Bảo vệ quyền con người là một trong những mục tiêu cơ bản của Liên Hợp Quốc, được thực hiện thông qua hệ thống các cơ quan, thủ tục giám sát, cơ chế báo cáo, tiếp nhận khiếu nại, điều tra và đối thoại quốc tế. Trong hệ thống này, Cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể, thường được gọi là Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát hoặc Kiểm điểm định kỳ phổ quát (Universal Periodic Review – UPR), giữ vị trí đặc biệt bởi tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc đều phải lần lượt trải qua quá trình xem xét về tình hình thực hiện các nghĩa vụ và cam kết quyền con người. Để hiểu đúng UPR, trước hết cần đặt cơ chế này trong tổng thể hệ thống bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc.
- 1. Khái quát về cơ chế bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc
- 1.1. Cơ chế dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc
- 1.2. Cơ chế dựa trên điều ước quốc tế về quyền con người
- 1.3. Vai trò của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người
- 2. Khái niệm, cơ sở pháp lý và đặc điểm của Cơ chế UPR
- 3. Những nội dung cơ bản của Cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể UPR
- 3.1. Cơ sở để xem xét tình hình quyền con người
- 3.2. Mục tiêu của UPR
- 3.3. Ba tài liệu làm cơ sở trực tiếp cho mỗi phiên rà soát
- 3.4. Nhóm công tác UPR và nhóm ba báo cáo viên
- 3.5. Đối thoại tương tác tại Nhóm công tác
- 3.6. Báo cáo của Nhóm công tác và các khuyến nghị UPR
- 3.7. Thông qua kết quả tại phiên họp toàn thể của Hội đồng Nhân quyền
- 3.8. Thực hiện và theo dõi khuyến nghị
- 4. Vai trò, ưu điểm và những hạn chế của UPR
- Kết luận
Anh/ chị hãy nêu khái quát về cơ chế bảo vệ quyền con người của Liên Hợp quốc. Trình bày những nội dung cơ bản của Cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể (UPR) về quyền con người của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp quốc.
1. Khái quát về cơ chế bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc
Cơ chế bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc có thể được hiểu là tổng thể các cơ quan, thiết chế, thủ tục và phương thức hoạt động được hình thành trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc nhằm xây dựng tiêu chuẩn quyền con người; theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ của quốc gia; phát hiện, ngăn ngừa và xử lý các vi phạm; thúc đẩy hợp tác, đối thoại và hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực quyền con người.
Hệ thống này không phải là một tòa án quyền con người duy nhất có thẩm quyền xét xử mọi quốc gia. Thay vào đó, nó được cấu thành từ nhiều cơ chế có cơ sở pháp lý, phạm vi thẩm quyền và phương thức hoạt động khác nhau. Theo cách phân loại phổ biến của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người, các cơ chế giám sát quyền con người của Liên Hợp Quốc gồm hai nhóm lớn là cơ chế dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc và cơ chế dựa trên các điều ước quốc tế về quyền con người.
Cơ chế dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc
Cơ chế dựa trên Hiến chương là những cơ quan và thủ tục được thành lập trên cơ sở Hiến chương Liên Hợp Quốc hoặc nghị quyết của các cơ quan có thẩm quyền của Liên Hợp Quốc. Đặc điểm quan trọng của nhóm cơ chế này là phạm vi xem xét không nhất thiết phụ thuộc vào việc quốc gia đã tham gia một điều ước quyền con người cụ thể hay chưa. Về nguyên tắc, các cơ chế này có thể xem xét tình hình quyền con người tại tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.
Trong nhóm này, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc là cơ quan liên chính phủ trung tâm chịu trách nhiệm thúc đẩy và bảo vệ quyền con người trên phạm vi toàn cầu. Hội đồng được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thành lập theo Nghị quyết số 60/251 năm 2006, gồm 47 quốc gia thành viên được Đại hội đồng bầu theo nguyên tắc phân bổ địa lý công bằng.
Hội đồng Nhân quyền có chức năng thảo luận các vấn đề và tình huống quyền con người; xây dựng, phát triển tiêu chuẩn quốc tế; đưa ra nghị quyết và khuyến nghị; tổ chức các phiên họp thường kỳ và phiên họp đặc biệt; thúc đẩy hợp tác quốc tế; cung cấp hỗ trợ kỹ thuật; đồng thời vận hành một số cơ chế quan trọng như UPR, các thủ tục đặc biệt và thủ tục khiếu nại.
Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát – UPR là cơ chế xem xét định kỳ tình hình quyền con người của tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc. Đây là cơ chế liên chính phủ và mang tính đánh giá đồng cấp, trong đó các quốc gia đặt câu hỏi, nhận xét và đưa ra khuyến nghị đối với quốc gia đang được xem xét.
Các thủ tục đặc biệt của Hội đồng Nhân quyền là hệ thống các chuyên gia độc lập, có thể mang danh xưng Báo cáo viên đặc biệt, Chuyên gia độc lập hoặc Nhóm công tác. Các chuyên gia được giao nhiệm vụ theo dõi một chủ đề quyền con người nhất định hoặc tình hình quyền con người tại một quốc gia cụ thể. Họ có thể thực hiện chuyến thăm quốc gia; gửi thư cáo buộc hoặc lời kêu gọi khẩn cấp; nghiên cứu các vấn đề chuyên đề; tư vấn về tiêu chuẩn quyền con người; báo cáo trước Hội đồng Nhân quyền và trong nhiều trường hợp trước Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
Mặc dù thủ tục đặc biệt có thể tiếp nhận thông tin về các vụ việc cụ thể và yêu cầu quốc gia giải trình, các chuyên gia này không phải là tòa án và không có quyền cưỡng chế quốc gia thi hành quan điểm hoặc khuyến nghị của mình. Giá trị của cơ chế chủ yếu nằm ở khả năng cảnh báo sớm; tạo sức ép công khai; thúc đẩy đối thoại; đề nghị chấm dứt vi phạm; điều tra trách nhiệm và cung cấp biện pháp khắc phục cho nạn nhân.
Thủ tục khiếu nại của Hội đồng Nhân quyền được sử dụng để xem xét những tình trạng vi phạm nghiêm trọng, có hệ thống và được chứng minh đáng tin cậy đối với các quyền con người và tự do cơ bản. Cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức phi chính phủ có thể gửi thông tin nếu đáp ứng các điều kiện về nội dung, độ tin cậy và tính không lạm dụng. Khác với thủ tục khiếu nại cá nhân theo một số điều ước, thủ tục này tập trung vào một mô hình hoặc tình trạng vi phạm nghiêm trọng chứ không chủ yếu nhằm giải quyết một tranh chấp cá nhân đơn lẻ.
Ngoài ra, Hội đồng Nhân quyền có thể thành lập các ủy ban điều tra, phái đoàn tìm hiểu sự thật, nhóm chuyên gia hoặc những cơ chế điều tra độc lập đối với các tình huống vi phạm đặc biệt nghiêm trọng. Những cơ chế này thường có nhiệm vụ thu thập, xác minh thông tin; xác định mô hình vi phạm; làm rõ trách nhiệm; bảo tồn chứng cứ và kiến nghị các biện pháp bảo đảm trách nhiệm giải trình.
Cơ chế dựa trên điều ước quốc tế về quyền con người
Cơ chế dựa trên điều ước được hình thành theo các công ước và công ước quốc tế cốt lõi về quyền con người. Mỗi điều ước thành lập hoặc quy định một ủy ban gồm các chuyên gia độc lập để giám sát việc quốc gia thành viên thực hiện những nghĩa vụ được quy định trong điều ước tương ứng.
Hiện nay, hệ thống Liên Hợp Quốc có mười cơ quan điều ước quyền con người. Chín cơ quan giám sát việc thực hiện chín điều ước quốc tế cốt lõi; cơ quan thứ mười là Tiểu ban Phòng ngừa tra tấn, được thành lập theo Nghị định thư tùy chọn của Công ước chống tra tấn và có nhiệm vụ đặc thù về thăm các địa điểm giam giữ nhằm phòng ngừa tra tấn.
Khác với Hội đồng Nhân quyền là cơ quan liên chính phủ, thành viên các cơ quan điều ước hoạt động với tư cách chuyên gia độc lập, không đại diện cho chính phủ của quốc gia mình. Thẩm quyền của mỗi cơ quan được giới hạn bởi điều ước đã thành lập cơ quan đó và về cơ bản chỉ áp dụng đối với các quốc gia đã phê chuẩn hoặc gia nhập điều ước.
Hoạt động phổ biến nhất của các cơ quan điều ước là xem xét báo cáo quốc gia. Quốc gia thành viên phải định kỳ báo cáo về các biện pháp lập pháp, hành chính, tư pháp và chính sách đã được áp dụng để thực hiện điều ước. Ủy ban tương ứng tiến hành đối thoại với đoàn đại biểu quốc gia; xác định những kết quả đạt được, vấn đề còn tồn tại; sau đó ban hành nhận xét kết luận và khuyến nghị.
Một số cơ quan điều ước có thể tiếp nhận và xem xét khiếu nại cá nhân khi quốc gia liên quan đã công nhận thẩm quyền này thông qua việc tham gia nghị định thư tùy chọn hoặc đưa ra tuyên bố chấp nhận theo điều ước. Thông thường, người khiếu nại phải chứng minh mình là nạn nhân của hành vi vi phạm; vụ việc thuộc phạm vi điều ước; đã sử dụng hết các biện pháp khắc phục trong nước có hiệu quả và vụ việc không đồng thời được giải quyết theo một thủ tục quốc tế khác, tùy quy định của từng điều ước.
Tùy từng công ước, cơ quan điều ước còn có thể tiến hành điều tra đối với thông tin về vi phạm nghiêm trọng hoặc có hệ thống; xem xét khiếu nại giữa các quốc gia; thực hiện chuyến thăm; theo dõi việc thực hiện khuyến nghị và ban hành các bình luận chung hoặc khuyến nghị chung để giải thích nội dung điều ước.
Các bình luận chung không sửa đổi nội dung điều ước nhưng có giá trị quan trọng trong việc giải thích bản chất của quyền; phạm vi nghĩa vụ quốc gia; các điều kiện hạn chế quyền; những nghĩa vụ phải thực hiện ngay và những nghĩa vụ có thể được thực hiện từng bước. Đây là nguồn tham khảo quan trọng đối với quốc gia, tòa án, cơ quan lập pháp, luật sư và các tổ chức xã hội khi áp dụng pháp luật quyền con người.
Vai trò của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người
Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người không phải là một cơ quan xét xử. Đây là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc có vai trò hỗ trợ hoạt động của Hội đồng Nhân quyền, các cơ quan điều ước và thủ tục đặc biệt; thu thập, phân tích thông tin; hỗ trợ kỹ thuật; thúc đẩy giáo dục quyền con người; hỗ trợ xây dựng thể chế quốc gia và theo dõi tình hình quyền con người.
Trong UPR, Văn phòng Cao ủy có vai trò đặc biệt quan trọng khi chuẩn bị tài liệu của Liên Hợp Quốc; tổng hợp thông tin của các bên liên quan; hỗ trợ Nhóm công tác và nhóm ba báo cáo viên; lưu trữ, công bố tài liệu; đồng thời hỗ trợ quốc gia thực hiện các khuyến nghị sau rà soát.
Như vậy, hệ thống bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc là một cơ chế đa tầng. Cơ chế theo Hiến chương có ưu thế về phạm vi phổ quát; cơ chế điều ước có ưu thế về tính chuyên môn và cơ sở nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Hai nhóm cơ chế không loại trừ mà bổ sung cho nhau trong việc giám sát, giải thích, thúc đẩy và bảo vệ quyền con người.
2. Khái niệm, cơ sở pháp lý và đặc điểm của Cơ chế UPR
Cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể UPR là một cơ chế của Hội đồng Nhân quyền, theo đó hồ sơ và tình hình thực hiện nghĩa vụ, cam kết quyền con người của từng quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc được các quốc gia khác xem xét theo định kỳ.
UPR được thành lập theo Nghị quyết số 60/251 năm 2006 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về việc thành lập Hội đồng Nhân quyền. Nội dung và phương thức vận hành cụ thể của cơ chế được xác lập trong Nghị quyết số 5/1 ngày 18/6/2007 của Hội đồng Nhân quyền về xây dựng thể chế của Hội đồng; sau đó được tiếp tục điều chỉnh, hoàn thiện bằng Nghị quyết số 16/21 năm 2011 và các quyết định liên quan.
UPR bắt đầu hoạt động từ năm 2008. Tất cả 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc đã được xem xét ba lần; chu kỳ thứ tư bắt đầu tại kỳ họp thứ 41 của Nhóm công tác UPR vào tháng 11/2022.
Một chu kỳ UPR kéo dài khoảng bốn năm rưỡi. Trong mỗi chu kỳ, toàn bộ các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc lần lượt được xem xét. Nhóm công tác UPR tổ chức ba kỳ họp mỗi năm, mỗi kỳ kéo dài hai tuần và xem xét 14 quốc gia; tương ứng 42 quốc gia được xem xét mỗi năm.
UPR có một số đặc điểm cơ bản.
Trước hết, đây là cơ chế phổ quát. Không quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc nào được miễn khỏi quá trình xem xét vì lý do thể chế chính trị, trình độ phát triển, quy mô lãnh thổ hoặc vì chưa tham gia một công ước quyền con người nhất định.
Thứ hai, đây là cơ chế định kỳ. Việc đánh giá không chỉ diễn ra một lần mà được lặp lại qua các chu kỳ. Từ chu kỳ sau, việc xem xét không chỉ tập trung vào tình hình mới mà còn đánh giá mức độ thực hiện những khuyến nghị quốc gia đã nhận được và ủng hộ trong chu kỳ trước.
Thứ ba, UPR là cơ chế đánh giá đồng cấp giữa các quốc gia. Chủ thể trực tiếp đặt câu hỏi và đưa ra khuyến nghị là các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, không phải một hội đồng thẩm phán hoặc ủy ban chuyên gia độc lập. Vì vậy, UPR mang bản chất liên chính phủ và dựa nhiều vào đối thoại, hợp tác cũng như sức ép chính trị, ngoại giao.
Thứ tư, UPR xem xét tổng thể các quyền con người, bao gồm quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa; quyền của các nhóm dễ bị tổn thương; khuôn khổ pháp luật, chính sách, thể chế và thực tiễn thực hiện quyền con người.
Thứ năm, UPR có tính bổ sung, không thay thế các cơ quan điều ước, thủ tục đặc biệt hoặc cơ chế khiếu nại. Cơ chế này sử dụng kết quả và khuyến nghị của các cơ quan khác làm nguồn thông tin, đồng thời tạo một diễn đàn tổng hợp để đánh giá tình hình quyền con người của quốc gia.
3. Những nội dung cơ bản của Cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể UPR
Cơ sở để xem xét tình hình quyền con người
Theo Nghị quyết số 5/1 của Hội đồng Nhân quyền, việc rà soát được thực hiện dựa trên năm nhóm căn cứ gồm: Hiến chương Liên Hợp Quốc; Tuyên ngôn thế giới về quyền con người; các điều ước quyền con người mà quốc gia được xem xét là thành viên; các cam kết tự nguyện của quốc gia, bao gồm cam kết khi ứng cử vào Hội đồng Nhân quyền; và luật nhân đạo quốc tế trong trường hợp có thể áp dụng.
Cơ sở này cho thấy phạm vi UPR rộng hơn phạm vi của một cơ quan điều ước riêng lẻ. Một ủy ban điều ước chỉ xem xét nghĩa vụ theo công ước thuộc thẩm quyền của mình; trong khi UPR có thể đánh giá một cách tổng thể các nghĩa vụ, cam kết và thực tiễn quyền con người của quốc gia.
Tuy nhiên, cần phân biệt giá trị pháp lý của từng căn cứ. Nghĩa vụ phát sinh từ Hiến chương và các điều ước mà quốc gia là thành viên có tính ràng buộc pháp lý; Tuyên ngôn thế giới về quyền con người là văn kiện nền tảng có ảnh hưởng đặc biệt đến sự phát triển của luật nhân quyền quốc tế; trong khi cam kết tự nguyện và các khuyến nghị UPR có tính chất khác với nghĩa vụ điều ước.
Mục tiêu của UPR
UPR hướng tới cải thiện tình hình quyền con người trên thực tế; thúc đẩy việc thực hiện các nghĩa vụ và cam kết quyền con người của quốc gia; đánh giá những tiến bộ cũng như khó khăn; tăng cường năng lực của quốc gia; chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn tốt; thúc đẩy hợp tác; hỗ trợ kỹ thuật khi được quốc gia đồng ý; đồng thời khuyến khích sự hợp tác đầy đủ với Hội đồng Nhân quyền và các cơ chế khác của Liên Hợp Quốc.
Cơ chế phải được tiến hành trên nguyên tắc thúc đẩy tính phổ quát, không thể chia cắt, phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau của các quyền con người; bảo đảm đối xử bình đẳng giữa các quốc gia; dựa trên thông tin khách quan, đáng tin cậy; tiến hành thông qua đối thoại hợp tác; tránh đối đầu, chọn lọc và chính trị hóa; có sự tham gia đầy đủ của quốc gia được xem xét và các bên liên quan.
Ba tài liệu làm cơ sở trực tiếp cho mỗi phiên rà soát
Mỗi phiên UPR được tiến hành dựa trên ba tài liệu chính.
Thứ nhất là báo cáo quốc gia do quốc gia được xem xét chuẩn bị. Báo cáo trình bày khuôn khổ hiến pháp, pháp luật và thể chế; các biện pháp, chính sách đã được thực hiện; kết quả đạt được; khó khăn, thách thức; việc thực hiện khuyến nghị của chu kỳ trước; những ưu tiên và cam kết trong thời gian tiếp theo.
Quốc gia được khuyến khích xây dựng báo cáo thông qua quá trình tham vấn rộng rãi ở cấp quốc gia với các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp, thiết chế nhân quyền quốc gia, tổ chức xã hội, giới học thuật và các nhóm có liên quan. Tham vấn thực chất giúp báo cáo phản ánh nhiều góc nhìn hơn thay vì chỉ thể hiện đánh giá của cơ quan hành pháp.
Thứ hai là bản tổng hợp thông tin của Liên Hợp Quốc do Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người chuẩn bị. Tài liệu này tổng hợp thông tin từ các cơ quan điều ước; thủ tục đặc biệt; báo cáo của Văn phòng Cao ủy; các cơ quan, quỹ và chương trình của Liên Hợp Quốc cùng những nguồn chính thức khác trong hệ thống.
Thứ ba là bản tóm tắt thông tin của các bên liên quan, cũng do Văn phòng Cao ủy chuẩn bị. Nguồn thông tin có thể đến từ thiết chế nhân quyền quốc gia, tổ chức phi chính phủ, hiệp hội nghề nghiệp, cơ sở nghiên cứu, tổ chức cộng đồng, người bảo vệ quyền con người và các chủ thể xã hội khác. Ba tài liệu này tạo nên nền tảng thông tin chính thức của quá trình rà soát.
Việc sử dụng đồng thời ba nguồn giúp hạn chế tình trạng quá trình rà soát chỉ dựa trên báo cáo tự đánh giá của quốc gia. Báo cáo quốc gia thể hiện quan điểm chính thức; tài liệu Liên Hợp Quốc phản ánh kết quả giám sát của các cơ chế quốc tế; còn tài liệu của các bên liên quan bổ sung thông tin từ thực tiễn xã hội.
Nhóm công tác UPR và nhóm ba báo cáo viên
Việc xem xét được tiến hành tại Nhóm công tác về UPR, gồm 47 quốc gia thành viên của Hội đồng Nhân quyền và do Chủ tịch Hội đồng chủ trì. Tuy nhiên, tất cả các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, kể cả quốc gia không phải thành viên Hội đồng Nhân quyền, đều có thể tham gia đối thoại; đặt câu hỏi; nhận xét và đưa ra khuyến nghị.
Mỗi cuộc rà soát được hỗ trợ bởi một nhóm gồm ba quốc gia thành viên Hội đồng Nhân quyền, được gọi là nhóm ba báo cáo viên hoặc troika. Các quốc gia trong troika được lựa chọn để hỗ trợ quá trình rà soát; tập hợp câu hỏi gửi trước; phối hợp chuẩn bị báo cáo của Nhóm công tác và làm việc với quốc gia được xem xét cùng Ban Thư ký.
Troika không phải là hội đồng xét xử và không tự mình quyết định quốc gia đã vi phạm quyền con người hay chưa. Khuyến nghị trong báo cáo phải phản ánh những nội dung được các đoàn quốc gia đưa ra trong đối thoại.
Đối thoại tương tác tại Nhóm công tác
Trọng tâm của phiên rà soát là cuộc đối thoại tương tác giữa quốc gia được xem xét và các quốc gia tham gia. Từ chu kỳ thứ hai, mỗi phiên xem xét một quốc gia kéo dài ba giờ ba mươi phút.
Quốc gia được xem xét trình bày báo cáo; giải thích những tiến bộ và khó khăn; trả lời các câu hỏi gửi trước hoặc được nêu tại phiên họp; phản hồi các vấn đề được các quốc gia khác quan tâm. Những quốc gia tham gia có thể ghi nhận kết quả; nêu quan ngại; yêu cầu làm rõ và đưa ra các khuyến nghị cụ thể.
Đối thoại UPR không phải là thủ tục tranh tụng giữa bên nguyên và bên bị. Không có phán quyết xác định trách nhiệm pháp lý tương tự bản án của tòa án. Tuy nhiên, nội dung đối thoại được công khai; các phiên họp được truyền trực tuyến; khuyến nghị và phản hồi của quốc gia được ghi nhận trong tài liệu chính thức. Điều này tạo ra trách nhiệm giải trình về chính trị và ngoại giao trước cộng đồng quốc tế.
Báo cáo của Nhóm công tác và các khuyến nghị UPR
Sau đối thoại, Nhóm công tác chuẩn bị báo cáo phản ánh diễn biến phiên họp; phần trình bày của quốc gia; các câu hỏi, nhận xét; kết luận và toàn bộ khuyến nghị được đưa ra. Báo cáo do troika chuẩn bị với sự tham gia đầy đủ của quốc gia được xem xét và sự hỗ trợ của Ban Thư ký.
Quốc gia được xem xét phải nêu rõ lập trường đối với từng khuyến nghị. Theo thuật ngữ chính thức của Hội đồng Nhân quyền, khuyến nghị được phân thành hai nhóm: khuyến nghị được quốc gia ủng hộ và khuyến nghị được ghi nhận. Tất cả khuyến nghị, bất kể lập trường của quốc gia, đều phải được đưa vào báo cáo.
Việc quốc gia ủng hộ một khuyến nghị thể hiện cam kết chính trị rõ ràng rằng quốc gia sẽ xem xét và thực hiện nội dung đó. Khuyến nghị chỉ được ghi nhận là khuyến nghị quốc gia chưa chấp nhận cam kết thực hiện. Tuy nhiên, nếu nội dung khuyến nghị phản ánh một nghĩa vụ pháp lý mà quốc gia đã có theo Hiến chương, điều ước hoặc luật tập quán quốc tế thì việc không ủng hộ khuyến nghị không làm mất đi nghĩa vụ pháp lý vốn có.
Khuyến nghị UPR cần hướng đến hành động và càng cụ thể càng thuận lợi cho việc theo dõi. Chẳng hạn, khuyến nghị “tiếp tục tăng cường quyền con người” rất khó đánh giá; trong khi khuyến nghị sửa đổi một quy định cụ thể, phê chuẩn một điều ước, thành lập một cơ chế giám sát hoặc bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ của một nhóm nhất định sẽ dễ xác định kết quả thực hiện hơn.
Thông qua kết quả tại phiên họp toàn thể của Hội đồng Nhân quyền
Quá trình UPR bắt đầu tại Nhóm công tác và kết thúc khi kết quả được Hội đồng Nhân quyền thông qua tại phiên họp toàn thể.
Kết quả UPR gồm báo cáo của Nhóm công tác; quan điểm của quốc gia đối với các khuyến nghị; những cam kết tự nguyện; câu trả lời bổ sung của quốc gia đối với các vấn đề chưa được giải đáp đầy đủ trong đối thoại. Hội đồng Nhân quyền thông qua kết quả bằng một quyết định theo thủ tục chuẩn hóa.
Tại phiên toàn thể, quốc gia được xem xét có cơ hội trình bày lập trường và thông tin bổ sung; các quốc gia khác phát biểu; thiết chế nhân quyền quốc gia và tổ chức phi chính phủ đủ điều kiện có thể đưa ra bình luận. Như vậy, mặc dù tổ chức xã hội không được phát biểu trong phần đối thoại giữa các quốc gia tại Nhóm công tác, họ có thể tham gia vào khâu cung cấp thông tin và phát biểu tại phiên thông qua kết quả nếu đáp ứng điều kiện tham dự.
Thực hiện và theo dõi khuyến nghị
Thực hiện khuyến nghị là giai đoạn quyết định hiệu quả thực chất của UPR. Trách nhiệm chính thuộc về quốc gia được xem xét. Quốc gia cần chuyển các khuyến nghị đã ủng hộ thành kế hoạch hành động; xác định cơ quan chủ trì; thời hạn; nguồn lực; chỉ số đánh giá và cơ chế phối hợp.
Các biện pháp thực hiện có thể bao gồm sửa đổi pháp luật; hoàn thiện chính sách; kiện toàn cơ quan; bố trí ngân sách; đào tạo người thi hành công vụ; điều tra, xử lý vi phạm; tăng khả năng tiếp cận tư pháp; thu thập dữ liệu và nâng cao nhận thức xã hội.
Quốc gia có thể thành lập cơ chế quốc gia về thực hiện, báo cáo và theo dõi các khuyến nghị quyền con người nhằm phối hợp giữa các cơ quan; tránh trùng lặp; cập nhật tiến độ và chuẩn bị báo cáo cho các cơ chế quốc tế.
Giữa hai chu kỳ, quốc gia được khuyến khích tự nguyện nộp báo cáo giữa kỳ để thông tin về tiến độ thực hiện. Báo cáo giữa kỳ không bắt buộc nhưng giúp xác định những kết quả, khoảng trống và khó khăn trước lần rà soát tiếp theo. Văn phòng Cao ủy cũng tiếp nhận báo cáo giữa kỳ từ các tổ chức xã hội, thiết chế nhân quyền quốc gia và các cơ quan Liên Hợp Quốc.
Ở chu kỳ tiếp theo, quốc gia phải báo cáo về việc thực hiện các khuyến nghị đã nhận được trước đó. Vì vậy, UPR không kết thúc tại thời điểm Hội đồng Nhân quyền thông qua báo cáo mà tiếp tục thành một quá trình giám sát, thực hiện và đánh giá lặp lại.
4. Vai trò, ưu điểm và những hạn chế của UPR
Ưu điểm nổi bật nhất của UPR là tính phổ quát và bình đẳng về mặt thủ tục. Tất cả các quốc gia đều phải được xem xét, bao gồm cả các quốc gia thành viên Hội đồng Nhân quyền và các nước có ảnh hưởng lớn. Điều này hạn chế phần nào sự chọn lọc chỉ tập trung vào một số quốc gia.
UPR cũng tạo ra một bức tranh tổng thể về tình hình quyền con người. Thay vì chỉ xem xét một công ước hoặc một nhóm quyền, cơ chế có thể đề cập đồng thời đến pháp luật hình sự, tư pháp, bình đẳng giới, quyền trẻ em, quyền lao động, giáo dục, y tế, tự do biểu đạt, quyền của người khuyết tật và nhiều vấn đề khác.
Cơ chế này còn tạo cơ hội để các quốc gia đối thoại và học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. Một mô hình lập pháp, thể chế hoặc chính sách có hiệu quả tại quốc gia này có thể trở thành kinh nghiệm cho quốc gia khác. UPR vì vậy không chỉ mang tính phê bình mà còn có chức năng hỗ trợ, hợp tác và nâng cao năng lực.
Sự tham gia của nhiều nguồn thông tin cũng là một ưu điểm quan trọng. Quốc gia, các cơ quan Liên Hợp Quốc, thiết chế nhân quyền quốc gia và xã hội dân sự đều có thể đóng góp vào các giai đoạn khác nhau. Điều này giúp những vấn đề chưa được phản ánh trong báo cáo nhà nước có cơ hội được đưa vào tài liệu và đối thoại.
Tuy nhiên, UPR cũng có những hạn chế nhất định.
Do có bản chất liên chính phủ, quá trình đưa ra khuyến nghị có thể chịu ảnh hưởng của quan hệ ngoại giao, liên minh khu vực hoặc lợi ích chính trị. Một số quốc gia có thể đưa ra nhận xét chung chung, chủ yếu khen ngợi đồng minh hoặc tránh đề cập vấn đề nhạy cảm. Ngược lại, khuyến nghị cũng có thể bị sử dụng để gây sức ép chính trị thay vì hoàn toàn dựa trên đánh giá khách quan.
Khuyến nghị UPR không phải là bản án có cơ chế cưỡng chế thi hành. Hiệu quả của chúng phụ thuộc đáng kể vào thiện chí của quốc gia; mức độ cụ thể của khuyến nghị; năng lực thể chế; nguồn lực; sự giám sát của quốc hội, xã hội và cộng đồng quốc tế.
Số lượng khuyến nghị đối với mỗi quốc gia có thể rất lớn, trong khi chất lượng không đồng đều. Nhiều khuyến nghị trùng lặp hoặc được diễn đạt quá rộng khiến việc xây dựng chỉ số theo dõi gặp khó khăn. Vì vậy, quốc gia cần phân nhóm khuyến nghị theo chủ đề; xác định mức độ ưu tiên và liên kết việc thực hiện UPR với các nghĩa vụ điều ước cũng như kế hoạch phát triển quốc gia.
UPR cũng không phải là cơ chế giải quyết khiếu nại cá nhân. Một người bị vi phạm quyền không thể yêu cầu UPR ra phán quyết, tuyên bồi thường hoặc buộc quốc gia chấm dứt một hành vi cụ thể. Trong trường hợp đó, cá nhân phải sử dụng cơ chế trong nước hoặc các thủ tục khiếu nại quốc tế phù hợp nếu quốc gia đã công nhận thẩm quyền của cơ quan liên quan.
Dù còn hạn chế, UPR vẫn có ý nghĩa đặc biệt vì tạo ra một chu trình định kỳ gồm tự đánh giá quốc gia; thu thập thông tin độc lập; đối thoại quốc tế; khuyến nghị; cam kết thực hiện và đánh giá lại. Giá trị cuối cùng của cơ chế không nằm ở số lượng khuyến nghị mà ở những thay đổi thực tế về pháp luật, chính sách và khả năng thụ hưởng quyền của người dân.
Kết luận
Cơ chế bảo vệ quyền con người của Liên Hợp Quốc được cấu thành từ hai nhóm chính là cơ chế dựa trên Hiến chương và cơ chế dựa trên điều ước quốc tế về quyền con người. Trong đó, Hội đồng Nhân quyền, các thủ tục đặc biệt, thủ tục khiếu nại, các cơ quan điều ước và Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về quyền con người có chức năng khác nhau nhưng bổ sung cho nhau trong việc xây dựng tiêu chuẩn, giám sát nghĩa vụ, phát hiện vi phạm và thúc đẩy khắc phục. Cơ chế đánh giá định kỳ toàn thể UPR là một bộ phận quan trọng của hệ thống này, nổi bật bởi tính phổ quát, định kỳ, liên chính phủ và đánh giá đồng cấp. Thông qua ba nguồn tài liệu, đối thoại tại Nhóm công tác, các khuyến nghị, việc thông qua kết quả và quá trình theo dõi thực hiện, UPR tạo điều kiện để tình hình quyền con người của mọi quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc được xem xét công khai. Tuy nhiên, hiệu quả thực chất của cơ chế phụ thuộc vào chất lượng khuyến nghị, sự tham gia của các bên liên quan và đặc biệt là quyết tâm của quốc gia trong việc chuyển các cam kết quốc tế thành những thay đổi cụ thể trong pháp luật và đời sống xã hội.


Để lại một phản hồi