Chia sẻ phương pháp học luật dân sự hiệu quả

Chia sẻ phương pháp học luật dân sự hiệu quả

Phương pháp học Luật Dân sự hiệu quả không phải là cố gắng học thuộc hàng trăm điều của Bộ luật Dân sự mà quan trọng hơn là hiểu được cách các quan hệ dân sự hình thành, thay đổi và chấm dứt. Đây là một trong những môn học nền tảng nhưng cũng có khối lượng kiến thức rất lớn, bao gồm chủ thể, tài sản, giao dịch dân sự, đại diện, quyền sở hữu, nghĩa vụ, hợp đồng, bồi thường thiệt hại và thừa kế. Nếu học từng điều luật một cách rời rạc, người học rất dễ rơi vào tình trạng “học trước quên sau”. Ngược lại, khi nhìn Luật Dân sự như một hệ thống có logic và thường xuyên luyện tập bằng tình huống, việc học sẽ trở nên dễ hiểu và thú vị hơn rất nhiều.

1. Học Luật Dân sự theo hệ thống, đừng bắt đầu bằng việc học thuộc điều luật

Một trong những khó khăn lớn nhất khi mới học Luật Dân sự là khối lượng kiến thức quá rộng.

Bộ luật Dân sự năm 2015 không chỉ điều chỉnh hợp đồng hay tài sản mà còn quy định những vấn đề nền tảng liên quan đến cá nhân, pháp nhân, giao dịch dân sự, đại diện, thời hạn, thời hiệu, quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản, nghĩa vụ, hợp đồng, bồi thường thiệt hại, thừa kế và quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.

Nếu ngay từ đầu mở Bộ luật và cố đọc từ Điều 1 đến điều cuối cùng, người học rất dễ cảm thấy mọi quy định đều giống nhau và không biết điều nào quan trọng.

Cách tốt hơn là trước hết hãy xây dựng “bản đồ Luật Dân sự” trong đầu.

Có thể hình dung toàn bộ môn học theo một trình tự tương đối logic:

Chủ thể → tài sản → giao dịch dân sự → quyền đối với tài sản → nghĩa vụ → hợp đồng → trách nhiệm dân sự → thừa kế.

Chỉ cần hiểu được chuỗi này, bạn đã có một bộ khung để đặt từng kiến thức vào đúng vị trí.

Ví dụ, A bán cho B một chiếc xe.

Trong một giao dịch tưởng chừng rất đơn giản đó đã xuất hiện gần như đầy đủ những vấn đề của Luật Dân sự.

Trước hết phải xem A và B có đủ năng lực để tham gia giao dịch hay không.

Tiếp theo phải xác định chiếc xe là tài sản gì, A có quyền định đoạt chiếc xe hay không.

Sau đó xem xét hợp đồng giữa A và B có đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự hay không.

Khi hợp đồng có hiệu lực, A và B phát sinh các quyền và nghĩa vụ tương ứng: A giao xe, B trả tiền.

Nếu một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ thì phát sinh trách nhiệm dân sự.

Như vậy, chỉ từ một giao dịch mua bán đã có thể kết nối rất nhiều phần kiến thức.

Đây chính là cách nên học Luật Dân sự: học các chế định trong mối liên hệ với nhau, thay vì coi mỗi chương là một môn học riêng biệt.

Kinh nghiệm học luật dân sự
Kinh nghiệm học luật dân sự

Hãy học chắc những nguyên tắc cơ bản trước

Luật Dân sự dựa rất nhiều vào nguyên tắc.

Quan hệ dân sự về cơ bản được xây dựng trên sự bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm của các chủ thể.

Khi hiểu những nguyên tắc này, bạn sẽ dễ hiểu tại sao pháp luật dân sự thường tôn trọng sự thỏa thuận của các bên.

Chẳng hạn, trong quan hệ hợp đồng, rất nhiều vấn đề được giải quyết theo thứ tự:

Các bên có thỏa thuận hay không → pháp luật có quy định bắt buộc hay không → nếu không có thì áp dụng quy định chung.

Do đó, khi làm một bài tập dân sự, đừng vội mở Bộ luật tìm Điều cụ thể.

Trước hết hãy hỏi:

Giữa các bên đang tồn tại quan hệ gì? Họ đã thỏa thuận những gì? Thỏa thuận đó có hợp pháp không? Pháp luật quy định thế nào nếu các bên không có thỏa thuận?

Cách tư duy này quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ nhớ số Điều.

Đặc biệt phải chắc phần giao dịch dân sự

Nếu phải lựa chọn một nội dung nền tảng cần học kỹ, giao dịch dân sự chắc chắn nằm trong nhóm quan trọng nhất.

Rất nhiều tranh chấp dân sự cuối cùng quay về câu hỏi:

Giao dịch này có hiệu lực hay không?

Người học phải hiểu rõ những vấn đề như điều kiện có hiệu lực của giao dịch, năng lực của chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và nội dung, hình thức giao dịch cũng như các trường hợp giao dịch vô hiệu.

Không chỉ cần biết giao dịch vô hiệu mà phải hiểu vì sao vô hiệu và hậu quả pháp lý sau khi vô hiệu là gì.

Ví dụ, một hợp đồng chuyển nhượng tài sản có thể đã được các bên thực hiện trên thực tế nhưng lại vi phạm yêu cầu về hình thức.

Khi đó, người học không thể chỉ kết luận ngay rằng “vi phạm hình thức nên vô hiệu” mà còn phải tiếp tục kiểm tra pháp luật có quy định trường hợp ngoại lệ nào cho phép công nhận giao dịch hay không.

Chính những bước kiểm tra như vậy tạo nên tư duy pháp lý dân sự.

2. Học từng chế định bằng sơ đồ và phương pháp so sánh

Luật Dân sự có rất nhiều khái niệm gần giống nhau.

Nếu chỉ đọc định nghĩa, bạn có thể cảm thấy đã hiểu. Nhưng đến khi làm bài tình huống, rất dễ nhầm lẫn.

Ví dụ:

– Năng lực pháp luật và năng lực hành vi.

– Sở hữu và chiếm hữu.

– Đặt cọc và ký cược.

– Cầm cố và thế chấp.

– Hủy bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng.

– Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.

– Thời hạn và thời hiệu.

– Thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.

Đây là lý do phương pháp so sánh đặc biệt hiệu quả khi học Luật Dân sự.

Cách học luật dân sự hiệu quả
Cách học luật dân sự hiệu quả

Đừng chỉ hỏi “khái niệm này là gì?”

Hãy tập đặt câu hỏi:

“Khái niệm này khác khái niệm gần giống nhất ở điểm nào?”

Ví dụ, nếu chỉ học định nghĩa cầm cố tài sản thì bạn có thể nhớ trong một vài ngày.

Nhưng nếu đặt cầm cố cạnh thế chấp và so sánh:

Có phải giao tài sản hay không? Ai giữ tài sản? Đối tượng thường là gì? Khi nghĩa vụ không được thực hiện thì xử lý thế nào?

Bạn sẽ nhớ lâu hơn nhiều.

Tương tự, khi học hủy bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, hãy tập trung vào hậu quả pháp lý và thời điểm chấm dứt hiệu lực.

Một bên hủy bỏ hợp đồng và một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng đều có thể dẫn đến việc quan hệ hợp đồng không tiếp tục được thực hiện nhưng hậu quả pháp lý của hai chế định không hoàn toàn giống nhau.

Khi tìm được “điểm khóa” để phân biệt, bạn gần như không cần học thuộc lòng nữa.

Học nghĩa vụ trước rồi mới học từng loại hợp đồng

Một sai lầm phổ biến là học ngay hợp đồng mua bán, vay, thuê, mượn… mà chưa hiểu phần nghĩa vụ và hợp đồng nói chung.

Trong khi đó, phần nghĩa vụ chính là nền tảng.

Bạn cần hiểu:

– Nghĩa vụ phát sinh từ đâu?

– Đối tượng của nghĩa vụ là gì?

– Thực hiện nghĩa vụ như thế nào?

– Khi nào được hoãn thực hiện?

– Khi nào nghĩa vụ chấm dứt?

– vi phạm nghĩa vụ thì hậu quả gì?

– Sau khi nắm những vấn đề này, các hợp đồng cụ thể sẽ trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.

Ví dụ, hợp đồng mua bán có thể có những đặc điểm riêng nhưng cuối cùng vẫn phát sinh nghĩa vụ giao tài sản và nghĩa vụ thanh toán.

Hợp đồng vay tài sản lại hình thành nghĩa vụ hoàn trả tài sản và trong những trường hợp nhất định là nghĩa vụ trả lãi.

Như vậy, thay vì học mỗi hợp đồng như một “ốc đảo”, hãy luôn đặt nó trong hệ thống pháp luật về nghĩa vụ.

Học tài sản bằng cách xác định hậu quả pháp lý

Phần tài sản cũng thường gây khó khăn bởi có nhiều cách phân loại.

Người mới học rất dễ cố nhớ:

động sản, bất động sản, vật chính, vật phụ, vật chia được, vật không chia được…

Nhưng cách học tốt hơn là hỏi:

“Tại sao pháp luật phải phân biệt như vậy?”

Ví dụ, việc xác định một tài sản là động sản hay bất động sản không chỉ để trả lời câu hỏi lý thuyết.

Nó có thể ảnh hưởng đến hình thức giao dịch, đăng ký quyền, xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp và nhiều vấn đề khác.

Học khái niệm cùng với hậu quả pháp lý sẽ giúp kiến thức có ý nghĩa và dễ ghi nhớ hơn.

3. Luôn học Luật Dân sự bằng tình huống và đặt các chế định trong mối liên hệ với luật chuyên ngành

Luật Dân sự sẽ rất khó nếu chỉ học bằng giáo trình.

Muốn thực sự hiểu, bạn phải thường xuyên đặt các quy định vào tình huống cụ thể.

Ví dụ:

A cho B vay 500 triệu đồng trong thời hạn một năm. Hai bên thỏa thuận lãi suất. Đến hạn, B không trả.

Nếu chỉ đọc tình huống này rồi tìm Điều luật về hợp đồng vay thì vẫn chưa đủ.

Hãy tiếp tục tự đặt câu hỏi:

Hợp đồng có hiệu lực không? Có giấy tờ hay không? Lãi suất thỏa thuận có vượt giới hạn pháp luật không? Khi quá hạn thì tính lãi thế nào? A có quyền yêu cầu những khoản tiền nào? Thời hiệu khởi kiện ra sao? Nếu B đã chết thì nghĩa vụ được giải quyết thế nào? Nếu B có tài sản thế chấp thì xử lý ra sao?

Chỉ từ một tình huống vay tiền, bạn đã có thể ôn lại:

Giao dịch dân sự – hợp đồng – nghĩa vụ – lãi suất – trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ – bảo đảm thực hiện nghĩa vụ – thời hiệu – thừa kế.

Đây là lý do bài tập tình huống có giá trị rất lớn.

Một quy trình đơn giản để giải bài tập Luật Dân sự

Khi gặp một tình huống, có thể thực hiện lần lượt:

  • Xác định chủ thể: Ai đang tham gia quan hệ? Cá nhân hay pháp nhân? Năng lực pháp luật và năng lực hành vi có vấn đề gì không?
  • Xác định quan hệ pháp luật: Đây là mua bán, vay, thuê, bồi thường thiệt hại, thừa kế hay quan hệ khác?
  • Xác định đối tượng: Tài sản, tiền, quyền tài sản hay công việc?
  • Kiểm tra giao dịch: Có hiệu lực hay vô hiệu? Hình thức có đúng không?
  • Xác định quyền và nghĩa vụ: Mỗi bên phải làm gì?
  • Xác định hành vi vi phạm: Nghĩa vụ nào không được thực hiện hoặc thực hiện không đúng?
  • Xác định hậu quả pháp lý: Buộc thực hiện nghĩa vụ, trả tiền, phạt vi phạm, bồi thường, hủy bỏ hợp đồng hay biện pháp khác?
  • Kiểm tra quy định chuyên ngành: Quan hệ này có đồng thời chịu sự điều chỉnh của luật khác hay không?
  • Đưa ra kết luận: Quyền, nghĩa vụ và phương án giải quyết của từng bên.

Quan trọng nhất là đừng nhảy ngay đến kết luận.

Ví dụ, khi thấy một bên không trả tiền, người mới thường nghĩ ngay “bên đó phải bồi thường”.

Nhưng phải phân tích: có nghĩa vụ hay không, nghĩa vụ đã đến hạn chưa, hành vi vi phạm là gì, có thiệt hại không, có quan hệ nhân quả không và điều kiện áp dụng chế tài đã đầy đủ chưa.

Luật Dân sự không thể học tách biệt hoàn toàn với luật chuyên ngành

Đây là điều càng học sâu càng phải chú ý.

Bộ luật Dân sự là luật chung điều chỉnh các quan hệ dân sự nhưng rất nhiều quan hệ trong thực tế còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành.

Ví dụ, giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất phải đặt trong mối quan hệ với pháp luật đất đai.

Mua bán nhà ở còn phải xem pháp luật về nhà ở và kinh doanh bất động sản.

Hợp đồng trong hoạt động thương mại có thể liên quan đến Luật Thương mại.

Quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động chủ yếu được điều chỉnh bằng Bộ luật Lao động.

Hoạt động của doanh nghiệp phải đặt trong mối quan hệ với Luật Doanh nghiệp và pháp luật đầu tư.

Do đó, khi nghiên cứu một vụ việc dân sự, cần tạo thói quen tự hỏi:

“Ngoài Bộ luật Dân sự, còn luật chuyên ngành nào điều chỉnh vấn đề này không?”

Đây là kỹ năng đặc biệt quan trọng khi chuyển từ học lý thuyết sang giải quyết vụ việc thực tế.

4. Đọc bản án và ôn tập theo vấn đề để biến kiến thức thành tư duy dân sự

Khi đã có nền tảng tương đối, một trong những cách học Luật Dân sự hiệu quả nhất là đọc bản án dân sự.

Giáo trình thường đưa ra những tình huống tương đối rõ ràng để phục vụ việc học.

Nhưng đời sống thực tế phức tạp hơn rất nhiều.

Một vụ tranh chấp hợp đồng có thể đồng thời xuất hiện vấn đề về đại diện, quyền sở hữu tài sản, hình thức giao dịch, thời hiệu, lãi suất và bồi thường thiệt hại.

Đọc bản án giúp người học thấy cách các quy định pháp luật được đưa vào một vụ việc thực sự.

Đọc bản án không cần bắt đầu bằng việc đọc toàn bộ

Một bản án dân sự có thể dài hàng chục trang.

Người mới chưa cần nghiên cứu mọi chi tiết ngay từ đầu.

Trước tiên hãy xác định:

– Ai kiện ai?

– Nguyên đơn yêu cầu điều gì?

– Bị đơn phản đối như thế nào?

– Quan hệ pháp luật tranh chấp là gì?

– Chứng cứ quan trọng nhất là gì?

– Tòa án áp dụng quy định nào?

– Vì sao Tòa chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu?

– Cuối cùng quyền và nghĩa vụ của các bên được xác định ra sao?

Sau đó hãy thử tự đưa ra kết luận trước khi đọc phần nhận định của Tòa án.

Nếu kết luận của mình khác với Tòa, đừng vội nghĩ mình sai hoàn toàn.

Hãy tìm xem sự khác biệt nằm ở đâu: bạn bỏ sót tình tiết, hiểu sai quy định hay Tòa án có cách đánh giá chứng cứ khác?

Quá trình đó giúp khả năng phân tích tiến bộ rất nhanh.

Đừng học thuộc số Điều quá nhiều

Sinh viên Luật thường có tâm lý phải nhớ chính xác Điều 117, Điều 123, Điều 129 hay một loạt số Điều khác.

Biết số Điều tất nhiên là một lợi thế.

Nhưng không nên coi khả năng nhớ số Điều là thước đo việc học tốt Luật Dân sự.

Pháp luật có thể sửa đổi, văn bản chuyên ngành có thể thay đổi và trong thực tế người làm nghề vẫn phải kiểm tra lại căn cứ pháp lý.

Điều quan trọng hơn là bạn biết:

– Vấn đề này thuộc chế định nào?

– Cần tra cứu ở đâu?

– Từ khóa pháp lý chính xác là gì?

– Quy định nào cần đọc cùng nhau?

Một người không nhớ số Điều nhưng trong vài phút có thể tìm đúng quy định, kiểm tra hiệu lực và phân tích chính xác thường hữu ích hơn người thuộc rất nhiều Điều nhưng không biết vận dụng.

Ôn tập theo “cụm vấn đề”

Thay vì ôn lần lượt từ chương đầu đến chương cuối, hãy thử tạo các cụm kiến thức.

Ví dụ:

– Giao dịch dân sự: điều kiện có hiệu lực → hình thức → giao dịch vô hiệu → hậu quả vô hiệu → bảo vệ người thứ ba ngay tình.

– Hợp đồng: giao kết → hiệu lực → thực hiện → vi phạm → chế tài → sửa đổi → chấm dứt.

– Thừa kế: thời điểm mở thừa kế → di sản → người thừa kế → di chúc → thừa kế theo pháp luật → nghĩa vụ tài sản → phân chia di sản.

Nhờ đó, mỗi khi nhắc tới một từ khóa, bạn có thể hình dung được cả chuỗi vấn đề phải kiểm tra.

Đây chính là bước chuyển từ ghi nhớ kiến thức sang hình thành tư duy pháp lý.

Ngoài ra, hãy thường xuyên tự biến đổi tình huống.

Ví dụ, A bán nhà cho B.

– Nếu A là chủ sở hữu thì sao?

– Nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng thì sao?

– Nếu người ký hợp đồng là người được ủy quyền thì sao?

– Nếu giấy ủy quyền đã hết hiệu lực thì sao?

– Nếu hợp đồng chưa được công chứng thì sao?

– Nếu B đã trả gần hết tiền và nhận nhà thì sao?

– Nếu sau đó A bán tiếp cho C thì sao?

Chỉ cần thay đổi một dữ kiện, hậu quả pháp lý có thể thay đổi hoàn toàn.

Khi bạn bắt đầu tự đặt được những câu hỏi như vậy, đó là dấu hiệu cho thấy mình không còn chỉ “học Luật Dân sự” mà đang dần tư duy như một người giải quyết vấn đề pháp lý dân sự.

Kết luận

Phương pháp học Luật Dân sự hiệu quả là học theo hệ thống thay vì học thuộc từng điều khoản riêng lẻ. Trước tiên cần xây dựng nền tảng từ chủ thể, tài sản, giao dịch dân sự và những nguyên tắc cơ bản; tiếp đó sử dụng sơ đồ và phương pháp so sánh để phân biệt các chế định dễ nhầm; thường xuyên giải quyết tình huống và đặt Bộ luật Dân sự trong mối quan hệ với pháp luật chuyên ngành; cuối cùng, đọc bản án và ôn tập theo từng cụm vấn đề để rèn khả năng vận dụng. Hãy nhớ rằng mục tiêu của việc học Luật Dân sự không phải là thuộc được bao nhiêu Điều của Bộ luật, mà là khi gặp một tranh chấp, bạn có thể nhận diện đúng quan hệ pháp luật, tìm đúng quy định, phân tích quyền và nghĩa vụ của các bên và đưa ra một kết luận có căn cứ.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 635 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!