Trình bày lịch sử hình thành và phát triển tư tưởng về quyền con người trên thế giới

Lịch sử hình thành và phát triển tư tưởng về quyền con người trên thế giới

Trình bày lịch sử hình thành và phát triển tư tưởng về quyền con người trên thế giới là nội dung quan trọng giúp người học hiểu rằng quyền con người không phải là khái niệm xuất hiện đột ngột trong xã hội hiện đại, mà là kết quả của một quá trình nhận thức lâu dài, gắn với lịch sử đấu tranh của nhân loại vì tự do, bình đẳng, nhân phẩm và công lý. Từ những tư tưởng sơ khai về công bằng trong xã hội cổ đại, những học thuyết về luật tự nhiên, quyền tự nhiên trong thời cận đại, cho đến sự ra đời của hệ thống pháp luật quốc tế về nhân quyền sau Chiến tranh thế giới thứ hai, lịch sử hình thành và phát triển tư tưởng về quyền con người trên thế giới phản ánh hành trình con người từng bước nhận ra giá trị của chính mình và đòi hỏi các thiết chế quyền lực phải tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm giá trị ấy.

1. Nguồn gốc sơ khai của tư tưởng quyền con người trong xã hội cổ đại và trung đại

Tư tưởng về quyền con người không ra đời ngay dưới hình thức hoàn chỉnh như ngày nay. Trong thời cổ đại, xã hội loài người còn tồn tại nhiều bất bình đẳng sâu sắc như chế độ nô lệ, phân chia đẳng cấp, sự thống trị tuyệt đối của vua chúa, giáo quyền hoặc tầng lớp quý tộc. Vì vậy, con người chưa được nhìn nhận đầy đủ như một chủ thể bình đẳng có các quyền vốn có. Tuy nhiên, trong chính lòng những xã hội ấy đã xuất hiện những mầm mống đầu tiên của tư tưởng về công bằng, nhân đạo, phẩm giá và sự giới hạn quyền lực.

Ở các nền văn minh cổ đại phương Đông và phương Tây, nhiều quy tắc đạo đức, tôn giáo, pháp luật đã đề cập đến việc bảo vệ con người trước sự tùy tiện, duy trì trật tự xã hội, đề cao lòng nhân ái và yêu cầu người cầm quyền phải cai trị có đạo lý. Dù những tư tưởng này chưa phải là quyền con người theo nghĩa hiện đại nhưng chúng đã đặt những viên gạch đầu tiên cho nhận thức rằng con người cần được bảo vệ, rằng quyền lực không thể hoàn toàn vô giới hạn và rằng xã hội muốn ổn định phải dựa trên một số chuẩn mực công bằng nhất định.

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, các nhà tư tưởng đã đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến công lý, đạo đức, pháp luật và bản chất con người. Tư tưởng về luật tự nhiên bắt đầu hình thành khi con người cho rằng bên cạnh luật do nhà cầm quyền ban hành còn có những quy luật, nguyên tắc phổ quát cao hơn, gắn với lý trí, tự nhiên và trật tự khách quan. Đây là tiền đề rất quan trọng cho học thuyết quyền tự nhiên sau này. Khi nói rằng có những chuẩn mực vượt lên trên ý chí chủ quan của người cầm quyền, tư tưởng luật tự nhiên đã mở đường cho quan niệm rằng con người có những quyền không thể bị quyền lực chính trị tùy tiện phủ nhận.

Trong truyền thống La Mã, pháp luật được phát triển ở trình độ cao hơn và có ảnh hưởng lâu dài đến tư duy pháp lý phương Tây. Luật La Mã phân biệt giữa luật dành cho công dân La Mã và những nguyên tắc pháp lý rộng hơn áp dụng trong quan hệ với người nước ngoài. Dù còn nhiều hạn chế lịch sử, cách tư duy này góp phần hình thành ý niệm rằng có những nguyên tắc pháp lý chung có thể vượt khỏi phạm vi một cộng đồng chính trị cụ thể. Từ đó, tư tưởng về tính phổ quát của một số quyền và chuẩn mực pháp lý dần được nuôi dưỡng.

Trong thời trung đại, tư tưởng quyền con người phát triển trong bối cảnh xã hội phong kiến, nơi quyền lực của vua chúa, lãnh chúa và giáo hội có ảnh hưởng rất lớn. Con người trong xã hội phong kiến thường bị ràng buộc bởi đẳng cấp, thân phận, nghĩa vụ và sự phụ thuộc cá nhân. Tuy nhiên, chính trong giai đoạn này cũng xuất hiện những văn kiện, phong trào và tư tưởng có ý nghĩa giới hạn quyền lực, bảo vệ một số quyền nhất định của cá nhân hoặc cộng đồng.

Một ví dụ thường được nhắc đến là Đại Hiến chương Magna Carta năm 1215 ở Anh. Văn kiện này ban đầu chủ yếu nhằm bảo vệ quyền lợi của tầng lớp quý tộc trước sự tùy tiện của nhà vua, chứ chưa phải là bản tuyên ngôn nhân quyền theo nghĩa hiện đại. Tuy vậy, ý nghĩa lịch sử của Magna Carta nằm ở chỗ nó khẳng định quyền lực của nhà vua không phải là tuyệt đối và một số biện pháp ảnh hưởng đến tự do, tài sản của con người cần có căn cứ pháp luật. Tư tưởng “quyền lực phải bị ràng buộc bởi luật” về sau trở thành nền tảng quan trọng của nhà nước pháp quyền và quyền con người.

Bên cạnh đó, các tư tưởng tôn giáo lớn trên thế giới cũng góp phần hình thành ý niệm về phẩm giá con người. Nhiều truyền thống tôn giáo đề cao lòng thương người, sự bình đẳng tinh thần trước đấng tối cao, trách nhiệm bảo vệ người yếu thế, người nghèo khổ, người bị áp bức. Dù trong thực tế lịch sử, tôn giáo có lúc bị sử dụng để biện minh cho quyền lực hoặc bất bình đẳng, không thể phủ nhận rằng những giá trị nhân đạo trong tôn giáo đã ảnh hưởng đến nhận thức về sự tôn trọng con người.

Tuy nhiên, cần thấy rõ rằng trong thời cổ đại và trung đại, tư tưởng quyền con người mới chỉ tồn tại dưới dạng mầm mống. Xã hội vẫn chấp nhận nhiều hình thức bất bình đẳng mà ngày nay bị coi là xâm phạm nghiêm trọng nhân phẩm, như nô lệ, đặc quyền đẳng cấp, áp bức phụ nữ, hạn chế tự do tín ngưỡng, trừng phạt tàn bạo. Con người chưa được nhìn nhận phổ quát với tư cách là chủ thể của quyền, mà thường được đánh giá dựa trên địa vị, thân phận, giới tính, dòng dõi, tôn giáo hoặc quan hệ với quyền lực.

Dù vậy, giai đoạn này có ý nghĩa rất quan trọng vì đã hình thành những câu hỏi nền tảng: quyền lực có bị giới hạn không; con người có giá trị tự thân không; pháp luật có phải chỉ là mệnh lệnh của người mạnh không; công bằng có phải là nguyên tắc cao hơn sự tùy tiện không. Chính những câu hỏi ấy đã chuẩn bị cơ sở tư tưởng cho sự bùng nổ của học thuyết quyền tự nhiên và quyền con người trong thời cận đại.

2. Bước ngoặt thời cận đại: từ quyền tự nhiên đến các tuyên ngôn về quyền con người

Thời cận đại là giai đoạn đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ trong lịch sử tư tưởng quyền con người. Sự phát triển của chủ nghĩa nhân văn Phục hưng, Cải cách tôn giáo, cách mạng khoa học, phong trào Khai sáng, sự trỗi dậy của giai cấp tư sản và các cuộc cách mạng chính trị đã làm thay đổi sâu sắc cách con người nhìn nhận về bản thân, xã hội và quyền lực nhà nước. Từ đây, con người không còn chỉ được xem là thần dân phục tùng quyền lực, mà dần được nhìn nhận như cá nhân có lý trí, có tự do, có quyền tự nhiên và có khả năng tham gia xây dựng trật tự chính trị.

Trung tâm của tư tưởng quyền con người thời cận đại là học thuyết về quyền tự nhiên. Theo học thuyết này, con người có một số quyền vốn có, tồn tại trước Nhà nước và không phụ thuộc hoàn toàn vào sự ban phát của nhà cầm quyền. Những quyền như quyền sống, quyền tự do, quyền sở hữu, quyền chống áp bức được coi là gắn với bản chất tự nhiên và lý trí của con người. Nhà nước được thành lập không phải để tước đoạt các quyền ấy, mà để bảo vệ chúng.

Các nhà tư tưởng Khai sáng như John Locke, Montesquieu, Rousseau và nhiều học giả khác đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền tảng lý luận cho quyền con người. John Locke nhấn mạnh quyền sống, tự do và tài sản; coi quyền lực nhà nước là kết quả của sự ủy quyền từ nhân dân và phải nhằm bảo vệ quyền tự nhiên. Montesquieu phát triển tư tưởng phân quyền, cho rằng quyền lực cần được kiểm soát để tránh chuyên chế. Rousseau nhấn mạnh chủ quyền nhân dân, ý chí chung và vai trò của công dân trong đời sống chính trị. Những tư tưởng này về sau ảnh hưởng sâu sắc đến các cuộc cách mạng tư sản và các bản hiến pháp hiện đại.

Một bước ngoặt lớn là Cách mạng Anh và sự ra đời của Bill of Rights năm 1689. Văn kiện này khẳng định một số quyền và tự do của thần dân, đồng thời hạn chế quyền lực của nhà vua, củng cố vai trò của Nghị viện. Dù phạm vi quyền được ghi nhận vẫn còn hạn chế so với chuẩn mực hiện đại, Bill of Rights cho thấy tư tưởng quyền không chỉ còn là tranh luận triết học mà đã bắt đầu được thể chế hóa trong văn kiện chính trị – pháp lý cụ thể.

Tại Bắc Mỹ, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 đã thể hiện mạnh mẽ tư tưởng quyền tự nhiên khi khẳng định con người sinh ra có những quyền không thể chuyển nhượng, trong đó có quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Sau đó, Hiến pháp Hoa Kỳ và đặc biệt là Bill of Rights năm 1791 tiếp tục ghi nhận nhiều quyền quan trọng như tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền được xét xử công bằng, quyền không bị khám xét, bắt giữ tùy tiện. Những văn kiện này có ảnh hưởng lớn đến truyền thống lập hiến và bảo vệ quyền cá nhân trên thế giới.

Tại Pháp, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 là một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong lịch sử tư tưởng quyền con người. Tuyên ngôn này khẳng định con người sinh ra và luôn tự do, bình đẳng về quyền; mục đích của mọi tổ chức chính trị là bảo toàn các quyền tự nhiên và không thể bị tước bỏ của con người; tự do, sở hữu, an toàn và chống áp bức là những quyền căn bản. Tuyên ngôn cũng đề cao bình đẳng trước pháp luật, chủ quyền quốc gia, tự do ngôn luận, nguyên tắc hợp pháp trong bắt giữ và xử phạt. Với ngôn ngữ phổ quát và tinh thần cách mạng, văn kiện này vượt ra khỏi phạm vi nước Pháp và trở thành biểu tượng của khát vọng tự do, bình đẳng, dân chủ.

Điểm nổi bật của tư tưởng quyền con người thời cận đại là sự chuyển dịch từ thân phận sang quyền, từ thần dân sang công dân, từ quyền lực tuyệt đối sang quyền lực bị giới hạn, từ đặc quyền đẳng cấp sang bình đẳng pháp lý. Con người bắt đầu được nhìn nhận như chủ thể chính trị và pháp lý có quyền yêu cầu Nhà nước tôn trọng tự do của mình. Nhà nước không còn được xem là quyền lực thiêng liêng bất khả kiểm soát, mà phải được tổ chức theo nguyên tắc pháp quyền, phân quyền, đại diện và trách nhiệm.

Tuy nhiên, tư tưởng quyền con người thời cận đại vẫn có những giới hạn lịch sử rõ rệt. Nhiều bản tuyên ngôn nói về “con người” nhưng trong thực tế quyền thường chủ yếu thuộc về nam giới, người có tài sản, người thuộc chủng tộc hoặc tầng lớp nhất định. Chế độ nô lệ vẫn tồn tại trong một thời gian dài; phụ nữ chưa được hưởng quyền chính trị bình đẳng; các dân tộc thuộc địa bị áp bức; người lao động bị bóc lột trong điều kiện công nghiệp hóa khắc nghiệt. Do đó, giai đoạn cận đại vừa là bước tiến vĩ đại trong tư tưởng quyền con người, vừa cho thấy khoảng cách lớn giữa lời tuyên bố phổ quát và thực tế thực hiện quyền.

Chính những giới hạn ấy đã thúc đẩy các phong trào đấu tranh tiếp theo: phong trào xóa bỏ chế độ nô lệ; phong trào nữ quyền; phong trào công nhân; phong trào đòi quyền bầu cử phổ thông; phong trào chống chủ nghĩa thực dân; phong trào bảo vệ người lao động và trẻ em. Nhờ đó, tư tưởng quyền con người dần được mở rộng từ quyền tự do cá nhân và quyền chính trị sang các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa và quyền của các nhóm yếu thế.

3. Thời hiện đại: quốc tế hóa quyền con người sau Chiến tranh thế giới thứ hai

Nếu thời cận đại đặt nền tảng cho tư tưởng quyền tự nhiên, quyền công dân và nhà nước pháp quyền thì thời hiện đại đánh dấu sự quốc tế hóa quyền con người. Trước thế kỷ XX, việc bảo vệ quyền chủ yếu được xem là công việc nội bộ của từng quốc gia. Nhưng sau hai cuộc Chiến tranh thế giới, đặc biệt là những tội ác nghiêm trọng trong Chiến tranh thế giới thứ hai, cộng đồng quốc tế nhận ra rằng cách một Nhà nước đối xử với con người không thể chỉ là vấn đề riêng của quốc gia đó. Nhân phẩm con người cần được bảo vệ bằng những chuẩn mực chung của nhân loại.

Sự ra đời của Liên Hợp Quốc năm 1945 là bước ngoặt quan trọng. Hiến chương Liên Hợp Quốc đã đặt mục tiêu thúc đẩy và khuyến khích tôn trọng quyền con người, các quyền tự do cơ bản của mọi người không phân biệt chủng tộc, giới tính, ngôn ngữ hay tôn giáo. Đây là lần đầu tiên vấn đề quyền con người được đặt ở vị trí trung tâm trong một tổ chức quốc tế toàn cầu có quy mô rộng lớn. Từ đây, quyền con người không còn chỉ là lý tưởng đạo đức hay vấn đề lập hiến quốc gia, mà trở thành một bộ phận quan trọng của trật tự pháp lý quốc tế.

Dấu mốc tiêu biểu nhất là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948. Văn kiện này không phải là điều ước quốc tế có hiệu lực ràng buộc như các công ước nhưng có ý nghĩa lịch sử đặc biệt. Tuyên ngôn đã xác lập một chuẩn mực chung về các quyền và tự do cơ bản của mọi người, từ quyền sống, tự do, an toàn cá nhân, không bị nô lệ, không bị tra tấn, bình đẳng trước pháp luật, quyền được xét xử công bằng, quyền tự do tư tưởng, lương tâm, tôn giáo, ngôn luận, hội họp, tham gia quản lý nhà nước đến quyền làm việc, học tập, an sinh xã hội, hưởng thụ đời sống văn hóa. Từ đây, quyền con người được trình bày như một chỉnh thể toàn diện, không chỉ bao gồm quyền dân sự, chính trị mà còn bao gồm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa.

Ý nghĩa sâu xa của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 nằm ở việc khẳng định mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về nhân phẩm, quyền. Cách tiếp cận này đặt nhân phẩm con người ở vị trí trung tâm, vượt lên trên sự khác biệt về quốc tịch, chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quan điểm, tài sản hoặc địa vị xã hội. Nhân quyền trở thành ngôn ngữ chung của nhân loại trong việc chống lại áp bức, kỳ thị, bạo lực, chiến tranh, độc tài và sự tùy tiện của quyền lực.

Sau Tuyên ngôn năm 1948, quá trình pháp điển hóa quyền con người tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Năm 1966, Liên Hợp Quốc thông qua hai công ước quan trọng: Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa. Hai công ước này cùng với Tuyên ngôn năm 1948 thường được xem là nền tảng của Bộ luật nhân quyền quốc tế. Nếu Tuyên ngôn năm 1948 đặt ra chuẩn mực chung thì các công ước năm 1966 tạo ra nghĩa vụ pháp lý cụ thể hơn đối với các quốc gia thành viên.

Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị tập trung vào những quyền như quyền sống, quyền tự do và an toàn cá nhân, quyền không bị tra tấn, quyền không bị nô lệ, quyền được xét xử công bằng, quyền tự do tư tưởng, lương tâm, tôn giáo, quyền tự do ngôn luận, quyền hội họp, lập hội, quyền tham gia vào đời sống chính trị. Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa ghi nhận các quyền như quyền làm việc, quyền được hưởng điều kiện lao động công bằng, quyền thành lập công đoàn, quyền an sinh xã hội, quyền bảo vệ gia đình, quyền có mức sống thích đáng, quyền chăm sóc sức khỏe, quyền giáo dục và quyền tham gia đời sống văn hóa.

Sự ra đời của hai công ước này thể hiện bước phát triển quan trọng trong tư tưởng quyền con người: con người không chỉ cần được bảo vệ khỏi sự can thiệp tùy tiện của Nhà nước, mà còn cần các điều kiện vật chất, xã hội và văn hóa để sống có nhân phẩm. Tự do ngôn luận, bầu cử, xét xử công bằng rất quan trọng nhưng nếu con người không có giáo dục, y tế, việc làm, an sinh xã hội và điều kiện sống tối thiểu thì tự do có thể trở nên hình thức. Ngược lại, phát triển kinh tế mà thiếu tự do, thiếu pháp quyền, thiếu quyền tham gia và giám sát cũng có thể dẫn đến lạm quyền. Vì vậy, tư tưởng hiện đại nhấn mạnh tính không thể phân chia, liên hệ mật thiết và phụ thuộc lẫn nhau của các quyền con người.

Trong nửa sau thế kỷ XX, hệ thống điều ước quốc tế về quyền con người tiếp tục được mở rộng. Nhiều công ước chuyên biệt ra đời nhằm chống phân biệt chủng tộc, xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ, chống tra tấn, bảo vệ quyền trẻ em, bảo vệ quyền của người khuyết tật, bảo vệ người lao động di cư và nhiều nhóm dễ bị tổn thương khác. Điều đó cho thấy tư tưởng quyền con người ngày càng đi sâu vào các nhóm xã hội cụ thể, không dừng lại ở tuyên bố chung về “mọi người” mà chú ý hơn đến những người có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.

Ở cấp độ khu vực, các hệ thống bảo vệ quyền con người cũng phát triển như Công ước châu Âu về quyền con người, Công ước châu Mỹ về quyền con người, Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền các dân tộc, cùng nhiều cơ chế tài phán hoặc giám sát khu vực. Các hệ thống này góp phần làm phong phú thêm cách tiếp cận nhân quyền, đồng thời tạo ra những kênh bảo vệ quyền ngoài phạm vi quốc gia.

Như vậy, thời hiện đại là giai đoạn tư tưởng quyền con người chuyển từ phạm vi quốc gia sang phạm vi toàn cầu. Quyền con người không chỉ còn là nội dung của hiến pháp mỗi nước, mà trở thành chuẩn mực quốc tế, gắn với trách nhiệm của quốc gia trước cộng đồng quốc tế. Đây là bước phát triển có ý nghĩa lịch sử sâu sắc, bởi nó khẳng định rằng nhân phẩm con người là vấn đề chung của nhân loại.

4. Xu hướng phát triển đương đại của tư tưởng quyền con người trên thế giới

Bước sang giai đoạn đương đại, tư tưởng quyền con người tiếp tục phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu, di cư quốc tế, xung đột vũ trang, bất bình đẳng xã hội, phát triển khoa học công nghệ và sự gia tăng vai trò của các chủ thể phi nhà nước. Quyền con người ngày nay không chỉ được hiểu trong quan hệ giữa cá nhân và Nhà nước, mà còn được nhìn nhận trong những mạng lưới quan hệ phức tạp hơn giữa cá nhân, cộng đồng, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, nền tảng công nghệ và môi trường sống.

Một xu hướng nổi bật là sự nhấn mạnh ngày càng rõ hơn đến tính phổ quát, không thể phân chia, phụ thuộc lẫn nhau của quyền con người. Trong quá khứ, có lúc người ta tách bạch quyền dân sự, chính trị với quyền kinh tế, xã hội, văn hóa, thậm chí cho rằng nhóm quyền này quan trọng hơn nhóm quyền kia. Ngày nay, cách tiếp cận tiến bộ hơn cho rằng các quyền đều liên hệ với nhau. Quyền sống liên quan đến quyền y tế, môi trường, an toàn thực phẩm, hòa bình; quyền tự do ngôn luận liên quan đến quyền tiếp cận thông tin, giáo dục, đời sống chính trị; quyền lao động liên quan đến an sinh xã hội, bình đẳng giới, sức khỏe và nhân phẩm. Khi một quyền bị xâm phạm, nhiều quyền khác cũng có thể bị ảnh hưởng.

Một xu hướng khác là sự quan tâm ngày càng lớn đến các nhóm dễ bị tổn thương. Tư tưởng quyền con người đương đại không chỉ dừng lại ở tuyên bố mọi người bình đẳng, mà còn đặt câu hỏi: vì sao một số nhóm người dù được tuyên bố bình đẳng nhưng vẫn khó tiếp cận quyền trên thực tế. Phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người cao tuổi, người dân tộc thiểu số, người di cư, người tị nạn, người nghèo, người bị giam giữ, nạn nhân của mua bán người hoặc bạo lực gia đình có thể cần các biện pháp bảo vệ đặc biệt để đạt được bình đẳng thực chất. Điều này làm cho tư tưởng quyền con người chuyển từ bình đẳng hình thức sang bình đẳng thực chất.

Quyền con người cũng ngày càng gắn với phát triển bền vững. Nhân loại nhận ra rằng phát triển kinh tế nếu không đi kèm công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và tôn trọng quyền con người thì có thể tạo ra bất bình đẳng, xung đột và tổn hại lâu dài. Quyền được sống trong môi trường trong lành, quyền tiếp cận nước sạch, quyền hưởng lợi từ tiến bộ khoa học, quyền của các thế hệ tương lai ngày càng được quan tâm. Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là vấn đề nhân quyền vì nó ảnh hưởng đến quyền sống, sức khỏe, nhà ở, lương thực, sinh kế và văn hóa của hàng triệu người.

Trong thời đại số, tư tưởng quyền con người đứng trước nhiều thách thức mới. Internet, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và giám sát kỹ thuật số mở ra cơ hội tiếp cận thông tin, học tập, giao tiếp, kinh doanh và tham gia xã hội. Nhưng chúng cũng làm phát sinh nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, lạm dụng dữ liệu cá nhân, tin giả, bạo lực mạng, kỳ thị trực tuyến, thao túng thông tin và giám sát quá mức. Vì vậy, tư tưởng quyền con người hiện nay phải mở rộng sang không gian số, đặt ra yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, quyền an toàn trên mạng và trách nhiệm của các nền tảng công nghệ.

Một điểm mới quan trọng nữa là vai trò của doanh nghiệp trong quyền con người. Trước đây, quyền con người chủ yếu được đặt trong quan hệ giữa cá nhân và Nhà nước. Ngày nay, các tập đoàn xuyên quốc gia, công ty công nghệ, doanh nghiệp khai thác tài nguyên, chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tác động rất lớn đến quyền của người lao động, cộng đồng địa phương, người tiêu dùng và môi trường. Vì vậy, tư tưởng đương đại nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tôn trọng quyền con người, phòng ngừa rủi ro xâm phạm quyền, khắc phục thiệt hại và minh bạch trong hoạt động.

Cùng với sự phát triển về nội dung, các cơ chế giám sát quyền con người cũng ngày càng đa dạng. Bên cạnh hệ thống điều ước và các ủy ban công ước của Liên Hợp Quốc, cơ chế Kiểm điểm định kỳ phổ quát trong Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc tạo điều kiện để tình hình quyền con người của các quốc gia thành viên được xem xét định kỳ. Các tổ chức xã hội, cơ quan nhân quyền quốc gia, truyền thông, giới học thuật và từng cá nhân cũng ngày càng tham gia nhiều hơn vào việc giám sát, thúc đẩy và bảo vệ quyền con người.

Tuy vậy, tư tưởng quyền con người đương đại vẫn đối diện nhiều tranh luận. Một mặt, nhân quyền được xem là giá trị phổ quát của nhân loại. Mặt khác, việc thực hiện quyền luôn diễn ra trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, chính trị và kinh tế cụ thể của từng quốc gia. Vì vậy, cần tránh cả hai thái cực: tuyệt đối hóa tính phổ quát mà không quan tâm đến điều kiện thực hiện cụ thể; hoặc nhân danh đặc thù văn hóa, chủ quyền quốc gia để phủ nhận các quyền cơ bản gắn với nhân phẩm con người. Cách tiếp cận hợp lý là thừa nhận giá trị phổ quát của nhân phẩm, tự do, bình đẳng, đồng thời tìm phương thức thực hiện phù hợp, hiệu quả và có trách nhiệm trong từng hoàn cảnh.

Một thách thức khác là khoảng cách giữa ghi nhận quyền và thực hiện quyền. Ngày nay, nhiều quốc gia đã ghi nhận quyền con người trong hiến pháp, luật và tham gia nhiều điều ước quốc tế. Tuy nhiên, việc bảo đảm quyền trên thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng pháp luật, năng lực quản trị, tính độc lập của tư pháp, mức độ minh bạch của bộ máy công quyền, điều kiện kinh tế, nhận thức xã hội và khả năng tiếp cận công lý của người dân. Do đó, tư tưởng quyền con người đương đại không chỉ quan tâm đến việc tuyên bố quyền, mà còn nhấn mạnh cơ chế thực thi quyền.

Nhìn tổng thể, lịch sử phát triển tư tưởng quyền con người trên thế giới là quá trình mở rộng không ngừng: từ quyền của một số tầng lớp đến quyền của mọi người; từ quyền chính trị của công dân đến quyền toàn diện của con người; từ phạm vi quốc gia đến chuẩn mực quốc tế; từ bình đẳng hình thức đến bình đẳng thực chất; từ đời sống ngoại tuyến đến không gian số; từ trách nhiệm của Nhà nước đến trách nhiệm của nhiều chủ thể trong xã hội. Quá trình ấy vẫn chưa kết thúc, bởi mỗi giai đoạn lịch sử lại đặt ra những vấn đề mới cần được giải quyết trên nền tảng tôn trọng nhân phẩm con người.

Kết luận

Tóm lại, lịch sử hình thành và phát triển tư tưởng về quyền con người trên thế giới là hành trình lâu dài của nhân loại trong việc nhận thức, khẳng định và bảo vệ giá trị con người. Từ những mầm mống về công bằng, nhân đạo, luật tự nhiên trong xã hội cổ đại và trung đại, tư tưởng quyền con người đã phát triển mạnh mẽ trong thời cận đại thông qua học thuyết quyền tự nhiên, nhà nước pháp quyền và các tuyên ngôn cách mạng về tự do, bình đẳng. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quyền con người được quốc tế hóa với sự ra đời của Liên Hợp Quốc, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 và các công ước quốc tế quan trọng. Trong giai đoạn đương đại, tư tưởng quyền con người tiếp tục mở rộng trước những vấn đề mới như bình đẳng thực chất, quyền của nhóm yếu thế, phát triển bền vững, môi trường, dữ liệu cá nhân, trí tuệ nhân tạo và trách nhiệm của doanh nghiệp. Hiểu lịch sử ấy giúp chúng ta thấy rằng quyền con người không phải là khẩu hiệu trừu tượng, mà là thành quả đấu tranh, suy tư và tiến bộ của nhân loại; đồng thời cũng là trách nhiệm hiện tại của mỗi quốc gia, mỗi cộng đồng và mỗi cá nhân trong việc tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm nhân phẩm, tự do và công bằng cho con người.

Tác giả: Luật gia Nguyễn Văn Thắng – Bài viết đăng tải trên Diễn đàn Học Luật ngày 21 tháng 5 năm 2022.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1384 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!