Người đồng giới có được đăng ký kết hôn không? Quy định của Việt Nam và pháp luật thế giới

Người đồng giới có được đăng ký kết hôn không?

Người đồng giới có được đăng ký kết hôn không? Đây là vấn đề pháp lý nhận được nhiều sự quan tâm trong bối cảnh nhận thức xã hội về giới tính, xu hướng tính dục và quyền bình đẳng trong hôn nhân ngày càng phát triển. Trong khi nhiều quốc gia đã công nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính, pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn chưa thừa nhận loại quan hệ hôn nhân này. Tuy nhiên, không thừa nhận hôn nhân đồng giới không đồng nghĩa với việc pháp luật nghiêm cấm mọi mối quan hệ tình cảm hoặc việc chung sống giữa những người đồng giới. Để hiểu rõ hơn, cần phân biệt giữa quyền tự do lựa chọn mối quan hệ cá nhân, quyền đăng ký kết hôn và những quyền, nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ quan hệ vợ chồng, đồng thời đối chiếu với các mô hình pháp luật đang được áp dụng trên thế giới.

1. Người đồng giới có được đăng ký kết hôn theo pháp luật Việt Nam không?

Theo quy định hiện hành, người đồng giới chưa được đăng ký kết hôn và xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, cách tiếp cận của pháp luật Việt Nam đối với vấn đề này đã có sự thay đổi đáng kể qua các thời kỳ.

Quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình về kết hôn đồng giới

Khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.”

Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định việc đăng ký kết hôn giữa hai người cùng giới tính tại Việt Nam hiện nay. Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 8 quy định điều kiện kết hôn đối với nam và nữ, trong đó xác định nam phải từ đủ 20 tuổi, nữ phải từ đủ 18 tuổi, việc kết hôn do hai bên tự nguyện quyết định, không bị mất năng lực hành vi dân sự và không thuộc những trường hợp cấm kết hôn theo quy định.

Điều 9 Luật Hôn nhân và Gia đình tiếp tục xác định việc kết hôn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc kết hôn không được đăng ký theo đúng quy định thì không có giá trị pháp lý.

Từ những quy định trên có thể hiểu rằng, mặc dù hai người cùng giới tính có tình cảm, tự nguyện chung sống, đã tổ chức lễ cưới hoặc được gia đình hai bên thừa nhận mối quan hệ, họ vẫn không thể xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp theo pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành.

Ví dụ, anh A và anh B đều là nam giới, đã trưởng thành, tự nguyện chung sống và có mong muốn đăng ký kết hôn. Trong trường hợp này, cơ quan đăng ký hộ tịch không có cơ sở pháp lý để giải quyết việc đăng ký kết hôn giữa hai người theo quy định hiện hành.

Cần đặc biệt lưu ý rằng không được đăng ký kết hôn và bị nghiêm cấm kết hôn là hai cách tiếp cận pháp lý khác nhau.

Việt Nam còn cấm kết hôn đồng giới không?

Trước đây, khoản 5 Điều 10 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 quy định việc kết hôn giữa những người cùng giới tính thuộc trường hợp bị cấm. Tuy nhiên, khi Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 được ban hành, quy định này đã được thay đổi. Thay vì tiếp tục đặt kết hôn đồng giới trong danh mục các hành vi bị nghiêm cấm, pháp luật sử dụng cách diễn đạt “Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính”.

Sự thay đổi này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân biệt giữa hành vi bị pháp luật nghiêm cấm và một quan hệ chưa được pháp luật công nhận.

Hiện nay, việc hai người đồng giới có quan hệ tình cảm, tổ chức lễ cưới hoặc chung sống với nhau không đương nhiên bị xử phạt hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ vì họ có cùng giới tính.

Ví dụ, hai người phụ nữ trưởng thành tổ chức một buổi lễ cưới với sự tham dự của gia đình và bạn bè. Nếu buổi lễ không gắn với những hành vi vi phạm pháp luật khác thì chỉ riêng việc tổ chức lễ cưới đồng giới không phải căn cứ để xử phạt.

Tuy nhiên, buổi lễ này không có giá trị thay thế thủ tục đăng ký kết hôn và không làm phát sinh quan hệ vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình.

Như vậy, có thể khái quát rằng pháp luật Việt Nam hiện không nghiêm cấm việc tổ chức lễ cưới hoặc chung sống giữa những người đồng giới nhưng chưa thừa nhận hôn nhân đồng giới về mặt pháp lý.

Hai người đồng giới chung sống có được hưởng quyền như vợ chồng không?

Đây là vấn đề phát sinh nhiều vướng mắc trong thực tiễn. Khi một quan hệ hôn nhân được pháp luật công nhận, các bên có thể phát sinh những quyền và nghĩa vụ đặc thù về nhân thân, tài sản, cấp dưỡng, thừa kế và các vấn đề khác thuộc quan hệ vợ chồng.

Trong khi đó, do pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận hôn nhân đồng giới nên hai người cùng giới tính chung sống với nhau không tự động có địa vị pháp lý của vợ chồng.

Chẳng hạn, tài sản được tạo lập trong thời gian hai người đồng giới chung sống không mặc nhiên trở thành tài sản chung của vợ chồng theo chế độ tài sản hôn nhân. Việc xác định quyền sở hữu phải căn cứ vào các quy định của Bộ luật Dân sự, nguồn gốc tài sản, thỏa thuận và công sức đóng góp thực tế của mỗi bên.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa các bên hoàn toàn không được pháp luật bảo vệ quyền về tài sản.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, hai hoặc nhiều cá nhân có thể cùng sở hữu tài sản thông qua những căn cứ hợp pháp. Vì vậy, hai người đồng giới có thể thỏa thuận góp tiền mua tài sản, xác lập quyền sở hữu chung, giao kết hợp đồng hoặc thực hiện những giao dịch dân sự khác theo quy định.

Tương tự, một người có thể lập di chúc để lại tài sản cho người bạn đời đồng giới của mình. Tuy nhiên, nếu một bên qua đời mà không để lại di chúc thì người còn lại không đương nhiên được hưởng di sản với tư cách vợ hoặc chồng theo hàng thừa kế thứ nhất.

Đối với vấn đề nuôi con nuôi, pháp luật Việt Nam hiện chưa thiết lập cơ chế để hai người đồng giới cùng nhận một trẻ em làm con nuôi với tư cách cặp vợ chồng. Tuy nhiên, một cá nhân nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật có thể thực hiện thủ tục nhận con nuôi với tư cách người nhận con nuôi độc thân.

Một vấn đề khác là quyền đại diện trong khám chữa bệnh, quản lý tài sản hoặc thực hiện những giao dịch liên quan. Trong một số trường hợp, các bên có thể sử dụng hợp đồng ủy quyền hoặc những công cụ pháp lý phù hợp. Tuy nhiên, việc ủy quyền không thể thay thế toàn bộ các quyền nhân thân và địa vị pháp lý vốn chỉ phát sinh từ quan hệ hôn nhân được Nhà nước công nhận.

Kết hôn đồng giới ở nước ngoài có được Việt Nam công nhận không?

Trong những năm gần đây, một số cặp đôi đồng giới Việt Nam lựa chọn đăng ký kết hôn tại những quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.

Về nguyên tắc, việc kết hôn được thực hiện tại nước ngoài phải đáp ứng điều kiện và thủ tục theo pháp luật nơi đăng ký. Tuy nhiên, việc một cặp đôi được cấp giấy chứng nhận kết hôn đồng giới ở nước ngoài không đồng nghĩa quan hệ đó đương nhiên được Việt Nam công nhận là hôn nhân hợp pháp.

Khi xem xét việc ghi vào Sổ hộ tịch Việt Nam đối với sự kiện kết hôn đã được giải quyết tại nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền phải đối chiếu với những điều kiện và quy định pháp luật Việt Nam có liên quan.

Do Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam hiện chưa thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính, cặp đôi không thể chỉ dựa vào giấy chứng nhận kết hôn được cấp ở nước ngoài để yêu cầu xác lập đầy đủ địa vị vợ chồng tại Việt Nam.

Tuy nhiên, giá trị của từng giấy tờ, giao dịch và quan hệ pháp lý phát sinh ở nước ngoài có thể cần được xem xét riêng tùy theo nội dung và quy định pháp luật áp dụng.

2. Pháp luật thế giới quy định như thế nào về hôn nhân đồng giới?

Khác với Việt Nam, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã thiết lập cơ chế pháp lý cho phép những người cùng giới tính đăng ký kết hôn hoặc xác lập quan hệ dân sự được pháp luật bảo vệ.

Tuy nhiên, pháp luật giữa các quốc gia không hoàn toàn giống nhau. Có nơi thừa nhận hôn nhân đồng giới với địa vị pháp lý tương tự hôn nhân khác giới; có nơi chỉ thừa nhận quan hệ kết hợp dân sự; trong khi một số quốc gia khác chưa có cơ chế công nhận tương ứng.

Hà Lan – quốc gia đầu tiên hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới

Hà Lan được ghi nhận là quốc gia đầu tiên trên thế giới hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ở cấp quốc gia. Ngày 01/4/2001, những cuộc hôn nhân đồng giới đầu tiên được đăng ký hợp pháp tại Hà Lan, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử pháp luật hôn nhân hiện đại.

Theo mô hình được áp dụng tại Hà Lan, các cặp đôi đồng giới được phép đăng ký kết hôn và xác lập quan hệ hôn nhân với những quyền, nghĩa vụ pháp lý tương ứng theo quy định. Sự thay đổi này diễn ra sau một quá trình phát triển của pháp luật về quan hệ gia đình, trong đó Hà Lan đã từng bước xây dựng các cơ chế công nhận quan hệ giữa những người trưởng thành trước khi mở rộng quyền kết hôn.

Sau Hà Lan, Bỉ trở thành quốc gia tiếp theo hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới vào năm 2003. Đến năm 2005, Canada và Tây Ban Nha cũng cho phép những người cùng giới tính đăng ký kết hôn.

Những thay đổi này mở đầu cho một giai đoạn phát triển đáng chú ý của pháp luật hôn nhân tại nhiều quốc gia châu Âu và châu Mỹ.

Hôn nhân đồng giới tại châu Âu và châu Mỹ

Tại châu Âu, nhiều quốc gia đã sửa đổi pháp luật nhằm công nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Một số quốc gia tiêu biểu có thể kể đến như Hà Lan, Bỉ, Tây Ban Nha, Na Uy, Thụy Điển, Bồ Đào Nha, Pháp, Đức, Phần Lan, Estonia và Hy Lạp.

Đáng chú ý, Estonia bắt đầu cho phép đăng ký hôn nhân đồng giới từ ngày 01/01/2024, trở thành quốc gia Baltic đầu tiên thực hiện thay đổi này. Hy Lạp cũng hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới trong năm 2024.

Tại châu Mỹ, Canada chính thức hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới trên phạm vi toàn quốc thông qua Civil Marriage Act năm 2005.

Ở Hoa Kỳ, phán quyết Obergefell v. Hodges của Tòa án Tối cao ngày 26/6/2015 xác lập quyền kết hôn của các cặp đôi đồng giới trên phạm vi toàn quốc. Tiếp đó, Respect for Marriage Act năm 2022 bổ sung các bảo đảm pháp lý liên quan đến việc công nhận những cuộc hôn nhân được xác lập hợp pháp.

Một số quốc gia Mỹ Latinh như Argentina, Brazil, Uruguay, Colombia, Ecuador, Costa Rica, Chile và Mexico cũng đã công nhận hôn nhân đồng giới.

Tuy nhiên, việc các quốc gia cùng thừa nhận hôn nhân đồng giới không có nghĩa toàn bộ quy định về nhận con nuôi, kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, quốc tịch hoặc chế độ tài sản của họ đều giống nhau. Những vấn đề này vẫn có thể chịu sự điều chỉnh của các quy định chuyên ngành và điều kiện riêng.

Đài Loan và Thái Lan – những trường hợp đáng chú ý tại châu Á

Trong khu vực châu Á, Đài Loan là một trong những trường hợp được quan tâm nhiều nhất khi nghiên cứu pháp luật về hôn nhân đồng giới. Ngày 24/5/2019, Đài Loan chính thức cho phép hai người cùng giới tính đăng ký kết hôn theo đạo luật chuyên biệt được xây dựng trên cơ sở giải thích hiến pháp số 748.

Theo đó, quan hệ giữa hai người cùng giới tính được pháp luật ghi nhận với những quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản, thừa kế, nghĩa vụ chăm sóc và những vấn đề gia đình khác theo quy định.

Đáng chú ý, Đài Loan lựa chọn ban hành một đạo luật riêng để điều chỉnh hôn nhân đồng giới thay vì trực tiếp thay đổi toàn bộ các quy định về hôn nhân trong Bộ luật Dân sự.

Một cột mốc khác tại Đông Nam Á là Thái Lan chính thức cho phép đăng ký hôn nhân đồng giới từ ngày 23/01/2025.

Theo pháp luật mới, việc kết hôn được xây dựng trên cơ sở quan hệ giữa hai cá nhân, không còn giới hạn trong cách diễn đạt truyền thống chỉ dành cho một nam và một nữ. Các cặp đôi đồng giới được tiếp cận những quyền và nghĩa vụ pháp lý về tài sản, thừa kế, chăm sóc y tế, nhận con nuôi và các vấn đề gia đình theo quy định.

Thái Lan trở thành quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ở cấp quốc gia.

Tại những quốc gia khác trong khu vực như Việt Nam, Singapore, Malaysia hoặc Indonesia, pháp luật chưa công nhận hôn nhân đồng giới theo mô hình tương tự. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh, các quyền dân sự liên quan và chính sách pháp luật của mỗi quốc gia có những đặc điểm khác nhau, không nên xem tất cả thuộc một mô hình duy nhất.

Phân biệt hôn nhân đồng giới và quan hệ kết hợp dân sự

Một vấn đề cần chú ý khi nghiên cứu pháp luật thế giới là không phải quốc gia nào thừa nhận quan hệ giữa những người đồng giới cũng cho phép họ đăng ký kết hôn. Một số hệ thống pháp luật xây dựng chế định civil union hoặc registered partnership, có thể hiểu là quan hệ kết hợp dân sự hoặc quan hệ đối tác được đăng ký.

Theo đó, hai người trưởng thành có thể đăng ký để được pháp luật ghi nhận một số quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản, thừa kế, chăm sóc y tế hoặc bảo hiểm mà không nhất thiết được xác lập địa vị vợ chồng.

Phạm vi quyền lợi của các bên phụ thuộc vào pháp luật từng quốc gia. Có nơi chế định kết hợp dân sự mang lại những quyền gần tương đương với hôn nhân nhưng cũng có nơi tồn tại sự khác biệt đáng kể về nhận con nuôi, quan hệ cha mẹ và con hoặc chế độ phúc lợi.

Do vậy, khi tìm hiểu một quốc gia đã công nhận quan hệ đồng giới hay chưa, cần xác định rõ quốc gia đó đang áp dụng mô hình hôn nhân bình đẳng, kết hợp dân sự hay chưa có cơ chế công nhận quan hệ.

Đây cũng là lý do số lượng quốc gia được thống kê là đã công nhận hôn nhân đồng giới có thể khác nhau giữa các nguồn, đặc biệt khi một số nơi mới cho phép đăng ký trên cơ sở các quyết định tư pháp hoặc cơ chế hành chính chưa hoàn toàn tương đương với hôn nhân theo luật định.

3. So sánh pháp luật Việt Nam và thế giới về quyền kết hôn của người đồng giới

Qua những quy định trên có thể thấy, sự khác biệt giữa Việt Nam và các quốc gia đã công nhận hôn nhân đồng giới không chỉ nằm ở việc có được đăng ký kết hôn hay không, mà còn liên quan trực tiếp đến địa vị pháp lý, quyền về tài sản, thừa kế, con chung và cơ chế bảo vệ các bên khi quan hệ chấm dứt.

Khác biệt về việc công nhận quan hệ hôn nhân

Tại Việt Nam, khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình xác định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Vì vậy, hai người đồng giới có thể chung sống nhưng chưa thể xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp. Trong khi đó, tại những quốc gia đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, các cặp đôi có thể thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn theo những điều kiện và trình tự tương ứng.

Sự khác biệt này dẫn đến những hệ quả pháp lý quan trọng.

Ví dụ, một cặp đôi đồng giới đăng ký kết hôn hợp pháp tại Hà Lan có thể được xác lập địa vị vợ chồng theo pháp luật nước này. Trong khi đó, hai người đồng giới chung sống tại Việt Nam không tự động có địa vị tương tự theo pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng việc không thừa nhận hôn nhân không đồng nghĩa với việc phủ nhận các quyền dân sự cơ bản của cá nhân. Người đồng giới tại Việt Nam vẫn có quyền sở hữu tài sản, giao kết hợp đồng, lập di chúc, yêu cầu bảo vệ danh dự, nhân phẩm và thực hiện những quyền dân sự khác theo quy định pháp luật.

Khác biệt về quyền tài sản, thừa kế và nuôi con

Khi quan hệ hôn nhân được công nhận, các bên có thể được áp dụng chế độ tài sản vợ chồng, quyền thừa kế theo pháp luật và các quy định liên quan đến quyền, nghĩa vụ gia đình.

Ở Việt Nam, do chưa có quan hệ hôn nhân được công nhận giữa hai người đồng giới nên các bên cần dựa vào pháp luật dân sự để xác lập và bảo vệ quyền lợi của mình.

Chẳng hạn, khi cùng mua một căn nhà, hai người có thể thỏa thuận về tỷ lệ đóng góp và xác lập quyền sở hữu theo quy định. Tuy nhiên, họ không đương nhiên được áp dụng chế độ tài sản chung của vợ chồng.

Tương tự, nếu muốn để lại tài sản cho người bạn đời đồng giới, một người nên lập di chúc hợp pháp. Trong trường hợp không có di chúc, người còn lại không mặc nhiên thuộc hàng thừa kế với tư cách vợ hoặc chồng.

Về quan hệ cha mẹ và con, một số quốc gia công nhận hôn nhân đồng giới đồng thời cho phép các cặp đôi cùng nhận con nuôi hoặc tiếp cận những cơ chế pháp lý khác nhằm xác lập quan hệ gia đình. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận hai người đồng giới cùng nhận con nuôi với tư cách một cặp vợ chồng.

Những khác biệt này phản ánh phạm vi quyền và nghĩa vụ mà từng hệ thống pháp luật gắn với quan hệ hôn nhân được công nhận.

Khác biệt về quyền khi quan hệ chấm dứt

Ở các quốc gia công nhận hôn nhân đồng giới, việc chấm dứt quan hệ hôn nhân về nguyên tắc được giải quyết thông qua những thủ tục pháp lý tương ứng, bao gồm ly hôn, phân chia tài sản và xác định quyền, nghĩa vụ đối với con theo quy định.

Tại Việt Nam, hai người đồng giới chung sống với nhau không phát sinh quan hệ vợ chồng hợp pháp, vì vậy khi chấm dứt việc chung sống, họ không thực hiện thủ tục ly hôn với tư cách vợ chồng.

Nếu phát sinh tranh chấp về tài sản, các bên phải giải quyết thông qua những quy định dân sự có liên quan. Đối với quan hệ cha mẹ và con đã được xác lập hợp pháp, quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con vẫn được giải quyết theo quy định pháp luật, không phụ thuộc vào việc quan hệ tình cảm giữa những người trưởng thành có tiếp tục hay không.

Chính vì vậy, khi chưa có cơ chế công nhận quan hệ hôn nhân, việc chủ động thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu, đóng góp tài sản, nghĩa vụ tài chính và lập di chúc có ý nghĩa thực tiễn đối với những cặp đôi cùng giới tính đang chung sống.

Những vấn đề đặt ra trong nghiên cứu pháp luật hôn nhân đồng giới

Từ góc độ nghiên cứu pháp luật so sánh, sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật có thể được xem xét trên nhiều phương diện, chứ không chỉ giới hạn ở câu hỏi quốc gia đó có cho phép đăng ký kết hôn đồng giới hay không.

Trước hết là cách xác định phạm vi quyền tự do kết hôn và điều kiện kết hôn. Tiếp theo là mối quan hệ giữa pháp luật hôn nhân với các quy định về sở hữu, thừa kế, nuôi con nuôi, bảo hiểm và an sinh xã hội. Ngoài ra, cần xem xét những yếu tố lịch sử, văn hóa, xã hội và quá trình xây dựng pháp luật tại từng quốc gia.

Đối với Việt Nam, sự thay đổi từ quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 sang quy định không thừa nhận hôn nhân đồng giới trong Luật năm 2014 là một dấu mốc đáng chú ý về mặt lập pháp. Tuy nhiên, để xác định chính xác những quyền và nghĩa vụ của người đồng giới hiện nay, vẫn phải căn cứ vào các quy định đang có hiệu lực, thay vì đồng nhất sự thay đổi về cách diễn đạt với việc Nhà nước đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.

Về phương diện thực tiễn, việc công nhận một quan hệ tình cảm và việc xác lập địa vị pháp lý của quan hệ đó là hai vấn đề khác nhau. Một cá nhân có quyền lựa chọn mối quan hệ tình cảm và tổ chức cuộc sống của mình trong khuôn khổ pháp luật nhưng những quyền đặc thù của vợ chồng chỉ phát sinh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật về hôn nhân.

Sự phân biệt này giúp làm rõ bản chất của vấn đề, đồng thời tạo cơ sở để nghiên cứu một cách khách quan các mô hình điều chỉnh quan hệ đồng giới đang được áp dụng trên thế giới.

Kết luận

Người đồng giới hiện chưa được đăng ký kết hôn tại Việt Nam, bởi khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không nghiêm cấm việc hai người đồng giới có quan hệ tình cảm, tổ chức lễ cưới hoặc chung sống với nhau chỉ vì họ có cùng giới tính. Trong khi đó, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, tiêu biểu như Hà Lan, Canada, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, Đài Loan và Thái Lan; một số nơi khác lựa chọn mô hình kết hợp dân sự hoặc chưa có cơ chế công nhận tương ứng. Sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật không chỉ thể hiện ở quyền đăng ký kết hôn mà còn liên quan đến chế độ tài sản, thừa kế, nuôi con và các quyền, nghĩa vụ phát sinh khi quan hệ chấm dứt. Vì vậy, khi tìm hiểu quy định pháp luật về hôn nhân đồng giới, cần phân biệt rõ giữa việc không nghiêm cấm chung sống, việc công nhận quan hệ hôn nhân và phạm vi những quyền dân sự mà pháp luật bảo đảm cho mỗi cá nhân.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1612 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!