Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của nhà nước

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của nhà nước

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của nhà nước là một trong những vấn đề cơ bản của Lý luận Nhà nước và Pháp luật. Theo quan điểm duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhà nước không phải hiện tượng tồn tại vĩnh viễn cùng xã hội loài người và cũng không phải do một lực lượng siêu nhiên tạo ra. Trong lịch sử từng có một thời kỳ xã hội tồn tại mà chưa có nhà nước. Nhà nước chỉ xuất hiện khi xã hội phát triển đến một trình độ nhất định, lực lượng sản xuất tiến bộ, chế độ tư hữu hình thành, xã hội phân hóa thành các giai cấp có lợi ích đối lập và những mâu thuẫn đó không còn có thể được giải quyết bằng cơ chế quản lý của xã hội nguyên thủy. Vì vậy, muốn lý giải đầy đủ nguyên nhân ra đời của nhà nước, cần bắt đầu từ quá trình tan rã của chế độ công xã nguyên thủy.

1. Xã hội loài người từng tồn tại mà chưa có nhà nước

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhà nước là một hiện tượng lịch sử nghĩa là nó xuất hiện trong những điều kiện kinh tế – xã hội nhất định chứ không tồn tại ngay từ khi con người hình thành xã hội.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, trình độ của lực lượng sản xuất còn rất thấp. Công cụ lao động đơn giản, năng suất lao động thấp, sản phẩm con người tạo ra chủ yếu chỉ đủ phục vụ nhu cầu sinh tồn. Trong điều kiện đó, một cá nhân khó có thể tồn tại độc lập mà phải dựa vào cộng đồng để săn bắt, hái lượm, sản xuất và chống lại những nguy hiểm từ tự nhiên.

Chính điều kiện kinh tế ấy tạo nên chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động. Mọi người cùng lao động và về cơ bản cùng hưởng thành quả lao động. Chưa xuất hiện sự tích lũy tài sản đáng kể trong tay một bộ phận dân cư, vì vậy xã hội cũng chưa phân hóa thành những giai cấp có lợi ích kinh tế đối lập.

Tổ chức cơ bản của xã hội lúc này là thị tộc – cộng đồng những người có quan hệ huyết thống. Nhiều thị tộc có thể hợp thành bào tộc, bộ lạc và sau đó là liên minh bộ lạc. Việc quản lý cộng đồng được thực hiện thông qua hội đồng thị tộc, tù trưởng, thủ lĩnh quân sự và những hình thức tự quản khác.

Tuy đã tồn tại quyền lực và tổ chức quản lý nhưng đó chưa phải quyền lực nhà nước. Quyền lực trong xã hội nguyên thủy chưa tách khỏi cộng đồng, chưa có bộ máy cưỡng chế chuyên nghiệp đứng riêng biệt với dân cư. Những người đứng đầu chủ yếu quản lý dựa vào uy tín, tập quán và sự thừa nhận của cộng đồng.

Ph. Ăngghen, khi nghiên cứu sự hình thành nhà nước trong tác phẩm Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước, cho rằng trong xã hội cộng sản nguyên thủy chưa cần đến một quyền lực công cộng tách khỏi nhân dân. Chỉ khi những điều kiện kinh tế và xã hội thay đổi thì tổ chức thị tộc mới dần mất khả năng duy trì trật tự như trước.

Như vậy, nhà nước không xuất hiện vì xã hội đơn giản cần có người quản lý. Xã hội đã có hoạt động quản lý từ trước khi có nhà nước. Điều quan trọng là những biến đổi về kinh tế và cơ cấu xã hội đã khiến phương thức quản lý cũ không còn phù hợp, từ đó tạo tiền đề cho một hình thức tổ chức quyền lực mới xuất hiện.

2. Nguyên nhân kinh tế dẫn đến sự ra đời của nhà nước

Nguyên nhân kinh tế là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự xuất hiện của nhà nước. Điểm khởi đầu của quá trình này là sự phát triển của lực lượng sản xuất.

Qua quá trình lao động lâu dài, con người tích lũy ngày càng nhiều kinh nghiệm, cải tiến công cụ lao động, biết sử dụng kim loại, thuần dưỡng động vật, phát triển trồng trọt và nhiều ngành nghề khác. Năng suất lao động vì thế tăng lên đáng kể. Con người không còn chỉ tạo ra lượng sản phẩm vừa đủ để tồn tại mà bắt đầu có khả năng tạo ra sản phẩm dư thừa.

Sự phát triển của lực lượng sản xuất đồng thời thúc đẩy quá trình phân công lao động xã hội. Trong cách trình bày phổ biến của lý luận Mác – Lênin về xã hội nguyên thủy, lịch sử thời kỳ này trải qua ba lần phân công lao động xã hội lớn.

Lần thứ nhất, chăn nuôi dần tách khỏi trồng trọt và trở thành một ngành sản xuất tương đối độc lập. Gia súc vừa là tư liệu sản xuất, vừa là một dạng của cải có khả năng tích lũy. Khi đàn gia súc và sản phẩm lao động tăng lên, khả năng một số gia đình hoặc cá nhân nắm giữ lượng tài sản nhiều hơn những người khác cũng xuất hiện.

Lần thứ hai, thủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp. Việc sử dụng kim loại và sự chuyên môn hóa trong các nghề như luyện kim, chế tạo công cụ, dệt, làm đồ gốm… làm cho sản phẩm xã hội phong phú hơn. Một người lao động có thể tạo ra lượng sản phẩm lớn hơn nhu cầu trực tiếp của bản thân, khiến trao đổi sản phẩm ngày càng phát triển.

Lần thứ ba, thương nghiệp phát triển và xuất hiện một bộ phận chuyên thực hiện hoạt động trao đổi hàng hóa. Quá trình sản xuất, trao đổi và tích lũy của cải ngày càng mở rộng làm cho sự chênh lệch về tài sản giữa các thành viên trong xã hội trở nên rõ nét hơn.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng ba lần phân công lao động xã hội không phải tự thân là nguyên nhân trực tiếp làm xuất hiện nhà nước. Chúng là những bước quan trọng thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, tạo sản phẩm dư thừa, làm biến đổi quan hệ sở hữu và từ đó dẫn tới sự phân hóa xã hội.

Ph. Ăngghen phân tích rằng sự phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động làm năng suất lao động tăng lên, xuất hiện của cải dư thừa và tạo điều kiện cho của cải được tích tụ vào tay một số người. Sau quá trình phân công lao động, sự tích tụ tài sản ở một bộ phận và sự nghèo hóa của bộ phận khác ngày càng rõ rệt.

Từ đây xuất hiện một biến đổi mang tính quyết định: chế độ tư hữu từng bước hình thành.

Khi của cải có thể thuộc về riêng từng gia đình hoặc cá nhân, quan hệ sở hữu chung vốn là nền tảng kinh tế của xã hội thị tộc bắt đầu bị phá vỡ. Những người có điều kiện chiếm hữu nhiều gia súc, công cụ, sản phẩm hoặc những nguồn lực quan trọng ngày càng giàu có, trong khi một bộ phận khác trở nên nghèo hơn và phụ thuộc vào người có tài sản.

Cùng với chiến tranh giữa các bộ lạc, tù binh trước đây có thể bị giết hoặc được nhận vào cộng đồng thì dần có thể bị giữ lại để lao động cho người khác khi sức lao động đã tạo ra lượng sản phẩm lớn hơn mức cần thiết để duy trì người lao động. Quan hệ bóc lột từng bước xuất hiện.

Từ một xã hội có sở hữu chung và tương đối bình đẳng, xã hội bắt đầu xuất hiện sở hữu tư nhân, người giàu và người nghèo, người sở hữu tư liệu sản xuất và người phụ thuộc vào người khác.

Có thể khái quát chuỗi biến đổi kinh tế như sau: lực lượng sản xuất phát triển → năng suất lao động tăng → xuất hiện sản phẩm dư thừa → phân công lao động và trao đổi phát triển → của cải được tích lũy → chế độ tư hữu hình thành → xã hội phân hóa về tài sản.

Chính những biến đổi kinh tế này tạo ra tiền đề sâu xa cho sự phân chia xã hội thành giai cấp, từ đó dẫn tới nguyên nhân trực tiếp làm xuất hiện nhà nước.

3. Nguyên nhân xã hội trực tiếp dẫn đến sự ra đời của nhà nước

Nếu sự phát triển của lực lượng sản xuất và sự hình thành chế độ tư hữu là nguyên nhân kinh tế sâu xa thì sự phân chia xã hội thành các giai cấp đối kháng và những mâu thuẫn không thể tự điều hòa giữa các giai cấp được xem là nguyên nhân xã hội trực tiếp dẫn đến sự ra đời của nhà nước theo lý luận Mác – Lênin.

Khi chế độ tư hữu phát triển, sự khác biệt về tài sản không còn đơn thuần là việc người này có nhiều của cải hơn người khác. Nó dần biến thành sự khác biệt về địa vị kinh tế và xã hội. Một bộ phận nắm giữ tư liệu sản xuất và của cải, trong khi bộ phận khác không có hoặc có rất ít tư liệu sản xuất và phải phụ thuộc vào nhóm có tài sản.

Xã hội từ chỗ chưa có giai cấp bắt đầu phân chia thành những nhóm người có lợi ích khác nhau, thậm chí đối lập nhau. Trong những xã hội nhà nước cổ đại điển hình, sự đối lập giữa chủ nô và nô lệ là một biểu hiện rõ của quá trình phân hóa đó.

Quan hệ bình đẳng tương đối trong thị tộc vì thế từng bước bị thay thế bởi những quan hệ bất bình đẳng. Mâu thuẫn giữa các nhóm xã hội ngày càng gay gắt. Những quy tắc được hình thành trên cơ sở tập quán, uy tín và sự tự nguyện của cộng đồng không còn đủ khả năng giải quyết những xung đột mới.

Ph. Ăngghen khái quát rằng nhà nước không phải một quyền lực từ bên ngoài áp đặt vào xã hội, mà là sản phẩm của xã hội khi xã hội phát triển đến một giai đoạn nhất định, khi xuất hiện những mâu thuẫn và sự phân chia thành các lực lượng đối lập mà cơ chế xã hội cũ không còn khả năng giải quyết.

Đây chính là bước ngoặt quan trọng.

Trong xã hội thị tộc, các thành viên có quan hệ huyết thống và về cơ bản có lợi ích chung nên quyền lực xã hội có thể dựa nhiều vào uy tín, tập quán và sự tham gia trực tiếp của cộng đồng. Khi xã hội phân hóa thành các giai cấp có lợi ích đối lập, mô hình đó không còn đủ sức duy trì trật tự.

Một quyền lực công cộng đặc biệt dần hình thành, tách khỏi dân cư và có khả năng áp đặt những quyết định chung đối với xã hội. Quyền lực này có các cơ quan chuyên trách, các phương tiện cưỡng chế và những nguồn lực để duy trì hoạt động. Đó chính là nhà nước.

Bởi vậy, trong cách giải thích của lý luận Mác – Lênin, không nên nói đơn giản rằng “xã hội đông người hơn nên cần có nhà nước để quản lý”. Sự gia tăng dân số và mức độ phức tạp của xã hội có thể là những yếu tố quan trọng nhưng cốt lõi của quá trình hình thành nhà nước là sự biến đổi của nền tảng kinh tế, chế độ sở hữu và cấu trúc xã hội, làm cho tổ chức thị tộc không còn phù hợp với xã hội mới.

Đồng thời, chiến tranh, tranh giành đất đai và của cải giữa các cộng đồng cũng có thể thúc đẩy quá trình này. Theo phân tích về tác phẩm của Ăngghen, chiến tranh và tranh giành lãnh thổ làm tăng quyền lực của các thủ lĩnh quân sự; theo thời gian, những cơ quan vốn phục vụ cộng đồng có thể dần tách khỏi cộng đồng và chuyển thành những thiết chế quyền lực có tính thống trị.

Như vậy, có thể phân biệt khá rõ: nguyên nhân sâu xa của sự ra đời nhà nước nằm trong sự phát triển kinh tế dẫn đến tư hữu; nguyên nhân trực tiếp nằm ở sự phân hóa giai cấp và những mâu thuẫn xã hội mà cơ chế thị tộc cũ không còn khả năng giải quyết.

Sự ra đời của nhà nước trong thực tế lịch sử không hoàn toàn giống nhau

Mặc dù có thể khái quát những nguyên nhân chung như trên, quá trình hình thành nhà nước trong lịch sử không diễn ra theo một khuôn mẫu duy nhất ở mọi khu vực.

Ngay trong phân tích dựa trên tác phẩm của Ăngghen cũng có sự phân biệt những con đường hình thành nhà nước khác nhau như Aten, La Mã, các cộng đồng Giécmanh và các nhà nước phương Đông. Điều đó có nghĩa những tiền đề chung có thể giống nhau nhưng yếu tố trực tiếp thúc đẩy, tốc độ và hình thức xuất hiện của nhà nước có thể rất khác tùy điều kiện lịch sử.

Ở một số xã hội phương Đông cổ đại, chẳng hạn, nhu cầu tổ chức những công trình thủy lợi lớn, quản lý nước, bảo vệ cộng đồng và tiến hành chiến tranh có vai trò đặc biệt quan trọng đối với quá trình tập trung quyền lực. Các cộng đồng nông nghiệp sống tại những lưu vực sông lớn phải phối hợp một lượng lớn nhân lực để xây dựng, bảo dưỡng kênh mương, đê điều và phân phối nguồn nước.

Các nghiên cứu hiện đại về những nhà nước sớm ở Lưỡng Hà cũng cho thấy quá trình hình thành thiết chế nhà nước liên quan đến nhiều yếu tố đan xen như nông nghiệp thủy lợi, biến động khí hậu, nhu cầu cung cấp các công trình chung, sự phát triển của tổ chức tôn giáo, quyền sở hữu và tổ chức quân sự. Điều này cho thấy không nên giản lược lịch sử hình thành mọi nhà nước thành chỉ một nguyên nhân duy nhất.

Chiến tranh cũng có thể là một nhân tố thúc đẩy mạnh quá trình tập trung quyền lực. Nghiên cứu về các nhà nước cổ ở Lưỡng Hà cho thấy tổ chức quân sự và bạo lực có mối liên hệ chặt chẽ với quá trình hình thành, củng cố quyền lực nhà nước.

Vì vậy, nếu đặt trong chương trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật, có thể ghi nhớ công thức khái quát như sau: sự phát triển của lực lượng sản xuất làm xuất hiện sản phẩm dư thừa và chế độ tư hữu; tư hữu thúc đẩy phân hóa giàu nghèo và phân chia giai cấp; mâu thuẫn giữa các giai cấp ngày càng gay gắt khiến tổ chức thị tộc không còn đủ khả năng quản lý xã hội; một bộ máy quyền lực công cộng đặc biệt xuất hiện và nhà nước ra đời.

Trong đó, sự phát triển của lực lượng sản xuất và chế độ tư hữu là tiền đề, nguyên nhân kinh tế sâu xa; sự phân hóa xã hội thành giai cấp và mâu thuẫn giai cấp không thể giải quyết bằng cơ chế cũ là nguyên nhân xã hội trực tiếp. Các yếu tố như chiến tranh, nhu cầu trị thủy, quản lý lãnh thổ, dân số và thương mại có thể tác động mạnh đến con đường hình thành từng nhà nước cụ thể.

Kết luận

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của nhà nước bắt nguồn từ những biến đổi sâu sắc bên trong xã hội nguyên thủy. Khi lực lượng sản xuất phát triển, năng suất lao động tăng và xuất hiện sản phẩm dư thừa, quá trình phân công lao động và tích lũy của cải tạo điều kiện cho chế độ tư hữu hình thành. Tư hữu làm xã hội ngày càng phân hóa về tài sản, tiến tới phân chia thành những giai cấp có lợi ích đối lập. Khi các mâu thuẫn xã hội trở nên gay gắt và tổ chức thị tộc, bộ lạc không còn đủ khả năng duy trì trật tự, một loại quyền lực công cộng đặc biệt tách khỏi xã hội được hình thành – đó là nhà nước. Vì vậy, theo cách tiếp cận của chủ nghĩa Mác – Lênin, nhà nước không phải hiện tượng vĩnh viễn hay ngẫu nhiên mà là sản phẩm của những điều kiện kinh tế – xã hội nhất định trong quá trình phát triển lịch sử của xã hội loài người.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 757 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!