Lương thẩm phán tại một số quốc gia trên thế giới

Lương thẩm phán tại một số quốc gia trên thế giới

Lương thẩm phán tại một số quốc gia trên thế giới có sự chênh lệch rất lớn, không chỉ do mức sống và quy mô nền kinh tế mà còn bởi cơ cấu hệ thống tòa án, cấp xét xử, chức danh tư pháp và chính sách bảo đảm tính độc lập của thẩm phán. Tại Mỹ, Canada, Anh hay Australia, thẩm phán cấp cao có thể nhận hàng trăm nghìn USD hoặc đơn vị tiền tệ bản địa mỗi năm; trong khi Nhật Bản và Ấn Độ áp dụng chế độ tiền lương theo tháng với mức cụ thể cho từng chức danh. Tuy nhiên, khi so sánh lương thẩm phán giữa các quốc gia, cần lưu ý rằng đây chủ yếu là mức lương hoặc lương cơ bản trước thuế, chưa phản ánh đầy đủ phụ cấp, lương hưu, nhà ở, chi phí sinh hoạt và các quyền lợi nghề nghiệp khác.

1. Lương thẩm phán ở một số quốc gia phát triển

Lương thẩm phán tại Mỹ

Mỹ là một trong những quốc gia có chế độ đãi ngộ cao đối với thẩm phán liên bang. Khác với luật sư khu vực tư nhân, thu nhập của thẩm phán liên bang được ấn định theo chức danh và được công bố công khai bởi hệ thống Tòa án Liên bang Hoa Kỳ.

Theo mức năm 2026, thẩm phán Tòa án cấp quận liên bang (District Judges) được trả 249.900 USD/năm. Thẩm phán Tòa phúc thẩm liên bang (Circuit Judges) nhận 264.900 USD/năm. Đối với Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, mỗi Associate Justice nhận 306.600 USD/năm, còn Chánh án Tòa án Tối cao (Chief Justice) nhận 320.700 USD/năm [1].

Điểm đáng chú ý là mức lương này áp dụng cho các thẩm phán liên bang theo Điều III Hiến pháp Mỹ. Mỹ còn có hệ thống tòa án của từng bang, vì vậy lương của thẩm phán bang có thể khác đáng kể tùy bang và chức vụ.

Nhìn về lịch sử, lương thẩm phán liên bang Mỹ đã tăng đều theo thời gian. Chẳng hạn, năm 2016 thẩm phán cấp quận nhận 203.100 USD/năm, tức thấp hơn đáng kể so với mức gần 250.000 USD của năm 2026 [1]. Điều này phản ánh việc điều chỉnh tiền lương nhằm duy trì sức hấp dẫn và vị thế độc lập của chức danh tư pháp.

Lương thẩm phán tại Anh

Anh sử dụng một hệ thống phân nhóm tiền lương khá chi tiết đối với các chức danh tư pháp. Mỗi chức danh được xếp vào một Salary Group, từ đó xác định mức lương toàn thời gian hằng năm.

Theo bảng lương có hiệu lực từ ngày 1/4/2026, District Judge tại Anh và xứ Wales nhận 144.350 bảng Anh/năm. Circuit Judge được trả 179.939 bảng/năm, còn thẩm phán High Court nhận 242.289 bảng/năm [2].

Ở cấp cao hơn, thẩm phán của Supreme Court nhận 290.122 bảng/năm. President of the Supreme Court nhận 300.370 bảng/năm, trong khi chức danh Lady Chief Justice nằm ở Salary Group 1 với mức 336.385 bảng/năm [2].

Có thể thấy ngay trong cùng hệ thống tư pháp Anh, khoảng cách giữa một District Judge và chức danh lãnh đạo tư pháp cao nhất có thể lên tới hơn hai lần. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở mức độ trách nhiệm, thẩm quyền xét xử và vị trí trong hệ thống tòa án.

Một đặc điểm khác là các chức danh tư pháp tại Scotland và Bắc Ireland có thể nằm trong những nhóm lương tương ứng nhưng một số vị trí có cơ chế riêng. Vì vậy, khi nói “lương thẩm phán tại Anh”, không nên hiểu rằng tất cả thẩm phán đều được hưởng một mức tiền lương thống nhất.

Lương thẩm phán tại Canada

Canada cũng có chế độ lương khá cao dành cho các thẩm phán được bổ nhiệm ở cấp liên bang. Theo thông tin hiện hành kể từ ngày 1/4/2026, thẩm phán thuộc Federal Courts và Tax Court được hưởng mức cơ bản 429.000 CAD/năm, cộng thêm một số khoản phụ cấp theo trường hợp. Chánh án và Phó Chánh án của nhóm tòa này có mức 470.400 CAD/năm [3].

Đối với Tòa án Tối cao Canada, mỗi Justice nhận 510.800 CAD/năm, trong khi Chief Justice nhận 551.600 CAD/năm [3].

Một số thẩm phán làm việc thường trú tại Yukon, Northwest Territories, Nunavut hoặc Labrador còn có thể nhận thêm 12.000 CAD/năm dưới dạng phụ cấp khu vực.

Điểm đáng chú ý trong cơ chế của Canada là tiền lương tư pháp được điều chỉnh định kỳ và được xem xét bởi một cơ quan độc lập. Việc quy định lương của thẩm phán không đơn thuần là chính sách đãi ngộ lao động mà còn liên quan trực tiếp đến nguyên tắc độc lập tư pháp.

Lương thẩm phán tại Australia

Australia nằm trong nhóm quốc gia trả lương rất cao cho thẩm phán cấp liên bang.

Theo quyết định về tiền lương năm 2026 của Remuneration Tribunal, Chief Justice of the High Court có mức lương cơ bản toàn thời gian 688.780 AUD/năm, trong khi một Justice of the High Court nhận 625.050 AUD/năm [4].

Ở Federal Court, Chief Justice được ấn định mức 583.270 AUD/năm, còn thẩm phán Federal Court là 530.080 AUD/năm. Thẩm phán Federal Circuit and Family Court of Australia, Division 2 có mức 460.780 AUD/năm [4].

Ngoài tiền lương cơ bản, một số thẩm phán còn được hưởng các quyền lợi liên quan đến phương tiện đi lại hoặc chi phí công vụ. Chẳng hạn, quy định năm 2026 còn đề cập cơ chế phương tiện công vụ hoặc hoàn trả chi phí sử dụng phương tiện đối với một số chức danh.

Nếu chỉ nhìn vào con số danh nghĩa bằng đồng AUD, Chánh án High Court Australia thuộc nhóm chức danh tư pháp có mức lương rất cao trong các quốc gia được so sánh trong bài viết này.

2. Lương thẩm phán tại một số quốc gia châu Á và khu vực châu Đại Dương

Lương thẩm phán tại New Zealand

New Zealand quy định khá minh bạch tiền lương của từng chức danh tư pháp thông qua quyết định của Remuneration Authority.

Theo mức áp dụng từ ngày 1/10/2025 đến hết ngày 30/9/2026, Chief Justice nhận 631.600 NZD/năm. Thẩm phán Supreme Court được trả 592.800 NZD/năm, Judge of the High Court nhận 532.500 NZD/năm, còn District Court Judge nhận 404.700 NZD/năm [5].

Các chức danh khác cũng có mức riêng. Associate Judge of the High Court được trả 463.100 NZD/năm, trong khi Judge of the Employment Court cũng nhận mức 463.100 NZD.

Điểm đáng chú ý là số tiền nêu trong bảng của New Zealand đã bao gồm một khoản phụ cấp chính cho các chi phí chung. Một số chức danh cấp cao còn có thể được hỗ trợ chi phí chỗ ở thứ hai tại Wellington trong những điều kiện nhất định [5].

New Zealand đồng thời coi việc bảo đảm tiền lương thẩm phán là một thành tố của độc lập tư pháp. Đối với High Court Judge, nguyên tắc quan trọng là tiền lương không được giảm trong thời gian người đó đang giữ chức vụ.

Lương thẩm phán tại Nhật Bản

Nhật Bản có cơ chế tiền lương rất chi tiết dành cho thẩm phán và được quy định trực tiếp trong pháp luật về thù lao của thẩm phán.

Theo bảng lương hiện hành sau lần sửa đổi có hiệu lực cuối năm 2025, Chánh án Tòa án Tối cao Nhật Bản nhận 2.095.000 yên/tháng. Thẩm phán Tòa án Tối cao nhận 1.528.000 yên/tháng [6].

Đối với hệ thống High Court, Chánh án Tokyo High Court được trả 1.466.000 yên/tháng, còn Chánh án các High Court khác nhận 1.358.000 yên/tháng.

Thẩm phán thông thường được chia thành nhiều bậc tiền lương. Một số mức hiện hành lần lượt là 1.224.000 yên, 1.078.000 yên, 1.006.000 yên, 852.000 yên, 736.000 yên, 664.000 yên và 604.000 yên/tháng, tùy bậc [6].

Khác với Mỹ, Anh, Canada hay Australia thường công bố mức tiền lương theo năm, Nhật Bản quy định trực tiếp mức thù lao hằng tháng. Vì vậy, việc so sánh nên được thực hiện thận trọng và còn phải tính đến các khoản phụ cấp, thưởng cũng như chế độ phúc lợi của hệ thống công vụ Nhật Bản.

Lương thẩm phán tại Ấn Độ

Ấn Độ có cơ chế lương riêng dành cho các thẩm phán Tòa án Tối cao và High Courts. Theo chế độ hiện hành, Chief Justice of India nhận 280.000 rupee/tháng tiền lương cơ bản. Các thẩm phán Supreme Court nhận 250.000 rupee/tháng [7].

Đối với hệ thống High Courts, Chief Justice nhận 250.000 rupee/tháng, trong khi các High Court Judge khác nhận 225.000 rupee/tháng [7].

Ngoài tiền lương, một số chức danh còn có khoản sumptuary allowance. Chẳng hạn, Chief Justice of India có khoản này ở mức 45.000 rupee/tháng, trong khi thẩm phán Supreme Court và Chief Justice of High Court có thể nhận 34.000 rupee/tháng [7].

Đáng lưu ý, trong một trả lời chính thức tại Rajya Sabha ngày 6/2/2025, Chính phủ Ấn Độ cho biết lương, phụ cấp và chế độ hưu trí của thẩm phán Supreme Court và High Courts lần gần nhất được điều chỉnh có hiệu lực từ ngày 1/1/2016; tại thời điểm trả lời chưa có đề xuất tăng thêm đang được xem xét [8].

Điều này cho thấy lương danh nghĩa của thẩm phán Ấn Độ thấp hơn nhiều so với Mỹ, Canada hoặc Australia nếu chỉ quy đổi theo tỷ giá. Tuy nhiên, mức sống, giá cả và chính sách về nhà công vụ, phụ cấp cũng rất khác nên không thể chỉ dựa vào con số tuyệt đối để đánh giá mức đãi ngộ.

3. Quốc gia nào trả lương thẩm phán cao nhất?

Nếu chỉ so sánh mức lương danh nghĩa, những quốc gia như Australia, New Zealand, Canada, Mỹ và Anh đều có mức đãi ngộ rất cao cho thẩm phán cấp cao. Tuy nhiên, việc xác định quốc gia nào “trả lương cao nhất” không đơn giản chỉ bằng cách quy đổi tất cả sang USD hoặc tiền Việt Nam.

Chẳng hạn, Chief Justice của High Court Australia nhận 688.780 AUD/năm, Chief Justice of Canada nhận 551.600 CAD/năm, trong khi Chief Justice of the United States nhận 320.700 USD/năm. Tuy nhiên, giá trị thực tế của khoản thu nhập còn bị ảnh hưởng bởi thuế, chi phí sinh hoạt, giá nhà, chế độ bảo hiểm, lương hưu và các quyền lợi đi kèm.

Quốc gia nào trả lương thẩm phán cao nhất? Quốc gia nào trả lương thẩm phán cao nhất?

Một điểm rất đáng chú ý là thẩm phán không giống một nghề nghiệp thông thường được trả lương hoàn toàn theo thị trường lao động. Ở nhiều nước, cơ chế tiền lương tư pháp được thiết kế nhằm giảm nguy cơ thẩm phán chịu tác động tài chính từ nhánh hành pháp hoặc các chủ thể bên ngoài.

Do vậy, tiền lương thẩm phán thường có một số đặc điểm:

  • Được quy định trực tiếp bằng luật hoặc quyết định của cơ quan độc lập;
  • Có sự phân cấp rõ giữa thẩm phán sơ cấp, phúc thẩm và tòa tối cao;
  • Chánh án thường nhận mức cao hơn thẩm phán cùng cấp;
  • Có thể kèm phụ cấp nhà ở, phương tiện, công vụ hoặc khu vực;
  • Thường đi kèm chế độ lương hưu và an sinh nghề nghiệp tương đối tốt;
  • Ở nhiều hệ thống, việc giảm lương thẩm phán đang tại chức bị hạn chế hoặc bị cấm nhằm bảo vệ độc lập tư pháp.

Bởi vậy, một quốc gia trả thẩm phán mức lương cao không chỉ đơn giản nhằm “thu hút nhân tài”. Chính sách này còn nhằm bảo đảm rằng người đưa ra các phán quyết có ảnh hưởng lớn đến quyền con người, tài sản, tự do và hoạt động của Nhà nước có một vị thế tài chính đủ ổn định để thực hiện chức năng một cách độc lập.

Cũng cần phân biệt lương thẩm phán với thu nhập của luật sư. Luật sư khu vực tư nhân, đặc biệt là partner tại hãng luật lớn, có thể kiếm nhiều hơn thẩm phán rất nhiều. Ngược lại, thẩm phán thường nhận một mức lương cố định, ổn định và đi kèm các chế độ bảo đảm nghề nghiệp. Đây là hai mô hình thu nhập có bản chất hoàn toàn khác nhau.

Kết luận

Lương thẩm phán tại một số quốc gia trên thế giới cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa từng hệ thống tư pháp. Tại Mỹ, thẩm phán liên bang nhận từ khoảng 249.900 USD đến 320.700 USD/năm tùy chức danh; Anh trả từ khoảng 144.350 bảng cho District Judge đến hơn 336.000 bảng cho chức danh tư pháp cao nhất; Canada, Australia và New Zealand cũng có mức lương thẩm phán cấp cao lên tới hàng trăm nghìn đơn vị tiền tệ mỗi năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Ấn Độ áp dụng mức lương theo tháng và phân chia khá chi tiết theo cấp bậc, chức danh. Tuy nhiên, khi đánh giá quốc gia nào có chế độ đãi ngộ tốt nhất cho thẩm phán, cần xem xét đồng thời thuế, chi phí sinh hoạt, phụ cấp, chế độ hưu trí và cơ chế bảo đảm độc lập tư pháp chứ không nên chỉ so sánh con số tiền lương danh nghĩa.

Nguồn: Hocluat.vn

Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Administrative Office of the U.S. Courts. (n.d.). Judicial Compensation [Online]. https://www.uscourts.gov/about-federal-courts/about-federal-judges/judicial-compensation

[2] Ministry of Justice and Senior Salaries Review Body. (2026, August 7). Judicial salaries and fees 2026 to 2027 [Online]. https://www.gov.uk/government/publications/judicial-salaries-and-fees-2026-to-2027

[3] Office of the Commissioner for Federal Judicial Affairs Canada. (n.d.). Guide for Candidates [Online]. https://www.fja.gc.ca/appointments-nominations/guideCandidates-eng.html

[4] Remuneration Tribunal. (2026, June 16). Remuneration Tribunal (Judicial and Related Offices—Remuneration and Allowances) Determination 2026 [Online]. https://www.remtribunal.gov.au/document-library-search/remuneration-tribunal-judicial-and-related-offices-remuneration-and-allowances-determination-2026

[5] New Zealand Legislation. (2025, September 25). Judicial Officers Salaries and Allowances (2025/26) Determination 2025 [Online]. https://www.legislation.govt.nz/regulation/public/2025/0220/9.0/whole.html

[6] 衆議院. (2025, December 24). 裁判官の報酬等に関する法律の一部を改正する法律 [Online]. https://www.shugiin.go.jp/Internet/itdb_housei.nsf/html/housei/21920251224093.htm

[7] Government of India, Department of Justice. (n.d.). Revised rates of Salary and Sumptuary Allowance of Judges of the Supreme Court and the High Courts [Online]. https://cag.gov.in/uploads/media/Dept-of-Justice-066fa697d9d1739-16476732.pdf

[8] Government of India, Ministry of Law & Justice, Department of Justice. (2025, February 6). Salary and Emoluments of Judges [Online]. https://www.doj.gov.in/static/uploads/2025/09/dfc72d449806d21f37e6c8c8209f2c5c.pdf

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1625 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!