Thuyết khế ước xã hội về nguồn gốc nhà nước là một trong những học thuyết có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử tư tưởng chính trị và pháp lý. Theo cách tiếp cận này, nhà nước không phải quyền lực tự nhiên có sẵn, cũng không đơn thuần được hình thành bởi ý chí thần linh hay sự chinh phục bằng bạo lực, mà về nguyên tắc bắt nguồn từ sự thỏa thuận hoặc đồng thuận của những con người tự do nhằm thiết lập một quyền lực chung. Thomas Hobbes, John Locke và Jean-Jacques Rousseau là ba đại diện tiêu biểu nhất của học thuyết nhưng mỗi người lại có cách lý giải rất khác nhau về trạng thái tự nhiên, mục đích của khế ước cũng như phạm vi quyền lực được trao cho nhà nước. Vì vậy, muốn hiểu đúng thuyết khế ước xã hội cần xem đây là một nhóm học thuyết chứ không phải một quan điểm hoàn toàn thống nhất.
- 1. Thuyết khế ước xã hội về nguồn gốc nhà nước là gì?
- 1.1. “Khế ước xã hội” có phải một hợp đồng thực sự từng được ký không?
- 2. Quan điểm của Hobbes, Locke và Rousseau về sự ra đời của nhà nước
- 2.1. Thomas Hobbes: con người lập nhà nước để thoát khỏi tình trạng bất an
- 2.2. John Locke: lập nhà nước để bảo vệ quyền tự nhiên
- 2.3. Jean-Jacques Rousseau: khế ước tạo thành một cộng đồng chính trị
- 3. Bản chất và ý nghĩa của thuyết khế ước xã hội về nguồn gốc nhà nước
- 3.1. Nhà nước không phải quyền lực tự nhiên của một người đối với người khác
- 3.2. Nhân dân trở thành nguồn gốc của quyền lực
- 3.3. Nhà nước được thành lập vì những mục đích nhất định
- 4. Giá trị và hạn chế của thuyết khế ước xã hội
- 4.1. Giá trị nổi bật của học thuyết
- 4.2. Hạn chế trong việc giải thích nguồn gốc lịch sử của nhà nước
- 4.3. So sánh với quan điểm Mác – Lênin
- Kết luận
1. Thuyết khế ước xã hội về nguồn gốc nhà nước là gì?
Thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory) là cách tiếp cận cho rằng quyền lực chính trị và nghĩa vụ tuân thủ quyền lực đó có thể được giải thích dựa trên một sự thỏa thuận, đồng thuận hoặc cam kết giữa những thành viên của xã hội.
Internet Encyclopedia of Philosophy cho biết tư tưởng về khế ước xã hội có nguồn gốc từ khá sớm trong lịch sử triết học nhưng phiên bản hiện đại đầu tiên được phát triển có hệ thống bởi Thomas Hobbes, sau đó được John Locke và Jean-Jacques Rousseau tiếp tục phát triển theo những hướng khác nhau.
Điểm xuất phát phổ biến của các nhà khế ước là giả định về một “trạng thái tự nhiên” – state of nature, tức trạng thái con người chưa sống dưới một nhà nước có quyền lực chính trị chung.
Từ giả định đó, họ đặt ra câu hỏi:
Tại sao những con người vốn tự do lại chấp nhận đặt mình dưới quyền lực của nhà nước?
Câu trả lời cơ bản là: bởi những cá nhân nhận thấy rằng việc thiết lập một quyền lực chung mang lại những lợi ích hoặc điều kiện sống mà họ khó có thể bảo đảm nếu tiếp tục tồn tại trong trạng thái không có nhà nước.
Có thể khái quát tư tưởng chung như sau:
Con người tồn tại trong trạng thái tự nhiên → trạng thái đó xuất hiện những bất tiện hoặc nguy cơ → con người thỏa thuận với nhau → thành lập xã hội chính trị và thiết lập quyền lực chung → nhà nước ra đời.
Tuy nhiên, từ đây sự thống nhất giữa các nhà tư tưởng gần như chấm dứt.
Hobbes cho rằng cần một quyền lực chủ quyền rất mạnh để bảo đảm hòa bình.
Locke cho rằng nhà nước được thành lập chủ yếu để bảo vệ các quyền tự nhiên của con người, do đó quyền lực phải bị giới hạn.
Rousseau lại tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng chính trị trong đó con người vẫn có thể duy trì tự do thông qua ý chí chung.
“Khế ước xã hội” có phải một hợp đồng thực sự từng được ký không?
Đây là điểm rất dễ hiểu sai.
Không nên hình dung rằng vào một thời điểm lịch sử cụ thể, toàn bộ người dân đã tập trung tại một địa điểm rồi cùng ký vào một văn bản có tên “hợp đồng thành lập nhà nước”.
Trong triết học chính trị, trạng thái tự nhiên và khế ước thường đóng vai trò như một mô hình lý luận dùng để trả lời câu hỏi về cơ sở của quyền lực chính trị.
Stanford Encyclopedia of Philosophy chỉ ra rằng trong Hobbes và Locke, khế ước xã hội đặc biệt được sử dụng để lập luận về tính chính đáng của quyền lực chính trị. Ở Rousseau và sau này là Kant, ý tưởng khế ước còn trở thành một tiêu chuẩn để đánh giá những đạo luật và thiết chế có thể được những công dân tự do chấp nhận hay không.
Do đó, khi nói thuyết khế ước giải thích “nguồn gốc nhà nước”, cần phân biệt:
Nguồn gốc lịch sử: nhà nước trên thực tế đã xuất hiện trong lịch sử bằng quá trình nào.
Nguồn gốc chính danh: dựa vào đâu một nhà nước có quyền yêu cầu con người tuân thủ.
Thuyết khế ước đặc biệt mạnh ở phương diện thứ hai.
2. Quan điểm của Hobbes, Locke và Rousseau về sự ra đời của nhà nước
Thomas Hobbes: con người lập nhà nước để thoát khỏi tình trạng bất an
Thomas Hobbes (1588–1679) là người đưa ra một trong những phiên bản có hệ thống đầu tiên và nổi tiếng nhất của thuyết khế ước xã hội hiện đại.
Tác phẩm tiêu biểu của ông là Leviathan, xuất bản năm 1651.
Để giải thích vì sao cần nhà nước, Hobbes yêu cầu chúng ta hình dung một xã hội không có một quyền lực chung đủ sức giải quyết tranh chấp và cưỡng chế mọi người tuân thủ quy tắc.
Trong trạng thái này, mỗi người có quyền tự quyết định cách bảo vệ bản thân và lợi ích của mình.
Stanford Encyclopedia of Philosophy mô tả trạng thái tự nhiên của Hobbes là tình trạng không tồn tại một cơ quan có thẩm quyền được thừa nhận để phân xử tranh chấp và đủ sức cưỡng chế các quyết định của mình. Theo Hobbes, tình trạng đó làm cho những điều kiện căn bản để có một đời sống ổn định và hợp tác trở nên rất khó bảo đảm.
Vấn đề nằm ở chỗ con người có những nhu cầu và lợi ích có thể xung đột với nhau.
Nếu không có một quyền lực chung:
Không có cơ quan cuối cùng phân xử tranh chấp.
Mỗi người có thể tự đánh giá mình đúng.
Con người phải liên tục đề phòng người khác.
Những cam kết khó được bảo đảm.
Tài sản và an toàn cá nhân luôn đứng trước nguy cơ bị xâm phạm.
Vì vậy, những cá nhân có lý trí nhận ra rằng duy trì trạng thái tự nhiên không có lợi cho họ.
Họ thỏa thuận từ bỏ hoặc chuyển giao một phần rất lớn quyền tự quyết của mình để thiết lập một quyền lực chủ quyền có đủ sức bảo đảm hòa bình.
Logic của Hobbes có thể khái quát:
Bất an trong trạng thái tự nhiên → nhu cầu hòa bình và an toàn → khế ước giữa các cá nhân → trao quyền cho chủ quyền → nhà nước hình thành.
Điểm đáng chú ý là Hobbes xuất phát từ khế ước nhưng lại đi đến kết luận ủng hộ một quyền lực nhà nước rất mạnh.
Theo ông, nếu quyền lực bị phân tán đến mức không thể cưỡng chế thực hiện pháp luật thì xã hội có nguy cơ quay trở lại tình trạng bất ổn mà việc lập nhà nước ban đầu nhằm khắc phục.
Như vậy, trong tư tưởng Hobbes, mục đích căn bản của nhà nước là bảo đảm hòa bình, an ninh và trật tự.
John Locke: lập nhà nước để bảo vệ quyền tự nhiên
John Locke (1632–1704) cũng sử dụng trạng thái tự nhiên và khế ước xã hội nhưng đi đến kết luận rất khác Hobbes.
Locke cho rằng trong trạng thái tự nhiên, con người về nguyên tắc tự do và bình đẳng, đồng thời có những quyền tồn tại trước nhà nước.
Các quyền nổi bật gồm:
Quyền sống.
Quyền tự do.
Quyền đối với tài sản.
Những quyền này không phải do nhà nước ban phát.
Stanford Encyclopedia of Philosophy ghi nhận trong lý thuyết Locke, con người có các quyền về sống, tự do và tài sản độc lập với pháp luật của một xã hội chính trị cụ thể. Nhà nước được thiết lập thông qua khế ước nhằm bảo đảm việc hưởng các quyền này ổn định và an toàn hơn.
Vậy nếu con người đã có quyền trong trạng thái tự nhiên thì tại sao cần nhà nước?
Vấn đề là việc bảo vệ những quyền này trong trạng thái tự nhiên tồn tại nhiều bất tiện.
Khi tranh chấp xảy ra, một người vừa là bên có quyền lợi liên quan vừa có thể trở thành người tự đánh giá vụ việc và tự thi hành phán quyết của mình. Điều đó dễ dẫn tới thiên vị, xung đột và trả đũa.
Vì vậy, con người đồng ý hình thành cộng đồng chính trị và trao cho chính quyền một số quyền lực cần thiết để:
Ban hành những quy tắc chung.
Giải quyết tranh chấp.
Bảo vệ quyền tự nhiên.
Thực thi pháp luật.
Bảo vệ lợi ích chung.
Có thể khái quát:
Con người có quyền tự nhiên → việc tự bảo vệ quyền có nhiều bất tiện → con người đồng thuận lập chính quyền → trao một phần quyền cho nhà nước → nhà nước bảo vệ quyền của họ.
Đây chính là điểm khác biệt căn bản với Hobbes.
Hobbes hỏi: Làm thế nào thoát khỏi tình trạng mất an ninh?
Locke hỏi: Làm thế nào bảo vệ các quyền vốn có của con người tốt hơn?
Vì vậy, quyền lực nhà nước trong Locke không phải quyền lực tuyệt đối.
Nhà nước được lập ra vì những mục đích nhất định. Nếu chính quyền vi phạm những quyền mà nó có trách nhiệm bảo vệ và phản bội sự ủy thác của nhân dân thì quyền lực đó mất cơ sở chính đáng; người dân có thể chống lại và thay thế chính quyền.
Đây là một trong những đóng góp lớn của Locke đối với tư tưởng chính quyền hữu hạn, quyền con người và chủ quyền nhân dân.
Jean-Jacques Rousseau: khế ước tạo thành một cộng đồng chính trị
Jean-Jacques Rousseau (1712–1778) tiếp tục phát triển học thuyết trong tác phẩm nổi tiếng Du contrat social – The Social Contract, xuất bản năm 1762.
Rousseau đặt một vấn đề rất đặc biệt:
Làm thế nào con người gia nhập một cộng đồng chính trị và phải tuân thủ pháp luật nhưng vẫn có thể được coi là tự do?
Nếu một cá nhân chỉ đơn giản trao toàn bộ quyền lực cho một ông vua rồi phải phục tùng ý chí của người đó thì Rousseau không coi đây là một khế ước chính trị chính đáng.
Giải pháp của ông nằm ở ý chí chung – general will.
Khi khế ước được thiết lập một cách chính đáng, mỗi người đặt mình cùng với các quyền của mình dưới quyền của toàn thể cộng đồng. Nhưng bởi chính cá nhân đó cũng là một thành viên bình đẳng của cộng đồng nên họ không đơn giản trở thành nô lệ cho ý chí riêng của một người khác.
Các cá nhân kết hợp với nhau thành một cơ thể chính trị chung.
Quyền lực tối cao thuộc về cộng đồng công dân – tức chủ quyền nhân dân.
Stanford Encyclopedia of Philosophy cho biết Rousseau đặc biệt quan tâm đến điều kiện để một trật tự dân sự sử dụng quyền lực cưỡng chế vẫn có thể được coi là chính đáng; tính chính đáng của luật gắn với việc luật được biện minh theo cách phù hợp với các công dân với tư cách thành viên của cộng đồng chính trị.
Có thể khái quát cách tiếp cận của Rousseau:
Các cá nhân tự do → thiết lập khế ước → kết hợp thành cộng đồng chính trị → hình thành ý chí chung → cộng đồng trở thành chủ thể của chủ quyền.
Điều đáng chú ý là Rousseau không chỉ giải thích tại sao cần nhà nước.
Ông còn đặt ra một câu hỏi sâu hơn:
Nhà nước phải được tổ chức thế nào để sự phục tùng pháp luật không biến thành sự phục tùng ý chí tùy tiện của người khác?
Chính tư tưởng này giúp Rousseau trở thành một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến lý luận chủ quyền nhân dân và dân chủ.
3. Bản chất và ý nghĩa của thuyết khế ước xã hội về nguồn gốc nhà nước
Từ ba phiên bản trên, có thể thấy thuyết khế ước xã hội không đưa ra một mô hình nhà nước duy nhất.
Hobbes hướng đến một chủ quyền mạnh.
Locke hướng tới một chính quyền hữu hạn nhằm bảo vệ quyền con người.
Rousseau nhấn mạnh chủ quyền nhân dân và ý chí chung.
Tuy nhiên, giữa họ vẫn tồn tại một số tư tưởng chung rất quan trọng.
Nhà nước không phải quyền lực tự nhiên của một người đối với người khác
Điểm có tính cách mạng của thuyết khế ước là phủ nhận quan niệm rằng một người đương nhiên sinh ra đã có quyền cai trị người khác.
Con người được đặt ở vị trí xuất phát của quyền lực chính trị.
Nếu quyền lực nhà nước tồn tại thì phải có một cơ sở để biện minh cho sự tồn tại đó.
Đây là bước chuyển rất lớn so với những lý thuyết cho rằng nhà vua cai trị đơn giản vì:
Dòng dõi.
Thần quyền.
Truyền thống.
Sức mạnh.
Quyền sở hữu đối với đất nước.
Trong lý thuyết khế ước, câu hỏi không chỉ là:
“Ai đang có quyền lực?”
mà còn là:
“Dựa vào đâu người đó có quyền buộc người khác phải phục tùng?”
Nhân dân trở thành nguồn gốc của quyền lực
Dù cách thiết kế khế ước khác nhau, ý tưởng rằng quyền lực chính trị có quan hệ với sự đồng thuận của những người chịu sự cai trị trở thành di sản lớn của học thuyết.
Stanford Encyclopedia of Philosophy khái quát một tư tưởng cốt lõi của các lý thuyết khế ước là sự đồng thuận của những cá nhân chịu sự điều chỉnh của một trật tự cưỡng chế có vai trò trong việc chứng minh tính chính đáng hoặc tính bắt buộc của trật tự đó.
Từ đây phát triển nhiều tư tưởng quan trọng của nhà nước hiện đại:
Chủ quyền nhân dân.
Chính quyền đại diện.
Quyền bầu cử.
Trách nhiệm của chính quyền.
Chính quyền hữu hạn.
Quyền con người.
Tính chính danh của quyền lực.
Đặc biệt trong Locke và Rousseau, người dân không chỉ là đối tượng bị nhà nước quản lý mà còn là cơ sở của quyền lực nhà nước.
Nhà nước được thành lập vì những mục đích nhất định
Một đóng góp quan trọng khác của thuyết khế ước là nhìn nhà nước như một công cụ thực hiện mục đích xã hội, chứ không phải mục đích tự thân.
Với Hobbes, mục tiêu chủ yếu là hòa bình và an ninh.
Với Locke, đó là bảo vệ quyền của cá nhân.
Với Rousseau, đó là xây dựng một cộng đồng chính trị trong đó quyền lực phản ánh ý chí chung.
Từ góc độ này, việc đánh giá nhà nước có thể dựa trên câu hỏi:
Nhà nước có thực hiện đúng mục đích làm cơ sở cho quyền lực của mình hay không?
Tư tưởng đó có ảnh hưởng rất lớn tới quan niệm về trách nhiệm của nhà nước trước công dân.
4. Giá trị và hạn chế của thuyết khế ước xã hội
Giá trị nổi bật của học thuyết
Trước hết, thuyết khế ước đã góp phần thế tục hóa cách giải thích quyền lực chính trị. Nhà nước không nhất thiết phải được lý giải bằng ý chí thần linh. Quyền lực có thể được giải thích bằng con người, lợi ích của con người và sự đồng thuận giữa con người.
Thứ hai, học thuyết đề cao tự do và bình đẳng về vị thế chính trị. Nếu quyền lực phải bắt nguồn từ sự đồng thuận thì không thể mặc nhiên cho rằng một cá nhân có quyền cai trị chỉ vì sinh ra trong một gia đình nhất định.
Thứ ba, thuyết khế ước đặt nền móng cho tư tưởng giới hạn quyền lực. Điều này đặc biệt rõ trong Locke: chính quyền được lập ra để bảo vệ quyền của người dân, chứ không phải để tùy ý xâm phạm những quyền đó.
Thứ tư, học thuyết đặt ra vấn đề tính chính danh – một trong những câu hỏi quan trọng nhất của triết học chính trị hiện đại. Chỉ có sức mạnh chưa đủ. Một chính quyền có khả năng cưỡng chế người dân chưa đồng nghĩa với việc quyền lực đó đã được chứng minh là chính đáng.
Hạn chế trong việc giải thích nguồn gốc lịch sử của nhà nước
Hạn chế rõ nhất xuất hiện nếu coi khế ước xã hội là một mô tả lịch sử theo nghĩa đen.
Rất khó chứng minh rằng mọi nhà nước trong lịch sử đều bắt nguồn từ một sự thỏa thuận tự nguyện giữa những cá nhân bình đẳng.
Nhà nước trên thực tế có thể hình thành thông qua những quá trình rất phức tạp như:
Chiến tranh và chinh phục.
Liên minh giữa các cộng đồng.
Sự phát triển kinh tế.
Phân tầng xã hội.
Tăng dân số.
Tập trung quyền lực.
Tôn giáo.
Nhu cầu quản lý tài nguyên và lãnh thổ.
Bởi vậy, các lý thuyết khế ước ngày nay thường có giá trị lớn hơn khi được hiểu như một phương pháp biện minh cho quyền lực chính trị, thay vì câu chuyện lịch sử chính xác về thời điểm nhà nước đầu tiên xuất hiện. Internet Encyclopedia of Philosophy cũng cho thấy khế ước hiện đại và đương đại thường được sử dụng để giải thích nghĩa vụ chính trị, tính chính đáng hoặc công bằng của các thiết chế xã hội.
So sánh với quan điểm Mác – Lênin
Thuyết khế ước xã hội và quan điểm Mác – Lênin có cách giải thích rất khác nhau.
Thuyết khế ước xã hội có thể khái quát:
trạng thái tự nhiên → nhu cầu khắc phục những bất tiện → thỏa thuận → thiết lập quyền lực chung → nhà nước.
Trong khi đó, quan điểm Mác – Lênin nhấn mạnh:
phát triển lực lượng sản xuất → phân công lao động → sản phẩm dư thừa và tư hữu → phân hóa giai cấp → mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa → nhà nước xuất hiện.
Khác biệt quan trọng nằm ở chỗ thuyết khế ước đặt ý chí và sự đồng thuận của con người vào trung tâm, còn cách tiếp cận duy vật lịch sử tìm nguyên nhân sâu xa trong những biến đổi khách quan của cơ sở kinh tế và kết cấu xã hội.
Nếu xét riêng khả năng giải thích quá trình lịch sử hình thành nhà nước, thuyết khế ước có hạn chế do mang tính giả định cao.
Nhưng nếu nghiên cứu câu hỏi:
“Quyền lực nhà nước phải dựa trên cơ sở nào để được coi là chính đáng?”
thì giá trị của thuyết khế ước rất lớn và vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến triết học chính trị hiện đại.
Điều này được thể hiện rõ khi John Rawls phục hồi phương pháp khế ước trong thế kỷ XX để xây dựng lý thuyết về công bằng. Stanford Encyclopedia of Philosophy ghi nhận Rawls đã đưa tư tưởng khế ước trở lại vị trí trung tâm trong triết học đạo đức và chính trị hiện đại.
Do đó, cách đánh giá hợp lý là không hỏi thuyết khế ước “đúng hoàn toàn hay sai hoàn toàn”, mà phải xác định nó đang được sử dụng để trả lời câu hỏi nào.
Nếu cần ghi nhớ ngắn gọn, có thể khái quát:
Thuyết khế ước xã hội cho rằng con người ban đầu tồn tại trong trạng thái chưa có quyền lực nhà nước. Do những bất tiện, bất an hoặc nhu cầu bảo vệ quyền lợi chung, họ thỏa thuận với nhau để thiết lập một cộng đồng chính trị và quyền lực chung. Nhà nước vì thế được lý giải trên cơ sở sự đồng thuận của con người, chứ không phải quyền lực tự nhiên vốn có của người cai trị.
Kết luận
Thuyết khế ước xã hội về nguồn gốc nhà nước cho rằng quyền lực nhà nước về nguyên tắc bắt nguồn từ sự thỏa thuận hoặc đồng thuận của những cá nhân nhằm thoát khỏi những hạn chế của trạng thái chưa có nhà nước và thiết lập một trật tự chính trị chung. Tuy cùng sử dụng mô hình khế ước, Thomas Hobbes xem nhà nước là phương tiện bảo đảm hòa bình và an ninh, John Locke coi nhà nước là thiết chế được lập ra để bảo vệ các quyền tự nhiên, còn Jean-Jacques Rousseau nhấn mạnh chủ quyền nhân dân và ý chí chung. Hạn chế của học thuyết là khó coi khế ước như một sự kiện lịch sử thực tế giải thích sự hình thành của mọi nhà nước. Tuy nhiên, đóng góp có ý nghĩa lâu dài của nó là khẳng định rằng quyền lực chính trị phải được biện minh trước những người chịu sự cai trị, từ đó góp phần quan trọng vào sự phát triển của các tư tưởng về quyền con người, chủ quyền nhân dân, dân chủ và nhà nước pháp quyền.


Để lại một phản hồi