Thẩm phán, Chánh án hay Chánh tòa ai “cao” hơn? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam. Trong thực tế, chúng ta thường nghe những chức danh như Thẩm phán Tòa án nhân dân, Chánh tòa Dân sự, Chánh tòa Hình sự hoặc Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh, cấp khu vực. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt giữa các chức danh này, đặc biệt là về vị trí trong bộ máy, thẩm quyền quản lý và quyền quyết định khi xét xử. Theo pháp luật hiện hành, Chánh án và Chánh tòa là những chức vụ lãnh đạo, quản lý, còn Thẩm phán là chức danh tư pháp thực hiện nhiệm vụ xét xử. Vì vậy, muốn xác định ai có vị trí cao hơn, cần phân biệt giữa quan hệ quản lý trong tổ chức Tòa án và thẩm quyền độc lập của Thẩm phán trong hoạt động xét xử.
- 1. Thẩm phán, Chánh án và Chánh tòa là gì?
- 1.1. Thẩm phán là gì?
- 1.2. Chánh án là gì?
- 1.3. Chánh tòa là gì?
- 2. Thẩm phán, Chánh án hay Chánh tòa ai cao hơn?
- 2.1. Xét về chức vụ lãnh đạo, quản lý
- 2.2. Xét về thẩm quyền xét xử
- 2.3. Xét về ngạch, bậc Thẩm phán
- 3. Phân biệt nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án, Chánh tòa và Thẩm phán
- 3.1. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án
- 3.2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh tòa
- 3.3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
- 4. Chánh án hoặc Chánh tòa có được trực tiếp xét xử vụ án không?
- 5. Một số câu hỏi thường gặp về chức vụ trong Tòa án
- Kết luận
1. Thẩm phán, Chánh án và Chánh tòa là gì?
Trước tiên, cần làm rõ bản chất pháp lý của từng chức danh theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản có liên quan, đặc biệt là Luật số 81/2025/QH15.
1.1. Thẩm phán là gì?
Theo Điều 88 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, Thẩm phán là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định pháp luật, được Chủ tịch nước bổ nhiệm để thực hiện nhiệm vụ xét xử và các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định.
Thẩm phán có vai trò trực tiếp trong hoạt động giải quyết, xét xử các vụ án, vụ việc thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Tùy tính chất vụ việc và thủ tục tố tụng, Thẩm phán có thể được phân công làm chủ tọa phiên tòa hoặc tham gia Hội đồng xét xử.
Theo Điều 90 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, hiện nay Thẩm phán được chia thành hai ngạch:
- Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
- Thẩm phán Tòa án nhân dân.
Trong đó, ngạch Thẩm phán Tòa án nhân dân được phân thành các bậc theo quy định của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Điểm đáng chú ý là Thẩm phán là chức danh gắn với hoạt động xét xử, không mặc nhiên là chức vụ lãnh đạo, quản lý Tòa án.
Một Thẩm phán có thể chỉ thực hiện công tác chuyên môn hoặc đồng thời được bổ nhiệm giữ chức vụ lãnh đạo như Chánh án, Phó Chánh án, Chánh tòa hoặc Phó Chánh tòa.
1.2. Chánh án là gì?
Chánh án là người đứng đầu, lãnh đạo và tổ chức hoạt động của một Tòa án theo thẩm quyền được pháp luật quy định.
Khác với Thẩm phán là chức danh thực hiện nhiệm vụ xét xử, Chánh án là chức vụ lãnh đạo, quản lý trong bộ máy Tòa án.
Theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Chánh án có những nhiệm vụ, quyền hạn quan trọng như tổ chức công tác xét xử, thực hiện nhiệm vụ về tổ chức cán bộ theo thẩm quyền, chỉ đạo công tác thuộc phạm vi quản lý và thực hiện những quyền hạn tố tụng do pháp luật quy định.
Trong hệ thống Tòa án nhân dân hiện nay có những chức vụ Chánh án như:
- Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
- Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
- Chánh án Tòa án nhân dân khu vực.
- Chánh án các Tòa án quân sự.
- Chánh án Tòa án chuyên biệt theo quy định riêng.
Ví dụ, Chánh án Tòa án nhân dân khu vực là người đứng đầu Tòa án nhân dân khu vực đó, chịu trách nhiệm tổ chức hoạt động xét xử và thực hiện các nhiệm vụ quản lý theo quy định.
Như vậy, khi nói đến Chánh án, cần hiểu đây là chức vụ lãnh đạo một Tòa án, không phải một ngạch Thẩm phán riêng biệt.
1.3. Chánh tòa là gì?
Chánh tòa là chức vụ lãnh đạo, quản lý của một Tòa chuyên trách hoặc Tòa thuộc cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân theo quy định.
Ví dụ, tại một Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thể tổ chức những Tòa chuyên trách như Tòa Hình sự, Tòa Dân sự, Tòa Hành chính hoặc Tòa Kinh tế.
Người giữ chức vụ đứng đầu một Tòa chuyên trách được gọi là Chánh tòa.
Chánh tòa có vai trò tổ chức, điều hành hoạt động của đơn vị chuyên môn theo thẩm quyền được giao và thực hiện những nhiệm vụ khác theo quy định.
Chẳng hạn, Chánh tòa Dân sự phụ trách hoạt động của Tòa Dân sự thuộc Tòa án nhân dân có tổ chức Tòa chuyên trách này. Tương tự, Chánh tòa Hình sự phụ trách hoạt động của Tòa Hình sự trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao.
Ngoài ra, tại Tòa án nhân dân tối cao hiện nay còn có các Tòa Phúc thẩm với chức vụ Chánh tòa, Phó Chánh tòa.
Cần lưu ý rằng Chánh tòa không đồng nghĩa với Chánh án. Một người lãnh đạo Tòa chuyên trách không vì thế mà trở thành người đứng đầu toàn bộ Tòa án nhân dân nơi đơn vị đó trực thuộc.
2. Thẩm phán, Chánh án hay Chánh tòa ai cao hơn?
Để trả lời chính xác, cần xem xét trên hai phương diện là vị trí quản lý trong bộ máy Tòa án và thẩm quyền trong hoạt động xét xử.
2.1. Xét về chức vụ lãnh đạo, quản lý
Nếu so sánh trong cùng một Tòa án nhân dân có tổ chức các Tòa chuyên trách, có thể khái quát:
Chánh án là người đứng đầu Tòa án, Chánh tòa là người đứng đầu một đơn vị chuyên trách thuộc Tòa án, còn Thẩm phán không giữ chức vụ quản lý là người thực hiện nhiệm vụ chuyên môn xét xử.
Ví dụ, tại một Tòa án nhân dân cấp tỉnh:
- Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh lãnh đạo, quản lý hoạt động của toàn bộ Tòa án theo thẩm quyền.
- Chánh tòa Dân sự phụ trách hoạt động của Tòa Dân sự thuộc cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
- Thẩm phán công tác tại Tòa Dân sự thực hiện nhiệm vụ xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc được phân công.
Trong trường hợp này, xét về phạm vi chức vụ quản lý, Chánh án có vị trí cao hơn Chánh tòa; còn Chánh tòa có trách nhiệm quản lý, điều hành chuyên môn trong phạm vi được giao. Tuy nhiên, không nên hiểu đây là một hệ thống thứ bậc pháp lý tuyệt đối theo công thức “Chánh án cao hơn Chánh tòa, Chánh tòa cao hơn mọi Thẩm phán”.
Bởi Chánh án, Chánh tòa là chức vụ quản lý, trong khi Thẩm phán là chức danh nghề nghiệp tư pháp. Một người hoàn toàn có thể vừa là Thẩm phán, vừa giữ chức vụ Chánh tòa hoặc Chánh án. Ngoài ra, khi so sánh những người thuộc các Tòa án khác nhau, cần xét đến cấp Tòa án, vị trí công tác và thẩm quyền cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tên chức vụ.
2.2. Xét về thẩm quyền xét xử
Đây là điểm rất quan trọng và cũng dễ bị hiểu sai nhất. Theo khoản 6 Điều 5 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, hoạt động của Tòa án phải bảo đảm nguyên tắc: Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
Điều này có nghĩa là mặc dù Chánh án hoặc Chánh tòa có chức vụ quản lý nhưng không được lợi dụng vị trí của mình để can thiệp trái pháp luật vào việc xét xử của Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử.
Ví dụ: Một Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa xét xử tranh chấp đất đai phải đưa ra quyết định theo quy định pháp luật, trên cơ sở chứng cứ, kết quả tranh tụng và các tình tiết được xem xét hợp pháp. Chánh án Tòa án không có quyền chỉ đạo Thẩm phán phải tuyên bên nguyên đơn thắng kiện hoặc buộc bị đơn thua kiện theo ý chí cá nhân. Tương tự, Chánh tòa Dân sự cũng không có quyền yêu cầu Thẩm phán thay đổi nhận định hay kết quả xét xử chỉ vì mình đang giữ chức vụ quản lý.
Đối với vụ án được xét xử theo Hội đồng, việc quyết định phải tuân thủ nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số, trừ trường hợp pháp luật quy định xét xử theo thủ tục khác.
Vì vậy, chức vụ quản lý cao hơn không đồng nghĩa với quyền quyết định thay kết quả xét xử của Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử.
2.3. Xét về ngạch, bậc Thẩm phán
Một vấn đề khác cũng cần phân biệt là ngạch, bậc của Thẩm phán. Theo Điều 90 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, Thẩm phán gồm Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và Thẩm phán Tòa án nhân dân. Chức vụ Chánh án hoặc Chánh tòa không tự nó tạo thành một ngạch Thẩm phán cao hơn.
Ví dụ: Một Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và một Chánh tòa thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thể khác nhau về vị trí trong hệ thống tư pháp nhưng không thể chỉ căn cứ vào tên gọi “Chánh tòa” để kết luận người đó có ngạch Thẩm phán cao hơn. Tương tự, một Thẩm phán có ngạch, bậc hoặc kinh nghiệm xét xử cao không đương nhiên giữ chức vụ quản lý đối với Thẩm phán khác.
Như vậy, việc so sánh phải căn cứ vào tiêu chí cụ thể: chức vụ lãnh đạo, ngạch và bậc Thẩm phán hay thẩm quyền tố tụng.
3. Phân biệt nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án, Chánh tòa và Thẩm phán
3.1. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án
Theo các Điều 77, 80 và 81 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung, Chánh án thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn theo từng cấp Tòa án. Trong đó, có thể kể đến những nhiệm vụ chính:
- Tổ chức công tác xét xử và hoạt động của Tòa án.
- Thực hiện nhiệm vụ về tổ chức, quản lý cán bộ theo thẩm quyền.
- Bảo đảm việc thực hiện nguyên tắc xét xử độc lập.
- Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn tố tụng theo pháp luật.
- Giải quyết những vấn đề thuộc trách nhiệm quản lý của Chánh án.
- Báo cáo công tác theo quy định.
Đối với Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh, pháp luật còn quy định thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm đối với một số bản án, quyết định của Tòa án nhân dân khu vực đã có hiệu lực pháp luật.
Tuy nhiên, không phải Chánh án ở mọi cấp Tòa án đều có quyền kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm. Thẩm quyền này được phân định cụ thể theo luật.
3.2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh tòa
Chánh tòa thực hiện nhiệm vụ lãnh đạo, tổ chức hoạt động của Tòa hoặc đơn vị chuyên trách theo phạm vi được giao.
Thông thường, công việc gắn với hoạt động quản lý chuyên môn, tổ chức công tác, theo dõi tiến độ giải quyết vụ việc và các nhiệm vụ khác theo quy định, phân công hợp pháp.
Đặc biệt, đối với Chánh tòa Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao, pháp luật tố tụng có những quy định riêng về việc thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn khi được Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ủy quyền.
Như vậy, thẩm quyền cụ thể của Chánh tòa phụ thuộc vào vị trí trong hệ thống Tòa án và những quy định pháp luật áp dụng. Không thể mặc nhiên cho rằng Chánh tòa ở mọi Tòa chuyên trách đều có đầy đủ thẩm quyền tố tụng tương tự Chánh án.
3.3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán
Theo Điều 93 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các quy định pháp luật tố tụng, Thẩm phán thực hiện những công việc như:
- Nghiên cứu hồ sơ vụ án, vụ việc.
- Tiến hành các hoạt động tố tụng theo thẩm quyền.
- Thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ theo quy định.
- Tham gia xét xử hoặc chủ tọa phiên tòa khi được phân công.
- Thực hiện quyền hạn, trách nhiệm trong quá trình giải quyết vụ án.
- Ra quyết định tố tụng hoặc tham gia quyết định của Hội đồng xét xử theo quy định.
Điểm khác biệt cơ bản là Thẩm phán trực tiếp thực hiện nhiệm vụ xét xử và phải chịu trách nhiệm về hoạt động tố tụng, quyết định của mình theo pháp luật.
Thẩm phán không phải là người có chức vụ quản lý cao nhất trong Tòa án nhưng có thẩm quyền tư pháp độc lập khi thực hiện nhiệm vụ xét xử theo quy định.
4. Chánh án hoặc Chánh tòa có được trực tiếp xét xử vụ án không?
Có, khi người giữ chức vụ đó có tư cách Thẩm phán và được phân công giải quyết, xét xử theo đúng quy định pháp luật.
Trên thực tế, chức vụ lãnh đạo, quản lý và chức danh Thẩm phán có thể cùng tồn tại ở một người.
Chẳng hạn, một Thẩm phán được bổ nhiệm giữ chức vụ Chánh tòa Dân sự vẫn có thể được phân công xét xử các vụ án dân sự theo quy định. Tương tự, Chánh án đồng thời có tư cách Thẩm phán có thể tham gia giải quyết, xét xử vụ án thuộc thẩm quyền khi đáp ứng điều kiện tố tụng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai tư cách:
– Khi thực hiện nhiệm vụ quản lý, Chánh án hoặc Chánh tòa sử dụng quyền hạn tương ứng với chức vụ của mình.
– Khi tham gia xét xử với tư cách Thẩm phán, người đó phải tuân thủ những nguyên tắc và quy định về hoạt động xét xử, bao gồm nguyên tắc độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
Ví dụ, trong một vụ án được xét xử bởi Hội đồng xét xử gồm nhiều thành viên, việc người chủ tọa đồng thời giữ chức vụ Chánh án không có nghĩa là lá phiếu hoặc ý kiến của người này có giá trị cao hơn các thành viên khác.
Hội đồng xét xử phải quyết định theo đúng nguyên tắc và thủ tục tố tụng.
Điều đó cho thấy chức vụ lãnh đạo không tạo ra đặc quyền quyết định thay tập thể trong hoạt động xét xử.
5. Một số câu hỏi thường gặp về chức vụ trong Tòa án
– Chánh án và Chánh tòa có phải là cùng một chức vụ không?
Không. Chánh án là người đứng đầu một Tòa án, còn Chánh tòa là người đứng đầu một Tòa thuộc cơ cấu tổ chức Tòa án theo quy định.
– Chánh tòa có phải là cấp trên của Thẩm phán không?
Chánh tòa có trách nhiệm quản lý, điều hành trong phạm vi được giao đối với đơn vị mà mình phụ trách. Tuy nhiên, quan hệ quản lý này không cho phép Chánh tòa can thiệp trái pháp luật vào hoạt động xét xử độc lập của Thẩm phán.
– Chánh án có quyền sửa bản án của Thẩm phán không?
Không thể tự ý sửa bản án chỉ dựa trên chức vụ Chánh án. Bản án, quyết định của Tòa án được xem xét, sửa đổi hoặc hủy bỏ theo những trình tự tố tụng có thẩm quyền như phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
– Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh có cao hơn Chánh án Tòa án nhân dân khu vực không?
Xét về tổ chức và quan hệ quản lý trong hệ thống Tòa án, Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh có phạm vi trách nhiệm và thẩm quyền quản lý đối với Tòa án nhân dân khu vực theo luật. Tuy nhiên, việc xét xử vẫn phải bảo đảm tính độc lập theo thẩm quyền.
– Người dân muốn khiếu nại hành vi của Thẩm phán thì gửi cho ai?
Tùy nội dung khiếu nại, hành vi bị khiếu nại và giai đoạn tố tụng, người khiếu nại cần xác định đúng người, cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo pháp luật tố tụng hoặc quy định về quản lý, xử lý vi phạm. Không phải mọi trường hợp đều được giải quyết bằng cách gửi đơn trực tiếp cho Chánh án cấp trên.
Kết luận
Thẩm phán, Chánh án và Chánh tòa không phải ba chức danh có thể xếp thứ bậc cao thấp một cách tuyệt đối. Nếu xét về chức vụ quản lý trong cùng một Tòa án, Chánh án là người đứng đầu Tòa án, Chánh tòa phụ trách một đơn vị chuyên trách, còn Thẩm phán không giữ chức vụ quản lý thực hiện nhiệm vụ chuyên môn xét xử. Tuy nhiên, khi xét về thẩm quyền tư pháp, Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật; Chánh án hoặc Chánh tòa không được lợi dụng chức vụ để can thiệp trái pháp luật vào kết quả xét xử. Vì vậy, cách hiểu chính xác nhất là Chánh án và Chánh tòa thể hiện vị trí lãnh đạo, quản lý, còn Thẩm phán thể hiện chức danh thực hiện nhiệm vụ xét xử. Phân biệt rõ các chức danh này giúp hiểu đúng cơ cấu tổ chức, thẩm quyền và nguyên tắc hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam.


Để lại một phản hồi