Những lưu ý khi người không biết chữ lập di chúc là vấn đề rất quan trọng trong thực tiễn thừa kế, bởi người lập di chúc không biết chữ thường không thể tự mình viết, tự đọc, tự kiểm tra toàn bộ nội dung văn bản như người bình thường. Nếu thủ tục lập di chúc không chặt chẽ, không có người làm chứng hợp lệ, không công chứng hoặc chứng thực đúng quy định thì sau khi người lập di chúc qua đời, bản di chúc rất dễ bị tranh chấp về hình thức, nội dung, chữ ký, điểm chỉ, năng lực nhận thức hoặc ý chí tự nguyện. Vì vậy, khi người không biết chữ muốn lập di chúc để lại nhà đất, tiền gửi, xe ô tô hoặc tài sản khác, cần đặc biệt chú ý đến điều kiện lập di chúc, người làm chứng, việc công chứng hoặc chứng thực và cách thể hiện ý chí trong bản di chúc.
1. Người không biết chữ có được lập di chúc không?
Pháp luật không cấm người không biết chữ lập di chúc. Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Như vậy, điều quan trọng nhất của di chúc là ý chí của người để lại tài sản, chứ không phải người đó có tự tay viết được di chúc hay không. Người không biết chữ vẫn có quyền định đoạt tài sản của mình sau khi chết, miễn là việc lập di chúc đáp ứng đúng điều kiện luật định.
Về điều kiện chung, Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện: người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật. Riêng với người không biết chữ, khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.
Điểm cần nhấn mạnh là người không biết chữ không thể chỉ “nói miệng” cho con cháu viết lại rồi điểm chỉ là xong. Nếu người lập di chúc thuộc trường hợp không biết chữ thì bản di chúc cần được lập theo đúng hình thức đặc biệt: có người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Đây là yêu cầu chặt chẽ hơn so với một số trường hợp di chúc bằng văn bản thông thường, bởi pháp luật muốn bảo đảm rằng nội dung di chúc thật sự phản ánh đúng ý chí của người lập di chúc.
Ví dụ, cụ A không biết chữ, muốn để lại thửa đất cho người con út. Nếu người con út tự viết sẵn di chúc, đưa cụ A điểm chỉ, không có người làm chứng hợp lệ, không công chứng hoặc chứng thực thì bản di chúc này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Sau khi cụ A mất, các người con khác có thể tranh chấp và cho rằng cụ A không hiểu nội dung, bị dẫn dắt hoặc bị ép điểm chỉ. Ngược lại, nếu cụ A trình bày ý chí trước người làm chứng hợp lệ, nội dung được lập thành văn bản, được công chứng hoặc chứng thực, có giải thích rõ ràng và cụ A điểm chỉ đúng thủ tục thì giá trị pháp lý của di chúc sẽ vững chắc hơn nhiều.
Cũng cần phân biệt người không biết chữ với người biết chữ nhưng không tự viết được vì sức khỏe yếu, run tay, mắt kém hoặc hạn chế vận động. Về mặt thực tiễn, các trường hợp này đều cần làm rõ khả năng đọc, hiểu, ký, điểm chỉ và thể hiện ý chí của người lập di chúc. Nếu người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì Điều 634 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy bản di chúc nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng; người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ trước mặt người làm chứng; người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ và ký vào bản di chúc.
Tuy nhiên, riêng trường hợp người không biết chữ, cần ưu tiên áp dụng quy định chặt chẽ tại khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015: di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Vì vậy, cách làm an toàn nhất là đưa người lập di chúc đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã để thực hiện thủ tục; nếu người lập di chúc không thể đi lại vì lý do sức khỏe thì cần trao đổi trước với tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực để xem xét thực hiện theo đúng quy định.
2. Các điều kiện bắt buộc khi người không biết chữ lập di chúc
– Điều kiện đầu tiên là người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện. Đây là điều kiện nền tảng. Người không biết chữ vẫn có thể có đầy đủ năng lực nhận thức, hiểu rõ tài sản của mình và biết mình muốn để lại tài sản cho ai. Ngược lại, nếu người đó không còn khả năng nhận thức, không hiểu nội dung văn bản, bị người khác dẫn dắt hoặc bị ép buộc thì di chúc có thể bị tranh chấp về hiệu lực. Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 đặt yếu tố minh mẫn, sáng suốt và không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép là điều kiện đầu tiên để di chúc hợp pháp.
Ví dụ, cụ B không biết chữ nhưng vẫn tỉnh táo, nói chuyện rõ ràng, nhớ được tài sản của mình, biết rõ các con và tự nguyện muốn để lại căn nhà cho người đang chăm sóc mình. Trường hợp này, cụ B vẫn có thể lập di chúc. Ngược lại, nếu cụ B đang trong tình trạng lúc tỉnh lúc mê, không trả lời rõ ràng được tài sản nào là của mình, không biết nội dung văn bản được đọc lại thì công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực có thể từ chối thực hiện hoặc di chúc sau này có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu.
– Điều kiện thứ hai là di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản. Với người không biết chữ, việc “người làm chứng lập thành văn bản” có ý nghĩa rất quan trọng. Người làm chứng không chỉ có mặt cho đủ hình thức, mà phải chứng kiến quá trình người lập di chúc thể hiện ý chí; ghi nhận hoặc lập thành văn bản đúng nội dung mà người lập di chúc trình bày; xác nhận việc người lập di chúc đã được đọc, nghe, hiểu và đồng ý với nội dung di chúc. Khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu rõ di chúc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.
– Điều kiện thứ ba là phải có công chứng hoặc chứng thực. Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Đối với di chúc bằng văn bản thông thường, không phải lúc nào cũng bắt buộc công chứng, chứng thực. Nhưng đối với người không biết chữ, Bộ luật Dân sự yêu cầu bắt buộc phải có công chứng hoặc chứng thực để bảo đảm tính khách quan, hạn chế nguy cơ người khác viết sai, đọc sai, giải thích sai hoặc đưa người lập di chúc điểm chỉ vào văn bản không đúng ý chí.
– Điều kiện thứ tư là người làm chứng phải hợp lệ. Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc; người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc; người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Ví dụ, cụ C muốn để lại nhà cho con trai cả. Người con trai cả không được làm chứng cho di chúc vì là người thừa kế theo di chúc. Các người con khác của cụ C cũng không nên làm chứng nếu họ là người thừa kế theo pháp luật của cụ C. Người làm chứng phù hợp nên là người thành niên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không hưởng di sản, không có quyền lợi, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc và có khả năng chứng kiến khách quan toàn bộ quá trình lập di chúc.
– Điều kiện thứ năm là người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ theo đúng quy định. Người không biết chữ thường không ký được hoặc chữ ký không ổn định, vì vậy điểm chỉ là cách thường được sử dụng. Điều 634 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng; người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc.
Nếu lập di chúc có công chứng, Luật Công chứng 2024 cũng đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn đối với công chứng di chúc. Theo Điều 58 Luật Công chứng 2024, người lập di chúc không được ủy quyền cho người khác mà phải tự mình ký hoặc ký và điểm chỉ vào bản di chúc được công chứng; trường hợp người lập di chúc không ký được và không điểm chỉ được thì việc lập di chúc phải có người làm chứng theo quy định.
Điều này có nghĩa là người không biết chữ không được ủy quyền cho con, cháu, người thân hoặc bất kỳ ai ký thay, điểm chỉ thay vào di chúc. Di chúc là ý chí cá nhân cuối cùng nên người lập di chúc phải trực tiếp thể hiện ý chí và trực tiếp ký hoặc điểm chỉ nếu có thể. Nếu không ký được, không điểm chỉ được thì phải xử lý theo cơ chế người làm chứng theo quy định về công chứng, không được tùy tiện để người khác ký thay.
3. Những lưu ý quan trọng để di chúc của người không biết chữ hạn chế bị tranh chấp
– Trước hết, cần lựa chọn hình thức công chứng hoặc chứng thực ngay từ đầu. Với người không biết chữ, việc công chứng hoặc chứng thực không chỉ là “thêm chắc chắn” mà là yêu cầu pháp lý để di chúc hợp pháp theo khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu tài sản để lại là nhà đất, tiền gửi lớn, xe ô tô, cổ phần hoặc tài sản dễ phát sinh tranh chấp, việc lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng thường là lựa chọn an toàn hơn vì công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ, năng lực, ý chí và quy trình ký, điểm chỉ.
– Thứ hai, cần chuẩn bị người làm chứng độc lập, khách quan. Người làm chứng không nên là người được hưởng di sản, không nên là con cháu thuộc hàng thừa kế, không nên là người đang có quyền lợi liên quan đến tài sản trong di chúc. Trường hợp người lập di chúc không mời được người làm chứng trong hoạt động công chứng, Luật Công chứng 2024 cho phép người làm chứng do người yêu cầu công chứng mời hoặc do công chứng viên chỉ định; nếu công chứng viên không chỉ định được người làm chứng thì từ chối công chứng. Người làm chứng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có quyền, lợi ích hoặc nghĩa vụ liên quan đến việc công chứng và phải trực tiếp chứng kiến việc công chứng.
– Thứ ba, cần đọc lại hoặc giải thích lại toàn bộ nội dung di chúc cho người lập di chúc nghe. Vì người không biết chữ không thể tự đọc để kiểm tra nên việc đọc lại phải rõ ràng, chậm rãi, dễ hiểu. Nội dung được đọc lại cần bao gồm thông tin người lập di chúc; người được hưởng di sản; tài sản để lại; phần tài sản từng người được hưởng; nghĩa vụ nếu có; người quản lý di sản; phần tài sản dùng vào việc thờ cúng nếu có. Người lập di chúc cần xác nhận rõ rằng họ đã nghe, hiểu và đồng ý với toàn bộ nội dung trước khi điểm chỉ.
– Thứ tư, nội dung di chúc cần ghi cụ thể tài sản và người được hưởng di sản. Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di chúc có các nội dung chủ yếu như ngày, tháng, năm lập di chúc; họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc; họ tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu; nếu di chúc gồm nhiều trang thì mỗi trang phải ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc.
Ví dụ, nếu để lại nhà đất, không nên ghi chung chung “tôi để lại đất cho con út”. Cách ghi an toàn hơn là mô tả theo Giấy chứng nhận: thửa đất số bao nhiêu, tờ bản đồ số bao nhiêu, diện tích, địa chỉ, số phát hành hoặc số vào sổ cấp Giấy chứng nhận nếu cần; người được hưởng là ai, sinh năm nào, số căn cước hoặc giấy tờ nhân thân, địa chỉ cư trú. Càng cụ thể, khả năng tranh chấp càng giảm.
– Thứ năm, cần làm rõ tài sản riêng, tài sản chung trước khi lập di chúc. Người lập di chúc chỉ có quyền định đoạt tài sản thuộc quyền của mình. Nếu tài sản là tài sản chung vợ chồng, tài sản chung hộ gia đình hoặc tài sản chung với người khác, di chúc chỉ nên định đoạt phần quyền của người lập di chúc trong khối tài sản chung. Nếu người không biết chữ lập di chúc để lại toàn bộ nhà đất trong khi nhà đất là tài sản chung vợ chồng, sau này di chúc có thể phát sinh tranh chấp đối với phần vượt quá quyền định đoạt.
– Thứ sáu, cần ghi nhận tình trạng sức khỏe, nhận thức của người lập di chúc nếu có nguy cơ tranh chấp. Pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp lập di chúc đều phải có giấy khám sức khỏe. Tuy nhiên, nếu người lập di chúc đã cao tuổi, đang bệnh nặng, từng tai biến, trí nhớ giảm sút hoặc gia đình có mâu thuẫn, việc chuẩn bị tài liệu y tế, giấy khám sức khỏe hoặc ghi nhận quá trình công chứng, chứng thực cẩn thận sẽ giúp chứng minh người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện tại thời điểm lập di chúc.
– Thứ bảy, không nên để người được hưởng di sản chi phối toàn bộ quá trình lập di chúc. Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh vì người được hưởng di sản là người đưa người lập di chúc đi công chứng, tự chuẩn bị nội dung, tự chọn người làm chứng, tự giữ toàn bộ giấy tờ, tự giải thích cho người lập di chúc và sau đó được hưởng phần lớn tài sản. Cách làm này dễ tạo nghi ngờ về việc lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc tác động ý chí. Để khách quan hơn nên để công chứng viên, người có thẩm quyền chứng thực và người làm chứng độc lập trực tiếp trao đổi với người lập di chúc.
– Thứ tám, nếu người lập di chúc không biết chữ nhưng còn giao tiếp tốt nên để người đó tự trình bày ý chí bằng lời nói trước công chứng viên, người làm chứng hoặc người có thẩm quyền chứng thực. Không nên chỉ nộp một bản dự thảo đã chuẩn bị sẵn rồi yêu cầu người lập di chúc điểm chỉ. Việc người lập di chúc tự nói rõ muốn để lại tài sản cho ai, vì sao để lại, tài sản gồm những gì sẽ giúp thể hiện ý chí tự nguyện rõ ràng hơn.
– Thứ chín, cần lưu giữ di chúc an toàn sau khi lập. Người không biết chữ thường phụ thuộc vào người khác trong việc giữ giấy tờ. Nếu di chúc được giao cho người được hưởng di sản giữ, người khác có thể nghi ngờ bị che giấu, sửa đổi hoặc không công bố đúng thời điểm. Nếu di chúc được công chứng, người lập di chúc có thể cân nhắc gửi giữ di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng để hạn chế nguy cơ thất lạc, bị tiêu hủy hoặc bị chiếm giữ.
4. Những sai lầm thường gặp khi người không biết chữ lập di chúc
– Sai lầm phổ biến nhất là chỉ lập giấy viết tay trong gia đình rồi cho người lập di chúc điểm chỉ. Với người không biết chữ, cách làm này không đáp ứng yêu cầu bắt buộc tại khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 nếu không có người làm chứng lập thành văn bản và không có công chứng hoặc chứng thực. Dù giấy viết tay có nhiều người thân ký tên, bản di chúc vẫn có nguy cơ bị tranh chấp rất cao.
– Sai lầm thứ hai là để người thừa kế làm chứng. Nhiều gia đình nghĩ rằng con cháu chứng kiến là đủ tin cậy nhưng Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 loại trừ người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc khỏi tư cách người làm chứng. Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc cũng không được làm chứng.
– Sai lầm thứ ba là không đọc lại đầy đủ nội dung cho người lập di chúc nghe. Vì người lập di chúc không biết chữ, nếu không chứng minh được họ đã nghe, hiểu và đồng ý với nội dung văn bản, người thừa kế khác có thể cho rằng nội dung di chúc không phản ánh đúng ý chí thật sự. Do đó, quy trình đọc lại, giải thích lại và xác nhận đồng ý cần được thực hiện kỹ lưỡng.
– Sai lầm thứ tư là nhầm lẫn giữa điểm chỉ và ký thay. Người lập di chúc không biết chữ có thể điểm chỉ nếu không ký được hoặc không sử dụng chữ ký. Nhưng người khác không được ký thay, điểm chỉ thay. Đối với công chứng di chúc, Luật Công chứng 2024 quy định người lập di chúc không được ủy quyền cho người khác mà phải tự mình ký hoặc ký và điểm chỉ vào bản di chúc được công chứng; nếu không ký được và không điểm chỉ được thì việc lập di chúc phải có người làm chứng theo luật.
– Sai lầm thứ năm là ghi nội dung quá chung chung. Ví dụ, “để lại toàn bộ tài sản cho con út” nghe có vẻ đơn giản nhưng dễ phát sinh tranh chấp nếu không xác định được toàn bộ tài sản gồm những gì, tài sản nào là riêng, tài sản nào là chung, tài sản nào đã bán hoặc đã tặng cho trước khi chết. Với người không biết chữ, càng cần ghi nội dung rõ ràng vì sau này rất khó chứng minh người lập di chúc đã hiểu chính xác phạm vi tài sản được định đoạt.
– Sai lầm thứ sáu là lập di chúc khi người lập di chúc đã quá yếu, không còn khả năng thể hiện ý chí rõ ràng. Nhiều gia đình chờ đến khi người thân hấp hối mới nghĩ đến việc lập di chúc. Khi đó, việc xác định người lập di chúc có minh mẫn, sáng suốt hay không rất khó. Đối với người không biết chữ, rủi ro càng cao vì họ không thể tự đọc, tự kiểm tra văn bản. Cách tốt nhất là nên lập di chúc khi người có tài sản còn khỏe, tỉnh táo và có thể trình bày ý chí rõ ràng.
Kết luận
Người không biết chữ lập di chúc vẫn hoàn toàn có quyền để lại tài sản của mình cho người khác sau khi chết nhưng phải tuân thủ chặt chẽ điều kiện về hình thức và thủ tục. Điểm mấu chốt là di chúc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực theo khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015; người làm chứng phải đáp ứng điều kiện tại Điều 632; nội dung di chúc phải rõ ràng, không trái pháp luật; người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và trực tiếp ký hoặc điểm chỉ theo đúng quy định. Để hạn chế tranh chấp, gia đình nên lựa chọn người làm chứng độc lập, không có quyền lợi trong di sản; đọc lại toàn bộ nội dung cho người lập di chúc nghe; mô tả tài sản thật cụ thể; làm rõ tài sản riêng, tài sản chung; đồng thời ưu tiên công chứng hoặc chứng thực ngay từ đầu. Một bản di chúc được lập đúng cách không chỉ bảo vệ ý chí cuối cùng của người không biết chữ mà còn giúp những người thừa kế có căn cứ pháp lý rõ ràng, minh bạch và hạn chế mâu thuẫn về sau.


Để lại một phản hồi