Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế

Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế

Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế là vấn đề tương đối phức tạp bởi các nguyên tắc như cấm sử dụng vũ lực, không can thiệp, bình đẳng chủ quyền, quyền dân tộc tự quyết hay thiện chí thực hiện nghĩa vụ quốc tế đều có vị trí nền tảng trong trật tự pháp lý quốc tế. Tuy nhiên, việc áp dụng các nguyên tắc này không phải lúc nào cũng diễn ra theo một công thức tuyệt đối. Trong một số trường hợp, chính Hiến chương Liên Hợp Quốc hoặc các quy phạm luật quốc tế thừa nhận những ngoại lệ, giới hạn hoặc cơ chế đặc biệt. Điển hình nhất là quyền tự vệ và biện pháp cưỡng chế của Hội đồng Bảo an đối với nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực. Với những nguyên tắc khác, chính xác hơn phải nói đến phạm vi áp dụng hoặc giới hạn của nguyên tắc, chứ không nên gọi tất cả là “ngoại lệ”.

1. Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế là gì?

Các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế là những chuẩn mực nền tảng điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế. Bảy nguyên tắc thường được nghiên cứu dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc và Tuyên bố về các nguyên tắc của luật quốc tế điều chỉnh quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia năm 1970 gồm: bình đẳng chủ quyền; cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực; giải quyết hòa bình tranh chấp quốc tế; không can thiệp; nghĩa vụ hợp tác; quyền bình đẳng và quyền dân tộc tự quyết; thiện chí thực hiện các nghĩa vụ quốc tế.

Khi nói đến “ngoại lệ” của các nguyên tắc này, cần hiểu theo nghĩa tương đối.

Có những trường hợp luật quốc tế thực sự thừa nhận ngoại lệ đối với một nguyên tắc chung. Ví dụ rõ nhất là nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực. Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc thừa nhận quyền tự vệ cá nhân hoặc tập thể khi xảy ra một cuộc tấn công vũ trang; bên cạnh đó, Hội đồng Bảo an có thể quyết định những biện pháp cưỡng chế theo Chương VII của Hiến chương.

Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế là gì?
Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế là gì?

Ở những nguyên tắc khác, cái thường được gọi là “ngoại lệ” thực chất lại là giới hạn phạm vi áp dụng.

Chẳng hạn, nguyên tắc không can thiệp bảo vệ những vấn đề thuộc quyền tự quyết của quốc gia khỏi sự cưỡng ép của quốc gia khác. Nhưng nếu Hội đồng Bảo an thực hiện biện pháp cưỡng chế theo Chương VII thì Điều 2 khoản 7 Hiến chương xác định nguyên tắc về thẩm quyền nội bộ không cản trở việc áp dụng những biện pháp đó.

Tương tự, quyền dân tộc tự quyết không đồng nghĩa mọi nhóm dân cư đều có một quyền tuyệt đối được đơn phương tách khỏi quốc gia hiện hữu. Tuyên bố năm 1970 đồng thời bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ và thống nhất chính trị của quốc gia trong những điều kiện nhất định.

Vì vậy, khi nghiên cứu ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, cần đặt câu hỏi:

  • Pháp luật có thực sự cho phép không áp dụng nguyên tắc trong trường hợp đó hay không?
  • Hay đó chỉ là một trường hợp nằm ngoài phạm vi mà nguyên tắc điều chỉnh?
  • Có điều kiện pháp lý nào phải được đáp ứng?
  • Chủ thể nào có thẩm quyền xác định hoặc thực hiện ngoại lệ?
  • Ngoại lệ có được giải thích mở rộng hay phải hiểu chặt chẽ?

Đây là cách tiếp cận giúp tránh tình trạng viện dẫn “ngoại lệ” một cách tùy tiện để vô hiệu hóa chính nguyên tắc cơ bản.

2. Các ngoại lệ và giới hạn của những nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế

2.1. Ngoại lệ của nguyên tắc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực

Đây là nguyên tắc có những ngoại lệ được xác định rõ nhất trong hệ thống luật quốc tế hiện đại.

Điều 2 khoản 4 Hiến chương Liên Hợp Quốc yêu cầu các quốc gia không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ, độc lập chính trị của quốc gia khác hoặc theo cách không phù hợp với mục đích của Liên Hợp Quốc.

Tuy nhiên, Hiến chương thừa nhận hai cơ chế đặc biệt quan trọng.

2.1.1. Quyền tự vệ cá nhân hoặc tập thể

Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc khẳng định quyền tự nhiên của quốc gia về tự vệ cá nhân hoặc tập thể khi xảy ra một cuộc tấn công vũ trang, cho đến khi Hội đồng Bảo an thực hiện các biện pháp cần thiết để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Quốc gia thực hiện quyền tự vệ còn phải thông báo ngay những biện pháp đã áp dụng cho Hội đồng Bảo an.

Như vậy, nếu quốc gia A bị tấn công vũ trang, việc A sử dụng lực lượng cần thiết để tự vệ không mặc nhiên cấu thành hành vi sử dụng vũ lực trái pháp luật.

Quyền này có thể được thực hiện dưới hai hình thức:

– Tự vệ cá nhân là việc chính quốc gia bị tấn công sử dụng vũ lực để bảo vệ mình.

– Tự vệ tập thể là trường hợp quốc gia khác tham gia hỗ trợ quốc gia bị tấn công theo những điều kiện của luật quốc tế.

Tuy nhiên, chỉ cần gọi một hoạt động quân sự là “tự vệ” không đủ để làm cho nó hợp pháp.

Trong vụ Nicaragua v. United States, ICJ khẳng định quyền tự vệ theo luật tập quán phải đáp ứng những yêu cầu về tính cần thiết và tính tương xứng. Đối với tự vệ tập thể, những điều kiện liên quan đến việc quốc gia bị tấn công xác định mình là nạn nhân và yêu cầu sự hỗ trợ cũng có ý nghĩa quan trọng.

Vì vậy, đây là một ngoại lệ có điều kiện rất chặt chẽ, không phải giấy phép chung để sử dụng vũ lực.

2.1.2. Sử dụng vũ lực trong khuôn khổ biện pháp của Hội đồng Bảo an

Ngoại lệ quan trọng thứ hai gắn với hệ thống an ninh tập thể của Liên Hợp Quốc.

Theo Chương VII Hiến chương, Hội đồng Bảo an có trách nhiệm và thẩm quyền đặc biệt trong việc xử lý các mối đe dọa đối với hòa bình, phá hoại hòa bình hoặc hành vi xâm lược. Trong những điều kiện luật định, Hội đồng Bảo an có thể quyết định hoặc cho phép áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm duy trì hoặc khôi phục hòa bình và an ninh quốc tế. Đây không phải quyền của từng quốc gia tự mình quyết định rằng “tình hình nguy hiểm nên được sử dụng vũ lực”. Thẩm quyền ở đây thuộc về Hội đồng Bảo an theo cơ chế của Hiến chương.

Do đó, cần phân biệt rất rõ:

  • Quốc gia sử dụng vũ lực theo quyền tự vệ tại Điều 51;
  • Sử dụng lực lượng theo cơ chế an ninh tập thể của Hội đồng Bảo an;
  • Quốc gia tự ý sử dụng vũ lực không có căn cứ từ hai cơ chế trên.

Hai trường hợp đầu có thể phù hợp với Hiến chương nếu đáp ứng điều kiện; trường hợp thứ ba về nguyên tắc bị cấm.

Cũng cần thận trọng với những học thuyết như “can thiệp nhân đạo đơn phương” khi không có sự cho phép của Hội đồng Bảo an. Hiện không nên trình bày đây như một ngoại lệ rõ ràng, được thừa nhận chung của Điều 2 khoản 4, bởi cơ sở pháp lý và phạm vi của học thuyết này vẫn còn nhiều tranh luận.

2.2. Ngoại lệ của nguyên tắc giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế

Điều 2 khoản 3 Hiến chương yêu cầu các quốc gia giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình sao cho hòa bình, an ninh quốc tế và công lý không bị đe dọa. Điều 33 đề cập các biện pháp như đàm phán, điều tra, trung gian, hòa giải, trọng tài, giải quyết tư pháp, sử dụng cơ chế khu vực hoặc những biện pháp hòa bình khác do các bên lựa chọn.

Về cơ bản không tồn tại một ngoại lệ cho phép các quốc gia dùng chiến tranh hoặc vũ lực thay cho giải quyết hòa bình chỉ vì quá trình đàm phán thất bại.

Điểm linh hoạt của nguyên tắc nằm ở quyền tự do lựa chọn biện pháp hòa bình, chứ không phải quyền lựa chọn giữa hòa bình và vũ lực.

Tuyên bố Manila năm 1982 về giải quyết hòa bình tranh chấp quốc tế cũng nhấn mạnh tranh chấp phải được giải quyết trên cơ sở bình đẳng chủ quyền và nguyên tắc tự do lựa chọn phương thức. Các bên có thể lựa chọn phương thức phù hợp với hoàn cảnh và bản chất tranh chấp.

Ví dụ, một quốc gia không nhất thiết phải đưa mọi tranh chấp ra ICJ. Quốc gia có thể chọn đàm phán, hòa giải, trọng tài hoặc một phương thức khác nếu không có nghĩa vụ pháp lý đặc biệt yêu cầu sử dụng một cơ chế nhất định.

Do đó, điều đôi khi được gọi là “ngoại lệ” của nguyên tắc này thực ra là sự linh hoạt về phương thức, chứ không phải ngoại lệ đối với nghĩa vụ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

2.3. Ngoại lệ của nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia

Nguyên tắc không can thiệp bảo đảm mỗi quốc gia được tự do quyết định những vấn đề thuộc quyền chủ quyền của mình mà không chịu sự cưỡng ép trái pháp luật từ quốc gia khác.

Tuyên bố năm 1970 khẳng định không một quốc gia hoặc nhóm quốc gia nào có quyền can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp vào công việc đối nội hoặc đối ngoại của quốc gia khác, đồng thời cấm việc sử dụng các biện pháp kinh tế, chính trị hoặc hình thức cưỡng ép khác nhằm buộc quốc gia đó phải từ bỏ việc thực hiện các quyền thuộc chủ quyền.

Tuy nhiên, có một số trường hợp cần phân biệt.

2.3.1. Biện pháp cưỡng chế theo Chương VII của Hiến chương Liên Hợp Quốc

Điều 2 khoản 7 Hiến chương quy định Liên Hợp Quốc về nguyên tắc không can thiệp vào những vấn đề về bản chất thuộc thẩm quyền nội bộ của quốc gia, nhưng ngay chính điều khoản này xác định nguyên tắc đó không ảnh hưởng đến việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo Chương VII.

Đây là ngoại lệ được thể hiện trực tiếp trong Hiến chương.

Ví dụ, một quốc gia không thể chỉ viện dẫn rằng một vấn đề là “công việc nội bộ” để mặc nhiên ngăn cản Hội đồng Bảo an thực hiện thẩm quyền hợp pháp của mình trong trường hợp Hội đồng xác định tồn tại mối đe dọa đối với hòa bình, phá hoại hòa bình hoặc hành vi xâm lược và áp dụng biện pháp theo Chương VII.

2.3.2. Hành động được thực hiện trên cơ sở sự đồng ý hợp pháp của quốc gia

Một trường hợp khác cần phân biệt với can thiệp trái pháp luật là sự hỗ trợ được thực hiện theo yêu cầu hoặc sự đồng ý hợp pháp của quốc gia có liên quan, trong phạm vi mà sự đồng ý đó có giá trị.

Ví dụ, nếu quốc gia A đề nghị quốc gia B hỗ trợ cứu hộ thiên tai hoặc huấn luyện một lực lượng chuyên môn trong lãnh thổ của mình thì không thể chỉ căn cứ vào việc B có hoạt động trên lãnh thổ A để kết luận B đã vi phạm nguyên tắc không can thiệp.

Điều quan trọng là phải xem xét sự đồng ý có hợp pháp, rõ ràng và hành động có nằm trong phạm vi được đồng ý hay không.

Đây chính xác hơn là một trường hợp hành vi không cấu thành can thiệp trái pháp luật, thay vì một quyền chung cho quốc gia khác được can thiệp.

2.3.3. Những vấn đề đã chịu sự điều chỉnh của nghĩa vụ quốc tế

Chủ quyền quốc gia không có nghĩa mọi vấn đề xảy ra bên trong lãnh thổ đều hoàn toàn nằm ngoài sự điều chỉnh của luật quốc tế.

Khi một quốc gia đã có nghĩa vụ theo điều ước, tập quán hoặc những quy phạm quốc tế khác, việc cộng đồng quốc tế yêu cầu quốc gia đó tuân thủ nghĩa vụ không thể tự động bị coi là can thiệp trái pháp luật.

Điểm này đặc biệt quan trọng trong những lĩnh vực như quyền con người.

Tuy nhiên, việc một vấn đề chịu sự điều chỉnh của luật quốc tế cũng không trao cho từng quốc gia quyền tùy tiện sử dụng vũ lực hoặc cưỡng ép quốc gia khác. Phương thức phản ứng vẫn phải tuân thủ những quy phạm quốc tế có liên quan.

2.4. Ngoại lệ của nguyên tắc nghĩa vụ hợp tác giữa các quốc gia

Khác với nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực, nguyên tắc hợp tác không có một danh sách “ngoại lệ” điển hình được luật quốc tế quy định.

Tuyên bố năm 1970 yêu cầu các quốc gia hợp tác với nhau phù hợp với Hiến chương, bất kể sự khác nhau về chế độ chính trị, kinh tế và xã hội. Nghĩa vụ hợp tác đặc biệt được nhấn mạnh trong duy trì hòa bình, phát triển kinh tế – xã hội, văn hóa và thúc đẩy tôn trọng quyền con người.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa một quốc gia phải chấp nhận mọi yêu cầu hợp tác do quốc gia khác đưa ra.

Nội dung cụ thể của nghĩa vụ hợp tác phụ thuộc vào:

  • Hiến chương Liên Hợp Quốc;
  • Điều ước quốc tế có liên quan;
  • Tập quán quốc tế;
  • Lĩnh vực hợp tác;
  • Nghĩa vụ cụ thể mà quốc gia đang chịu sự ràng buộc.

Chẳng hạn, nếu Hội đồng Bảo an áp dụng biện pháp bắt buộc đối với một quốc gia, các thành viên Liên Hợp Quốc phải thực hiện những nghĩa vụ tương ứng theo Hiến chương. Việc ngừng hoặc hạn chế một dạng hợp tác với quốc gia bị áp dụng biện pháp trong trường hợp này không thể đơn giản bị coi là vi phạm nguyên tắc hợp tác.

Như vậy, với nguyên tắc này nên nói tới phạm vi và nội dung của nghĩa vụ hợp tác hơn là “ngoại lệ”.

2.5. Giới hạn của nguyên tắc quyền bình đẳng và quyền dân tộc tự quyết

Quyền dân tộc tự quyết cho phép các dân tộc tự do xác định địa vị chính trị và theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của mình.

Trong bối cảnh phi thực dân hóa, nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuyên bố năm 1970 ghi nhận việc thành lập một quốc gia độc lập, tự do liên kết hoặc hợp nhất với một quốc gia độc lập hoặc lựa chọn một địa vị chính trị khác theo ý chí tự do của dân tộc là những cách thức thực hiện quyền tự quyết.

Tuy nhiên, quyền tự quyết có một giới hạn đặc biệt quan trọng liên quan đến toàn vẹn lãnh thổ.

Tuyên bố năm 1970 khẳng định những quy định về quyền tự quyết không được hiểu là cho phép hoặc khuyến khích hành động nhằm chia cắt hoặc làm tổn hại toàn bộ hay một phần toàn vẹn lãnh thổ hoặc thống nhất chính trị của những quốc gia có chủ quyền và độc lập đáp ứng các điều kiện mà Tuyên bố đề cập.

Điều này có nghĩa không thể suy luận đơn giản:

Một cộng đồng người tự coi mình là một dân tộc → đương nhiên có quyền đơn phương ly khai → quốc gia hiện hữu phải chấp nhận.

Luật quốc tế về ly khai đơn phương ngoài bối cảnh thuộc địa hoặc sự thống trị từ bên ngoài phức tạp hơn rất nhiều và vẫn tồn tại những vấn đề tranh luận.

Do đó, khi phân tích ngoại lệ của quyền tự quyết, chính xác hơn phải nói rằng quyền tự quyết phải được áp dụng trong mối quan hệ với nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ và thống nhất chính trị của quốc gia, chứ không phải toàn vẹn lãnh thổ đơn giản là một “ngoại lệ” có thể xóa bỏ quyền tự quyết.

2.6. Ngoại lệ của nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia

Tuyên bố năm 1970 khẳng định tất cả các quốc gia đều có bình đẳng chủ quyền, có quyền và nghĩa vụ ngang nhau về mặt pháp lý bất kể sự khác biệt về kinh tế, xã hội, chính trị hoặc những yếu tố khác.

Về bản chất, nguyên tắc này không có ngoại lệ theo nghĩa một số quốc gia được hưởng “chủ quyền cao hơn” quốc gia khác.

Một quốc gia lớn không có chủ quyền pháp lý cao hơn quốc gia nhỏ.

Một quốc gia giàu không có chủ quyền lớn hơn quốc gia nghèo.

Một quốc gia có quân đội mạnh cũng không vì thế có quyền pháp lý cao hơn quốc gia yếu hơn.

Dù vậy, trong các tổ chức quốc tế có thể tồn tại sự khác biệt về thẩm quyền hoặc cơ chế biểu quyết được chính điều ước thành lập tổ chức quy định.

Ví dụ nổi bật nhất là Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, nơi năm thành viên thường trực có địa vị đặc biệt liên quan đến cơ chế biểu quyết.

Điều này đôi khi khiến người học đặt câu hỏi liệu nguyên tắc bình đẳng chủ quyền có ngoại lệ hay không.

Câu trả lời chính xác hơn là: sự khác biệt về quyền hạn trong một cơ chế tổ chức quốc tế không đồng nghĩa các quốc gia đó có chủ quyền pháp lý cao hơn những quốc gia khác.

Bình đẳng chủ quyền là bình đẳng về tư cách pháp lý của quốc gia; nó không đòi hỏi mọi tổ chức quốc tế phải trao cho tất cả thành viên quyền biểu quyết, chức năng hoặc trách nhiệm giống hệt nhau.

Do đó, đây là sự phân biệt về cơ chế thể chế, không phải ngoại lệ phủ nhận nguyên tắc bình đẳng chủ quyền.

2.7. Ngoại lệ của nguyên tắc thiện chí thực hiện các nghĩa vụ quốc tế

Nguyên tắc thiện chí đòi hỏi quốc gia phải nghiêm túc thực hiện những nghĩa vụ quốc tế đang có hiệu lực đối với mình.

Đối với điều ước quốc tế, Điều 26 Công ước Vienna năm 1969 thể hiện nguyên tắc pacta sunt servanda: điều ước đang có hiệu lực ràng buộc các bên và phải được thực hiện một cách thiện chí.

Không tồn tại một ngoại lệ chung cho phép quốc gia đơn giản từ chối thực hiện nghĩa vụ chỉ vì nghĩa vụ đó trở nên bất lợi.

Tuy nhiên, có những trường hợp pháp luật quốc tế xác định nghĩa vụ không còn phải thực hiện, bị đình chỉ hoặc không thể được ưu tiên áp dụng và những trường hợp này cần phân biệt với hành vi vi phạm nguyên tắc thiện chí.

Trường hợp nghĩa vụ theo điều ước chấm dứt hoặc bị đình chỉ hợp pháp

Một điều ước có thể chấm dứt, bị đình chỉ hoặc một quốc gia có thể rút khỏi điều ước nếu có căn cứ phù hợp với chính điều ước hoặc luật điều ước quốc tế.

Khi nghĩa vụ đã chấm dứt hợp pháp thì việc không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong tương lai không phải hành vi vi phạm pacta sunt servanda.

Nói cách khác, nguyên tắc thiện chí yêu cầu thực hiện nghĩa vụ đang có hiệu lực, chứ không bắt quốc gia tiếp tục thực hiện mãi một nghĩa vụ đã chấm dứt hợp pháp.

Trường hợp nghĩa vụ điều ước xung đột với nghĩa vụ theo Hiến chương Liên Hợp Quốc

Điều 103 Hiến chương quy định nếu nghĩa vụ của một thành viên Liên Hợp Quốc theo Hiến chương xung đột với nghĩa vụ của quốc gia đó theo một điều ước quốc tế khác thì nghĩa vụ theo Hiến chương được ưu tiên.

Đây là quy tắc giải quyết xung đột nghĩa vụ chứ không phải sự cho phép quốc gia tùy tiện vi phạm điều ước.

Trường hợp điều ước xung đột với quy phạm jus cogens

Một giới hạn đặc biệt khác xuất phát từ các quy phạm mệnh lệnh chung của luật quốc tế – jus cogens.

Theo Công ước Vienna năm 1969, một điều ước xung đột với một quy phạm jus cogens tại thời điểm ký kết có thể vô hiệu; nếu một quy phạm jus cogens mới xuất hiện sau đó, điều ước hiện có xung đột với quy phạm đó cũng chịu hậu quả pháp lý theo luật điều ước.

Điều này phản ánh một nguyên tắc rất quan trọng: thiện chí thực hiện điều ước không thể được sử dụng để hợp pháp hóa một thỏa thuận mà luật quốc tế mệnh lệnh không cho phép tồn tại.

Vì thế, đây cũng không phải “ngoại lệ cho phép không giữ lời”, mà là hệ quả của thứ bậc và hiệu lực của các quy phạm trong hệ thống luật quốc tế.

3. Có phải tất cả nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế đều có ngoại lệ?

Không. Đây là kết luận quan trọng nhất khi nghiên cứu chủ đề này. Cách diễn đạt “ngoại lệ của 7 nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế” rất tiện trong học tập nhưng nếu phân tích pháp lý chặt chẽ thì không thể xây dựng một ngoại lệ tương ứng cho từng nguyên tắc theo công thức 1 nguyên tắc – 1 ngoại lệ.

Có thể chia thành ba nhóm.

– Thứ nhất là ngoại lệ được pháp luật quy định tương đối rõ ràng.

Điển hình nhất là nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực với quyền tự vệ theo Điều 51 và cơ chế cưỡng chế của Hội đồng Bảo an theo Chương VII Hiến chương.

– Thứ hai là giới hạn nội tại của nguyên tắc.

Ví dụ, quyền dân tộc tự quyết phải được xem xét cùng với nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ. Bình đẳng chủ quyền không có nghĩa tất cả quốc gia phải có quyền hạn giống nhau trong từng tổ chức quốc tế. Nghĩa vụ hợp tác cũng không có nghĩa quốc gia bắt buộc phải chấp nhận mọi đề nghị hợp tác.

– Thứ ba là trường hợp hành vi ngay từ đầu không nằm trong phạm vi bị nguyên tắc cấm.

Ví dụ, một hoạt động được quốc gia sở tại đồng ý hợp pháp không nhất thiết cấu thành can thiệp trái pháp luật. Một quốc gia chấm dứt thực hiện điều ước sau khi điều ước đã được chấm dứt hợp pháp cũng không phải đang “vi phạm thiện chí nhưng được hưởng ngoại lệ”.

Việc phân biệt ba trường hợp này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Nếu coi mọi giới hạn là ngoại lệ, người học rất dễ có cảm giác rằng các nguyên tắc cơ bản chỉ mang tính tương đối và quốc gia có thể tìm một căn cứ để “lách” nguyên tắc. Trong thực tế, ngoại lệ đối với những nguyên tắc nền tảng phải được giải thích một cách thận trọng và dựa trên căn cứ pháp luật cụ thể.

Đặc biệt với nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực, một quốc gia không thể tự sáng tạo thêm ngoại lệ chỉ dựa trên lợi ích chính trị hoặc đánh giá chủ quan của mình. Tương tự, nguyên tắc không can thiệp không thể bị loại bỏ chỉ vì một quốc gia cho rằng hệ thống chính trị hoặc chính sách của quốc gia khác là không phù hợp với quan điểm của mình.

Có thể ghi nhớ bằng công thức:

Nguyên tắc → là quy tắc chung.

Ngoại lệ → phải có căn cứ pháp lý rõ ràng.

Giới hạn → xác định phạm vi mà nguyên tắc điều chỉnh.

Trường hợp không thuộc phạm vi cấm → không phải ngoại lệ.

Cách tiếp cận này giúp hiểu bản chất của luật quốc tế chính xác hơn nhiều so với việc cố gắng liệt kê một “ngoại lệ” cho từng nguyên tắc.

Kết luận

Ngoại lệ của các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế không tồn tại theo một mô hình giống nhau đối với cả bảy nguyên tắc. Trường hợp rõ ràng nhất là nguyên tắc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực, trong đó luật quốc tế thừa nhận quyền tự vệ cá nhân hoặc tập thể và cơ chế sử dụng biện pháp cưỡng chế trong khuôn khổ Hội đồng Bảo an. Đối với nguyên tắc không can thiệp, cần lưu ý các biện pháp theo Chương VII và phân biệt can thiệp trái pháp luật với hoạt động được thực hiện trên cơ sở sự đồng ý hợp pháp. Với quyền dân tộc tự quyết, bình đẳng chủ quyền, nghĩa vụ hợp tác hay thiện chí thực hiện nghĩa vụ quốc tế, nhiều vấn đề thường được gọi là “ngoại lệ” thực chất chỉ là giới hạn, điều kiện hoặc cơ chế áp dụng của nguyên tắc. Vì vậy, khi nghiên cứu chủ đề này, không nên cố gắng tìm một ngoại lệ tương ứng cho mọi nguyên tắc mà phải xác định chính xác căn cứ pháp lý và bản chất của từng trường hợp.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 517 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!