Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Malaysia

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Malaysia

Hiến pháp Malaysia là một trong những bản hiến pháp thành văn đáng chú ý ở Đông Nam Á, kết hợp nhiều yếu tố tưởng như khó tồn tại đồng thời: chế độ quân chủ, dân chủ nghị viện kiểu Westminster, mô hình nhà nước liên bang, vị trí đặc biệt của Hồi giáo, quyền tự do cơ bản và cơ chế bảo đảm lợi ích của các cộng đồng dân cư khác nhau. Để hiểu nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Malaysia, cần nhìn lại quá trình từ thời thuộc địa Anh, sự ra đời của Liên bang Malaya, bản Hiến pháp độc lập năm 1957 và bước chuyển lịch sử năm 1963 khi Malaysia chính thức được thành lập.

1. Nguồn gốc lịch sử của Hiến pháp Malaysia

Hiến pháp Malaysia hiện nay không phải một văn bản được xây dựng hoàn toàn mới vào thời điểm Malaysia thành lập năm 1963. Nguồn gốc trực tiếp của nó là Hiến pháp Liên bang Malaya năm 1957, được xây dựng trong quá trình Malaya giành độc lập khỏi Anh.

Xa hơn nữa, nền tảng của chế độ liên bang Malaysia có thể tìm thấy trong lịch sử tổ chức các lãnh thổ trên bán đảo Mã Lai dưới thời Anh.

Trong thời kỳ thuộc địa, khu vực này không được quản lý theo một mô hình thống nhất. Một số tiểu quốc Mã Lai duy trì các Sultan truyền thống nhưng chịu ảnh hưởng hoặc sự bảo hộ của Anh; trong khi Penang và Malacca thuộc Straits Settlements. Năm 1896, Perak, Selangor, Negeri Sembilan và Pahang được tổ chức thành Federated Malay States. Theo Quốc hội Malaysia, đây là một bước phát triển quan trọng, đặt nền móng cho việc hình thành mô hình liên bang sau này.[1]

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Anh thành lập Malayan Union năm 1946. Tuy nhiên, mô hình này vấp phải sự phản đối mạnh mẽ, đặc biệt liên quan đến vị trí của các nhà cai trị Mã Lai và vấn đề quốc tịch. Malayan Union sau đó được thay thế bởi Federation of Malaya năm 1948.

Federation of Malaya Agreement 1948 có ý nghĩa rất lớn đối với lịch sử lập hiến Malaysia. Chính tài liệu này thiết lập một cấu trúc liên bang trước khi Malaya trở thành quốc gia độc lập và tiếp tục ảnh hưởng đến cách phân chia quyền lực giữa liên bang với các bang trong Hiến pháp sau này.

Một công trình đăng trên Journal of the Malaysian Parliament nhấn mạnh rằng quá trình lập hiến Malaysia không thể chỉ được hiểu như việc Anh trao cho Malaya một bản hiến pháp. Các nhà cai trị Mã Lai cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập tính hợp pháp của Federation of Malaya Agreement 1948, Federation of Malaya Agreement 1957 và trật tự hiến pháp được hình thành vào năm 1957.[2]

Có thể nói, Hiến pháp Malaysia là sản phẩm của cả truyền thống bản địa và ảnh hưởng của chủ nghĩa lập hiến Anh. Một mặt, văn bản bảo lưu địa vị của các Sultan và thiết chế Conference of Rulers. Mặt khác, nó tiếp nhận những yếu tố quen thuộc của mô hình Westminster như chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện, thủ tướng đứng đầu hành pháp và chế độ nghị viện hai viện.

2. Reid Commission và sự ra đời của Hiến pháp năm 1957

Bước ngoặt quyết định diễn ra vào giữa thập niên 1950, khi phong trào đòi độc lập của Malaya phát triển mạnh mẽ.

Năm 1956, Tunku Abdul Rahman, khi đó là Chief Minister của Federation of Malaya, dẫn đầu phái đoàn sang London đàm phán với Chính phủ Anh về độc lập. Anh đồng ý về nguyên tắc trao quyền tự quản hoàn toàn và tiến tới độc lập cho Malaya.[3]

Một hội nghị hiến pháp được tổ chức tại London với sự tham gia của đại diện các nhà cai trị Mã Lai, chính quyền Malaya và phía Anh. Hội nghị đề xuất thành lập một ủy ban độc lập có nhiệm vụ xây dựng khuôn khổ hiến pháp cho một Federation of Malaya độc lập.

Reid Commission được thành lập

Ủy ban này thường được gọi là Reid Commission, theo tên Chủ tịch Lord Reid. Thành viên của Ủy ban là các chuyên gia pháp lý đến từ nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.

Điểm đáng chú ý là quá trình xây dựng Hiến pháp không chỉ diễn ra trong phạm vi một nhóm chuyên gia. Reid Commission tiến hành tham vấn tương đối rộng. Theo tài liệu của Malaysian Bar, Ủy ban đã họp 118 lần trong khoảng từ tháng 6 đến tháng 10/1956 và nhận được 131 bản ghi nhớ từ các cá nhân, tổ chức và nhóm lợi ích khác nhau.[4]

Chính Report of the Federation of Malaya Constitutional Commission 1957 cũng ghi nhận 131 bản ghi nhớ đã được gửi tới Ủy ban và các nhóm tham gia đại diện cho nhiều cộng đồng cũng như lợi ích khác nhau trong xã hội Malaya.[5]

Những vấn đề được tranh luận trong quá trình lập hiến rất rộng, trong đó nổi bật là:

  • Mô hình nhà nước liên bang;

  • Chế độ quân chủ;

  • Cơ cấu và thẩm quyền của Nghị viện;

  • Quyền lực của Chính phủ liên bang và các bang;

  • Các quyền tự do cơ bản;

  • Quy chế quốc tịch;

  • Vị trí của các nhà cai trị Mã Lai;

  • Vị trí của Hồi giáo;

  • Ngôn ngữ quốc gia;

  • Vị trí đặc biệt của người Mã Lai;

  • Bảo vệ lợi ích hợp pháp của các cộng đồng khác.

Đây chính là những vấn đề sau này trở thành các đặc trưng nổi bật của Hiến pháp Malaysia.

Từ báo cáo Reid đến bản Hiến pháp độc lập

Sau khi Reid Commission hoàn thành công việc, các đề xuất tiếp tục được một Working Committee xem xét. Thành phần của cơ quan này có đại diện các nhà cai trị Mã Lai, Chính phủ Alliance và phía Anh.[4]

Do đó, sẽ không hoàn toàn chính xác nếu cho rằng Reid Commission là chủ thể duy nhất “viết” Hiến pháp Malaysia. Ủy ban đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng dự thảo và khuyến nghị nhưng văn bản cuối cùng còn là kết quả của quá trình thương lượng giữa nhiều lực lượng chính trị và thiết chế khác nhau.

Ngày 15/8/1957, Federal Legislative Council thông qua bản Hiến pháp. Văn bản được ban hành vào cuối tháng 8 và chính thức trở thành khuôn khổ hiến pháp của một Federation of Malaya độc lập vào Merdeka Day – ngày 31/8/1957.

Tài liệu Hiến pháp được WIPO Lex công bố ghi rõ:

  • Constitution of the Federation of Malaya được áp dụng từ 31/8/1957;

  • Sau đó trở thành Constitution of Malaysia vào Malaysia Day – 16/9/1963.[6]

Đây là điểm rất quan trọng khi nghiên cứu nguồn gốc Hiến pháp Malaysia: Hiến pháp hiện nay về cơ bản phát triển liên tục từ Hiến pháp độc lập của Federation of Malaya năm 1957 chứ không phải bắt đầu hoàn toàn từ ngày 16/9/1963.

3. Từ Hiến pháp Federation of Malaya đến Hiến pháp Malaysia năm 1963

Sự kiện thứ hai định hình Hiến pháp Malaysia là quá trình thành lập Malaysia năm 1963.

Ngày 09/7/1963, Agreement relating to Malaysia được ký tại London giữa:

  • United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland;

  • Federation of Malaya;

  • North Borneo;

  • Sarawak;

  • Singapore.

Theo Điều I của thỏa thuận, North Borneo, Sarawak và Singapore được liên kết với các bang hiện có của Federation of Malaya; North Borneo trở thành Sabah, còn liên bang sau đó mang tên Malaysia.[7]

Thỏa thuận có hiệu lực ngày 16/9/1963, tức Malaysia Day.

Như vậy, về phương diện hiến pháp, sự hình thành Malaysia không phải là việc xóa bỏ hoàn toàn Federation of Malaya rồi tạo ra một nhà nước mới với một bản hiến pháp hoàn toàn khác. Thay vào đó, Hiến pháp năm 1957 được sửa đổi và mở rộng để thích ứng với liên bang mới.

Quá trình này làm xuất hiện nhiều quy định riêng dành cho Sabah và Sarawak. Những dấu ấn đó vẫn còn rất rõ trong Hiến pháp ngày nay, chẳng hạn:

  • Quy định riêng về phân chia quyền lập pháp;

  • Một số nguồn thu và khoản cấp tài chính đặc biệt;

  • Quyền về ngôn ngữ;

  • Một số vấn đề liên quan đến nhập cư;

  • Quyền và lợi ích của người bản địa;

  • Các biện pháp bảo đảm đặc biệt đối với vị trí hiến pháp của Sabah và Sarawak.

Hiến pháp thậm chí dành riêng Part XIIA – Additional Protections for States of Sabah and Sarawak cho những bảo đảm này.[6]

Singapore ban đầu cũng là một bang của Malaysia nhưng tách khỏi liên bang vào năm 1965. Vì vậy, một số quy định từng liên quan đến Singapore sau đó bị bãi bỏ hoặc sửa đổi.

Quá trình phát triển từ Malaya năm 1957 sang Malaysia năm 1963 giải thích vì sao Hiến pháp Malaysia ngày nay vừa chứa những nguyên tắc chung của một nhà nước liên bang, vừa có rất nhiều quy định mang tính lịch sử và đặc thù đối với từng nhóm bang.

4. Cấu trúc của Hiến pháp Malaysia

Hiến pháp Malaysia là một văn bản khá chi tiết. Cấu trúc hiện hành phát triển tới 183 điều, được sắp xếp thành các Part và kèm theo 13 Schedules, mặc dù một số điều hoặc phụ lục đã bị bãi bỏ trong quá trình sửa đổi.[6]

Những phần chính của Hiến pháp gồm:

  • Part I – The States, Religion and Law of the Federation: các bang, tôn giáo và pháp luật của Liên bang;

  • Part II – Fundamental Liberties: các quyền tự do cơ bản;

  • Part III – Citizenship: quốc tịch;

  • Part IV – The Federation: nguyên thủ quốc gia, Conference of Rulers, Chính phủ và Nghị viện;

  • Part V – The States: các bang;

  • Part VI – Relations between the Federation and the States: quan hệ giữa Liên bang và các bang;

  • Part VII – Financial Provisions: tài chính;

  • Part VIII – Elections: bầu cử;

  • Part IX – The Judiciary: tư pháp;

  • Part X – Public Services: công vụ;

  • Part XI: quyền hạn đặc biệt nhằm đối phó với hoạt động phá hoại, bạo lực có tổ chức và tình trạng khẩn cấp;

  • Part XII – General and Miscellaneous: các quy định chung, bao gồm ngôn ngữ quốc gia và Điều 153;

  • Part XIIA – Additional Protections for States of Sabah and Sarawak;

  • Part XIII – Temporary and Transitional Provisions;

  • Part XIV – Saving for Rulers’ Sovereignty, etc.;

  • Part XV – Proceedings against the Yang di-Pertuan Agong and the Rulers.[6]

Cấu trúc này cho thấy Hiến pháp Malaysia không chỉ quy định tổ chức bộ máy nhà nước mà còn điều chỉnh rất cụ thể quan hệ dân tộc, tôn giáo, liên bang – bang, chế độ quân chủ, tài chính, bầu cử và vị trí của Sabah – Sarawak.

5. Nội dung cơ bản của Hiến pháp Malaysia

Hiến pháp là luật tối cao của Liên bang

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất nằm tại Điều 4.

Theo đó, Hiến pháp là supreme law of the Federation. Một đạo luật được ban hành sau Merdeka Day nếu trái với Hiến pháp thì vô hiệu trong phạm vi mâu thuẫn.[6]

Điều này tạo nên sự khác biệt đáng chú ý giữa Malaysia với mô hình nghị viện Anh truyền thống. Trong khi hệ thống Anh nhấn mạnh nguyên tắc chủ quyền tối cao của Nghị viện, Malaysia có hiến pháp thành văn và tối cao, vì vậy quyền lập pháp của Nghị viện bị giới hạn bởi Hiến pháp.

Tòa án có vai trò quan trọng trong việc giải thích Hiến pháp và xem xét tính hợp hiến của pháp luật. Chính hệ thống tư pháp Malaysia cũng xem nguyên tắc tối cao của Hiến pháp và judicial review là những yếu tố quan trọng của chủ nghĩa hợp hiến.[8]

Các quyền tự do cơ bản

Part II – Fundamental Liberties, từ Điều 5 đến Điều 13, ghi nhận một hệ thống các quyền hiến định quan trọng.

Trong đó có:

  • Điều 5: quyền tự do cá nhân;

  • Điều 6: cấm chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức;

  • Điều 7: bảo vệ khỏi việc áp dụng hồi tố luật hình sự và xét xử hai lần về cùng một hành vi;

  • Điều 8: bình đẳng;

  • Điều 9: tự do đi lại và bảo vệ khỏi việc trục xuất đối với công dân theo các điều kiện hiến định;

  • Điều 10: tự do ngôn luận, hội họp và lập hội;

  • Điều 11: tự do tôn giáo;

  • Điều 12: quyền liên quan đến giáo dục;

  • Điều 13: quyền đối với tài sản.[6]

Tuy nhiên, các quyền này không phải đều mang tính tuyệt đối. Hiến pháp cho phép pháp luật đặt ra một số hạn chế vì an ninh, trật tự công cộng, đạo đức và những mục tiêu hiến định khác.

Hồi giáo và tự do tôn giáo

Một đặc điểm nổi bật của Hiến pháp Malaysia nằm tại Điều 3: Islam is the religion of the Federation.

Tuy nhiên, ngay trong cùng điều khoản, Hiến pháp đồng thời quy định rằng các tôn giáo khác có thể được thực hành trong hòa bình và hòa hợp tại bất kỳ phần nào của Liên bang.[6]

Điều 11 tiếp tục bảo vệ quyền profess and practise religion, đồng thời ghi nhận quyền của các nhóm tôn giáo trong việc quản lý công việc tôn giáo, thành lập các tổ chức tôn giáo hoặc từ thiện và sở hữu tài sản theo pháp luật.

Vị trí của Hồi giáo còn gắn chặt với chế độ quân chủ. Tại những bang có Sultan, Ruler giữ vai trò người đứng đầu Hồi giáo của bang. Trong một số bang không có Ruler và tại các Federal Territories, Yang di-Pertuan Agong đảm nhiệm vị trí này theo các quy định của Hiến pháp.

Chế độ quân chủ lập hiến đặc biệt

Malaysia theo Parliamentary Democracy with Constitutional Monarchy.[9]

Điểm đặc biệt là nguyên thủ liên bang – Yang di-Pertuan Agong – không phải một vị vua truyền ngôi duy nhất qua nhiều thế hệ như tại Anh hay Nhật Bản.

Điều 32 quy định Yang di-Pertuan Agong được Conference of Rulers bầu với nhiệm kỳ 5 năm.[6]

Conference of Rulers là một thiết chế đặc thù gồm các nhà cai trị của các bang và có những quyền hạn quan trọng liên quan đến:

  • Bầu Yang di-Pertuan Agong và Timbalan Yang di-Pertuan Agong;

  • Một số vấn đề liên quan đến địa vị, đặc quyền của các Rulers;

  • Một số vấn đề tôn giáo;

  • Một số sửa đổi hiến pháp nhất định.

Trong hoạt động nhà nước thông thường, Yang di-Pertuan Agong nhìn chung thực hiện chức năng theo lời khuyên của Chính phủ, phù hợp với bản chất của một chế độ quân chủ nghị viện.

Chính phủ và Thủ tướng

Quyền hành pháp của Liên bang về mặt hiến pháp thuộc Yang di-Pertuan Agong nhưng được thực hiện trong khuôn khổ của Cabinet.

Theo Điều 43, Thủ tướng phải là thành viên của Dewan Rakyat mà Yang di-Pertuan Agong cho rằng có khả năng nhận được sự tín nhiệm của đa số thành viên Hạ viện.

Mô hình này thể hiện rõ ảnh hưởng của Westminster system: Chính phủ được hình thành trên cơ sở đa số nghị viện và phải chịu trách nhiệm chính trị trước cơ quan đại diện.

Nghị viện Malaysia

Theo Điều 44, Nghị viện Liên bang gồm ba thành phần:

  • Yang di-Pertuan Agong;

  • Dewan Negara – Thượng viện;

  • Dewan Rakyat – Hạ viện.[6]

Quốc hội Malaysia cho biết Nghị viện có chức năng ban hành và sửa đổi luật liên bang, xem xét chính sách của Chính phủ, phê chuẩn chi tiêu công và quyết định các sắc thuế mới.[10]

Dewan Rakyat đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành Chính phủ vì Thủ tướng phải nhận được sự tín nhiệm của đa số thành viên viện này.

Dewan Negara vừa tham gia quy trình lập pháp vừa phản ánh yếu tố liên bang thông qua thành phần đại diện các bang và các thành viên được bổ nhiệm theo Hiến pháp.

Mô hình nhà nước liên bang

Malaysia là nhà nước liên bang và đây là một trong những nội dung quan trọng nhất của Hiến pháp.

Part VI – Relations between the Federation and the States quy định việc phân chia thẩm quyền giữa Chính phủ liên bang và chính quyền các bang.

Ninth Schedule chia thẩm quyền lập pháp thành các danh mục như:

  • Federal List;

  • State List;

  • Concurrent List.[6]

Những lĩnh vực quan trọng như quốc phòng, ngoại giao và nhiều vấn đề cấp quốc gia thuộc thẩm quyền liên bang. Trong khi đó, các bang giữ quyền đáng kể đối với những vấn đề được Hiến pháp phân bổ cho mình, trong đó có một số vấn đề về đất đai, chính quyền địa phương và tôn giáo.

Sabah và Sarawak được hưởng một số cơ chế hiến định riêng, phản ánh những thỏa thuận được hình thành khi hai lãnh thổ này tham gia Malaysia năm 1963.

Ngôn ngữ quốc gia

Điều 152 quy định ngôn ngữ quốc gia là Malay language.

Tuy nhiên, Hiến pháp cũng khẳng định không ai bị cấm sử dụng, giảng dạy hoặc học ngôn ngữ khác ngoài phạm vi những hạn chế liên quan đến mục đích chính thức.[6]

Quy định này một lần nữa phản ánh phương thức thỏa hiệp đặc trưng của Hiến pháp Malaysia: xác lập một biểu tượng quốc gia chung nhưng đồng thời thừa nhận thực tế xã hội đa ngôn ngữ.

Vị trí đặc biệt của người Mã Lai và người bản địa Sabah, Sarawak

Một điều khoản thường được nhắc đến là Điều 153.

Theo điều khoản này, Yang di-Pertuan Agong có trách nhiệm bảo vệ special position of the Malays and natives of any of the States of Sabah and Sarawak, đồng thời bảo vệ legitimate interests of other communities.[6]

Cách diễn đạt này rất đáng chú ý. Hiến pháp không chỉ đề cập đến vị trí đặc biệt của một số cộng đồng mà ngay trong cùng quy định còn đặt ra nghĩa vụ bảo đảm lợi ích hợp pháp của những cộng đồng khác.

Điều 153 liên quan đến một số vấn đề như vị trí trong khu vực công, học bổng, cơ sở đào tạo và giấy phép theo các điều kiện do chính điều khoản này đặt ra.

Đây cũng là một trong những nội dung phản ánh rõ nhất các thỏa hiệp chính trị – xã hội được hình thành trong quá trình xây dựng Hiến pháp trước độc lập.

Quyền tư pháp

Part IX – The Judiciary điều chỉnh tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp, bao gồm:

  • Federal Court;

  • Court of Appeal;

  • High Courts;

  • Các vấn đề về bổ nhiệm, nhiệm kỳ và địa vị của thẩm phán.[6]

Trong một hệ thống mà Hiến pháp là luật tối cao, tư pháp giữ vai trò đặc biệt trong việc xác định giới hạn quyền lực của các cơ quan nhà nước và giải thích ý nghĩa của các điều khoản hiến pháp.

Tình trạng khẩn cấp và quyền hạn đặc biệt

Hiến pháp Malaysia còn dành Part XI cho các quyền hạn đặc biệt nhằm đối phó với:

  • Hoạt động phá hoại;

  • Bạo lực có tổ chức;

  • Hành vi gây phương hại đến công chúng;

  • Tình trạng khẩn cấp.

Điều 149 quy định về các đạo luật đặc biệt liên quan đến hoạt động phá hoại và trật tự công cộng, trong khi Điều 150 điều chỉnh việc tuyên bố tình trạng khẩn cấp.[6]

Đây là một nét đáng chú ý khi so sánh Hiến pháp Malaysia với nhiều bản hiến pháp dân chủ khác: bên cạnh một chương khá rõ về quyền tự do cơ bản, Hiến pháp đồng thời trao những quyền lực đáng kể cho Nhà nước trong những tình huống đặc biệt.

6. Hiến pháp Malaysia có dễ sửa đổi không?

Hiến pháp Malaysia có cơ chế sửa đổi tương đối phức tạp và không phải mọi điều khoản đều được sửa đổi theo cùng một thủ tục.

Theo Điều 159, đối với phần lớn các sửa đổi hiến pháp, dự luật phải nhận được ít nhất hai phần ba tổng số thành viên của mỗi viện tại lần đọc thứ hai và thứ ba.[6]

Một số nhóm quy định còn đòi hỏi thêm sự đồng ý của Conference of Rulers. Đối với các nội dung nhất định liên quan đến vị trí hiến pháp của Sabah và Sarawak, Điều 161E đặt ra thêm những cơ chế bảo đảm riêng.

Bởi vậy, Hiến pháp Malaysia vừa có khả năng thích nghi thông qua sửa đổi, vừa thiết lập những hàng rào nhằm bảo vệ các thỏa hiệp hiến định quan trọng.

Trên thực tế, văn bản này đã trải qua nhiều lần sửa đổi kể từ năm 1957. Những thay đổi đó phản ánh sự biến chuyển của Malaysia từ một liên bang mới giành độc lập thành một quốc gia hiện đại, đồng thời cho thấy Hiến pháp là một văn bản sống, tiếp tục tác động trực tiếp đến những tranh luận về quyền lực nhà nước, dân chủ, tôn giáo, sắc tộc và quan hệ liên bang – bang.

Kết luận

Nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Malaysia cho thấy đây không đơn thuần là một văn bản pháp lý được ban hành tại một thời điểm nhất định, mà là kết quả của cả một quá trình lịch sử. Từ mô hình liên bang thời thuộc địa, Federation of Malaya Agreement 1948, Reid Commission và Hiến pháp độc lập năm 1957 cho đến Agreement relating to Malaysia năm 1963, nhiều lớp lịch sử đã cùng tạo nên trật tự hiến pháp hiện nay. Chính vì vậy, Hiến pháp Malaysia mang những đặc điểm rất riêng: quân chủ lập hiến nhưng nguyên thủ được bầu theo nhiệm kỳ; dân chủ nghị viện nhưng Hiến pháp giữ vị trí tối cao; nhà nước liên bang nhưng Sabah và Sarawak có những bảo đảm đặc biệt; Hồi giáo là tôn giáo của Liên bang nhưng quyền tự do tôn giáo vẫn được ghi nhận. Những yếu tố này khiến Hiến pháp Malaysia trở thành một trường hợp đặc biệt đáng nghiên cứu trong luật hiến pháp so sánh.


Danh mục tài liệu tham khảo:

[1] Parliament of Malaysia, General Information, truy cập ngày 07/08/2026. General Information – Parliament of Malaysia

[2] Wan Ahmad Fauzi Wan Husain, Watanic Jurisprudence: Governing Principles in Legislative Powers Under the Federal Constitution, Journal of the Malaysian Parliament, 2022. Watanic Jurisprudence: Governing Principles in Legislative Powers Under the Federal Constitution

[3] Parliament of Malaysia, History of Parliament of Malaysia, truy cập ngày 07/08/2026. History of Parliament of Malaysia

[4] The Malaysian Bar, A Constitution of Consensus, truy cập ngày 07/08/2026. A Constitution of Consensus

[5] Federation of Malaya Constitutional Commission, Report of the Federation of Malaya Constitutional Commission 1957, Her Majesty’s Stationery Office, 1957.

[6] Commissioner of Law Revision, Malaysia, Federal Constitution, reprint as at 1 November 2010; WIPO Lex, truy cập ngày 07/08/2026. The Federal Constitution of Malaysia

[7] United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Federation of Malaya, North Borneo, Sarawak and Singapore, Agreement relating to Malaysia, signed at London on 9 July 1963, United Nations Treaty Series, Vol. 750, No. 10760. Agreement relating to Malaysia

[8] Federal Court of Malaysia, KEYNOTE SPEECH, 2023.

[9] Parliament of Malaysia, Introduction, truy cập ngày 07/08/2026. Introduction – Parliament of Malaysia

[10] Parliament of Malaysia, Functions, truy cập ngày 07/08/2026. Functions – Parliament of Malaysia

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1134 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!