Tại sao nước Anh không có Hiến pháp thành văn là câu hỏi rất thú vị, bởi Vương quốc Anh là một trong những quốc gia có truyền thống pháp quyền, nghị viện và dân chủ lâu đời nhất thế giới nhưng lại không có một bản Hiến pháp thành văn duy nhất như Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Nhật Bản hay Việt Nam. Điều này không có nghĩa là nước Anh “không có Hiến pháp”, mà chính xác hơn, Anh có một Hiến pháp không pháp điển hóa, được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau như đạo luật của Nghị viện, án lệ, tập quán hiến pháp, đặc quyền hoàng gia, các văn kiện lịch sử và những quy tắc chính trị được thừa nhận trong thực tiễn. Nói cách khác, Hiến pháp Anh không nằm trong một cuốn sách duy nhất, mà nằm trong cả một lịch sử dài của quyền lực, thỏa hiệp, truyền thống và văn hóa chính trị.
1. Nước Anh không phải là “không có Hiến pháp”, mà là không có một bản Hiến pháp pháp điển hóa
Trước hết, cần sửa một hiểu lầm phổ biến: nói nước Anh không có Hiến pháp thành văn không có nghĩa là nước Anh không có Hiến pháp. Trên thực tế, Vương quốc Anh vẫn có một hệ thống hiến pháp với đầy đủ các nội dung cốt lõi của một bản Hiến pháp: quy định ai nắm quyền lực nhà nước; Nghị viện, Chính phủ, Tòa án và Hoàng gia vận hành ra sao; quyền của công dân được bảo vệ như thế nào; quyền lực công bị giới hạn bằng những cơ chế nào; và các vùng lãnh thổ như Scotland, Wales, Northern Ireland có vị trí thế nào trong cấu trúc quốc gia.
Điểm đặc biệt là các quy tắc đó không được tập hợp trong một văn bản duy nhất. House of Commons Library gọi hệ thống này là “uncodified constitution”, tức Hiến pháp không được pháp điển hóa thành một bộ văn bản thống nhất [1]. Vì vậy, nếu hỏi “Hiến pháp Anh nằm ở đâu?”, câu trả lời sẽ không phải là một cuốn Hiến pháp duy nhất, mà là một mạng lưới gồm nhiều nguồn: Magna Carta 1215; Bill of Rights 1689; Acts of Union; Parliament Acts; Human Rights Act 1998; Scotland Act 1998; Constitutional Reform Act 2005; án lệ common law; tập quán hiến pháp; đặc quyền hoàng gia; Cabinet Manual; và nhiều quy tắc chính trị khác.

Chính vì vậy, cách gọi “Hiến pháp bất thành văn” chỉ đúng một phần. Nhiều thành tố của Hiến pháp Anh thực ra đã được viết thành văn, chẳng hạn Magna Carta, Bill of Rights, Human Rights Act hoặc Cabinet Manual. Cái “không thành văn” ở đây không phải là không có chữ viết, mà là không có một văn bản duy nhất mang tên “Hiến pháp” đứng ở vị trí tối cao, được soạn thảo, ban hành và sửa đổi theo thủ tục đặc biệt như nhiều quốc gia khác.
Điều này tạo ra sự khác biệt rất lớn. Ở Hoa Kỳ, người ta có thể mở bản Hiến pháp năm 1787; ở Pháp, có thể mở Hiến pháp năm 1958; ở Đức, có thể mở Luật Cơ bản năm 1949. Nhưng ở Vương quốc Anh, muốn hiểu Hiến pháp phải đi qua cả một “khu rừng” nguồn luật và tập quán. Đó vừa là sức hấp dẫn, vừa là sự phức tạp của mô hình Anh.
Nói ngắn gọn, nước Anh không có Hiến pháp thành văn theo nghĩa không có một văn bản hiến pháp pháp điển hóa duy nhất. Nhưng nước Anh vẫn có Hiến pháp, thậm chí có một hệ thống hiến pháp rất lâu đời, được hình thành từ lịch sử và vận hành bằng sự kết hợp giữa pháp luật, chính trị, truyền thống và trách nhiệm công quyền.
2. Vì sao nước Anh không có Hiến pháp thành văn?
Lý do đầu tiên là lịch sử nước Anh không có một thời điểm lập hiến duy nhất. Nhiều quốc gia có Hiến pháp thành văn vì họ trải qua một biến cố lớn: chiến tranh giành độc lập, cách mạng, sụp đổ chế độ cũ, thống nhất đất nước hoặc tái thiết sau chiến tranh. Khi đó, một bản Hiến pháp mới được viết ra như lời tuyên bố: từ nay quốc gia sẽ vận hành theo một trật tự mới. Nhưng nước Anh phát triển theo con đường khác. Các thiết chế của Anh không bị xóa bỏ để làm lại từ đầu, mà được điều chỉnh dần dần qua nhiều thế kỷ.
Từ Magna Carta năm 1215, quyền lực của nhà vua bắt đầu bị đặt vào khuôn khổ pháp luật. UK Parliament mô tả Magna Carta là văn kiện đầu tiên ghi nhận bằng văn bản nguyên tắc rằng nhà vua và chính quyền của nhà vua không đứng trên pháp luật [2]. Dù Magna Carta ban đầu không phải là một bản Hiến pháp dân chủ theo nghĩa hiện đại, nó vẫn trở thành biểu tượng lớn của tư tưởng: quyền lực phải có giới hạn.
Sau đó, lịch sử Anh tiếp tục chứng kiến nhiều cuộc đấu tranh giữa nhà vua và Nghị viện. Đặc biệt, Bill of Rights năm 1689 xác lập các nguyên tắc quan trọng như Nghị viện phải được triệu tập thường xuyên, bầu cử tự do và tự do ngôn luận trong Nghị viện [3]. Từ đây, nước Anh dần chuyển từ quân chủ quyền lực mạnh sang quân chủ lập hiến, nơi nhà vua vẫn tồn tại nhưng quyền lực chính trị thực chất ngày càng thuộc về Nghị viện và Chính phủ chịu trách nhiệm trước Nghị viện.
Lý do thứ hai là nguyên tắc chủ quyền Nghị viện. Đây là trung tâm của hiến pháp Anh. UK Parliament giải thích rằng chủ quyền Nghị viện là nguyên tắc làm cho Nghị viện trở thành cơ quan có thẩm quyền pháp lý tối cao tại Vương quốc Anh; Nghị viện có thể tạo ra hoặc chấm dứt bất kỳ đạo luật nào; nhìn chung, tòa án không thể bác bỏ luật của Nghị viện và một Nghị viện không thể ràng buộc vĩnh viễn các Nghị viện tương lai [4].
Nếu Anh ban hành một bản Hiến pháp thành văn cứng, có hiệu lực tối cao hơn luật thông thường, câu hỏi sẽ xuất hiện ngay: bản Hiến pháp đó có đứng trên Nghị viện không? Tòa án có được quyền tuyên bố một đạo luật của Nghị viện là vi hiến không? Nếu có, nguyên tắc chủ quyền Nghị viện sẽ bị thay đổi tận gốc. Chính vì vậy, việc không có Hiến pháp thành văn gắn rất chặt với truyền thống coi Nghị viện là trung tâm quyền lực pháp lý tối cao.
Lý do thứ ba là người Anh có truyền thống chính trị thực dụng. Hệ thống Anh thường ưu tiên những gì đã vận hành được trong thực tế hơn là thiết kế một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh trên giấy. Nếu một tập quán đã được tôn trọng; nếu một đạo luật có thể giải quyết vấn đề; nếu một quy tắc chính trị đã đủ sức điều chỉnh hành vi của các thiết chế; thì không nhất thiết phải gom tất cả vào một bản Hiến pháp duy nhất. Cách tiếp cận này giúp hệ thống Anh rất linh hoạt.
Lý do thứ tư là quân chủ lập hiến của Anh phát triển bằng sự chuyển hóa, không bằng sự đoạn tuyệt. Ở nhiều nước, cách mạng xảy ra và chế độ quân chủ bị lật đổ, từ đó Hiến pháp mới ra đời để thiết lập cộng hòa. Nhưng ở Anh, Hoàng gia không bị xóa bỏ. Quyền lực của Hoàng gia được thu hẹp dần, chuyển sang vai trò biểu tượng và nghi lễ, trong khi quyền lực điều hành thuộc về Chính phủ và Nghị viện. Trang chính thức của Hoàng gia Anh mô tả Quốc vương là nguyên thủ quốc gia, thực hiện các nhiệm vụ hiến định và đại diện, đồng thời giữ vai trò biểu tượng về bản sắc, sự thống nhất và tính liên tục của quốc gia [5]. Vì sự chuyển đổi này diễn ra từng bước, Anh không cần một bản Hiến pháp mới để tuyên bố đoạn tuyệt với chế độ cũ.
Lý do thứ năm là Vương quốc Anh là một liên hiệp lịch sử phức tạp. Quốc gia này bao gồm England, Scotland, Wales và Northern Ireland. Các thành phần này có lịch sử, bản sắc và mức độ tự trị khác nhau. Việc viết một bản Hiến pháp thành văn duy nhất sẽ buộc nước Anh phải trả lời nhiều câu hỏi nhạy cảm: Scotland có quyền tự quyết đến đâu; Northern Ireland có địa vị đặc biệt như thế nào; England có cần Nghị viện riêng không; quyền lực Westminster giới hạn ra sao; Hoàng gia giữ vị trí nào trong tương lai? Những câu hỏi ấy không dễ đạt được đồng thuận chính trị.
Lý do thứ sáu là nhiều quy tắc hiến pháp của Anh nằm trong tập quán hơn là trong luật cứng. Ví dụ, Quốc vương bổ nhiệm người có khả năng giành được sự tín nhiệm của Hạ viện làm Thủ tướng; Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước Nghị viện; bộ trưởng phải chịu trách nhiệm về lĩnh vực mình quản lý; nội các chịu trách nhiệm tập thể; Quốc vương hành động theo lời khuyên của Thủ tướng và các bộ trưởng. Những quy tắc này quan trọng đến mức nếu bị phá vỡ có thể gây khủng hoảng chính trị nhưng không phải tất cả đều được ghi thành điều khoản pháp lý theo kiểu Hiến pháp thành văn.
3. Không có Hiến pháp thành văn đem lại ưu điểm gì cho nước Anh?
Ưu điểm đầu tiên là tính linh hoạt rất cao. Một bản Hiến pháp thành văn cứng thường cần thủ tục sửa đổi phức tạp, thậm chí có khi gần như không thể sửa đổi nếu xã hội chia rẽ sâu sắc. Ngược lại, tại Anh, nhiều thay đổi có tính hiến pháp có thể được thực hiện thông qua đạo luật của Nghị viện. Khi cần cải cách Thượng viện, Nghị viện có thể ban hành luật; khi cần trao quyền tự trị cho Scotland, Wales và Northern Ireland, Nghị viện có thể ban hành luật; khi cần thành lập Tòa án Tối cao, Nghị viện có thể ban hành luật; khi cần đưa quyền con người theo Công ước châu Âu về quyền con người vào pháp luật nội địa, Nghị viện thông qua Human Rights Act 1998 [6].
Ưu điểm thứ hai là khả năng thích nghi với lịch sử. Hiến pháp Anh giống như một cơ thể sống, thay đổi chậm nhưng liên tục. Nó không buộc quốc gia phải chọn giữa truyền thống và hiện đại, mà cho phép truyền thống được chuyển hóa. Hoàng gia vẫn tồn tại nhưng không cai trị tuyệt đối; Nghị viện cổ xưa vẫn tồn tại nhưng được dân chủ hóa; common law vẫn vận hành nhưng thích ứng với quyền con người hiện đại; các vùng lãnh thổ được trao quyền tự trị nhưng Westminster vẫn giữ chủ quyền pháp lý.
Ưu điểm thứ ba là giữ cho chính trị nghị viện ở vị trí trung tâm. Trong nhiều quốc gia có Hiến pháp thành văn cứng, các tranh chấp chính trị lớn thường được đẩy sang tòa án hiến pháp. Ở Anh, vì không có một bản Hiến pháp tối cao để tòa án dùng làm chuẩn hủy luật của Nghị viện, nhiều vấn đề được giải quyết trong không gian chính trị: nghị trường, bầu cử, nội các, công luận, báo chí và xã hội dân sự. Điều này giúp Nghị viện giữ vai trò rất lớn trong đời sống quốc gia.
Ưu điểm thứ tư là sức mạnh của truyền thống và văn hóa tự kiềm chế. Hệ thống Anh vận hành không chỉ bằng chữ viết, mà bằng thói quen chính trị. Các chủ thể hiểu rằng có những điều “không nên làm”, dù chưa chắc đã có điều luật cấm rõ ràng. Ví dụ, Hoàng gia về nguyên tắc có một số quyền nghi lễ nhưng trong thực tế hiện đại phải giữ trung lập chính trị. Chính phủ có quyền mạnh nếu kiểm soát đa số Hạ viện nhưng vẫn phải đối mặt với chất vấn, truyền thông, phe đối lập và dư luận. Văn hóa chính trị ấy là phần mềm vận hành của hiến pháp Anh.
Ưu điểm thứ năm là tránh được sự cứng nhắc của một bản Hiến pháp đóng kín. Xã hội thay đổi nhanh, còn một bản Hiến pháp thành văn nếu quá khó sửa có thể trở nên lạc hậu. Anh tránh được phần nào vấn đề này nhờ để hệ thống hiến pháp phát triển qua luật và thực tiễn. Cabinet Manual là một ví dụ cho cách Anh ghi nhận các luật, quy tắc và tập quán ảnh hưởng đến hoạt động của Chính phủ mà không biến chúng thành một bản Hiến pháp pháp điển hóa hoàn chỉnh [7].
Có thể nói, trong mắt những người ủng hộ mô hình hiện tại, lý do nước Anh không có Hiến pháp thành văn là vì nước Anh không cần một bản văn duy nhất để tạo ra ổn định. Sự ổn định của Anh đến từ lịch sử, Nghị viện, pháp quyền, tập quán, trách nhiệm chính trị và khả năng thích ứng.
4. Nhưng không có Hiến pháp thành văn cũng tạo ra nhiều giới hạn
Dù có nhiều ưu điểm, việc nước Anh không có Hiến pháp thành văn cũng tạo ra không ít tranh luận. Hạn chế đầu tiên là khó tiếp cận đối với người dân. Một công dân ở nhiều quốc gia có thể đọc bản Hiến pháp để biết quyền cơ bản, cơ cấu quyền lực và giới hạn của nhà nước. Nhưng ở Anh, để hiểu đầy đủ hiến pháp, người dân phải biết nhiều nguồn khác nhau: đạo luật, án lệ, tập quán, đặc quyền hoàng gia, Cabinet Manual, quy tắc nghị viện và các văn kiện lịch sử. Điều này khiến hiến pháp trở nên phức tạp, thậm chí xa lạ với chính công dân.
Hạn chế thứ hai là quá phụ thuộc vào tập quán và thiện chí chính trị. Một quy tắc thành văn có thể không ngăn được mọi sự lạm quyền nhưng ít nhất nó tạo ra một ranh giới rõ. Trong khi đó, nhiều quy tắc quan trọng ở Anh chỉ là tập quán. Nếu các chủ thể chính trị tôn trọng tập quán, hệ thống vận hành ổn định. Nhưng nếu họ cố tình bẻ cong tập quán, khai thác khoảng trống hoặc đặt lợi ích đảng phái lên trên chuẩn mực hiến pháp, hệ thống có thể gặp khủng hoảng.
Hạn chế thứ ba là nguy cơ hành pháp lấn át Nghị viện. Về lý thuyết, Nghị viện là tối cao. Nhưng trong thực tế, nếu Chính phủ nắm đa số vững chắc ở Hạ viện, kỷ luật đảng mạnh và chương trình lập pháp nằm trong tay Chính phủ thì Chính phủ có thể chi phối Nghị viện rất lớn. Khi đó, chủ quyền Nghị viện có thể chuyển hóa thành quyền lực rất mạnh của hành pháp. Đây là lý do nhiều học giả từng dùng cụm từ “chế độ độc tài được bầu” để cảnh báo khả năng một Chính phủ đa số có thể làm rất nhiều việc nếu không bị kiểm soát đủ mạnh.
Hạn chế thứ tư là tòa án không có quyền hủy bỏ đạo luật của Nghị viện như trong mô hình tài phán hiến pháp mạnh. Human Rights Act 1998 cho phép tòa án bảo vệ quyền con người tốt hơn nhưng không làm cho tòa án Anh có quyền tuyên bố đạo luật của Nghị viện vô hiệu theo kiểu tòa án hiến pháp ở nhiều quốc gia khác. Vì vậy, bảo vệ quyền ở Anh vẫn phụ thuộc rất nhiều vào Nghị viện, Chính phủ, chính trị dân chủ và văn hóa pháp quyền.
Hạn chế thứ năm là vấn đề phân quyền lãnh thổ ngày càng phức tạp. House of Commons Library cho biết khuôn khổ ban đầu của phân quyền hiện đại được thiết lập bởi Scotland Act 1998, Government of Wales Act 1998 và Northern Ireland Act 1998 [8]. Tuy nhiên, Vương quốc Anh không phải nhà nước liên bang rõ ràng, cũng không còn là nhà nước đơn nhất tập trung giản đơn như trước. Scotland, Wales và Northern Ireland có các thiết chế tự trị với thẩm quyền khác nhau, trong khi England không có Nghị viện riêng. Nếu có một bản Hiến pháp thành văn, những vấn đề này có thể được xác lập rõ hơn; nhưng trong mô hình hiện tại, nhiều ranh giới vẫn phải giải quyết bằng chính trị và đạo luật thông thường.
Hạn chế thứ sáu là khó xác định đâu là quy tắc hiến pháp tối cao. Trong hệ thống có Hiến pháp thành văn, thứ bậc thường rõ: Hiến pháp ở trên luật, luật phải phù hợp với Hiến pháp. Ở Anh, vì chủ quyền Nghị viện là trung tâm, thứ bậc này mềm hơn nhiều. Một đạo luật sau có thể thay đổi một đạo luật trước, kể cả đạo luật có nội dung hiến pháp. Điều đó linh hoạt nhưng cũng làm giảm cảm giác chắc chắn về những giới hạn căn bản của quyền lực nhà nước.
Chính vì vậy, câu hỏi “tại sao nước Anh không có Hiến pháp thành văn?” không chỉ là câu hỏi lịch sử, mà còn là câu hỏi của hiện tại. Có người cho rằng mô hình Anh là bằng chứng cho sức mạnh của truyền thống; có người lại cho rằng một quốc gia hiện đại cần một bản Hiến pháp rõ ràng hơn để bảo vệ dân chủ, quyền con người và giới hạn quyền lực trong thời đại chính trị phân cực.
Kết luận
Tóm lại, nước Anh không có Hiến pháp thành văn vì lịch sử lập hiến của Anh không diễn ra bằng một cuộc đoạn tuyệt duy nhất, mà bằng quá trình tiến hóa qua nhiều thế kỷ; vì nguyên tắc chủ quyền Nghị viện khiến việc đặt một bản Hiến pháp tối cao lên trên Nghị viện trở nên rất khó dung hòa; vì truyền thống chính trị Anh đề cao sự thực dụng, tập quán và khả năng thích ứng; vì quân chủ Anh được chuyển hóa dần thành quân chủ lập hiến chứ không bị xóa bỏ bằng một cuộc cách mạng lập hiến toàn diện; và vì cấu trúc Liên hiệp Vương quốc Anh quá phức tạp để dễ dàng pháp điển hóa trong một văn bản duy nhất. Tuy nhiên, việc không có Hiến pháp thành văn cũng khiến hệ thống Anh đối mặt với nhiều thách thức: khó tiếp cận, phụ thuộc vào thiện chí chính trị, nguy cơ hành pháp lấn át Nghị viện, bảo vệ quyền con người không tuyệt đối như mô hình hiến pháp cứng và các tranh luận ngày càng lớn về tương lai của Liên hiệp. Chính vì vậy, Hiến pháp Anh là một nghịch lý hấp dẫn: không nằm trong một cuốn sách duy nhất nhưng lại hiện diện trong từng hơi thở của đời sống chính trị Anh.
Danh mục tài liệu tham khảo
[1] The United Kingdom constitution – a mapping exercise, House of Commons Library, https://commonslibrary.parliament.uk/research-briefings/cbp-9384/, truy cập ngày 26/6/2026.
[2] Magna Carta, UK Parliament, https://www.parliament.uk/magnacarta/, truy cập ngày 26/6/2026.
[3] Bill of Rights 1689, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/living-heritage/evolutionofparliament/parliamentaryauthority/revolution/collections1/collections-glorious-revolution/billofrights/, truy cập ngày 26/6/2026.
[4] Parliamentary sovereignty, UK Parliament, https://www.parliament.uk/about/how/sovereignty/, truy cập ngày 26/6/2026.
[5] The role of the Monarchy, The Royal Family, https://www.royal.uk/the-role-of-the-monarchy, truy cập ngày 26/6/2026.
[6] Human Rights Act 1998, legislation.gov.uk, https://www.legislation.gov.uk/ukpga/1998/42/contents, truy cập ngày 26/6/2026.
[7] Cabinet Manual, GOV.UK, https://www.gov.uk/government/publications/cabinet-manual, truy cập ngày 26/6/2026.
[8] Introduction to devolution in the United Kingdom, House of Commons Library, https://commonslibrary.parliament.uk/research-briefings/cbp-8599/, truy cập ngày 26/6/2026.


Để lại một phản hồi