Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Canada là một chủ đề rất thú vị trong luật hiến pháp so sánh, bởi Canada không có một bản hiến pháp đơn nhất theo kiểu chỉ nằm trong một văn bản duy nhất như Hiến pháp Hoa Kỳ hay Hiến pháp Pháp nhưng cũng không hoàn toàn là hiến pháp bất thành văn như mô hình truyền thống của Vương quốc Anh. Hiến pháp Canada là một hệ thống phức hợp, kết hợp giữa văn bản thành văn, án lệ, tập quán hiến pháp và các nguyên tắc hiến định không thành văn. Nền tảng quan trọng nhất của hệ thống này là Constitution Act, 1867, văn bản khai sinh Liên bang Canada và Constitution Act, 1982, văn bản hoàn tất quá trình “hồi hương hiến pháp”, bổ sung Canadian Charter of Rights and Freedoms, ghi nhận quyền của người bản địa và đặt ra thủ tục sửa đổi hiến pháp trong nội bộ Canada. Chính vì vậy, khi nghiên cứu nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Canada, cần nhìn nó như một tiến trình lập hiến lâu dài: từ thuộc địa Anh, trở thành Dominion tự quản, rồi phát triển thành một quốc gia độc lập có trật tự hiến pháp riêng.
1. Nguồn gốc lịch sử của Hiến pháp Canada
Nguồn gốc của Hiến pháp Canada bắt đầu từ bối cảnh Bắc Mỹ thuộc Anh trong thế kỷ XIX. Trước khi trở thành một liên bang, Canada không phải là một quốc gia thống nhất như hiện nay, mà là tập hợp các thuộc địa và vùng lãnh thổ dưới quyền Đế quốc Anh. Trong đó, các thực thể quan trọng gồm Province of Canada, Nova Scotia và New Brunswick. Mỗi vùng có điều kiện kinh tế, dân cư, tôn giáo, ngôn ngữ và lợi ích chính trị khác nhau. Đặc biệt, sự tồn tại song song của cộng đồng nói tiếng Anh và cộng đồng nói tiếng Pháp, nhất là tại Quebec, đã đặt ra bài toán hiến pháp rất phức tạp: làm thế nào để xây dựng một nhà nước chung mà vẫn bảo vệ được bản sắc, luật lệ và quyền lợi của các cộng đồng khác nhau.
Trong nửa sau thế kỷ XIX, nhu cầu liên kết các thuộc địa Bắc Mỹ thuộc Anh ngày càng rõ rệt. Về kinh tế, các vùng cần một thị trường rộng hơn, hệ thống giao thông tốt hơn và khả năng phối hợp phát triển. Về chính trị, mô hình thuộc địa rời rạc khiến việc điều hành khó khăn. Về an ninh, sau Nội chiến Hoa Kỳ, các thuộc địa Bắc Mỹ thuộc Anh cũng lo ngại nguy cơ từ phía Hoa Kỳ. Bên cạnh đó, Anh có xu hướng để các thuộc địa tự quản nhiều hơn, giảm gánh nặng trực tiếp của mẫu quốc. Những yếu tố này thúc đẩy quá trình hình thành một liên bang.
Kết quả là British North America Act, 1867 được Nghị viện Anh thông qua, nhận Royal Assent ngày 29/3/1867 và có hiệu lực từ ngày 01/7/1867 [1]. Văn bản này hợp nhất Canada, Nova Scotia và New Brunswick thành một Dominion gọi là Canada. Province of Canada được chia thành Ontario và Quebec. Như vậy, Canada ra đời ban đầu gồm bốn tỉnh: Ontario, Quebec, Nova Scotia và New Brunswick. Ngày 01/7 vì thế trở thành Canada Day, ngày quốc khánh của Canada hiện nay.
British North America Act, 1867 về sau được đổi tên thành Constitution Act, 1867. Đây là văn bản nền tảng đầu tiên của Hiến pháp Canada. Nó thiết lập cấu trúc nhà nước liên bang, quy định Nghị viện Canada, Thượng viện, Hạ viện, cơ quan hành pháp, vai trò của Nữ hoàng/Quốc vương, Toàn quyền, các tỉnh bang và đặc biệt là phân chia thẩm quyền lập pháp giữa liên bang và tỉnh bang. Department of Justice Canada cũng nêu rõ Canada được tạo lập bởi đạo luật của Nghị viện Vương quốc Anh, trước đây gọi là British North America Act, 1867, nay là Constitution Act, 1867 [2].
Điểm đáng chú ý là Constitution Act, 1867 chịu ảnh hưởng mạnh của truyền thống hiến pháp Anh. Ngay trong lời mở đầu, các tỉnh mong muốn liên bang hóa “với một Hiến pháp tương tự về nguyên tắc với Hiến pháp của Vương quốc Anh” [3]. Điều này giải thích vì sao Canada là quân chủ lập hiến và dân chủ nghị viện, có Quốc vương là nguyên thủ quốc gia, Toàn quyền đại diện Quốc vương ở cấp liên bang, Thủ tướng là người đứng đầu Chính phủ và Chính phủ chịu trách nhiệm trước Hạ viện. Canada không lựa chọn mô hình cộng hòa tổng thống như Hoa Kỳ, mà đi theo mô hình nghị viện kiểu Westminster nhưng được điều chỉnh trong khuôn khổ liên bang.
Tuy nhiên, dù Canada được thành lập năm 1867, hiến pháp của nước này trong một thời gian dài vẫn chưa hoàn toàn “nằm trong tay Canada”. Do British North America Act là đạo luật của Nghị viện Anh, việc sửa đổi các phần quan trọng của hiến pháp Canada trong nhiều trường hợp vẫn cần sự can thiệp của Nghị viện Anh. Đây là một điểm rất đặc biệt: Canada từng là một quốc gia tự quản rộng rãi nhưng chưa có đầy đủ quyền sửa đổi hiến pháp của mình trong nước.
Quá trình phát triển độc lập của Canada diễn ra từng bước. Statute of Westminster năm 1931 trao cho các Dominion, trong đó có Canada, mức độ độc lập lập pháp lớn hơn đối với Anh. Tuy nhiên, do Canada chưa thống nhất được công thức sửa đổi hiến pháp giữa liên bang và các tỉnh bang, Nghị viện Anh vẫn giữ vai trò trong việc sửa đổi một số phần của hiến pháp Canada. Vấn đề này kéo dài cho đến năm 1982.
Bước ngoặt lớn nhất là Constitution Act, 1982. Đây là văn bản hoàn tất quá trình “patriation” hay thường được dịch là “hồi hương hiến pháp”, tức đưa quyền sửa đổi hiến pháp về Canada, chấm dứt vai trò của Nghị viện Anh trong việc sửa đổi Hiến pháp Canada. Ngày 17/4/1982, Nữ hoàng Elizabeth II ký tuyên bố đưa Constitution Act, 1982 vào hiệu lực tại Ottawa [4]. Từ đây, Canada có đầy đủ cơ chế hiến định để tự sửa đổi hiến pháp của mình theo thủ tục nội bộ.
Constitution Act, 1982 có ý nghĩa rất lớn vì ba lý do. Thứ nhất, nó bổ sung Canadian Charter of Rights and Freedoms, tức Hiến chương Canada về quyền và tự do, đưa việc bảo vệ quyền con người lên tầm hiến định mạnh mẽ hơn. Thứ hai, nó ghi nhận quyền của các dân tộc bản địa ở Canada. Thứ ba, nó đặt ra công thức sửa đổi hiến pháp, quy định những trường hợp nào cần sự tham gia của Quốc hội liên bang, những trường hợp nào cần sự đồng thuận của tỉnh bang và những trường hợp nào đòi hỏi nhất trí.
Vì vậy, nguồn gốc của Hiến pháp Canada có thể nhìn ở hai tầng quan trọng. Tầng thứ nhất là năm 1867, khi Canada ra đời như một liên bang dưới Crown, với mô hình quân chủ lập hiến, dân chủ nghị viện và phân quyền liên bang – tỉnh bang. Tầng thứ hai là năm 1982, khi Canada hồi hương hiến pháp, bổ sung Charter và hoàn thiện quyền tự chủ hiến định. Nếu năm 1867 là “ngày khai sinh nhà nước Canada” thì năm 1982 là “ngày trưởng thành hiến pháp” của Canada.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là Hiến pháp Canada không chỉ gồm các văn bản thành văn. Department of Justice Canada xác định Hiến pháp Canada bao gồm Constitution Act, 1867 và Constitution Act, 1982 là luật tối cao của Canada nhưng đời sống hiến pháp Canada còn chịu ảnh hưởng bởi tập quán hiến pháp, án lệ và các nguyên tắc không thành văn [5]. Tòa án Tối cao Canada trong vụ Reference re Secession of Quebec cũng nhấn mạnh các nguyên tắc nền tảng như chủ nghĩa liên bang, dân chủ, chủ nghĩa hợp hiến và pháp quyền, tôn trọng thiểu số [6]. Điều này làm cho Hiến pháp Canada trở thành một mô hình pha trộn rất đặc sắc giữa truyền thống Anh và hiến pháp thành văn hiện đại.
2. Nội dung cơ bản của Hiến pháp Canada
Về nội dung, Hiến pháp Canada không nằm trong một văn bản duy nhất, mà được cấu thành bởi nhiều nguồn. Hai văn bản trung tâm là Constitution Act, 1867 và Constitution Act, 1982. Bên cạnh đó còn có các văn bản hiến định khác, án lệ, tập quán hiến pháp và các nguyên tắc không thành văn. Tuy vậy, có thể khái quát nội dung chính của Hiến pháp Canada qua một số trụ cột lớn.
– Trụ cột đầu tiên là quân chủ lập hiến và dân chủ nghị viện. Canada là một quân chủ lập hiến, trong đó Quốc vương Canada là nguyên thủ quốc gia. Tuy nhiên, quyền lực chính trị hằng ngày không do Quốc vương trực tiếp điều hành, mà do Chính phủ dân cử thực hiện theo nguyên tắc trách nhiệm nghị viện. House of Commons Canada mô tả Canada là một quân chủ lập hiến và dân chủ nghị viện, đặt trên nền tảng pháp quyền và tôn trọng quyền, tự do; Chính phủ hành động nhân danh Crown nhưng quyền lực bắt nguồn từ nhân dân Canada [7].
Ở cấp liên bang, Quốc vương được đại diện bởi Toàn quyền. Về hình thức hiến pháp, nhiều quyền lực nhà nước được thực hiện nhân danh Crown. Nhưng trong thực tế, Toàn quyền hành động theo lời khuyên của Thủ tướng và Nội các, trừ một số tình huống hiến pháp đặc biệt rất hiếm. Đây là đặc điểm của chế độ quân chủ lập hiến kiểu Westminster: biểu tượng nhà nước được duy trì nhưng quyền lực chính trị thực tế thuộc về các thiết chế dân chủ.
– Trụ cột thứ hai là Nghị viện Canada. Theo mô hình liên bang, Nghị viện Canada gồm Quốc vương, Thượng viện và Hạ viện. Hạ viện là cơ quan dân cử trực tiếp, nơi Chính phủ phải duy trì sự tín nhiệm. Thượng viện là viện không do bầu trực tiếp, gồm các thượng nghị sĩ được bổ nhiệm theo cơ chế hiến định. Vai trò của Thượng viện là xem xét, phản biện, sửa đổi và thông qua dự luật nhưng trong thực tiễn chính trị, Hạ viện giữ vai trò trung tâm hơn vì có tính dân chủ trực tiếp và quyết định sự tồn tại của Chính phủ.
– Trụ cột thứ ba là Chính phủ chịu trách nhiệm trước Hạ viện. Thủ tướng thường là lãnh đạo đảng hoặc liên minh có khả năng kiểm soát đa số hoặc nhận được sự tín nhiệm của Hạ viện. Nội các được hình thành từ các thành viên của đảng cầm quyền và chịu trách nhiệm tập thể trước Nghị viện. Đây là một nội dung quan trọng nhưng không phải tất cả đều được ghi chi tiết trong văn bản hiến pháp; nhiều quy tắc vận hành dựa trên tập quán hiến pháp. Ví dụ, quy tắc Toàn quyền bổ nhiệm người có khả năng nhận được tín nhiệm của Hạ viện làm Thủ tướng là một quy tắc mang tính tập quán chính trị hơn là một điều khoản dài trong văn bản.
– Trụ cột thứ tư là chế độ liên bang. Canada là một nhà nước liên bang gồm chính quyền liên bang và các tỉnh bang. Constitution Act, 1867 phân chia thẩm quyền giữa Quốc hội liên bang và cơ quan lập pháp tỉnh bang. Điều 91 trao cho Nghị viện Canada thẩm quyền lập pháp về các vấn đề như hòa bình, trật tự và chính quyền tốt của Canada, quốc phòng, thương mại liên tỉnh và quốc tế, ngân hàng, tiền tệ, hình sự, người bản địa và một số lĩnh vực khác. Điều 92 trao cho tỉnh bang thẩm quyền về các vấn đề như tài sản và quyền dân sự trong tỉnh, chính quyền địa phương, giáo dục trong khuôn khổ riêng, tài nguyên địa phương, y tế và nhiều lĩnh vực xã hội quan trọng [8].
Liên bang Canada vì thế không phải là sự tập trung quyền lực đơn giản vào trung ương. Các tỉnh bang có vai trò rất lớn trong đời sống của người dân, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, dân sự, tài sản, đô thị và quản lý địa phương. Điều này làm cho Canada trở thành một liên bang đa dạng, trong đó Quebec có vị trí đặc biệt do ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống luật dân sự riêng.
– Trụ cột thứ năm là Canadian Charter of Rights and Freedoms. Đây là phần nổi bật nhất của Constitution Act, 1982. Charter bảo vệ nhiều nhóm quyền và tự do, bao gồm tự do căn bản, quyền dân chủ, quyền đi lại, quyền pháp lý, quyền bình đẳng, quyền ngôn ngữ chính thức, quyền giáo dục bằng ngôn ngữ thiểu số và cơ chế bảo vệ quyền trước tòa án. Justice Canada nhấn mạnh Charter là một phần của Hiến pháp, tức luật cao nhất của Canada và bảo vệ nhiều quyền, tự do như tự do biểu đạt và quyền bình đẳng [9].
Charter đã làm thay đổi sâu sắc đời sống hiến pháp Canada. Trước năm 1982, quyền và tự do vẫn tồn tại trong truyền thống pháp quyền và trong một số đạo luật nhưng chưa có vị trí hiến định mạnh như sau khi Charter ra đời. Từ năm 1982, tòa án Canada, đặc biệt là Tòa án Tối cao Canada, có vai trò lớn hơn trong việc kiểm tra luật và hành vi công quyền dưới ánh sáng quyền hiến định. Nếu luật vi phạm Charter và không thể được biện minh trong một xã hội tự do và dân chủ, luật đó có thể bị tuyên vô hiệu hoặc bị giới hạn hiệu lực.
Một điểm rất đặc biệt trong Charter là Điều 1, quy định quyền và tự do được bảo đảm nhưng có thể chịu những giới hạn hợp lý do luật định và có thể chứng minh là chính đáng trong một xã hội tự do và dân chủ [10]. Điều này cho thấy quyền không phải tuyệt đối. Nhà nước có thể giới hạn quyền nếu đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính hợp pháp, mục tiêu chính đáng, tính tương xứng và sự cần thiết. Chính Điều 1 tạo nên cơ chế cân bằng giữa tự do cá nhân và lợi ích công cộng.
Một điểm đặc biệt khác là notwithstanding clause tại Điều 33, cho phép Nghị viện liên bang hoặc cơ quan lập pháp tỉnh bang tuyên bố một đạo luật có hiệu lực bất chấp một số quyền trong Charter, trong thời hạn nhất định và có thể gia hạn. Đây là cơ chế gây nhiều tranh luận vì nó cho phép cơ quan lập pháp tạm thời vượt qua một số giới hạn tư pháp đối với quyền. Tuy nhiên, cơ chế này cũng phản ánh sự cân bằng rất Canada giữa quyền tư pháp bảo vệ Charter và quyền dân chủ nghị viện.
– Trụ cột thứ sáu là quyền ngôn ngữ và tính song ngữ. Canada có hai ngôn ngữ chính thức ở cấp liên bang là tiếng Anh và tiếng Pháp. Constitution Act, 1982 và Charter ghi nhận quyền ngôn ngữ, bảo vệ việc sử dụng tiếng Anh và tiếng Pháp trong các thiết chế liên bang, đồng thời bảo vệ quyền giáo dục bằng ngôn ngữ thiểu số trong một số điều kiện. Đây là nội dung rất quan trọng trong một quốc gia có lịch sử song ngữ và cộng đồng Pháp ngữ lớn tại Quebec.
– Trụ cột thứ bảy là quyền của các dân tộc bản địa. Điều 35 của Constitution Act, 1982 công nhận và khẳng định các quyền hiện có của Aboriginal peoples of Canada, bao gồm Indian, Inuit và Métis peoples [11]. Đây là một nội dung có ý nghĩa rất lớn, vì lịch sử Canada gắn với nhiều vấn đề phức tạp liên quan đến người bản địa, đất đai, điều ước, quyền tự quản, văn hóa, ngôn ngữ và công lý lịch sử. Việc đưa quyền của người bản địa vào Hiến pháp đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho các tranh chấp, đàm phán và tiến trình hòa giải sau này.
– Trụ cột thứ tám là tính tối cao của Hiến pháp. Điều 52 của Constitution Act, 1982 quy định Hiến pháp Canada là luật tối cao của Canada; bất kỳ luật nào không phù hợp với Hiến pháp thì trong phạm vi không phù hợp đó không có hiệu lực [12]. Đây là một trong những quy định quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống hiến pháp Canada. Nó khẳng định rằng luật của Quốc hội liên bang hay tỉnh bang đều phải phù hợp với Hiến pháp. Tòa án có thể dùng Điều 52 để tuyên bố một đạo luật không có hiệu lực nếu trái Hiến pháp.
– Trụ cột thứ chín là thủ tục sửa đổi Hiến pháp. Constitution Act, 1982 đặt ra nhiều công thức sửa đổi khác nhau. Có nội dung chỉ Quốc hội liên bang có thể sửa; có nội dung chỉ tỉnh bang có thể sửa trong phạm vi hiến pháp tỉnh; có nội dung cần công thức chung “7/50”, tức sự đồng ý của Quốc hội liên bang và ít nhất 7 tỉnh bang đại diện cho ít nhất 50% dân số các tỉnh; có nội dung cần sự nhất trí của Quốc hội liên bang và tất cả các tỉnh bang, như vấn đề liên quan đến Quốc vương, Toàn quyền, thống đốc tỉnh bang, tỷ lệ đại diện tối thiểu của tỉnh trong Hạ viện, việc sử dụng tiếng Anh và tiếng Pháp trong một số thiết chế, thành phần Tòa án Tối cao Canada và thủ tục sửa đổi [13].
Chính thủ tục sửa đổi phức tạp này làm cho Hiến pháp Canada có tính cương tính đáng kể. Nó không thể bị sửa đổi như một đạo luật thông thường. Muốn thay đổi những nội dung nền tảng, cần có sự đồng thuận rất rộng giữa liên bang và các tỉnh bang. Điều này bảo vệ cấu trúc liên bang và quyền lợi của các thành phần trong quốc gia nhưng cũng khiến cải cách hiến pháp trở nên rất khó khăn.
– Trụ cột thứ mười là các nguyên tắc hiến định không thành văn. Tòa án Tối cao Canada trong Reference re Secession of Quebec đã xác định các nguyên tắc nền tảng gồm chủ nghĩa liên bang, dân chủ, chủ nghĩa hợp hiến và pháp quyền, tôn trọng thiểu số [14]. Justice Canada cũng ghi nhận các nguyên tắc không thành văn được Tòa án Tối cao xác định, trong đó có liên bang, dân chủ, hợp hiến và pháp quyền, tôn trọng thiểu số, độc lập tư pháp, phân quyền và chủ quyền nghị viện [15]. Điều này cho thấy Hiến pháp Canada không chỉ là văn bản, mà còn là hệ thống giá trị, nguyên tắc và tập quán được phát triển qua thực tiễn tư pháp, chính trị.
3. Đặc điểm nổi bật và giá trị của Hiến pháp Canada
– Đặc điểm nổi bật đầu tiên của Hiến pháp Canada là tính pha trộn giữa thành văn và bất thành văn. Canada có các văn bản hiến pháp rất quan trọng như Constitution Act, 1867 và Constitution Act, 1982 nhưng đồng thời vẫn dựa nhiều vào tập quán hiến pháp kiểu Anh. Ví dụ, vai trò thực tế của Thủ tướng, Nội các, trách nhiệm tập thể, việc Toàn quyền hành động theo lời khuyên của Chính phủ, nguyên tắc Chính phủ phải có tín nhiệm của Hạ viện — tất cả đều không thể hiểu đầy đủ nếu chỉ đọc văn bản. Đây là một điểm làm cho Canada khác với các nước có hiến pháp pháp điển hóa hoàn toàn.
– Đặc điểm thứ hai là liên bang đa dạng. Canada phải dung hòa giữa liên bang và tỉnh bang; giữa cộng đồng nói tiếng Anh và cộng đồng nói tiếng Pháp; giữa truyền thống common law và civil law; giữa trung ương và Quebec; giữa lợi ích quốc gia và bản sắc địa phương. Hiến pháp Canada tạo ra một khuôn khổ để những khác biệt này cùng tồn tại. Chính vì vậy, chủ nghĩa liên bang không chỉ là kỹ thuật phân quyền, mà còn là phương thức duy trì sự thống nhất trong đa dạng.
– Đặc điểm thứ ba là quân chủ lập hiến trong một quốc gia hiện đại. Canada vẫn giữ Quốc vương là nguyên thủ quốc gia nhưng vận hành như một nền dân chủ nghị viện hiện đại. Điều này cho thấy truyền thống có thể được chuyển hóa để phù hợp với dân chủ. Crown vừa là biểu tượng pháp lý của nhà nước, vừa là một phần của cấu trúc hiến pháp nhưng quyền lực chính trị thực tế thuộc về Chính phủ chịu trách nhiệm trước Nghị viện.
– Đặc điểm thứ tư là vai trò rất lớn của Charter. Từ năm 1982, Charter trở thành trung tâm của nhiều tranh luận hiến pháp, tư pháp và xã hội ở Canada. Các vấn đề về tự do biểu đạt, quyền bình đẳng, quyền của bị cáo, quyền tôn giáo, quyền ngôn ngữ, quyền của người thiểu số và giới hạn quyền đều được xử lý trong khuôn khổ Charter. Charter đưa Canada đến gần hơn với mô hình hiến pháp hiện đại, nơi quyền con người không chỉ được bảo vệ bằng chính trị nghị viện, mà còn bằng cơ chế tư pháp.
– Đặc điểm thứ năm là tôn trọng thiểu số và đa văn hóa. Canada là xã hội đa ngôn ngữ, đa văn hóa, đa sắc tộc và có lịch sử phức tạp với người bản địa. Hiến pháp Canada phản ánh điều đó qua quyền ngôn ngữ, quyền giáo dục của cộng đồng ngôn ngữ thiểu số, quyền của người bản địa và nguyên tắc tôn trọng thiểu số. Đây là giá trị rất quan trọng trong một quốc gia mà sự tồn tại của cộng đồng Pháp ngữ, người bản địa và các nhóm nhập cư đã định hình bản sắc quốc gia.
– Đặc điểm thứ sáu là tính cương tính nhưng không tuyệt đối đóng kín. Hiến pháp Canada có thủ tục sửa đổi khó, đặc biệt với các vấn đề nền tảng cần sự tham gia của tỉnh bang. Điều này bảo vệ liên bang khỏi sự áp đặt đơn phương của trung ương. Nhưng đồng thời, chính độ khó này khiến cải cách hiến pháp ở Canada thường phức tạp và nhạy cảm. Các thất bại của Meech Lake Accord và Charlottetown Accord trong lịch sử cho thấy sửa đổi hiến pháp ở Canada không chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là vấn đề chính trị liên bang rất khó.
– Đặc điểm thứ bảy là vai trò mạnh của Tòa án Tối cao Canada. Tòa án không chỉ giải thích văn bản, mà còn phát triển các nguyên tắc hiến định, bảo vệ Charter, xử lý tranh chấp liên bang – tỉnh bang và giải quyết các vấn đề lớn như khả năng ly khai của Quebec. Reference re Secession of Quebec là ví dụ tiêu biểu cho cách Tòa án sử dụng cả văn bản và nguyên tắc nền tảng để trả lời vấn đề hiến pháp không được quy định trực tiếp trong văn bản.
– Giá trị lớn nhất của Hiến pháp Canada nằm ở khả năng dung hòa. Nó dung hòa giữa truyền thống Anh và hiến pháp thành văn hiện đại; giữa Crown và dân chủ nghị viện; giữa liên bang và tỉnh bang; giữa quyền cá nhân và quyền tập thể; giữa tòa án và nghị viện; giữa cộng đồng tiếng Anh, tiếng Pháp, người bản địa và các cộng đồng nhập cư. Canada không xây dựng hiến pháp bằng một cuộc cách mạng đoạn tuyệt hoàn toàn, mà bằng quá trình tiến hóa, thỏa hiệp và điều chỉnh từng bước.
Tuy nhiên, Hiến pháp Canada cũng có những thách thức. Quan hệ giữa Quebec và liên bang vẫn là vấn đề nhạy cảm; quyền của người bản địa đặt ra yêu cầu tiếp tục hòa giải lịch sử; notwithstanding clause gây tranh luận về giới hạn giữa dân chủ nghị viện và quyền con người; thủ tục sửa đổi phức tạp làm cải cách hiến pháp khó đạt đồng thuận. Những thách thức này cho thấy Hiến pháp Canada là một trật tự sống, luôn được diễn giải, tranh luận và điều chỉnh trong thực tiễn.
Kết luận
Tóm lại, nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Canada cho thấy đây là một hệ thống hiến pháp đặc biệt, được hình thành từ tiến trình lịch sử lâu dài chứ không chỉ từ một thời điểm lập hiến duy nhất. Về nguồn gốc, Canada ra đời từ Constitution Act, 1867, trước đây là British North America Act, 1867, văn bản hợp nhất các thuộc địa thành một Dominion theo mô hình quân chủ lập hiến, dân chủ nghị viện và liên bang. Đến năm 1982, Constitution Act, 1982 hoàn tất quá trình hồi hương hiến pháp, bổ sung Canadian Charter of Rights and Freedoms, ghi nhận quyền của người bản địa và thiết lập thủ tục sửa đổi hiến pháp trong nội bộ Canada. Về nội dung, Hiến pháp Canada xác lập quân chủ lập hiến, dân chủ nghị viện, liên bang, phân chia thẩm quyền giữa liên bang và tỉnh bang, bảo vệ quyền và tự do qua Charter, bảo đảm quyền ngôn ngữ, công nhận quyền của người bản địa, khẳng định tính tối cao của Hiến pháp và thừa nhận vai trò của các nguyên tắc hiến định không thành văn. Chính sự kết hợp giữa văn bản, tập quán, án lệ, liên bang, quyền con người và thỏa hiệp chính trị đã làm cho Hiến pháp Canada trở thành một mô hình hiến pháp độc đáo, mềm dẻo trong truyền thống nhưng cứng rắn trong bảo vệ các giá trị nền tảng của nhà nước pháp quyền hiện đại.
Danh mục tài liệu tham khảo
[1] British North America Act 1867, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/living-heritage/evolutionofparliament/legislativescrutiny/parliament-and-empire/collections1/parliament-and-canada/british-north-america-act-1867/, truy cập ngày 30/6/2026.
[2] The Canadian Constitution, Department of Justice Canada, https://www.justice.gc.ca/eng/csj-sjc/just/05.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[3] The Constitution Acts, 1867 to 1982, Justice Laws Website, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/page-1.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[4] The Canadian Charter of Rights and Freedoms, Department of Justice Canada, https://www.justice.gc.ca/eng/csj-sjc/rfc-dlc/ccrf-ccdl/, truy cập ngày 30/6/2026.
[5] The Canadian Constitution, Department of Justice Canada, https://www.justice.gc.ca/eng/csj-sjc/just/05.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[6] Reference re Secession of Quebec, Supreme Court of Canada, https://decisions.scc-csc.ca/scc-csc/scc-csc/en/item/1643/index.do, truy cập ngày 30/6/2026.
[7] The Canadian Parliamentary System, House of Commons Canada, https://www.ourcommons.ca/Procedure/our-procedure/parliamentaryframework/c_g_parliamentaryframework-e.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[8] The Constitution Acts, 1867 to 1982, Justice Laws Website, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/page-1.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[9] The Canadian Charter of Rights and Freedoms, Department of Justice Canada, https://www.justice.gc.ca/eng/csj-sjc/rfc-dlc/ccrf-ccdl/, truy cập ngày 30/6/2026.
[10] The Constitution Acts, 1867 to 1982 – Canadian Charter of Rights and Freedoms, Justice Laws Website, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/page-12.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[11] The Constitution Acts, 1867 to 1982, Justice Laws Website, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/, truy cập ngày 30/6/2026.
[12] Charterpedia – Section 52(2): The Constitution, Department of Justice Canada, https://www.justice.gc.ca/eng/csj-sjc/rfc-dlc/ccrf-ccdl/check/art522.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[13] The Constitution Acts, 1867 to 1982 – Amendment Procedures, Justice Laws Website, https://laws-lois.justice.gc.ca/eng/const/page-13.html, truy cập ngày 30/6/2026.
[14] Reference re Secession of Quebec, Supreme Court of Canada, https://decisions.scc-csc.ca/scc-csc/scc-csc/en/item/1643/index.do, truy cập ngày 30/6/2026.
[15] Charterpedia – Section 52(2): The Constitution, Department of Justice Canada, https://www.justice.gc.ca/eng/csj-sjc/rfc-dlc/ccrf-ccdl/check/art522.html, truy cập ngày 30/6/2026.


Để lại một phản hồi