Nguyên lý về sự phát triển là một trong hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật trong Triết học Mác – Lênin, bên cạnh nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Nguyên lý này giúp lý giải vì sao sự vật, hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy không tồn tại trong trạng thái bất biến mà luôn vận động, biến đổi và trong những điều kiện nhất định sẽ chuyển sang trạng thái mới ở trình độ cao hơn. Việc nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn giúp hình thành quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn, từ đó tránh tư tưởng bảo thủ, trì trệ, đồng thời biết tôn trọng cái mới và nhìn nhận đúng những khó khăn, quanh co trong quá trình phát triển.
- 1. Nguyên lý về sự phát triển là gì?
- 2. Nội dung của nguyên lý về sự phát triển
- 2.1. Mọi sự vật, hiện tượng đều nằm trong quá trình vận động và phát triển
- 2.2. Nguồn gốc của sự phát triển nằm trong bản thân sự vật, hiện tượng
- 2.3. Sự phát triển có quá trình tích lũy và chuyển hóa
- 2.4. Sự phát triển có tính kế thừa và không diễn ra theo đường thẳng
- 3. Các tính chất của sự phát triển
- 3.1. Tính khách quan
- 3.2. Tính phổ biến
- 3.3. Tính kế thừa
- 3.4. Tính đa dạng, phong phú
- 4. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về sự phát triển
- 5. Ví dụ về nguyên lý về sự phát triển
- 6. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong học tập và thực tiễn
- 6.1. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong học tập
- 6.2. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong quá trình hoàn thiện bản thân
- 6.3. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong công việc và nghề nghiệp
- 6.4. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển khi tiếp nhận cái mới
- 6.5. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển khi đối diện với thất bại
- 6.6. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật
- Kết luận
1. Nguyên lý về sự phát triển là gì?
Trong phép biện chứng duy vật, phát triển là phạm trù triết học dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi lên, từ trình độ thấp đến trình độ cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn.
Điều quan trọng trước tiên là phải phân biệt vận động với phát triển.
Vận động được hiểu theo nghĩa rộng là mọi sự biến đổi nói chung. Một vật thay đổi vị trí, nhiệt độ tăng hoặc giảm, một tổ chức thay đổi nhân sự hay một xã hội trải qua những biến động nhất định đều có thể được coi là những biểu hiện của vận động.

Phát triển cũng là vận động nhưng không phải mọi vận động đều là phát triển. Chỉ những quá trình vận động có khuynh hướng đi lên, làm xuất hiện cái mới ở trình độ cao hơn mới được coi là phát triển.
Ví dụ, một học sinh từ chỗ chưa biết ngoại ngữ đến có thể giao tiếp, đọc tài liệu và sử dụng ngoại ngữ trong công việc là một quá trình phát triển về năng lực. Ngược lại, nếu một người từng có khả năng ngoại ngữ tốt nhưng lâu ngày không sử dụng dẫn đến suy giảm kiến thức thì đó vẫn là sự biến đổi nhưng không phải sự phát triển theo nghĩa triết học.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, sự phát triển cũng không nên được hình dung như một đường thẳng liên tục đi lên. Quá trình phát triển trong thực tế có thể rất phức tạp, quanh co, xuất hiện những bước tiến, những giai đoạn trì trệ và thậm chí những bước thụt lùi tương đối. Tuy nhiên, xét trong toàn bộ quá trình và những điều kiện phù hợp, khuynh hướng chủ đạo của phát triển là sự vận động tiến lên.
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giữa quan điểm biện chứng và quan điểm siêu hình về sự phát triển.
Quan điểm siêu hình thường tuyệt đối hóa trạng thái ổn định của sự vật hoặc nếu thừa nhận biến đổi thì chủ yếu nhìn nhận đó là sự tăng lên hoặc giảm xuống đơn thuần về số lượng. Quan điểm biện chứng lại nhìn nhận sự vật trong quá trình vận động, chuyển hóa, trong đó sự thay đổi về lượng đến một mức độ nhất định có thể dẫn tới sự thay đổi về chất và làm xuất hiện cái mới.
Vì vậy, có thể hiểu khái quát rằng nguyên lý về sự phát triển khẳng định sự vật, hiện tượng trong thế giới luôn nằm trong quá trình vận động, biến đổi; phát triển là khuynh hướng vận động làm xuất hiện cái mới ở trình độ cao hơn và quá trình đó diễn ra một cách khách quan, phổ biến nhưng rất đa dạng, phức tạp.
2. Nội dung của nguyên lý về sự phát triển
Nguyên lý về sự phát triển không chỉ khẳng định rằng thế giới luôn thay đổi mà quan trọng hơn là chỉ ra bản chất, nguồn gốc và khuynh hướng của quá trình phát triển.
2.1. Mọi sự vật, hiện tượng đều nằm trong quá trình vận động và phát triển
Theo phép biện chứng duy vật, không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn biệt lập và bất biến.
– Trong tự nhiên, các cơ thể sinh vật sinh ra, sinh trưởng, biến đổi và mất đi; các hệ sinh thái không ngừng thay đổi dưới tác động của nhiều yếu tố.
– Trong đời sống xã hội, các phương thức sản xuất, quan hệ kinh tế, thiết chế chính trị, pháp luật, văn hóa và đời sống con người cũng liên tục vận động.
– Trong tư duy, nhận thức của con người phát triển từ chưa biết đến biết, từ nhận thức đơn giản đến sâu sắc hơn, từ những nhận định chưa đầy đủ đến những tri thức ngày càng chính xác hơn.
Bởi vậy, muốn hiểu đúng một sự vật không thể chỉ nhìn vào trạng thái hiện tại của nó. Cần đặt sự vật trong cả quá trình hình thành, vận động và xu hướng biến đổi của nó.
Một doanh nghiệp đang có quy mô nhỏ chẳng hạn không thể chỉ được đánh giá dựa trên số lao động hoặc doanh thu ở thời điểm hiện tại. Muốn xác định tiềm năng phát triển còn phải xem xét công nghệ, nguồn nhân lực, thị trường, khả năng quản trị và xu hướng thay đổi trong tương lai.

2.2. Nguồn gốc của sự phát triển nằm trong bản thân sự vật, hiện tượng
Theo quan điểm duy vật biện chứng, sự phát triển không đơn thuần do một sức mạnh bên ngoài áp đặt mà có nguồn gốc sâu xa trong những mâu thuẫn tồn tại bên trong sự vật.
Mỗi sự vật thường chứa đựng những mặt, những khuynh hướng khác nhau. Các mặt này vừa thống nhất vừa đấu tranh với nhau. Quá trình giải quyết mâu thuẫn tạo điều kiện để trạng thái cũ bị phá vỡ và trạng thái mới hình thành.
Điều này được lý giải sâu hơn thông qua quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật.
Ví dụ, trong quá trình học tập có thể xuất hiện mâu thuẫn giữa yêu cầu ngày càng cao của việc học với trình độ kiến thức hiện tại của người học. Chính nhu cầu giải quyết mâu thuẫn đó thúc đẩy người học phải đọc thêm, luyện tập, thay đổi phương pháp và tích lũy kiến thức mới. Nếu người học giải quyết được mâu thuẫn, trình độ nhận thức được nâng lên và một mâu thuẫn mới ở trình độ cao hơn lại xuất hiện. Quá trình này có thể tiếp tục trong suốt quá trình học tập.
2.3. Sự phát triển có quá trình tích lũy và chuyển hóa
Phát triển không phải lúc nào cũng diễn ra bằng những thay đổi lớn ngay lập tức. Trong nhiều trường hợp, sự vật phải trải qua một quá trình tích lũy những biến đổi về lượng. Khi sự tích lũy đạt đến giới hạn nhất định, sự thay đổi về chất mới diễn ra.
Nội dung này được thể hiện rõ qua quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại.
Một sinh viên không thể chỉ học một buổi rồi ngay lập tức có kiến thức chuyên môn sâu. Kiến thức được tích lũy từng ngày thông qua việc nghe giảng, đọc sách, làm bài tập, nghiên cứu và thực hành. Khi lượng kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm đạt đến một mức nhất định, năng lực của người học có thể có sự thay đổi đáng kể về chất.
Điều này cũng cho thấy một sai lầm phổ biến trong nhận thức về sự phát triển là chỉ mong muốn kết quả lớn nhưng xem nhẹ quá trình tích lũy. Muốn tạo ra sự thay đổi về chất thường phải kiên trì tạo ra những thay đổi về lượng cần thiết trước đó.
2.4. Sự phát triển có tính kế thừa và không diễn ra theo đường thẳng
Cái mới ra đời không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn mọi yếu tố của cái cũ.
Trong phép biện chứng duy vật, phát triển mang tính kế thừa. Cái mới ra đời trên cơ sở cái cũ, loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp nhưng đồng thời tiếp thu, cải tạo và phát triển những yếu tố vẫn còn giá trị.
Vì vậy, phát triển không phải là “xóa sạch cái cũ để bắt đầu lại từ đầu”.
Sự phát triển thường trải qua những lần phủ định biện chứng và có thể được hình dung theo đường xoáy ốc: dường như có sự lặp lại một số đặc điểm của trạng thái trước nhưng sự lặp lại ấy diễn ra trên một cơ sở mới và ở trình độ cao hơn.
Nội dung này được khái quát trong quy luật phủ định của phủ định, qua đó chỉ ra khuynh hướng phát triển tiến lên nhưng không đơn giản, thẳng tắp.
Chẳng hạn, quá trình đổi mới một hệ thống pháp luật không có nghĩa toàn bộ các quy định cũ đều bị loại bỏ. Nhà làm luật có thể kế thừa những quy định còn phù hợp, sửa đổi những quy định không còn đáp ứng thực tiễn và bổ sung những cơ chế mới.
Đó chính là biểu hiện của sự phát triển có tính kế thừa.
3. Các tính chất của sự phát triển
Theo Triết học Mác – Lênin, sự phát triển có những tính chất cơ bản gồm tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa và tính đa dạng, phong phú. Đây cũng là nhóm nội dung thường được quan tâm nhất khi tìm hiểu nguyên lý về sự phát triển.
3.1. Tính khách quan
Sự phát triển mang tính khách quan vì nguồn gốc cơ bản của nó nằm trong chính bản thân sự vật, trước hết thông qua những mâu thuẫn vốn có của sự vật, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào mong muốn chủ quan của con người.
Con người có thể nhận thức, thúc đẩy hoặc kìm hãm một quá trình phát triển trong những điều kiện nhất định nhưng không thể chỉ dựa vào ý muốn chủ quan để tạo ra sự phát triển bất chấp những điều kiện khách quan.
Ví dụ, một người muốn nâng cao trình độ chuyên môn là mong muốn chủ quan. Nhưng để thực sự tiến bộ, người đó vẫn phải trải qua quá trình học tập, thực hành, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm. Chỉ mong muốn mình giỏi hơn không thể tự tạo ra năng lực.
Nhận thức được tính khách quan của sự phát triển giúp con người tôn trọng quy luật khách quan, tránh tư tưởng duy ý chí, nóng vội.
3.2. Tính phổ biến
Sự phát triển mang tính phổ biến bởi nó diễn ra trong tự nhiên, xã hội và tư duy.
– Trong tự nhiên có sự phát triển của thế giới sinh vật, các hệ thống tự nhiên và nhiều quá trình vật chất.
– Trong xã hội có sự biến đổi của kinh tế, khoa học, công nghệ, văn hóa, pháp luật và các quan hệ xã hội.
– Trong tư duy có sự phát triển của tri thức và năng lực nhận thức của con người.
Tính phổ biến không có nghĩa mọi sự vật đều phát triển cùng lúc, cùng tốc độ hoặc cùng một hình thức. Nó chỉ khẳng định rằng phát triển là một khuynh hướng tồn tại rộng khắp trong thế giới.
3.3. Tính kế thừa
Cái mới ra đời từ cái cũ và không phủ định cái cũ một cách sạch trơn.
Trong quá trình phát triển, những yếu tố đã lỗi thời, không còn phù hợp sẽ dần bị loại bỏ, trong khi những yếu tố tích cực và còn giá trị có thể được giữ lại, cải tạo và phát triển trên cơ sở mới.
Tính kế thừa giúp giải thích tại sao sự phát triển đồng thời chứa đựng cả sự thay đổi và tính liên tục.
Một xã hội hiện đại vẫn kế thừa nhiều giá trị văn hóa từ các thế hệ trước. Một ngành khoa học mới vẫn dựa trên những thành quả nghiên cứu đã được tích lũy. Một hệ thống pháp luật mới vẫn có thể tiếp tục sử dụng những chế định đã chứng minh được giá trị thực tiễn.
Do đó, đổi mới không đồng nghĩa với phủ nhận toàn bộ quá khứ.
3.4. Tính đa dạng, phong phú
Mỗi sự vật tồn tại trong những điều kiện khác nhau nên quá trình phát triển của chúng cũng không hoàn toàn giống nhau.
Có sự vật phát triển nhanh, có sự vật phát triển chậm; có quá trình diễn ra tương đối liên tục, có quá trình phải trải qua nhiều giai đoạn gián đoạn; cùng một sự vật ở những thời điểm và môi trường khác nhau cũng có thể có con đường phát triển khác nhau.
Chính vì vậy, không thể lấy mô hình phát triển của sự vật này rồi áp đặt máy móc cho sự vật khác.
Một phương pháp học tập hiệu quả với người này chưa chắc phù hợp hoàn toàn với người khác. Một mô hình kinh tế thành công ở quốc gia này cũng không thể được sao chép nguyên trạng sang quốc gia khác mà không tính đến điều kiện lịch sử, kinh tế, văn hóa và xã hội cụ thể.
Nhận thức tính đa dạng, phong phú của sự phát triển là cơ sở quan trọng để tránh tư duy rập khuôn và máy móc.
4. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về sự phát triển
Từ nguyên lý về sự phát triển, phép biện chứng duy vật rút ra quan điểm phát triển trong hoạt động nhận thức và thực tiễn. Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất của nguyên lý này.
– Trước hết, khi nghiên cứu một sự vật, cần đặt nó trong trạng thái vận động và biến đổi, không chỉ nhìn vào trạng thái mà nó đang có.
Muốn hiểu một hiện tượng xã hội chẳng hạn không thể chỉ chụp lại một thời điểm hiện tại rồi đưa ra kết luận. Cần xem xét nó đã hình thành như thế nào, trải qua những giai đoạn nào, những mâu thuẫn nào đang tồn tại và xu hướng phát triển tiếp theo là gì.

– Thứ hai, cần phát hiện và ủng hộ cái mới phù hợp với quy luật phát triển.
Cái mới khi vừa xuất hiện thường chưa hoàn thiện, chưa phổ biến và đôi khi còn yếu hơn cái cũ đang chiếm ưu thế. Nếu chỉ đánh giá sức mạnh hiện tại mà không nhìn thấy khả năng phát triển, con người có thể bỏ qua những nhân tố tích cực mới xuất hiện. Tuy nhiên, không phải bất cứ điều gì “mới” cũng đồng nghĩa với tiến bộ. Cần xem xét cái mới đó có thực sự phù hợp với điều kiện khách quan và khuynh hướng phát triển hay không.
– Thứ ba, quan điểm phát triển yêu cầu chống tư tưởng bảo thủ, trì trệ.
Nếu sự vật luôn vận động thì nhận thức, phương pháp và cách tổ chức hoạt động của con người cũng cần được điều chỉnh khi điều kiện thay đổi. Một phương pháp từng hiệu quả trong quá khứ không có nghĩa sẽ phù hợp mãi mãi.
– Thứ tư, cần đồng thời tránh nóng vội và duy ý chí.
Phát triển thường cần quá trình tích lũy về lượng. Vì vậy, muốn tạo ra sự thay đổi lớn phải chuẩn bị những điều kiện cần thiết thay vì chỉ dựa vào mong muốn chủ quan.
– Thứ năm, phải nhận thức rằng phát triển có thể quanh co và chứa đựng những bước thụt lùi tương đối.
Một thất bại nhất thời không nhất thiết chứng minh toàn bộ quá trình phát triển đã chấm dứt. Điều quan trọng là xác định đúng khuynh hướng chủ đạo, nguyên nhân của khó khăn và những điều kiện cần thiết để tiếp tục phát triển.
Quan điểm này đặc biệt có ý nghĩa trong học tập, công việc và quá trình hoàn thiện bản thân.
5. Ví dụ về nguyên lý về sự phát triển
Một trong những cách dễ nhất để hiểu nguyên lý về sự phát triển là đặt nguyên lý này vào những quá trình cụ thể trong tự nhiên, xã hội và tư duy. Qua các ví dụ có thể thấy phát triển không đơn thuần là sự tăng lên về số lượng mà còn bao hàm quá trình biến đổi làm xuất hiện trạng thái mới, trình độ mới hoặc chất mới của sự vật, hiện tượng. Dưới đây là 5 ví dụ về nguyên lý về sự phát triển:
– Ví dụ 1: Sự phát triển của con người từ khi sinh ra đến trưởng thành.
Một đứa trẻ khi mới sinh có cơ thể nhỏ bé, khả năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức còn rất hạn chế. Trong quá trình lớn lên, trẻ không chỉ tăng về chiều cao, cân nặng mà còn từng bước hình thành khả năng đi lại, giao tiếp, tư duy, học tập và tham gia vào các quan hệ xã hội. Những biến đổi này diễn ra thông qua quá trình tích lũy lâu dài và tạo nên những thay đổi về chất trong cả thể chất lẫn nhận thức. Khi trưởng thành, con người đã đạt tới một trình độ phát triển khác căn bản so với thời điểm mới sinh. Đây là ví dụ điển hình cho thấy sự phát triển diễn ra từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.
– Ví dụ 2: Quá trình học tập và hình thành tư duy pháp lý của sinh viên luật.
Khi mới bắt đầu học luật, sinh viên thường chỉ tiếp cận những khái niệm cơ bản như quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, quyền, nghĩa vụ hay trách nhiệm pháp lý. Sau nhiều năm học tập, sinh viên dần tích lũy kiến thức từ các môn luật dân sự, hình sự, hành chính, thương mại, tố tụng và nhiều lĩnh vực khác; đồng thời đọc văn bản pháp luật, nghiên cứu bản án, giải quyết tình huống và tham gia thực hành nghề nghiệp.
Đến một giai đoạn nhất định, sự tích lũy kiến thức không còn chỉ là việc “biết thêm nhiều điều luật” mà tạo ra sự thay đổi về chất trong tư duy. Người học bắt đầu biết xác định vấn đề pháp lý, tìm căn cứ áp dụng, đánh giá chứng cứ, phân tích nhiều quan điểm và xây dựng lập luận. Như vậy, quá trình học tập thể hiện rõ sự phát triển từ nhận thức đơn giản đến nhận thức sâu sắc và có hệ thống hơn.

– Ví dụ 3: Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
Máy tính là một ví dụ dễ thấy về sự phát triển trong khoa học và công nghệ. Những thế hệ máy tính đầu tiên có kích thước rất lớn, tiêu thụ nhiều năng lượng và khả năng xử lý còn hạn chế. Qua quá trình nghiên cứu, tích lũy tri thức và cải tiến công nghệ, máy tính ngày càng nhỏ gọn, nhanh hơn, có khả năng lưu trữ và xử lý lượng dữ liệu rất lớn.
Sự phát triển của Internet, điện thoại thông minh và trí tuệ nhân tạo cũng không xuất hiện một cách đột ngột mà được hình thành trên cơ sở kế thừa những thành tựu khoa học trước đó, đồng thời khắc phục những hạn chế của công nghệ cũ. Trí tuệ nhân tạo hiện đại chẳng hạn là kết quả của quá trình phát triển lâu dài của toán học, khoa học máy tính, thuật toán, dữ liệu và năng lực tính toán.
Ví dụ này cho thấy sự phát triển vừa mang tính kế thừa, vừa làm xuất hiện những khả năng và trạng thái mới mà ở giai đoạn trước chưa có.
– Ví dụ 4: Sự phát triển và hoàn thiện của hệ thống pháp luật.
Pháp luật không phải một hệ thống bất biến. Khi các quan hệ kinh tế, xã hội và công nghệ thay đổi, nhiều quy định pháp luật cũ có thể không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thực tiễn. Nhà nước phải tổng kết việc thi hành pháp luật, phát hiện những bất cập, sửa đổi quy định không còn phù hợp và bổ sung những cơ chế mới.
Chẳng hạn, sự phát triển của thương mại điện tử, dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo hay các phương thức giao dịch trực tuyến đặt ra nhiều vấn đề mà pháp luật ở những giai đoạn trước chưa thể dự liệu đầy đủ. Quá trình sửa đổi và hoàn thiện pháp luật vì vậy vừa kế thừa những quy định còn giá trị, vừa bổ sung các quy định mới để thích ứng với thực tế.
Điều này phản ánh rất rõ quan điểm của phép biện chứng duy vật: cái mới không hình thành bằng cách phủ định sạch trơn cái cũ mà thường ra đời trên cơ sở kế thừa, cải tạo và phát triển những yếu tố tích cực đã có.
– Ví dụ 5: Sự phát triển của một doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp có thể bắt đầu với quy mô nhỏ, số lượng lao động ít, thị trường hạn chế và phương thức quản lý tương đối đơn giản. Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp tích lũy vốn, kinh nghiệm, khách hàng, công nghệ và năng lực quản trị. Khi những yếu tố này phát triển đến một mức nhất định, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất, hình thành các phòng ban chuyên môn, áp dụng công nghệ mới và mở rộng sang những thị trường khác.
Lúc này, doanh nghiệp không chỉ “lớn hơn về quy mô” mà còn có thể thay đổi về cơ cấu tổ chức, phương thức quản lý và năng lực cạnh tranh. Đây chính là sự chuyển biến về chất được hình thành trên cơ sở những thay đổi và tích lũy về lượng.
Các ví dụ trên cho thấy nguyên lý về sự phát triển có thể được nhận thấy trong tự nhiên, đời sống con người, tư duy, khoa học, pháp luật và kinh tế. Phát triển không đơn thuần là sự tăng lên về số lượng mà là quá trình vận động làm xuất hiện trạng thái mới ở trình độ cao hơn, đồng thời có sự kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ và diễn ra trong những điều kiện khách quan nhất định.
6. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong học tập và thực tiễn
Từ nguyên lý về sự phát triển, phép biện chứng duy vật yêu cầu con người khi nhận thức và giải quyết một vấn đề phải đặt sự vật, hiện tượng trong quá trình vận động, biến đổi và phát triển; không chỉ nhìn vào trạng thái hiện tại mà còn phải nhận diện khuynh hướng phát triển trong tương lai. Đồng thời, cần biết phát hiện và tạo điều kiện cho cái mới phát triển, chống tư tưởng bảo thủ, trì trệ nhưng cũng phải tránh nóng vội, chủ quan và duy ý chí. Những yêu cầu này có thể được vận dụng rất cụ thể trong học tập, công việc và đời sống.

6.1. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong học tập
Một sinh viên khi mới bắt đầu học đại học có thể chưa quen với phương pháp tự học, chưa biết cách đọc giáo trình, nghiên cứu tài liệu hay giải quyết các bài tập có tính chuyên môn. Nếu chỉ căn cứ vào kết quả của một vài môn học đầu tiên để kết luận rằng mình “không có khả năng học” thì đó là cách nhìn thiếu quan điểm phát triển.
Theo nguyên lý về sự phát triển, năng lực của người học không phải trạng thái cố định mà có thể thay đổi thông qua quá trình tích lũy kiến thức, rèn luyện kỹ năng và điều chỉnh phương pháp học tập. Vì vậy, khi gặp khó khăn, người học cần xác định nguyên nhân, thay đổi cách học, bổ sung kiến thức còn thiếu và kiên trì rèn luyện.
Chẳng hạn, một sinh viên luật ban đầu có thể gặp khó khăn khi đọc một bản án hoặc xác định quan hệ pháp luật trong tình huống. Sau nhiều lần thực hành, đọc thêm tài liệu và được hướng dẫn phương pháp tư duy pháp lý, năng lực phân tích có thể dần được cải thiện. Điều đó cho thấy cần đánh giá con người trong cả quá trình phát triển, chứ không nên tuyệt đối hóa năng lực ở một thời điểm nhất định.
6.2. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong quá trình hoàn thiện bản thân
Mỗi người đều có những hạn chế nhất định về kiến thức, kỹ năng, giao tiếp, ngoại ngữ hay kinh nghiệm sống. Quan điểm phát triển yêu cầu không coi những hạn chế hiện tại là bất biến mà phải xác định chúng như những vấn đề có thể từng bước khắc phục.
Ví dụ, một người có khả năng giao tiếp tiếng Anh còn yếu không thể chỉ đặt mục tiêu “phải nói tiếng Anh thật giỏi ngay lập tức”. Việc phát triển năng lực ngoại ngữ cần một quá trình tích lũy: học từ vựng, luyện nghe, cải thiện phát âm, tập giao tiếp, đọc tài liệu và sử dụng ngôn ngữ thường xuyên.
Ban đầu, sự tiến bộ có thể rất nhỏ và khó nhận thấy. Sau một thời gian đủ dài, những thay đổi về lượng được tích lũy có thể tạo ra sự thay đổi rõ rệt về năng lực sử dụng ngoại ngữ.
Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong trường hợp này giúp mỗi người vừa có niềm tin vào khả năng thay đổi của bản thân, vừa hiểu rằng phát triển cần quá trình, không thể chỉ dựa vào mong muốn chủ quan.
6.3. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong công việc và nghề nghiệp
Trong môi trường nghề nghiệp, kiến thức và kinh nghiệm của một người cũng luôn nằm trong quá trình vận động và phát triển. Một phương pháp làm việc từng hiệu quả trong quá khứ chưa chắc tiếp tục phù hợp khi công nghệ, pháp luật, thị trường hoặc yêu cầu của công việc thay đổi.
Chẳng hạn, đối với người làm nghề luật, việc đã tốt nghiệp đại học hay có chứng chỉ hành nghề không có nghĩa quá trình học tập đã kết thúc. Hệ thống pháp luật thường xuyên được sửa đổi, thực tiễn xét xử thay đổi, nhiều lĩnh vực pháp lý mới xuất hiện và công nghệ ngày càng tác động mạnh tới hoạt động nghề nghiệp.

Nếu chỉ dựa vào kiến thức đã học nhiều năm trước mà không tiếp tục cập nhật thì năng lực chuyên môn có thể dần tụt hậu. Vì vậy, vận dụng quan điểm phát triển đòi hỏi người hành nghề phải thường xuyên cập nhật pháp luật, nghiên cứu thực tiễn, học hỏi kỹ năng mới và chủ động thích ứng với những thay đổi của nghề nghiệp.
Đây cũng là biểu hiện của việc chống tư tưởng bảo thủ, trì trệ trong hoạt động thực tiễn.
6.4. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển khi tiếp nhận cái mới
Quan điểm phát triển yêu cầu phải biết phát hiện và ủng hộ cái mới phù hợp với quy luật khách quan, bởi cái mới khi vừa xuất hiện thường chưa hoàn thiện và có thể còn yếu hơn cái cũ.
Ví dụ, khi một công nghệ mới được đưa vào sử dụng trong doanh nghiệp, ban đầu có thể xuất hiện nhiều khó khăn: nhân viên chưa quen, quy trình chưa hoàn chỉnh, chi phí chuyển đổi cao và hiệu quả chưa thể hiện ngay lập tức. Nếu chỉ căn cứ vào những khó khăn ở giai đoạn đầu để bác bỏ hoàn toàn công nghệ mới thì có thể rơi vào tư tưởng bảo thủ.
Tuy nhiên, nguyên lý về sự phát triển cũng không yêu cầu con người ủng hộ mọi thứ mới một cách vô điều kiện. Cái mới chỉ thực sự có ý nghĩa phát triển khi nó phù hợp với điều kiện khách quan, có khả năng khắc phục những hạn chế của cái cũ và tạo ra hiệu quả tích cực.
Do đó, cần phân biệt giữa cái mới thực sự tiến bộ với những thay đổi chỉ mới về hình thức nhưng không mang lại giá trị phát triển.
6.5. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển khi đối diện với thất bại
Sự phát triển theo quan điểm biện chứng không diễn ra theo một đường thẳng liên tục. Trong quá trình phát triển có thể xuất hiện những khó khăn, gián đoạn và những bước thụt lùi tạm thời.
Một sinh viên có thể đạt kết quả học tập tốt trong nhiều học kỳ nhưng vẫn có một kỳ thi không đạt như mong muốn. Một doanh nghiệp đang tăng trưởng có thể gặp giai đoạn doanh thu giảm. Một người đang xây dựng sự nghiệp cũng có thể gặp thất bại trong một dự án hoặc công việc cụ thể.
Nếu nhìn nhận sự phát triển theo cách máy móc, những thất bại này dễ bị coi là bằng chứng cho thấy toàn bộ quá trình đã đi xuống. Quan điểm biện chứng lại yêu cầu xem xét xu hướng phát triển trong một quá trình dài hơn, đồng thời tìm hiểu nguyên nhân của những bước lùi để có phương án điều chỉnh.
Vì vậy, khi gặp thất bại, điều cần thiết không phải là phủ nhận mọi thành quả đã đạt được mà phải phân tích nguyên nhân, rút kinh nghiệm và tạo điều kiện để quá trình phát triển tiếp tục.
6.6. Vận dụng nguyên lý về sự phát triển trong xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật
Đời sống xã hội không ngừng thay đổi nên chính sách và pháp luật cũng cần được xem xét trong trạng thái vận động và phát triển. Một quy định từng phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội ở một giai đoạn nhất định có thể dần bộc lộ hạn chế khi xuất hiện những quan hệ xã hội mới.
Ví dụ, sự phát triển của thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân và các giao dịch trên môi trường số đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mà những quy định được xây dựng trong giai đoạn trước chưa chắc đã điều chỉnh đầy đủ.
Vận dụng nguyên lý về sự phát triển đòi hỏi cơ quan xây dựng pháp luật phải thường xuyên tổng kết thực tiễn, phát hiện những bất cập, dự báo xu hướng mới và sửa đổi pháp luật khi cần thiết. Tuy nhiên, việc đổi mới cũng phải có tính kế thừa, giữ lại những quy định còn phù hợp thay vì phủ nhận toàn bộ hệ thống pháp luật hiện có.
Qua các ví dụ trên có thể thấy, vận dụng nguyên lý về sự phát triển không đơn thuần là tin rằng mọi sự vật sẽ tự nhiên trở nên tốt hơn. Điều quan trọng là phải nhìn nhận sự vật trong quá trình vận động, phát hiện đúng xu hướng phát triển, tôn trọng những điều kiện khách quan, chủ động tích lũy các yếu tố cần thiết và tạo điều kiện cho cái mới tiến bộ hình thành. Đồng thời, cần chống bảo thủ, trì trệ nhưng cũng tránh nóng vội, duy ý chí, bởi sự phát triển luôn là một quá trình phức tạp, có thể trải qua nhiều bước quanh co trước khi đạt tới một trình độ mới.
Kết luận
Nguyên lý về sự phát triển khẳng định rằng sự vật, hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy không tồn tại bất biến mà luôn nằm trong quá trình vận động và biến đổi. Phát triển là một dạng vận động đặc biệt theo khuynh hướng đi lên, làm xuất hiện cái mới ở trình độ cao hơn; quá trình này mang tính khách quan, phổ biến, kế thừa và đa dạng, phong phú. Nguồn gốc sâu xa của sự phát triển nằm trong những mâu thuẫn của bản thân sự vật, còn quá trình phát triển thường diễn ra thông qua sự tích lũy, chuyển hóa và phủ định biện chứng chứ không phải theo một đường thẳng đơn giản. Từ nguyên lý này có thể rút ra quan điểm phát triển: khi nhận thức và hành động phải đặt sự vật trong quá trình vận động, nhìn thấy xu hướng tương lai, biết ủng hộ cái mới phù hợp quy luật, chống bảo thủ nhưng đồng thời tránh nóng vội, duy ý chí. Việc vận dụng đúng nguyên lý về sự phát triển không chỉ giúp hiểu sâu hơn Triết học Mác – Lênin mà còn mang lại một phương pháp tư duy hữu ích trong học tập, công việc và quá trình hoàn thiện bản thân.


Để lại một phản hồi