Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Thụy Điển

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Thụy Điển

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Thụy Điển thể hiện một quá trình phát triển hiến định kéo dài nhiều thế kỷ, từ những quy tắc giới hạn quyền lực quân chủ thời trung cổ đến nền dân chủ nghị viện hiện đại. Khác với phần lớn các quốc gia, Thụy Điển không tập hợp toàn bộ quy phạm hiến pháp trong một văn bản duy nhất. Hiến pháp nước này được cấu thành bởi bốn đạo luật cơ bản, lần lượt điều chỉnh cách thức tổ chức quyền lực nhà nước, quyền kế vị ngai vàng, tự do báo chí và tự do biểu đạt trên các phương tiện truyền thông. Mô hình này vừa duy trì chế độ quân chủ lập hiến, vừa khẳng định mọi quyền lực công xuất phát từ nhân dân.

1. Nguồn gốc và quá trình hình thành Hiến pháp Thụy Điển

Những nền tảng hiến định từ thời trung cổ

Lịch sử hiến pháp Thụy Điển không bắt đầu bằng một cuộc cách mạng hoặc một văn kiện duy nhất. Tư tưởng giới hạn quyền lực của Quốc vương và bảo đảm sự tham gia của cộng đồng vào công việc nhà nước đã xuất hiện tương đối sớm trong lịch sử nước này.

Từ giữa thế kỷ XIV, Thụy Điển đã có một hệ thống luật thành văn áp dụng trên phạm vi toàn quốc, được gọi là Landslag dưới thời Vua Magnus Eriksson. Phần quy định về nhà vua trong bộ luật này đề cập đến việc lựa chọn Quốc vương, nghĩa vụ của nhà vua, quyền đánh thuế và sự tham gia của người dân vào một số quyết định quan trọng. Những quy định đó được xem là tiền thân của các quy phạm về tổ chức chính quyền trong hiến pháp hiện đại.[1]

Cơ quan đại diện của Thụy Điển, về sau được gọi là Riksdag, phát triển từ các hội nghị lựa chọn Quốc vương, hội nghị về thuế và những cuộc họp của các tầng lớp có ảnh hưởng trong xã hội. Khác với nhiều quốc gia châu Âu cùng thời kỳ, cơ cấu đại diện truyền thống của Thụy Điển không chỉ có quý tộc, tăng lữ và thị dân mà còn có tầng lớp nông dân sở hữu ruộng đất.[1]

Năm 1617, đạo luật đầu tiên điều chỉnh tổ chức và hoạt động của Riksdag được ban hành. Đến năm 1634, Thụy Điển có Instrument of Government đầu tiên. Văn bản do Axel Oxenstierna xây dựng, chủ yếu nhằm tổ chức chính quyền nhiếp chính và thiết lập một bộ máy hành chính tương đối quy củ. Nhiều truyền thống quản trị công của Thụy Điển hiện nay được cho là có nguồn gốc từ văn kiện năm 1634.[1][2]

Thời đại tự do và sự ra đời của quyền tự do báo chí

Sau khi Vua Karl XII qua đời năm 1718, chế độ quân chủ chuyên chế suy yếu và Thụy Điển bước vào giai đoạn thường được gọi là Thời đại tự do. Các văn kiện về chính thể năm 1719 và năm 1720 hạn chế đáng kể quyền lực của nhà vua, đồng thời nâng cao vai trò của Riksdag và Hội đồng Nhà nước.

Trong giai đoạn này, những yếu tố ban đầu của chế độ nghị viện đã hình thành. Nhà vua phải điều hành đất nước với sự tham vấn của Hội đồng, trong khi Riksdag có khả năng tác động đến thành phần của Hội đồng khi tương quan chính trị thay đổi.[1]

Một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt là việc ban hành Freedom of the Press Act năm 1766. Văn bản này cấm kiểm duyệt trước đối với phần lớn các ấn phẩm và xác lập nguyên tắc công chúng được tiếp cận tài liệu chính thức của cơ quan nhà nước. Đây không chỉ là một thành tựu của lịch sử lập hiến Thụy Điển mà còn là một trong những đạo luật sớm nhất trên thế giới bảo vệ tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin công.[1]

Cũng trong giai đoạn này, pháp luật Thụy Điển bắt đầu phân biệt rõ hơn giữa đạo luật cơ bản và luật thông thường. Việc sửa đổi các quy phạm hiến pháp phải được hai kỳ Riksdag liên tiếp chấp thuận, qua đó hình thành tư tưởng rằng những nguyên tắc nền tảng của quốc gia không thể bị thay đổi một cách vội vàng.[1]

Instrument of Government năm 1809

Cuối thế kỷ XVIII, quyền lực hoàng gia được phục hồi dưới thời Vua Gustav III. Sau các biến động chính trị, đặc biệt là việc Thụy Điển mất Phần Lan và cuộc đảo chính năm 1809, Vua Gustav IV Adolf bị phế truất. Chế độ quân chủ chuyên quyền chấm dứt và một Instrument of Government mới được ban hành.[1]

Instrument of Government năm 1809 được xây dựng trên tư tưởng phân chia quyền lực:

  • Quốc vương nắm quyền điều hành đất nước;
  • Quyền lập pháp trong nhiều lĩnh vực được chia sẻ giữa Quốc vương và Riksdag;
  • Riksdag nắm quyền quyết định thuế và ngân sách;
  • Committee on the Constitution thực hiện chức năng giám sát hoạt động của các cố vấn nhà vua;
  • Parliamentary Ombudsman được thành lập để giám sát việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan công quyền.[1]

Cùng với Instrument of Government, Thụy Điển ban hành các đạo luật cơ bản khác về kế vị ngai vàng, tổ chức Riksdag và tự do báo chí. Đáng chú ý, Act of Succession năm 1810 được thông qua sau khi Jean Baptiste Bernadotte, một thống chế người Pháp, được lựa chọn làm người kế vị ngai vàng. Đạo luật này sau nhiều lần sửa đổi vẫn là một bộ phận của Hiến pháp Thụy Điển hiện nay.[1]

Từ quân chủ giới hạn đến chế độ nghị viện

Mặc dù Instrument of Government năm 1809 vẫn trao quyền điều hành đất nước cho Quốc vương, thực tiễn chính trị Thụy Điển dần phát triển theo hướng nghị viện. Dấu mốc quan trọng xuất hiện vào năm 1917, khi nguyên tắc Chính phủ phải nhận được sự ủng hộ hoặc ít nhất là được Riksdag chấp nhận được xác lập trên thực tế.

Kể từ đó, nhà vua không còn can thiệp vào chính sách của Chính phủ. Chính phủ được hình thành dựa trên tương quan lực lượng trong Riksdag và chịu trách nhiệm chính trị trước cơ quan đại diện này. Tuy nhiên, sự thay đổi đó trong một thời gian dài mới chỉ tồn tại dưới dạng thông lệ hiến pháp, trong khi văn bản năm 1809 vẫn ghi nhận nhà vua là người điều hành đất nước.[3]

Sự khác biệt ngày càng lớn giữa quy định thành văn và thực tiễn chính trị là nguyên nhân cơ bản dẫn đến yêu cầu xây dựng một Instrument of Government mới.

Sự ra đời của Instrument of Government hiện hành

Instrument of Government hiện hành được Riksdag thông qua ngày 6/3/1974 và có hiệu lực từ ngày 1/1/1975. Văn bản này thay thế Instrument of Government năm 1809, chính thức hiến định hóa chế độ dân chủ nghị viện đã được hình thành trong thực tế từ đầu thế kỷ XX.[1][2]

Cải cách năm 1974 tạo ra những thay đổi căn bản:

  • Khẳng định mọi quyền lực công tại Thụy Điển xuất phát từ nhân dân;
  • Xác định Riksdag là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân;
  • Giao quyền điều hành đất nước cho Chính phủ;
  • Xác lập trách nhiệm của Chính phủ trước Riksdag;
  • Tước bỏ quyền lực chính trị của Quốc vương;
  • Chuyển việc đề cử và lựa chọn Thủ tướng từ Quốc vương sang Chủ tịch Riksdag và Riksdag;
  • Mở rộng các quy định về quyền, tự do cơ bản và kiểm soát quyền lực nhà nước.[1][2]

Nhà vua hoặc nữ hoàng vẫn là nguyên thủ quốc gia nhưng chỉ thực hiện chức năng nghi lễ và đại diện. Vì vậy, Thụy Điển tiếp tục là một quốc gia quân chủ lập hiến, đồng thời vận hành theo chế độ dân chủ đại diện và nghị viện.[1][2]

2. Cấu trúc đặc biệt của Hiến pháp Thụy Điển

Không giống các quốc gia có một văn bản duy nhất mang tên hiến pháp, Hiến pháp Thụy Điển được cấu thành bởi bốn đạo luật cơ bản:

  • Instrument of Government;
  • Act of Succession;
  • Freedom of the Press Act;
  • Fundamental Law on Freedom of Expression.[1][4]

Trong đó, Instrument of Government có nội dung gần nhất với một bản hiến pháp theo cách hiểu thông thường, bởi văn bản này quy định những nguyên tắc của chế độ chính trị, cơ cấu các cơ quan nhà nước, sự phân công quyền lực và quyền, tự do cơ bản của cá nhân.[1]

Bên cạnh bốn đạo luật cơ bản, Thụy Điển còn có Riksdag Act. Văn bản này không phải là một trong bốn đạo luật cơ bản nhưng có vị trí cao hơn luật thông thường. Riksdag Act quy định chi tiết về tổ chức, trình tự hoạt động, phiên họp, ủy ban và quá trình giải quyết các công việc của Riksdag.[1][4]

Cấu trúc nhiều văn bản của Hiến pháp Thụy Điển phản ánh quá trình phát triển từng bước của chế độ hiến định. Mỗi đạo luật cơ bản hình thành trong một bối cảnh lịch sử khác nhau và điều chỉnh một nhóm quan hệ có ý nghĩa đặc biệt đối với nhà nước.

3. Nội dung của Instrument of Government

Những nguyên tắc cơ bản của chế độ nhà nước

Instrument of Government mở đầu bằng nguyên tắc: mọi quyền lực công tại Thụy Điển xuất phát từ nhân dân. Nền dân chủ Thụy Điển được xây dựng trên sự hình thành tự do của ý kiến, quyền bầu cử phổ thông và bình đẳng.[1]

Quyền lực của nhân dân được thực hiện thông qua:

  • Chế độ dân chủ đại diện;
  • Chế độ nghị viện;
  • Chính quyền địa phương tự quản;
  • Khả năng sử dụng trưng cầu dân ý trong những trường hợp nhất định.[1]

Instrument of Government đồng thời xác định:

  • Riksdag ban hành luật, quyết định thuế và cách thức sử dụng ngân sách nhà nước;
  • Chính phủ điều hành đất nước và chịu trách nhiệm trước Riksdag;
  • Nhà vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia nhưng không có quyền lực chính trị;
  • Tòa án thực hiện chức năng xét xử;
  • Các cơ quan công quyền phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, khách quan và không thiên vị.[1]

Instrument of Government còn ghi nhận việc Thụy Điển tham gia Liên minh châu Âu và hợp tác quốc tế trong khuôn khổ Liên hợp quốc, Hội đồng châu Âu và các tổ chức quốc tế khác.[1]

Quyền và tự do cơ bản

Chương 2 của Instrument of Government quy định hệ thống quyền và tự do cơ bản. Trọng tâm của các quy định này là bảo đảm cá nhân được tự do hình thành và biểu đạt quan điểm mà không chịu sự can thiệp tùy tiện của cơ quan công quyền.[1]

Những quyền tự do chính trị quan trọng gồm:

  • Tự do biểu đạt;
  • Tự do thông tin;
  • Tự do hội họp;
  • Tự do biểu tình;
  • Tự do lập hội;
  • Tự do tôn giáo.[1][4]

Instrument of Government còn bảo vệ cá nhân trước:

  • Hình phạt tử hình;
  • Tra tấn và nhục hình;
  • Việc áp dụng hình phạt hình sự có hiệu lực hồi tố;
  • Sự tước đoạt tự do trái pháp luật;
  • Việc khám xét, theo dõi hoặc can thiệp vào đời tư không có căn cứ;
  • Phân biệt đối xử vì nguồn gốc dân tộc, màu da, giới tính, khuynh hướng tính dục và những đặc điểm khác được pháp luật bảo vệ.[1][4]

Bên cạnh các quyền có thể được cá nhân trực tiếp viện dẫn, Instrument of Government còn xác định những mục tiêu nền tảng của hoạt động công quyền như bảo đảm phúc lợi cá nhân, việc làm, nhà ở, giáo dục, chăm sóc xã hội, an sinh, sức khỏe và môi trường tốt cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Một số nội dung trong nhóm này mang tính định hướng chính sách hơn là quyền có thể trực tiếp yêu cầu Tòa án thi hành.[1]

Hiến pháp cũng yêu cầu các cơ quan công quyền thúc đẩy khả năng bảo tồn, phát triển đời sống văn hóa và xã hội của người Sami cũng như các nhóm thiểu số dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo.[1]

Vị trí và quyền hạn của Riksdag

Riksdag là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân Thụy Điển. Những chức năng cơ bản của Riksdag gồm:

  • Ban hành luật;
  • Quyết định thuế;
  • Quyết định ngân sách và việc sử dụng nguồn lực của Nhà nước;
  • Lựa chọn Thủ tướng theo đề nghị của Chủ tịch Riksdag;
  • Kiểm tra, giám sát hoạt động của Chính phủ và nền hành chính công;
  • Quyết định hoặc phê chuẩn những vấn đề quốc tế quan trọng theo Hiến pháp.[1]

Riksdag giám sát Chính phủ thông qua nhiều cơ chế, trong đó có hoạt động của Committee on the Constitution, chất vấn bộ trưởng, bỏ phiếu bất tín nhiệm, Parliamentary Ombudsmen và National Audit Office.[1]

Chế độ nghị viện của Thụy Điển vận hành theo nguyên tắc thường được gọi là nghị viện tiêu cực. Một ứng viên Thủ tướng do Chủ tịch Riksdag đề nghị được chấp thuận nếu không có quá nửa tổng số thành viên Riksdag bỏ phiếu phản đối. Nếu ít nhất 175 trong tổng số 349 thành viên phản đối, đề nghị không được thông qua.[6]

Cơ chế này cho phép thành lập Chính phủ không nhất thiết phải nhận được đa số phiếu ủng hộ tuyệt đối nhưng Chính phủ phải được đa số Riksdag chấp nhận hoặc ít nhất không bị đa số phản đối.

Chính phủ và nền hành chính công

Instrument of Government quy định Chính phủ điều hành đất nước và chịu trách nhiệm trước Riksdag. Thủ tướng lựa chọn các bộ trưởng, phân công công việc trong Chính phủ và có quyền đề nghị miễn nhiệm thành viên Chính phủ.

Chính phủ có các nhiệm vụ chủ yếu như:

  • Xây dựng, đề xuất chính sách;
  • Trình dự án luật và dự toán ngân sách trước Riksdag;
  • Thi hành các quyết định của Riksdag;
  • Ban hành văn bản dưới luật trong phạm vi thẩm quyền;
  • Chỉ đạo hoạt động hành chính nhà nước nói chung;
  • Đại diện Thụy Điển trong nhiều quan hệ quốc tế.[1]

Một đặc điểm đáng chú ý của mô hình Thụy Điển là các cơ quan hành chính có tính độc lập tương đối cao khi giải quyết từng vụ việc cụ thể. Chính phủ có thể định hướng chung thông qua pháp luật, ngân sách, quy chế và quyết định tập thể nhưng một bộ trưởng riêng lẻ không được can thiệp vào cách cơ quan hành chính áp dụng pháp luật trong một trường hợp cá biệt. Hành vi can thiệp như vậy thường được gọi là ministerial rule và không phù hợp với mô hình quản trị công của Thụy Điển.[7]

Tòa án và kiểm soát tính hợp hiến

Instrument of Government khẳng định Tòa án phải độc lập trong hoạt động xét xử. Không cơ quan công quyền nào, kể cả Riksdag hoặc Chính phủ, được chỉ đạo Tòa án phải quyết định như thế nào trong một vụ án cụ thể.

Thụy Điển không tổ chức một Tòa án Hiến pháp riêng biệt. Việc kiểm soát tính hợp hiến được thực hiện trong hệ thống Tòa án và bởi các cơ quan có thẩm quyền áp dụng pháp luật. Khi nhận thấy một quy định trái với đạo luật cơ bản hoặc một văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn, cơ quan áp dụng pháp luật có thể không áp dụng quy định đó trong trường hợp cụ thể.[1]

Bên cạnh cơ chế kiểm tra sau khi văn bản được ban hành, Council on Legislation gồm các thẩm phán hoặc cựu thẩm phán cấp cao có thể xem xét dự thảo luật trước khi trình thông qua. Hoạt động này nhằm phát hiện những vấn đề liên quan đến tính hợp hiến, tính thống nhất và chất lượng pháp lý của dự thảo.[2]

Chính quyền địa phương tự quản

Chính quyền địa phương tự quản là một bộ phận của nền dân chủ Thụy Điển và được ghi nhận trực tiếp trong Instrument of Government. Quyền quyết định ở cấp địa phương và khu vực được thực hiện bởi các hội đồng dân cử.

Các chính quyền địa phương chịu trách nhiệm đối với nhiều dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, chăm sóc người cao tuổi, y tế, giao thông, quy hoạch và bảo vệ môi trường. Việc hiến định nguyên tắc tự quản giúp các địa phương có quyền chủ động nhất định trong phạm vi pháp luật, thay vì chỉ là những cơ quan thực hiện mệnh lệnh của chính quyền trung ương.[1]

4. Nội dung của ba đạo luật cơ bản còn lại

Act of Succession

Act of Succession quy định người có quyền kế vị ngai vàng Thụy Điển. Đạo luật hiện hành có nguồn gốc từ năm 1810, khi Jean Baptiste Bernadotte được lựa chọn làm người kế vị và mở đầu cho triều đại Bernadotte.[1]

Theo nội dung hiện hành, quyền kế vị thuộc về các hậu duệ đủ điều kiện của hoàng gia theo thứ tự con trưởng, không phân biệt nam hay nữ. Anh hoặc chị lớn tuổi hơn cùng dòng hậu duệ của họ được ưu tiên trước em nhỏ tuổi hơn cùng dòng hậu duệ của người đó.[4]

Trước đây, Thụy Điển áp dụng nguyên tắc ưu tiên nam giới. Quy định được sửa đổi vào cuối thập niên 1970 và có hiệu lực từ năm 1980, qua đó xác lập quyền kế vị bình đẳng giữa nam và nữ.[4]

Act of Succession chỉ điều chỉnh quyền kế vị và địa vị của các thành viên hoàng gia có liên quan. Quyền hạn chính trị của nguyên thủ quốc gia không nằm trong đạo luật này mà được quy định chủ yếu tại Instrument of Government.

Freedom of the Press Act

Freedom of the Press Act điều chỉnh quyền tự do biểu đạt trong sách, báo, tạp chí và các tài liệu in. Phiên bản hiện hành có số hiệu năm 1949 nhưng nguồn gốc lịch sử của đạo luật bắt đầu từ Freedom of the Press Act năm 1766.[1]

Những nội dung quan trọng của đạo luật gồm:

  • Quyền xuất bản tài liệu in mà không phải chịu kiểm duyệt trước;
  • Nguyên tắc chỉ được hạn chế hoặc truy cứu trách nhiệm theo căn cứ luật định;
  • Cơ chế trách nhiệm riêng đối với nội dung của ấn phẩm;
  • Quyền cung cấp thông tin cho báo chí;
  • Bảo vệ danh tính và bí mật của nguồn tin;
  • Nguyên tắc công chúng được tiếp cận tài liệu chính thức.[1][4]

Quyền tiếp cận tài liệu chính thức cho phép mọi người tìm hiểu hồ sơ, quyết định và tài liệu của Riksdag, Chính phủ, Tòa án, cơ quan hành chính và chính quyền địa phương, trừ trường hợp thông tin thuộc diện phải giữ bí mật theo luật.[4]

Nguyên tắc này giúp người dân và báo chí giám sát hoạt động công quyền, góp phần phòng ngừa tham nhũng, lạm quyền và những quyết định thiếu minh bạch.

Tự do báo chí không phải là quyền tuyệt đối. Một số hành vi như kích động chống một nhóm dân cư, phỉ báng, tiết lộ bí mật có nguy cơ nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia hoặc thực hiện những tội danh được quy định cụ thể vẫn có thể bị xử lý theo trình tự hiến định.[4]

Fundamental Law on Freedom of Expression

Sự phát triển của phát thanh, truyền hình, điện ảnh và phương tiện điện tử đặt ra yêu cầu mở rộng cơ chế bảo vệ tự do biểu đạt ra ngoài phạm vi tài liệu in. Sau nhiều lần nghiên cứu, Thụy Điển ban hành Fundamental Law on Freedom of Expression năm 1991; đạo luật có hiệu lực từ năm 1992.[1]

Đạo luật điều chỉnh tự do biểu đạt trên các phương tiện không thuộc phạm vi của Freedom of the Press Act, tiêu biểu như:

  • Phát thanh;
  • Truyền hình;
  • Phim và hình ảnh chuyển động;
  • Bản ghi âm, ghi hình;
  • Một số cơ sở dữ liệu, trang thông tin điện tử và hình thức truyền thông kỹ thuật số.[1][4]

Fundamental Law on Freedom of Expression được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc tương tự Freedom of the Press Act, gồm:

  • Cấm kiểm duyệt trước;
  • Bảo vệ nguồn tin;
  • Quyền cung cấp thông tin để công bố;
  • Xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm về nội dung;
  • Áp dụng một hệ thống riêng đối với các hành vi bị coi là tội phạm về tự do biểu đạt.[1]

Freedom of the Press Act và Fundamental Law on Freedom of Expression bổ sung cho nhau, tạo thành cơ chế bảo vệ đặc biệt đối với tự do báo chí, tự do truyền thông và quyền hình thành dư luận tại Thụy Điển.

5. Thủ tục sửa đổi và giá trị của Hiến pháp Thụy Điển

Thủ tục sửa đổi chặt chẽ

Các đạo luật cơ bản có hiệu lực pháp lý cao hơn luật thông thường. Để sửa đổi một đạo luật cơ bản, Riksdag phải thông qua hai quyết định có nội dung giống nhau, giữa hai lần biểu quyết phải diễn ra một cuộc tổng tuyển cử và Riksdag khóa mới phải được triệu tập.[1][4]

Thủ tục này nhằm:

  • Tạo thời gian để xã hội thảo luận về đề xuất sửa đổi;
  • Ngăn chặn những quyết định vội vàng làm suy giảm dân chủ hoặc quyền con người;
  • Cho phép cử tri thể hiện quan điểm thông qua cuộc bầu cử giữa hai lần biểu quyết;
  • Khuyến khích sự đồng thuận chính trị rộng rãi đối với những thay đổi hiến pháp.[1]

Trong những điều kiện nhất định, đề xuất sửa đổi đạo luật cơ bản còn có thể được đưa ra trưng cầu dân ý cùng ngày với cuộc tổng tuyển cử diễn ra trước lần biểu quyết thứ hai. Đây là một cơ chế để cử tri bác bỏ đề xuất sửa đổi trước khi Riksdag khóa mới quyết định lần cuối.[1]

Đối với các quy định chính của Riksdag Act, việc sửa đổi có thể thực hiện theo thủ tục tương tự sửa đổi đạo luật cơ bản hoặc bằng một quyết định duy nhất với đa số đặc biệt, gồm ít nhất ba phần tư số người tham gia biểu quyết và hơn một nửa tổng số thành viên Riksdag tán thành.[1][4]

Những cải cách hiến pháp đang được xem xét

Ngày 1/10/2025, Riksdag đã thông qua lần thứ nhất một đề xuất sửa đổi Instrument of Government và Riksdag Act nhằm tăng cường bảo vệ nền dân chủ, Nhà nước pháp quyền và sự độc lập của Tòa án. Đề xuất bao gồm việc nâng yêu cầu biểu quyết đối với sửa đổi đạo luật cơ bản: ít nhất một nửa tổng số thành viên phải ủng hộ quyết định lần thứ nhất và ít nhất hai phần ba tổng số thành viên phải ủng hộ quyết định lần thứ hai.[8]

Do đây mới là quyết định lần thứ nhất, các sửa đổi chưa trở thành pháp luật hiện hành. Đề xuất phải tiếp tục được Riksdag biểu quyết sau cuộc tổng tuyển cử năm 2026. Nếu được thông qua lần thứ hai, các quy định mới dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/4/2027.[8]

Điều này cho thấy mô hình hiến pháp Thụy Điển vẫn tiếp tục được hoàn thiện nhưng mọi thay đổi căn bản đều phải tuân theo một quá trình thận trọng và có sự tham gia gián tiếp của cử tri.

Giá trị nổi bật của Hiến pháp Thụy Điển

Hiến pháp Thụy Điển có một số giá trị đặc trưng:

  • Tính kế thừa lịch sử: Các đạo luật cơ bản được hình thành trong nhiều giai đoạn khác nhau nhưng vẫn liên kết thành một hệ thống thống nhất;
  • Chế độ quân chủ mang tính biểu tượng: Hoàng gia được duy trì như một thiết chế đại diện và truyền thống, trong khi quyền lực chính trị thuộc về các cơ quan dân cử;
  • Nền dân chủ nghị viện rõ nét: Chính phủ được hình thành trên cơ sở tương quan chính trị tại Riksdag và phải chịu trách nhiệm trước Riksdag;
  • Bảo vệ đặc biệt đối với tự do truyền thông: Tự do báo chí, quyền tiếp cận tài liệu chính thức và bảo vệ nguồn tin được điều chỉnh bằng các đạo luật cơ bản riêng;
  • Nền hành chính tương đối độc lập: Các bộ trưởng không được tùy tiện can thiệp vào quyết định cá biệt của cơ quan hành chính;
  • Thủ tục sửa đổi thận trọng: Mọi sửa đổi đạo luật cơ bản phải trải qua hai lần biểu quyết và một cuộc tổng tuyển cử ở giữa.

Những đặc điểm này giúp Hiến pháp Thụy Điển vừa giữ được sự ổn định, vừa có khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội, công nghệ truyền thông và yêu cầu bảo vệ dân chủ.

Kết luận

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Thụy Điển phản ánh sự chuyển biến lâu dài từ chế độ quân chủ có thực quyền sang nền dân chủ nghị viện, trong đó mọi quyền lực công xuất phát từ nhân dân. Thay vì được tập hợp trong một văn kiện duy nhất, Hiến pháp Thụy Điển gồm Instrument of Government, Act of Succession, Freedom of the Press Act và Fundamental Law on Freedom of Expression. Bốn đạo luật cơ bản này cùng điều chỉnh tổ chức quyền lực nhà nước, địa vị của hoàng gia, quyền và tự do của cá nhân, tự do báo chí, quyền tiếp cận thông tin và tự do biểu đạt. Cấu trúc đặc biệt cùng thủ tục sửa đổi chặt chẽ đã tạo nên một mô hình hiến pháp vừa giàu tính lịch sử, vừa phù hợp với những nguyên tắc của nền dân chủ hiện đại.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Sveriges riksdag, The Constitution of Sweden, 2023, https://www.riksdagen.se/globalassets/03.-dokument-och-lagar/bestall-och-ladda-ner/other-languages/grundlagar-2023-engelsk-web.pdf, truy cập ngày 21/7/2026.

[2] Sveriges riksdag, The Instrument of Government – 50 years, https://www.riksdagen.se/en/how-the-riksdag-works/the-history-of-the-riksdag/the-instrument-of-government-50-years/, truy cập ngày 21/7/2026.

[3] Sveriges riksdag, The development of democracy in Sweden, https://www.riksdagen.se/en/how-the-riksdag-works/the-history-of-the-riksdag/the-development-of-democracy-in-sweden2/, truy cập ngày 21/7/2026.

[4] Sveriges riksdag, The Constitution, https://www.riksdagen.se/en/how-the-riksdag-works/democracy/the-constitution/, truy cập ngày 21/7/2026.

[5] Government Offices of Sweden, The Constitution, https://www.government.se/how-sweden-is-governed/the-constitution/, truy cập ngày 21/7/2026.

[6] Sveriges riksdag, Forming a government, https://www.riksdagen.se/en/how-the-riksdag-works/democracy/forming-a-government/, truy cập ngày 21/7/2026.

[7] Sveriges riksdag, The Riksdag in Swedish society, https://www.riksdagen.se/en/how-the-riksdag-works/democracy/the-riksdag-in-swedish-society/, truy cập ngày 21/7/2026.

[8] Sveriges riksdag, Enhanced protection of democracy and the independence of the courts, ngày 1/10/2025, https://www.riksdagen.se/en/news/articles/2025/oct/1/enhanced-protection-of-democracy-and-the_cms4009ce55-725f-49f3-a7a5-9623a9d76295en/, truy cập ngày 21/7/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1125 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!

Phản hồi

  1. Hello! I just would like to give a huge thumbs up for the great info you have here on this post. I will be coming back to your blog for more soon.