Những điểm mới của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026

Những điểm mới của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026

Những điểm mới của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong chính sách pháp luật về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam. Luật số 07/2026/QH16 được Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026, gồm 9 chương, 61 điều và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, thay thế Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã được sửa đổi, bổ sung. So với quy định trước đây, Luật mới tập trung vào bốn nhóm chính sách lớn gồm quản lý hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng; phân quyền, phân cấp; bổ sung biện pháp quản lý nhà nước và đơn giản hóa thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số. Bài viết dưới đây phân tích những thay đổi đáng chú ý nhất, đồng thời làm rõ ý nghĩa và tác động thực tiễn đối với người dân, cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo và cơ quan quản lý nhà nước.

1. Lần đầu quy định riêng về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng

Một trong những điểm mới quan trọng nhất của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 là lần đầu tiên xây dựng khuôn khổ pháp lý riêng đối với hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng.

Trước đây, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 chưa có quy định chuyên biệt về nguyên tắc và trách nhiệm của các chủ thể khi tổ chức hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên môi trường trực tuyến. Trong khi đó, sự phát triển của Internet, mạng xã hội và các nền tảng phát trực tiếp đã làm xuất hiện nhiều hình thức sinh hoạt tôn giáo mới như truyền hình trực tuyến các buổi lễ, giảng đạo qua mạng, tổ chức sinh hoạt tôn giáo trực tuyến và phổ biến nội dung tín ngưỡng, tôn giáo trên các nền tảng số.

Để đáp ứng yêu cầu thực tiễn, khoản 17 Điều 2 Luật năm 2026 bổ sung khái niệm hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Đồng thời, Điều 8 quy định về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khi thực hiện những hoạt động này.

Theo đó, các chủ thể thuộc trường hợp luật quy định phải thực hiện nghĩa vụ thông báo, đăng ký hoặc đề nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền tương ứng với hoạt động được tổ chức. Người thực hiện hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên mạng còn phải tuân thủ pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và các quy định khác có liên quan.

Điều 8 cũng xác định trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng và doanh nghiệp có mạng viễn thông trong việc phối hợp ngăn chặn, gỡ bỏ hoặc hạn chế truy cập những nội dung vi phạm pháp luật theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Điểm cần đặc biệt lưu ý là quy định này không đồng nghĩa với việc mọi cá nhân đăng tải thông tin về tín ngưỡng, tôn giáo lên mạng xã hội đều phải đăng ký hoặc xin phép. Nghĩa vụ thông báo, đăng ký hoặc đề nghị phải được xác định theo chủ thể, tính chất hoạt động và trường hợp cụ thể mà pháp luật quy định.

Đây là bước thay đổi đáng kể trong phương thức quản lý, giúp tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trong môi trường số, đồng thời xử lý những vấn đề mới phát sinh từ hoạt động trực tuyến.

2. Bổ sung hành vi bị nghiêm cấm liên quan đến trí tuệ nhân tạo và công nghệ

Gắn liền với việc quản lý hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, khoản 6 Điều 7 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 bổ sung quy định nghiêm cấm sử dụng không gian mạng, trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ để vi phạm pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo.

Đây là điểm mới đáng chú ý so với Luật năm 2016, xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và khả năng tạo lập, chỉnh sửa, lan truyền thông tin trên môi trường số.

Trong thực tế, các công cụ trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo hình ảnh, giọng nói, video hoặc nội dung mô phỏng những nhân vật, sự kiện và hoạt động tôn giáo. Công nghệ cũng có thể bị lợi dụng để giả mạo chức sắc, chức việc, phát tán nội dung sai sự thật hoặc thực hiện hành vi lừa đảo, trục lợi dưới danh nghĩa tín ngưỡng, tôn giáo.

Việc bổ sung quy định tại khoản 6 Điều 7 tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để xử lý các hành vi sử dụng công nghệ nhằm thực hiện những hoạt động trái pháp luật trong lĩnh vực này.

Cần phân biệt rằng pháp luật không nghiêm cấm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ trong mọi hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Hành vi bị nghiêm cấm là sử dụng những phương tiện đó để vi phạm pháp luật.

Như vậy, quy định mới vừa đáp ứng yêu cầu phòng ngừa hành vi vi phạm trên môi trường số, vừa không phủ nhận khả năng ứng dụng công nghệ hợp pháp để phục vụ nhu cầu tín ngưỡng, tôn giáo của người dân.

3. Bổ sung và hoàn thiện nguyên tắc hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo

Điều 3 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 quy định riêng về nguyên tắc hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, thay cho cách thiết kế các nguyên tắc ở nhiều điều khoản khác nhau của Luật năm 2016.

Theo đó, hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo phải tuân thủ Hiến pháp, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo và các quy định pháp luật có liên quan; bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa, đạo đức và truyền thống tốt đẹp của dân tộc; bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, tiết kiệm, chống lãng phí và bảo vệ tài nguyên, môi trường.

Bên cạnh đó, hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo không được thực hiện các hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 7.

Về bản chất, nhiều yêu cầu nêu trên đã được ghi nhận trong pháp luật trước đây. Điểm mới của Luật năm 2026 chủ yếu nằm ở việc hệ thống hóa và xác lập một điều luật chung về nguyên tắc hoạt động, thay vì đặt các quy định tại nhiều vị trí riêng biệt.

Điều này có ý nghĩa đối với cả người tổ chức và cơ quan quản lý. Khi đánh giá tính hợp pháp của một hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, các chủ thể có thể căn cứ vào hệ thống nguyên tắc chung được quy định ngay tại Chương I của Luật.

Ngoài ra, Điều 5 còn bổ sung quy định riêng về hợp tác quốc tế trong công tác tín ngưỡng, tôn giáo, thể hiện yêu cầu hoàn thiện cơ sở pháp lý đối với hoạt động phối hợp, trao đổi và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.

4. Phân quyền, phân cấp mạnh hơn cho chính quyền địa phương

Phân quyền, phân cấp trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo là một trong bốn nhóm chính sách quan trọng nhất của Luật năm 2026.

Việc sửa đổi được thực hiện trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp, đồng thời thực hiện chủ trương tinh gọn bộ máy và tăng cường phân quyền, phân cấp.

Trước đây, thẩm quyền giải quyết các thủ tục về tín ngưỡng, tôn giáo được phân chia giữa cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương và chính quyền địa phương các cấp, trong đó có cấp huyện. Luật năm 2026 phân định lại thẩm quyền theo hướng tăng vai trò của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp xã, đồng thời chuyển một số nhiệm vụ trước đây thuộc cơ quan trung ương về cấp tỉnh.

Theo tài liệu giới thiệu của Bộ Dân tộc và Tôn giáo, các nội dung phân cấp mới được thể hiện tại nhiều điều khoản như Điều 27, 28, 38, 40, 44, 45, 46 và 47.

Những thay đổi này liên quan đến các hoạt động như tổ chức lại tổ chức tôn giáo trực thuộc, giải thể cơ sở đào tạo tôn giáo, tổ chức hội nghị, đại hội và hoạt động tôn giáo có yếu tố nước ngoài.

Một ví dụ dễ thấy là thẩm quyền giải quyết việc đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung tại Điều 19 được xác định cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi dự kiến đặt địa điểm sinh hoạt.

Đối với hoạt động thuộc phạm vi nhiều xã, phường, đặc khu trong cùng một tỉnh, thành phố, thẩm quyền có thể thuộc cấp tỉnh theo quy định tương ứng.

Việc phân cấp nhằm đưa hoạt động giải quyết thủ tục đến gần người dân hơn, giảm các khâu trung gian và tăng tính chủ động của chính quyền địa phương.

Tuy nhiên, không phải mọi thủ tục tín ngưỡng, tôn giáo đều được chuyển về cấp xã. Những thủ tục liên quan đến tổ chức có phạm vi hoạt động rộng hoặc mang tính chất đặc biệt vẫn thuộc thẩm quyền cấp tỉnh hoặc Bộ Dân tộc và Tôn giáo.

Vì vậy, khi thực hiện một thủ tục từ ngày 01/01/2027, cần xác định lại cơ quan có thẩm quyền theo Luật mới thay vì tiếp tục sử dụng máy móc cách phân định của pháp luật trước đây.

5. Chuyển thủ tục đăng ký hoạt động tín ngưỡng sang thông báo

Đây là một trong những thay đổi trực tiếp làm giảm thủ tục hành chính đối với cơ sở tín ngưỡng.

Theo Điều 12 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, hoạt động tín ngưỡng của cơ sở tín ngưỡng về nguyên tắc phải thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ cơ sở tín ngưỡng là nhà thờ dòng họ.

Luật năm 2026 đã thay đổi cách tiếp cận này.

Khoản 1 và khoản 2 Điều 15 quy định hoạt động tín ngưỡng tại cơ sở tín ngưỡng được thực hiện theo cơ chế thông báo, thay vì đăng ký theo cơ chế cũ.

Theo đó, người đại diện hoặc ban quản lý cơ sở tín ngưỡng có trách nhiệm gửi văn bản thông báo hoạt động tín ngưỡng đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền chậm nhất 30 ngày trước ngày cơ sở bắt đầu hoạt động.

Đáng chú ý, việc thông báo hoạt động tín ngưỡng chỉ thực hiện một lần, trừ trường hợp luật quy định khác. Đối với hoạt động tín ngưỡng không có trong văn bản đã thông báo, người đại diện hoặc ban quản lý có trách nhiệm thông báo bổ sung chậm nhất 20 ngày trước ngày diễn ra hoạt động.

Ví dụ, một ngôi đền được cộng đồng dân cư quản lý và tổ chức các hoạt động tín ngưỡng theo lịch hằng năm. Theo cơ chế mới, người đại diện hoặc ban quản lý thực hiện nghĩa vụ thông báo theo Điều 15 thay vì phải thực hiện thủ tục đăng ký hoạt động như trước.

Đối với nhà thờ dòng họ, ngoại lệ không phải thực hiện thủ tục đăng ký hoặc thông báo hoạt động tín ngưỡng thông thường tiếp tục được duy trì. Đây không phải một quyền lần đầu được bổ sung năm 2026, bởi Luật năm 2016 đã có quy định riêng đối với nhà thờ dòng họ.

Việc chuyển từ đăng ký sang thông báo thể hiện định hướng giảm tiền kiểm, tăng trách nhiệm của chủ thể tổ chức hoạt động và tăng cường hậu kiểm, đồng thời tạo thuận lợi cho việc thực hành tín ngưỡng truyền thống tại cộng đồng.

6. Bổ sung quy định về hoạt động tín ngưỡng ngoài cơ sở tín ngưỡng

Một điểm mới khác được nhiều người quan tâm là quy định về hoạt động tín ngưỡng ngoài cơ sở tín ngưỡng tại khoản 3 Điều 15 Luật năm 2026.

Trước đây, Luật năm 2016 chủ yếu thiết lập cơ chế quản lý hoạt động tín ngưỡng tại cơ sở tín ngưỡng và việc tổ chức lễ hội tín ngưỡng. Trong thực tế, có nhiều hoạt động tín ngưỡng được thực hiện tại địa điểm không phải cơ sở tín ngưỡng truyền thống, chẳng hạn địa điểm do cá nhân hoặc tổ chức quản lý.

Sự phát triển đa dạng của các hình thức sinh hoạt tín ngưỡng đã đặt ra yêu cầu có quy định cụ thể hơn về chủ thể và phạm vi tổ chức hoạt động.

Theo khoản 3 Điều 15 Luật năm 2026, tổ chức, cá nhân được thực hiện hoạt động tín ngưỡng ngoài cơ sở tín ngưỡng. Tuy nhiên, trước khi tổ chức hoạt động có tính chất phức tạp, quy mô lớn, chủ thể tổ chức có trách nhiệm đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Quy định này có hai ý nghĩa quan trọng. Trước hết, Luật xác lập rõ cơ sở pháp lý đối với hoạt động tín ngưỡng không diễn ra tại những cơ sở truyền thống như đình, đền, miếu hoặc nhà thờ dòng họ. Đồng thời, Luật đặt ra cơ chế quản lý đối với những hoạt động có tính chất phức tạp hoặc quy mô lớn, có khả năng tác động đến trật tự, an toàn xã hội và lợi ích cộng đồng.

Cần lưu ý rằng không phải mọi hoạt động tín ngưỡng ngoài cơ sở tín ngưỡng đều phải đăng ký. Nghĩa vụ đăng ký theo khoản 3 Điều 15 chỉ đặt ra đối với trường hợp luật quy định và cần tiếp tục đối chiếu các quy định chi tiết của Chính phủ.

Đây là điểm mới có giá trị thực tiễn lớn đối với cá nhân, cộng đồng dân cư, tổ chức tổ chức hoạt động tín ngưỡng tại những địa điểm không phải cơ sở tín ngưỡng truyền thống.

7. Hoàn thiện điều kiện và cơ chế công nhận người đại diện, ban quản lý cơ sở tín ngưỡng

Điều 14 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 sửa đổi, bổ sung một số nội dung liên quan đến người đại diện và ban quản lý cơ sở tín ngưỡng.

So với Luật năm 2016, quy định mới xác định rõ hơn về nhiệm kỳ, trách nhiệm, quyền hạn và những điều kiện đối với người đại diện hoặc thành viên ban quản lý.

Đáng chú ý, ngoài yêu cầu là công dân Việt Nam thường trú tại Việt Nam, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và có uy tín trong cộng đồng, Luật bổ sung điều kiện liên quan đến tình trạng chấp hành biện pháp xử lý hành chính và một số trường hợp có án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Luật còn xác định việc bầu, cử và công nhận người đại diện, thành viên ban quản lý đối với cơ sở tín ngưỡng nằm trên địa bàn nhiều xã, phường, đặc khu trong cùng một tỉnh, thành phố. Trong trường hợp này, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phối hợp với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng cấp tổ chức để cộng đồng dân cư bầu, cử người đại diện hoặc thành viên ban quản lý theo quy định.

Đối với những cơ sở tín ngưỡng đã được đưa vào danh mục kiểm kê hoặc xếp hạng di tích, khoản 6 Điều 14 xác định việc giao tổ chức, người đại diện quản lý cơ sở được thực hiện theo pháp luật về di sản văn hóa.

Riêng việc bầu, cử người đại diện hoặc ban quản lý nhà thờ dòng họ tiếp tục không phải thực hiện theo cơ chế tại khoản 3 và khoản 4 Điều 14.

Như vậy, điểm mới không nằm ở việc lần đầu công nhận nhà thờ dòng họ là cơ sở tín ngưỡng, mà chủ yếu nằm ở việc hoàn thiện điều kiện đối với người đại diện, bổ sung cơ chế cho cơ sở tín ngưỡng liên quan đến nhiều địa bàn cấp xã và làm rõ mối quan hệ với pháp luật di sản văn hóa.

Những thay đổi này đặc biệt có ý nghĩa đối với hoạt động quản lý các đình, đền, miếu và cơ sở tín ngưỡng thuộc sở hữu chung của cộng đồng dân cư.

8. Bổ sung cơ chế thu hồi văn bản chấp thuận sinh hoạt và hoạt động tôn giáo

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2026 bổ sung, hoàn thiện những biện pháp quản lý đối với sinh hoạt tôn giáo tập trung và đăng ký hoạt động tôn giáo.

Theo Điều 19, nhóm sinh hoạt tôn giáo tập trung đã được chấp thuận nhưng trong thời hạn 6 tháng không tổ chức sinh hoạt tôn giáo thì văn bản chấp thuận đăng ký hết hiệu lực, trừ trường hợp bất khả kháng theo pháp luật dân sự.

Luật cũng quy định Ủy ban nhân dân cấp xã được thu hồi văn bản chấp thuận đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung khi nhóm có hành vi vi phạm thuộc trường hợp luật định hoặc có đề nghị hợp pháp của chủ thể được xác định tại Điều 19.

Đối với tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo, Điều 20 quy định văn bản chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo hết hiệu lực nếu trong thời hạn một năm tổ chức không tiến hành hoạt động tôn giáo, trừ trường hợp bất khả kháng.

Bên cạnh đó, cơ quan có thẩm quyền được thu hồi văn bản chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo trong những trường hợp tổ chức có hành vi vi phạm thuộc phạm vi Điều 20 hoặc theo đề nghị của người đại diện tổ chức.

Đây là cơ chế mới nhằm khắc phục tình trạng một số nhóm hoặc tổ chức đã được chấp thuận nhưng không triển khai hoạt động hoặc duy trì tình trạng đăng ký không còn phù hợp với thực tế.

Tuy nhiên, cần phân biệt văn bản hết hiệu lực do không hoạt động trong thời hạn luật định với việc bị thu hồi văn bản do căn cứ pháp lý khác. Hai trường hợp có điều kiện áp dụng và hệ quả quản lý khác nhau.

9. Bổ sung biện pháp đình chỉ chức vụ của chức việc tôn giáo

Điều 33 Luật năm 2026 bổ sung, hoàn thiện cơ chế cách chức, bãi nhiệm và đình chỉ chức sắc, chức việc trong tổ chức tôn giáo.

Về nguyên tắc, tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc được thực hiện việc cách chức, bãi nhiệm, đình chỉ chức sắc, chức việc theo hiến chương của tổ chức. Tổ chức đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo thực hiện việc cách chức, bãi nhiệm, đình chỉ chức việc theo quy chế hoạt động.

Điểm đáng chú ý là khoản 3 Điều 33 bổ sung thẩm quyền của cơ quan nhà nước trong việc đình chỉ hoặc yêu cầu đình chỉ chức vụ của chức việc khi thuộc một số trường hợp luật định.

Các căn cứ có thể bao gồm việc chức việc thực hiện hành vi bị nghiêm cấm, vi phạm những điều kiện hoặc tiêu chuẩn liên quan đến bổ nhiệm, bầu cử, suy cử hoặc sử dụng giấy tờ giả mạo để được bổ nhiệm, bầu cử, suy cử làm chức việc.

Đồng thời, Luật quy định nghĩa vụ thông báo bằng văn bản đến cơ quan có thẩm quyền sau khi tổ chức tôn giáo ban hành quyết định cách chức, bãi nhiệm hoặc đình chỉ theo quy định.

Những thay đổi này nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động tổ chức, nhân sự tôn giáo, đồng thời tạo cơ sở để cơ quan nhà nước xử lý các trường hợp vi phạm điều kiện pháp luật.

Cần lưu ý rằng đây không phải việc cơ quan nhà nước được tự do can thiệp vào mọi hoạt động nhân sự nội bộ của tổ chức tôn giáo. Thẩm quyền đình chỉ hoặc yêu cầu đình chỉ chỉ được thực hiện trong những trường hợp và theo căn cứ mà Luật quy định.

10. Đơn giản hóa thủ tục đối với chức việc và hoạt động đào tạo, bồi dưỡng tôn giáo

Một nhóm thay đổi đáng chú ý khác liên quan đến thủ tục bổ nhiệm, bầu cử, suy cử chức việc và việc tổ chức đào tạo, bồi dưỡng tôn giáo.

Theo Điều 31 Luật năm 2026, việc đăng ký người được bổ nhiệm, bầu cử, suy cử làm chức việc được quy định theo từng nhóm chủ thể và thẩm quyền tương ứng. Luật điều chỉnh cơ chế quản lý đối với hoạt động bầu cử chức việc theo hướng tăng cường trách nhiệm đăng ký, thông báo và hậu kiểm trong những trường hợp luật định.

Đối với cơ sở đào tạo tôn giáo, Điều 34 bổ sung, hoàn thiện các điều kiện thành lập, đặc biệt liên quan đến cơ sở vật chất, chương trình đào tạo, quy chế tuyển sinh, nhân sự quản lý và giảng dạy.

Điều 35 quy định rõ hơn về trình độ đào tạo, hình thức đào tạo và phương thức đào tạo của cơ sở đào tạo tôn giáo, đồng thời yêu cầu tuân thủ chuẩn chương trình đào tạo do Chính phủ quy định.

Đáng chú ý, Điều 37 chuyển thủ tục mở lớp bồi dưỡng cho người chuyên hoạt động tôn giáo từ đăng ký theo Luật năm 2016 sang thông báo.

Theo quy định mới, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc và tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo có trách nhiệm thông báo bằng văn bản đến Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi mở lớp chậm nhất 20 ngày trước ngày khai giảng đối với lớp bồi dưỡng dành cho người chuyên hoạt động tôn giáo.

Đối với lớp bồi dưỡng không thuộc trường hợp trên, việc thông báo được thực hiện với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi mở lớp theo quy định.

Việc thay đổi từ đăng ký sang thông báo có ý nghĩa giảm thủ tục tiền kiểm, tạo thuận lợi hơn cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng tôn giáo, đồng thời cơ quan nhà nước vẫn có thể yêu cầu không tổ chức hoặc dừng lớp bồi dưỡng khi phát hiện hành vi thuộc trường hợp bị nghiêm cấm.

11. Thay đổi thủ tục tổ chức cuộc lễ, giảng đạo ngoài cơ sở tôn giáo

Điều 42 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 điều chỉnh thủ tục đối với việc tổ chức cuộc lễ, giảng đạo ngoài cơ sở tôn giáo hoặc địa điểm hợp pháp đã đăng ký.

Theo Luật năm 2016, các chủ thể trong trường hợp tương ứng phải gửi văn bản đề nghị đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được xem xét chấp thuận.

Luật năm 2026 thay đổi cơ chế này theo hướng đăng ký thay cho thủ tục đề nghị trong những trường hợp luật định.

Theo đó, trước khi tổ chức cuộc lễ ngoài cơ sở tôn giáo, địa điểm hợp pháp đã đăng ký, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc hoặc tổ chức được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo có trách nhiệm gửi văn bản đăng ký đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Tương tự, trước khi giảng đạo ngoài địa bàn phụ trách, cơ sở tôn giáo hoặc địa điểm hợp pháp đã đăng ký, chức sắc, chức việc, nhà tu hành phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký theo quy định.

Điều 42 cũng xác định lại thẩm quyền giải quyết theo phạm vi tổ chức hoạt động. Đối với cuộc lễ hoặc hoạt động giảng đạo có phạm vi trong một xã, phường, đặc khu, thẩm quyền thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã; các trường hợp còn lại được giải quyết theo thẩm quyền cấp tỉnh.

Điều cần chú ý là chuyển từ đề nghị sang đăng ký không có nghĩa mọi hoạt động đều được tổ chức ngay sau khi nộp hồ sơ. Các chủ thể vẫn phải tuân thủ điều kiện và trình tự theo Luật cùng quy định chi tiết của Chính phủ.

Sự thay đổi này góp phần chuẩn hóa thủ tục, giảm những khâu hành chính không cần thiết và xác định rõ hơn trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc tiếp nhận, giải quyết hoạt động tôn giáo ngoài địa điểm thông thường.

12. Bổ sung biện pháp quản lý đối với sinh hoạt tôn giáo tập trung của người nước ngoài

Luật năm 2026 tiếp tục bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam, đồng thời hoàn thiện biện pháp quản lý đối với hoạt động sinh hoạt tôn giáo tập trung của nhóm người nước ngoài.

Theo Điều 43, người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam được đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung nếu đáp ứng các điều kiện về giáo lý, giáo luật, nội dung sinh hoạt, địa điểm hợp pháp, người đại diện và tên nhóm theo quy định.

So với trước đây, Luật mới quy định rõ hơn về hiệu lực và thu hồi văn bản chấp thuận đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung.

Theo đó, nếu trong thời hạn 6 tháng nhóm không tổ chức sinh hoạt tôn giáo thì văn bản chấp thuận đăng ký hết hiệu lực, trừ trường hợp bất khả kháng theo pháp luật dân sự.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền thu hồi văn bản chấp thuận khi nhóm có hành vi vi phạm thuộc trường hợp luật định hoặc theo đề nghị hợp pháp của người đại diện nhóm.

Những thay đổi này góp phần giải quyết các vấn đề phát sinh khi người nước ngoài cư trú và sinh hoạt tôn giáo tập trung tại Việt Nam, đặc biệt trong những địa bàn có đông người nước ngoài làm việc và sinh sống như khu công nghiệp, khu kinh tế hoặc đô thị.

Luật đồng thời tiếp tục tạo điều kiện cho người nước ngoài thực hiện nhu cầu sinh hoạt tôn giáo hợp pháp, trên cơ sở tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tuân thủ pháp luật Việt Nam.

13. Cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường chuyển đổi số

Cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số là một trong những thay đổi có phạm vi tác động rộng nhất của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026.

Theo tài liệu giới thiệu Luật của Bộ Dân tộc và Tôn giáo, Luật đã sửa đổi, bổ sung 7 thủ tục hành chính thuộc các nhóm thủ tục trước đây, đồng thời điều chỉnh 3 thủ tục theo hướng chuyển từ đăng ký sang thông báo.

Những thay đổi này liên quan đến hoạt động tín ngưỡng tại cơ sở, hoạt động tín ngưỡng ngoài cơ sở, bổ nhiệm và bầu cử chức việc, tổ chức cuộc lễ, giảng đạo ngoài cơ sở tôn giáo và mở lớp bồi dưỡng tôn giáo.

Bên cạnh đó, Luật còn lược bỏ nhiều quy định chi tiết về trình tự, thủ tục, thành phần hồ sơ và thời hạn giải quyết khỏi nội dung của Luật, thay vào đó giao Chính phủ quy định chi tiết để tạo sự linh hoạt khi tổ chức thực hiện.

Theo định hướng cải cách, thành phần hồ sơ cũng được rà soát, cắt giảm, trong đó có những yêu cầu về phiếu lý lịch tư pháp; thời gian giải quyết thủ tục được định hướng rút ngắn. Tuy nhiên, khi thực hiện từng thủ tục cụ thể, người dân và tổ chức vẫn phải đối chiếu nghị định hướng dẫn có hiệu lực để xác định đầy đủ thành phần hồ sơ và thời hạn giải quyết.

Song song với việc cắt giảm thủ tục, Điều 56 bổ sung nội dung ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.

Luật đặt cơ sở để xây dựng, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu về tín ngưỡng, tôn giáo và tăng cường kết nối, chia sẻ thông tin giữa các cơ quan có liên quan.

Về mặt thực tiễn, việc số hóa dữ liệu và cải cách thủ tục được kỳ vọng sẽ giúp giảm giấy tờ, hạn chế yêu cầu cung cấp lặp lại thông tin, tạo thuận lợi cho việc theo dõi tiến độ hồ sơ và nâng cao tính minh bạch trong giải quyết công việc.

Đây là bước chuyển từ quản lý hành chính truyền thống sang phương thức quản lý có ứng dụng công nghệ số, phù hợp với yêu cầu cải cách nền hành chính và phát triển chính quyền số.

14. Hoàn thiện cơ chế kiểm tra chuyên ngành và trách nhiệm quản lý nhà nước

Một thay đổi đáng chú ý tại Chương VIII là việc quy định về kiểm tra chuyên ngành trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo.

Theo Điều 58 Luật năm 2026, kiểm tra chuyên ngành về tín ngưỡng, tôn giáo là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với việc chấp hành pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Luật xác định Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo có thẩm quyền kiểm tra chuyên ngành trong phạm vi cả nước. Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện thẩm quyền kiểm tra chuyên ngành thuộc phạm vi quản lý nhà nước của cấp mình.

Hoạt động kiểm tra có thể được thực hiện đối với việc chấp hành pháp luật của chính quyền địa phương, tổ chức, cá nhân hoặc những vụ việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo.

So với Luật năm 2016, đây là sự điều chỉnh cơ chế quản lý và giám sát chuyên ngành nhằm phù hợp hơn với tổ chức bộ máy hiện hành và định hướng tăng cường hậu kiểm.

Cùng với đó, Điều 59 tiếp tục xác định quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện vụ án hành chính, vụ án dân sự hoặc yêu cầu giải quyết việc dân sự của các chủ thể có quyền, lợi ích liên quan.

Như vậy, việc tăng cường kiểm tra không chỉ nhằm phát hiện và xử lý vi phạm mà còn phải gắn với yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, cơ sở tín ngưỡng và tổ chức tôn giáo.

15. Hiệu lực thi hành và quy định chuyển tiếp của Luật mới

Theo Điều 60, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16 có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Kể từ thời điểm này, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 02/2016/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 84/2025/QH15 hết hiệu lực, trừ trường hợp áp dụng quy định chuyển tiếp tại Điều 61.

Điểm quan trọng nhất của quy định chuyển tiếp là hồ sơ thủ tục hành chính đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận trước ngày 01/01/2027 tiếp tục được giải quyết theo pháp luật trước đó.

Đối với tổ chức đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo trước khi Luật mới có hiệu lực, thời gian hoạt động để xem xét công nhận tổ chức tôn giáo theo Điều 21 được tính từ thời điểm cấp chứng nhận, không phải tính lại từ ngày 01/01/2027.

Ngoài ra, Điều 61 còn quy định thời hạn chuyển tiếp đối với một số trường hợp chưa thực hiện đăng ký hoặc thông báo hoạt động theo pháp luật cũ. Theo đó, những chủ thể thuộc trường hợp luật định phải hoàn thành việc thông báo danh mục hoạt động tôn giáo hoặc hoạt động tín ngưỡng trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày Luật có hiệu lực.

Những quy định này nhằm bảo đảm sự liên tục trong việc giải quyết thủ tục, tránh ảnh hưởng không cần thiết đến quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân đã thực hiện thủ tục trước khi Luật mới bắt đầu có hiệu lực.

Lưu ý: Tại thời điểm tháng 10/2026, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 đã được ban hành nhưng chưa có hiệu lực thi hành. Vì vậy, đối với những vụ việc và thủ tục phát sinh trước ngày 01/01/2027, cần tiếp tục áp dụng các quy định đang có hiệu lực và xem xét quy định chuyển tiếp tương ứng, không được tự động áp dụng trước toàn bộ nội dung của Luật mới.

Kết luận

Những điểm mới của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2026 thể hiện rõ định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời đổi mới phương thức quản lý nhà nước theo hướng phân quyền, đơn giản hóa thủ tục và ứng dụng công nghệ số. Trong đó, nổi bật nhất là việc lần đầu thiết lập khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng; bổ sung quy định về hành vi sử dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ để vi phạm pháp luật; chuyển một số thủ tục từ đăng ký sang thông báo; hoàn thiện cơ chế quản lý hoạt động tín ngưỡng ngoài cơ sở tín ngưỡng; bổ sung biện pháp thu hồi văn bản chấp thuận và đình chỉ chức vụ trong những trường hợp luật định. Cùng với việc phân cấp thẩm quyền cho chính quyền địa phương và thúc đẩy chuyển đổi số, những thay đổi này được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Để áp dụng chính xác từ ngày 01/01/2027, các cơ quan, tổ chức và cá nhân cần nghiên cứu đồng thời Luật số 07/2026/QH16, các quy định chuyển tiếp và văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 744 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!