Học luật ra trường không có nghĩa là trở thành luật sư

Học luật ra trường không có nghĩa là trở thành luật sư

Nghe thì có vẻ hiển nhiên nhưng thú thật, trước khi bước chân vào trường luật, tôi đã từng nghĩ đơn giản rằng chỉ cần học xong bốn năm đại học, cầm tấm bằng cử nhân luật trên tay là có thể trở thành luật sư, khoác lên mình bộ trang phục chỉnh tề và tự tin đứng trước Tòa án để bảo vệ quyền lợi cho người khác. Mãi đến khi thực sự học luật, rồi tốt nghiệp và bắt đầu đi làm, tôi mới nhận ra khoảng cách giữa một cử nhân luật và một luật sư thực thụ còn khá xa. Đó không chỉ là quãng đường tính bằng năm tháng, mà còn là hành trình của những khóa học nghiệp vụ, những ngày tập sự, những kỳ kiểm tra, những khoản chi phí và cả những lần tự hỏi liệu mình có đủ kiên trì để đi đến cùng hay không. Nhưng rồi càng bước sâu vào nghề, tôi càng nhận ra một điều thú vị khác: học luật không có nghĩa nhất định phải làm luật sư, bởi những con đường dành cho người học luật rộng hơn rất nhiều so với những gì chúng ta thường hình dung.

1. Trước khi học luật, tôi từng nghĩ tốt nghiệp là trở thành luật sư

Tôi vẫn nhớ cảm giác khi lần đầu lựa chọn ngành luật. Trong suy nghĩ của một người chưa có nhiều hiểu biết về nghề nghiệp, hình ảnh gắn liền với ngành luật gần như chỉ có luật sư, Thẩm phán và những phiên tòa. Trong số đó, luật sư có lẽ là nghề tạo cho tôi nhiều ấn tượng nhất. Một người hiểu biết pháp luật, có khả năng tranh luận sắc bén, nói năng thuyết phục và đứng ra bảo vệ quyền lợi cho người khác. Chỉ cần tưởng tượng đến hình ảnh ấy thôi cũng đủ khiến tôi cảm thấy ngành luật thật hấp dẫn.

Ngày đó, tôi đã nghĩ con đường khá đơn giản: thi đỗ đại học luật, học bốn năm, tốt nghiệp rồi trở thành luật sư. Tôi thậm chí còn chưa biết rõ sự khác nhau giữa một người có bằng cử nhân luật với một người đã được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư.

Trước khi học luật, tôi từng nghĩ tốt nghiệp là trở thành luật sư
Tôi từng nghĩ tốt nghiệp là trở thành luật sư

Mà có lẽ tôi không phải người duy nhất từng nghĩ như vậy.

Ngay cả bây giờ, khi trò chuyện với những người không làm trong lĩnh vực pháp luật, tôi vẫn thường bắt gặp câu hỏi: “Học luật ra là làm luật sư à?” Có người còn mặc nhiên gọi bất kỳ ai tốt nghiệp ngành luật là luật sư. Thậm chí, chỉ cần biết một người đang làm việc tại văn phòng luật, nhiều người đã nghĩ người đó có thể trực tiếp tham gia bào chữa tại Tòa án như một luật sư hành nghề.

Thực tế hoàn toàn không đơn giản như thế.

Trong suốt những năm đại học, sinh viên luật được học rất nhiều môn khác nhau, từ Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Hành chính đến Luật Thương mại, Luật Đất đai, các môn luật tố tụng và nhiều học phần chuyên ngành khác. Chương trình đào tạo giúp chúng ta xây dựng nền tảng kiến thức pháp lý, hình thành tư duy phân tích và bước đầu tiếp cận cách vận dụng pháp luật vào đời sống.

Nhưng biết pháp luật và hành nghề luật sư là hai câu chuyện khác nhau.

Một sinh viên có thể đạt điểm rất cao ở môn Luật Hình sự nhưng chưa chắc đã biết phải làm gì khi lần đầu tiếp xúc với một hồ sơ vụ án. Có thể thuộc rất nhiều quy định của Bộ luật Dân sự nhưng lại lúng túng trước một khách hàng đang tranh chấp hợp đồng. Có thể giải quyết tốt những tình huống giả định trong đề thi nhưng khi đối diện với một vụ việc thực tế, nơi lời trình bày của các bên mâu thuẫn, chứng cứ thiếu hụt và thời gian giải quyết kéo dài, mọi chuyện trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

Điều đó không có nghĩa những năm đại học là vô ích. Ngược lại, tôi cho rằng kiến thức được học ở trường là nền móng không thể thiếu, chỉ có điều nền móng chưa phải là một ngôi nhà hoàn chỉnh.

Đại học dạy chúng ta hiểu pháp luật, còn để trở thành luật sư, chúng ta phải tiếp tục học cách sử dụng những kiến thức ấy để giải quyết các vấn đề thực tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đồng thời chịu trách nhiệm về hoạt động nghề nghiệp của mình.

Có lẽ phải đến khi tốt nghiệp, bắt đầu tiếp xúc nhiều hơn với những người đang hành nghề, tôi mới thực sự hiểu rằng tấm bằng cử nhân luật chỉ là điểm khởi đầu của con đường trở thành luật sư, chứ không phải đích đến.

2. Con đường từ cử nhân luật đến luật sư gian nan hơn tôi từng nghĩ

Nếu bạn đang học luật và có mong muốn trở thành luật sư, có lẽ điều đầu tiên cần chuẩn bị không chỉ là kiến thức mà còn là sự kiên nhẫn.

Bởi sau khi kết thúc chương trình đại học, con đường ấy vẫn còn nhiều chặng phía trước. Theo quy định pháp luật hiện hành áp dụng đối với lộ trình thông thường, người muốn trở thành luật sư phải đáp ứng các tiêu chuẩn luật định, trải qua đào tạo nghề, tập sự, kiểm tra kết quả tập sự, được cấp Chứng chỉ hành nghề và gia nhập Đoàn Luật sư để được cấp Thẻ luật sư.

2.1. Tốt nghiệp đại học luật mới chỉ là bước khởi đầu

Sau khoảng bốn năm đại học, điều mà phần lớn sinh viên nhận được là bằng cử nhân luật.

Đó là thành quả đáng trân trọng của nhiều năm học tập nhưng không đồng nghĩa người tốt nghiệp đã đủ điều kiện hành nghề luật sư.

Theo Luật Luật sư, để trở thành luật sư, cá nhân phải đáp ứng những tiêu chuẩn như có bằng cử nhân luật, được đào tạo nghề luật sư, trải qua thời gian tập sự hành nghề luật sư và có sức khỏe bảo đảm hành nghề, cùng các điều kiện khác theo quy định.

Nói cách khác, bốn năm đại học giúp chúng ta trở thành cử nhân luật, còn muốn trở thành luật sư phải tiếp tục một quá trình đào tạo và đánh giá nghề nghiệp riêng.

Đây là điều tôi nghĩ mỗi sinh viên nên được tìm hiểu từ sớm. Không phải để cảm thấy nản lòng, mà để có sự chuẩn bị thực tế hơn về thời gian, công việc và tài chính sau khi tốt nghiệp.

2.2. Tiếp tục tham gia lớp đào tạo nghề luật sư tại Học viện Tư pháp

Đối với lộ trình thông thường, sau khi có bằng cử nhân luật, người muốn trở thành luật sư phải tham gia khóa đào tạo nghề luật sư tại cơ sở đào tạo được phép hoạt động.

Ở Việt Nam, Học viện Tư pháp là cơ sở đào tạo nghề luật sư quen thuộc với nhiều người học luật. Theo chương trình đào tạo hiện hành, thời gian đào tạo nghề luật sư thông thường là 12 tháng, chưa tính những khoảng thời gian nghỉ theo kế hoạch đào tạo.

Nếu bốn năm đại học chủ yếu giúp sinh viên tiếp cận hệ thống kiến thức pháp luật thì chương trình đào tạo nghề luật sư hướng nhiều hơn đến những kỹ năng cần thiết khi hành nghề, như nghiên cứu hồ sơ, tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng, làm việc với khách hàng, xây dựng phương án giải quyết vụ việc và thực hành các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Nhiều người có thể nghĩ rằng học xong bốn năm đại học là đã quá đủ, tại sao còn phải học thêm một năm nữa?

Nhưng nếu nhìn vào đặc thù nghề luật sư, tôi thấy yêu cầu này hoàn toàn có lý do.

Bởi luật sư không chỉ cần biết một điều luật quy định như thế nào, mà còn phải biết điều luật ấy được sử dụng ra sao trong một vụ việc cụ thể, cần chứng minh những gì, lựa chọn phương án nào và giải thích thế nào để khách hàng hiểu được vấn đề của mình. Và khi kết thúc khóa đào tạo nghề, thứ chúng ta nhận được là Giấy chứng nhận tốt nghiệp đào tạo nghề luật sư, chứ vẫn chưa phải Chứng chỉ hành nghề luật sư.

Con đường vì thế vẫn còn tiếp tục.

2.3. Một năm tập sự và những bài học không có sẵn trong giáo trình

Đây có lẽ là giai đoạn mà tôi cho rằng rất đáng để những người muốn theo đuổi nghề luật sư suy nghĩ nghiêm túc.

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo nghề luật sư, người học theo lộ trình thông thường phải tìm tổ chức hành nghề luật sư nhận tập sự, đăng ký tập sự tại Đoàn Luật sư theo quy định và thực hiện quá trình tập sự dưới sự hướng dẫn của luật sư đủ điều kiện.

Thời gian tập sự thông thường là 12 tháng, trừ những trường hợp được miễn hoặc giảm theo quy định pháp luật.

Một năm nghe có vẻ không quá dài. Nhưng nếu đã từng làm việc trong môi trường pháp lý, chúng ta sẽ hiểu một năm tập sự có thể là quãng thời gian với rất nhiều áp lực và những trải nghiệm đáng nhớ.

Đó là lúc những kiến thức từng nằm gọn trong giáo trình bắt đầu bước ra đời sống. Một bộ hồ sơ tranh chấp đất đai có thể dày hàng trăm trang, với rất nhiều giấy tờ được lập qua các thời kỳ khác nhau. Một khách hàng có thể trình bày sự việc theo cách rất dài nhưng không phải thông tin nào cũng có ý nghĩa pháp lý. Một hợp đồng tưởng chừng đơn giản lại chứa những điều khoản mâu thuẫn hoặc tiềm ẩn rủi ro mà người mới vào nghề chưa dễ nhận ra.

Có những việc phải đọc đi đọc lại nhiều lần mới hiểu. Có những văn bản phải sửa tới sửa lui mới đạt yêu cầu. Có những câu hỏi tưởng như rất đơn giản nhưng để trả lời chính xác lại phải nghiên cứu cả một hệ thống quy định pháp luật.

Trong giai đoạn tập sự, người tập sự được hỗ trợ luật sư hướng dẫn thực hiện các công việc nghề nghiệp theo quy định nhưng chưa được độc lập hành nghề như một luật sư. Chẳng hạn, người tập sự không được tự mình thực hiện việc bào chữa, đại diện hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng tại phiên tòa với tư cách luật sư, cũng không được ký văn bản tư vấn pháp luật.

Và ngoài áp lực chuyên môn còn là áp lực về kinh tế.

Không phải ai cũng có điều kiện dành thêm một năm để tập sự mà không phải lo lắng nhiều về thu nhập. Sau khi tốt nghiệp đại học, mỗi người có những hoàn cảnh khác nhau. Có người được gia đình hỗ trợ, có người phải tự trang trải cuộc sống, có người cần sớm có công việc ổn định để phụ giúp cha mẹ.

Trong khi đó, mức thu nhập và chế độ hỗ trợ trong quá trình tập sự phụ thuộc nhiều vào tổ chức tiếp nhận, thỏa thuận và điều kiện thực tế. Không phải nơi nào cũng giống nhau.

Chính vì thế, giai đoạn tập sự không chỉ thử thách kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp, mà còn thử thách sự kiên trì và khả năng theo đuổi mục tiêu lâu dài.

2.4. Kỳ kiểm tra kết quả tập sự – thêm một cửa ải phải vượt qua

Kết thúc thời gian tập sự không có nghĩa mọi người đương nhiên trở thành luật sư.

Theo quy trình hiện hành, người tập sự đáp ứng điều kiện phải tham dự kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư do Liên đoàn Luật sư Việt Nam tổ chức theo quy định.

Kỳ kiểm tra không đơn thuần yêu cầu người tham dự ghi nhớ những điều luật đã học. Nội dung đánh giá tập trung vào kiến thức pháp luật về luật sư, đạo đức nghề nghiệp và đặc biệt là khả năng vận dụng những kỹ năng hành nghề vào thực tế.

Theo Thông tư 10/2021/TT-BTP, việc kiểm tra gồm phần viết và phần thực hành. Phần viết có hai bài: một bài về kỹ năng hành nghề và một bài về pháp luật luật sư, đạo đức, ứng xử nghề nghiệp. Phần thực hành yêu cầu người dự kiểm tra trình bày, bảo vệ quan điểm về vụ việc đã tham gia trong quá trình tập sự và trả lời câu hỏi của hội đồng chấm thi.

Tôi nghĩ điều khiến nhiều người lo lắng không chỉ là chuyện đạt hay không đạt, mà còn là cảm giác sau một hành trình học tập kéo dài, mình vẫn phải tiếp tục chứng minh năng lực trước khi đủ điều kiện bước vào nghề.

Nếu không đạt yêu cầu, người dự kiểm tra phải tiếp tục thực hiện những thủ tục và yêu cầu tương ứng để được tham dự kiểm tra lại theo quy định. Khi ấy, con đường trở thành luật sư có thể còn kéo dài hơn dự tính ban đầu.

Đây cũng là lý do tôi không bao giờ cho rằng trở thành luật sư đơn giản chỉ là có một tấm bằng luật rồi làm thêm vài thủ tục hành chính.

Đằng sau danh xưng luật sư là một quá trình học tập, rèn luyện và được đánh giá về năng lực nghề nghiệp.

2.5. Được cấp Chứng chỉ hành nghề, gia nhập Đoàn Luật sư và cấp Thẻ luật sư

Sau khi đạt yêu cầu kiểm tra kết quả tập sự, người có đủ điều kiện tiếp tục thực hiện thủ tục đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư theo quy định của Luật Luật sư.  Tuy nhiên, ngay cả khi đã được cấp Chứng chỉ hành nghề, người đó vẫn cần gia nhập một Đoàn Luật sư theo quy định để hành nghề. Sau khi có quyết định gia nhập, Đoàn Luật sư đề nghị Liên đoàn Luật sư Việt Nam cấp Thẻ luật sư. Người hành nghề còn phải lựa chọn hình thức hành nghề phù hợp theo quy định pháp luật.

Đến đây, về cơ bản chúng ta mới hoàn thành hành trình từ một cử nhân luật trở thành người có đủ điều kiện hành nghề luật sư theo lộ trình thông thường.

Nếu cộng lại, một người có thể phải trải qua khoảng bốn năm học đại học, một năm đào tạo nghề luật sư và một năm tập sự, chưa kể thời gian chuẩn bị hồ sơ, chờ kỳ kiểm tra và hoàn thành các thủ tục cần thiết.

Nghĩa là từ ngày bước chân vào giảng đường đại học đến khi đủ điều kiện trở thành luật sư nếu thuật lợi thì khoảng 7 năm. Một số người được miễn hoặc giảm đào tạo, tập sự theo quy định có thể đi theo lộ trình khác.

Lúc đó, chúng ta mới có đầy đủ điều kiện pháp lý để bước vào một chặng đường mới, nơi năng lực thực sự còn phải được kiểm chứng bằng kinh nghiệm, sự tận tâm, đạo đức nghề nghiệp và niềm tin của khách hàng.

3. Học luật không chỉ để làm luật sư – có rất nhiều con đường khác

Có một điều mà tôi chỉ dần hiểu rõ hơn sau khi tốt nghiệp và có dịp gặp lại những người bạn từng học cùng: ngành luật rộng hơn rất nhiều so với hình ảnh một người luật sư đứng tranh luận tại Tòa án. Ngày còn đi học, chúng tôi cùng ngồi trong giảng đường, cùng học những bộ luật giống nhau, cùng lo lắng trước mỗi kỳ thi. Nhưng rồi khi ra trường, mỗi người lại lựa chọn một hướng đi khác nhau.

Học luật ra trường làm gì?
Học luật ra trường làm gì?

Có người theo nghề luật sư. Có người thi tuyển vào cơ quan nhà nước. Có người làm pháp chế tại doanh nghiệp. Có người tiếp tục học lên để theo đuổi công việc nghiên cứu, giảng dạy. Cũng có người chuyển sang kinh doanh, ngân hàng, quản trị nhân sự hoặc những công việc không hoàn toàn thuộc lĩnh vực pháp luật nhưng vẫn tận dụng rất tốt kiến thức đã học. Điều đó khiến tôi nhận ra rằng bằng cử nhân luật không phải chiếc vé chỉ dẫn đến một nghề nghiệp duy nhất, mà là nền tảng có thể mở ra nhiều lựa chọn khác nhau.

3.1. Làm việc tại các cơ quan nhà nước

Đây là hướng đi được khá nhiều sinh viên luật quan tâm, đặc biệt là những người mong muốn làm việc trong môi trường có tính tổ chức, ổn định và gắn với hoạt động quản lý nhà nước.

Người tốt nghiệp ngành luật có thể tham gia tuyển dụng vào những vị trí phù hợp tại cơ quan hành chính, cơ quan tư pháp, các đơn vị chuyên môn thuộc bộ, ngành, địa phương hoặc những cơ quan, tổ chức khác trong khu vực công.

Trong lĩnh vực xét xử và kiểm sát, những người có nền tảng luật có thể theo đuổi các vị trí chuyên môn phù hợp tại Tòa án, Viện kiểm sát. Tuy nhiên, các chức danh như Thẩm phán, Kiểm sát viên không đương nhiên có được chỉ bằng tấm bằng cử nhân luật, mà phải đáp ứng những tiêu chuẩn và quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm riêng.

Điều thú vị là dù không trở thành luật sư, những người làm việc trong khu vực nhà nước vẫn có cơ hội sử dụng rất nhiều kiến thức đã học, từ nghiên cứu pháp luật, xây dựng văn bản, tham mưu, giải quyết thủ tục hành chính đến xử lý những vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Tất nhiên, con đường này cũng có những thử thách riêng. Việc tuyển dụng có thể mang tính cạnh tranh, công việc chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định về tổ chức, công vụ và trách nhiệm, còn cơ hội phát triển phụ thuộc vào năng lực, vị trí việc làm cùng nhiều điều kiện khác.

3.2. Làm pháp chế tại doanh nghiệp, ngân hàng và các tổ chức tư nhân

Nếu không muốn hành nghề luật sư hoặc làm việc trong cơ quan nhà nước, pháp chế doanh nghiệp là một hướng đi đáng quan tâm.

Khi mới học luật, tôi từng nghĩ luật sư và nhân viên pháp chế có công việc gần như giống nhau. Nhưng khi tìm hiểu kỹ hơn, tôi nhận ra hai vị trí này có những điểm khác biệt đáng kể.

Người làm pháp chế thường tham gia giải quyết những vấn đề pháp lý trong hoạt động của chính doanh nghiệp hoặc tổ chức mà mình làm việc. Công việc có thể bao gồm rà soát hợp đồng, tư vấn nội bộ, xây dựng quy trình, đánh giá rủi ro, theo dõi việc tuân thủ quy định pháp luật và phối hợp giải quyết tranh chấp.

Ở những doanh nghiệp lớn, công việc pháp chế có thể được chuyên môn hóa thành nhiều lĩnh vực như lao động, đầu tư, tài chính, bất động sản, sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu hoặc tuân thủ pháp luật.

Điều tôi thấy thú vị ở công việc này là người học luật không chỉ giải quyết những vấn đề đã phát sinh mà còn có thể góp phần phòng ngừa rủi ro trước khi tranh chấp xảy ra.

Đối với những người thích nghiên cứu, làm việc có hệ thống, phân tích hợp đồng và đồng hành lâu dài với hoạt động của một doanh nghiệp, pháp chế có thể là lựa chọn phù hợp mà không nhất thiết phải trở thành luật sư.

3.3. Theo đuổi nghề công chứng, đấu giá, thừa hành viên và những nghề bổ trợ tư pháp

Một hướng đi khác là những nghề thuộc lĩnh vực bổ trợ tư pháp. Người tốt nghiệp ngành luật có thể tiếp tục tìm hiểu và đáp ứng các điều kiện riêng để theo đuổi nghề công chứng viên, đấu giá viên, thừa hành viên hoặc các công việc chuyên môn liên quan.

Cũng giống nghề luật sư, các nghề này không phải cứ tốt nghiệp đại học luật là có thể lập tức hành nghề. Mỗi nghề đều có những yêu cầu riêng về tiêu chuẩn, đào tạo, tập sự, kiểm tra, bổ nhiệm hoặc cấp chứng chỉ, tùy theo quy định pháp luật.

Thu nhập của công chứng viên là bao nhiêu?

Điều đáng nói là tính chất công việc cũng khác nhau. Nếu luật sư thường được biết đến với hoạt động tư vấn, đại diện và tham gia tố tụng thì công chứng viên gắn với việc công chứng giao dịch, hợp đồng và những văn bản theo quy định; đấu giá viên gắn với hoạt động đấu giá tài sản; còn thừa hành viên thực hiện những công việc đặc thù trong phạm vi pháp luật cho phép.

Sự đa dạng ấy khiến tôi có cảm giác ngành luật giống như một cái cây có nhiều nhánh. Chúng ta cùng bắt đầu từ nền tảng pháp luật nhưng mỗi nhánh lại đòi hỏi những kỹ năng, tính cách và định hướng nghề nghiệp khác nhau.

3.4. Nghiên cứu, giảng dạy và làm việc trong lĩnh vực giáo dục

Không phải ai học luật cũng yêu thích tranh tụng, tiếp xúc khách hàng hoặc giải quyết các vụ việc thực tế. Có những người thật sự say mê nghiên cứu, thích đọc, viết và đào sâu những vấn đề lý luận.

Với những người như vậy, con đường giảng dạy, nghiên cứu khoa học pháp lý cũng rất đáng để cân nhắc.

Tôi từng gặp những người có khả năng lý giải một vấn đề pháp luật rất sâu sắc, thích đặt câu hỏi về nguồn gốc và bản chất của một quy định hơn là chỉ tìm cách áp dụng nó vào một vụ việc cụ thể. Những người như vậy có thể phù hợp với môi trường học thuật, nơi cần sự kiên trì, khả năng nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện.

Dĩ nhiên, muốn trở thành giảng viên hoặc nhà nghiên cứu chuyên nghiệp cũng phải đáp ứng những tiêu chuẩn về trình độ, năng lực chuyên môn và tuyển dụng tương ứng. Nhưng đây là minh chứng rõ ràng rằng người học luật vẫn có thể phát triển nghề nghiệp rất tốt mà không cần hành nghề luật sư.

3.5. Làm những công việc khác và vẫn tận dụng được kiến thức luật

Một điều mà trước đây tôi ít nghĩ tới là ngay cả khi không làm một nghề pháp lý theo nghĩa truyền thống, kiến thức luật vẫn có thể hữu ích.

Một người làm kinh doanh cần hiểu hợp đồng, nghĩa vụ thuế và những rủi ro trong giao dịch. Người làm nhân sự cần hiểu pháp luật lao động, bảo hiểm và quan hệ giữa người sử dụng lao động với người lao động. Người làm ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản hay quản trị doanh nghiệp cũng thường xuyên phải tiếp xúc với các quy định pháp luật liên quan đến công việc.

Tất nhiên, bằng cử nhân luật không thể thay thế những kiến thức chuyên môn riêng của các lĩnh vực ấy. Nhưng nó mang lại một lợi thế đáng kể: khả năng nhận diện vấn đề pháp lý, đọc hiểu quy định, đánh giá rủi ro và suy nghĩ có căn cứ.

Tôi cho rằng đây là giá trị mà nhiều sinh viên chỉ thực sự nhận ra sau khi ra trường.

Chúng ta có thể không trở thành luật sư, không làm trong Tòa án hay Viện kiểm sát nhưng những năm học luật vẫn có thể để lại một cách tư duy hữu ích trong suốt quá trình làm việc sau này.

4. Sau một thời gian đi làm, tôi nhận ra điều quan trọng không phải là danh xưng luật sư

Có một thời điểm, tôi từng nghĩ thành công của một người học luật phải được đo bằng việc người đó có trở thành luật sư, Thẩm phán hay giữ một vị trí nghề nghiệp được xã hội đánh giá cao hay không. Nhưng càng đi làm, càng gặp nhiều người và chứng kiến những lựa chọn khác nhau, suy nghĩ ấy của tôi càng thay đổi.

Tôi nhận ra có những người không hành nghề luật sư nhưng vẫn rất giỏi chuyên môn, có sự nghiệp ổn định và đóng góp nhiều giá trị cho tổ chức, cộng đồng. Cũng có những người trở thành luật sư nhưng phải mất rất nhiều năm mới tìm được lĩnh vực phù hợp, xây dựng được kinh nghiệm và có lượng khách hàng đủ để duy trì công việc.

Không có con đường nào chỉ toàn thuận lợi, cũng không có một danh xưng nào bảo đảm cho sự thành công.

Nghề luật sư có những điều rất đáng trân trọng. Đó là cơ hội được tiếp xúc với nhiều số phận, nhiều câu chuyện và những vấn đề pháp lý phức tạp; được sử dụng kiến thức, kỹ năng của mình để giúp người khác bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Nhưng nghề cũng có những áp lực mà người ngoài đôi khi không nhìn thấy: trách nhiệm trước khách hàng, áp lực hồ sơ, thời hạn giải quyết, những kỳ vọng khó đáp ứng và cả yêu cầu phải liên tục cập nhật pháp luật.

Một luật sư không chỉ cần khả năng nói tốt hay tranh luận hay. Tôi nghĩ điều quan trọng hơn là biết lắng nghe, biết nghiên cứu, biết giữ sự thận trọng trong mỗi kết luận và có trách nhiệm với những gì mình tư vấn.

Và ngay cả khi đủ điều kiện hành nghề, không ai có thể chỉ dựa vào những kiến thức đã học ở trường để làm việc suốt phần đời còn lại. Pháp luật thay đổi, thực tiễn xét xử thay đổi, nhu cầu của khách hàng thay đổi và bản thân mỗi người cũng phải không ngừng học hỏi.

Nhìn lại, tôi thấy quãng thời gian đại học đôi khi khiến chúng ta quá tập trung vào chuyện sau này sẽ làm nghề gì, mang chức danh gì, thu nhập bao nhiêu, mà ít dành thời gian để tự hỏi mình có thật sự phù hợp với tính chất của công việc ấy hay không.

Có người rất thích tranh luận, thích xử lý vụ việc, có khả năng chịu áp lực và làm việc trực tiếp với khách hàng. Nghề luật sư có thể là lựa chọn đáng theo đuổi. Có người lại yêu thích công việc nghiên cứu, phân tích văn bản, xây dựng quy trình và làm việc lâu dài trong một tổ chức. Pháp chế hoặc nghiên cứu pháp luật có thể phù hợp hơn. Cũng có người mong muốn tham gia hoạt động quản lý nhà nước, xét xử, kiểm sát hoặc thực hiện những công việc chuyên môn khác trong khu vực công.

Tôi không nghĩ chúng ta cần cố ép mình theo đuổi một nghề chỉ vì ngày mới vào đại học đã từng mơ ước như vậy.

Thay đổi định hướng nghề nghiệp không có nghĩa bốn năm học luật đã bị lãng phí. Đôi khi đó chính là kết quả của việc hiểu rõ hơn về bản thân sau một quá trình học tập và trải nghiệm.

Nếu được gửi một lời nhắn tới những bạn đang chuẩn bị thi vào ngành luật, tôi muốn nói rằng hãy tìm hiểu nghề nghiệp thật kỹ trước khi lựa chọn. Đừng chỉ nhìn vào những hình ảnh đẹp của luật sư trên phim ảnh hoặc nghĩ rằng học luật chắc chắn sẽ có công việc ổn định và thu nhập cao. Hãy tìm hiểu công việc hằng ngày của từng nghề, điều kiện để được hành nghề, quá trình đào tạo tiếp theo và cả những khó khăn mà người trong nghề phải đối mặt.

Còn nếu bạn đang là sinh viên luật, tôi nghĩ điều cần làm trước mắt là học cho thật chắc những kiến thức nền tảng, rèn luyện tư duy pháp lý và chủ động tiếp xúc với thực tiễn. Có cơ hội thì hãy đến dự phiên tòa công khai, tìm hiểu cách một văn phòng luật sư hoạt động, tham gia thực tập, trò chuyện với những người đi trước hoặc thử nghiên cứu một hồ sơ, một bản án cụ thể.

Biết đâu sau những trải nghiệm ấy, bạn vẫn giữ nguyên ước mơ trở thành luật sư. Nhưng cũng có thể bạn phát hiện mình phù hợp với một hướng đi hoàn toàn khác.

Dù thế nào, tôi cho rằng đó vẫn là một kết quả tốt. Bởi hiểu đúng về nghề và hiểu đúng về bản thân luôn quan trọng hơn việc cố gắng chạy theo một danh xưng mà mình chưa thực sự hiểu rõ.

Kết luận

Không phải hễ học luật ra trường là trở thành luật sư. Từ một sinh viên luật đến một luật sư đủ điều kiện hành nghề là cả một hành trình dài, đòi hỏi phải tiếp tục đào tạo nghiệp vụ, trải qua thời gian tập sự, kiểm tra kết quả tập sự và hoàn thành những thủ tục pháp lý cần thiết. Nhưng sau nhiều năm học tập và làm việc, điều khiến tôi thay đổi suy nghĩ nhiều nhất không chỉ là nhận ra con đường trở thành luật sư gian nan hơn tưởng tượng, mà còn là hiểu rằng ngành luật có rất nhiều hướng đi và luật sư chỉ là một trong số đó. Có người tìm thấy sự phù hợp trong nghề luật sư, có người phát triển tốt tại cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu hoặc những lĩnh vực khác. Sau cùng, tôi nghĩ giá trị của việc học luật không chỉ nằm ở tấm bằng, Chứng chỉ hành nghề hay chức danh mà chúng ta có được, mà còn ở kiến thức, tư duy, bản lĩnh và khả năng sử dụng pháp luật một cách có trách nhiệm. Học luật không nhất thiết phải trở thành luật sư nhưng nếu đã chọn theo đuổi một nghề nào đó, điều đáng quý nhất vẫn là làm nghề bằng năng lực thực sự và sự nghiêm túc của chính mình.

Nguồn: Hocluat.vn

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 698 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!