Tại sao Việt Nam không công nhận hôn nhân đồng giới?

Tại sao Việt Nam không công nhận hôn nhân đồng giới?

Đây là một trong những câu hỏi được quan tâm khi nghiên cứu pháp luật hôn nhân và gia đình, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia trên thế giới đã hợp pháp hóa việc kết hôn giữa những người cùng giới tính. Tại Việt Nam, pháp luật đã có sự thay đổi đáng kể khi chuyển từ quy định cấm kết hôn đồng giới sang không thừa nhận hôn nhân đồng giới kể từ năm 2015. Tuy nhiên đến nay, hai người cùng giới tính vẫn chưa thể đăng ký kết hôn và xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp. Để hiểu rõ vấn đề này, cần xem xét lịch sử lập pháp, quan niệm pháp lý về hôn nhân, những yếu tố xã hội và các hệ quả pháp lý phát sinh khi một quan hệ tình cảm chưa được Nhà nước công nhận.

1. Pháp luật Việt Nam hiện nay quy định như thế nào về hôn nhân đồng giới?

Theo khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, pháp luật quy định:

“Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính.”

Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp giải thích vì sao hai người cùng giới tính hiện chưa thể thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại Việt Nam. Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 8 xác định những điều kiện kết hôn đối với nam và nữ, bao gồm độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự và việc không thuộc các trường hợp bị cấm kết hôn. Điều 9 tiếp tục quy định việc kết hôn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền; việc kết hôn không được đăng ký theo quy định thì không có giá trị pháp lý.

Hôn nhân đồng giới là gì?
Hôn nhân đồng giới là gì?

Như vậy, mặc dù hai người cùng giới tính đã trưởng thành, hoàn toàn tự nguyện và mong muốn xây dựng cuộc sống gia đình lâu dài, cơ quan đăng ký hộ tịch vẫn chưa có cơ sở pháp lý để giải quyết yêu cầu đăng ký kết hôn giữa họ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng không thừa nhận hôn nhân đồng giới không đồng nghĩa với việc pháp luật nghiêm cấm mọi mối quan hệ tình cảm giữa những người đồng giới.

Sự thay đổi từ cấm kết hôn sang không thừa nhận hôn nhân đồng giới

Trước đây, khoản 5 Điều 10 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 quy định việc kết hôn giữa những người cùng giới tính là một trong các trường hợp bị cấm.

Đến khi xây dựng Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quy định này trở thành một trong những nội dung được thảo luận đáng chú ý. Sau quá trình lấy ý kiến, Quốc hội đã thông qua cách tiếp cận mới: loại bỏ quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính, đồng thời xác định Nhà nước chưa thừa nhận quan hệ hôn nhân đó.

Sự điều chỉnh này thể hiện một thay đổi quan trọng về phương thức điều chỉnh pháp luật. Thay vì coi kết hôn đồng giới là một hành vi thuộc danh mục bị nghiêm cấm, pháp luật lựa chọn không xác lập địa vị pháp lý của quan hệ hôn nhân giữa hai người cùng giới tính.

Điều đó có nghĩa, hai người đồng giới có thể tổ chức lễ cưới, duy trì quan hệ tình cảm hoặc chung sống với nhau mà không đương nhiên bị xử phạt chỉ vì họ có cùng giới tính. Tuy nhiên, lễ cưới hay thời gian chung sống không làm phát sinh những quyền và nghĩa vụ đặc thù của vợ chồng theo pháp luật hôn nhân và gia đình.

Ví dụ, hai người đàn ông đã trưởng thành quyết định tổ chức một lễ cưới với sự chứng kiến của gia đình và bạn bè. Nếu buổi lễ không gắn với hành vi vi phạm pháp luật khác, chỉ riêng việc tổ chức lễ cưới đồng giới không phải căn cứ để xử phạt. Tuy nhiên, hai người vẫn không được cấp Giấy chứng nhận kết hôn theo quy định hiện hành.

Đây chính là sự khác biệt giữa quyền lựa chọn và duy trì một mối quan hệ tình cảm với việc được Nhà nước công nhận mối quan hệ ấy là hôn nhân hợp pháp.

2. Tại sao Việt Nam chưa công nhận hôn nhân đồng giới?

Việc chưa thừa nhận hôn nhân đồng giới tại Việt Nam cần được xem xét trong bối cảnh xây dựng pháp luật, quan niệm về hôn nhân và những vấn đề xã hội được đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình.

Không nên lý giải vấn đề này chỉ bằng một nguyên nhân duy nhất, bởi việc xây dựng và sửa đổi một chế định pháp luật liên quan đến nhiều lĩnh vực như hôn nhân, tài sản, thừa kế, quan hệ cha mẹ và con, nuôi con nuôi và các quyền nhân thân khác.

Quan niệm pháp lý về hôn nhân trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Một trong những yếu tố nền tảng là pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam từ trước đến nay xây dựng chế định kết hôn trên cơ sở quan hệ giữa nam và nữ.

Khoản 5 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 xác định kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng với nhau theo quy định của pháp luật về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.

Tương tự, Điều 36 Hiến pháp năm 2013 quy định về quyền kết hôn, ly hôn của nam, nữ, đồng thời xác định hôn nhân dựa trên nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.

Trong quá trình xây dựng Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quan điểm lập pháp tiếp tục duy trì mô hình hôn nhân giữa hai người khác giới. Một số phân tích pháp lý trong giai đoạn này đặt vấn đề hôn nhân trong mối liên hệ với chức năng gia đình, sinh sản và duy trì nòi giống. Tuy nhiên, cần phân biệt quan niệm lập pháp truyền thống với một kết luận khoa học rằng hôn nhân bắt buộc phải nhằm mục đích sinh con. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam không yêu cầu các cặp vợ chồng khác giới phải có khả năng sinh sản hoặc bắt buộc phải sinh con mới được đăng ký kết hôn.

Do đó, việc hôn nhân đồng giới chưa được công nhận cần được hiểu trước hết là giới hạn của chế định hôn nhân được pháp luật hiện hành xác lập, thay vì suy diễn rằng những người đồng giới không có khả năng xây dựng gia đình hoặc duy trì một mối quan hệ tình cảm bền vững.

Bối cảnh xã hội và những quan điểm khác nhau trong quá trình xây dựng pháp luật

Một yếu tố khác là nhận thức xã hội về hôn nhân đồng giới đã có sự thay đổi theo thời gian.

Trong xã hội Việt Nam, mô hình gia đình gồm vợ, chồng và con cái có ảnh hưởng sâu rộng đến quan niệm về hôn nhân, quan hệ họ hàng và trách nhiệm giữa các thế hệ. Vì vậy, khi vấn đề công nhận hôn nhân đồng giới được đưa ra thảo luận trong quá trình sửa đổi luật, đã xuất hiện những cách nhìn nhận khác nhau.

Một số ý kiến trong quá trình lập pháp cho rằng cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá tác động xã hội và sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng trước khi thiết lập chế định hôn nhân đồng giới. Trong khi đó, các quan điểm ủng hộ công nhận nhấn mạnh đến quyền bình đẳng, quyền tự do lựa chọn quan hệ tình cảm và nhu cầu được pháp luật bảo vệ của những người cùng giới tính đang chung sống.

Điều đáng chú ý là cuộc thảo luận không chỉ xoay quanh việc hai người cùng giới có được tổ chức lễ cưới hay không, mà còn liên quan đến những quyền cụ thể như tài sản chung, thừa kế, bảo hiểm, nhận con nuôi và đại diện cho nhau trong các quan hệ pháp luật.

Kết quả của quá trình sửa đổi năm 2014 là việc bỏ quy định cấm nhưng chưa thiết lập cơ chế công nhận hôn nhân đồng giới.

Có thể thấy, đây là sự thay đổi trong cách tiếp cận lập pháp nhưng chưa phải việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới theo mô hình mà nhiều quốc gia khác đang áp dụng.

Việc công nhận hôn nhân liên quan đến nhiều chế định pháp luật khác

Xét dưới góc độ kỹ thuật lập pháp, công nhận hôn nhân đồng giới không chỉ là việc bổ sung một quy định cho phép hai người cùng giới tính đăng ký kết hôn.

Hôn nhân là một chế định có ảnh hưởng đến nhiều quan hệ pháp luật. Khi hai người được công nhận là vợ chồng, giữa họ phát sinh những quyền và nghĩa vụ đặc thù liên quan đến tài sản, trách nhiệm chăm sóc, đại diện, cấp dưỡng, thừa kế và các vấn đề gia đình.

Do đó, việc thay đổi phạm vi chủ thể được đăng ký kết hôn cũng đặt ra nhu cầu rà soát sự tương thích của nhiều quy định có liên quan.

Chẳng hạn, pháp luật cần có cách thức xác định quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quan hệ hôn nhân, xử lý tài sản khi ly hôn, xác định quan hệ cha mẹ và con, điều chỉnh thủ tục nuôi con nuôi và giải quyết các vấn đề phát sinh từ hôn nhân có yếu tố nước ngoài.

Ở những quốc gia đã công nhận hôn nhân đồng giới, quá trình lập pháp cũng không hoàn toàn giống nhau. Có quốc gia sửa đổi luật hôn nhân hiện hành để mở rộng đối tượng kết hôn; có nơi ban hành đạo luật riêng nhằm điều chỉnh những quan hệ giữa người cùng giới tính trước khi tiến tới công nhận hôn nhân.

Vì vậy, hôn nhân đồng giới không chỉ là vấn đề về điều kiện đăng ký kết hôn mà còn là một chế định pháp lý có liên hệ với nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tuy nhiên, những vấn đề về kỹ thuật lập pháp cần được phân biệt với câu hỏi chính sách có nên công nhận hôn nhân đồng giới hay không. Đây là những nội dung khác nhau: một bên liên quan đến việc xác định phạm vi công nhận, bên còn lại liên quan đến cách thiết kế và tổ chức thực hiện khi một mô hình pháp luật được lựa chọn.

3. Việc không công nhận hôn nhân đồng giới dẫn đến những hệ quả pháp lý gì?

Việc pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận hôn nhân đồng giới không đồng nghĩa với việc các cá nhân trong mối quan hệ đó không được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, giữa quyền dân sự của mỗi cá nhân và những quyền đặc thù chỉ phát sinh từ quan hệ vợ chồng hợp pháp tồn tại sự khác biệt đáng kể.

Không phát sinh chế độ tài sản và quyền thừa kế của vợ chồng

Khi hai người đồng giới chung sống, tài sản được hình thành trong thời gian này không mặc nhiên được xác định là tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình. Thay vào đó, quyền sở hữu phải được xem xét trên cơ sở Bộ luật Dân sự, thỏa thuận giữa các bên, nguồn gốc tài sản và những chứng cứ về việc góp vốn hoặc cùng tạo lập tài sản.

Ví dụ, anh A và anh B chung sống nhiều năm, cùng bỏ tiền mua một căn nhà nhưng chỉ anh A đứng tên trên Giấy chứng nhận. Khi hai người chia tay, việc xác định quyền sở hữu của anh B phải căn cứ vào những chứng cứ hợp pháp về thỏa thuận, quá trình đóng góp và các quy định có liên quan, không thể mặc nhiên áp dụng chế độ chia tài sản chung của vợ chồng.

Đối với quyền thừa kế cũng tương tự. Hai người đồng giới không đương nhiên thuộc hàng thừa kế thứ nhất của nhau với tư cách vợ hoặc chồng. Tuy nhiên, mỗi người vẫn có thể lập di chúc hợp pháp để lại tài sản cho người còn lại. Đây là quyền dân sự được Bộ luật Dân sự ghi nhận và không phụ thuộc vào việc hai người có quan hệ hôn nhân hay không.

Chưa có cơ chế cùng nhận con nuôi với tư cách vợ chồng

Theo khoản 3 Điều 8 Luật Nuôi con nuôi 2010, một người chỉ được làm con nuôi của một người độc thân hoặc của cả hai người là vợ chồng.

Do pháp luật Việt Nam chưa thừa nhận hôn nhân đồng giới, hai người cùng giới tính hiện không thể cùng nhận một trẻ em làm con nuôi với tư cách một cặp vợ chồng hợp pháp. Tuy nhiên, một cá nhân là người đồng giới vẫn có thể đăng ký nhận con nuôi với tư cách người độc thân nếu đáp ứng đầy đủ những điều kiện pháp luật quy định.

Điều này cho thấy cần phân biệt giữa quyền nhận con nuôi của một cá nhân với quyền cùng nhận con nuôi của hai người trong một quan hệ hôn nhân được pháp luật công nhận.

Hôn nhân đồng giới đăng ký ở nước ngoài có được công nhận tại Việt Nam không?

Hiện nay, nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã cho phép hai người cùng giới tính đăng ký kết hôn, tiêu biểu như Hà Lan, Canada, Hoa Kỳ, Đài Loan và Thái Lan.

Trong thực tế, một số công dân Việt Nam có thể đăng ký kết hôn đồng giới tại quốc gia mà pháp luật cho phép. Tuy nhiên, việc được cấp Giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp ở nước ngoài không đồng nghĩa quan hệ đó đương nhiên được Việt Nam công nhận là hôn nhân hợp pháp.

Khi xem xét việc ghi vào Sổ hộ tịch Việt Nam đối với sự kiện kết hôn đã được giải quyết tại nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền phải đối chiếu với những quy định pháp luật Việt Nam có liên quan.

Do khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình hiện chưa thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính, cặp đôi không thể chỉ căn cứ vào giấy chứng nhận kết hôn ở nước ngoài để yêu cầu xác lập đầy đủ địa vị vợ chồng theo pháp luật Việt Nam.

Mặc dù vậy, những quyền và nghĩa vụ dân sự khác của mỗi cá nhân vẫn có thể được xem xét độc lập theo các quy định pháp luật tương ứng.

Vấn đề công nhận hôn nhân đồng giới trong nghiên cứu pháp luật hiện nay

Sự phát triển của pháp luật hôn nhân trên thế giới cho thấy các quốc gia đang áp dụng những mô hình khác nhau. Một số nước đã công nhận hôn nhân đồng giới với địa vị pháp lý tương tự hôn nhân khác giới; một số nước xây dựng chế định kết hợp dân sự; trong khi những quốc gia khác chưa có cơ chế công nhận quan hệ này.

Đối với Việt Nam, sự thay đổi từ quy định cấm trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 sang không thừa nhận trong Luật năm 2014 là một dấu mốc đáng chú ý trong lịch sử lập pháp.

Việc tiếp tục nghiên cứu vấn đề này có thể đặt ra nhiều nội dung cần xem xét như quyền nhân thân, chế độ tài sản, thừa kế, quan hệ gia đình, nuôi con nuôi, bảo vệ các bên khi chấm dứt việc chung sống và mối quan hệ giữa pháp luật trong nước với pháp luật nước ngoài.

Nhìn từ góc độ pháp lý, cần phân biệt ba trạng thái khác nhau: nghiêm cấm một hành vi, không thừa nhận một quan hệ và công nhận quan hệ đó với đầy đủ quyền, nghĩa vụ theo pháp luật. Mỗi trạng thái dẫn đến những hệ quả pháp lý riêng và không nên sử dụng thay thế cho nhau.

Kết luận

Việt Nam chưa công nhận hôn nhân đồng giới bởi pháp luật hôn nhân và gia đình hiện hành vẫn xác lập chế định kết hôn trên cơ sở quan hệ giữa nam và nữ. Quy định này gắn với lịch sử lập pháp, quan niệm pháp lý về hôn nhân và những vấn đề xã hội từng được thảo luận trong quá trình xây dựng Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Tuy nhiên, việc chuyển từ cấm kết hôn đồng giới sang không thừa nhận hôn nhân đồng giới cho thấy sự thay đổi về cách thức điều chỉnh pháp luật. Hiện nay, những người cùng giới tính có thể duy trì quan hệ tình cảm, tổ chức lễ cưới và chung sống mà không đương nhiên bị xử phạt chỉ vì giới tính của họ nhưng chưa thể đăng ký kết hôn và xác lập những quyền, nghĩa vụ đặc thù của vợ chồng. Để hiểu đúng vấn đề này, cần phân biệt giữa quyền tự do trong đời sống cá nhân, quyền dân sự của mỗi người và việc Nhà nước công nhận một quan hệ là hôn nhân hợp pháp.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1442 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!