Phân tích nguồn gốc của quyền lực nhà nước

Phân tích nguồn gốc của quyền lực nhà nước

Nguồn gốc của quyền lực nhà nước không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng một yếu tố duy nhất. Xét trong lịch sử tư tưởng chính trị và pháp lý, quyền lực nhà nước có thể được nhìn nhận từ nhiều phương diện khác nhau: nó hình thành từ nhu cầu tổ chức đời sống chung, được củng cố bằng khả năng cưỡng chế, gắn với những điều kiện kinh tế – xã hội và quan hệ giai cấp, đồng thời chỉ có thể trở thành quyền lực ổn định khi được xã hội thừa nhận và thể chế hóa bằng pháp luật. Trong nhà nước hiện đại, đặc biệt là nhà nước dân chủ, quyền lực còn được lý giải trên cơ sở chủ quyền nhân dân và sự ủy quyền của người dân. Vì vậy, phân tích nguồn gốc quyền lực nhà nước cần phân biệt giữa nguồn gốc hình thành quyền lực trên thực tế và cơ sở làm cho quyền lực đó được coi là chính đáng.

1. Quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nhu cầu tổ chức và phối hợp đời sống xã hội

Một trong những cơ sở đầu tiên làm xuất hiện quyền lực chính trị là nhu cầu tổ chức những hoạt động chung của cộng đồng.

Con người không tồn tại hoàn toàn biệt lập mà sống trong các cộng đồng. Khi số lượng thành viên tăng lên, quan hệ giữa họ trở nên phức tạp hơn thì những vấn đề chung cũng xuất hiện ngày càng nhiều:

  • Phân chia và sử dụng tài nguyên.

  • Bảo vệ cộng đồng trước nguy cơ bên ngoài.

  • Giải quyết tranh chấp giữa các thành viên.

  • Tổ chức sản xuất và trao đổi.

  • Xây dựng các công trình chung.

  • Duy trì an ninh và trật tự.

  • Xử lý những hành vi gây nguy hiểm cho cộng đồng.

Trong một cộng đồng nhỏ, những vấn đề này có thể được giải quyết thông qua phong tục, uy tín của người đứng đầu hoặc sự tham gia trực tiếp của các thành viên. Nhưng khi xã hội phát triển thành một cộng đồng lớn với hàng nghìn, hàng triệu người, việc mọi cá nhân trực tiếp thương lượng với nhau về tất cả vấn đề chung gần như không thể thực hiện được. Từ đây xuất hiện nhu cầu có một cơ chế ra quyết định tập thể.

Stanford Encyclopedia of Philosophy khi phân tích về quyền lực chính trị cũng chỉ ra rằng các cộng đồng lớn phải đối mặt với những vấn đề như bạo lực, bất công, mất trật tự, chiến tranh và các vấn đề hành động tập thể; việc giải quyết chúng thường đòi hỏi một quyền lực có khả năng ban hành và thực thi những chỉ dẫn chung.

Có thể hình dung một cộng đồng mà mỗi người tự quyết định: đâu là luật, ai đúng ai sai, mức bồi thường bao nhiêu, ai được sử dụng tài sản chung và ai có quyền trừng phạt người vi phạm.

Nếu không có một cơ chế được thừa nhận để đưa ra quyết định cuối cùng, xung đột rất dễ kéo dài vô tận.

Vì vậy, một chức năng căn bản của quyền lực nhà nước là chuyển những vấn đề cần phối hợp chung thành các quyết định có tính bắt buộc.

Điểm này cũng giải thích sự khác biệt giữa quyền lực nhà nước và các dạng ảnh hưởng xã hội thông thường.

Một người có uy tín có thể thuyết phục người khác làm theo mình.

Một tổ chức xã hội có thể đưa ra lời khuyên.

Một doanh nghiệp có thể ban hành nội quy đối với nhân viên.

Nhưng quyền lực nhà nước có khả năng đưa ra những quyết định áp dụng chung trên một lãnh thổ và đối với những chủ thể thuộc phạm vi quản lý của nhà nước, kể cả trong trường hợp một số người không đồng ý.

Có thể khái quát nguồn gốc này như sau:

Đời sống cộng đồng → xuất hiện các vấn đề chung → cần cơ chế phối hợp → hình thành quyền lực có khả năng đưa ra quyết định bắt buộc → quyền lực chính trị được tổ chức thành quyền lực nhà nước.

Tuy nhiên, nhu cầu tổ chức xã hội chỉ giúp giải thích tại sao xã hội cần một quyền lực chung.

Nó chưa giải thích đầy đủ tại sao một nhóm người cụ thể lại có khả năng bắt buộc những người khác phải tuân theo.

Để trả lời câu hỏi đó phải xét đến một nguồn gốc khác: khả năng cưỡng chế.

2. Quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ khả năng cưỡng chế và kiểm soát sức mạnh

Quyền lực nhà nước không chỉ là khả năng đưa ra lời khuyên hoặc thuyết phục.

Một đặc trưng rất quan trọng của nhà nước là khả năng bảo đảm thực hiện quyết định bằng sức mạnh cưỡng chế có tổ chức.

Nếu một cá nhân ban hành một “quy định” nhưng không ai có nghĩa vụ phải tuân thủ và người đó cũng không có công cụ thực hiện quy định thì rất khó gọi đó là quyền lực nhà nước.

Ngược lại, nhà nước có thể sử dụng một hệ thống các biện pháp như:

  • Xử phạt vi phạm.

  • Buộc thực hiện nghĩa vụ.

  • Thu thuế.

  • Tịch thu tài sản theo quy định pháp luật.

  • Bắt giữ người trong những trường hợp luật định.

  • Thi hành bản án.

  • Sử dụng lực lượng vũ trang để bảo vệ lãnh thổ.

  • Áp dụng các biện pháp cưỡng chế hành chính hoặc tư pháp.

Điều này cho thấy sức mạnh cưỡng chế là một trong những cơ sở vật chất của quyền lực nhà nước.

Trong lịch sử, nhiều nhà nước đã hình thành hoặc được củng cố thông qua chiến tranh, chinh phục và quá trình tập trung quyền lực quân sự.

Charles Tilly, trong nghiên cứu nổi tiếng về hình thành nhà nước châu Âu, nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa chiến tranh và quá trình xây dựng nhà nước. Cách tiếp cận của ông cho rằng việc tổ chức chiến tranh đòi hỏi các nhà cầm quyền phải huy động tài chính, nhân lực, hành chính và lực lượng cưỡng chế; chính quá trình này góp phần làm xuất hiện những bộ máy nhà nước tập trung hơn.

Do đó, xét về lịch sử, quyền lực nhà nước nhiều khi không bắt đầu từ sự đồng thuận hoàn toàn giữa mọi thành viên.

Nó có thể bắt nguồn từ:

Ưu thế quân sự → kiểm soát lãnh thổ → thu thuế và huy động nguồn lực → xây dựng bộ máy cai trị → củng cố quyền lực nhà nước.

Tuy nhiên, có sức mạnh không đồng nghĩa với có quyền lực chính đáng.

Một nhóm vũ trang có thể kiểm soát một khu vực bằng bạo lực nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh họ có quyền chính đáng để cai trị.

Đây là điểm quan trọng khi phân tích quyền lực nhà nước.

Cần phân biệt: Quyền lực thực tế – de facto power (khả năng làm cho người khác phải tuân theo trên thực tế) với Quyền lực chính đáng – legitimate authority (quyền cai trị được xã hội hoặc những tiêu chuẩn pháp lý, chính trị nhất định thừa nhận).

Stanford Encyclopedia of Philosophy cũng phân biệt rõ giữa quyền lực có hiệu lực thực tế và authority – thẩm quyền/quyền cai trị, tức không chỉ có khả năng cưỡng chế mà còn đặt ra yêu cầu về quyền đưa ra mệnh lệnh và nghĩa vụ tuân thủ của người khác.

Vì vậy, bạo lực và cưỡng chế là một nền tảng thực tế quan trọng của quyền lực nhà nước nhưng không phải nguồn gốc duy nhất và càng không phải cơ sở đầy đủ của tính chính danh.

3. Quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ những điều kiện kinh tế – xã hội và quan hệ giai cấp

Theo quan điểm Mác-xít, muốn tìm nguồn gốc sâu xa của quyền lực nhà nước phải xem xét sự phát triển của nền sản xuất và những thay đổi trong cơ cấu xã hội.

Ph. Ăngghen trong The Origin of the Family, Private Property and the State cho rằng xã hội loài người từng tồn tại trong những hình thức tổ chức thị tộc chưa có một quyền lực công cộng đặc biệt tách khỏi cộng đồng.

Khi năng suất lao động phát triển, sở hữu tư nhân và trao đổi mở rộng, xã hội bắt đầu xuất hiện sự khác biệt về tài sản và những giai cấp có lợi ích kinh tế đối lập.

Quá trình có thể khái quát:

Lực lượng sản xuất phát triển → sản phẩm dư thừa → tư hữu và trao đổi phát triển → phân hóa tài sản → hình thành giai cấp → mâu thuẫn lợi ích → hình thành quyền lực nhà nước.

Theo Ăngghen, khi những đối kháng trong xã hội trở nên không thể giải quyết bằng cơ cấu thị tộc truyền thống, xuất hiện một quyền lực dường như đứng trên xã hội nhằm giữ những xung đột trong một trật tự nhất định.

Đó là nhà nước.

Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận này là quyền lực nhà nước không được coi chỉ là một công cụ kỹ thuật để quản lý xã hội.

Nó còn được đặt trong quan hệ với lợi ích kinh tế và quyền lực giai cấp.

Ăngghen cho rằng nhà nước hình thành giữa những xung đột giai cấp nên thông thường sẽ gắn với giai cấp có ưu thế kinh tế, qua đó giai cấp này đồng thời củng cố vị trí thống trị chính trị của mình.

Theo cách giải thích Mác-xít, quyền lực nhà nước vì vậy có hai chiều.

Một mặt, nhà nước thực hiện những chức năng chung mà xã hội cần như:

  • Duy trì trật tự.

  • Tổ chức lãnh thổ.

  • Bảo vệ cộng đồng.

  • Điều chỉnh các quan hệ xã hội.

Mặt khác, quyền lực đó tồn tại trong một cấu trúc kinh tế và quan hệ lợi ích cụ thể nên không hoàn toàn tách khỏi các nhóm xã hội đang nắm giữ nguồn lực kinh tế.

Quan điểm này có giá trị ở chỗ làm rõ một câu hỏi mà nhiều lý thuyết thuần túy pháp lý ít chú ý:

Ai kiểm soát các nguồn lực kinh tế của xã hội và điều đó ảnh hưởng như thế nào đến quyền lực chính trị?

Trong thực tế, quyền lực nhà nước muốn hoạt động cũng cần:

  • Nguồn thu ngân sách.

  • Đất đai và tài nguyên.

  • Hệ thống thuế.

  • Khả năng huy động nhân lực.

  • Bộ máy hành chính.

  • Khả năng duy trì quân đội, cảnh sát và cơ quan tư pháp.

Vì vậy, quyền lực chính trị không thể hoàn toàn tách khỏi nền tảng vật chất của xã hội.

Tuy nhiên, cách tiếp cận kinh tế – giai cấp cũng không phải là cách giải thích duy nhất.

Một nhà nước chỉ tồn tại ổn định trong thời gian dài bằng cưỡng chế và nguồn lực vật chất vẫn chưa đủ. Quyền lực còn cần một yếu tố quan trọng khác: sự thừa nhận của người chịu sự cai trị.

4. Quyền lực nhà nước bắt nguồn từ sự thừa nhận và tính chính danh

Một quyền lực có thể bắt buộc người khác tuân theo vì họ sợ bị cưỡng chế.

Nhưng một quyền lực ổn định hơn xuất hiện khi người dân còn tin rằng chủ thể ban hành mệnh lệnh có quyền đưa ra mệnh lệnh đó.

Đây chính là vấn đề tính chính danh – legitimacy.

Theo cách tiếp cận xã hội học của Max Weber, sự ổn định của quan hệ cai trị không thể chỉ giải thích bằng việc người cai trị mạnh hơn.

Người bị trị thường phải có một mức độ tin tưởng hoặc thừa nhận tính hợp lệ của quyền lực.

Stanford Encyclopedia of Philosophy khi trình bày Weber cho biết ông phân biệt ba dạng cơ sở điển hình của sự thống trị chính đáng:

  • Quyền lực truyền thống: được chấp nhận vì phong tục và trật tự đã tồn tại lâu dài.

  • Quyền lực lôi cuốn – charismatic: dựa trên niềm tin vào phẩm chất đặc biệt của người lãnh đạo.

  • Quyền lực pháp lý – duy lý: dựa vào niềm tin đối với tính hợp pháp của các quy tắc và thiết chế được tổ chức theo pháp luật.

Có thể thấy sự khác biệt qua một ví dụ.

Nếu một người cầm súng và yêu cầu người khác nộp tiền, người bị đe dọa có thể làm theo.

Nhưng họ không thừa nhận người cầm súng có quyền thu thuế.

Trong khi đó, khi cơ quan nhà nước thu thuế theo pháp luật, phần lớn người dân không chỉ thực hiện vì lo sợ bị cưỡng chế mà còn vì thừa nhận rằng nhà nước có thẩm quyền đặt ra và thực hiện nghĩa vụ thuế trong khuôn khổ pháp luật.

Đây là sự khác biệt giữa:

phục tùng vì sức mạnh

và

tuân thủ vì công nhận thẩm quyền.

Quyền lực nhà nước hiện đại vì vậy cần một hệ thống niềm tin xã hội:

  • Tin rằng cơ quan nhà nước được thành lập hợp pháp.

  • Tin rằng người giữ chức vụ có thẩm quyền.

  • Tin rằng các quyết định phải tuân theo thủ tục pháp luật.

  • Tin rằng quyền lực không hoàn toàn tùy tiện.

  • Tin rằng các cơ quan khác nhau có những giới hạn thẩm quyền nhất định.

Stanford Encyclopedia of Philosophy cũng nhấn mạnh rằng political legitimacy dùng để phân biệt một chính quyền chỉ có khả năng cai trị trên thực tế với một chính quyền có right to rule – quyền chính đáng để cai trị.

Như vậy, tính chính danh biến sức mạnh thành thẩm quyền.

Một nhà nước càng phải dựa vào cưỡng chế thường xuyên để mọi người thực hiện từng mệnh lệnh thì chi phí duy trì quyền lực càng lớn.

Ngược lại, khi quyền lực được xã hội thừa nhận, phần lớn quy định có thể được thực hiện mà không cần nhà nước liên tục sử dụng biện pháp cưỡng chế.

Vì vậy, có thể coi sự thừa nhận xã hội là một nguồn gốc quan trọng của quyền lực nhà nước theo nghĩa quyền lực ổn định và có tính chính danh.

5. Trong nhà nước hiện đại, quyền lực nhà nước còn bắt nguồn từ sự đồng thuận và chủ quyền nhân dân

Một trong những bước phát triển quan trọng nhất của tư tưởng chính trị hiện đại là sự chuyển đổi từ quan niệm:

“Người cai trị có quyền lực vì địa vị vốn có của mình”

sang quan niệm:

“Quyền lực nhà nước phải bắt nguồn từ những người chịu sự cai trị.”

Đây là tư tưởng trung tâm của thuyết khế ước xã hội và sau này được phát triển thành nguyên tắc chủ quyền nhân dân.

Các nhà tư tưởng như Thomas Hobbes, John Locke và Jean-Jacques Rousseau đều sử dụng ý tưởng về một sự thỏa thuận để giải thích cơ sở quyền lực chính trị, mặc dù kết luận của họ rất khác nhau.

Stanford Encyclopedia of Philosophy khái quát rằng lý thuyết khế ước đặt sự đồng thuận của các cá nhân ở vị trí trung tâm để chứng minh một trật tự chính trị có tính chính đáng hoặc tạo ra nghĩa vụ chính trị.

Trong tư tưởng Locke, con người vốn tự do và bình đẳng; không ai tự nhiên có quyền đặt người khác dưới sự cai trị chính trị.

Quyền lực chính trị phải dựa vào sự đồng thuận.

Điều này dẫn tới một kết luận rất quan trọng:

Nhân dân không tồn tại để phục vụ quyền lực; quyền lực được thiết lập để phục vụ những mục đích của cộng đồng.

Rousseau phát triển mạnh hơn quan niệm về chủ quyền nhân dân, theo đó quyền lực tối cao không thuộc về một cá nhân cai trị mà thuộc về cộng đồng chính trị.

Trong nhà nước dân chủ hiện đại, tư tưởng này được cụ thể hóa bằng những cơ chế như:

  • Bầu cử.

  • Đại diện.

  • Trưng cầu ý dân.

  • Hiến pháp.

  • Trách nhiệm chính trị.

  • Quyền tham gia quản lý nhà nước.

  • Cơ chế kiểm soát người thực hiện quyền lực.

Nguyên tắc này còn được phản ánh ở cấp độ quốc tế.

Điều 21 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền xác định ý chí của nhân dân phải là nền tảng của quyền lực chính quyền và ý chí đó phải được thể hiện thông qua các cuộc bầu cử định kỳ, chân thực, dựa trên phổ thông và bình đẳng đầu phiếu.

Đây là bước phát triển rất quan trọng trong cách hiểu về nguồn gốc quyền lực.

Quyền lực nhà nước không chỉ cần tồn tại trên thực tế mà phải có một cơ sở để người dân có thể nhận diện mình là chủ thể tạo nên quyền lực ấy.

Tuy nhiên, “quyền lực bắt nguồn từ nhân dân” không có nghĩa từng quyết định của cơ quan nhà nước phải được toàn dân trực tiếp biểu quyết.

Trong xã hội hiện đại, quyền lực thường được thực hiện thông qua cơ chế đại diện và phân công quyền lực.

Nhân dân trao quyền cho những cơ quan nhất định thông qua các thiết chế hiến định; các cơ quan đó chỉ được thực hiện những quyền mà trật tự pháp lý cho phép.

Do vậy, có thể mô tả:

Nhân dân → thiết lập hoặc thừa nhận Hiến pháp → trao thẩm quyền cho các cơ quan nhà nước → các cơ quan thực hiện quyền lực trong phạm vi được trao.

Đây chính là một trong những đặc điểm nền tảng của quan niệm chủ quyền nhân dân và nhà nước pháp quyền hiện đại.

6. Quyền lực nhà nước được hình thành đầy đủ thông qua quá trình thể chế hóa bằng pháp luật

Quyền lực sẽ rất khó trở thành quyền lực nhà nước ổn định nếu nó chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân hoặc uy tín của một người.

Để trở thành quyền lực có tổ chức, quyền lực phải được thể chế hóa.

Thể chế hóa có nghĩa là xác định:

  • Ai được nắm quyền.

  • Người đó được làm gì.

  • Trong thời hạn bao lâu.

  • Theo trình tự nào.

  • Quyết định có hiệu lực đối với ai.

  • Ai có quyền kiểm soát.

  • Khi lạm quyền thì xử lý thế nào.

Pháp luật, đặc biệt là Hiến pháp, thực hiện chức năng quan trọng này.

Một cá nhân có thể thay đổi nhưng chức vụ vẫn tồn tại.

Ví dụ, một vị bộ trưởng, thẩm phán hoặc chủ tịch có thể nghỉ chức. Người mới thay thế vẫn tiếp tục thực hiện quyền lực của cơ quan đó.

Điều này chứng minh quyền lực nhà nước không còn gắn đơn thuần với cá nhân, mà đã được gắn với thiết chế.

Đây là đặc trưng nổi bật của dạng quyền lực mà Weber gọi là legal-rational authority – quyền lực pháp lý, duy lý.

Quyền lực được thừa nhận không phải chủ yếu vì người ra lệnh thuộc một dòng họ đặc biệt hay có sức hút cá nhân phi thường, mà vì người đó giữ một vị trí được pháp luật quy định trong một hệ thống thiết chế hợp pháp.

Ví dụ, một Thẩm phán có quyền tuyên bản án không phải vì cá nhân vị Thẩm phán đó mạnh hơn bị cáo hoặc các đương sự.

Quyền đó tồn tại vì:

Hiến pháp và pháp luật → xác lập hệ thống Tòa án → quy định chức danh Thẩm phán → trao thẩm quyền xét xử → bản án được bảo đảm thi hành bằng quyền lực nhà nước.

Tương tự, một cơ quan thuế có quyền yêu cầu người dân thực hiện nghĩa vụ thuế vì pháp luật trao thẩm quyền, chứ không phải vì cán bộ thuế có quyền lực cá nhân đối với người nộp thuế.

Điều này cho thấy một bước chuyển đặc biệt quan trọng:

Quyền lực cá nhân → quyền lực chức vụ → quyền lực thiết chế → quyền lực nhà nước.

Pháp luật vừa tạo lập, vừa giới hạn quyền lực.

Nếu pháp luật chỉ xác định cơ quan nào có quyền mà không quy định giới hạn thì quyền lực rất dễ trở thành tùy tiện.

Do đó, một hệ thống pháp quyền còn phải đặt ra nguyên tắc:

Cơ quan nhà nước chỉ được thực hiện quyền lực trong phạm vi thẩm quyền của mình.

Chính vì vậy, pháp luật không đơn giản là một công cụ mà nhà nước dùng để cai trị người dân.

Trong nhà nước pháp quyền, pháp luật còn là công cụ tổ chức và kiểm soát chính quyền lực nhà nước.

7. Nguồn gốc của quyền lực nhà nước là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố chứ không phải một nguyên nhân duy nhất

Từ những phân tích trên có thể thấy rất khó giải thích nguồn gốc của quyền lực nhà nước bằng một công thức duy nhất.

Nếu chỉ nói:

“Quyền lực xuất hiện vì con người cần quản lý xã hội”

thì chưa giải thích được vì sao một chủ thể có khả năng bắt buộc người khác tuân theo.

Nếu chỉ nói:

“Quyền lực bắt nguồn từ bạo lực”

thì lại không giải thích được vì sao hàng triệu người có thể tự nguyện tuân thủ phần lớn quy định mà nhà nước không cần liên tục dùng vũ lực.

Nếu chỉ nói:

“Quyền lực bắt nguồn từ nhân dân”

thì mới giải thích chủ yếu cơ sở chính danh của quyền lực trong nhà nước dân chủ, chưa phản ánh đầy đủ quá trình lịch sử hình thành nhà nước trong nhiều xã hội cổ đại.

Nếu chỉ nói:

“Quyền lực bắt nguồn từ quan hệ giai cấp”

thì sẽ nhấn mạnh rất mạnh nguồn gốc kinh tế – xã hội nhưng chưa giải thích đầy đủ tất cả các phương diện tâm lý, pháp lý và thể chế làm quyền lực tồn tại ổn định.

Vì vậy, có thể phân biệt ít nhất ba tầng nguồn gốc của quyền lực nhà nước.

Thứ nhất, nguồn gốc xã hội – lịch sử: quyền lực hình thành từ nhu cầu tổ chức cộng đồng, xung đột lợi ích, chiến tranh, sự phát triển kinh tế và quá trình phân hóa xã hội.

Thứ hai, nguồn gốc thực tế của sức mạnh: nhà nước xây dựng bộ máy có khả năng ra quyết định và cưỡng chế thực hiện quyết định.

Thứ ba, nguồn gốc chính danh: xã hội thừa nhận quyền lực đó thông qua truyền thống, niềm tin, pháp luật, sự đồng thuận và trong nhà nước dân chủ hiện đại là chủ quyền nhân dân.

Ba tầng này không loại trừ nhau.

Một nhà nước trong lịch sử có thể xuất hiện từ chiến tranh nhưng sau đó xây dựng tính chính danh bằng truyền thống.

Một chế độ từng dựa vào quyền lực truyền thống có thể chuyển sang hệ thống pháp lý – duy lý.

Một nhà nước hiện đại có thể vừa có bộ máy cưỡng chế mạnh vừa cần sự đồng thuận thông qua bầu cử, đồng thời mọi quyền lực lại được phân định bằng Hiến pháp và pháp luật.

Stanford Encyclopedia of Philosophy cũng cho thấy nghiên cứu hiện đại về political authority phân biệt rõ sức mạnh trên thực tế, khả năng cưỡng chế, quyền ban hành nghĩa vụ và quyền chính đáng để cai trị; đây là những khía cạnh liên quan nhưng không nên đồng nhất.

Do đó, có thể khái quát:

Quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nhu cầu tổ chức xã hội và những biến đổi lịch sử của cộng đồng; được hình thành và bảo đảm bằng một bộ máy có khả năng cưỡng chế; chịu tác động của những điều kiện kinh tế – xã hội; trở nên ổn định nhờ sự thừa nhận về tính chính danh; và trong nhà nước dân chủ hiện đại được xác lập về nguyên tắc trên cơ sở chủ quyền nhân dân, sau đó được tổ chức và giới hạn bằng Hiến pháp, pháp luật.

Cách tiếp cận này cho phép phân biệt một vấn đề rất quan trọng:

Có quyền lực chưa chắc đã có quyền cai trị chính đáng.

Một chính quyền có thể đủ sức kiểm soát lãnh thổ nhưng tính chính danh của nó vẫn có thể bị đặt dấu hỏi. Ngược lại, một thiết chế được công nhận về mặt pháp lý nhưng mất khả năng thực thi quyết định cũng khó duy trì quyền lực thực tế.

Quyền lực nhà nước bền vững vì vậy luôn là sự kết hợp giữa sức mạnh, tổ chức, pháp luật và tính chính danh.

Kết luận

Nguồn gốc của quyền lực nhà nước là một vấn đề phức tạp, không thể chỉ giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất. Về phương diện xã hội, quyền lực xuất hiện từ nhu cầu tổ chức và phối hợp đời sống chung; về phương diện lịch sử, nó còn gắn với chiến tranh, tập trung sức mạnh, phát triển kinh tế và phân hóa xã hội; theo quan điểm Mác-xít, quyền lực nhà nước đặc biệt liên quan đến sự xuất hiện của giai cấp và những mâu thuẫn lợi ích trong xã hội. Tuy nhiên, để quyền lực trở thành thẩm quyền chính trị ổn định, nó còn cần được xã hội thừa nhận là chính đáng. Trong nhà nước hiện đại, tư tưởng chủ quyền nhân dân đặt người dân vào vị trí nguồn gốc của quyền lực chính trị, còn Hiến pháp và pháp luật thực hiện chức năng phân công, tổ chức và giới hạn quyền lực đó. Vì vậy, có thể hiểu một cách toàn diện rằng quyền lực nhà nước được hình thành từ những điều kiện xã hội – lịch sử, được bảo đảm bằng khả năng cưỡng chế, được củng cố bởi tính chính danh và được thể chế hóa bằng pháp luật.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1047 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!