Cách viết bản cáo trạng chuẩn theo quy định

Cách viết bản cáo trạng chuẩn theo quy định

Viết bản cáo trạng là nội dung quan trọng trong nghiệp vụ thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, đặc biệt đối với Kiểm sát viên, người học luật và những người nghiên cứu tố tụng hình sự. Bản cáo trạng không đơn thuần là văn bản tóm tắt hành vi phạm tội mà phải thể hiện đầy đủ diễn biến vụ án, chứng cứ buộc tội và gỡ tội, các tình tiết liên quan đến trách nhiệm hình sự, căn cứ pháp lý và quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án. Theo quy định hiện hành, việc lập cáo trạng phải tuân thủ Điều 243 Bộ luật Tố tụng hình sự và Mẫu số 156/HS ban hành kèm theo Thông tư 03/2026/TT-VKSTC. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách xây dựng một bản cáo trạng đúng bố cục, bảo đảm tính pháp lý và kỹ thuật lập luận, đồng thời minh họa bằng một vụ án về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.

1. Bản cáo trạng là gì?

Bản cáo trạng là văn bản tố tụng do Viện kiểm sát có thẩm quyền ban hành nhằm quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án xét xử về một hoặc nhiều tội danh cụ thể, trên cơ sở kết quả điều tra và các tài liệu, chứng cứ đã được thu thập trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

Theo khoản 1 Điều 243 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 99/2025/QH15, Viện kiểm sát quyết định truy tố bị can trước Tòa án bằng bản cáo trạng.

Bản cáo trạng là gì?
Bản cáo trạng là gì?

Về bản chất, bản cáo trạng thể hiện quan điểm buộc tội chính thức của Viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố. Thông qua văn bản này, Viện kiểm sát xác định hành vi mà bị can bị cáo buộc đã thực hiện, phân tích những chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội và kết luận về tội danh, điều, khoản, điểm của Bộ luật Hình sự được áp dụng.

Cần phân biệt bản cáo trạng với bản kết luận điều tra và bản án hình sự. Bản kết luận điều tra do cơ quan có thẩm quyền điều tra ban hành để thể hiện kết quả điều tra và đề nghị xử lý vụ án; bản cáo trạng do Viện kiểm sát ban hành để quyết định truy tố; còn bản án là văn bản do Tòa án ban hành sau khi xét xử để giải quyết vụ án theo thẩm quyền.

Đặc biệt, việc bị can bị truy tố bằng bản cáo trạng không đồng nghĩa người đó đã được xác định có tội bằng một bản án có hiệu lực pháp luật. Bản cáo trạng phải được xây dựng trên cơ sở chứng cứ khách quan, đầy đủ và tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội.

2. Mẫu bản cáo trạng hiện hành và nội dung bắt buộc của bản cáo trạng

2.1. Mẫu bản cáo trạng mới nhất năm 2026

Từ ngày 15/02/2026, Thông tư số 03/2026/TT-VKSTC ngày 09/02/2026 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có hiệu lực, quy định hệ thống biểu mẫu văn bản tố tụng và văn bản nghiệp vụ trong hoạt động thực hành quyền công tố, kiểm sát việc khởi tố, điều tra và truy tố.

Theo Thông tư này, bản cáo trạng sử dụng Mẫu số 156/HS.

Trước đây, bản cáo trạng được hướng dẫn theo Mẫu số 144/HS ban hành kèm theo Quyết định số 15/QĐ-VKSTC ngày 09/01/2018. Mẫu mới năm 2026 đã được điều chỉnh, hoàn thiện về bố cục và kỹ thuật trình bày, trong đó có nội dung về kết luận, quyết định truy tố, việc xử lý các tình huống tố tụng đặc biệt và các tài liệu kèm theo.

Vì vậy, khi nghiên cứu cách viết bản cáo trạng theo quy định mới nhất, cần sử dụng Mẫu số 156/HS và các quy định tố tụng hiện hành, tránh sao chép nguyên trạng những biểu mẫu cũ chưa được cập nhật.

2.2. Nội dung bắt buộc của bản cáo trạng

Theo khoản 1 Điều 243 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 99/2025/QH15, bản cáo trạng phải thể hiện đầy đủ diễn biến hành vi phạm tội, các chứng cứ xác định hành vi phạm tội, những tình tiết liên quan đến trách nhiệm hình sự của bị can và căn cứ pháp lý để Viện kiểm sát quyết định truy tố.

Bên cạnh đó, Mẫu số 156/HS quy định cụ thể về bố cục, hình thức trình bày và các nội dung cần thể hiện trong bản cáo trạng. Theo đó, một bản cáo trạng phải bảo đảm những nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin về cơ quan ban hành và căn cứ truy tố: Ghi rõ tên Viện kiểm sát có thẩm quyền, số và ký hiệu bản cáo trạng, ngày tháng năm ban hành, người có thẩm quyền quyết định truy tố; các căn cứ pháp lý và tố tụng như quyết định khởi tố vụ án, quyết định khởi tố bị can, bản kết luận điều tra đề nghị truy tố và các quyết định có liên quan.
  • Diễn biến hành vi phạm tội: Trình bày cụ thể thời gian, địa điểm, nguyên nhân phát sinh, quá trình thực hiện hành vi, thủ đoạn, động cơ, mục đích phạm tội và các tình tiết có liên quan. Đối với vụ án có nhiều bị can, phải làm rõ hành vi, vai trò và mức độ tham gia của từng người, tránh quy kết trách nhiệm một cách chung chung.
  • Chứng cứ xác định hành vi phạm tội: Nêu và phân tích những chứng cứ chứng minh hành vi bị truy tố, bao gồm lời khai, vật chứng, kết luận giám định, dữ liệu điện tử, biên bản hoạt động tố tụng và những tài liệu hợp pháp khác. Việc đánh giá chứng cứ phải bảo đảm khách quan, toàn diện, đồng thời xem xét cả những chứng cứ gỡ tội và các tình tiết có lợi cho bị can. Những nhận định quan trọng cần được viện dẫn bằng số bút lục tương ứng trong hồ sơ vụ án.
  • Tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi phạm tội: Làm rõ tính chất nguy hiểm của hành vi, mức độ xâm phạm đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ và những thiệt hại thực tế phát sinh. Tùy từng tội danh, hậu quả có thể là thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc những hậu quả khác. Đồng thời, phải xác định mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả trong những trường hợp cần thiết.
  • Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự: Phân tích những tình tiết có ý nghĩa đối với việc xác định trách nhiệm hình sự của bị can, bảo đảm phân biệt rõ tình tiết định tội, định khung hình phạt với tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
  • Đặc điểm nhân thân và lý lịch bị can: Thể hiện những thông tin cần thiết như họ tên, ngày tháng năm sinh, nơi cư trú, quốc tịch, nghề nghiệp, trình độ học vấn, quan hệ gia đình, tiền án, tiền sự và những đặc điểm nhân thân khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. Đối với trường hợp truy tố pháp nhân thương mại, phải ghi đầy đủ các thông tin về pháp nhân theo biểu mẫu.
  • Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế: Ghi nhận những biện pháp đã được áp dụng đối với bị can trong quá trình giải quyết vụ án, thời gian áp dụng và việc thay đổi, hủy bỏ các biện pháp đó. Nội dung này phải phù hợp với các lệnh, quyết định và tài liệu tố tụng có trong hồ sơ.
  • Việc thu giữ, tạm giữ tài liệu, đồ vật và xử lý vật chứng: Xác định những tài liệu, đồ vật, tài sản đã được thu giữ hoặc tạm giữ trong quá trình điều tra; tình trạng quản lý, bảo quản, xử lý vật chứng và các vấn đề còn phải giải quyết. Việc trình bày phải thống nhất với biên bản thu giữ, tài liệu xử lý vật chứng và các chứng cứ liên quan.
  • Trách nhiệm dân sự và những vấn đề liên quan: Trong trường hợp vụ án có phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc nghĩa vụ dân sự khác, cần làm rõ yêu cầu của bị hại, đương sự, thiệt hại được xác định, các khoản đã bồi thường, khắc phục và những nội dung còn tranh chấp. Đồng thời, phải thể hiện nguyên nhân, điều kiện dẫn đến hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.
  • Phần kết luận và quyết định truy tố: Tổng hợp ngắn gọn hành vi phạm tội, tính chất, mức độ, hậu quả, vai trò của từng bị can và các căn cứ xác định trách nhiệm hình sự. Đặc biệt, phải ghi rõ tội danh và điểm, khoản, điều của Bộ luật Hình sự được áp dụng, đồng thời xác định bị can được truy tố ra trước Tòa án nào để xét xử.

Ngoài những nội dung trên, theo Mẫu số 156/HS, bản cáo trạng còn phải thể hiện thông tin về hồ sơ vụ án chuyển đến Tòa án, bản kê vật chứng (nếu có), danh sách những người Viện kiểm sát đề nghị Tòa án triệu tập đến phiên tòa, nơi nhận và chữ ký của người có thẩm quyền ban hành.

Đối với trường hợp truy tố bị can vắng mặt theo khoản 2 Điều 243 Bộ luật Tố tụng hình sự, bản cáo trạng còn phải bổ sung những nội dung tương ứng theo quy định và hướng dẫn của biểu mẫu hiện hành.

Cần lưu ý rằng nội dung bản cáo trạng không chỉ là sự sao chép bản kết luận điều tra của Cơ quan điều tra. Viện kiểm sát phải trực tiếp nghiên cứu, kiểm tra và đánh giá toàn bộ tài liệu, chứng cứ để xác định việc truy tố có căn cứ và đúng pháp luật hay không. Mọi nhận định buộc tội phải dựa trên chứng cứ hợp pháp, được trình bày rõ ràng, logic và phù hợp với các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Như vậy, một bản cáo trạng đúng quy định phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu cơ bản: đầy đủ về nội dung, chính xác về căn cứ pháp lý và đúng về thể thức, biểu mẫu. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm việc truy tố đúng người, đúng tội, tránh oan sai, bỏ lọt tội phạm và tạo điều kiện cho Tòa án giải quyết vụ án theo đúng trình tự tố tụng hình sự.

3. Hướng dẫn cách viết bản cáo trạng chuẩn theo quy định

Để viết một bản cáo trạng đúng quy định, trước hết cần nắm rõ cấu trúc và những nội dung bắt buộc theo Điều 243 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Mẫu số 156/HS ban hành kèm theo Thông tư 03/2026/TT-VKSTC. Về cơ bản, bản cáo trạng phải thể hiện được toàn bộ diễn biến vụ án, chứng cứ chứng minh hành vi phạm tội, những tình tiết có ý nghĩa đối với trách nhiệm hình sự và quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án.

Dưới đây là hướng dẫn cách viết từng phần của bản cáo trạng, kết hợp ví dụ minh họa về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.

3.1. Phần mở đầu: Thông tin cơ quan ban hành và căn cứ pháp lý

Phần mở đầu của bản cáo trạng cần được trình bày theo đúng thể thức văn bản tố tụng của ngành Kiểm sát nhân dân. Những thông tin cơ bản bao gồm tên Viện kiểm sát ban hành, quốc hiệu, tiêu ngữ, số và ký hiệu văn bản, địa danh, ngày tháng năm ban hành, tên văn bản và chức danh của người có thẩm quyền quyết định truy tố.

Tiếp theo là phần căn cứ pháp lý và căn cứ tố tụng, trong đó cần viện dẫn các quy định về thẩm quyền truy tố, quyết định khởi tố vụ án hình sự, quyết định khởi tố bị can, các quyết định thay đổi hoặc bổ sung nếu có và bản kết luận điều tra đề nghị truy tố.

Ví dụ, đối với vụ án cố ý gây thương tích, phần căn cứ có thể thể hiện nội dung:

“Căn cứ Quyết định khởi tố vụ án hình sự số […] ngày […] của Cơ quan Cảnh sát điều tra […] về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, quy định tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự; căn cứ Quyết định khởi tố bị can số […] đối với Nguyễn Văn A; căn cứ Bản kết luận điều tra đề nghị truy tố số […] ngày […].”

Khi viết, cần đặc biệt chú ý tính chính xác và thống nhất của số hiệu văn bản, ngày ban hành, cơ quan ban hành và tội danh. Những thông tin này phải được ghi đúng theo tài liệu có trong hồ sơ vụ án, không được tự suy đoán hoặc bổ sung.

3.2. Phần nội dung: Trình bày diễn biến hành vi phạm tội

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của bản cáo trạng, bởi nó phản ánh bản chất hành vi bị truy tố và những tình tiết dẫn đến việc xác định trách nhiệm hình sự của bị can.

Nội dung cần được trình bày theo trình tự thời gian, từ nguyên nhân phát sinh sự việc, diễn biến hành vi, phương thức thực hiện đến hậu quả xảy ra. Những tình tiết có ý nghĩa đối với việc xác định tội danh, lỗi, động cơ, mục đích hoặc tình tiết định khung phải được làm rõ.

Đối với vụ án cố ý gây thương tích, cần xác định mâu thuẫn phát sinh từ đâu, bị can đã thực hiện hành vi gì, có sử dụng hung khí hay không, tác động vào vị trí nào trên cơ thể người bị hại và hậu quả thương tích như thế nào.

Ví dụ: “Khoảng 19 giờ ngày 15/3/2026, tại khu vực trước cửa hàng thuộc phường X, tỉnh Y, do mâu thuẫn trong việc để xe, Nguyễn Văn A đã dùng tay đấm một cái vào vùng mặt Trần Văn B, khiến B bị thương. Sau khi sự việc xảy ra, B được đưa đến cơ sở y tế để điều trị. Theo kết luận giám định pháp y, tỷ lệ tổn thương cơ thể của B do hành vi trên gây ra là 15%.”

Đoạn văn trên minh họa cách trình bày ngắn gọn nhưng vẫn thể hiện được thời gian, địa điểm, nguyên nhân, hành vi, người thực hiện và hậu quả. Trong hồ sơ thực tế, nếu có những tình tiết khác ảnh hưởng đến việc định tội, định khung, xác định đồng phạm hoặc xem xét trách nhiệm hình sự thì phải tiếp tục phân tích đầy đủ.

Đặc biệt, không nên chỉ sao chép toàn bộ nội dung bản kết luận điều tra. Người viết cáo trạng cần lựa chọn và hệ thống hóa những tình tiết có ý nghĩa pháp lý, bảo đảm nội dung khách quan, chính xác, rõ ràng và phù hợp với chứng cứ đã thu thập.

3.3. Phần chứng cứ: Phân tích các tài liệu chứng minh hành vi phạm tội

Sau khi trình bày diễn biến vụ án, cần làm rõ những chứng cứ chứng minh hành vi của bị can và căn cứ xác định trách nhiệm hình sự.

Đây là nội dung có ý nghĩa quyết định đối với tính thuyết phục của bản cáo trạng. Việc buộc tội không thể chỉ dựa trên lời khai nhận tội của bị can mà phải được kiểm tra, đối chiếu với các chứng cứ khác theo quy định pháp luật.

Trong vụ án cố ý gây thương tích, những chứng cứ thường được sử dụng gồm lời khai của bị can, bị hại, người làm chứng, dữ liệu camera, hồ sơ điều trị, kết luận giám định pháp y và những tài liệu, vật chứng khác có liên quan.

Ví dụ: “Lời khai của Nguyễn Văn A phù hợp với lời khai của người bị hại Trần Văn B, lời khai của những người chứng kiến và dữ liệu camera thu thập tại hiện trường. Kết luận giám định pháp y số […] xác định Trần Văn B bị tổn thương cơ thể với tỷ lệ 15%, phù hợp với cơ chế hình thành thương tích được xác định qua các tài liệu điều tra.”

Khi viết bản cáo trạng thực tế, cần viện dẫn số bút lục tương ứng với những tài liệu, chứng cứ quan trọng, qua đó làm rõ cơ sở của từng nhận định.

Ngoài chứng cứ buộc tội, phải xem xét cả chứng cứ gỡ tội và những tình tiết có lợi cho bị can. Chẳng hạn, nếu bị can khai rằng mình hành động để phòng vệ trước sự tấn công của bị hại thì cần đánh giá các chứng cứ liên quan đến tình tiết này, không được bỏ qua chỉ vì đã có kết luận giám định xác định tỷ lệ thương tích.

Mục đích của phần chứng cứ không đơn thuần là liệt kê tài liệu trong hồ sơ mà phải chứng minh được mối quan hệ giữa hành vi, lỗi, hậu quả và trách nhiệm hình sự của bị can.

3.4. Phần trách nhiệm hình sự, dân sự và xử lý vật chứng

Trên cơ sở những chứng cứ đã phân tích, bản cáo trạng cần đánh giá các tình tiết có ý nghĩa đối với việc xác định trách nhiệm hình sự, đồng thời thể hiện những vấn đề về trách nhiệm dân sự, biện pháp ngăn chặn và xử lý vật chứng.

Về trách nhiệm hình sự, cần xác định đúng tội danh, tình tiết định khung, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và đặc điểm nhân thân của bị can.

Ví dụ, Nguyễn Văn A gây thương tích cho Trần Văn B với tỷ lệ tổn thương cơ thể 15%. Nếu không có các tình tiết định khung tăng nặng khác thì hành vi có thể thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự. Trường hợp trong quá trình điều tra, A thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải và tự nguyện bồi thường thiệt hại thì cần xem xét những tình tiết giảm nhẹ tương ứng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự.

Đặc biệt, đối với vụ án cố ý gây thương tích thuộc khoản 1 Điều 134, cần kiểm tra điều kiện khởi tố theo yêu cầu của bị hại tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự. Nếu việc khởi tố thuộc trường hợp phải có yêu cầu của bị hại thì hồ sơ phải thể hiện căn cứ yêu cầu hợp lệ và việc giải quyết các vấn đề liên quan đến yêu cầu này.

Về trách nhiệm dân sự, cần trình bày những thiệt hại đã được xác định, yêu cầu bồi thường của bị hại, các khoản bị can đã tự nguyện bồi thường và những khoản còn tranh chấp.

Ví dụ: “Trong quá trình điều tra, Nguyễn Văn A đã tự nguyện bồi thường cho Trần Văn B số tiền 8.000.000 đồng để khắc phục hậu quả thương tích. B xác nhận đã nhận đủ số tiền và không yêu cầu bồi thường thêm.”

Về vật chứng và biện pháp ngăn chặn, cần ghi nhận chính xác tình trạng thu giữ, bảo quản, xử lý vật chứng cùng việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế theo hồ sơ vụ án.

Nếu bị can sử dụng dao, gậy hoặc những công cụ khác để gây thương tích thì phải mô tả vật chứng phù hợp với biên bản thu giữ và những tài liệu có liên quan. Trường hợp không thu giữ được hung khí, không được tự ghi nhận hoặc mô tả vật chứng như thể cơ quan điều tra đã thu giữ được.

Nhìn chung, phần này cần bảo đảm mọi nhận định về trách nhiệm hình sự, dân sự, vật chứng và biện pháp tố tụng đều có căn cứ cụ thể trong hồ sơ vụ án.

3.5. Phần kết luận và quyết định truy tố

Phần cuối của bản cáo trạng gồm nội dung kết luận và quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án có thẩm quyền. Đây là phần tổng hợp kết quả đánh giá chứng cứ và thể hiện quan điểm truy tố chính thức của Viện kiểm sát.

Trước hết, phần kết luận cần khái quát hành vi của bị can, hậu quả, lỗi, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi; đồng thời xác định chính xác tội danh và căn cứ pháp luật được áp dụng. Sau đó, ghi đầy đủ các thông tin lý lịch bị can và những nội dung khác theo biểu mẫu.

Đối với ví dụ về tội cố ý gây thương tích nêu trên, phần kết luận có thể diễn đạt:

“Hành vi của Nguyễn Văn A đã cố ý xâm phạm sức khỏe của Trần Văn B, gây tổn thương cơ thể với tỷ lệ 15%. Căn cứ các tài liệu, chứng cứ đã thu thập và đánh giá, có đủ cơ sở xác định hành vi của Nguyễn Văn A cấu thành Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, quy định tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự.”

Sau phần kết luận là phần quyết định truy tố, trong đó xác định rõ họ tên bị can, Tòa án có thẩm quyền xét xử, tội danh và điều, khoản, điểm của Bộ luật Hình sự được áp dụng.

Ví dụ: “Truy tố ra trước Tòa án nhân dân khu vực […] để xét xử bị can Nguyễn Văn A, có lý lịch và hành vi nêu trên, về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự.”

Cuối cùng, bản cáo trạng phải thể hiện đầy đủ thông tin về hồ sơ vụ án và các tài liệu kèm theo như bản kê vật chứng, danh sách những người Viện kiểm sát đề nghị Tòa án triệu tập đến phiên tòa khi có, nơi nhận và chữ ký của người có thẩm quyền ban hành.

Lưu ý: Các ví dụ trên chỉ mang tính minh họa về cách diễn đạt và xác định nội dung của từng phần. Khi lập cáo trạng chính thức, phải sử dụng đúng Mẫu số 156/HS, căn cứ vào kết quả điều tra và những chứng cứ hợp pháp trong hồ sơ vụ án, bảo đảm việc truy tố có căn cứ, đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.

Kết luận

Cách viết bản cáo trạng chuẩn theo quy định đòi hỏi người có thẩm quyền phải tuân thủ chặt chẽ Bộ luật Tố tụng hình sự và biểu mẫu nghiệp vụ hiện hành, đặc biệt là Mẫu số 156/HS ban hành kèm theo Thông tư 03/2026/TT-VKSTC. Một bản cáo trạng đúng chuẩn không chỉ cần bảo đảm thể thức văn bản mà còn phải trình bày khách quan diễn biến vụ án, phân tích đầy đủ chứng cứ buộc tội và gỡ tội, xác định chính xác hậu quả, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và căn cứ truy tố. Đối với tội cố ý gây thương tích, những vấn đề như tỷ lệ tổn thương cơ thể, công cụ gây thương tích, mối quan hệ nhân quả, yêu cầu khởi tố của bị hại và trách nhiệm bồi thường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi lập cáo trạng trên thực tế, cần căn cứ vào toàn bộ hồ sơ đã được kiểm tra, đánh giá hợp pháp, không được suy đoán hoặc tự bổ sung những tình tiết chưa có chứng cứ. Một bản cáo trạng có chất lượng phải bảo đảm đúng hình thức, vững chắc về chứng cứ và chính xác về pháp luật, từ đó góp phần thực hiện hoạt động truy tố đúng người, đúng tội, đúng quy định.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1414 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!