Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp vương quốc Anh

Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp vương quốc Anh

Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh là một trong những hiện tượng đặc biệt nhất của lịch sử lập hiến thế giới. Trong khi phần lớn các quốc gia hiện đại đều có một bản hiến pháp thành văn, được ban hành vào một thời điểm cụ thể, có cấu trúc điều khoản rõ ràng và được xem là đạo luật tối cao thì Vương quốc Anh lại đi theo con đường khác. Quốc gia này không có một văn bản duy nhất mang tên “Hiến pháp” nhưng vẫn có một hệ thống hiến pháp vận hành hàng thế kỷ, định hình quyền lực nhà nước, bảo vệ nguyên tắc pháp quyền, duy trì quân chủ lập hiến và tạo ra mô hình dân chủ nghị viện có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn thế giới. Chính sự khác biệt ấy làm cho Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh vừa hấp dẫn, vừa gây tranh luận: đó là biểu tượng của kinh nghiệm chính trị lâu đời hay là một cấu trúc đã quá mong manh trước những biến động của thời đại mới?

1. Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh là gì?

Khi nói Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh, không nên hiểu một cách đơn giản rằng Vương quốc Anh “không có hiến pháp” hoặc toàn bộ hiến pháp chỉ tồn tại trong truyền miệng. Cách hiểu chính xác hơn là: Vương quốc Anh có hiến pháp không pháp điển hóa tức là không được tập hợp trong một văn bản duy nhất nhưng vẫn tồn tại trong nhiều nguồn khác nhau như đạo luật của Nghị viện, án lệ, tập quán hiến pháp, đặc quyền hoàng gia, các văn kiện lịch sử và những quy tắc chính trị được thừa nhận trong thực tiễn. House of Commons Library gọi đây là hệ thống hiến pháp “uncodified”, tức không được pháp điển hóa trong một văn bản thống nhất [1].

Điểm đặc biệt của mô hình này nằm ở chỗ người ta không thể mở một cuốn sách duy nhất rồi chỉ vào đó và nói: “Đây là Hiến pháp của Vương quốc Anh”. Thay vào đó, hiến pháp Anh giống như một bản đồ cổ được ghép từ nhiều lớp giấy khác nhau: một phần đến từ Magna Carta năm 1215; một phần đến từ Bill of Rights năm 1689; một phần đến từ các đạo luật hiện đại như Human Rights Act 1998, Scotland Act 1998, Constitutional Reform Act 2005; một phần đến từ án lệ; một phần đến từ tập quán; và một phần đến từ những nguyên tắc chính trị không ghi trong luật nhưng vẫn được tôn trọng như quy tắc trò chơi của nền dân chủ nghị viện.

Vì vậy, “bất thành văn” ở đây là một cách gọi quen thuộc nhưng chưa thật chính xác. Trên thực tế, rất nhiều nguồn của hiến pháp Anh là văn bản thành văn. Magna Carta là văn bản; Bill of Rights là văn bản; các đạo luật của Nghị viện là văn bản; Cabinet Manual cũng là văn bản, dù không phải một đạo luật có hiệu lực cưỡng chế như luật thông thường. Cái “bất thành văn” nằm ở chỗ các nguồn ấy không được đóng gói thành một bộ hiến pháp duy nhất, có thứ bậc tối cao tuyệt đối và thủ tục sửa đổi đặc biệt như ở nhiều quốc gia khác.

Sự khác biệt này khiến Hiến pháp Vương quốc Anh trở thành một mô hình rất riêng. Nếu hiến pháp Hoa Kỳ giống như một bản khế ước chính trị được viết cô đọng và bảo vệ bằng cơ chế tư pháp hiến pháp mạnh; nếu hiến pháp Pháp năm 1958 là bản thiết kế rõ ràng của nền Đệ ngũ Cộng hòa; thì hiến pháp Anh lại giống như một dòng sông lịch sử, không bắt đầu từ một ngày duy nhất, không có một văn bản khai sinh duy nhất, mà chảy qua nhiều thế kỷ, bồi đắp từ xung đột, thỏa hiệp, cải cách và thói quen chính trị.

Chính vì vậy, nghiên cứu Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh không chỉ là nghiên cứu pháp luật. Đó còn là nghiên cứu lịch sử quyền lực; văn hóa nghị viện; vai trò của Hoàng gia; sức mạnh của truyền thống; sự giới hạn của pháp luật trước chính trị; và câu hỏi rất thời sự: một nền dân chủ hiện đại có thể tiếp tục dựa vào tập quán, thiện chí và sự tự kiềm chế của giới cầm quyền hay không?

2. Nguồn gốc lịch sử: Từ quyền lực nhà vua đến chủ quyền Nghị viện

Nguồn gốc của Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh bắt đầu từ một hành trình rất dài: hành trình buộc quyền lực phải cúi đầu trước pháp luật. Trong lịch sử trung đại, nhà vua từng là trung tâm quyền lực. Nhưng ngay từ rất sớm, ở nước Anh đã xuất hiện tư tưởng rằng quyền lực của vua không phải là tuyệt đối và người cầm quyền cũng phải chịu sự ràng buộc của luật.

Cột mốc nổi tiếng nhất là Magna Carta năm 1215. Theo UK Parliament, Magna Carta được ban hành vào tháng 6/1215 và là văn kiện đầu tiên ghi nhận bằng văn bản nguyên tắc rằng nhà vua và chính quyền của nhà vua không đứng trên pháp luật [2]. Ban đầu, Magna Carta chủ yếu là kết quả của cuộc xung đột giữa Vua John và giới quý tộc. Nó không phải một bản tuyên ngôn dân chủ theo nghĩa hiện đại, càng chưa phải một hiến pháp đầy đủ. Tuy nhiên, giá trị lâu dài của Magna Carta nằm ở biểu tượng: từ đây, quyền lực quân chủ bắt đầu bị đặt vào một khuôn khổ pháp lý.

Từ Magna Carta đến nền dân chủ nghị viện hiện đại là một chặng đường dài. Trong nhiều thế kỷ, xung đột giữa nhà vua và Nghị viện tiếp tục diễn ra, nhất là quanh các vấn đề thuế khóa, quân đội, tôn giáo, tự do cá nhân và thẩm quyền lập pháp. Những cuộc đối đầu này lên đến đỉnh điểm vào thế kỷ XVII, khi nước Anh trải qua nội chiến, xử tử vua Charles I, thời kỳ cộng hòa ngắn ngủi, phục hồi quân chủ và sau đó là Cách mạng Vinh quang năm 1688.

Sau Cách mạng Vinh quang, Bill of Rights năm 1689 trở thành một dấu mốc then chốt. Văn kiện này xác lập những nguyên tắc quan trọng như Nghị viện phải được triệu tập thường xuyên, bầu cử tự do và quyền tự do ngôn luận trong Nghị viện [3]. Ý nghĩa của Bill of Rights không chỉ nằm ở một số quyền cụ thể, mà còn ở việc nó làm thay đổi cán cân quyền lực: nhà vua không còn có thể cai trị tùy tiện ngoài Nghị viện. Quyền lực chính trị dần dịch chuyển từ quân chủ sang Nghị viện.

Từ đây, nguyên tắc chủ quyền Nghị viện trở thành linh hồn của hiến pháp Anh. UK Parliament giải thích rằng chủ quyền Nghị viện là một nguyên tắc của hiến pháp Anh, làm cho Nghị viện trở thành cơ quan có thẩm quyền pháp lý tối cao, có thể tạo ra hoặc chấm dứt bất kỳ đạo luật nào; nhìn chung, tòa án không thể bác bỏ đạo luật của Nghị viện và một Nghị viện hiện tại không thể ràng buộc vĩnh viễn các Nghị viện tương lai [4].

Nguyên tắc này khác căn bản với nhiều quốc gia có hiến pháp thành văn cứng. Ở Hoa Kỳ, Quốc hội có thể ban hành luật nhưng Tòa án Tối cao có thể tuyên bố luật đó vi hiến. Ở Pháp, Hội đồng Hiến pháp có thể kiểm soát tính hợp hiến của luật. Còn ở Vương quốc Anh, về truyền thống, không có một văn bản hiến pháp tối cao đứng trên Nghị viện để tòa án dựa vào đó hủy bỏ luật của Nghị viện. Điều này tạo nên một mô hình đặc biệt: Nghị viện là trung tâm pháp lý tối cao, còn giới hạn quyền lực chủ yếu đến từ chính trị, bầu cử, tập quán, trách nhiệm trước công luận và văn hóa pháp quyền.

Nguồn gốc hiến pháp Anh cũng gắn với quá trình hình thành chính Liên hiệp Vương quốc Anh. Act of Union năm 1707 hợp nhất England và Scotland thành Vương quốc Đại Anh; sau đó Act of Union năm 1800 dẫn tới sự hợp nhất giữa Đại Anh và Ireland từ năm 1801 [5] [6]. Lịch sử liên hiệp này làm cho hiến pháp Anh không chỉ là câu chuyện của một nhà nước đơn nhất, mà còn là câu chuyện của nhiều cộng đồng lãnh thổ, nhiều truyền thống pháp lý và nhiều bản sắc chính trị cùng tồn tại trong một cấu trúc chung.

Nhìn từ lịch sử, Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh không được “soạn thảo” theo nghĩa thông thường. Nó được “sống ra” qua nhiều thế kỷ. Mỗi cuộc khủng hoảng để lại một quy tắc; mỗi cuộc xung đột tạo ra một giới hạn; mỗi cải cách thêm vào một mảnh ghép. Chính điều đó làm cho hiến pháp Anh có vẻ bí ẩn nhưng cũng rất cuốn hút: nó không phải sản phẩm của một hội nghị lập hiến duy nhất, mà là kết quả của cả một nền văn minh chính trị.

3. Những nguồn cấu thành Hiến pháp bất thành văn của Vương quốc Anh

Muốn hiểu Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh, cần hiểu các nguồn cấu thành của nó. Đây là điểm làm cho hiến pháp Anh khác biệt nhất so với các hệ thống hiến pháp pháp điển hóa.

Nguồn thứ nhất là đạo luật của Nghị viện. Vì Nghị viện có chủ quyền, các đạo luật quan trọng có thể mang giá trị hiến định dù không được gọi là “hiến pháp”. Những văn kiện như Magna Carta, Bill of Rights, Act of Settlement, Acts of Union, Parliament Acts, Human Rights Act 1998, Scotland Act 1998, Government of Wales Act 1998, Northern Ireland Act 1998, Constitutional Reform Act 2005 đều có ý nghĩa sâu sắc đối với cấu trúc quyền lực và quyền của người dân. Trong hệ thống Anh, một đạo luật bình thường về hình thức có thể mang nội dung hiến pháp nếu nó đụng đến những vấn đề nền tảng như quyền lực nhà nước, quyền công dân, tư pháp, Hoàng gia hoặc phân quyền lãnh thổ.

Nguồn thứ hai là án lệ và common law. Vương quốc Anh thuộc truyền thống common law, trong đó tòa án không chỉ áp dụng luật thành văn mà còn phát triển các nguyên tắc pháp lý thông qua xét xử. Nhiều nguyên tắc quan trọng như pháp quyền, giới hạn quyền lực công, quyền tiếp cận tòa án, bảo vệ tự do cá nhân, kiểm soát hành chính đã được định hình và phát triển qua án lệ. Dù tòa án Anh không có quyền hủy bỏ đạo luật của Nghị viện theo kiểu tòa án hiến pháp nhưng tòa án có vai trò rất lớn trong việc giải thích luật, kiểm soát hành vi hành chính và bảo vệ các nguyên tắc nền tảng của pháp quyền.

Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp vương quốc Anh
Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp vương quốc Anh

Nguồn thứ ba là tập quán hiến pháp. Đây là linh hồn vô hình của hệ thống Anh. Nhiều quy tắc cực kỳ quan trọng không phải lúc nào cũng được ghi trong luật nhưng vẫn được các chủ thể chính trị tuân thủ. Ví dụ: Quốc vương bổ nhiệm làm Thủ tướng người có khả năng nhận được sự tín nhiệm của Hạ viện; Chính phủ phải từ chức hoặc tìm cách giải quyết nếu mất tín nhiệm; các bộ trưởng chịu trách nhiệm trước Nghị viện; Quân chủ hành động theo lời khuyên của Thủ tướng và các bộ trưởng; nội các chịu trách nhiệm tập thể về các quyết định của Chính phủ.

Điều hấp dẫn là những tập quán ấy không nhất thiết có thể kiện ra tòa để buộc thi hành như một điều luật nhưng nếu bị phá vỡ, hệ thống chính trị có thể rơi vào khủng hoảng. Chúng giống như dây thần kinh của cơ thể hiến pháp: không phải lúc nào cũng nhìn thấy nhưng nếu đứt gãy, toàn bộ cơ thể có thể mất khả năng vận động bình thường.

Nguồn thứ tư là đặc quyền hoàng gia. Đây là những quyền lực lịch sử từng thuộc về nhà vua, nay phần lớn được thực hiện bởi Chính phủ nhân danh Hoàng gia. Các vấn đề như đối ngoại, ký kết điều ước, quốc phòng, bổ nhiệm một số chức vụ, cấp hộ chiếu, ân xá trong một số trường hợp có thể liên quan đến đặc quyền hoàng gia. Trong nhà nước hiện đại, các đặc quyền này không còn là quyền lực cá nhân tùy ý của quân chủ, mà được đặt trong thực tiễn chính trị dân chủ và trách nhiệm của Chính phủ.

Nguồn thứ năm là các tài liệu hướng dẫn và quy tắc chính trị hiện đại như Cabinet Manual, Ministerial Code. Cabinet Manual được GOV.UK mô tả là tài liệu đặt ra các luật, quy tắc và tập quán chính ảnh hưởng đến việc vận hành Chính phủ [7]. Đây không phải là “hiến pháp thành văn” theo nghĩa đầy đủ nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc ghi nhận cách bộ máy nhà nước vận hành. Nó cho thấy ngay cả một quốc gia có hiến pháp không pháp điển hóa vẫn cần những văn bản hướng dẫn để làm rõ quy tắc ứng xử của quyền lực.

Nguồn thứ sáu là các văn kiện và nguyên tắc quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực quyền con người. Human Rights Act 1998 có mục đích đưa các quyền theo Công ước châu Âu về quyền con người vào pháp luật trong nước [8]. Đạo luật này không biến Vương quốc Anh thành quốc gia có tòa án hiến pháp theo kiểu châu Âu lục địa nhưng làm thay đổi đáng kể cách cơ quan công quyền, tòa án và công dân tiếp cận quyền con người.

Như vậy, Hiến pháp bất thành văn của Vương quốc Anh không phải một khoảng trống. Nó là một mạng lưới nguồn luật và quy tắc chính trị. Có nguồn cứng như đạo luật; có nguồn mềm như tập quán; có nguồn lịch sử như Magna Carta; có nguồn hiện đại như Human Rights Act; có nguồn pháp lý như án lệ; có nguồn chính trị như Cabinet Manual. Chính sự đan xen ấy tạo nên vẻ độc đáo của hiến pháp Anh.

4. Nội dung cốt lõi của Hiến pháp bất thành văn: Ai nắm quyền và quyền lực bị giới hạn ra sao?

Dù không có một bản văn duy nhất, Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh vẫn trả lời những câu hỏi căn bản mà mọi hiến pháp đều phải trả lời: quyền lực nhà nước thuộc về ai; các cơ quan nhà nước được tổ chức như thế nào; quyền lực bị kiểm soát ra sao; người dân có những quyền gì; và quốc gia được vận hành theo nguyên tắc nào.

Trước hết, Vương quốc Anh là một quân chủ lập hiến. Quốc vương là nguyên thủ quốc gia nhưng không cai trị theo ý chí cá nhân. Theo trang chính thức của Hoàng gia Anh, với tư cách nguyên thủ quốc gia, Quốc vương thực hiện các nhiệm vụ hiến định và đại diện đã phát triển qua hơn một nghìn năm lịch sử; đồng thời có vai trò biểu tượng về bản sắc, sự thống nhất và tính liên tục của quốc gia [9]. Nói cách khác, Hoàng gia vẫn ở trung tâm nghi lễ của quốc gia nhưng quyền lực chính trị thực tế thuộc về Chính phủ và Nghị viện.

Thứ hai, Vương quốc Anh là một nền dân chủ nghị viện. Cử tri bầu ra Hạ viện; từ Hạ viện hình thành Chính phủ; Thủ tướng là người có khả năng duy trì sự tín nhiệm của Hạ viện. Điều này làm cho Chính phủ Anh khác với mô hình tổng thống chế. Người dân không bầu trực tiếp Thủ tướng trên toàn quốc như bầu Tổng thống ở Hoa Kỳ. Thủ tướng là lãnh đạo đảng hoặc liên minh có khả năng kiểm soát đa số tại Hạ viện.

Thứ ba, trung tâm của hệ thống là Nghị viện Westminster. Nghị viện gồm Hạ viện, Thượng viện và Quốc vương trong Nghị viện. Hạ viện có tính dân chủ trực tiếp nhất, vì các nghị sĩ được bầu bởi cử tri. Thượng viện có vai trò xem xét, phản biện, sửa đổi và trì hoãn một số dự luật nhưng quyền lực của Thượng viện đã bị giới hạn so với Hạ viện. Trong thực tiễn, Hạ viện là nơi quyết định sức sống của Chính phủ: Chính phủ còn tồn tại khi còn giữ được sự tín nhiệm chính trị tại đây.

Thứ tư, nguyên tắc chủ quyền Nghị viện làm cho Nghị viện có vị trí pháp lý đặc biệt. Không có một bản hiến pháp thành văn cứng đứng trên Nghị viện. Nếu Nghị viện thông qua một đạo luật theo đúng thủ tục, đạo luật đó có hiệu lực pháp lý, dù nội dung có thể gây tranh cãi chính trị. Đây là sức mạnh rất lớn nhưng cũng là điểm khiến nhiều người lo ngại. Bởi trong một hệ thống như vậy, giới hạn cuối cùng của quyền lực Nghị viện không nằm ở tòa án hiến pháp, mà ở bầu cử, công luận, văn hóa pháp quyền, phe đối lập, truyền thông, xã hội dân sự và sự tự kiềm chế của chính các chủ thể chính trị.

Thứ năm, Chính phủ là trung tâm vận hành thực tế. Dù về lý thuyết Nghị viện là tối cao nhưng trong đời sống chính trị, nếu một Chính phủ kiểm soát đa số vững chắc tại Hạ viện, Chính phủ có thể chi phối mạnh mẽ chương trình lập pháp. Đây là nghịch lý nổi tiếng của mô hình Anh: Nghị viện có chủ quyền nhưng Chính phủ nắm đa số trong Nghị viện thường có quyền lực rất lớn. Vì vậy, hiệu quả kiểm soát quyền lực phụ thuộc nhiều vào chất lượng tranh luận nghị viện, sức mạnh của các ủy ban, sự độc lập của báo chí, sự phản biện của xã hội dân sự và tính liêm chính chính trị.

Thứ sáu, tư pháp giữ vai trò quan trọng trong pháp quyền. The Supreme Court of the United Kingdom cho biết Tòa án Tối cao là tòa phúc thẩm cuối cùng đối với các vụ dân sự trong toàn Vương quốc Anh và các vụ hình sự từ England, Wales và Northern Ireland; tòa này xét xử các vụ có tầm quan trọng công cộng hoặc hiến pháp lớn [10]. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng Tòa án Tối cao Anh không phải tòa án hiến pháp theo nghĩa có thể hủy bỏ luật của Nghị viện. Quyền lực của tòa án nằm ở giải thích pháp luật, kiểm soát tính hợp pháp của hành vi công quyền và bảo vệ nguyên tắc pháp quyền trong khuôn khổ chủ quyền Nghị viện.

Thứ bảy, nội dung hiến pháp Anh còn bao gồm phân quyền lãnh thổ. Từ cuối thế kỷ XX, quyền lực được trao một phần cho Scotland, Wales và Northern Ireland thông qua các đạo luật phân quyền. House of Commons Library cho biết khuôn khổ ban đầu của phân quyền hiện đại được thiết lập bằng Scotland Act 1998, Government of Wales Act 1998 và Northern Ireland Act 1998 [11]. Quá trình này làm cho Vương quốc Anh không còn là một nhà nước đơn nhất tập trung đơn giản nhưng cũng chưa phải nhà nước liên bang đầy đủ. Westminster vẫn giữ chủ quyền pháp lý, trong khi các chính quyền tự trị có thẩm quyền đáng kể trong nhiều lĩnh vực.

Nhìn chung, nội dung cốt lõi của hiến pháp Anh có thể tóm lại bằng một câu: quyền lực được vận hành bằng luật, nghị viện, tập quán và trách nhiệm chính trị, hơn là bằng một bản hiến pháp tối cao duy nhất.

5. Vì sao Vương quốc Anh vẫn không pháp điển hóa Hiến pháp?

Một câu hỏi thường gặp là: nếu hầu hết các quốc gia hiện đại đều có hiến pháp thành văn, tại sao Vương quốc Anh vẫn không pháp điển hóa hiến pháp? Câu trả lời nằm ở lịch sử, truyền thống và tâm lý chính trị của quốc gia này.

Trước hết, Vương quốc Anh không trải qua một thời điểm “lập quốc” hiện đại giống như Hoa Kỳ, cũng không có một cuộc cách mạng lập hiến theo kiểu cần viết lại toàn bộ trật tự chính trị trong một văn bản duy nhất. Các thiết chế của Anh phát triển từ từ. Nhà vua không bị xóa bỏ hoàn toàn mà được chuyển hóa thành quân chủ lập hiến. Nghị viện không xuất hiện trong một ngày mà trưởng thành qua nhiều thế kỷ. Quyền con người không được gom vào một tuyên ngôn duy nhất mà phát triển qua đạo luật, án lệ và truyền thống pháp quyền. Chính vì không có một khoảnh khắc “làm lại từ đầu”, nước Anh cũng không có nhu cầu lịch sử cấp bách để viết một bản hiến pháp hoàn chỉnh.

Thứ hai, người Anh có truyền thống thực dụng chính trị rất mạnh. Họ thường ưu tiên cái vận hành được hơn là cái được thiết kế đẹp trên giấy. Nếu một quy tắc đã được thực tiễn chấp nhận, nếu một tập quán giúp hệ thống ổn định, nếu một đạo luật có thể giải quyết vấn đề cụ thể thì không nhất thiết phải gom tất cả vào một bản hiến pháp pháp điển hóa. Cách tiếp cận này tạo ra sự mềm dẻo đáng kể.

Thứ ba, nguyên tắc chủ quyền Nghị viện khiến việc pháp điển hóa hiến pháp trở nên phức tạp. Nếu có một bản hiến pháp tối cao, câu hỏi sẽ xuất hiện: ai có quyền bảo vệ bản hiến pháp đó? Tòa án có được quyền hủy luật của Nghị viện không? Nghị viện còn là cơ quan pháp lý tối cao nữa không? Việc ban hành một bản hiến pháp thành văn có thể làm thay đổi tận gốc truyền thống hiến pháp Anh, chuyển từ chủ quyền Nghị viện sang một hình thức chủ quyền hiến pháp.

Thứ tư, Vương quốc Anh là một liên hiệp phức tạp. England, Scotland, Wales và Northern Ireland có lịch sử, pháp luật và bản sắc khác nhau. Việc viết một bản hiến pháp duy nhất có thể làm nổi lên những câu hỏi rất khó: vị trí của Scotland trong Liên hiệp là gì; quyền tự quyết của các vùng lãnh thổ đến đâu; Hoàng gia có vai trò gì trong tương lai; Thượng viện nên được cải cách thế nào; quyền con người có được đặt cao hơn Nghị viện không; nước Anh có nên trở thành liên bang không? Những câu hỏi ấy không dễ đạt đồng thuận.

Thứ năm, nhiều người bảo vệ mô hình hiện tại cho rằng chính tính không pháp điển hóa đã giúp Anh thích ứng với biến động. Khi cần cải cách Thượng viện, Nghị viện có thể ban hành luật. Khi cần trao quyền cho Scotland, Wales, Northern Ireland, Nghị viện có thể ban hành luật. Khi cần thành lập Tòa án Tối cao, Nghị viện có thể ban hành luật. Khi cần thay đổi quan hệ với Liên minh châu Âu, Nghị viện cũng dùng luật và trưng cầu dân ý để xử lý. Tính linh hoạt này là ưu điểm lớn của hệ thống.

Tuy nhiên, những lập luận phản biện cũng ngày càng mạnh. Người ủng hộ hiến pháp thành văn cho rằng một quốc gia hiện đại không nên phụ thuộc quá nhiều vào tập quán, đặc biệt khi văn hóa chính trị có dấu hiệu phân cực. Khi các tác nhân chính trị không còn tự kiềm chế, những quy tắc mềm có thể bị bẻ cong. Khi Chính phủ kiểm soát đa số lớn trong Hạ viện, chủ quyền Nghị viện có thể biến thành sức mạnh gần như tuyệt đối của hành pháp. Khi người dân không thể đọc một văn bản duy nhất để biết quyền và cơ chế quyền lực của mình, hiến pháp trở nên xa lạ với chính công dân.

Bởi vậy, câu hỏi “có nên pháp điển hóa Hiến pháp Anh hay không” vẫn là một tranh luận mở. Nhưng dù đứng ở phe nào, cũng khó phủ nhận rằng Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh là một trong những thí nghiệm chính trị lâu đời và kỳ lạ nhất của thế giới hiện đại.

6. Ưu điểm và hạn chế của Hiến pháp bất thành văn

Ưu điểm lớn nhất của Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anhsự linh hoạt. Một bản hiến pháp thành văn cứng thường cần thủ tục sửa đổi phức tạp, có khi mất nhiều năm hoặc gần như không thể thay đổi nếu xã hội bị chia rẽ. Trong khi đó, ở Anh, nhiều thay đổi có tính hiến pháp có thể được thực hiện thông qua đạo luật của Nghị viện. Điều này giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn với yêu cầu mới của đời sống chính trị.

Ưu điểm thứ hai là tính liên tục lịch sử. Hiến pháp Anh không xóa bỏ quá khứ để xây dựng hiện tại, mà hấp thụ quá khứ vào hiện tại. Hoàng gia vẫn tồn tại nhưng trở thành biểu tượng; Nghị viện cổ xưa vẫn tồn tại nhưng thích ứng với dân chủ đại diện; common law vẫn phát triển; tập quán vẫn điều chỉnh hành vi chính trị. Chính sự liên tục này tạo ra cảm giác ổn định, bản sắc và truyền thống.

Ưu điểm thứ ba là khả năng dung hòa giữa pháp luật và chính trị. Không phải mọi vấn đề đều được đẩy sang tòa án. Nhiều xung đột được giải quyết trong Nghị viện, trong nội các, qua bầu cử hoặc bằng sức ép công luận. Điều này giúp hệ thống chính trị giữ được vai trò trung tâm, tránh việc tòa án trở thành trọng tài của mọi vấn đề chính trị.

Nhưng hạn chế cũng rất rõ. Hạn chế đầu tiên là khó tiếp cận. Người dân bình thường khó biết đầy đủ hiến pháp của mình nằm ở đâu. Nó nằm trong Magna Carta hay Bill of Rights? Trong Human Rights Act hay Cabinet Manual? Trong án lệ hay tập quán? Trong quyền của Hoàng gia hay quy tắc nghị viện? Sự phân tán này làm cho hiến pháp trở nên ít minh bạch hơn so với một văn bản pháp điển hóa.

Hạn chế thứ hai là phụ thuộc vào thiện chí chính trị. Một hệ thống dựa nhiều vào tập quán chỉ bền vững khi những người nắm quyền biết tự giới hạn. Nhưng nếu người cầm quyền tìm cách khai thác khoảng trống, trì hoãn trách nhiệm, gây sức ép lên nghị viện, né tránh giám sát hoặc tận dụng đa số để làm suy yếu thiết chế thì các tập quán mềm có thể không đủ sức ngăn chặn.

Hạn chế thứ ba là nguy cơ hành pháp lấn át nghị viện. Về lý thuyết, Nghị viện là tối cao. Nhưng về thực tế, một Chính phủ có đa số mạnh ở Hạ viện có thể kiểm soát chương trình lập pháp, kỷ luật đảng, tốc độ thông qua luật và nhiều công cụ chính trị khác. Khi đó, chủ quyền Nghị viện có thể trở thành chiếc áo khoác pháp lý cho quyền lực hành pháp.

Hạn chế thứ tư là bảo vệ quyền con người chưa tuyệt đối theo mô hình hiến pháp cứng. Human Rights Act 1998 tăng cường bảo vệ quyền nhưng tòa án Anh không thể hủy bỏ đạo luật của Nghị viện chỉ vì đạo luật đó vi phạm quyền như cách một tòa án hiến pháp ở một số nước có thể làm. Điều này tạo ra một mô hình bảo vệ quyền dựa trên đối thoại giữa tòa án, Nghị viện và Chính phủ nhưng cũng khiến quyền con người phụ thuộc đáng kể vào chính trị nghị viện.

Hạn chế thứ năm là vấn đề tương lai của Liên hiệp. Phân quyền cho Scotland, Wales và Northern Ireland làm thay đổi sâu sắc cấu trúc hiến pháp. Nhưng vì Vương quốc Anh không có một bản hiến pháp liên bang rõ ràng, ranh giới giữa quyền của Westminster và quyền của các thiết chế tự trị đôi khi gây tranh cãi. Brexit càng làm các vấn đề này phức tạp hơn, đặc biệt đối với Scotland và Northern Ireland.

Có thể nói, Hiến pháp bất thành văn của Anh giống như một tòa lâu đài cổ: đẹp, nhiều lớp lịch sử, đầy uy nghi và bản sắc; nhưng cũng có những căn phòng tối, những hành lang khó hiểu và những kết cấu cần gia cố nếu muốn đứng vững trước bão lớn của thời hiện đại.

Kết luận

Hiến pháp bất thành văn của Liên hiệp Vương quốc Anh là một mô hình hiến pháp đặc biệt, được hình thành không phải bằng một bản văn duy nhất, mà bằng lịch sử, đạo luật, án lệ, đặc quyền hoàng gia, tập quán chính trị và văn hóa nghị viện. Từ Magna Carta năm 1215 đến Bill of Rights năm 1689, từ chủ quyền Nghị viện đến quân chủ lập hiến, từ Chính phủ nội các đến devolution hiện đại, hệ thống này cho thấy một cách tổ chức quyền lực rất Anh: ít lý thuyết hóa trong văn bản nhưng giàu kinh nghiệm trong vận hành. Tuy nhiên, chính sự mềm dẻo ấy cũng đặt ra câu hỏi lớn: trong thời đại phân cực chính trị, truyền thông tốc độ cao, khủng hoảng niềm tin và các thách thức đối với pháp quyền, liệu một hiến pháp không pháp điển hóa có còn đủ sức bảo vệ dân chủ hay không? Câu trả lời có lẽ không nằm ở việc Anh có viết ra một bản hiến pháp mới hay không, mà nằm ở chỗ các chủ thể chính trị có còn tôn trọng tinh thần hiến pháp: quyền lực phải bị giới hạn, Chính phủ phải chịu trách nhiệm, Nghị viện phải kiểm soát được hành pháp và người dân phải luôn là điểm tựa cuối cùng của nền dân chủ.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] The United Kingdom constitution – a mapping exercise, House of Commons Library, https://commonslibrary.parliament.uk/research-briefings/cbp-9384/, truy cập ngày 26/6/2026.

[2] Magna Carta, UK Parliament, https://www.parliament.uk/magnacarta/, truy cập ngày 26/6/2026.

[3] Bill of Rights 1689, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/living-heritage/evolutionofparliament/parliamentaryauthority/revolution/collections1/collections-glorious-revolution/billofrights/, truy cập ngày 26/6/2026.

[4] Parliamentary sovereignty, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/how/sovereignty/, truy cập ngày 26/6/2026.

[5] Act of Union 1707, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/living-heritage/evolutionofparliament/legislativescrutiny/act-of-union-1707/, truy cập ngày 26/6/2026.

[6] An Act for the Union of Great Britain and Ireland, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/living-heritage/evolutionofparliament/legislativescrutiny/parliamentandireland/collections/ireland/act-of-union-1800/, truy cập ngày 26/6/2026.

[7] Cabinet Manual, GOV.UK, https://www.gov.uk/government/publications/cabinet-manual, truy cập ngày 26/6/2026.

[8] Human Rights Act 1998, legislation.gov.uk, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/1998/42/contents, truy cập ngày 26/6/2026.

[9] The role of the Monarchy, The Royal Family, https://www.royal.uk/the-role-of-the-monarchy, truy cập ngày 26/6/2026.

[10] Role of the Supreme Court, The Supreme Court of the United Kingdom, https://supremecourt.uk/about-the-court/role-of-the-supreme-court, truy cập ngày 26/6/2026.

[11] Introduction to devolution in the United Kingdom, House of Commons Library, https://commonslibrary.parliament.uk/research-briefings/cbp-8599/, truy cập ngày 26/6/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1104 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!