Có nên hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới?

Có nên hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới?

Đây không chỉ là câu hỏi về quyền kết hôn của những người cùng giới tính mà còn đặt ra những vấn đề sâu sắc liên quan đến quyền con người, quan niệm về gia đình, sự bình đẳng trước pháp luật và trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ các quan hệ xã hội. Trong khi nhiều quốc gia đã công nhận hôn nhân đồng giới, Việt Nam hiện vẫn duy trì quy định không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Dưới góc nhìn của người viết, vấn đề này cần được tiếp cận một cách toàn diện, không đơn thuần dựa trên quan niệm đạo đức truyền thống hay những thay đổi của xã hội hiện đại, mà cần xem xét đồng thời nhu cầu bảo vệ quyền lợi của các cá nhân, ý nghĩa pháp lý của hôn nhân và những vấn đề đặt ra đối với hệ thống pháp luật khi một quan hệ xã hội được Nhà nước công nhận.

1. Hôn nhân đồng giới và những thay đổi trong quan niệm về gia đình

Hôn nhân từ lâu đã được xem là một trong những thiết chế xã hội quan trọng, gắn với sự hình thành gia đình, quan hệ giữa các thế hệ và việc xác lập những quyền, nghĩa vụ giữa những người kết hôn. Trong quan niệm truyền thống, hôn nhân thường được hiểu là sự kết hợp giữa nam và nữ, gắn liền với đời sống tình cảm, sinh sản, nuôi dưỡng con cái và duy trì các mối quan hệ gia đình. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, cách nhìn nhận về hôn nhân cũng xuất hiện nhiều góc độ khác nhau. Bên cạnh chức năng sinh sản, hôn nhân còn được nghiên cứu như một quan hệ pháp lý dựa trên sự tự nguyện, gắn bó, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người trưởng thành.

Sự thay đổi trong cách tiếp cận này khiến câu hỏi về hôn nhân đồng giới ngày càng được quan tâm. Nếu hôn nhân được xem là sự gắn kết giữa hai người dựa trên tình cảm và trách nhiệm, vấn đề đặt ra là việc những người có cùng giới tính muốn xác lập mối quan hệ tương tự cần được điều chỉnh bằng cơ chế pháp lý nào. Nếu hôn nhân tiếp tục được xác định trên cơ sở mô hình gia đình truyền thống giữa nam và nữ, hệ thống pháp luật phải giải quyết như thế nào đối với những quan hệ chung sống lâu dài của các cặp đôi đồng giới, đặc biệt khi phát sinh tranh chấp tài sản, thừa kế hoặc những vấn đề liên quan đến chăm sóc và đại diện cho nhau?

Đây chính là điểm khiến vấn đề hôn nhân đồng giới không chỉ dừng lại ở quyền lựa chọn tình cảm của mỗi cá nhân, mà trở thành một chủ đề có liên hệ trực tiếp với pháp luật hôn nhân và gia đình.

Tại Việt Nam, khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Nhà nước không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Trước đó, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 từng xác định kết hôn giữa những người cùng giới tính là hành vi bị cấm.

Việc thay đổi từ quy định cấm sang không thừa nhận cho thấy sự điều chỉnh trong cách tiếp cận pháp lý. Người đồng giới có thể tổ chức lễ cưới, duy trì quan hệ tình cảm hoặc chung sống với nhau mà không đương nhiên bị xử phạt chỉ vì có cùng giới tính. Tuy nhiên, những mối quan hệ này chưa được pháp luật công nhận là hôn nhân và không làm phát sinh các quyền, nghĩa vụ đặc thù của vợ chồng.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã lựa chọn những mô hình điều chỉnh khác nhau. Hà Lan là quốc gia đầu tiên hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới vào năm 2001. Sau đó, Canada, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ cùng nhiều quốc gia khác cũng ghi nhận quyền kết hôn của những người cùng giới tính. Tại châu Á, Đài Loan bắt đầu công nhận hôn nhân đồng giới năm 2019. Đặc biệt, Thái Lan chính thức cho phép đăng ký kết hôn đồng giới từ ngày 23/01/2025, trở thành quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á hợp pháp hóa loại quan hệ hôn nhân này.

Những thay đổi đó tạo ra nguồn kinh nghiệm pháp luật so sánh để nghiên cứu nhưng không có nghĩa mô hình của một quốc gia có thể được áp dụng nguyên vẹn cho quốc gia khác. Mỗi hệ thống pháp luật được xây dựng trên những điều kiện lịch sử, văn hóa, xã hội và cơ cấu pháp lý riêng.

Theo cách nhìn của người viết, vấn đề quan trọng cần làm rõ không chỉ là một xã hội có chấp nhận hôn nhân đồng giới hay không, mà còn là pháp luật đang điều chỉnh và bảo vệ những quan hệ tình cảm, tài sản và gia đình thực tế đó bằng cơ chế nào.

2. Những góc nhìn khác nhau về việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới

Góc nhìn về quyền bình đẳng và quyền tự do kết hôn

Một trong những vấn đề trung tâm khi thảo luận về hôn nhân đồng giới là quyền bình đẳng giữa các cá nhân trong việc tiếp cận chế định hôn nhân. Theo quan điểm đề cao quyền tự do cá nhân, hôn nhân không chỉ mang ý nghĩa văn hóa hoặc nghi lễ mà còn là một địa vị pháp lý làm phát sinh hàng loạt quyền và nghĩa vụ. Khi hai người được công nhận là vợ chồng, họ có thể được áp dụng các quy định về tài sản chung, nghĩa vụ chăm sóc, thừa kế, cấp dưỡng và nhiều quyền lợi khác. Vì vậy, việc một cặp đôi không được tiếp cận cơ chế hôn nhân có thể dẫn đến những khác biệt đáng kể về địa vị pháp lý so với các cặp đôi được công nhận.

Chẳng hạn, hai người đồng giới cùng làm việc, tích lũy tài sản và chăm sóc nhau trong nhiều năm. Nếu một người qua đời mà không để lại di chúc, người còn lại không đương nhiên được hưởng di sản với tư cách vợ hoặc chồng theo pháp luật Việt Nam. Tương tự, khi xảy ra tranh chấp về tài sản hoặc chấm dứt việc chung sống, họ không thể áp dụng chế độ tài sản vợ chồng và những quy định về ly hôn như các cặp đôi có quan hệ hôn nhân hợp pháp.

Những vấn đề đó cho thấy quyền kết hôn không chỉ liên quan đến sự công nhận về mặt tình cảm, mà còn gắn liền với khả năng tiếp cận một hệ thống quyền và nghĩa vụ pháp lý được pháp luật thiết lập riêng cho quan hệ hôn nhân.

Từ góc độ này, câu hỏi về hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới còn là câu hỏi về phạm vi bình đẳng trong việc tiếp cận các thiết chế pháp luật.

Góc nhìn về giá trị văn hóa và quan niệm gia đình truyền thống

Ở chiều cạnh khác, hôn nhân là một thiết chế có lịch sử lâu đời, gắn với các quan niệm văn hóa, đạo đức và cách thức tổ chức gia đình.

Trong xã hội Việt Nam, gia đình truyền thống giữa nam và nữ vẫn giữ vị trí quan trọng trong đời sống cộng đồng. Quan hệ hôn nhân không chỉ được nhìn nhận như sự gắn kết giữa hai cá nhân mà còn liên quan đến trách nhiệm giữa các thế hệ, quan hệ họ hàng, việc nuôi dưỡng con cái và nhiều phong tục lâu đời. Do đó, khi xem xét mở rộng phạm vi chủ thể được đăng ký kết hôn, vấn đề đặt ra không chỉ là sửa đổi một điều luật mà còn liên quan đến cách xác định và tổ chức quan hệ gia đình trong toàn bộ hệ thống pháp luật.

Một số nội dung cần được nghiên cứu bao gồm việc xác định quan hệ cha mẹ và con, nhận con nuôi, nghĩa vụ chăm sóc, trách nhiệm tài sản và các quyền nhân thân trong quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc tìm hiểu ảnh hưởng của văn hóa truyền thống đối với pháp luật và việc mặc nhiên coi một mô hình gia đình là hình thức duy nhất có khả năng bảo đảm đời sống tình cảm hoặc trách nhiệm giữa các thành viên.

Việc nghiên cứu những thay đổi của xã hội cần đặt trên cơ sở phân tích khách quan, tránh sử dụng định kiến đối với xu hướng tính dục hoặc những nhận định thiếu căn cứ về khả năng xây dựng gia đình của một nhóm người.

Góc nhìn về trẻ em và quyền nuôi con

Vấn đề trẻ em cũng thường được đặt ra khi nghiên cứu pháp luật về hôn nhân đồng giới. Cần lưu ý rằng quyền kết hôn và quyền nhận con nuôi là hai chế định có liên hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Việc một quốc gia công nhận hôn nhân đồng giới không có nghĩa mọi quy định về nhận con nuôi hoặc kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đều tự động được áp dụng giống nhau.

Ở Việt Nam, pháp luật hiện chưa thừa nhận hai người đồng giới cùng nhận một trẻ em làm con nuôi với tư cách cặp vợ chồng. Tuy nhiên, một cá nhân nếu đáp ứng điều kiện pháp luật vẫn có thể nhận con nuôi với tư cách người độc thân.

Khi xem xét quyền nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ em, lợi ích tốt nhất của trẻ phải là nguyên tắc cần được đặt ở vị trí trung tâm. Các yếu tố cần đánh giá bao gồm môi trường sống an toàn, sự ổn định, điều kiện chăm sóc, khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển và trách nhiệm của người nuôi dưỡng.

Không thể chỉ dựa trên xu hướng tính dục của một người để kết luận họ có hay không có khả năng thực hiện trách nhiệm nuôi dưỡng. Tương tự, việc nghiên cứu mô hình gia đình cũng cần căn cứ vào những bằng chứng khoa học và các tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em thay vì chỉ dựa trên suy đoán.

Vì vậy, quyền nhận con nuôi, xác định quan hệ cha mẹ và con cùng các vấn đề liên quan cần được xem xét một cách độc lập, đầy đủ trong quá trình nghiên cứu chính sách hôn nhân.

3. Những vấn đề pháp lý cần làm rõ khi xem xét hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới tại Việt Nam

Theo cách tiếp cận của người viết, câu hỏi về hôn nhân đồng giới cần được nghiên cứu đồng thời dưới góc độ quyền cá nhân, cơ chế bảo vệ pháp lý và khả năng áp dụng trong thực tiễn.

Trước hết, cần xác định rõ sự khác biệt giữa việc không nghiêm cấm một quan hệ và việc công nhận quan hệ đó với đầy đủ quyền, nghĩa vụ pháp lý. Hai người có thể tự nguyện chung sống nhưng nếu mối quan hệ chưa được pháp luật ghi nhận dưới một địa vị cụ thể thì khi xảy ra tranh chấp, việc bảo vệ quyền lợi thường phải dựa vào các quy định pháp luật dân sự áp dụng chung.

Ví dụ, nếu hai người đồng giới cùng mua một căn nhà, họ có thể thỏa thuận về tỷ lệ góp tiền và quyền sở hữu. Tuy nhiên, khi một bên qua đời hoặc hai người chấm dứt việc chung sống, quyền lợi về tài sản và thừa kế vẫn phải được xác định theo các căn cứ pháp luật tương ứng, thay vì mặc nhiên áp dụng chế độ tài sản và thừa kế của vợ chồng.

Từ đó, việc nghiên cứu các lựa chọn lập pháp có thể tập trung vào ba mô hình khác nhau.

– Mô hình thứ nhất là tiếp tục duy trì quy định không thừa nhận hôn nhân đồng giới. Theo đó, các quan hệ về tài sản, hợp đồng, thừa kế và những quyền dân sự khác được giải quyết thông qua hệ thống pháp luật hiện hành. Điểm cần phân tích ở mô hình này là khả năng đáp ứng những nhu cầu pháp lý đặc thù phát sinh từ việc chung sống lâu dài của các cặp đôi.

– Mô hình thứ hai là xây dựng chế định kết hợp dân sự hoặc quan hệ đối tác có đăng ký. Đây là mô hình từng được một số quốc gia áp dụng, theo đó hai người trưởng thành có thể đăng ký mối quan hệ nhằm xác lập một số quyền, nghĩa vụ liên quan đến tài sản, chăm sóc, thừa kế hoặc đại diện mà không nhất thiết được công nhận là vợ chồng theo chế định hôn nhân.

– Mô hình thứ ba là mở rộng chế định hôn nhân để công nhận việc kết hôn giữa hai người cùng giới tính. Nếu lựa chọn mô hình này, việc sửa đổi pháp luật cần được xem xét đồng bộ với các quy định về hộ tịch, chế độ tài sản, thừa kế, nhận con nuôi và những vấn đề liên quan đến quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài.

Mỗi mô hình đặt ra những yêu cầu khác nhau về tổ chức thực hiện, phạm vi quyền lợi và cách xử lý các quan hệ pháp luật đã hình thành trước đó.

Một khía cạnh khác không thể bỏ qua là việc công nhận hôn nhân đồng giới ở nước ngoài và giải quyết những quan hệ có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam. Trong bối cảnh giao lưu quốc tế ngày càng mở rộng, một công dân Việt Nam có thể đăng ký kết hôn đồng giới tại quốc gia mà pháp luật cho phép. Tuy nhiên, việc quan hệ đó được xác lập hợp pháp tại nước ngoài không đồng nghĩa với việc đương nhiên được Việt Nam công nhận là quan hệ vợ chồng. Do đó, việc nghiên cứu vấn đề này còn liên quan đến pháp luật hộ tịch, tư pháp quốc tế và cơ chế công nhận những quyền, nghĩa vụ đã phát sinh hợp pháp ở nước ngoài.

Bên cạnh đó, quá trình xây dựng pháp luật cũng cần có sự phân biệt giữa nhận thức xã hội, quan niệm đạo đức và các quyền dân sự của cá nhân. Một chủ đề có thể tồn tại nhiều quan điểm khác nhau trong cộng đồng nhưng việc xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý phải được thực hiện trên cơ sở quy định rõ ràng, có thể áp dụng thống nhất và bảo đảm tính dự đoán được của pháp luật.

Sự khác biệt về quan điểm đối với hôn nhân không làm mất đi những quyền cơ bản của mỗi người về nhân phẩm, danh dự, đời sống riêng tư và quyền được pháp luật bảo vệ.

Vì vậy, nghiên cứu vấn đề hôn nhân đồng giới đòi hỏi sự kết hợp giữa lý luận pháp luật, kinh nghiệm quốc tế, điều kiện thực tế của Việt Nam và những đánh giá cụ thể về tác động đối với người có liên quan.

Kết luận

Có nên hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới là câu hỏi đặt ra nhiều vấn đề cần nghiên cứu về quyền bình đẳng, tự do kết hôn, giá trị gia đình và phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Việc công nhận hôn nhân không chỉ mang ý nghĩa ghi nhận một mối quan hệ tình cảm mà còn xác lập hệ thống quyền, nghĩa vụ liên quan đến tài sản, thừa kế, chăm sóc, nuôi con và nhiều quan hệ pháp lý khác. Trong khi đó, các quan niệm về gia đình, điều kiện xã hội và tính đồng bộ của hệ thống pháp luật cũng là những yếu tố cần được xem xét khi nghiên cứu các mô hình điều chỉnh. Dưới góc nhìn của người viết, trọng tâm của vấn đề nằm ở việc làm rõ những quyền lợi thực tế cần được bảo vệ, phạm vi công nhận của từng mô hình pháp lý và những hệ quả mà mỗi lựa chọn có thể tạo ra đối với cá nhân, gia đình và xã hội. Đây là cơ sở để cuộc thảo luận về hôn nhân đồng giới được tiếp cận bằng lập luận pháp lý, bằng chứng khoa học và sự tôn trọng đối với những khác biệt trong đời sống con người.

Tác giả: Hoàng Hằng / Diễn đàn Học Luật

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1827 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!