Học luật có phải học thuộc nhiều không? Sự thật phía sau nỗi sợ “học thuộc”

Học luật có phải học thuộc nhiều không?
Học luật có phải học thuộc nhiều không?

Khi nhắc đến việc học luật, nhiều người thường hình dung ra việc học luật là phải học thuộc lòng hàng đống văn bản pháp luật, điều khoản và các án lệ. Tuy nhiên, học luật không chỉ đơn giản là việc ghi nhớ máy móc các quy định pháp lý. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về việc học luật, giải đáp thắc mắc liệu học luật có phải học thuộc nhiều không và cung cấp một cái nhìn toàn diện về các kỹ năng cần thiết cũng như phương pháp học tập hiệu quả cho sinh viên ngành luật.

1. Học luật có cần học thuộc không?

Câu trả lời thẳng thắn là: có nhưng không phải học thuộc theo kiểu máy móc. Người học luật vẫn phải nhớ nhiều khái niệm, nguyên tắc, cấu trúc văn bản, điều kiện pháp lý và hệ thống kiến thức nền tảng. Ví dụ, khi học Luật Dân sự, bạn cần nắm được khái niệm giao dịch dân sự, điều kiện có hiệu lực của giao dịch, thời hiệu, đại diện, nghĩa vụ, hợp đồng, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Khi học Luật Hình sự, bạn cần nhớ cấu thành tội phạm, các yếu tố lỗi, khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể. Khi học Luật Đất đai, bạn cần nắm những nhóm quy định cơ bản về quyền sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Tuy nhiên, điều quan trọng nằm ở chỗ: người học luật không cần và cũng không nên học thuộc toàn bộ điều luật một cách rập khuôn. Một tân thủ khoa ngành Luật của Đại học Quốc gia Hà Nội từng chia sẻ rằng ngay cả luật sư, thẩm phán cũng khó có thể nhớ hết mọi điều luật, nhất là trong bối cảnh pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung; điều người học cần tập trung là nguyên tắc và cách áp dụng luật tức là tư duy pháp lý.

Học luật có phải học thuộc nhiều không?
Học luật có phải học thuộc nhiều không?

Điều này rất đúng với thực tế hành nghề. Khi xử lý một vụ việc, luật sư không thể chỉ dựa vào trí nhớ để kết luận. Luật sư phải kiểm tra văn bản đang còn hiệu lực hay đã hết hiệu lực; điều luật đã được sửa đổi chưa; có văn bản hướng dẫn mới không; có án lệ, công văn giải đáp, nghị quyết hướng dẫn hoặc thực tiễn áp dụng nào liên quan không. Vì vậy, nếu chỉ học thuộc lòng mà không biết tra cứu, không biết phân tích, không biết đặt câu hỏi, người học rất dễ rơi vào tình trạng “nhớ nhiều nhưng dùng không đúng”.

Xem thêm: Học luật có cần giỏi tiếng Anh không?

Học thuộc trong ngành Luật giống như xây nền móng cho một ngôi nhà. Bạn cần nhớ các khái niệm cơ bản để không bị lạc trong hệ thống kiến thức; cần nhớ nguyên tắc để đọc điều luật nhanh hơn; cần nhớ cấu trúc môn học để biết vấn đề đang nằm ở đâu. Nhưng sau phần nền móng đó, ngôi nhà pháp lý phải được xây bằng tư duy, lập luận, khả năng đọc hiểu và kỹ năng áp dụng pháp luật. Người học luật giỏi không phải là người thuộc nhiều điều luật nhất, mà là người biết dùng điều luật đúng lúc, đúng chỗ, đúng bản chất.

2. Vì sao nhiều người nghĩ học luật là học thuộc lòng?

Sở dĩ nhiều người cho rằng học luật là học thuộc lòng vì ngành Luật có quá nhiều văn bản. Riêng trong một môn học, sinh viên có thể phải tiếp xúc với luật, nghị định, thông tư, nghị quyết, giáo trình, tài liệu tham khảo, bản án, tình huống thực tế. Mỗi văn bản lại có hệ thống khái niệm, điều kiện, trình tự, thủ tục, ngoại lệ và hậu quả pháp lý riêng. Nếu nhìn từ bên ngoài, lượng chữ ấy thật sự gây áp lực.

Thêm vào đó, cách thi truyền thống ở một số nơi cũng khiến sinh viên có cảm giác phải học thuộc. Nhiều đề thi yêu cầu trình bày khái niệm, phân tích đặc điểm, nêu điều kiện, so sánh quy định. Nếu sinh viên chỉ học để qua môn, các bạn dễ chọn cách chép lại giáo trình, gạch chân ý chính rồi học thuộc từng đoạn. Cách học này có thể giúp đạt điểm ở một số dạng câu hỏi lý thuyết nhưng lại rất dễ thất bại khi gặp bài tập tình huống.

Một nguyên nhân khác là nhiều người nhầm giữa nhớ luậthiểu luật. Nhớ luật là biết điều khoản nói gì; hiểu luật là biết vì sao điều khoản đó tồn tại, áp dụng trong trường hợp nào, giới hạn ở đâu, có ngoại lệ hay không, hậu quả pháp lý ra sao. Ví dụ, bạn có thể nhớ rằng một giao dịch dân sự muốn có hiệu lực phải đáp ứng các điều kiện nhất định nhưng nếu không biết phân tích năng lực chủ thể, ý chí tự nguyện, mục đích, nội dung, hình thức giao dịch trong từng tình huống cụ thể thì việc “nhớ” đó chưa tạo ra năng lực pháp lý thực sự.

Vì sao nhiều người nghĩ học luật là học thuộc lòng?
Vì sao nhiều người nghĩ học luật là học thuộc lòng?

Ở các hệ thống đào tạo luật hiện đại, kỹ năng được nhấn mạnh không chỉ là ghi nhớ. Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ nêu các nhóm kỹ năng nền tảng cho giáo dục pháp lý gồm giải quyết vấn đề, đọc phản biện, viết và biên tập, giao tiếp, nghiên cứu, tổ chức và quản lý thông tin. LSAC cũng cho rằng các kỹ năng quan trọng cho năm đầu trường luật gồm đọc hiểu, lập luận và viết. Điều đó cho thấy, học luật thực chất là quá trình rèn luyện năng lực xử lý vấn đề pháp lý, chứ không phải cuộc thi xem ai học thuộc được nhiều trang sách hơn.

Xem thêm: Sinh viên luật ra trường làm gì để có thu nhập cao?

Nỗi sợ học thuộc cũng đến từ hình ảnh “bộ luật dày”. Nhưng bộ luật dày không có nghĩa là bạn phải nhét toàn bộ vào trí nhớ. Người học luật cần biết bản đồ của hệ thống pháp luật: vấn đề dân sự thì tìm ở đâu; vấn đề hình sự thì bắt đầu từ đâu; vấn đề đất đai, doanh nghiệp, lao động, hôn nhân gia đình, tố tụng thì tra cứu theo hướng nào. Khi đã có bản đồ, bạn không còn bị ám ảnh bởi độ dày của văn bản, bởi bạn hiểu rằng điều quan trọng là biết đường đi trong rừng luật, không phải bê cả khu rừng vào đầu.

3. Học luật cần tư duy hơn là học thuộc?

Điểm khác biệt lớn nhất giữa người chỉ học thuộc và người biết học luật nằm ở tư duy pháp lý. Tư duy pháp lý là khả năng nhìn một sự việc đời thường dưới lăng kính pháp luật. Một người bình thường nghe câu chuyện “A vay tiền B nhưng không trả” có thể chỉ nghĩ đó là chuyện nợ nần. Người học luật sẽ đặt thêm hàng loạt câu hỏi: có hợp đồng vay không; có chứng cứ giao nhận tiền không; thời hạn trả nợ là khi nào; lãi suất có vượt giới hạn không; đây là tranh chấp dân sự hay có dấu hiệu hình sự; thời hiệu khởi kiện còn không; tòa án nào có thẩm quyền; cần chuẩn bị tài liệu gì?

Tư duy pháp lý bắt đầu từ việc xác định đúng vấn đề. Trong nhiều vụ việc, người dân thường kể rất dài, rất cảm xúc nhưng không phải chi tiết nào cũng có giá trị pháp lý. Người học luật phải biết lọc ra sự kiện quan trọng; thời điểm phát sinh quyền, nghĩa vụ; chủ thể tham gia; chứng cứ then chốt; quy định điều chỉnh; rủi ro pháp lý. LSAC từng liệt kê các kỹ năng được đánh giá trong phân tích nhiệm vụ pháp lý như đọc phản biện, áp dụng quy định vào sự kiện mới, xác định quy định đang vận hành trong vụ việc, nhận diện sự kiện quan trọng và lập luận logic.

Sau khi xác định vấn đề, người học luật phải biết tìm quy phạm pháp luật phù hợp. Đây là kỹ năng rất quan trọng. Không phải cứ tranh chấp đất đai là chỉ đọc Luật Đất đai; có khi phải đọc cả Bộ luật Dân sự, Luật Công chứng, Luật Hôn nhân và gia đình, luật tố tụng, nghị định hướng dẫn, văn bản về thuế, lệ phí. Không phải cứ công ty tranh chấp là chỉ đọc Luật Doanh nghiệp; có khi phải xem điều lệ, nghị quyết nội bộ, hợp đồng góp vốn, biên bản họp, quy chế tài chính, pháp luật lao động, thuế và kế toán.

Học luật cần tư duy gì hơn là học thuộc?

Tiếp theo là kỹ năng lập luận. Luật không phải lúc nào cũng cho câu trả lời rõ ràng như phép tính 1 + 1 = 2. Nhiều quy định có thể được hiểu theo nhiều hướng; nhiều sự kiện vừa giống vừa khác các trường hợp đã có; nhiều bên đều có lý lẽ riêng. LawHub nhận định rằng nếu sự kiện luôn đơn giản và luật luôn rõ ràng thì công việc của luật sư sẽ rất dễ nhưng thực tế không phải vậy; trường luật dạy người học cách xác định sự kiện quan trọng và xây dựng lập luận pháp lý ngay cả khi không có quy tắc nào áp dụng một cách hoàn toàn rõ ràng.

Một kỹ năng nữa là đọc chậm nhưng hiểu sâu. Người học luật không thể đọc văn bản pháp luật như đọc tin tức. Một chữ “phải”, “được”, “không được”, “trừ trường hợp”, “nếu”, “khi”, “có thể” đều có thể làm thay đổi bản chất pháp lý. Một dấu phẩy, một cụm điều kiện, một khoản dẫn chiếu cũng có thể quyết định kết quả áp dụng. Vì vậy, học luật không chỉ cần đọc nhiều mà còn cần đọc kỹ, đọc có câu hỏi, đọc trong mối liên hệ giữa các điều khoản.

Xem thêm: Số tiền để một sinh viên luật có thể trở thành luật sư?

Cuối cùng, học luật cần khả năng viết rõ ràng. Một người hiểu vấn đề nhưng không trình bày được thì rất khó làm nghề. Văn bản pháp lý cần chặt chẽ, ngắn gọn, có căn cứ, có logic, tránh cảm tính. Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng ngôn ngữ là công cụ quan trọng nhất của luật sư và luật sư phải học cách diễn đạt rõ ràng, súc tích. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “học luật phải thuộc bao nhiêu điều?”, người học nên hỏi: mình đã biết đọc luật chưa, biết phân tích tình huống chưa, biết viết lập luận chưa, biết bảo vệ quan điểm chưa?

4. Cách học luật hiệu quả mà không bị ám ảnh bởi học thuộc

Muốn học luật hiệu quả, trước hết cần bỏ tâm lý “ôm trọn bộ luật để học thuộc”. Cách học đó vừa nặng nề, vừa nhanh quên, vừa dễ tạo cảm giác sợ luật. Thay vào đó, hãy học theo hệ thống vấn đề. Với mỗi môn, bạn nên tự dựng một sơ đồ tư duy lớn: môn này điều chỉnh quan hệ nào; có những nhóm chế định nào; mỗi chế định gồm khái niệm, điều kiện, hậu quả, ngoại lệ, ví dụ thực tế ra sao. Khi nhìn được cấu trúc tổng thể, kiến thức sẽ bớt rời rạc.

Ví dụ, khi học hợp đồng, đừng bắt đầu bằng việc học thuộc từng điều khoản. Hãy bắt đầu bằng chuỗi câu hỏi: hợp đồng là gì; khi nào hợp đồng có hiệu lực; khi nào vô hiệu; các loại hợp đồng thường gặp; quyền và nghĩa vụ của các bên; chế tài khi vi phạm; bồi thường thiệt hại; phạt vi phạm; hủy bỏ, đơn phương chấm dứt, đình chỉ thực hiện hợp đồng khác nhau thế nào. Sau đó, bạn mới gắn từng nhóm câu hỏi với điều luật tương ứng. Cách học này giúp bạn nhớ bằng logic, không phải nhớ bằng sự ép buộc.

Thứ hai, hãy học luật qua tình huống thực tế. Luật sinh ra để điều chỉnh đời sống, vì vậy càng gắn với đời sống thì càng dễ hiểu. Khi học thừa kế, hãy tự đặt tình huống cha mẹ mất không để lại di chúc; có con riêng, con chung; có tài sản chung vợ chồng; có người từ chối nhận di sản; có người đã chết trước; có tranh chấp về công sức đóng góp. Khi học hôn nhân gia đình, hãy đặt tình huống ly hôn, chia tài sản, giành quyền nuôi con, cấp dưỡng. Khi học doanh nghiệp, hãy đặt tình huống cổ đông không góp đủ vốn, giám đốc tự ý ký hợp đồng, công ty không họp đúng trình tự.

Thứ ba, hãy biết tra cứu văn bản. Đây là kỹ năng sống còn. Người học luật không nhất thiết phải nhớ chính xác từng số điều nhưng phải biết cách tìm ra điều cần tìm. Bạn nên tập thói quen kiểm tra hiệu lực văn bản; đọc điều khoản liên quan; lần theo văn bản hướng dẫn; xem quy định chuyển tiếp; đối chiếu với tình huống. Khi làm được việc này, bạn sẽ bớt sợ quên, vì bạn biết rằng trí nhớ của mình được hỗ trợ bởi phương pháp tra cứu.

Cách học luật hiệu quả mà không bị ám ảnh bởi học thuộc

Thứ tư, hãy ghi nhớ bằng từ khóa pháp lý. Thay vì học thuộc cả đoạn dài, hãy rút thành cụm từ khóa. Ví dụ, điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự có thể nhớ bằng các nhóm: chủ thể; ý chí tự nguyện; mục đích, nội dung; hình thức trong trường hợp luật quy định. Khi cần trình bày, bạn dùng từ khóa đó để triển khai lại bằng ngôn ngữ của mình. Cách này giúp bài viết tự nhiên hơn, tránh tình trạng học thuộc nhưng quên một câu là “đứt mạch”.

Thứ năm, hãy luyện so sánh và phân biệt. Rất nhiều kiến thức luật dễ nhầm: vô hiệu và hủy bỏ; đặt cọc và trả trước; phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại; công chứng và chứng thực; khiếu nại và tố cáo; trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự; đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Mỗi lần phân biệt được hai khái niệm gần giống nhau, tư duy pháp lý của bạn sẽ sắc hơn rất nhiều.

Xem thêm: Học luật ra trường làm gì? Cơ hội việc làm của ngành luật?

Thứ sáu, hãy luyện viết. Học luật mà không viết thì kiến thức rất dễ nằm im trong đầu. Bạn có thể tập viết câu trả lời ngắn cho một tình huống; viết dàn ý tư vấn; viết đoạn lập luận bảo vệ một quan điểm; viết bản phân tích ưu điểm, rủi ro của từng phương án. Ban đầu có thể viết chậm, khô, dài dòng nhưng càng viết bạn càng nhận ra lỗ hổng trong cách hiểu của mình. Viết là cách kiểm tra tư duy rất trung thực.

Cuối cùng, hãy học với tâm thế dài hạn. Ngành Luật không dành cho kiểu học “nước rút” trong vài đêm trước kỳ thi. Kiến thức pháp lý cần tích lũy từng ngày, từng vụ việc, từng lần đọc văn bản, từng lần sửa lỗi lập luận. Bạn không cần trở thành người nhớ hết mọi thứ ngay từ năm nhất. Điều quan trọng là sau mỗi học kỳ, bạn đọc luật nhanh hơn; hiểu tình huống tốt hơn; biết đặt câu hỏi sắc hơn; viết lập luận rõ hơn; nhìn đời sống bằng con mắt pháp lý hơn.

Kết luận

Học luật có cần ghi nhớ nhưng không phải học thuộc lòng một cách máy móc. Người học luật cần nhớ khái niệm, nguyên tắc và cấu trúc nền tảng; nhưng quan trọng hơn là phải biết đọc, biết hiểu, biết tra cứu, biết phân tích, biết lập luận và biết áp dụng pháp luật vào tình huống thực tế. Nếu chỉ học thuộc, bạn có thể qua được một vài bài kiểm tra; nhưng nếu có tư duy pháp lý, bạn mới có thể đi xa với ngành Luật. Vì vậy, đừng sợ những cuốn bộ luật dày. Hãy xem chúng như bản đồ. Người học luật giỏi không phải là người nuốt trọn bản đồ, mà là người biết dùng bản đồ để tìm đúng đường.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 446 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!

Phản hồi

  1. Học luật có phải học thuộc nhiều không là câu hỏi khiến rất nhiều học sinh, sinh viên và cả người đang muốn chuyển hướng nghề nghiệp cảm thấy băn khoăn. Nhắc đến ngành Luật, nhiều người thường hình dung ngay đến những cuốn bộ luật dày cộp, hàng nghìn điều khoản, vô số nghị định, thông tư và án lệ cần phải ghi nhớ. Từ đó, không ít người cho rằng muốn học luật giỏi thì phải có trí nhớ “siêu phàm”, phải thuộc lòng từng điều luật như học thuộc thơ. Nhưng thực tế, học luật không đơn giản là học thuộc; cốt lõi của việc học luật là hiểu nguyên tắc, biết tư duy pháp lý, biết tìm căn cứ và biết áp dụng quy định vào tình huống cụ thể. Nói cách khác, trí nhớ rất cần, nhưng trí nhớ không phải là tất cả.

  2. Học luật không chỉ là việc học thuộc lòng các quy định pháp luật mà còn đòi hỏi sinh viên phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng nghiên cứu và quản lý thời gian. Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, việc học luật mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp và đóng góp cho xã hội.

    Bằng cách áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả như đọc hiểu sâu sắc, sử dụng case study, thảo luận nhóm, viết bài tập và tham gia thực tập, sinh viên luật có thể tối ưu hóa quá trình học tập của mình. Quan trọng hơn, họ cần hiểu rằng học luật không chỉ là ghi nhớ mà là hiểu và áp dụng kiến thức vào thực tế để trở thành những chuyên gia pháp lý giỏi.

    Như vậy, dù việc học luật có yêu cầu ghi nhớ nhiều thông tin, nhưng đó chỉ là một phần nhỏ trong hành trình trở thành một luật sư, một thẩm phán hay chuyên gia pháp lý xuất sắc. Học luật là một quá trình phát triển toàn diện, đòi hỏi sự nỗ lực, kiên trì và đam mê từ phía sinh viên.