Tại sao nói thực tiễn là mục đích của nhận thức? Phân tích ví dụ?

Tại sao nói thực tiễn là mục đích của nhận thức? Phân tích ví dụ?

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, con người nhận thức thế giới không phải chỉ để biết, để giải thích hay tích lũy tri thức đơn thuần, mà quan trọng hơn là nhằm vận dụng những tri thức đó vào hoạt động thực tiễn, phục vụ đời sống và cải biến thế giới khách quan. Nhận thức xuất phát từ thực tiễn và cuối cùng lại phải trở về với thực tiễn. Vì vậy, bên cạnh việc là cơ sở, động lực và tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý, thực tiễn còn là mục đích của nhận thức.

1. Khái quát về thực tiễn và nhận thức

Muốn hiểu rõ tại sao nói thực tiễn là mục đích của nhận thức, trước hết cần làm rõ hai khái niệm cơ bản là thực tiễn và nhận thức.

1.1. Thực tiễn là gì?

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, thực tiễn là toàn bộ những hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải biến tự nhiên và xã hội.

Thực tiễn thường được thể hiện thông qua ba hình thức cơ bản:

  • Hoạt động sản xuất vật chất: con người sử dụng công cụ lao động tác động vào tự nhiên để tạo ra của cải vật chất phục vụ đời sống.
  • Hoạt động chính trị – xã hội: những hoạt động nhằm tác động và cải biến các quan hệ xã hội.
  • Hoạt động thực nghiệm khoa học: con người chủ động tạo ra những điều kiện nhất định nhằm nghiên cứu, phát hiện thuộc tính và quy luật của sự vật, hiện tượng.

Trong đó, sản xuất vật chất được coi là hình thức thực tiễn cơ bản nhất bởi nó trực tiếp bảo đảm sự tồn tại và phát triển của xã hội.

1.2. Nhận thức là gì?

Nhận thức là quá trình con người phản ánh một cách tích cực, tự giác và sáng tạo thế giới khách quan vào trong tư duy, qua đó hình thành những tri thức về sự vật, hiện tượng và các quy luật của thế giới.

Quá trình nhận thức thường vận động từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính. Con người ban đầu tiếp xúc với sự vật thông qua cảm giác, tri giác, biểu tượng, sau đó sử dụng tư duy để phân tích, so sánh, tổng hợp và khái quát thành những khái niệm, phán đoán, suy luận và lý luận. Tuy nhiên, quá trình đó không kết thúc ở việc hình thành tri thức lý luận.

Theo cách khái quát nổi tiếng của V.I. Lenin, con đường biện chứng của quá trình nhận thức đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi từ tư duy trừu tượng trở về thực tiễn. Quan điểm này cho thấy nhận thức không phải một hoạt động khép kín bên trong tư duy mà cuối cùng phải hướng tới hoạt động thực tế của con người.

Giáo trình Triết học Mác – Lênin do Bộ Giáo dục và Đào tạo biên soạn cũng xác định lý luận về nhận thức và vai trò của thực tiễn là một nội dung nền tảng của triết học Mác – Lênin.

Từ đó có thể thấy mối quan hệ giữa thực tiễn và nhận thức không phải là quan hệ một chiều mà là một quá trình vận động:

Thực tiễn → nhận thức → thực tiễn.

Thực tiễn đặt ra vấn đề để con người nhận thức; nhận thức tạo ra tri thức; sau đó con người vận dụng tri thức trở lại thực tiễn để giải quyết những vấn đề của cuộc sống.

Chính ở chiều vận động thứ hai này thể hiện rõ nhất luận điểm thực tiễn là mục đích của nhận thức.

2. Tại sao nói thực tiễn là mục đích của nhận thức?

Khẳng định “thực tiễn là mục đích của nhận thức” có nghĩa là nhận thức của con người xét đến cùng không nhằm dừng lại ở việc hiểu biết thế giới, mà nhằm phục vụ hoạt động thực tiễn, giúp con người định hướng hành động và cải biến hiện thực để đáp ứng những nhu cầu của mình.

Có thể phân tích luận điểm này trên những phương diện sau.

2.1. Nhận thức thế giới nhằm phục vụ hoạt động thực tiễn của con người

Con người cần hiểu biết thế giới trước hết bởi con người phải sống và hoạt động trong thế giới đó.

Muốn trồng trọt hiệu quả, con người phải hiểu đặc điểm của đất đai, khí hậu và cây trồng. Muốn chữa bệnh, con người phải nghiên cứu cơ thể, nguyên nhân gây bệnh và tác dụng của các loại thuốc. Muốn xây dựng nhà cửa, cầu đường, con người phải nghiên cứu vật liệu, cơ học và kết cấu.

Như vậy, việc nhận thức các quy luật của tự nhiên không phải đơn thuần để thỏa mãn sự tò mò mà còn nhằm sử dụng những quy luật ấy để phục vụ đời sống con người.

Ngay cả nhiều ngành khoa học lý thuyết tưởng như rất xa rời đời sống cũng có thể tạo ra những ứng dụng thực tiễn to lớn sau này.

Chẳng hạn, những nghiên cứu về điện và điện từ ban đầu mang tính khoa học cơ bản đã trở thành nền tảng cho hàng loạt công nghệ như động cơ điện, truyền thông, phát thanh, máy tính và các thiết bị điện tử.

Vì vậy, xét trong quá trình phát triển lịch sử của nhận thức, con người nhận thức thế giới để có thể hoạt động trong thế giới một cách hiệu quả hơn.

2.2. Nhận thức đúng giúp con người định hướng và chỉ đạo hoạt động thực tiễn

Hoạt động thực tiễn muốn đạt hiệu quả không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm cảm tính hay hành động một cách tự phát.

Con người cần có những hiểu biết nhất định về đối tượng mà mình tác động.

Ví dụ, muốn xây dựng một cây cầu, kỹ sư phải hiểu quy luật chịu lực, đặc tính vật liệu, địa chất, thủy văn và nhiều yếu tố kỹ thuật khác. Những kiến thức này giúp họ tính toán kết cấu phù hợp trước khi tiến hành xây dựng.

Nếu nhận thức đúng, hoạt động thực tiễn có khả năng đạt mục tiêu. Ngược lại, nếu nhận thức sai, việc áp dụng vào thực tiễn có thể dẫn đến thất bại.

Do đó, tri thức có vai trò định hướng cho thực tiễn, giúp con người lựa chọn mục tiêu, phương tiện và cách thức hành động phù hợp.

Điều này cho thấy giá trị của nhận thức không chỉ nằm ở việc con người đã “biết được điều gì”, mà còn ở khả năng sử dụng những hiểu biết ấy để giải quyết các vấn đề của cuộc sống.

3.3. Nhận thức không thể chỉ dừng lại ở lý luận

Một lý luận dù được xây dựng công phu nhưng hoàn toàn tách rời đời sống thì chưa thể hiện đầy đủ ý nghĩa của nhận thức theo quan điểm duy vật biện chứng.

V.I. Lenin từng nhấn mạnh rằng thực tiễn có ưu thế của tính hiện thực trực tiếp, bởi trong thực tiễn những mục đích và ý tưởng của con người được chuyển hóa thành hoạt động thực tế.

Chẳng hạn, một bác sĩ có thể nắm rất rõ lý thuyết về một căn bệnh. Nhưng mục tiêu cuối cùng của việc nghiên cứu căn bệnh không phải chỉ để có một hệ thống kiến thức trong sách mà còn nhằm giúp con người chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh. Tương tự, con người nghiên cứu các quy luật khí tượng không đơn thuần để biết cách thức thời tiết biến đổi mà còn để dự báo bão, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, hàng hải, hàng không và phòng chống thiên tai.

Do đó, nhận thức phải trở lại phục vụ thực tiễn.

Đây chính là nội dung cốt lõi khi nói thực tiễn là mục đích của nhận thức.

2.4. Con người nhận thức thế giới để cải biến thế giới

Con người khác với việc chỉ quan sát thụ động thế giới ở chỗ có khả năng sử dụng tri thức để tác động trở lại thế giới khách quan.

Trong quá trình nhận thức, con người phát hiện các thuộc tính, mối liên hệ và quy luật của sự vật. Sau đó, dựa trên những hiểu biết ấy, con người tổ chức hoạt động thực tiễn nhằm tạo ra những điều kiện phù hợp với nhu cầu của mình.

Ví dụ, con người nhận thức được quy luật sinh trưởng của cây trồng để cải tiến phương pháp canh tác; nghiên cứu các quy luật của dòng điện để tạo ra máy móc; nghiên cứu lực hấp dẫn, khí động học và cơ học để chế tạo máy bay, tàu vũ trụ.

Một tài liệu giới thiệu Bút ký triết học của Lenin khái quát quan điểm này bằng việc nhấn mạnh rằng con người nhận thức bản chất và quy luật của thế giới hiện thực để dùng nhận thức đó chỉ đạo hoạt động của mình; bởi vậy nhận thức phải lấy thực tiễn làm mục đích.

Có thể biểu diễn mối quan hệ này như sau:

Hiện thực khách quan → nhận thức → hình thành tri thức → vận dụng tri thức → cải biến hiện thực.

Như vậy, con người không chỉ tìm cách giải thích thế giới, mà còn sử dụng những hiểu biết về thế giới để giải quyết những vấn đề thực tế.

2.5. Giá trị của tri thức được phát huy thông qua việc phục vụ đời sống

Một phát minh hoặc lý thuyết khoa học có thể mang giá trị nhận thức rất lớn ngay từ khi được hình thành. Tuy nhiên, giá trị xã hội của tri thức thường được thể hiện rõ ràng hơn khi nó được vận dụng vào thực tế.

Ví dụ, việc phát hiện nguyên lý của vaccine có ý nghĩa khoa học nhưng ý nghĩa xã hội to lớn của tri thức ấy thể hiện ở khả năng ứng dụng để phòng ngừa bệnh tật. Những nghiên cứu về bán dẫn trở thành nền tảng cho transistor, vi xử lý, máy tính và điện thoại thông minh. Những thành tựu của khoa học vật liệu được ứng dụng vào xây dựng, y học, giao thông và hàng không.

Như vậy, thực tiễn là nơi tri thức được chuyển hóa thành sức mạnh vật chất, tạo ra những sản phẩm và kết quả cụ thể phục vụ con người.

2.6. Thực tiễn là mục đích của nhận thức không có nghĩa mọi tri thức phải có ứng dụng ngay lập tức

Đây là điểm cần hiểu chính xác.

Nói thực tiễn là mục đích của nhận thức không có nghĩa mọi nghiên cứu khoa học đều bắt buộc phải tạo ra sản phẩm hoặc lợi ích vật chất ngay lập tức.

Có những nghiên cứu khoa học cơ bản tại thời điểm hình thành chưa có ứng dụng trực tiếp. Thậm chí phải hàng chục hoặc hàng trăm năm sau, giá trị thực tiễn của chúng mới được thể hiện.

Điều quan trọng là xét trong sự vận động lâu dài của nhận thức xã hội, tri thức của con người cuối cùng có khả năng quay trở lại định hướng, phục vụ hoặc cải biến thực tiễn dưới những hình thức khác nhau.

Vì vậy, không nên hiểu “mục đích của nhận thức” theo nghĩa thực dụng hẹp rằng chỉ những kiến thức mang lại lợi ích tức thời mới có giá trị.

Mục đích thực tiễn của nhận thức phải được hiểu trong phạm vi rộng, mang tính xã hội và lịch sử.

3. Phân tích ví dụ chứng minh thực tiễn là mục đích của nhận thức

Có thể thấy rõ luận điểm thực tiễn là mục đích của nhận thức thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống.

Ví dụ 1: Nghiên cứu y học nhằm chữa bệnh cho con người

Con người nghiên cứu cấu tạo cơ thể, cơ chế hoạt động của các cơ quan, nguyên nhân gây bệnh, vi khuẩn, virus và các loại dược chất.

Quá trình nghiên cứu tạo ra một hệ thống tri thức ngày càng phong phú về cơ thể và bệnh tật. Nhưng hoạt động nhận thức đó không dừng lại ở việc biết bệnh hình thành như thế nào. Mục đích quan trọng hơn là sử dụng những kiến thức ấy để:

  • Chẩn đoán chính xác bệnh;

  • Phòng ngừa bệnh;

  • Tìm kiếm thuốc và phương pháp điều trị;

  • Nâng cao sức khỏe và kéo dài tuổi thọ của con người.

Ví dụ, khi các nhà khoa học phát hiện được cơ chế gây ra một căn bệnh, tri thức đó trở thành cơ sở để nghiên cứu phương pháp can thiệp thích hợp.

Như vậy:

Nhận thức về bệnh → hình thành tri thức y học → ứng dụng vào khám chữa bệnh.

Hoạt động khám, chữa bệnh chính là một biểu hiện của việc nhận thức quay trở lại phục vụ thực tiễn.

Qua đó có thể thấy, thực tiễn là mục đích mà hoạt động nhận thức y học hướng tới.

Ví dụ 2: Nghiên cứu khí tượng nhằm dự báo và phòng chống thiên tai

Từ lâu, con người đã quan sát mây, gió, nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng khí hậu.

Ngày nay, với sự phát triển của khoa học, con người sử dụng vệ tinh, radar, máy tính và các mô hình toán học để nghiên cứu khí quyển. Nhưng mục đích của những tri thức khí tượng không chỉ là giải thích tại sao có mưa, gió hay bão. Những tri thức đó còn được sử dụng để:

  • Dự báo thời tiết;

  • Cảnh báo bão và mưa lớn;

  • Lập kế hoạch sản xuất nông nghiệp;

  • Bảo đảm an toàn hàng hải và hàng không;

  • Chủ động phòng, chống thiên tai.

Khi dự báo được đường đi của một cơn bão, cơ quan chức năng có thể sơ tán người dân, điều chỉnh hoạt động tàu thuyền và chuẩn bị phương án ứng phó.

Như vậy:

Quan sát thực tế → nghiên cứu quy luật khí tượng → dự báo → tổ chức hoạt động phòng chống thiên tai.

Tri thức cuối cùng quay trở lại phục vụ cuộc sống, qua đó thể hiện rõ thực tiễn là mục đích của nhận thức.

Ví dụ chứng minh thực tiễn là mục đích của nhận thức
Ví dụ chứng minh thực tiễn là mục đích của nhận thức

Ví dụ 3: Nghiên cứu vật lý để chế tạo phương tiện giao thông

Con người nghiên cứu các quy luật của chuyển động, lực, ma sát, động lực học, nhiệt học và khí động học.

Những kiến thức đó ban đầu tồn tại dưới dạng các khái niệm, định luật và công thức khoa học. Tuy nhiên, từ những tri thức ấy, con người có thể thiết kế và chế tạo ô tô, tàu thủy, máy bay hay tàu vũ trụ.

Chẳng hạn, việc nghiên cứu khí động học giúp kỹ sư hiểu cách dòng không khí tác động lên vật thể chuyển động. Những kiến thức đó được sử dụng để thiết kế hình dáng cánh máy bay, tính toán lực nâng và nâng cao hiệu quả vận hành.

Ở đây có một quá trình rõ ràng:

Nhận thức quy luật vật lý → xây dựng lý luận → ứng dụng kỹ thuật → tạo ra sản phẩm phục vụ con người.

Nếu tri thức chỉ dừng lại ở những công thức mà hoàn toàn không có khả năng tham gia định hướng hoạt động của con người thì mối liên hệ giữa nhận thức và thực tiễn chưa được hoàn tất.

Ví dụ 4: Học pháp luật để giải quyết các quan hệ xã hội trong thực tế

Một ví dụ rất gần gũi khác là việc học và nghiên cứu pháp luật.

Người học có thể nghiên cứu các quy định về quyền sở hữu, hợp đồng, đất đai, hôn nhân gia đình hoặc tố tụng. Nhưng mục tiêu của việc nhận thức pháp luật không chỉ là ghi nhớ điều luật. Tri thức pháp lý còn nhằm giúp con người:

  • Hiểu và thực hiện đúng quyền, nghĩa vụ của mình;

  • Lựa chọn cách ứng xử phù hợp với pháp luật;

  • Giải quyết tranh chấp;

  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;

  • Áp dụng pháp luật vào những tình huống cụ thể.

Ví dụ, một người nghiên cứu quy định về hợp đồng không phải chỉ để biết thế nào là một hợp đồng hợp pháp mà còn có thể vận dụng kiến thức đó để xây dựng hợp đồng, nhận diện rủi ro và giải quyết những tranh chấp phát sinh.

Trong trường hợp này:

Nhận thức pháp luật → hình thành kiến thức pháp lý → vận dụng giải quyết tình huống thực tế.

Đây cũng là một biểu hiện cụ thể của nguyên lý thực tiễn là mục đích của nhận thức.

Các ví dụ trên cho thấy điểm chung: con người tiến hành nhận thức để có được những tri thức ngày càng chính xác về thế giới; sau đó sử dụng chính những tri thức ấy để định hướng và nâng cao hiệu quả hoạt động thực tiễn.

Do đó, có thể khái quát quá trình nhận thức theo vòng vận động:

Thực tiễn → nhận thức → lý luận → trở lại thực tiễn → thực tiễn mới.

Ở một trình độ mới, thực tiễn lại tiếp tục đặt ra những vấn đề mới, từ đó thúc đẩy quá trình nhận thức tiếp tục phát triển.

Kết luận

Có thể khẳng định, thực tiễn là mục đích của nhận thức bởi con người nhận thức thế giới không chỉ để hiểu và giải thích hiện thực mà xét đến cùng còn nhằm vận dụng những tri thức đã đạt được để chỉ đạo hoạt động, giải quyết các nhu cầu của đời sống và cải biến thế giới khách quan. Nhận thức bắt đầu từ thực tiễn nhưng không dừng lại ở lý luận; nó phải quay trở lại thực tiễn, biến tri thức thành hành động và những kết quả hiện thực. Quan điểm này đồng thời đặt ra yêu cầu trong học tập và nghiên cứu phải biết gắn lý luận với thực tiễn, học đi đôi với hành và vận dụng kiến thức vào giải quyết những vấn đề cụ thể của cuộc sống.

Nguồn: Hocluat.vn

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 795 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!