Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Campuchia

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Campuchia

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Campuchia gắn liền với quá trình chuyển đổi đầy biến động của quốc gia này, từ nền quân chủ truyền thống sang chế độ cộng hòa, chính quyền Khmer Đỏ, nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa và cuối cùng là chế độ quân chủ lập hiến. Hiến pháp Vương quốc Campuchia năm 1993 không chỉ là đạo luật cơ bản tổ chức quyền lực nhà nước mà còn là kết quả trực tiếp của tiến trình hòa bình được thiết lập bằng Hiệp định Paris năm 1991. Văn bản này ghi nhận chế độ dân chủ tự do đa đảng, bảo vệ quyền con người, xác lập vị trí của Quốc vương và xây dựng cơ cấu lập pháp, hành pháp, tư pháp của Campuchia hiện đại.

1. Nguồn gốc lịch sử của Hiến pháp Campuchia

Hiến pháp Campuchia hình thành từ chế độ quân chủ truyền thống

Trong phần lớn lịch sử, Campuchia được tổ chức theo mô hình quân chủ chuyên chế. Quyền lực nhà nước tập trung vào Quốc vương, còn những nguyên tắc điều chỉnh tổ chức triều đình và quan hệ giữa nhà vua với thần dân chủ yếu tồn tại dưới dạng tập quán, truyền thống và các quy tắc bất thành văn.

Khi Campuchia trở thành lãnh thổ bảo hộ của Pháp, tư tưởng về hiến pháp thành văn và việc giới hạn quyền lực nhà nước từng bước được du nhập. Năm 1947, Campuchia ban hành bản hiến pháp thành văn đầu tiên. Hiến pháp này thiết lập chế độ quân chủ lập hiến, thành lập nghị viện và bước đầu ghi nhận một số quyền của công dân. Đây được xem là điểm khởi đầu của lịch sử lập hiến hiện đại tại Campuchia.[1]

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Thái Lan

Tuy nhiên, quá trình phát triển hiến pháp của Campuchia không diễn ra liên tục. Mỗi sự thay đổi lớn về chính quyền gần như đều kéo theo sự ra đời của một bản hiến pháp mới. Trong giai đoạn từ năm 1947 đến năm 1993, Campuchia lần lượt trải qua các văn bản hiến pháp tiêu biểu:

  • Hiến pháp Vương quốc Campuchia năm 1947, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến;
  • Hiến pháp Cộng hòa Khmer năm 1972, được ban hành sau khi chế độ quân chủ bị lật đổ và quyền lực nguyên thủ quốc gia được chuyển sang Tổng thống Cộng hòa;
  • Hiến pháp Campuchia Dân chủ năm 1976, được ban hành dưới thời Khmer Đỏ;
  • Hiến pháp Cộng hòa Nhân dân Campuchia năm 1981, xây dựng bộ máy nhà nước theo mô hình xã hội chủ nghĩa;
  • Những sửa đổi hiến pháp căn bản năm 1989, gắn với việc đổi tên quốc gia từ Cộng hòa Nhân dân Campuchia thành Nhà nước Campuchia;
  • Hiến pháp Vương quốc Campuchia năm 1993, khôi phục chế độ quân chủ lập hiến và tiếp tục có hiệu lực cho đến nay.[1]

Một số công trình nghiên cứu xác định Campuchia đã có sáu bản hiến pháp nếu xem những sửa đổi sâu rộng năm 1989 là một bản hiến pháp riêng. Cách tính khác lại coi năm 1989 chỉ là lần sửa đổi căn bản của Hiến pháp năm 1981. Dù tiếp cận theo cách nào, lịch sử này cho thấy hiến pháp Campuchia luôn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ những biến động chính trị và sự thay đổi chế độ nhà nước.[1]

Hiệp định Paris năm 1991 là nguồn gốc trực tiếp của Hiến pháp năm 1993

Sau khi chính quyền Khmer Đỏ sụp đổ năm 1979, Campuchia vẫn tiếp tục rơi vào nội chiến, xung đột giữa các lực lượng chính trị và tình trạng cô lập quốc tế. Các cuộc thương lượng hòa bình kéo dài nhiều năm cuối cùng dẫn đến việc ký kết Hiệp định về giải pháp chính trị toàn diện cho cuộc xung đột Campuchia tại Paris ngày 23/10/1991, thường được gọi là Hiệp định Hòa bình Paris.[2]

Hiệp định Paris chấm dứt về mặt pháp lý một giai đoạn xung đột kéo dài, đồng thời thiết lập cơ chế chuyển tiếp do Liên hợp quốc bảo trợ. Theo đó, Cơ quan chuyển tiếp của Liên hợp quốc tại Campuchia – UNTAC – được giao nhiệm vụ hỗ trợ duy trì hòa bình, tổ chức bầu cử và tạo điều kiện thành lập một chính quyền hợp pháp trên cơ sở dân chủ.[2]

Đặc biệt, Phụ lục 5 của Hiệp định Paris đề ra những nguyên tắc cơ bản mà Hiến pháp Campuchia mới phải thể hiện, bao gồm:

  • Hiến pháp phải là đạo luật tối cao của quốc gia;
  • Việc sửa đổi Hiến pháp phải được thực hiện theo một trình tự đặc biệt;
  • Hiến pháp phải ghi nhận và bảo vệ các quyền con người, quyền tự do cơ bản;
  • Campuchia phải thực hiện chế độ dân chủ tự do dựa trên nguyên tắc đa nguyên;
  • Bầu cử phải được tiến hành định kỳ, tự do, công bằng, phổ thông, bình đẳng và bỏ phiếu kín;
  • Phải xây dựng một nền tư pháp độc lập, có khả năng bảo vệ các quyền được Hiến pháp ghi nhận;
  • Hiến pháp phải được ít nhất hai phần ba thành viên Quốc hội lập hiến tán thành.[2]

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Trung Quốc

Như vậy, Hiệp định Paris năm 1991 không phải là Hiến pháp của Campuchia nhưng đã tạo ra khuôn khổ chính trị và pháp lý trực tiếp cho việc xây dựng Hiến pháp năm 1993. Những nguyên tắc về dân chủ, quyền con người, tính tối cao của Hiến pháp và tư pháp độc lập trong Hiến pháp hiện hành đều có thể tìm thấy nền tảng từ Hiệp định này.[1][2]

2. Quá trình xây dựng và ban hành Hiến pháp Campuchia năm 1993

Sau cuộc bầu cử do UNTAC tổ chức vào năm 1993, một Quốc hội lập hiến được thành lập. Cơ quan này có nhiệm vụ soạn thảo và thông qua một bản hiến pháp mới trong thời hạn được xác định tại Hiệp định Paris.

Trong quá trình xây dựng Hiến pháp, các lực lượng chính trị Campuchia phải lựa chọn giữa hai phương án lớn: duy trì chế độ cộng hòa hoặc khôi phục chế độ quân chủ. Sau quá trình thương lượng và thỏa hiệp chính trị, phương án quân chủ lập hiến được lựa chọn. Theo đó, Quốc vương được khôi phục vị trí nguyên thủ quốc gia nhưng không trực tiếp điều hành Chính phủ.[1]

Dự thảo Hiến pháp được Quốc hội lập hiến thảo luận trong tháng 9/1993. Ngày 21/9/1993, văn bản được thông qua với 113 phiếu thuận, 5 phiếu chống và 2 phiếu trắng. Ngày 24/9/1993, Hiến pháp chính thức được ban hành, đánh dấu việc khôi phục Vương quốc Campuchia và chế độ quân chủ lập hiến.[1]

Sau khi Hiến pháp có hiệu lực, Quốc hội lập hiến chuyển thành Quốc hội của Vương quốc Campuchia. Việc thông qua Hiến pháp cũng đánh dấu sự kết thúc về cơ bản của thời kỳ chuyển tiếp do Liên hợp quốc quản lý và mở ra một trật tự nhà nước mới dựa trên Hiến pháp.

Về tư tưởng, Hiến pháp năm 1993 là sự kết hợp của nhiều nguồn ảnh hưởng:

  • Truyền thống quân chủ và vai trò lịch sử của Quốc vương;
  • Giá trị văn hóa Khmer và vị trí của Phật giáo trong đời sống xã hội;
  • Một số yếu tố kế thừa từ Hiến pháp năm 1947 và những cải cách năm 1989;
  • Tư tưởng dân chủ tự do, đa nguyên và Nhà nước pháp quyền;
  • Các chuẩn mực quốc tế về quyền con người được thể hiện trong Hiệp định Paris và các điều ước quốc tế.[1][2]

Do đó, Hiến pháp năm 1993 không hoàn toàn sao chép một mô hình nước ngoài mà là kết quả của sự dung hòa giữa truyền thống Campuchia, yêu cầu hòa giải dân tộc và những chuẩn mực hiến pháp hiện đại.[1]

3. Những nguyên tắc nền tảng của Hiến pháp Campuchia

Campuchia là một quốc gia quân chủ lập hiến

Điều 1 Hiến pháp xác định Campuchia là một vương quốc có Quốc vương trị vì theo Hiến pháp và các nguyên tắc dân chủ tự do, đa nguyên. Campuchia đồng thời được tuyên bố là quốc gia độc lập, có chủ quyền, hòa bình, trung lập vĩnh viễn, không liên kết và không thể chia cắt.[3]

Phương châm của Vương quốc Campuchia là “Dân tộc, Tôn giáo, Quốc vương”. Tiếng Khmer và chữ Khmer là ngôn ngữ, văn tự chính thức; Phnom Penh là thủ đô của đất nước.[3]

Đặc trưng quan trọng nhất của chế độ quân chủ Campuchia được thể hiện tại Điều 7: “Quốc vương trị vì nhưng không cai trị.” Quốc vương là nguyên thủ quốc gia suốt đời, có địa vị bất khả xâm phạm và là biểu tượng cho sự thống nhất, trường tồn của dân tộc.[3]

Quy định Quốc vương trị vì nhưng không cai trị được Hiến pháp bảo vệ đặc biệt và không thể bị sửa đổi. Điều này có nghĩa Quốc vương giữ vai trò đại diện, điều hòa và bảo đảm tính liên tục của nhà nước nhưng không trực tiếp quyết định chính sách hoặc điều hành hoạt động hằng ngày của Chính phủ.[3]

Chủ quyền thuộc về nhân dân

Hiến pháp khẳng định nhân dân Campuchia là chủ nhân của đất nước và mọi quyền lực thuộc về nhân dân. Nhân dân thực hiện quyền lực thông qua Quốc hội, Thượng viện, Chính phủ Hoàng gia và hệ thống tư pháp.[3]

Quyền lực nhà nước được phân thành ba nhánh:

  • Quyền lập pháp;
  • Quyền hành pháp;
  • Quyền tư pháp.

Sự phân chia này không có nghĩa các cơ quan hoàn toàn tách biệt mà hướng đến việc phân công chức năng, phối hợp hoạt động và hạn chế tình trạng quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một thiết chế duy nhất.[3]

Dân chủ tự do và đa đảng

Campuchia lựa chọn chính sách dân chủ tự do, đa đảng. Các tổ chức chính trị được tham gia tranh cử, còn quyền lực nhà nước phải được hình thành thông qua bầu cử theo quy định của pháp luật.

Đây là một trong những nguyên tắc có tính chất bất biến của Hiến pháp. Theo quy định về sửa đổi Hiến pháp, không được thực hiện bất kỳ sự sửa đổi nào làm ảnh hưởng đến chế độ dân chủ tự do đa nguyên hoặc chế độ quân chủ lập hiến.[3]

Hiến pháp là đạo luật tối cao

Hiến pháp Campuchia quy định rõ Hiến pháp là luật tối cao của Vương quốc Campuchia. Mọi luật và quyết định của các cơ quan nhà nước đều phải phù hợp với Hiến pháp.[3]

Việc sửa đổi Hiến pháp phải được thực hiện bằng một đạo luật hiến pháp và được ít nhất hai phần ba tổng số thành viên Quốc hội tán thành. Hiến pháp cũng không được sửa đổi trong thời gian đất nước đang ở trong tình trạng khẩn cấp.[3]

Những quy định này nhằm bảo đảm Hiến pháp không thể bị thay đổi tùy tiện theo ý chí của đa số thông thường hoặc vì những lợi ích chính trị nhất thời.

4. Nội dung cơ bản của Hiến pháp Campuchia

Địa vị và thẩm quyền của Quốc vương

Chế độ quân chủ Campuchia có một đặc điểm đáng chú ý là quân chủ tuyển cử, không áp dụng hoàn toàn nguyên tắc cha truyền con nối. Khi ngai vàng bị khuyết, Hội đồng Ngôi vua có trách nhiệm lựa chọn Quốc vương mới trong thời hạn do Hiến pháp quy định.[3]

Quốc vương có các nhiệm vụ, quyền hạn cơ bản như:

  • Đại diện cho Nhà nước Campuchia;
  • Bổ nhiệm Thủ tướng và Hội đồng Bộ trưởng theo trình tự hiến định;
  • Ký công bố Hiến pháp, luật và các văn bản thuộc thẩm quyền;
  • Tiếp nhận quốc thư của đại sứ nước ngoài;
  • Thực hiện quyền ân xá;
  • Giữ vị trí Tổng tư lệnh tối cao của lực lượng vũ trang;
  • Tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau khi có sự thống nhất với những chức danh có thẩm quyền;
  • Tuyên chiến sau khi được Quốc hội và Thượng viện chấp thuận.[3]

Mặc dù có nhiều quyền hạn được ghi nhận về hình thức, Quốc vương không tự mình quyết định đường lối điều hành đất nước. Phần lớn thẩm quyền được thực hiện theo đề nghị, sự chấp thuận hoặc thủ tục có sự tham gia của Chính phủ và nghị viện.

Quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

Chương về quyền và nghĩa vụ của công dân là một nội dung quan trọng của Hiến pháp Campuchia. Hiến pháp tuyên bố công nhận và tôn trọng quyền con người được thể hiện trong Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người và các điều ước quốc tế về quyền con người, quyền phụ nữ, quyền trẻ em.[3]

Những quyền cơ bản được Hiến pháp ghi nhận gồm:

  • Quyền bình đẳng trước pháp luật;
  • Quyền sống, danh dự và nhân phẩm;
  • Quyền tự do và an toàn cá nhân;
  • Quyền không bị bắt, giam giữ hoặc truy tố trái pháp luật;
  • Quyền được suy đoán vô tội;
  • Quyền được bào chữa và yêu cầu Tòa án bảo vệ;
  • Quyền bầu cử và ứng cử;
  • Quyền tự do đi lại, cư trú và xuất nhập cảnh;
  • Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và bí mật thư tín;
  • Quyền tự do ngôn luận, báo chí, xuất bản, hội họp và lập hội;
  • Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo;
  • Quyền sở hữu tài sản;
  • Quyền lựa chọn nghề nghiệp và được trả lương bình đẳng;
  • Quyền thành lập và tham gia công đoàn;
  • Quyền đình công và biểu tình hòa bình trong khuôn khổ pháp luật;
  • Quyền được giáo dục, chăm sóc sức khỏe và hưởng an sinh xã hội.[3]

Hiến pháp cũng có các quy định riêng về bảo vệ phụ nữ và trẻ em, xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ, cấm mua bán người, bóc lột mại dâm và bảo đảm chế độ thai sản.[3]

Bên cạnh quyền, công dân Campuchia có nghĩa vụ:

  • Tôn trọng Hiến pháp và pháp luật;
  • Tham gia xây dựng, bảo vệ đất nước;
  • Tôn trọng chủ quyền quốc gia và chế độ dân chủ đa đảng;
  • Tôn trọng tài sản công và tài sản tư nhân được xác lập hợp pháp.[3]

Quốc hội và Thượng viện

Quyền lập pháp tại Campuchia được thực hiện trong khuôn khổ nghị viện gồm Quốc hội và Thượng viện.

Quốc hội là cơ quan đại diện được thành lập thông qua bầu cử, có nhiệm kỳ năm năm. Quốc hội có các thẩm quyền chủ yếu:

  • Thông qua luật;
  • Quyết định ngân sách quốc gia;
  • Quyết định việc vay, cho vay và bảo lãnh của Nhà nước;
  • Quyết định việc thành lập, sửa đổi hoặc bãi bỏ các loại thuế;
  • Phê chuẩn hoặc bãi bỏ điều ước quốc tế;
  • Giám sát hoạt động của Chính phủ;
  • Chất vấn Thủ tướng và các bộ trưởng;
  • Bỏ phiếu tín nhiệm hoặc bất tín nhiệm đối với Chính phủ;
  • Quyết định những vấn đề quan trọng khác của quốc gia.[3]

Thượng viện được bổ sung vào cơ cấu nghị viện thông qua sửa đổi Hiến pháp năm 1999. Số lượng thành viên Thượng viện không vượt quá một nửa tổng số thành viên Quốc hội. Thượng viện tham gia xem xét các dự án luật, góp ý về nội dung lập pháp và thực hiện những nhiệm vụ khác theo Hiến pháp.[3]

Chính phủ Hoàng gia

Hội đồng Bộ trưởng là Chính phủ Hoàng gia Campuchia, do Thủ tướng đứng đầu. Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp và chịu trách nhiệm tổ chức thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội cũng như quản lý các lĩnh vực của đời sống xã hội.

Thủ tướng và thành viên Chính phủ được bổ nhiệm theo trình tự hiến định. Chính phủ phải chịu trách nhiệm tập thể trước Quốc hội về chính sách chung; từng thành viên Chính phủ đồng thời phải chịu trách nhiệm cá nhân về lĩnh vực được giao phụ trách.[3]

Chính phủ có trách nhiệm:

  • Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ;
  • Giữ gìn trật tự, an ninh và an toàn xã hội;
  • Thực hiện chính sách hòa giải, đoàn kết dân tộc;
  • Tổ chức thực hiện pháp luật;
  • Phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và xã hội;
  • Cải thiện đời sống và phúc lợi của nhân dân.

Tư pháp và Hội đồng Hiến pháp

Hiến pháp xác định quyền tư pháp là quyền lực độc lập. Tư pháp có nhiệm vụ bảo đảm sự công bằng, bảo vệ quyền và tự do của công dân, giải quyết các vụ việc dân sự, hình sự, hành chính và các tranh chấp khác theo pháp luật.[3]

Hệ thống Tòa án gồm Tòa án tối cao và các Tòa án cấp dưới. Quốc vương được xác định là người bảo đảm sự độc lập của tư pháp với sự hỗ trợ của Hội đồng Thẩm phán tối cao.

Bên cạnh hệ thống Tòa án, Hiến pháp thành lập Hội đồng Hiến pháp, có các nhiệm vụ chủ yếu:

  • Bảo đảm việc tôn trọng Hiến pháp;
  • Giải thích Hiến pháp và luật;
  • Xem xét tính hợp hiến của các đạo luật;
  • Giải quyết tranh chấp liên quan đến bầu cử Quốc hội và Thượng viện;
  • Cho ý kiến về những đề nghị sửa đổi Hiến pháp.[3]

Hội đồng Hiến pháp gồm chín thành viên, có nhiệm kỳ chín năm. Ba thành viên do Quốc vương bổ nhiệm, ba thành viên do Quốc hội lựa chọn và ba thành viên do Hội đồng Thẩm phán tối cao lựa chọn.[3]

Quyết định của Hội đồng Hiến pháp có giá trị chung thẩm. Những quy định bị xác định là trái Hiến pháp không được công bố hoặc tiếp tục thi hành.

Chính sách kinh tế, giáo dục, văn hóa và xã hội

Hiến pháp Campuchia ghi nhận việc phát triển nền kinh tế thị trường, bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp và khuyến khích các hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Nhà nước có trách nhiệm quản lý đất đai, tài nguyên thiên nhiên, hệ thống tài chính, tiền tệ và tài sản công; đồng thời bảo hộ quyền sở hữu tư nhân theo pháp luật.[3]

Trong lĩnh vực giáo dục, văn hóa và xã hội, Hiến pháp đặt ra các định hướng:

  • Xây dựng hệ thống giáo dục thống nhất trên phạm vi cả nước;
  • Bảo đảm quyền và cơ hội học tập của công dân;
  • Phát triển giáo dục theo phương pháp hiện đại;
  • Bảo tồn tiếng Khmer, văn hóa, nghệ thuật và truyền thống dân tộc;
  • Bảo vệ các di tích lịch sử và di sản văn hóa;
  • Phát triển hệ thống y tế và phòng, chống dịch bệnh;
  • Chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm dễ bị tổn thương;
  • Bảo vệ gia đình, phụ nữ và trẻ em.

Phật giáo được xác định là quốc giáo của Campuchia. Tuy vậy, Hiến pháp vẫn bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng và tôn giáo của công dân, với điều kiện việc thực hiện quyền không xâm phạm các tôn giáo khác, trật tự và an ninh công cộng.[3]

5. Sửa đổi Hiến pháp Campuchia và những nội dung cần lưu ý

Hiến pháp năm 1993 đã được sửa đổi nhiều lần để điều chỉnh cơ cấu nhà nước và giải quyết những yêu cầu phát sinh trong thực tiễn chính trị. Một số thay đổi đáng chú ý gồm:

  • Sửa đổi năm 1994 về việc thực hiện một số chức năng của nguyên thủ quốc gia khi Quốc vương ở nước ngoài;
  • Sửa đổi năm 1999 để thành lập Thượng viện và chuyển nghị viện Campuchia sang mô hình hai viện;
  • Luật hiến pháp bổ sung năm 2004 nhằm giải quyết bế tắc trong việc thành lập Quốc hội và Chính phủ;
  • Sửa đổi năm 2006 liên quan đến tỷ lệ biểu quyết thành lập Chính phủ;
  • Sửa đổi năm 2014 để hiến định địa vị của Ủy ban Bầu cử quốc gia;
  • Sửa đổi năm 2021 về yêu cầu quốc tịch đối với một số chức danh lãnh đạo cấp cao;
  • Sửa đổi năm 2022 về trình tự đề cử Thủ tướng, thành lập Chính phủ và trách nhiệm của Chính phủ.

Bản Hiến pháp hợp nhất sau các lần sửa đổi có 17 chương và 160 điều, điều chỉnh tương đối toàn diện về chủ quyền, Quốc vương, quyền công dân, nghị viện, Chính phủ, tư pháp, Hội đồng Hiến pháp, cơ quan bầu cử, hành chính và thủ tục sửa đổi Hiến pháp.[3]

Đáng chú ý, ngày 11/7/2025, Quốc hội Campuchia thông qua việc sửa đổi Điều 33 của Hiến pháp. Nội dung mới quy định việc có, mất và tước quốc tịch Khmer sẽ do luật định, thay cho quy định trước đây không cho phép tước quốc tịch của công dân Khmer.[4] Văn bản sửa đổi sau đó được ban hành, tạo cơ sở hiến định để Campuchia xây dựng các quy định pháp luật cụ thể về thu hồi quốc tịch.[5]

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Nhật Bản

Sửa đổi này không làm thay đổi cơ cấu chung của Hiến pháp nhưng tác động trực tiếp đến chế định quốc tịch và phạm vi bảo vệ quyền của công dân. Vì vậy, khi nghiên cứu Hiến pháp Campuchia hiện hành, cần phân biệt giữa các bản hợp nhất đến năm 2022 và nội dung Điều 33 đã được sửa đổi năm 2025.

Kết luận

Hiến pháp Campuchia năm 1993 ra đời trên cơ sở kết hợp giữa truyền thống quân chủ của dân tộc Khmer, những kinh nghiệm lập hiến trước đó và các nguyên tắc dân chủ, quyền con người được xác lập trong Hiệp định Paris năm 1991. Nội dung Hiến pháp xây dựng Campuchia thành một quốc gia quân chủ lập hiến, dân chủ tự do đa đảng, trong đó Quốc vương trị vì nhưng không cai trị, quyền lực thuộc về nhân dân và được thực hiện thông qua các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Mặc dù đã được sửa đổi nhiều lần, Hiến pháp vẫn là nền tảng pháp lý cao nhất định hình tổ chức nhà nước, bảo vệ quyền công dân và duy trì bản sắc chính trị của Vương quốc Campuchia.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] HOR Peng, KONG Phallack và Jörg Menzel chủ biên, Cambodian Constitutional Law, Konrad-Adenauer-Stiftung Cambodia, 2016, https://www.kas.de/documents/252038/253252/7_dokument_dok_pdf_47410_2.pdf, truy cập ngày 21/7/2026.

[2] Liên hợp quốc, Agreement on a Comprehensive Political Settlement of the Cambodia Conflict, ký ngày 23/10/1991, https://peacemaker.un.org/en/documents/agreement-comprehensive-political-settlement-cambodia-conflict-paris-agreement, truy cập ngày 21/7/2026.

[3] Hội đồng Hiến pháp Campuchia, Constitution of the Kingdom of Cambodia; Văn phòng Hội đồng Bộ trưởng Campuchia, Constitution of the Kingdom of Cambodia, https://www.ccc.gov.kh/detail_info_en.php?_txtID=791https://pressocm.gov.kh/en/archives/9539, truy cập ngày 21/7/2026.

[4] Văn phòng Hội đồng Bộ trưởng Campuchia, National Assembly Unanimously Approves Proposed Amendment to Article 33 of Constitution, ngày 11/7/2025, https://pressocm.gov.kh/en/archives/112706, truy cập ngày 21/7/2026.

[5] Open Development Cambodia, Constitutional Law on Amendment to Article 33 of the Constitution of the Kingdom of Cambodia, ngày 22/7/2025, https://data.opendevelopmentcambodia.net/laws_record/constitutional-law-on-amendment-to-article-33-of-the-constitution-of-the-kingdom-of-cambodia, truy cập ngày 21/7/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1264 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!

Phản hồi

  1. Hello, you used to write wonderful, but the last several posts have been kinda boring… I miss your super writings. Past few posts are just a little bit out of track! come on!