Biện chứng và siêu hình là hai khái niệm quan trọng trong triết học, đặc biệt khi nghiên cứu phương pháp nhận thức thế giới của triết học Mác – Lênin. Hai cách tiếp cận này thể hiện những quan niệm khác nhau về sự tồn tại, mối liên hệ, vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng. Nếu phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ, sự vận động và biến đổi không ngừng thì phương pháp siêu hình có xu hướng xem sự vật một cách cô lập, tĩnh tại và ít biến đổi. Việc hiểu đúng hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình nhận thức và giải quyết các vấn đề trong thực tiễn.
1. Khái niệm biện chứng
Theo cách hiểu trong triết học, biện chứng dùng để chỉ những mối liên hệ, sự tương tác, vận động và phát triển vốn có của các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy. Đồng thời, biện chứng còn được dùng để chỉ một phương pháp nhận thức thế giới trong trạng thái liên hệ, vận động, biến đổi và phát triển.
Nói cách khác, khi tiếp cận một sự vật theo quan điểm biện chứng, con người không xem sự vật đó như một cái gì tồn tại riêng biệt và bất biến, mà đặt nó trong mối quan hệ với những sự vật khác, xem xét cả quá trình hình thành, vận động, phát triển và những điều kiện tác động đến nó.
Chẳng hạn, muốn đánh giá sự phát triển của một nền kinh tế, không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng của một năm riêng lẻ. Cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố như sản xuất, việc làm, đầu tư, tiêu dùng, khoa học – công nghệ, chính sách của Nhà nước và môi trường quốc tế. Các yếu tố này không tồn tại độc lập mà tác động qua lại và có thể làm thay đổi lẫn nhau. Cách xem xét như vậy mang tính biện chứng.

Trong lịch sử triết học, tư tưởng biện chứng xuất hiện từ khá sớm. Một số nhà triết học cổ đại đã nhận thấy rằng thế giới không đứng yên mà luôn vận động và biến đổi. Tuy nhiên, phép biện chứng chỉ được phát triển thành một hệ thống lý luận tương đối hoàn chỉnh qua triết học cổ điển Đức, đặc biệt là Hegel, trước khi được C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa, cải tạo trên lập trường duy vật để hình thành phép biện chứng duy vật.
Theo triết học Mác – Lênin, phép biện chứng duy vật nghiên cứu những quy luật phổ biến nhất của sự vận động và phát triển của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó không chỉ thừa nhận rằng sự vật thay đổi mà còn tìm cách giải thích vì sao chúng thay đổi, sự thay đổi diễn ra thông qua những mối liên hệ và mâu thuẫn nào, đồng thời sự phát triển tạo ra cái mới như thế nào.
Tài liệu Triết học Mác – Lênin của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng trình bày phép biện chứng duy vật như một bộ phận quan trọng của thế giới quan và phương pháp luận triết học, trong đó thế giới vật chất được xem xét trong trạng thái liên hệ và vận động.
Có thể nhận diện phương pháp biện chứng thông qua một số đặc điểm cơ bản.
– Trước hết, phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong các mối liên hệ của nó. Không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn biệt lập. Một sự vật thường vừa chịu tác động của môi trường xung quanh, vừa tác động ngược lại những sự vật khác.
Ví dụ, sự phát triển của một con người chịu ảnh hưởng của gia đình, giáo dục, môi trường xã hội, điều kiện kinh tế và bản thân người đó. Nếu chỉ dựa vào một yếu tố để giải thích toàn bộ quá trình phát triển thì rất dễ đưa ra nhận định phiến diện.
– Thứ hai, phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong trạng thái vận động và biến đổi. Sự vật ở thời điểm hiện tại là kết quả của một quá trình hình thành trong quá khứ và đồng thời chứa đựng những khả năng thay đổi trong tương lai.
Một doanh nghiệp hôm nay hoạt động hiệu quả không có nghĩa nó luôn thành công. Thị trường, công nghệ, nhu cầu khách hàng và năng lực quản trị đều có thể thay đổi. Vì vậy, đánh giá doanh nghiệp phải đặt nó trong quá trình vận động chứ không chỉ dựa vào một trạng thái tại một thời điểm.
– Thứ ba, phương pháp biện chứng coi phát triển là một quá trình có nguồn gốc từ những mâu thuẫn bên trong sự vật và sự tác động của các điều kiện bên ngoài. Sự phát triển không đơn giản là tăng lên về số lượng mà có thể bao gồm những biến đổi về chất, làm xuất hiện trạng thái hoặc hình thức mới.
Ví dụ, khi lượng kiến thức của một sinh viên tích lũy dần qua quá trình học tập đến một mức độ nhất định có thể tạo ra sự thay đổi về năng lực tư duy và khả năng giải quyết vấn đề. Đây không chỉ là việc “biết thêm nhiều thông tin” mà còn có thể là sự chuyển biến về chất trong trình độ nhận thức.
– Thứ tư, phương pháp biện chứng yêu cầu xem xét sự vật một cách toàn diện nhưng có trọng tâm. Toàn diện không có nghĩa phải liệt kê tất cả mọi yếu tố bất kể mức độ quan trọng mà cần xác định được những mối liên hệ chủ yếu, bản chất và có ảnh hưởng quyết định trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Chính nhờ cách tiếp cận đó, phương pháp biện chứng giúp hạn chế lối tư duy một chiều, tuyệt đối hóa một yếu tố hoặc đưa ra kết luận chỉ dựa trên một trạng thái nhất thời.
2. Khái niệm siêu hình
Trong nội dung triết học Mác – Lênin, siêu hình thường được nói đến với tư cách một phương pháp nhận thức đối lập với phương pháp biện chứng. Phương pháp siêu hình xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái cô lập, tách rời khỏi những mối liên hệ chủ yếu, đồng thời có xu hướng coi chúng là ổn định, ít biến đổi hoặc chỉ thay đổi về lượng mà không thấy đầy đủ những biến đổi về chất.
Cần lưu ý rằng thuật ngữ “siêu hình” trong trường hợp này không hoàn toàn đồng nghĩa với từ metaphysics trong toàn bộ lịch sử triết học phương Tây. Trong nhiều truyền thống triết học, metaphysics là một ngành nghiên cứu các vấn đề như tồn tại, bản thể, nguyên nhân đầu tiên hoặc cấu trúc cơ bản của hiện thực. Còn trong giáo trình triết học Mác – Lênin, “phương pháp siêu hình” chủ yếu được sử dụng để chỉ cách tư duy đối lập với phương pháp biện chứng.

– Đặc trưng đầu tiên của phương pháp siêu hình là xem xét sự vật một cách biệt lập. Người sử dụng cách tư duy này thường tách đối tượng khỏi những mối quan hệ với các đối tượng và điều kiện xung quanh, từ đó có thể không thấy được nguyên nhân sâu xa của sự biến đổi.
Ví dụ, nếu cho rằng kết quả học tập của một sinh viên thấp hoàn toàn do “không chăm chỉ” mà không xem xét những yếu tố khác như phương pháp học, nền tảng kiến thức, môi trường, sức khỏe hay chương trình đào tạo thì đó là một cách tiếp cận mang tính phiến diện và có dấu hiệu của tư duy siêu hình.
– Đặc trưng thứ hai là xem xét sự vật chủ yếu trong trạng thái tĩnh tại. Sự vật được nhìn nhận như thể các đặc điểm của nó đã cố định và khó thay đổi.
Ví dụ, nếu một người từng thất bại trong kinh doanh rồi kết luận người đó “không có khả năng kinh doanh” trong mọi hoàn cảnh sau này thì nhận định đó đã bỏ qua quá trình học hỏi, thay đổi điều kiện, tích lũy kinh nghiệm và khả năng phát triển của con người.
– Đặc trưng thứ ba, phương pháp siêu hình thường không thấy đầy đủ sự chuyển hóa giữa các trạng thái của sự vật. Trong một số trường hợp, nó chỉ thừa nhận sự tăng hoặc giảm về lượng nhưng không nhận ra rằng sự tích lũy về lượng đến một mức độ nhất định có thể làm xuất hiện sự thay đổi căn bản về chất.
Chẳng hạn, khi đun nước, nhiệt độ tăng dần là biến đổi về lượng. Nhưng đến những điều kiện nhất định, nước chuyển từ thể lỏng sang thể khí, tức xuất hiện sự thay đổi về chất. Nếu chỉ nhìn nhận sự vật như một quá trình tăng nhiệt độ đơn thuần mà không thấy sự chuyển trạng thái thì cách giải thích sẽ không đầy đủ.
Triết học Mác – Lênin từng phê phán những quan niệm cơ giới và siêu hình khi chúng tuyệt đối hóa tính đồng nhất, ổn định của sự vật, không thấy đầy đủ sự đa dạng và phát triển của thế giới vật chất. Tuy nhiên, cần tránh hiểu rằng mọi cách tách sự vật ra để nghiên cứu đều sai. Trong khoa học, con người thường phải tạm thời cô lập một đối tượng hoặc một yếu tố để phân tích sâu hơn. Ví dụ, nhà nghiên cứu có thể giữ cố định nhiều điều kiện trong một thí nghiệm để xác định ảnh hưởng riêng của một biến số.
Điểm hạn chế chỉ xuất hiện khi sự tách biệt đó bị tuyệt đối hóa tức là sau khi phân tích riêng từng yếu tố lại không đặt chúng trở lại trong mối liên hệ với toàn bộ hệ thống.
Do đó, giá trị phương pháp luận của việc phân biệt biện chứng và siêu hình không nằm ở chỗ đơn giản cho rằng một bên “đúng hoàn toàn” còn một bên “không được sử dụng”, mà quan trọng hơn là nhận thức được giới hạn của tư duy cô lập, tĩnh tại. Trong nghiên cứu và thực tiễn, cần nhìn sự vật trong mối liên hệ, đồng thời vẫn có thể tạm thời phân tích riêng từng bộ phận khi cần thiết.
Có thể khái quát sự khác nhau giữa hai cách tiếp cận như sau: biện chứng nhìn sự vật trong mối liên hệ, vận động và phát triển; siêu hình có xu hướng nhìn sự vật cô lập, tĩnh tại và ít thấy sự chuyển hóa giữa các trạng thái của nó.
Ví dụ, khi xem xét một quy định pháp luật, tư duy siêu hình có thể chỉ đọc nội dung của một điều luật riêng lẻ và đưa ra kết luận. Trong khi đó, cách tiếp cận biện chứng đòi hỏi phải xem điều luật đó trong mối liên hệ với các điều khoản khác, mục đích của luật, điều kiện kinh tế – xã hội, thực tiễn áp dụng và sự thay đổi của pháp luật theo thời gian. Nhờ đó, kết quả nhận thức thường toàn diện và sát thực tế hơn.
Kết luận
Biện chứng và siêu hình là hai cách tiếp cận khác nhau đối với thế giới. Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong mối liên hệ, sự tác động qua lại, vận động và phát triển không ngừng; trong khi phương pháp siêu hình có xu hướng xem xét sự vật một cách cô lập, tĩnh tại và ít thấy đầy đủ quá trình chuyển hóa của chúng. Theo triết học Mác – Lênin, việc vận dụng quan điểm biện chứng giúp con người nhận thức sự vật khách quan, toàn diện và phát triển hơn, đồng thời tránh cách đánh giá phiến diện, máy móc. Tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu, việc tạm thời tách một yếu tố để phân tích vẫn có giá trị nếu sau đó yếu tố ấy được đặt trở lại trong mối liên hệ với chỉnh thể và quá trình vận động của sự vật.


Để lại một phản hồi