Tổng hợp kiến thức môn Tâm lý học đại cương

Tổng hợp kiến thức môn Tâm lý học đại cương
Tổng hợp kiến thức môn Tâm lý học đại cương

Tâm lý học đại cương là môn học nền tảng giúp người học hiểu những quy luật cơ bản của đời sống tâm lý con người. Môn học này không chỉ giải thích con người nhận thức thế giới như thế nào, ghi nhớ ra sao, tư duy và tưởng tượng bằng cách nào, mà còn làm rõ sự hình thành ý thức, nhân cách, tình cảm, ý chí, hành vi cá nhân và hành vi xã hội. Khi học môn Tâm lý học đại cương, điều quan trọng không phải chỉ là ghi nhớ khái niệm, mà cần nắm được mối liên hệ giữa não bộ, hoạt động, giao tiếp, môi trường xã hội và sự phát triển tâm lý người. Đây là cơ sở quan trọng để vận dụng vào giáo dục, giao tiếp, quản lý, tư vấn, rèn luyện bản thân và giải thích nhiều hiện tượng trong đời sống.

1. Những vấn đề chung của tâm lý học

Trước hết, cần hiểu tâm lý là toàn bộ những hiện tượng tinh thần nảy sinh trong đầu óc con người, gắn liền với đời sống và điều khiển hoạt động của con người. Tâm lý không phải là cái gì mơ hồ, tách rời đời sống, mà là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể. Nói cách khác, cùng một sự vật, hiện tượng nhưng mỗi người có thể cảm nhận, đánh giá, phản ứng khác nhau vì tâm lý luôn mang dấu ấn cá nhân, kinh nghiệm sống, nhu cầu, cảm xúc, hoàn cảnh và quan hệ xã hội của người đó.

Sơ đồ tư duy Tâm lý học đại cương
Sơ đồ tư duy Tâm lý học đại cương

Tâm lý học là khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý, các quy luật nảy sinh, vận hành và phát triển của chúng trong hoạt động sống của con người. Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học là các hiện tượng tâm lý với tư cách là hiện tượng tinh thần do thế giới khách quan tác động vào não người sinh ra. Tâm lý học có nhiệm vụ nghiên cứu bản chất hoạt động tâm lý; phát hiện quy luật hình thành và phát triển tâm lý; tìm ra cơ chế của các hiện tượng tâm lý; đồng thời ứng dụng tri thức tâm lý vào đời sống, giáo dục, lao động, quản lý, y học, pháp luật, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực xã hội khác.

Về lịch sử, tâm lý học từng gắn chặt với triết học. Các quan điểm duy tâm cho rằng tâm lý là “linh hồn”, tồn tại trước và độc lập với vật chất. Ngược lại, các quan điểm duy vật khẳng định tâm lý gắn với cơ thể, với não bộ và là hình ảnh của thế giới khách quan. Khi các ngành khoa học tự nhiên, sinh lý học thần kinh, thực nghiệm và đo lường phát triển, tâm lý học dần tách khỏi triết học để trở thành một khoa học độc lập. Sự ra đời của phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên do W. Wundt sáng lập thường được xem là dấu mốc quan trọng của tâm lý học khoa học hiện đại.

Trong tâm lý học hiện đại có nhiều trường phái khác nhau. Tâm lý học hành vi nhấn mạnh hành vi có thể quan sát được và mối quan hệ kích thích – phản ứng; phân tâm học đề cao vai trò của vô thức; tâm lý học Gestalt chú trọng tính chỉnh thể của tri giác và tư duy; tâm lý học nhân văn nhìn con người như một chủ thể có tiềm năng phát triển, hướng thiện; tâm lý học nhận thức nghiên cứu các quá trình tiếp nhận, xử lý, lưu giữ và sử dụng thông tin; tâm lý học hoạt động coi tâm lý hình thành và phát triển thông qua hoạt động, giao tiếp, lịch sử và xã hội.

2. Bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lý

Bản chất của tâm lý người thể hiện ở hai điểm quan trọng. Thứ nhất, tâm lý người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể. Đây là sự phản ánh đặc biệt, không máy móc, không sao chép nguyên xi thế giới bên ngoài, mà mang tính sinh động, sáng tạo và chủ quan. Một tiếng động có thể làm người này bình thản nhưng làm người khác lo lắng; một lời góp ý có thể khiến người này tiến bộ nhưng khiến người khác tự ái. Điều đó cho thấy hình ảnh tâm lý luôn phụ thuộc vào kinh nghiệm, nhu cầu, thái độ, trình độ nhận thức và hoàn cảnh sống của từng cá nhân.

Thứ hai, tâm lý người mang bản chất xã hội và có tính lịch sử. Con người sinh ra chưa có sẵn toàn bộ đời sống tâm lý phức tạp, mà tâm lý được hình thành thông qua hoạt động, giao tiếp, giáo dục, lao động và quá trình lĩnh hội kinh nghiệm xã hội. Vì vậy, muốn hiểu tâm lý một người phải xem xét hoàn cảnh sống, môi trường giáo dục, quan hệ xã hội, lịch sử cá nhân và những hoạt động mà người đó tham gia.

Tâm lý có nhiều chức năng quan trọng. Chức năng định hướng giúp con người nhận biết tình huống, xác định mục tiêu và lựa chọn cách hành động. Chức năng động lực thúc đẩy con người hành động để thỏa mãn nhu cầu, hứng thú, lý tưởng. Chức năng điều khiển, kiểm tra giúp con người theo dõi hành vi của mình. Chức năng điều chỉnh giúp con người thay đổi hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh, chuẩn mực và mục đích đặt ra.

Các hiện tượng tâm lý có thể được phân loại theo nhiều căn cứ. Nếu căn cứ vào thời gian tồn tại, có quá trình tâm lý, trạng thái tâm lýthuộc tính tâm lý. Quá trình tâm lý diễn ra trong thời gian tương đối ngắn, có mở đầu, diễn biến và kết thúc như cảm giác, tri giác, tư duy, cảm xúc, hành động ý chí. Trạng thái tâm lý kéo dài hơn, khó xác định ranh giới rõ ràng như tâm trạng, chú ý, căng thẳng. Thuộc tính tâm lý tương đối ổn định, tạo nên nét riêng của nhân cách như xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực.

3. Cơ sở tự nhiên và cơ sở xã hội của tâm lý người

Tâm lý người có cơ sở tự nhiên là não bộ và hoạt động thần kinh cấp cao. Não là cơ quan vật chất của tâm lý nhưng tâm lý không đồng nhất một cách giản đơn với hoạt động sinh lý của não. Các tác động từ thế giới bên ngoài được hệ thần kinh tiếp nhận, xử lý và tạo nên những hiện tượng tâm lý nhất định. Học thuyết phản xạ có điều kiện cho thấy nhiều hiện tượng tâm lý được hình thành thông qua quá trình thiết lập các đường liên hệ thần kinh tạm thời.

Một nội dung quan trọng là hệ thống tín hiệu thứ nhất và hệ thống tín hiệu thứ hai. Hệ thống tín hiệu thứ nhất gồm những sự vật, hiện tượng và thuộc tính của chúng tác động trực tiếp vào giác quan, có ở cả người và động vật. Hệ thống tín hiệu thứ hai là ngôn ngữ, chỉ có ở con người. Nhờ ngôn ngữ, con người có thể phản ánh hiện thực một cách khái quát, trừu tượng, không chỉ nhìn thấy “một cái cây cụ thể” mà còn hiểu khái niệm “cây”, “rừng”, “sinh thái”, “sự sống”. Đây là cơ sở sinh lý quan trọng của tư duy ngôn ngữ và tư duy trừu tượng.

Tuy nhiên, nếu chỉ có não bộ thì chưa đủ để hình thành tâm lý người đúng nghĩa. Tâm lý người còn có cơ sở xã hội. Quan hệ xã hội, nền văn hóa xã hội, hoạt động và giao tiếp là những điều kiện cơ bản làm hình thành và phát triển tâm lý. Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới để tạo ra sản phẩm cho thế giới và cho chính bản thân con người. Giao tiếp là sự tiếp xúc tâm lý giữa người với người, qua đó con người trao đổi thông tin, cảm xúc, nhận thức, đánh giá và ảnh hưởng lẫn nhau. Không có hoạt động và giao tiếp, con người không thể lĩnh hội ngôn ngữ, chuẩn mực, kinh nghiệm xã hội và cũng không thể phát triển nhân cách đầy đủ.

4. Sự hình thành và phát triển tâm lý, ý thức

Tâm lý phát triển theo cả phương diện loài người và phương diện cá thể. Về phương diện loài người, tâm lý nảy sinh từ những hình thức phản ánh đơn giản trong giới sinh vật, sau đó phát triển qua các trình độ cao hơn như cảm giác, tri giác, tư duy; bản năng, kỹ xảo và hành vi trí tuệ. Về phương diện cá thể, tâm lý con người phát triển qua các giai đoạn lứa tuổi, trong đó mỗi giai đoạn có hoạt động chủ đạo riêng. Ở tuổi sơ sinh và hài nhi, giao tiếp cảm xúc trực tiếp giữ vai trò quan trọng. Trước tuổi học, hoạt động với đồ vật và vui chơi nổi bật. Đến tuổi đi học, học tập, lao động và hoạt động xã hội dần trở thành hoạt động chủ đạo.

Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, chỉ có ở con người. Ý thức giúp con người hiểu thế giới khách quan, hiểu chính bản thân mình, xác định thái độ, đặt mục tiêu, lựa chọn phương tiện và điều chỉnh hành vi. Ý thức không tự nhiên xuất hiện, mà được hình thành thông qua lao động, ngôn ngữ và giao tiếp. Trong lao động, con người biết hình dung trước sản phẩm, lựa chọn công cụ, đối chiếu kết quả với mục đích ban đầu và cải tiến cách làm. Trong giao tiếp và ngôn ngữ, con người trao đổi kinh nghiệm, tiếp thu tri thức, nhận thức người khác và tự nhận thức chính mình.

Một điều kiện quan trọng của hoạt động có ý thức là chú ý. Chú ý là sự tập trung của ý thức vào một hoặc một nhóm sự vật, hiện tượng nhằm định hướng hoạt động và bảo đảm hoạt động đạt hiệu quả. Chú ý có thể là không chủ định, có chủ định hoặc sau chủ định. Các thuộc tính cơ bản của chú ý gồm sức tập trung, sự bền vững, sự phân phối và sự di chuyển chú ý. Trong học tập và lao động, khả năng chú ý tốt giúp con người tiếp thu nhanh hơn, làm việc chính xác hơn và kiểm soát hành vi hiệu quả hơn.

5. Cảm giác và tri giác

Cảm giác là quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng đang trực tiếp tác động vào giác quan. Nhờ cảm giác, con người biết được màu sắc, âm thanh, mùi, vị, độ nóng, lạnh, đau, thăng bằng, vận động và những trạng thái bên trong cơ thể. Cảm giác là hình thức định hướng đầu tiên là nguồn cung cấp nguyên liệu cho các quá trình nhận thức cao hơn.

Cảm giác có các quy luật cơ bản. Quy luật ngưỡng cảm giác cho biết muốn có cảm giác thì kích thích phải đạt đến một giới hạn nhất định. Quy luật thích ứng thể hiện khả năng thay đổi độ nhạy cảm của cảm giác cho phù hợp với cường độ kích thích. Ví dụ, khi mới vào phòng tối ta khó nhìn nhưng sau một lúc mắt thích ứng và nhìn rõ hơn. Quy luật tác động qua lại giữa các cảm giác cho thấy các cảm giác có thể ảnh hưởng lẫn nhau, kích thích yếu ở cơ quan phân tích này có thể làm tăng độ nhạy của cơ quan phân tích khác và ngược lại.

Tri giác là quá trình tâm lý phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng đang trực tiếp tác động vào giác quan. Nếu cảm giác cho ta biết từng thuộc tính riêng lẻ thì tri giác giúp ta nhận ra sự vật như một chỉnh thể. Tri giác có vai trò quan trọng trong định hướng hành vi, trong quan sát khoa học, trong học tập và trong giao tiếp xã hội.

Tri giác cũng có nhiều quy luật. Tính đối tượng giúp con người tri giác sự vật như một đối tượng tồn tại khách quan. Tính lựa chọn giúp tách đối tượng khỏi bối cảnh. Tính có ý nghĩa giúp gọi tên và xếp sự vật vào nhóm nhất định. Tính ổn định giúp nhận ra sự vật dù điều kiện tri giác thay đổi. Tổng giác cho thấy tri giác phụ thuộc vào kinh nghiệm, nhu cầu, hứng thú, thái độ và đặc điểm nhân cách của chủ thể. Trong một số trường hợp, con người có thể gặp ảo giác tức là tri giác sai lệch về sự vật.

6. Tư duy và tưởng tượng

Tư duy là quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ và quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng mà trước đó ta chưa biết. Tư duy xuất hiện khi con người gặp hoàn cảnh có vấn đề tức là có mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái cần phải giải quyết. Tư duy có tính gián tiếp, trừu tượng, khái quát, gắn chặt với ngôn ngữ và dựa trên nhận thức cảm tính.

Quá trình tư duy thường gồm các giai đoạn: xác định vấn đề và biểu đạt vấn đề; huy động tri thức, kinh nghiệm; sàng lọc liên tưởng và hình thành giả thuyết; kiểm tra giả thuyết; giải quyết nhiệm vụ. Trong quá trình đó, con người sử dụng các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa. Tư duy có nhiều loại như tư duy trực quan hành động, tư duy trực quan hình ảnh, tư duy trừu tượng; tư duy thực hành, tư duy hình ảnh cụ thể và tư duy lý luận.

Tưởng tượng là quá trình tâm lý phản ánh những cái chưa từng có trong kinh nghiệm cá nhân bằng cách xây dựng hình ảnh mới trên cơ sở những biểu tượng đã có. Tưởng tượng rất quan trọng trong lao động, sáng tạo, học tập, nghệ thuật, khoa học và đời sống. Nhờ tưởng tượng, con người có thể hình dung kết quả tương lai, dự kiến phương án hành động, sáng tạo sản phẩm mới và nuôi dưỡng ước mơ, lý tưởng.

Tư duy và tưởng tượng đều là quá trình nhận thức lý tính, đều xuất hiện khi có hoàn cảnh có vấn đề, đều liên quan đến ngôn ngữ và nhận thức cảm tính. Tuy nhiên, tư duy giải quyết vấn đề bằng khái niệm, phán đoán, suy luận tương đối chặt chẽ; còn tưởng tượng xây dựng hình ảnh mới từ các biểu tượng, có thể linh hoạt, bay bổng và ít chặt chẽ hơn tư duy.

7. Trí nhớ và ngôn ngữ

Trí nhớ là sự ghi lại, giữ lại, nhận lại và làm xuất hiện lại những kinh nghiệm trước đây của cá nhân. Trí nhớ là điều kiện không thể thiếu của học tập, lao động, phát triển trí tuệ và đời sống tinh thần. Không có trí nhớ, con người không thể tích lũy kinh nghiệm, không thể sử dụng tri thức cũ để giải quyết vấn đề mới, cũng không thể hình thành nhân cách ổn định.

Có nhiều loại trí nhớ. Căn cứ vào tính chất hoạt động tâm lý, có trí nhớ vận động, trí nhớ xúc cảm, trí nhớ hình ảnh và trí nhớ từ ngữ – logic. Căn cứ vào mục đích, có trí nhớ không chủ định và trí nhớ có chủ định. Căn cứ vào thời gian lưu giữ, có trí nhớ ngắn hạn, trí nhớ dài hạn và trí nhớ thao tác. Các quá trình cơ bản của trí nhớ gồm ghi nhớ, giữ gìn, tái hiện và quên.

Muốn chống quên và học tốt, cần ôn tập ngay sau khi học; không học nhồi nhét; biết tìm điểm tựa khi ghi nhớ; kết hợp nhiều giác quan; gắn kiến thức với thực hành; bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý; tránh học liên tiếp những tài liệu quá giống nhau gây nhiễu. Như vậy, trí nhớ không chỉ phụ thuộc vào khả năng tự nhiên mà còn phụ thuộc rất lớn vào phương pháp học tập.

Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu đặc biệt, dùng làm phương tiện giao tiếp và công cụ tư duy. Ngôn ngữ có chức năng chỉ nghĩa, thông báo và khái quát hóa. Đối với nhận thức cảm tính, ngôn ngữ giúp định hướng cảm giác, tri giác và hỗ trợ trí nhớ. Đối với nhận thức lý tính, ngôn ngữ là phương tiện không thể thiếu của tư duy và tưởng tượng. Nhờ ngôn ngữ, con người có thể gọi tên sự vật, khái quát bản chất, truyền đạt kinh nghiệm và lưu giữ tri thức qua nhiều thế hệ.

8. Nhân cách và sự hình thành nhân cách

Nhân cách là tổ hợp những đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân, biểu hiện bản sắc và giá trị xã hội của con người. Cần phân biệt con người, cá nhân, cá tính và nhân cách. Con người là thực thể tự nhiên – xã hội. Cá nhân là một con người cụ thể trong cộng đồng. Cá tính nhấn mạnh cái riêng, cái độc đáo không lặp lại. Nhân cách nhấn mạnh hệ thống phẩm chất xã hội, thái độ, giá trị và cách con người xác lập quan hệ với người khác, với xã hội và với chính bản thân mình.

Nhân cách có các đặc điểm cơ bản như tính thống nhất, tính ổn định, tính tích cực và tính giao lưu. Cấu trúc nhân cách bao gồm nhiều thành phần như xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực; các quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý và thuộc tính tâm lý. Trong đó, xu hướng nhân cách thể hiện hệ thống động cơ, nhu cầu, hứng thú, lý tưởng, thế giới quan, niềm tin. Tính cách thể hiện hệ thống thái độ của cá nhân đối với hiện thực và biểu hiện qua hành vi, cử chỉ, lời nói. Khí chất thể hiện cường độ, tốc độ, nhịp độ của hoạt động tâm lý. Năng lực là tổ hợp những thuộc tính cá nhân phù hợp với yêu cầu của một hoạt động nhất định, bảo đảm cho hoạt động đó đạt hiệu quả.

Các yếu tố chi phối sự hình thành nhân cách gồm giáo dục, hoạt động, giao tiếp và tập thể. Giáo dục giữ vai trò chủ đạo vì nó tác động có mục đích, có kế hoạch đến sự hình thành và phát triển nhân cách. Hoạt động giữ vai trò quyết định trực tiếp vì thông qua hoạt động, nhân cách được hình thành, bộc lộ và phát triển. Giao tiếp là điều kiện cơ bản giúp con người lĩnh hội chuẩn mực, giá trị xã hội, nhận thức người khác và tự nhận thức bản thân. Tập thể là môi trường quan trọng để cá nhân rèn luyện, điều chỉnh hành vi, phát triển ý thức trách nhiệm và giá trị xã hội.

9. Tình cảm, ý chí, kỹ xảo và thói quen

Tình cảm là thái độ thể hiện sự rung cảm của con người đối với sự vật, hiện tượng có liên quan đến nhu cầu và động cơ của họ. Tình cảm khác với xúc cảm ở chỗ tình cảm chỉ có ở con người, ổn định hơn, mang tính xã hội rõ rệt hơn và thường ở trạng thái tiềm tàng. Xúc cảm có thể nhất thời, tình huống, xuất hiện nhanh; còn tình cảm được hình thành lâu dài, bền vững hơn và có khả năng chi phối xúc cảm.

Tình cảm có nhiều mức độ như màu sắc cảm xúc của cảm giác, xúc cảm, tâm trạng, stress, tình cảm và tình cảm mang tính thế giới quan. Tình cảm có vai trò quan trọng đối với nhận thức, hoạt động, đời sống đạo đức và giáo dục. Nó vừa là động lực thúc đẩy con người tìm kiếm chân lý, vừa là cơ sở để đánh giá, điều chỉnh hành vi. Các quy luật của tình cảm gồm quy luật thích ứng, tương phản, pha trộn, di chuyển, lây lan và hình thành tình cảm. Những quy luật này giúp giải thích vì sao cảm xúc có thể lan truyền trong tập thể, vì sao con người có thể “giận cá chém thớt”, vì sao yêu ghét đôi khi pha trộn và vì sao giáo dục tình cảm cần quá trình lâu dài.

Ý chí là phẩm chất nhân cách thể hiện năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi sự nỗ lực khắc phục khó khăn. Các phẩm chất của ý chí gồm tính mục đích, tính độc lập, tính quyết đoán, tính kiên cường, tính dũng cảm và tính tự kiềm chế. Hành động ý chí là hành động có ý thức, có chủ tâm, có lựa chọn phương tiện và biện pháp, có sự điều khiển của ý thức và có nỗ lực vượt qua trở ngại. Một hành động ý chí thường gồm giai đoạn chuẩn bị, giai đoạn thực hiện và giai đoạn đánh giá kết quả.

Hành động tự động hóa là hành động lúc đầu có ý thức nhưng do luyện tập hoặc lặp lại nhiều lần mà trở thành tự động. Hai dạng quan trọng là kỹ xảo và thói quen. Kỹ xảo là hành động ý chí được tự động hóa nhờ luyện tập, mang tính kỹ thuật và được đánh giá chủ yếu về thao tác. Thói quen là hành động tự động hóa ổn định, trở thành nhu cầu, gắn với nếp sống và thường được đánh giá về mặt đạo đức. Việc hình thành kỹ xảo tốt và thói quen tích cực có ý nghĩa rất lớn trong học tập, lao động và rèn luyện nhân cách.

10. Sự sai lệch hành vi cá nhân và hành vi xã hội

Hành vi của con người luôn được đánh giá trong mối quan hệ với các chuẩn mực nhất định. Chuẩn hành vi là những cách ứng xử được cộng đồng thừa nhận, lặp lại tương đối ổn định trong những tình huống cụ thể. Hành vi khác lạ, không phù hợp với chuẩn mực có thể bị xem là lệch chuẩn. Sự sai lệch có thể ở mức độ thấp, chưa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cá nhân và cộng đồng; hoặc ở mức độ cao, gây tác động tiêu cực đến đời sống cá nhân, gia đình và xã hội.

Chuẩn mực xã hội là những quy tắc, yêu cầu xã hội đối với cá nhân. Chúng có thể được ghi thành văn bản như pháp luật, điều lệ, quy định; hoặc tồn tại dưới dạng quy ước, phong tục, đạo đức, thẩm mỹ, chính trị. Sự sai lệch chuẩn mực hành vi xã hội có thể do nhận thức sai, quan điểm cá nhân lệch lạc, cố tình vi phạm hoặc chạy theo phong trào.

Biện pháp khắc phục sai lệch hành vi cần ưu tiên giáo dục, thuyết phục, cung cấp hiểu biết đúng về chuẩn mực, hình thành thái độ tích cực đối với hành vi phù hợp, hướng dẫn hành vi cho thế hệ trẻ và thành viên mới trong cộng đồng. Bên cạnh đó, cộng đồng cũng cần điều chỉnh những chuẩn mực không còn phù hợp hoặc chưa rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, giáo dục phòng ngừa luôn có giá trị hơn giáo dục lại sau khi hành vi lệch chuẩn đã hình thành.

Bảng tóm tắt kiến thức môn Tâm lý học đại cương

Bảng tóm tắt kiến thức môn Tâm lý học đại cương
PhầnNội dung chínhKiến thức cần nắm
1. Những vấn đề chung của tâm lý họcTâm lý học đại cương nghiên cứu các hiện tượng tâm lý, quy luật nảy sinh, vận hành và phát triển của tâm lý con người trong đời sống và hoạt động.Tâm lý là toàn bộ hiện tượng tinh thần nảy sinh trong đầu óc con người.
Tâm lý học là khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lý.
– Đối tượng nghiên cứu là các hiện tượng tâm lý do thế giới khách quan tác động vào não người sinh ra.
– Nhiệm vụ của tâm lý học gồm:
+ Nghiên cứu bản chất hoạt động tâm lý.
+ Phát hiện quy luật hình thành và phát triển tâm lý.
+ Tìm ra cơ chế của các hiện tượng tâm lý.
+ Ứng dụng tri thức tâm lý vào đời sống, giáo dục, lao động, quản lý và xã hội.
2. Bản chất, chức năng và phân loại hiện tượng tâm lýNội dung làm rõ bản chất của tâm lý người, các chức năng cơ bản của tâm lý và cách phân loại các hiện tượng tâm lý.Tâm lý người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể.
– Tâm lý người mang bản chất xã hội và có tính lịch sử.
– Chức năng của tâm lý gồm:
+ Định hướng hoạt động.
+ Tạo động lực thúc đẩy hành động.
+ Điều khiển, kiểm tra hành vi.
+ Điều chỉnh hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh.
– Các hiện tượng tâm lý gồm:
+ Quá trình tâm lý: cảm giác, tri giác, tư duy, cảm xúc, hành động ý chí.
+ Trạng thái tâm lý: chú ý, tâm trạng, căng thẳng.
+ Thuộc tính tâm lý: xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực.
3. Cơ sở tự nhiên và cơ sở xã hội của tâm lý ngườiTâm lý người được hình thành trên cơ sở tự nhiên là não bộ, hoạt động thần kinh cấp cao và trên cơ sở xã hội là hoạt động, giao tiếp, quan hệ xã hội, nền văn hóa xã hội.– Cơ sở tự nhiên của tâm lý người gồm:
+ Não bộ.
+ Hệ thần kinh.
+ Phản xạ có điều kiện.
+ Hoạt động thần kinh cấp cao.
+ Hệ thống tín hiệu thứ nhất và hệ thống tín hiệu thứ hai.
– Cơ sở xã hội của tâm lý người gồm:
+ Quan hệ xã hội.
+ Nền văn hóa xã hội.
+ Hoạt động của cá nhân.
+ Giao tiếp giữa người với người.
– Hoạt động và giao tiếp là điều kiện cơ bản để hình thành, phát triển và bộc lộ tâm lý người.
4. Sự hình thành và phát triển tâm lý, ý thứcPhần này trình bày quá trình nảy sinh, phát triển tâm lý và sự hình thành ý thức của con người thông qua lao động, ngôn ngữ, giao tiếp và hoạt động xã hội.– Tâm lý phát triển theo phương diện loài người và phương diện cá thể.
– Các giai đoạn phát triển tâm lý cá thể gắn với hoạt động chủ đạo:
+ Tuổi sơ sinh và hài nhi: giao tiếp cảm xúc trực tiếp.
+ Trước tuổi học: chơi với đồ vật và vui chơi.
+ Tuổi đi học: học tập, lao động và hoạt động xã hội.
Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, chỉ có ở con người.
– Ý thức được hình thành thông qua:
+ Lao động.
+ Ngôn ngữ.
+ Giao tiếp.
+ Hoạt động xã hội.
Chú ý là điều kiện quan trọng của hoạt động có ý thức.
5. Cảm giác và tri giácĐây là hai quá trình nhận thức cảm tính cơ bản, giúp con người tiếp nhận thông tin trực tiếp từ thế giới khách quan.Cảm giác phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng đang trực tiếp tác động vào giác quan.
– Vai trò của cảm giác:
+ Là hình thức định hướng đầu tiên.
+ Cung cấp nguyên liệu cho nhận thức.
+ Bảo đảm trạng thái hoạt động của vỏ não.
– Các quy luật của cảm giác gồm:
+ Quy luật ngưỡng cảm giác.
+ Quy luật thích ứng.
+ Quy luật tác động qua lại giữa các cảm giác.
Tri giác phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng.
– Các quy luật của tri giác gồm:
+ Tính đối tượng.
+ Tính lựa chọn.
+ Tính có ý nghĩa.
+ Tính ổn định.
+ Tổng giác.
+ Ảo giác.
6. Tư duy và tưởng tượngTư duy và tưởng tượng là các quá trình nhận thức lý tính, giúp con người phản ánh bản chất sự vật, giải quyết vấn đề và sáng tạo hình ảnh mới.Tư duy phản ánh những thuộc tính bản chất, mối liên hệ và quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng.
– Đặc điểm của tư duy gồm:
+ Tính có vấn đề.
+ Tính gián tiếp.
+ Tính trừu tượng và khái quát.
+ Gắn chặt với ngôn ngữ.
+ Có quan hệ mật thiết với nhận thức cảm tính.
– Quá trình tư duy gồm:
+ Xác định vấn đề.
+ Huy động tri thức, kinh nghiệm.
+ Hình thành giả thuyết.
+ Kiểm tra giả thuyết.
+ Giải quyết nhiệm vụ.
Tưởng tượng là quá trình xây dựng hình ảnh mới trên cơ sở những biểu tượng đã có.
– Tưởng tượng có vai trò quan trọng trong lao động, học tập, sáng tạo, ước mơ và lý tưởng.
7. Trí nhớ và ngôn ngữTrí nhớ giúp lưu giữ kinh nghiệm, còn ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp và công cụ của tư duy.Trí nhớ là sự ghi lại, giữ lại, nhận lại và làm xuất hiện lại những kinh nghiệm trước đây của cá nhân.
– Các loại trí nhớ gồm:
+ Trí nhớ vận động.
+ Trí nhớ xúc cảm.
+ Trí nhớ hình ảnh.
+ Trí nhớ từ ngữ – logic.
+ Trí nhớ ngắn hạn, dài hạn và thao tác.
– Các quá trình của trí nhớ gồm:
+ Ghi nhớ.
+ Giữ gìn.
+ Tái hiện.
+ Quên.
Ngôn ngữ là hệ thống ký hiệu đặc biệt, dùng làm phương tiện giao tiếp và công cụ tư duy.
– Chức năng của ngôn ngữ gồm:
+ Chỉ nghĩa.
+ Thông báo.
+ Khái quát hóa.
– Ngôn ngữ có vai trò quan trọng đối với cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy và tưởng tượng.
8. Nhân cách và sự hình thành nhân cáchNhân cách là tổ hợp những đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân, biểu hiện bản sắc và giá trị xã hội của con người.– Cần phân biệt:
+ Con người: thực thể tự nhiên – xã hội.
+ Cá nhân: một con người cụ thể trong cộng đồng.
+ Cá tính: cái riêng, độc đáo, không lặp lại.
+ Nhân cách: tổ hợp đặc điểm, thuộc tính tâm lý thể hiện bản sắc và giá trị xã hội của cá nhân.
– Đặc điểm của nhân cách gồm:
+ Tính thống nhất.
+ Tính ổn định.
+ Tính tích cực.
+ Tính giao lưu.
– Cấu trúc nhân cách gồm:
+ Xu hướng.
+ Tính cách.
+ Khí chất.
+ Năng lực.
– Các yếu tố hình thành nhân cách gồm:
+ Giáo dục.
+ Hoạt động cá nhân.
+ Giao tiếp.
+ Tập thể.
+ Tự ý thức và tự rèn luyện.
9. Tình cảm, ý chí, kỹ xảo và thói quenĐây là những thành phần quan trọng trong đời sống tâm lý và nhân cách, thể hiện thái độ, khả năng điều khiển hành vi và quá trình rèn luyện của con người.Tình cảm là thái độ thể hiện sự rung cảm của con người đối với sự vật, hiện tượng có liên quan đến nhu cầu và động cơ.
– Các quy luật của tình cảm gồm:
+ Quy luật thích ứng.
+ Quy luật tương phản.
+ Quy luật pha trộn.
+ Quy luật di chuyển.
+ Quy luật lây lan.
+ Quy luật hình thành tình cảm.
– Ý chí là phẩm chất nhân cách thể hiện năng lực thực hiện hành động có mục đích, đòi hỏi nỗ lực khắc phục khó khăn.
– Phẩm chất của ý chí gồm:
+ Tính mục đích.
+ Tính độc lập.
+ Tính quyết đoán.
+ Tính kiên cường.
+ Tính dũng cảm.
+ Tính tự kiềm chế.
Kỹ xảo là hành động ý chí được tự động hóa nhờ luyện tập.
Thói quen là hành động tự động hóa ổn định, trở thành nhu cầu của con người.
10. Sự sai lệch hành vi cá nhân và hành vi xã hộiPhần này giúp nhận diện hành vi lệch chuẩn, nguyên nhân, hậu quả và biện pháp khắc phục sai lệch hành vi cá nhân, hành vi xã hội.Chuẩn hành vi là những cách ứng xử được cộng đồng thừa nhận trong những tình huống cụ thể.
Chuẩn mực xã hội là những quy tắc, yêu cầu xã hội đối với cá nhân.
– Các loại chuẩn mực xã hội gồm:
+ Pháp luật.
+ Đạo đức.
+ Phong tục truyền thống.
+ Thẩm mỹ.
+ Chính trị.
– Nguyên nhân sai lệch hành vi gồm:
+ Nhận thức sai.
+ Quan điểm cá nhân lệch lạc.
+ Cố tình vi phạm.
+ Làm theo phong trào.
– Biện pháp khắc phục gồm:
+ Tuyên truyền, giáo dục.
+ Cung cấp hiểu biết đúng về chuẩn mực.
+ Hình thành thái độ tích cực với hành vi phù hợp.
+ Hướng dẫn hành vi cho cá nhân và cộng đồng.
+ Điều chỉnh chuẩn mực chưa phù hợp.
+ Áp dụng biện pháp xử lý khi cần thiết.

Sơ đồ tư duy Tâm lý học đại cương

Sơ đồ tư duy Tâm lý học đại cương dưới đây được xây dựng nhằm hệ thống hóa những nội dung trọng tâm của môn học một cách ngắn gọn, trực quan và dễ ghi nhớ. Thay vì trình bày kiến thức theo dạng liệt kê dài, sơ đồ giúp người học nhìn thấy mối liên hệ giữa các vấn đề cơ bản như bản chất tâm lý người, cơ sở tự nhiên và xã hội của tâm lý, sự hình thành ý thức, các quá trình nhận thức, nhân cách, tình cảm, ý chíhành vi xã hội. Qua đó, người học có thể nhanh chóng nắm được cấu trúc tổng thể của môn Tâm lý học đại cương, thuận tiện cho việc ôn tập, ghi nhớ, giảng dạy hoặc vận dụng kiến thức vào thực tiễn học tập, giao tiếp, giáo dục và rèn luyện bản thân.

Kết luận

Tổng hợp kiến thức môn tâm lý học đại cương cho thấy đây là môn học có phạm vi rộng, bao quát từ bản chất tâm lý người, cơ sở tự nhiên và xã hội của tâm lý, sự hình thành ý thức, các quá trình nhận thức, ngôn ngữ, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng cho đến nhân cách, tình cảm, ý chí và hành vi xã hội. Giá trị lớn nhất của môn học không chỉ nằm ở việc cung cấp khái niệm, mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về con người trong hoạt động thực tiễn. Khi nắm vững những kiến thức này, chúng ta có thể giao tiếp hiệu quả hơn, học tập khoa học hơn, giáo dục con người tốt hơn, quản lý hành vi hợp lý hơn và quan trọng nhất là biết tự nhận thức, tự điều chỉnh, tự hoàn thiện nhân cách của chính mình.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1517 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!