Độ trong triết học là một phạm trù quan trọng trong quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại. Khi học về lượng, chất, điểm nút và bước nhảy, nếu không hiểu khái niệm độ, người học sẽ rất dễ nhầm lẫn giữa sự thay đổi thông thường về lượng với sự thay đổi căn bản về chất. Nói một cách dễ hiểu, độ chính là khoảng giới hạn mà trong đó sự vật, hiện tượng có thể thay đổi về lượng nhưng vẫn chưa thay đổi chất cơ bản. Nhờ có khái niệm này, chúng ta hiểu rằng mọi sự vật đều có một “ngưỡng chịu đựng”, một phạm vi tồn tại tương đối ổn định; trong phạm vi ấy, lượng có thể tăng hoặc giảm nhưng sự vật vẫn là nó. Chỉ khi sự thay đổi về lượng vượt khỏi giới hạn của độ, sự vật mới đạt đến điểm nút và thực hiện bước nhảy để chuyển sang chất mới.
1. Độ trong triết học là gì?
Độ trong triết học là phạm trù dùng để chỉ sự thống nhất giữa chất và lượng là khoảng giới hạn mà trong đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật, hiện tượng. Nói cách khác, độ là phạm vi mà sự vật vẫn còn giữ được bản chất, trạng thái hoặc tính quy định cơ bản của nó, mặc dù các yếu tố về số lượng, quy mô, trình độ, nhiệt độ, cường độ, tốc độ hoặc mức độ đã có sự biến đổi nhất định.
Trong quy luật lượng – chất, mỗi sự vật đều tồn tại với một chất nhất định và một lượng nhất định. Chất giúp xác định sự vật là gì; còn lượng cho biết sự vật ấy tồn tại ở mức độ nào, quy mô nào, trình độ nào, nhiều hay ít, lớn hay nhỏ, cao hay thấp, nhanh hay chậm. Tuy nhiên, lượng không phải cứ thay đổi là chất thay đổi ngay. Trong một khoảng giới hạn nhất định, lượng có thể biến đổi nhưng chất của sự vật vẫn được giữ nguyên. Khoảng giới hạn đó chính là độ.
Ví dụ dễ hiểu nhất là nước ở trạng thái lỏng. Trong điều kiện áp suất bình thường, nước có thể thay đổi nhiệt độ từ trên 0°C đến dưới 100°C nhưng vẫn là nước lỏng. Khi nước tăng từ 20°C lên 50°C, rồi 80°C, nước nóng hơn nhưng chưa chuyển sang hơi. Khi nước giảm xuống gần 0°C, nước lạnh hơn nhưng vẫn chưa đóng băng nếu chưa đạt đến giới hạn nhất định. Khoảng nhiệt độ mà nước vẫn giữ trạng thái lỏng chính là độ của nước ở thể lỏng. Trong phạm vi độ ấy, lượng nhiệt thay đổi nhưng chất lỏng của nước chưa thay đổi căn bản.
Từ ví dụ này có thể thấy, độ không phải là một điểm duy nhất, mà là một khoảng giới hạn. Điểm đầu và điểm cuối của khoảng giới hạn ấy chính là những ranh giới mà nếu vượt qua, sự vật sẽ không còn giữ chất cũ. Những ranh giới đó được gọi là điểm nút. Khi lượng đạt đến điểm nút, sự vật sẽ thực hiện bước nhảy để chuyển hóa về chất. Vì vậy, muốn hiểu đúng về độ, cần đặt nó trong quan hệ với lượng, chất, điểm nút và bước nhảy.
Có thể hình dung quá trình này như sau: trong phạm vi độ, lượng thay đổi nhưng chất chưa đổi; khi lượng vượt khỏi độ và đạt đến điểm nút, sự vật bắt đầu chuyển hóa; sự chuyển hóa ấy diễn ra thông qua bước nhảy; kết quả là chất mới ra đời. Như vậy, độ là phạm vi ổn định tương đối của chất trước sự biến đổi về lượng.
Điều quan trọng là mỗi sự vật, hiện tượng có độ riêng. Không thể lấy độ của sự vật này áp đặt cho sự vật khác. Nước có khoảng tồn tại ở thể lỏng khác với kim loại ở thể rắn; một người học ngoại ngữ có quá trình tích lũy khác với một người học toán; một doanh nghiệp nhỏ có ngưỡng phát triển khác với một tập đoàn lớn; một xã hội truyền thống có điều kiện chuyển đổi khác với một xã hội công nghiệp hiện đại. Vì vậy, khi vận dụng phạm trù độ vào thực tiễn, cần xem xét sự vật trong điều kiện cụ thể, không được máy móc, chủ quan.
Trong đời sống, khái niệm độ giúp chúng ta hiểu vì sao có những thay đổi nhỏ chưa làm thay đổi bản chất sự việc. Một học sinh học thêm vài bài vẫn chưa thể ngay lập tức trở thành học sinh giỏi; một nhân viên làm thêm vài nhiệm vụ vẫn chưa thể lập tức trở thành chuyên gia; một doanh nghiệp tăng thêm vài khách hàng vẫn chưa thể trở thành tập đoàn; một xã hội có vài cải tiến nhỏ chưa chắc đã chuyển sang mô hình phát triển mới. Những thay đổi ấy nằm trong phạm vi độ tức là có biến đổi về lượng nhưng chất cơ bản chưa thay đổi.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là những thay đổi nhỏ không quan trọng. Ngược lại, chính những thay đổi nhỏ về lượng khi được tích lũy liên tục sẽ làm cho sự vật tiến dần đến giới hạn của độ. Khi vượt qua giới hạn ấy, chất mới sẽ xuất hiện. Vì vậy, độ vừa cho thấy sự ổn định tương đối của sự vật, vừa cho thấy khả năng biến đổi của sự vật khi lượng được tích lũy đủ mức.
Hiểu một cách ngắn gọn, độ trong triết học là khoảng giới hạn mà trong đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi chất của sự vật; khi lượng vượt khỏi độ, sự vật sẽ đạt đến điểm nút và có thể chuyển sang chất mới thông qua bước nhảy.
2. Đặc điểm của độ trong triết học
– Trước hết, độ là sự thống nhất giữa chất và lượng. Độ không phải chỉ thuộc về lượng, cũng không phải chỉ thuộc về chất, mà là phạm vi thể hiện mối quan hệ giữa hai mặt này. Một chất nhất định luôn gắn với một lượng nhất định; ngược lại, một lượng cụ thể bao giờ cũng là lượng của một chất nào đó. Trong phạm vi của độ, lượng có thể biến đổi nhưng vẫn còn phù hợp với chất hiện có. Khi sự phù hợp ấy bị phá vỡ, chất cũ không còn giữ được nữa và sự vật chuyển sang chất mới.
Ví dụ, một người có thể tăng hoặc giảm vài kilôgam cân nặng nhưng vẫn là chính người đó, chưa có sự biến đổi căn bản về thể trạng. Một lớp học có thể tăng hoặc giảm vài học sinh nhưng vẫn là lớp học ấy. Một doanh nghiệp có thể tăng thêm một số khách hàng, mở rộng thêm một vài sản phẩm nhưng nếu mô hình hoạt động, cách tổ chức và bản chất kinh doanh chưa thay đổi thì chất cơ bản của doanh nghiệp vẫn được giữ nguyên. Những thay đổi ấy vẫn nằm trong phạm vi độ.
– Thứ hai, trong phạm vi của độ, sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất. Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Độ cho thấy sự vật có khả năng “chịu đựng” một mức độ biến đổi nhất định về lượng mà chưa chuyển sang chất mới. Điều này giúp chúng ta tránh cách hiểu giản đơn rằng chỉ cần lượng thay đổi là chất thay đổi ngay. Thực tế, phần lớn quá trình phát triển đều bắt đầu bằng những thay đổi lượng âm thầm, kéo dài trong một khoảng giới hạn nhất định.
Ví dụ, một học sinh mỗi ngày học thêm một ít kiến thức. Trong vài ngày hoặc vài tuần đầu, em vẫn chưa thể thay đổi rõ rệt về trình độ. Lượng kiến thức có tăng nhưng chất học tập chưa chuyển biến căn bản. Tuy nhiên, nếu quá trình ấy kéo dài, lượng kiến thức và kỹ năng được tích lũy đủ nhiều đến một thời điểm nào đó, năng lực học tập sẽ thay đổi rõ rệt. Trước thời điểm ấy, quá trình tích lũy vẫn đang diễn ra trong phạm vi độ.
– Thứ ba, độ có giới hạn nhất định. Độ không phải là vô hạn. Mỗi sự vật chỉ có thể giữ chất cũ trong một phạm vi biến đổi lượng nhất định. Khi lượng vượt qua giới hạn ấy, chất cũ sẽ bị thay đổi. Giới hạn cuối cùng của độ là điểm nút. Do đó, độ vừa thể hiện sự ổn định tương đối, vừa chứa đựng khả năng chuyển hóa. Nói cách khác, sự vật ổn định trong độ nhưng không đứng yên tuyệt đối; nó vẫn vận động, tích lũy và có thể chuyển sang chất mới khi đạt đến giới hạn.
Ví dụ, nước lỏng có thể tăng nhiệt độ đến gần 100°C nhưng vẫn chưa hóa hơi. Tuy nhiên, khi đạt 100°C trong điều kiện áp suất bình thường, nước bắt đầu sôi và chuyển sang thể hơi. Điều đó cho thấy độ của nước ở trạng thái lỏng không kéo dài vô hạn. Nó có giới hạn và khi giới hạn ấy bị vượt qua, chất của nước thay đổi.
– Thứ tư, độ mang tính khách quan. Độ không do ý muốn chủ quan của con người đặt ra một cách tùy tiện, mà phụ thuộc vào bản thân sự vật, vào chất của sự vật và điều kiện tồn tại cụ thể của nó. Con người có thể nhận thức, đo lường, tác động và vận dụng độ nhưng không thể tùy tiện phủ nhận giới hạn khách quan của nó. Chúng ta không thể chỉ bằng mong muốn mà khiến nước sôi ở 50°C trong điều kiện áp suất bình thường; không thể khiến một người chưa tích lũy đủ kiến thức trở thành chuyên gia thật sự; cũng không thể khiến một xã hội chuyển sang trình độ phát triển cao nếu chưa có đủ điều kiện vật chất, con người và thể chế.
– Thứ năm, độ của sự vật phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Cùng một sự vật nhưng trong những điều kiện khác nhau, độ có thể thay đổi. Ví dụ, nước sôi ở 100°C trong điều kiện áp suất khí quyển bình thường nhưng ở vùng núi cao, nơi áp suất thấp hơn, nước có thể sôi ở nhiệt độ thấp hơn. Điều đó cho thấy khi phân tích độ, không thể tách sự vật khỏi hoàn cảnh tồn tại cụ thể. Trong xã hội cũng vậy, một chính sách có thể phù hợp trong giai đoạn này nhưng không còn phù hợp trong giai đoạn khác; một mô hình kinh doanh có thể hiệu quả ở quy mô nhỏ nhưng khi mở rộng quá mức mà không thay đổi hệ thống quản trị thì sẽ gặp giới hạn.
– Thứ sáu, độ có tính tương đối. Tính tương đối ở đây không có nghĩa là độ tùy tiện, mà có nghĩa là độ chỉ có ý nghĩa trong một điều kiện nhất định, với một chất nhất định và một quá trình cụ thể. Một thay đổi về lượng có thể chưa làm thay đổi chất trong trường hợp này nhưng lại có thể làm thay đổi chất trong trường hợp khác. Ví dụ, tăng thêm vài người trong một nhóm nhỏ có thể làm thay đổi cách tổ chức hoạt động của nhóm; nhưng tăng thêm vài người trong một tập đoàn lớn có thể không tạo ra thay đổi đáng kể. Vì vậy, phân tích độ cần gắn với quy mô, bản chất và hoàn cảnh cụ thể của sự vật.
– Thứ bảy, độ có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng. Nhờ hiểu về độ, con người biết rằng muốn tạo ra sự thay đổi về chất phải tích lũy đủ lượng. Nếu lượng chưa đủ mà đã nóng vội thực hiện bước nhảy, kết quả dễ thất bại. Ngược lại, nếu lượng đã tích lũy đến giới hạn mà vẫn không dám thay đổi, con người sẽ rơi vào bảo thủ, trì trệ. Vì vậy, nhận thức về độ giúp ta biết khi nào cần tiếp tục tích lũy, khi nào cần chuẩn bị cho sự chuyển hóa, khi nào cần thực hiện bước nhảy phù hợp.
Trong học tập, hiểu về độ giúp người học không nản lòng khi chưa thấy tiến bộ ngay; đồng thời biết rằng nếu chỉ học một cách hình thức, lượng tích lũy không đủ thì sẽ khó có sự thay đổi về chất. Trong công việc, hiểu về độ giúp người lao động kiên trì rèn luyện kỹ năng nhưng cũng biết lúc nào cần chuyển sang vai trò mới. Trong quản lý xã hội, hiểu về độ giúp nhà quản lý không cải cách nóng vội khi điều kiện chưa chín muồi nhưng cũng không chậm trễ khi yêu cầu đổi mới đã trở nên cấp thiết.
Tóm lại, độ trong triết học có các đặc điểm cơ bản: là sự thống nhất giữa chất và lượng; là khoảng giới hạn mà lượng thay đổi nhưng chất chưa đổi; có giới hạn nhất định; mang tính khách quan; phụ thuộc vào điều kiện cụ thể; có tính tương đối; và có ý nghĩa quan trọng trong nhận thức cũng như hoạt động thực tiễn.
3. Ví dụ về độ trong triết học
Để hiểu rõ hơn về độ trong triết học, cần xem xét các ví dụ cụ thể trong tự nhiên, học tập, công việc và xã hội. Những ví dụ này cho thấy độ không phải là một khái niệm trừu tượng xa rời thực tế, mà hiện diện trong hầu hết các quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng.
1) Trong tự nhiên, ví dụ tiêu biểu nhất là trạng thái của nước. Trong điều kiện áp suất bình thường, nước ở thể lỏng trong khoảng từ trên 0°C đến dưới 100°C. Khi nhiệt độ tăng từ 20°C lên 40°C, 60°C, 90°C, nước nóng hơn nhưng vẫn là nước lỏng. Khi nhiệt độ giảm xuống gần 0°C, nước lạnh hơn nhưng vẫn chưa đóng băng nếu chưa đạt giới hạn. Khoảng nhiệt độ mà nước vẫn giữ trạng thái lỏng chính là độ của nước ở thể lỏng. Trong phạm vi ấy, lượng nhiệt thay đổi nhưng chất lỏng của nước chưa thay đổi căn bản.
Một ví dụ khác trong tự nhiên là kim loại được nung nóng. Khi nhiệt độ của kim loại tăng dần, kim loại có thể nóng lên, đỏ lên, mềm hơn ở một mức độ nào đó nhưng vẫn giữ trạng thái rắn nếu chưa đạt đến điểm nóng chảy. Khoảng nhiệt độ mà kim loại vẫn còn ở thể rắn chính là độ của kim loại ở trạng thái rắn. Chỉ khi đạt đến nhiệt độ nóng chảy, kim loại mới chuyển sang thể lỏng. Điều này cho thấy trong phạm vi độ, sự vật có thể thay đổi mức độ biểu hiện nhưng chưa thay đổi chất cơ bản.
Trong sinh học, hạt giống trước khi nảy mầm cũng thể hiện rõ khái niệm độ. Khi được gieo xuống đất, hạt giống hấp thụ nước, oxy, nhiệt độ và chất dinh dưỡng. Trong một khoảng thời gian đầu, bên trong hạt có nhiều biến đổi nhưng bên ngoài nó vẫn còn là hạt giống, chưa trở thành mầm cây. Khoảng thời gian và điều kiện mà hạt vẫn còn giữ trạng thái hạt, dù đã tích lũy những yếu tố sinh trưởng, có thể xem là độ trong quá trình hạt giống chuyển hóa thành cây non. Khi các yếu tố tích lũy đủ mức, hạt nảy mầm và chuyển sang chất mới.
2) Trong học tập, độ thể hiện qua quá trình tích lũy kiến thức và kỹ năng trước khi người học có sự chuyển biến rõ rệt về trình độ. Một học sinh mỗi ngày học thêm bài mới, làm thêm bài tập, đọc thêm tài liệu, sửa thêm lỗi sai. Trong một giai đoạn nhất định, em vẫn là học sinh ở trình độ cũ, chưa có sự thay đổi rõ ràng về năng lực. Tuy nhiên, những thay đổi nhỏ ấy vẫn đang tích lũy. Khoảng thời gian mà người học tích lũy kiến thức nhưng chưa chuyển sang trình độ mới chính là độ trong quá trình học tập.
Ví dụ, một người học ngoại ngữ mỗi ngày học thêm từ vựng, luyện nghe, luyện nói, luyện viết. Ban đầu, dù biết thêm nhiều từ, người đó vẫn chưa thể giao tiếp thành thạo. Đây là giai đoạn lượng kiến thức ngôn ngữ tăng lên nhưng chất năng lực sử dụng ngoại ngữ chưa thay đổi căn bản. Khoảng tích lũy ấy là độ. Khi vốn từ, phản xạ nghe nói và khả năng hiểu cấu trúc câu đạt đến mức nhất định, người học bắt đầu giao tiếp được; lúc đó chất mới xuất hiện.
Trong quá trình ôn thi, học sinh luyện đề, hệ thống hóa kiến thức, sửa lỗi, rèn kỹ năng trình bày. Trong giai đoạn đầu, điểm số có thể chưa tăng nhiều; người học vẫn mắc lỗi cũ, vẫn thiếu tự tin, vẫn chưa làm chủ dạng bài. Tuy nhiên, nếu tiếp tục tích lũy đến một thời điểm, người học có thể làm bài chắc chắn hơn và đạt kết quả cao hơn. Khoảng tích lũy trước khi có sự bứt phá về điểm số và năng lực chính là độ trong ôn thi.
3) Trong công việc, độ thể hiện qua quá trình một người lao động tích lũy kinh nghiệm nhưng chưa thay đổi căn bản về vị trí hoặc năng lực nghề nghiệp. Một nhân viên mới đi làm ban đầu cần được hướng dẫn nhiều. Qua từng nhiệm vụ, từng lần xử lý hồ sơ, từng lần gặp khách hàng, từng sai sót được sửa chữa, người đó dần tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, trong một thời gian nhất định, họ vẫn là nhân viên mới, vẫn chưa đủ khả năng tự chủ hoàn toàn. Khoảng thời gian tích lũy ấy chính là độ trong quá trình phát triển nghề nghiệp.
Một ví dụ khác là nhân viên chuẩn bị trở thành quản lý. Trước khi được bổ nhiệm, người đó có thể đã tích lũy chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, khả năng tổ chức công việc, uy tín trong tập thể và năng lực xử lý vấn đề. Trong giai đoạn này, vai trò chính thức của họ có thể vẫn là nhân viên nhưng lượng năng lực đang tăng dần. Khi lượng năng lực ấy đạt đến giới hạn phù hợp, họ có thể được giao vị trí quản lý. Như vậy, giai đoạn tích lũy trước khi chuyển sang vai trò quản lý là độ, còn thời điểm được bổ nhiệm có thể xem là điểm nút.
Trong hoạt động kinh doanh, một cửa hàng nhỏ có thể tăng dần số khách hàng, doanh thu, nhân viên, vốn và kinh nghiệm quản lý. Trong một khoảng thời gian, nó vẫn là cửa hàng nhỏ, dù quy mô đã lớn hơn trước. Đó là giai đoạn thay đổi về lượng trong phạm vi độ. Khi các yếu tố này đạt đến mức khiến mô hình cũ không còn phù hợp, cửa hàng phải chuyển thành công ty, chuỗi cửa hàng hoặc doanh nghiệp chuyên nghiệp hơn. Trước thời điểm chuyển đổi ấy là độ trong quá trình phát triển kinh doanh.
4) Trong xã hội, độ biểu hiện phức tạp hơn nhưng cũng rất rõ. Một xã hội có thể tích lũy dần những thay đổi về dân trí, kinh tế, khoa học, công nghệ, pháp luật và văn hóa. Trong một thời gian dài, mô hình tổ chức xã hội, phương thức quản lý hoặc thói quen cộng đồng vẫn chưa thay đổi căn bản. Tuy nhiên, bên trong xã hội, các điều kiện mới đang dần hình thành. Khoảng thời gian tích lũy các điều kiện ấy trước khi xuất hiện cải cách lớn hoặc chuyển đổi mô hình phát triển có thể xem là độ trong sự phát triển xã hội.
Ví dụ, trong quá trình nâng cao ý thức pháp luật của cộng đồng, ban đầu người dân được tuyên truyền, phổ biến pháp luật, tiếp cận thông tin pháp lý, chứng kiến việc xử lý vi phạm và tham gia các hoạt động pháp lý. Trong một thời gian, hành vi xã hội có thể chưa thay đổi rõ rệt; nhiều người vẫn ứng xử theo thói quen cũ. Nhưng lượng hiểu biết pháp luật đang dần được tích lũy. Khi nhận thức pháp luật đạt đến mức nhất định, cộng đồng có thể chuyển sang cách ứng xử văn minh hơn, tôn trọng pháp luật hơn. Giai đoạn tích lũy nhận thức trước khi có sự chuyển biến ấy chính là độ.
Một ví dụ khác là chuyển đổi số trong quản lý xã hội. Trước khi hoạt động quản lý chuyển sang phương thức số hóa thực chất, xã hội cần tích lũy nhiều điều kiện: hạ tầng công nghệ, cơ sở dữ liệu, kỹ năng của cán bộ, thói quen sử dụng dịch vụ trực tuyến của người dân, quy định pháp lý và khả năng kết nối giữa các hệ thống. Trong giai đoạn đầu, dù đã có nhiều thay đổi, phương thức quản lý có thể vẫn chưa chuyển biến căn bản. Đó là phạm vi độ. Khi các điều kiện hội tụ đủ, xã hội có thể thực hiện bước chuyển sang quản lý số hiệu quả hơn.
Trong cải cách chính sách, độ cũng thể hiện rất rõ. Một chính sách mới không thể thành công nếu xã hội chưa tích lũy đủ nhu cầu đổi mới, nguồn lực thực hiện, sự đồng thuận, cơ sở pháp lý và năng lực quản lý. Trong một thời gian, các yêu cầu cải cách có thể tăng dần nhưng cơ chế cũ vẫn còn vận hành. Khi lượng yêu cầu và điều kiện đổi mới đạt đến giới hạn, cải cách trở thành tất yếu. Giai đoạn tích lũy trước cải cách chính là độ trong quá trình vận động xã hội.
Những ví dụ trên cho thấy độ trong triết học hiện diện trong mọi lĩnh vực của đời sống. Trong tự nhiên, độ thể hiện qua giới hạn tồn tại của trạng thái vật chất; trong học tập, độ thể hiện qua quá trình tích lũy kiến thức trước khi trình độ thay đổi; trong công việc, độ thể hiện qua sự tích lũy kinh nghiệm trước khi vai trò nghề nghiệp chuyển biến; trong xã hội, độ thể hiện qua sự tích lũy điều kiện trước khi xuất hiện cải cách hoặc chuyển đổi. Dù biểu hiện khác nhau, bản chất chung vẫn là: trong phạm vi độ, lượng thay đổi nhưng chất chưa thay đổi căn bản.
Kết luận
Độ trong triết học là khoảng giới hạn mà trong đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật, hiện tượng. Đây là phạm trù quan trọng giúp chúng ta hiểu đúng quy luật lượng – chất, bởi nó cho thấy sự phát triển không diễn ra tùy tiện, mà có quá trình tích lũy, có giới hạn, có điểm nút và có bước nhảy. Trong tự nhiên, học tập, công việc và xã hội, độ đều thể hiện qua những giai đoạn mà sự vật thay đổi dần về lượng nhưng vẫn giữ chất cũ. Hiểu đúng về độ giúp con người biết kiên trì tích lũy khi điều kiện chưa đủ; tránh nóng vội, đốt cháy giai đoạn; đồng thời biết nhận diện giới hạn để chuẩn bị cho sự chuyển biến về chất khi thời điểm đã chín muồi.


Để lại một phản hồi