Nghiên cứu về Hiến pháp Yushin năm 1972

Nghiên cứu về Hiến pháp Yushin (1972)

Nghiên cứu về Hiến pháp Yushin năm 1972 là nghiên cứu về một trong những bản hiến pháp gây tranh luận nhất trong lịch sử lập hiến Hàn Quốc hiện đại. Đây không chỉ là một văn bản sửa đổi hiến pháp thông thường, mà là cơ sở pháp lý của Đệ Tứ Cộng hòa Hàn Quốc, gắn liền với thời kỳ Tổng thống Park Chung-hee tập trung quyền lực mạnh mẽ, sử dụng lý do an ninh quốc gia, chống cộng, ổn định xã hội và thống nhất bán đảo Triều Tiên để thiết lập một mô hình được gọi là “dân chủ kiểu Hàn Quốc”. Trên danh nghĩa, Hiến pháp Yushin vẫn nói đến dân chủ, quyền công dân, quốc hội, tòa án và thống nhất hòa bình; nhưng trong thực chất, nó tái thiết kế toàn bộ cấu trúc quyền lực theo hướng đặt tổng thống vào vị trí gần như tuyệt đối. Vì vậy, nghiên cứu Hiến pháp Yushin năm 1972 là cách để hiểu sâu hơn mối quan hệ giữa hiến pháp và quyền lực, giữa pháp luật và chuyên chế, giữa phát triển kinh tế và tự do chính trị trong lịch sử Hàn Quốc.

1. Bối cảnh ra đời của Hiến pháp Yushin năm 1972

Để hiểu Hiến pháp Yushin năm 1972, cần đặt nó trong bối cảnh chính trị Hàn Quốc từ sau cuộc đảo chính quân sự ngày 16/5/1961. Park Chung-hee xuất thân từ quân đội, lên nắm quyền sau cuộc đảo chính lật đổ nền Đệ Nhị Cộng hòa. Dù sau đó Hàn Quốc quay lại hình thức chính quyền dân sự và ban hành Hiến pháp năm 1962, thực tế quyền lực chính trị vẫn tập trung rất mạnh vào Park và lực lượng ủng hộ ông. Trong thập niên 1960, Park xây dựng hình ảnh một nhà lãnh đạo phát triển, thúc đẩy công nghiệp hóa, xuất khẩu, hiện đại hóa hạ tầng và đưa Hàn Quốc từ một nền kinh tế nghèo sau chiến tranh trở thành quốc gia tăng trưởng nhanh. Nhưng song song với thành tựu kinh tế là sự kiểm soát chính trị, hạn chế đối lập, kiểm duyệt báo chí và sự hiện diện mạnh của bộ máy an ninh.

Một bước ngoặt quan trọng xảy ra năm 1969, khi Hiến pháp được sửa đổi để cho phép Park tranh cử nhiệm kỳ tổng thống thứ ba. Việc sửa đổi này đã mở đường cho ông tiếp tục cầm quyền sau hai nhiệm kỳ, đồng thời làm dấy lên lo ngại về xu hướng kéo dài quyền lực cá nhân. Đến cuộc bầu cử tổng thống năm 1971, Park giành chiến thắng trước ứng cử viên đối lập Kim Dae-jung nhưng kết quả này không còn là chiến thắng áp đảo như trước. Sự nổi lên của Kim Dae-jung, các lực lượng đối lập, sinh viên, trí thức và tôn giáo cho thấy chế độ Park đang đối diện với sức ép dân chủ hóa ngày càng lớn.

Bối cảnh quốc tế đầu thập niên 1970 cũng rất phức tạp. Chiến tranh Việt Nam đi vào giai đoạn thay đổi; Hoa Kỳ thực hiện chính sách giảm can dự trực tiếp ở châu Á; quan hệ Mỹ – Trung bắt đầu tan băng; hai miền Triều Tiên có Tuyên bố chung Bắc – Nam ngày 04/7/1972 về đối thoại và thống nhất. Trong một điện tín ngoại giao của Hoa Kỳ tháng 7/1972, Park Chung-hee thể hiện sự thận trọng sâu sắc trước ý định của Triều Tiên, nhấn mạnh cần duy trì sức mạnh của Hàn Quốc và tiếp tục có sự ủng hộ của Hoa Kỳ trong tiến trình đối thoại [1]. Chính bối cảnh an ninh này được Park sử dụng như một lý do để biện minh cho việc phải có một cơ chế quyền lực tập trung, ổn định và đủ mạnh.

Ngày 17/10/1972, Park Chung-hee đưa ra tuyên bố đặc biệt, giải tán Quốc hội, đình chỉ hoạt động của các đảng phái chính trị, đình chỉ một số điều khoản của Hiến pháp và đặt đất nước trong tình trạng khẩn cấp. National Election Museum của Hàn Quốc ghi nhận rằng vào ngày này, Park đã giải tán Quốc hội, đình chỉ các đảng phái và hoạt động của họ, đình chỉ một số quy định hiến pháp, đồng thời để Hội đồng Nội các khẩn cấp thay thế chức năng của Quốc hội; sau đó thiết quân luật được ban bố [2]. Đây thực chất là một cuộc tự đảo chính hiến pháp: người đang nắm quyền sử dụng quyền lực khẩn cấp để phá vỡ trật tự hiến pháp cũ và tạo ra một trật tự hiến pháp mới có lợi cho việc duy trì quyền lực của mình.

Sau tuyên bố ngày 17/10, tiến trình sửa đổi hiến pháp diễn ra rất nhanh. Ngày 26/10/1972, Hội đồng Nội các khẩn cấp công bố dự thảo sửa đổi hiến pháp. Ngày 21/11/1972, dự thảo được đưa ra trưng cầu dân ý. Theo National Election Museum, bản Hiến pháp “cải cách”, được gọi bằng tiếng Hàn là Yushin Constitution, được xác nhận trong trưng cầu dân ý ngày 21/11 với 91,5% phiếu tán thành [2]. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Politeja cũng ghi nhận tỷ lệ cử tri đi bầu là 91,9% và tỷ lệ tán thành là 91,5% [3]. Ngày 27/12/1972, Hiến pháp Yushin được ban hành, chính thức mở ra thời kỳ Đệ Tứ Cộng hòa.

Từ “Yushin” thường được dịch là duy tân, phục hưng, cải cách hoặc khôi phục. Trong ngữ cảnh Hàn Quốc năm 1972, nó được Park Chung-hee sử dụng để gợi ý một sự đổi mới toàn diện về thể chế, nhằm đối phó với tình thế mới của bán đảo Triều Tiên và tạo điều kiện cho phát triển quốc gia. Nhưng dưới góc nhìn lịch sử – pháp lý, “Yushin” không đơn thuần là cải cách. Nó là sự hợp pháp hóa quyền lực cá nhân dưới hình thức hiến pháp. Nói cách khác, thay vì dùng đảo chính quân sự trực tiếp như năm 1961, Park dùng chính công cụ hiến pháp để tái lập một hệ thống quyền lực tập trung, lâu dài và khó kiểm soát hơn.

Điều đáng chú ý là Hiến pháp Yushin ra đời trong khi Hàn Quốc vẫn duy trì hình thức trưng cầu dân ý, bầu cử và cơ quan đại diện. Tuy nhiên, các thiết chế này đã bị đặt trong một môi trường bị kiểm soát bởi thiết quân luật, kiểm duyệt và đình chỉ hoạt động chính trị. Nghiên cứu của Seungik Lee cho biết sau tuyên bố ngày 17/10, các trường đại học bị yêu cầu đình chỉ lớp học, báo chí, xuất bản, phát thanh, truyền hình bị đặt dưới kiểm duyệt trước [3]. Vì vậy, dù có trưng cầu dân ý, tính tự do, cạnh tranh và minh bạch của quá trình phê chuẩn Hiến pháp Yushin bị nghi ngờ nghiêm trọng.

Nhìn tổng thể, bối cảnh ra đời của Hiến pháp Yushin có ba lớp nguyên nhân. Thứ nhất là tham vọng duy trì quyền lực của Park Chung-hee sau khi đã sửa Hiến pháp năm 1969 để có nhiệm kỳ thứ ba. Thứ hai là áp lực chính trị nội bộ, khi phe đối lập, sinh viên, trí thức và xã hội dân sự ngày càng mạnh. Thứ ba là bối cảnh an ninh quốc tế và liên Triều, được dùng làm lý do để xây dựng một chế độ tổng thống cực mạnh. Chính ba lớp nguyên nhân này kết hợp với nhau đã tạo nên Hiến pháp Yushin: một bản hiến pháp vừa mang ngôn ngữ thống nhất dân tộc, vừa mang bản chất tập quyền cá nhân.

2. Nội dung cơ bản của Hiến pháp Yushin năm 1972

Hiến pháp Yushin năm 1972 vẫn giữ hình thức của một bản hiến pháp hiện đại: có lời nói đầu, quy định về nguyên tắc nhà nước, quyền và nghĩa vụ của công dân, cơ quan thống nhất, tổng thống, chính phủ, quốc hội, tòa án, sửa đổi hiến pháp. Tuy nhiên, điểm cốt lõi của nó là tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quyền lực theo hướng trao ưu thế áp đảo cho tổng thống.

Trước hết, Hiến pháp Yushin lập ra National Conference for Unification, thường được dịch là Hội nghị Quốc dân Thống nhất hoặc Hội nghị Toàn quốc về Thống nhất. Theo bản văn Hiến pháp 1972, cơ quan này gồm các đại biểu được bầu trực tiếp; số lượng đại biểu do luật định, trong khoảng từ 2.000 đến 5.000 người; và Tổng thống là Chủ tịch của cơ quan này [4]. Trên danh nghĩa, đây là thiết chế đại diện cho ý chí nhân dân trong sự nghiệp thống nhất hòa bình bán đảo Triều Tiên. Nhưng trong thực tế, nó trở thành công cụ quan trọng để bầu tổng thống gián tiếp và hợp thức hóa các quyết định chính trị then chốt.

Hiến pháp quy định Tổng thống không còn được bầu trực tiếp bởi cử tri, mà do National Conference for Unification bầu bằng bỏ phiếu kín và không tranh luận [4]. Việc thay bầu cử trực tiếp bằng bầu cử gián tiếp làm suy yếu mạnh mẽ khả năng cạnh tranh dân chủ. Cử tri không còn trực tiếp lựa chọn tổng thống; thay vào đó, quyền lựa chọn nằm trong tay một cơ quan được thiết kế trong môi trường chính trị bị kiểm soát. Ngày 23/12/1972, trong cuộc bầu cử tổng thống đầu tiên theo cơ chế mới, Park Chung-hee là ứng cử viên duy nhất và được bầu với 2.357 phiếu, chỉ có 2 phiếu không hợp lệ [2]. Điều này cho thấy cơ chế bầu cử trong Hiến pháp Yushin không nhằm tạo ra cạnh tranh quyền lực, mà nhằm xác nhận quyền lực đã được định trước.

Thứ hai, Hiến pháp Yushin kéo dài nhiệm kỳ tổng thống lên 6 năm và không đặt giới hạn nhiệm kỳ. Điều 47 quy định nhiệm kỳ của Tổng thống là 6 năm [5]. Điểm nguy hiểm không chỉ nằm ở con số 6 năm, mà ở việc thiếu giới hạn tái cử. Nếu kết hợp nhiệm kỳ dài, bầu cử gián tiếp và kiểm soát cơ quan bầu cử, tổng thống có thể tiếp tục cầm quyền gần như vô hạn. ConstitutionNet nhận định rằng dưới Hiến pháp này, Park có thể phục vụ bao nhiêu nhiệm kỳ tùy National Congress for Reunification quyết định [6]. Do cơ quan này chịu ảnh hưởng mạnh của tổng thống, giới hạn nhiệm kỳ gần như biến mất trong thực tế.

Thứ ba, Hiến pháp Yushin trao cho Tổng thống quyền khẩn cấp cực kỳ rộng. Điều 53 quy định khi xảy ra thiên tai, khủng hoảng tài chính – kinh tế nghiêm trọng hoặc khi an ninh quốc gia, an toàn công cộng, trật tự bị đe dọa hoặc có nguy cơ bị đe dọa, Tổng thống có quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp trong toàn bộ lĩnh vực công việc nhà nước, bao gồm nội vụ, đối ngoại, quốc phòng, kinh tế, tài chính và tư pháp [5]. Đáng chú ý hơn, Tổng thống có thể tạm thời đình chỉ các quyền tự do và quyền của nhân dân được ghi trong Hiến pháp, đồng thời áp dụng biện pháp khẩn cấp đối với quyền lực hành pháp và tư pháp [5]. Các biện pháp khẩn cấp này không chịu sự xem xét tư pháp [5]. Đây là một trong những điều khoản làm cho Hiến pháp Yushin trở thành công cụ pháp lý của chế độ chuyên quyền.

Thứ tư, Tổng thống có quyền tuyên bố thiết quân luật. Điều 54 cho phép Tổng thống, trong thời chiến, xung đột vũ trang hoặc tình trạng khẩn cấp tương tự, khi có nhu cầu quân sự hoặc cần duy trì an toàn, trật tự công cộng bằng lực lượng quân sự, tuyên bố thiết quân luật [5]. Dưới thiết quân luật đặc biệt, có thể áp dụng các biện pháp liên quan đến chế độ lệnh bắt, tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, lập hội cũng như quyền lực của hành pháp và tư pháp [5]. Khi đặt điều khoản này bên cạnh quyền khẩn cấp tại Điều 53, có thể thấy tổng thống nắm trong tay hai tầng công cụ: công cụ khẩn cấp hiến định và công cụ quân sự hóa quản trị xã hội.

Thứ năm, Tổng thống có quyền giải tán Quốc hội. Điều 59 quy định Tổng thống có thể giải tán Quốc hội; sau khi giải tán, cuộc tổng tuyển cử phải được tổ chức trong vòng 30 đến 60 ngày [5]. Trong các nền dân chủ nghị viện, quyền giải tán nghị viện thường nằm trong một cơ chế cân bằng giữa chính phủ, nguyên thủ và quốc hội. Nhưng trong Hiến pháp Yushin, quyền này nằm trong tay một tổng thống vốn đã có quyền lực vượt trội. Vì vậy, Quốc hội rất khó trở thành đối trọng thực sự.

Thứ sáu, Hiến pháp Yushin cho phép National Conference for Unification bầu một phần ba tổng số nghị sĩ Quốc hội, trong đó Tổng thống có quyền đề cử danh sách ứng viên theo nhóm [4]. Cơ chế này có ý nghĩa rất lớn. Nó giúp Tổng thống gián tiếp kiểm soát một phần đáng kể Quốc hội, bảo đảm đa số chính trị hoặc ít nhất làm suy yếu khả năng Quốc hội đối lập với tổng thống. ConstitutionNet cũng nhấn mạnh rằng Park có quyền chỉ định một phần ba thành viên Quốc hội và giải tán cơ quan lập pháp [6]. Như vậy, Quốc hội trong Hiến pháp Yushin vẫn tồn tại nhưng bị giảm mạnh vai trò kiểm soát quyền lực.

Thứ bảy, quyền tư pháp cũng bị đặt trong thế yếu. Hiến pháp 1972 quy định Chánh án Tòa án Tối cao do Tổng thống bổ nhiệm với sự đồng ý của Quốc hội; các thẩm phán Tòa án Tối cao do Tổng thống bổ nhiệm theo đề nghị của Chánh án [5]. Khi Tổng thống có ảnh hưởng lớn đến cả Quốc hội lẫn Chánh án, tính độc lập tư pháp trở nên mong manh. Constitutional Court of Korea cho biết Hiến pháp Yushin và Hiến pháp Đệ Ngũ Cộng hòa thiết lập lại Constitutional Committee nhưng quyền lực này “chỉ có trên danh nghĩa”, vì trong giai đoạn đó không có phán quyết nào được đưa ra [7]. Điều này cho thấy cơ chế bảo hiến gần như không phát huy vai trò kiểm soát quyền lực.

Thứ tám, dù Hiến pháp vẫn ghi nhận quyền công dân, các quyền ấy bị đặt dưới bóng của quyền khẩn cấp. Một bản hiến pháp có thể liệt kê nhiều quyền nhưng nếu tổng thống có quyền đình chỉ quyền đó và biện pháp đình chỉ không bị tòa án xem xét thì quyền hiến định mất đi phần lớn ý nghĩa bảo vệ. Chính vì vậy, vấn đề cốt lõi của Hiến pháp Yushin không phải là nó không có chương quyền công dân, mà là nó trao cho tổng thống công cụ để vô hiệu hóa quyền công dân bất cứ khi nào quyền lực cho rằng có nguy cơ đối với an ninh, trật tự hoặc lợi ích quốc gia.

Tóm lại, nội dung của Hiến pháp Yushin có thể được hiểu qua năm đặc điểm: bầu cử tổng thống gián tiếp; nhiệm kỳ dài và không giới hạn tái cử; quyền khẩn cấp không chịu kiểm soát tư pháp; quyền giải tán và chi phối Quốc hội; tư pháp yếu và cơ chế bảo hiến hình thức. Đây là một cấu trúc hiến pháp tập quyền rất rõ, trong đó các cơ quan nhà nước vẫn tồn tại nhưng đều bị đặt trong quỹ đạo quyền lực của tổng thống.

3. Bản chất pháp lý – chính trị của Hiến pháp Yushin

Vấn đề trung tâm khi nghiên cứu Hiến pháp Yushin năm 1972 là: đây có phải là một bản hiến pháp đúng nghĩa hay là công cụ hợp pháp hóa chế độ cá nhân trị? Câu trả lời cần thận trọng. Về hình thức, Hiến pháp Yushin là văn bản hiến pháp, được thông qua bằng trưng cầu dân ý, được ban hành chính thức và tổ chức bộ máy nhà nước. Nhưng về bản chất, nó làm suy yếu những nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa hiến pháp: giới hạn quyền lực, bảo vệ quyền con người, phân quyền, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm dân chủ.

Trước hết, Hiến pháp Yushin làm biến dạng nguyên tắc chủ quyền nhân dân. Một bản hiến pháp dân chủ phải bảo đảm nhân dân có khả năng lựa chọn và thay thế người cầm quyền thông qua bầu cử tự do, cạnh tranh và định kỳ. Nhưng Hiến pháp Yushin thay bầu cử trực tiếp bằng cơ chế bầu cử gián tiếp qua National Conference for Unification. Cơ quan này không chỉ bầu Tổng thống mà còn bầu một phần ba Quốc hội, trong khi Tổng thống lại là Chủ tịch của chính cơ quan này [4]. Như vậy, quyền lực nhân dân bị trung gian hóa và kiểm soát hóa. Trên danh nghĩa, nhân dân vẫn là chủ thể; trong thực tế, ý chí nhân dân bị lọc qua một thiết chế do chế độ thiết kế.

Thứ hai, Hiến pháp Yushin triệt tiêu giới hạn nhiệm kỳ. Trong các nền dân chủ tổng thống, giới hạn nhiệm kỳ là một công cụ quan trọng để ngăn ngừa cá nhân hóa quyền lực. Khi tổng thống vừa có nhiệm kỳ 6 năm, vừa có khả năng tái cử không giới hạn, vừa không phải đối diện bầu cử trực tiếp cạnh tranh thì cơ chế thay đổi lãnh đạo gần như bị đóng lại. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu gọi Hiến pháp Yushin là cơ sở của tổng thống suốt đời trên thực tế.

Thứ ba, Hiến pháp Yushin đặt tình trạng khẩn cấp vào trung tâm của đời sống hiến pháp. Quyền khẩn cấp trong các bản hiến pháp không phải lúc nào cũng tiêu cực. Trong một số trường hợp, nhà nước cần quyền ứng phó với chiến tranh, thiên tai, khủng hoảng nghiêm trọng. Nhưng vấn đề là quyền khẩn cấp phải có giới hạn, phải chịu giám sát của quốc hội, tòa án và công luận. Hiến pháp Yushin lại cho phép Tổng thống tạm thời đình chỉ quyền tự do của người dân và loại trừ xem xét tư pháp đối với biện pháp khẩn cấp [5]. Điều này biến tình trạng khẩn cấp từ ngoại lệ thành công cụ thường xuyên của quản trị chính trị.

Thứ tư, Hiến pháp Yushin tạo ra một Quốc hội yếu. Quốc hội vẫn có quyền lập pháp, chất vấn, luận tội và một số quyền giám sát nhưng tất cả bị vô hiệu hóa phần lớn bởi quyền giải tán của Tổng thống, quyền chi phối một phần ba thành viên Quốc hội và quyền khẩn cấp. Một Quốc hội không thể tự bảo vệ mình trước quyền giải tán và bị bổ sung một khối đại biểu do cơ chế thân tổng thống đưa vào sẽ rất khó đóng vai trò đối trọng thực chất.

Thứ năm, Hiến pháp Yushin làm suy yếu nghiêm trọng tư pháp và bảo hiến. Một bản hiến pháp muốn bảo vệ quyền phải có cơ chế tài phán độc lập để xem xét hành vi vi hiến. Nhưng thời kỳ Yushin, quyền xem xét hiến pháp gần như không vận hành. Constitutional Court of Korea nhận định quyền của Constitutional Committee trong thời kỳ Yushin chỉ là danh nghĩa, không có phán quyết nào được đưa ra [7]. Điều đó cho thấy người dân rất khó sử dụng hiến pháp như lá chắn chống lại quyền lực nhà nước.

Về chính trị, Park Chung-hee biện minh cho Yushin bằng khái niệm “dân chủ kiểu Hàn Quốc”. Lập luận này cho rằng Hàn Quốc đang ở trong tình trạng đặc biệt: bị đe dọa bởi Triều Tiên, cần ổn định để phát triển kinh tế, chưa thích hợp với dân chủ tự do phương Tây và cần một trung tâm quyền lực mạnh để lãnh đạo hiện đại hóa. Đây là lập luận quen thuộc của nhiều chế độ phát triển chuyên quyền: hy sinh tự do chính trị trước mắt để đổi lấy ổn định, tăng trưởng và an ninh.

Tuy nhiên, dưới góc độ chủ nghĩa hiến pháp, lập luận này có vấn đề lớn. Một hiến pháp không chỉ là công cụ để nhà nước đạt hiệu quả quản trị, mà còn là giới hạn đối với nhà nước. Nếu mọi quyền tự do đều có thể bị đình chỉ nhân danh an ninh và phát triển thì hiến pháp không còn là hàng rào kiểm soát quyền lực, mà trở thành vỏ pháp lý của quyền lực không giới hạn. Đây chính là bản chất của Hiến pháp Yushin: dùng hình thức hiến pháp để hợp pháp hóa trạng thái chính trị phi tự do.

Law Library of Congress năm 1979 nhận định bản Hiến pháp Yushin sửa đổi, ban hành ngày 27/12/1972, đặt gần như toàn bộ quyền lực vào tay Tổng thống; dưới Hiến pháp này, Tổng thống có thể đình chỉ tự do và quyền của người dân khi an ninh quốc gia hoặc trật tự, an toàn công cộng bị đe dọa hoặc dự kiến bị đe dọa [8]. Nhận định này rất sắc bén, bởi nó chỉ ra điểm mấu chốt: nguy cơ lạm quyền không nằm ngoài Hiến pháp Yushin, mà nằm ngay trong thiết kế của Hiến pháp Yushin.

Vì vậy, về bản chất, Hiến pháp Yushin là một bản hiến pháp hợp thức hóa chế độ tổng thống chuyên quyền. Nó không xóa bỏ hoàn toàn hình thức pháp lý nhưng làm rỗng nội dung dân chủ của các thiết chế. Nó không tuyên bố từ bỏ quyền công dân nhưng cho phép đình chỉ quyền công dân. Nó không xóa bỏ Quốc hội nhưng biến Quốc hội thành cơ quan yếu. Nó không xóa bỏ tòa án nhưng làm cho cơ chế bảo hiến không có hiệu lực thực tế. Đó là một mô hình rất đáng nghiên cứu, bởi nó cho thấy chuyên chế hiện đại không nhất thiết cai trị bên ngoài pháp luật; đôi khi nó cai trị thông qua chính pháp luật.

4. Tác động, sự phản kháng và di sản của Hiến pháp Yushin

Hiến pháp Yushin không chỉ thay đổi văn bản pháp lý, mà còn làm thay đổi đời sống chính trị – xã hội Hàn Quốc trong suốt thập niên 1970. Sau khi Hiến pháp được ban hành, chính quyền Park sử dụng các sắc lệnh khẩn cấp để kiểm soát đối lập, sinh viên, báo chí, trí thức, tôn giáo và các phong trào dân chủ. Law Library of Congress ghi nhận rằng sau khi Hiến pháp được ban hành, các cuộc biểu tình toàn quốc phản đối Hiến pháp xuất hiện từ các nghị sĩ đối lập, trí thức, giáo sĩ, doanh nhân và sinh viên; chính phủ đáp lại bằng một loạt sắc lệnh khẩn cấp và luật cấm mọi hình thức chỉ trích Hiến pháp và chính phủ [8].

Từ năm 1974, việc trấn áp trở nên mạnh hơn. Tài liệu của Law Library of Congress cho biết chính phủ Hàn Quốc tăng cường đàn áp người chỉ trích với sự hỗ trợ của Korean Central Intelligence Agency và các tòa án quân sự đặc biệt; nhiều nghìn người Hàn Quốc bị quấy rối, bắt giữ tùy tiện, giam giữ lâu dài không xét xử và khi ra tòa thường bị tước một phiên xử công bằng, bị kết án tù dài hạn [8]. Những nhận định này cho thấy Hiến pháp Yushin không chỉ là văn bản tập quyền trên giấy, mà có hậu quả trực tiếp đối với quyền tự do và an toàn cá nhân.

Một công cụ đàn áp nổi bật là Emergency Decree No. 9 năm 1975. Theo Law Library of Congress, sắc lệnh này cấm truyền bá thông tin sai sự thật, cấm chỉ trích Hiến pháp, cấm hoạt động chính trị và các hành vi liên quan; vụ việc ngày 01/3/1976 tại nhà thờ ở Seoul, trong đó nhiều nhân vật như cựu tổng thống Yun Po-sun và ứng cử viên đối lập Kim Dae-jung ký tuyên bố kêu gọi khôi phục dân chủ hòa bình, đã bị truy tố theo sắc lệnh này [8]. Đây là minh chứng rõ rệt cho việc quyền khẩn cấp trong Hiến pháp Yushin trở thành công cụ hình sự hóa bất đồng chính trị.

Tác động xã hội của Yushin không chỉ nằm ở các vụ bắt bớ lớn, mà còn ở đời sống hằng ngày. Nghiên cứu của Seungik Lee nhấn mạnh rằng lịch sử về thời kỳ Park Chung-hee thường bị nhìn theo lối trắng – đen, trong khi đời sống thường dân dưới chế độ quân sự cần được nghiên cứu kỹ hơn; bài viết này phân tích cách người dân sống dưới tham vọng chính trị của Park, cách xã hội phản ứng với sự thiếu vắng đột ngột của lãnh đạo sau vụ ám sát Park và những sắc thái khác nhau trong ký ức xã hội [3]. Điều đó cho thấy Hiến pháp Yushin vừa là chế độ đàn áp, vừa là một thời kỳ có ký ức xã hội phức tạp: có người nhớ đến tăng trưởng kinh tế, có người nhớ đến sợ hãi, kiểm duyệt, bắt bớ và mất tự do.

Phong trào chống Yushin ngày càng lan rộng trong thập niên 1970. Sinh viên, trí thức, nhà báo, luật sư, tôn giáo, công nhân và các chính trị gia đối lập dần hình thành những mạng lưới phản kháng. Họ không chỉ phản đối một chính sách cụ thể, mà phản đối chính nền tảng hiến pháp của chế độ. Khẩu hiệu khôi phục dân chủ, bãi bỏ Hiến pháp Yushin, chấm dứt sắc lệnh khẩn cấp trở thành yêu cầu chính trị cốt lõi. Dù bị đàn áp, phong trào này giữ lửa cho tiến trình dân chủ hóa Hàn Quốc sau này.

Tuy nhiên, Hiến pháp Yushin không sụp đổ bằng một cuộc chuyển đổi dân chủ êm thấm. Ngày 26/10/1979, Park Chung-hee bị Kim Jae-gyu, Giám đốc KCIA, ám sát. Cái chết của Park làm chế độ Yushin mất trung tâm quyền lực. ConstitutionNet nhận định “Restoration Order” kết thúc đột ngột với vụ ám sát tổng thống; sau đó lại xảy ra một cuộc đảo chính trong giai đoạn chuyển tiếp và Hiến pháp mới được phê chuẩn bằng trưng cầu dân ý tháng 10/1980, thiết lập Đệ Ngũ Cộng hòa [6]. Nói cách khác, sự kết thúc của Yushin không lập tức đưa Hàn Quốc đến dân chủ tự do; Hàn Quốc còn phải trải qua chế độ Chun Doo-hwan, phong trào Gwangju năm 1980 và cuộc đấu tranh dân chủ kéo dài đến năm 1987.

Di sản của Hiến pháp Yushin rất sâu sắc. Trước hết, nó trở thành biểu tượng của hiến pháp chuyên quyền trong lịch sử Hàn Quốc. Khi người Hàn Quốc nói đến Yushin, họ không chỉ nhắc một văn bản pháp lý, mà nhắc đến một hệ thống chính trị gắn với kiểm duyệt, sắc lệnh khẩn cấp, bắt bớ, quân sự hóa và quyền lực cá nhân. Chính ký ức này khiến Hiến pháp năm 1987 của Hàn Quốc nhấn mạnh bầu cử tổng thống trực tiếp, nhiệm kỳ 5 năm một lần, tăng cường bảo vệ quyền cơ bản và thiết lập Tòa án Hiến pháp hiện đại.

Thứ hai, Yushin để lại bài học về nguy cơ của quyền khẩn cấp. Mọi quốc gia đều có thể đối diện khủng hoảng nhưng nếu hiến pháp trao quyền khẩn cấp quá rộng, không có giám sát tư pháp, không có giới hạn thời gian và không có kiểm soát độc lập, quyền khẩn cấp có thể trở thành công cụ cai trị thường xuyên. Yushin là ví dụ điển hình cho việc ngoại lệ hiến pháp có thể nuốt chửng hiến pháp.

Thứ ba, Yushin cho thấy phát triển kinh tế không thể thay thế chính danh dân chủ. Park Chung-hee được một bộ phận xã hội Hàn Quốc ghi nhận về vai trò phát triển kinh tế, công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Nhưng thành tựu kinh tế không xóa được vấn đề pháp lý – chính trị của một bản hiến pháp cho phép quyền lực cá nhân kéo dài và đàn áp quyền tự do. Chính vì vậy, đánh giá Park và Yushin luôn gây tranh luận: một bên nhấn mạnh phát triển, bên kia nhấn mạnh dân chủ và nhân quyền. Nghiên cứu nghiêm túc cần nhìn cả hai nhưng không nên dùng phát triển để biện minh cho việc phá bỏ giới hạn hiến pháp.

Thứ tư, Yushin có ý nghĩa cảnh báo cho mọi quốc gia về hiện tượng chuyên chế hóa bằng hiến pháp. Một chế độ có thể không cần xóa bỏ hiến pháp; nó chỉ cần sửa hiến pháp theo cách làm rỗng các cơ chế kiểm soát. Nó có thể duy trì quốc hội, tòa án, trưng cầu dân ý, bầu cử nhưng thiết kế các thiết chế ấy sao cho không còn khả năng thay đổi quyền lực. Đó là lý do Hiến pháp Yushin thường được nghiên cứu như một ví dụ về authoritarian constitutionalism – chủ nghĩa hiến pháp độc đoán.

Thứ năm, di sản của Yushin còn thể hiện ở việc Hàn Quốc sau dân chủ hóa đã nhìn lại các sắc lệnh khẩn cấp bằng con mắt pháp quyền. Constitutional Court of Korea ghi nhận tháng 3/2013, các Emergency Measures số 1, 2 và 9 bị tuyên vi hiến [7]. Đây là một dấu mốc biểu tượng: những công cụ từng được sử dụng để trấn áp bất đồng trong thời Yushin sau này bị chính nền tư pháp dân chủ phủ định. Điều đó cho thấy lịch sử hiến pháp không kết thúc khi một chế độ sụp đổ; nó tiếp tục được xét lại, đánh giá và sửa chữa bằng công lý hậu kỳ.

Kết luận

Hiến pháp Yushin năm 1972 là một bản hiến pháp có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Hàn Quốc, không phải vì nó mở rộng dân chủ, mà vì nó cho thấy một cách thức hợp pháp hóa quyền lực chuyên chế bằng ngôn ngữ hiến pháp. Ra đời sau tuyên bố khẩn cấp ngày 17/10/1972, được xác nhận qua trưng cầu dân ý ngày 21/11/1972 và ban hành ngày 27/12/1972, Hiến pháp Yushin đã chuyển Hàn Quốc sang Đệ Tứ Cộng hòa, thiết lập cơ chế bầu tổng thống gián tiếp qua National Conference for Unification, kéo dài nhiệm kỳ tổng thống lên 6 năm, không giới hạn tái cử, trao cho tổng thống quyền khẩn cấp rộng, quyền đình chỉ quyền tự do, quyền giải tán Quốc hội, quyền chi phối một phần Quốc hội và ảnh hưởng lớn đến tư pháp. Về bản chất, đây là bản hiến pháp tập quyền, làm suy yếu phân quyền, dân chủ đại diện và bảo vệ quyền con người. Tác động của nó kéo dài trong suốt thập niên 1970, gắn với các sắc lệnh khẩn cấp, đàn áp đối lập, phong trào chống Yushin và cuối cùng kết thúc sau vụ ám sát Park Chung-hee năm 1979. Di sản lớn nhất của Hiến pháp Yushin là bài học rằng hiến pháp chỉ có giá trị dân chủ khi nó thật sự giới hạn quyền lực; nếu hiến pháp bị biến thành công cụ trao quyền vô hạn cho nhà lãnh đạo, nó không còn là thành trì của tự do, mà trở thành chiếc áo pháp lý của chuyên chế.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Telegram From the Embassy in Korea to the Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume XIX, Part 1, Korea, 1969–1972, Office of the Historian, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v19p1/d150, truy cập ngày 02/7/2026.

[2] December 23, 1972 – The 8th Presidential Election, National Election Museum, https://museum.nec.go.kr/eng/eexh/eexh_1972_12_23.html, truy cập ngày 02/7/2026.

[3] Seungik Lee, Everyday Life during the Park Chung-hee’s Military Dictatorship in South Korea after the 1972 Yushin Constitution, Politeja 1(95)/2025, https://journals.akademicka.pl/politeja/article/download/6503/6087/8960, truy cập ngày 02/7/2026.

[4] Constitution of the Republic of Korea (1972), Wikisource, https://en.wikisource.org/wiki/Constitution_of_the_Republic_of_Korea_%281972%29, truy cập ngày 02/7/2026.

[5] Constitution of the Republic of Korea (1972), Articles 47, 53, 54, 59, Wikisource, https://en.wikisource.org/wiki/Constitution_of_the_Republic_of_Korea_%281972%29, truy cập ngày 02/7/2026.

[6] Constitutional History of Korea, ConstitutionNet, https://constitutionnet.org/country/republic-korea, truy cập ngày 02/7/2026.

[7] History of Constitutional Adjudication, Constitutional Court of Korea, https://english.ccourt.go.kr/site/eng/01/10103010000002020081101.jsp, truy cập ngày 02/7/2026.

[8] Republic of Korea: The Revised Yushin Constitution, Law Library of Congress, https://tile.loc.gov/storage-services/service/ll/llglrdppub/2021699975/2021699975.pdf, truy cập ngày 02/7/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1140 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!