quyền con người vừa có giá trị phổ quát, vừa có cách thức thực hiện cụ thể khác nhau ở từng quốc gia. Về nền tảng, quyền con người thuộc về mọi người và được xây dựng trên nhân phẩm chung của nhân loại. Nhưng về tổ chức thực hiện, mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế, chính trị và pháp luật khác nhau nên có thể lựa chọn mô hình bảo đảm quyền phù hợp. Tuy nhiên, sự khác biệt về điều kiện thực hiện không thể trở thành lý do để phủ nhận nhân phẩm, bình đẳng và các quyền cơ bản của con người.
Trong học tập và nghiên cứu, câu hỏi “vì sao nói quyền con người vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý” cũng giúp người học có cái nhìn cân bằng hơn. Khi phân tích tính tự nhiên, cần nhấn mạnh các yếu tố như nhân phẩm, tự do, bình đẳng, tính vốn có, tính phổ quát, tính không thể chuyển nhượng và không thể bị tước đoạt tùy tiện. Khi phân tích tính pháp lý, cần làm rõ việc quyền được ghi nhận trong Hiến pháp, luật, điều ước quốc tế; được bảo vệ bằng cơ chế nhà nước; có giới hạn hợp lý; gắn với nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền. Khi đặt hai phương diện cạnh nhau, có thể thấy quyền con người là sự thống nhất giữa giá trị và quy phạm, giữa đạo lý và pháp lý, giữa lý tưởng nhân văn và cơ chế thực thi.
Trong thực tiễn Việt Nam, cách tiếp cận này có ý nghĩa rõ rệt. Hiến pháp ghi nhận quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời, việc thực hiện quyền cũng không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Cách quy định này thể hiện sự cân bằng giữa bảo vệ quyền và đặt quyền trong trật tự pháp luật. Quyền con người không bị xem là khẩu hiệu trừu tượng, mà được đưa vào hệ thống pháp luật; đồng thời quyền cũng không bị tách rời khỏi nghĩa vụ, trách nhiệm và lợi ích chung.
Có thể thấy, tính tự nhiên và tính pháp lý là hai mặt không thể tách rời của quyền con người. Tính tự nhiên giúp khẳng định quyền con người là giá trị vốn có, cao quý và phổ quát. Tính pháp lý giúp bảo đảm quyền con người được ghi nhận, thực hiện và bảo vệ bằng những công cụ cụ thể. Một bên là nền tảng, một bên là phương thức; một bên trả lời vì sao con người có quyền, một bên trả lời quyền được bảo vệ như thế nào. Chính sự kết hợp đó làm cho quyền con người trở thành một trong những giá trị trung tâm của xã hội hiện đại và Nhà nước pháp quyền.
Kết luận
Tóm lại, nói quyền con người vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý là hoàn toàn đúng, bởi quyền con người trước hết xuất phát từ nhân phẩm, tự do, bình đẳng và sự tồn tại vốn có của mỗi cá nhân nhưng để những giá trị đó được bảo vệ thực sự trong đời sống thì phải được pháp luật ghi nhận, cụ thể hóa và bảo đảm bằng cơ chế thực thi hiệu quả. Tính tự nhiên giúp khẳng định con người có quyền không phải do được ban phát, mà vì họ là con người; tính pháp lý giúp quyền con người không dừng lại ở lý tưởng đạo đức, mà trở thành chuẩn mực bắt buộc đối với Nhà nước, xã hội và từng cá nhân. Hiểu đúng mối quan hệ này giúp chúng ta có nhận thức đầy đủ hơn về bản chất của quyền con người, đồng thời thấy rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền và trách nhiệm của mỗi người trong việc thực hiện quyền của mình mà không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Tác giả: Luật gia Nguyễn Văn Thắng – Bài viết đăng tải trên Diễn đàn Học Luật ngày 17 tháng 12 năm 2024.


Để lại một phản hồi