So sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

So sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

So sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại là một cách tiếp cận quan trọng trong luật hiến pháp, bởi mỗi loại hiến pháp phản ánh một giai đoạn phát triển khác nhau của tư tưởng lập hiến. Nếu hiến pháp cổ điển ra đời trong bối cảnh đấu tranh chống chế độ quân chủ chuyên chế, đề cao tự do cá nhân, quyền sở hữu, phân quyền và giới hạn quyền lực nhà nước thì hiến pháp hiện đại lại phát triển trong bối cảnh nhà nước can thiệp sâu hơn vào đời sống xã hội, chú trọng quyền con người toàn diện, công bằng xã hội, cơ chế bảo hiến, quản trị dân chủ và trách nhiệm của nhà nước đối với phúc lợi của người dân. Vì vậy, việc so sánh hai loại hiến pháp này không chỉ giúp hiểu lịch sử lập hiến, mà còn giúp nhận diện sự chuyển biến của nhà nước pháp quyền từ mô hình “nhà nước bảo vệ tự do” sang mô hình “nhà nước bảo đảm tự do, dân chủ và công bằng xã hội”.

1. Tổng quan về hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

Hiến pháp cổ điển thường được hiểu là những bản hiến pháp ra đời trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa lập hiến hiện đại, đặc biệt từ cuối thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX. Đây là thời kỳ các cuộc cách mạng tư sản, cách mạng dân chủ và phong trào chống chế độ quân chủ chuyên chế diễn ra mạnh mẽ ở châu Âu và Bắc Mỹ. Những bản hiến pháp tiêu biểu thường được nhắc đến gồm Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1787, các hiến pháp đầu thời kỳ Cách mạng Pháp, cùng nhiều bản hiến pháp châu Âu thế kỷ XIX. Dù mỗi quốc gia có bối cảnh riêng, hiến pháp cổ điển nhìn chung đều mang tinh thần chung là hạn chế quyền lực nhà nước và bảo vệ tự do cá nhân.

Trong bối cảnh lịch sử ấy, vấn đề lớn nhất của xã hội không phải là nhà nước phải cung cấp bao nhiêu dịch vụ công, bảo đảm mức sống tối thiểu ra sao hay can thiệp như thế nào vào kinh tế, mà là làm thế nào để chấm dứt quyền lực tùy tiện của vua chúa, quý tộc và nhà nước chuyên chế. Vì vậy, hiến pháp cổ điển tập trung vào những nội dung rất căn bản: xác lập chủ quyền nhân dân hoặc chủ quyền quốc gia; tổ chức bộ máy nhà nước; phân chia quyền lực lập pháp, hành pháp, tư pháp; bảo vệ quyền tự do cá nhân; bảo vệ quyền sở hữu; bảo đảm tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tín ngưỡng, quyền bầu cử trong những giới hạn nhất định; và đặt ra nguyên tắc chính quyền phải hoạt động theo pháp luật.

Có thể nói, tinh thần trung tâm của hiến pháp cổ điển là chống lạm quyền. Nhà nước được nhìn nhận như một quyền lực cần bị giới hạn. Quyền của con người chủ yếu được hiểu theo nghĩa “quyền tự do khỏi sự can thiệp tùy tiện của nhà nước”. Vì vậy, các quyền được nhấn mạnh trong hiến pháp cổ điển thường là quyền dân sự, chính trị và quyền tự do cá nhân, chẳng hạn quyền sống, quyền tự do thân thể, quyền sở hữu, quyền tự do tư tưởng, quyền tự do biểu đạt, quyền được xét xử công bằng, quyền tham gia chính trị theo những điều kiện nhất định.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiến pháp cổ điển không đồng nghĩa với hiến pháp lạc hậu hay không còn giá trị. Ngược lại, nhiều nguyên tắc của hiến pháp cổ điển vẫn là nền móng của nhà nước pháp quyền hiện đại: phân quyền, pháp quyền, giới hạn quyền lực, bảo vệ tự do cá nhân, quyền sở hữu và trách nhiệm của chính quyền trước nhân dân. Không có những nền tảng ấy, hiến pháp hiện đại khó có thể phát triển theo hướng dân chủ và nhân quyền toàn diện.

Dù vậy, hiến pháp cổ điển cũng có giới hạn lịch sử. Trong nhiều bản hiến pháp cổ điển, quyền chính trị chưa được mở rộng cho mọi công dân; phụ nữ, người nghèo, người da màu, người không có tài sản hoặc các nhóm yếu thế thường bị loại khỏi đời sống chính trị. Quyền con người chủ yếu được hiểu theo hướng tự do cá nhân, chưa chú trọng đầy đủ đến quyền kinh tế, xã hội, văn hóa. Nhà nước được thiết kế chủ yếu như một “nhà nước gác đêm”, tức bảo vệ trật tự, tài sản và tự do nhưng chưa được đặt nhiều trách nhiệm trong bảo đảm giáo dục, y tế, an sinh xã hội, môi trường hay phát triển bền vững.

Trong khi đó, hiến pháp hiện đại là loại hiến pháp phát triển mạnh từ thế kỷ XX đến nay, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc, sự hình thành hệ thống pháp luật quốc tế về quyền con người và sự phát triển của nhà nước phúc lợi. Hiến pháp hiện đại không chỉ giới hạn quyền lực nhà nước, mà còn yêu cầu nhà nước chủ động bảo vệ, thúc đẩy và thực hiện các quyền của con người. International IDEA cho rằng hiến pháp đương đại thường quy định các nguyên tắc cơ bản của nhà nước, cơ cấu và quy trình chính quyền, cùng các quyền cơ bản của công dân trong một đạo luật có vị trí cao hơn luật thông thường [1].

Điểm nổi bật của hiến pháp hiện đại là phạm vi điều chỉnh rộng hơn nhiều so với hiến pháp cổ điển. Bên cạnh tổ chức bộ máy nhà nước và các quyền dân sự, chính trị, hiến pháp hiện đại thường ghi nhận thêm quyền kinh tế, xã hội, văn hóa, như quyền học tập, quyền lao động, quyền được chăm sóc sức khỏe, quyền an sinh xã hội, quyền nhà ở, quyền tiếp cận nước sạch, quyền sống trong môi trường trong lành, quyền của trẻ em, quyền của người khuyết tật, quyền của các nhóm thiểu số, bình đẳng giới và các nguyên tắc chống phân biệt đối xử. Tài liệu của International IDEA về quyền kinh tế – xã hội cũng cho thấy ngày nay đa số hiến pháp đã ghi nhận nhiều quyền kinh tế – xã hội, dưới dạng quyền có thể được thực thi trực tiếp hoặc dưới dạng nguyên tắc định hướng chính sách [2].

Hiến pháp hiện đại cũng gắn với sự phát triển của cơ chế bảo hiến. Nếu hiến pháp cổ điển đặt nền móng cho phân quyền và giới hạn quyền lực thì hiến pháp hiện đại thường bổ sung các thiết chế để bảo vệ hiến pháp hiệu quả hơn, chẳng hạn tòa án hiến pháp, hội đồng hiến pháp, tòa án tối cao có thẩm quyền kiểm soát tính hợp hiến của luật, cơ chế khiếu kiện hiến pháp, cơ quan nhân quyền quốc gia, thanh tra quốc hội, cơ quan kiểm toán độc lập, cơ chế giám sát bầu cử và nhiều thiết chế kiểm soát quyền lực khác. Sự phát triển của judicial review được xem là một đặc trưng quan trọng của chủ nghĩa lập hiến hiện đại [3].

Một điểm khác cũng rất quan trọng là hiến pháp hiện đại thường không chỉ quan tâm đến nhà nước ở nghĩa hẹp, mà còn quan tâm đến xã hội, kinh tế, môi trường, hội nhập quốc tế và quản trị công. Nhiều bản hiến pháp hiện đại quy định về kinh tế thị trường, vai trò của nhà nước trong phát triển, bảo vệ môi trường, chính quyền địa phương, phân quyền, tự quản địa phương, đảng phái chính trị, bầu cử, trưng cầu dân ý, tình trạng khẩn cấp, lực lượng vũ trang, điều ước quốc tế và quan hệ giữa pháp luật quốc gia với pháp luật quốc tế.

Tóm lại, hiến pháp cổ điển là sản phẩm của thời kỳ đấu tranh chống chuyên chế và xây dựng nhà nước pháp quyền tự do; còn hiến pháp hiện đại là sản phẩm của thời kỳ nhà nước dân chủ – xã hội phát triển sâu hơn, quyền con người được nhìn nhận toàn diện hơn và cơ chế kiểm soát quyền lực trở nên đa tầng hơn. Hai loại hiến pháp không hoàn toàn đối lập nhau, mà có quan hệ kế thừa: hiến pháp hiện đại phát triển trên nền tảng của hiến pháp cổ điển, đồng thời mở rộng nội dung để đáp ứng những yêu cầu mới của đời sống xã hội.

2. So sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

Khi so sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại, cần nhìn nhận đây không chỉ là sự khác nhau về thời gian ra đời, mà còn là sự khác nhau về triết lý lập hiến, phạm vi quyền con người, vai trò của nhà nước, cơ chế kiểm soát quyền lực và quan niệm về dân chủ. Hiến pháp cổ điển nhấn mạnh tự do cá nhân và giới hạn quyền lực; hiến pháp hiện đại kế thừa điều đó nhưng bổ sung thêm trách nhiệm xã hội của nhà nước, quyền con người thế hệ mới và các thiết chế bảo đảm thực thi hiến pháp.

2.1. Sự giống nhau giữa hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

Điểm giống nhau đầu tiên là cả hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại đều là đạo luật nền tảng của quốc gia. Dù ra đời trong những bối cảnh lịch sử khác nhau, cả hai đều nhằm xác lập những nguyên tắc cơ bản về tổ chức quyền lực nhà nước, chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ của công dân cũng như mối quan hệ giữa nhà nước với xã hội. Một bản hiến pháp, dù cổ điển hay hiện đại, đều có chức năng đặt ra “luật chơi” căn bản cho đời sống chính trị.

Điểm giống nhau thứ hai là cả hai đều hướng tới giới hạn quyền lực nhà nước. Đây là linh hồn của chủ nghĩa lập hiến. Hiến pháp ra đời không chỉ để trao quyền cho nhà nước, mà còn để ngăn nhà nước lạm quyền. Hiến pháp cổ điển giới hạn quyền lực bằng phân quyền, quyền tự do cá nhân và nguyên tắc pháp quyền. Hiến pháp hiện đại tiếp tục giới hạn quyền lực bằng những công cụ đó, đồng thời bổ sung thêm các cơ chế như tài phán hiến pháp, cơ quan nhân quyền, kiểm soát hành chính, minh bạch hóa quyền lực và trách nhiệm giải trình.

Điểm giống nhau thứ ba là cả hai đều ghi nhận hoặc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Ở hiến pháp cổ điển, trọng tâm thường là quyền dân sự, chính trị và quyền tự do cá nhân. Ở hiến pháp hiện đại, phạm vi quyền được mở rộng hơn. Tuy nhiên, điểm chung là cả hai đều thừa nhận rằng con người không chỉ là đối tượng quản lý của nhà nước, mà là chủ thể có quyền, có phẩm giá và cần được pháp luật bảo vệ.

Điểm giống nhau thứ tư là cả hai đều đề cao nguyên tắc pháp quyền. Nhà nước phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật; cơ quan công quyền không được hành động tùy tiện; quyền lực phải được trao theo thẩm quyền và thực hiện theo thủ tục. Đây là di sản quan trọng của hiến pháp cổ điển và vẫn tiếp tục là tiêu chuẩn cốt lõi của hiến pháp hiện đại. Một hiến pháp dù ghi nhận nhiều quyền tiến bộ đến đâu cũng khó có giá trị thực chất nếu thiếu pháp quyền.

Điểm giống nhau thứ năm là cả hai đều có chức năng thiết lập tính chính danh của quyền lực nhà nước. Hiến pháp cổ điển thường khẳng định quyền lực không còn đến từ ý chí tuyệt đối của vua chúa, mà phải dựa trên nhân dân, quốc gia hoặc sự đồng thuận chính trị. Hiến pháp hiện đại tiếp tục phát triển nguyên tắc này bằng bầu cử phổ thông, dân chủ đại diện, dân chủ trực tiếp, trưng cầu dân ý, trách nhiệm của chính phủ, quyền tham gia của người dân và các thiết chế bảo đảm minh bạch.

Điểm giống nhau thứ sáu là cả hai đều phản ánh tương quan lịch sử và nhu cầu xã hội của thời đại. Hiến pháp cổ điển phản ánh nhu cầu chống chuyên chế, bảo vệ tự do và quyền sở hữu. Hiến pháp hiện đại phản ánh nhu cầu bảo vệ quyền con người toàn diện, kiểm soát nhà nước phức tạp hơn, điều chỉnh kinh tế – xã hội và ứng phó với những vấn đề mới như bất bình đẳng, môi trường, hội nhập quốc tế, công nghệ, an ninh và khủng hoảng.

Điểm giống nhau thứ bảy là cả hai đều có giá trị định hướng phát triển quốc gia. Hiến pháp cổ điển định hướng quốc gia theo mô hình nhà nước pháp quyền tự do, tôn trọng cá nhân và hạn chế quyền lực. Hiến pháp hiện đại định hướng quốc gia theo mô hình dân chủ, pháp quyền, tôn trọng nhân quyền, đồng thời quan tâm hơn đến công bằng xã hội, phúc lợi và phát triển bền vững. Dù mức độ khác nhau, cả hai đều là bản tuyên bố về con đường chính trị – pháp lý mà quốc gia lựa chọn.

Như vậy, hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại không phải hai thế giới tách biệt hoàn toàn. Hiến pháp hiện đại kế thừa những giá trị nền tảng của hiến pháp cổ điển, nhất là phân quyền, pháp quyền, giới hạn quyền lực và quyền tự do cá nhân. Điểm khác biệt là hiến pháp hiện đại mở rộng thêm nhiều nội dung mới để đáp ứng yêu cầu của xã hội đương đại.

2.2. Sự khác nhau giữa hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

Khác biệt đầu tiên là bối cảnh ra đời. Hiến pháp cổ điển ra đời chủ yếu trong bối cảnh đấu tranh chống chế độ quân chủ chuyên chế, chống đặc quyền phong kiến, xây dựng nhà nước pháp quyền và bảo vệ tự do cá nhân. Đó là thời kỳ các cuộc cách mạng dân chủ, cách mạng tư sản và tư tưởng khai sáng ảnh hưởng mạnh mẽ đến tổ chức quyền lực. Ngược lại, hiến pháp hiện đại ra đời trong bối cảnh xã hội phức tạp hơn: chiến tranh thế giới, khủng hoảng kinh tế, phong trào công nhân, phong trào giải phóng dân tộc, sự phát triển của nhà nước phúc lợi, sự hình thành luật nhân quyền quốc tế và yêu cầu quản trị nhà nước hiện đại.

Khác biệt thứ hai là phạm vi điều chỉnh. Hiến pháp cổ điển thường có nội dung ngắn gọn hơn, tập trung vào tổ chức bộ máy nhà nước, phân quyền, giới hạn quyền lực và các quyền tự do cơ bản. Hiến pháp hiện đại thường có phạm vi rộng hơn nhiều, không chỉ quy định bộ máy nhà nước và quyền dân sự – chính trị, mà còn điều chỉnh quyền kinh tế, xã hội, văn hóa, chính sách phát triển, bảo vệ môi trường, chính quyền địa phương, bầu cử, đảng phái, tài chính công, tình trạng khẩn cấp, hội nhập quốc tế và nhiều thiết chế độc lập.

Khác biệt thứ ba là quan niệm về quyền con người. Hiến pháp cổ điển chủ yếu nhấn mạnh các quyền tự do cá nhân theo nghĩa tiêu cực, tức quyền không bị nhà nước can thiệp tùy tiện. Những quyền như tự do thân thể, tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền sở hữu, quyền được xét xử công bằng là trọng tâm. Hiến pháp hiện đại không chỉ bảo vệ các quyền đó, mà còn ghi nhận thêm quyền theo nghĩa tích cực, đòi hỏi nhà nước phải hành động để bảo đảm điều kiện sống tối thiểu, như quyền học tập, quyền chăm sóc sức khỏe, quyền lao động, quyền an sinh xã hội, quyền môi trường, quyền tiếp cận thông tin và quyền của các nhóm yếu thế.

Khác biệt thứ tư là vai trò của nhà nước. Trong hiến pháp cổ điển, nhà nước thường được nhìn như một quyền lực cần bị giới hạn. Lý tưởng của thời kỳ này là nhà nước không can thiệp tùy tiện vào tự do và tài sản của cá nhân. Trong hiến pháp hiện đại, nhà nước vẫn phải bị giới hạn nhưng đồng thời được giao thêm trách nhiệm tích cực: bảo đảm công bằng xã hội, cung cấp dịch vụ công, điều tiết kinh tế, bảo vệ người yếu thế, thúc đẩy bình đẳng, bảo vệ môi trường và thực hiện các cam kết nhân quyền.

Khác biệt thứ năm là cơ chế kiểm soát quyền lực. Hiến pháp cổ điển chủ yếu dựa vào phân quyền, bầu cử, trách nhiệm chính trị và pháp quyền. Hiến pháp hiện đại phát triển thêm nhiều cơ chế kiểm soát phức tạp hơn, như tòa án hiến pháp, kiểm soát tính hợp hiến của luật, cơ quan nhân quyền quốc gia, cơ quan chống tham nhũng, kiểm toán nhà nước, cơ chế minh bạch tài sản, giám sát bầu cử, quyền tiếp cận thông tin và sự tham gia của xã hội dân sự. Sự phát triển này phản ánh thực tế rằng quyền lực hiện đại không chỉ nằm trong vua hay nghị viện, mà còn phân tán trong chính phủ, bộ máy hành chính, đảng phái, tập đoàn kinh tế, truyền thông và các thiết chế công quyền phức tạp.

Khác biệt thứ sáu là mức độ dân chủ và phạm vi tham gia chính trị. Hiến pháp cổ điển tuy mở đường cho dân chủ đại diện nhưng trong nhiều trường hợp quyền bầu cử còn bị giới hạn bởi tài sản, giới tính, chủng tộc, địa vị xã hội hoặc trình độ. Hiến pháp hiện đại thường gắn với nguyên tắc phổ thông đầu phiếu, bình đẳng chính trị, đa đảng hoặc cạnh tranh chính trị, quyền ứng cử, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền biểu tình, quyền lập hội, quyền tiếp cận thông tin và sự tham gia của công dân vào quá trình hoạch định chính sách.

Khác biệt thứ bảy là mối quan hệ giữa hiến pháp và xã hội. Hiến pháp cổ điển thiên về thiết kế nhà nước và bảo vệ không gian tự do cá nhân. Hiến pháp hiện đại coi hiến pháp không chỉ là văn bản tổ chức nhà nước, mà còn là công cụ định hướng phát triển xã hội. Vì vậy, nhiều bản hiến pháp hiện đại ghi nhận mục tiêu xây dựng nhà nước phúc lợi, phát triển bền vững, công bằng xã hội, bảo vệ gia đình, bảo vệ trẻ em, bảo vệ người lao động, thúc đẩy khoa học – công nghệ và bảo vệ môi trường.

Khác biệt thứ tám là vị trí của quyền kinh tế – xã hội. Ở hiến pháp cổ điển, quyền kinh tế – xã hội hầu như chưa được ghi nhận rõ ràng, vì trọng tâm thời kỳ này là quyền tự do và quyền sở hữu. Ở hiến pháp hiện đại, quyền kinh tế – xã hội trở thành một phần quan trọng. Theo International IDEA, ngày nay đa số hiến pháp đã ghi nhận nhiều quyền kinh tế – xã hội, có thể dưới dạng quyền có thể được tòa án bảo vệ trực tiếp hoặc dưới dạng nguyên tắc định hướng chính sách [2]. Điều này cho thấy quan niệm về quyền con người đã mở rộng từ “tự do khỏi nhà nước” sang “được nhà nước tạo điều kiện để sống có phẩm giá”.

Khác biệt thứ chín là tác động của luật quốc tế. Hiến pháp cổ điển chủ yếu phát triển trong phạm vi quốc gia, ít chịu sự chi phối của hệ thống điều ước quốc tế về nhân quyền như hiện nay. Hiến pháp hiện đại chịu ảnh hưởng mạnh của Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người, các công ước quốc tế, các cơ chế nhân quyền khu vực và toàn cầu. Nhiều hiến pháp hiện đại quy định vị trí của điều ước quốc tế trong hệ thống pháp luật quốc gia, nguyên tắc tôn trọng luật quốc tế và cam kết bảo vệ quyền con người theo chuẩn mực quốc tế.

Khác biệt thứ mười là tính phức tạp của cấu trúc hiến pháp. Hiến pháp cổ điển thường có cấu trúc tương đối gọn, tập trung vào phân quyền và quyền tự do cơ bản. Hiến pháp hiện đại thường dài hơn, chi tiết hơn và điều chỉnh nhiều lĩnh vực hơn. Điều này có ưu điểm là bao quát tốt hơn các vấn đề xã hội nhưng cũng có hạn chế là dễ làm hiến pháp trở nên nặng nề, chính sách hóa và phụ thuộc vào năng lực thực thi của nhà nước.

Từ những khác biệt trên có thể thấy, hiến pháp cổ điển đặt nền móng cho nhà nước pháp quyền tự do, còn hiến pháp hiện đại mở rộng nền móng đó sang nhà nước dân chủ, xã hội, nhân quyền và phát triển bền vững. Hiến pháp cổ điển hỏi: làm thế nào để quyền lực không chuyên chế? Hiến pháp hiện đại hỏi thêm: làm thế nào để quyền lực vừa không chuyên chế, vừa phục vụ con người, bảo vệ người yếu thế và giải quyết các vấn đề chung của xã hội?

3. Bảng so sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại

Bảng dưới đây tóm tắt những điểm giống và khác nhau cơ bản giữa hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại, giúp người đọc dễ hình dung sự phát triển của tư tưởng lập hiến qua từng thời kỳ. Nếu hiến pháp cổ điển tập trung vào việc giới hạn quyền lực nhà nước, bảo vệ tự do cá nhân, quyền sở hữu và nguyên tắc phân quyền thì hiến pháp hiện đại mở rộng hơn sang quyền con người toàn diện, quyền kinh tế – xã hội, cơ chế bảo hiến, bình đẳng, phúc lợi xã hội và phát triển bền vững.

So sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại
Tiêu chíHiến pháp cổ điểnHiến pháp hiện đại
Khái niệmLà loại hiến pháp ra đời trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa lập hiến hiện đại, chủ yếu từ cuối thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX, tập trung giới hạn quyền lực nhà nước và bảo vệ tự do cá nhân.Là loại hiến pháp phát triển mạnh từ thế kỷ XX đến nay, kế thừa giá trị cổ điển và mở rộng thêm quyền con người toàn diện, trách nhiệm xã hội của nhà nước và cơ chế bảo hiến.
Bối cảnh ra đờiRa đời trong bối cảnh đấu tranh chống quân chủ chuyên chế, đặc quyền phong kiến và quyền lực nhà nước tùy tiện.Ra đời trong bối cảnh dân chủ đại chúng, nhà nước phúc lợi, phong trào nhân quyền, giải phóng dân tộc, toàn cầu hóa và yêu cầu quản trị hiện đại.
Mục tiêu trung tâmHạn chế quyền lực nhà nước; bảo vệ tự do cá nhân; xác lập phân quyền và pháp quyền.Vừa hạn chế quyền lực nhà nước, vừa yêu cầu nhà nước bảo đảm quyền con người, công bằng xã hội, phúc lợi và phát triển bền vững.
Quan niệm về nhà nướcNhà nước chủ yếu được nhìn nhận như quyền lực cần bị giới hạn để không xâm phạm tự do cá nhân.Nhà nước vừa phải bị kiểm soát, vừa phải có trách nhiệm tích cực trong bảo vệ quyền, cung cấp dịch vụ công và giải quyết vấn đề xã hội.
Phạm vi điều chỉnhThường ngắn gọn hơn, tập trung vào tổ chức bộ máy nhà nước, phân quyền, quyền tự do cá nhân và quyền sở hữu.Rộng hơn, bao gồm tổ chức nhà nước, quyền con người, kinh tế – xã hội, môi trường, chính quyền địa phương, bầu cử, thiết chế độc lập và hội nhập quốc tế.
Quyền con ngườiChủ yếu nhấn mạnh các quyền dân sự, chính trị và quyền tự do cá nhân theo nghĩa chống lại sự can thiệp tùy tiện của nhà nước.Ghi nhận quyền con người toàn diện hơn, bao gồm quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và quyền của các nhóm yếu thế.
Quyền kinh tế – xã hộiÍt được ghi nhận hoặc chưa được chú trọng, vì trọng tâm là quyền tự do, quyền sở hữu và giới hạn quyền lực.Được ghi nhận ngày càng phổ biến như quyền học tập, quyền lao động, quyền an sinh xã hội, quyền chăm sóc sức khỏe và quyền sống trong môi trường trong lành.
Quyền sở hữuĐược đề cao như một quyền nền tảng gắn với tự do cá nhân và trật tự kinh tế tư sản.Vẫn được bảo vệ nhưng thường được đặt trong mối quan hệ với lợi ích công cộng, công bằng xã hội, quy hoạch, môi trường và trách nhiệm xã hội.
Nguyên tắc phân quyềnLà nguyên tắc rất quan trọng, nhằm ngăn chặn tập trung quyền lực và chống chuyên chế.Tiếp tục giữ vai trò nền tảng nhưng được bổ sung bằng cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực đa tầng hơn.
Cơ chế kiểm soát quyền lựcChủ yếu dựa vào phân quyền, bầu cử, pháp quyền, trách nhiệm chính trị và giới hạn quyền lực trong văn bản hiến pháp.Phát triển thêm tài phán hiến pháp, cơ quan nhân quyền, kiểm toán, chống tham nhũng, minh bạch hóa, giám sát bầu cử và trách nhiệm giải trình.
Cơ chế bảo hiếnỞ giai đoạn đầu chưa thật phát triển đồng đều; việc kiểm soát tính hợp hiến có thể còn hạn chế tùy từng quốc gia.Thường phát triển mạnh hơn với tòa án hiến pháp, hội đồng hiến pháp, tòa án tối cao hoặc các thiết chế bảo vệ hiến pháp chuyên biệt.
Dân chủ và quyền tham gia chính trịĐặt nền móng cho dân chủ đại diện nhưng trong nhiều trường hợp quyền bầu cử còn bị giới hạn bởi tài sản, giới tính, chủng tộc hoặc địa vị xã hội.Thường gắn với phổ thông đầu phiếu, bình đẳng chính trị, quyền ứng cử, quyền tham gia quản lý nhà nước, trưng cầu dân ý và sự tham gia của công dân.
Quan hệ giữa hiến pháp và xã hộiThiên về thiết kế nhà nước và bảo vệ không gian tự do cá nhân trước quyền lực công.Coi hiến pháp là công cụ định hướng phát triển xã hội, bảo vệ nhóm yếu thế, thúc đẩy bình đẳng, phúc lợi và phát triển bền vững.
Tác động của luật quốc tếÍt chịu ảnh hưởng trực tiếp của hệ thống điều ước quốc tế về quyền con người như thời hiện đại.Chịu ảnh hưởng mạnh hơn từ luật nhân quyền quốc tế, điều ước quốc tế, các chuẩn mực toàn cầu và khu vực.
Cấu trúc và dung lượngThường ngắn gọn hơn, tập trung vào các nguyên tắc tổ chức quyền lực và quyền tự do cơ bản.Thường dài hơn, chi tiết hơn, điều chỉnh nhiều lĩnh vực và có nhiều quy định mang tính chính sách, định hướng phát triển.
Ưu điểm nổi bậtRõ ràng về mục tiêu chống lạm quyền; đề cao tự do cá nhân, quyền sở hữu, pháp quyền và phân quyền.Bao quát hơn; bảo vệ quyền con người toàn diện hơn; chú trọng công bằng xã hội, phúc lợi, môi trường và cơ chế bảo hiến hiệu quả.
Hạn chế nổi bậtPhạm vi quyền còn hẹp; quyền chính trị từng bị giới hạn; ít chú trọng quyền kinh tế – xã hội và trách nhiệm tích cực của nhà nước.Có thể quá dài, quá chi tiết, dễ chính sách hóa hiến pháp và phụ thuộc nhiều vào năng lực thực thi của nhà nước.
Giá trị kế thừaĐặt nền móng cho nhà nước pháp quyền, phân quyền, quyền tự do cá nhân và giới hạn quyền lực nhà nước.Kế thừa các giá trị cổ điển, đồng thời mở rộng sang nhân quyền toàn diện, dân chủ đại chúng, bảo hiến, bình đẳng và phát triển bền vững.
Kết luận so sánhHiến pháp cổ điển trả lời câu hỏi: làm thế nào để quyền lực nhà nước không trở thành chuyên chế?Hiến pháp hiện đại trả lời thêm câu hỏi: làm thế nào để nhà nước vừa bị kiểm soát, vừa bảo vệ quyền, công bằng xã hội và phẩm giá con người?

Kết luận

Tóm lại, so sánh hiến pháp cổ điển và hiến pháp hiện đại cho thấy sự phát triển của tư tưởng lập hiến từ mô hình bảo vệ tự do cá nhân và giới hạn quyền lực nhà nước sang mô hình bảo vệ quyền con người toàn diện, kiểm soát quyền lực đa tầng và đặt ra trách nhiệm xã hội của nhà nước. Hiến pháp cổ điển có giá trị lịch sử to lớn vì đã đặt nền móng cho phân quyền, pháp quyền, chủ quyền nhân dân và quyền tự do cá nhân. Hiến pháp hiện đại không phủ nhận những giá trị đó, mà kế thừa và mở rộng thêm quyền kinh tế, xã hội, văn hóa, cơ chế bảo hiến, bình đẳng, phúc lợi, môi trường và phát triển bền vững. Vì vậy, điểm khác nhau giữa hai loại hiến pháp không chỉ nằm ở thời kỳ ra đời, mà còn nằm ở cách mỗi thời đại trả lời câu hỏi căn bản: nhà nước tồn tại để làm gì, quyền lực phải bị giới hạn ra sao và con người cần được bảo vệ đến mức nào trong đời sống chính trị – pháp lý.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] What is a Constitution? Principles and Concepts, International IDEA, https://www.idea.int/publications/catalogue/what-is-a-constitution, truy cập ngày 28/6/2026.

[2] Social and Economic Rights, International IDEA / ConstitutionNet, https://constitutionnet.org/sites/default/files/social_and_economic_rights_0.pdf, truy cập ngày 28/6/2026.

[3] The global expansion of constitutional judicial review, Albert H. Y. Chen, University of Hong Kong Faculty of Law Research Paper, https://papers.ssrn.com/sol3/Delivery.cfm/SSRN_ID2232612_code1617212.pdf, truy cập ngày 28/6/2026.

[4] The Separation of Powers, National Constitution Center, https://constitutioncenter.org/essays/the-separation-of-powers, truy cập ngày 28/6/2026.

[5] The U.S. Constitution, National Constitution Center, https://constitutioncenter.org/the-constitution, truy cập ngày 28/6/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 380 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!