Khung pháp lý về tín dụng xanh tại Việt Nam đang từng bước được hoàn thiện nhằm thúc đẩy hoạt động tài chính bền vững, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh và thực hiện các mục tiêu bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu. Hiện nay, hệ thống pháp luật về tín dụng xanh được xây dựng trên nền tảng Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, các nghị định hướng dẫn và quy định chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đặc biệt, Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về danh mục phân loại xanh và những chính sách hỗ trợ tín dụng ban hành trong giai đoạn 2025–2026 đã tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho việc xác định dự án xanh, quản lý rủi ro môi trường và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Vậy khung pháp lý về tín dụng xanh ở Việt Nam bao gồm những văn bản nào, điều kiện cấp tín dụng xanh ra sao và doanh nghiệp được hưởng chính sách ưu đãi gì?
- 1. Khái niệm và đặc điểm của tín dụng xanh
- 1.1. Tín dụng xanh là gì?
- 1.2. Đặc điểm của tín dụng xanh
- 2. Hệ thống văn bản pháp luật về tín dụng xanh tại Việt Nam
- 2.1. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
- 2.2. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024
- 2.3. Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung
- 2.4. Thông tư 17/2022/TT-NHNN về quản lý rủi ro môi trường
- 2.5. Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về danh mục phân loại xanh
- 2.6. Nghị quyết 198/2025/QH15 và Quyết định 46/2026/QĐ-TTg
- 3. Quy định về điều kiện và tiêu chí cấp tín dụng xanh
- 3.1. Những nhóm dự án được xem xét cấp tín dụng xanh
- 3.2. Tiêu chí xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh
- 3.3. Thẩm quyền xác nhận dự án xanh
- 4. Quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động tín dụng xanh
- 4.1. Đánh giá rủi ro môi trường trước khi cấp tín dụng
- 4.2. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng
- 4.3. Trách nhiệm của khách hàng vay vốn
- 5. Chính sách ưu đãi và hỗ trợ tín dụng xanh tại Việt Nam
- 5.1. Cơ chế khuyến khích đối với tổ chức tín dụng
- 5.2. Chính sách hỗ trợ lãi suất đối với dự án xanh
- 5.3. Quy định mới về xác định dự án xanh từ ngày 01/11/2026
- 6. Doanh nghiệp muốn vay tín dụng xanh cần đáp ứng điều kiện gì?
- 6.1. Có dự án đáp ứng tiêu chí môi trường
- 6.2. Đáp ứng điều kiện vay vốn của tổ chức tín dụng
- 6.3. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và môi trường
- 6.4. Sử dụng vốn đúng mục đích và thực hiện cam kết
- 7. Những hạn chế và định hướng hoàn thiện khung pháp lý tín dụng xanh
- Kết luận
1. Khái niệm và đặc điểm của tín dụng xanh
1.1. Tín dụng xanh là gì?
Tín dụng xanh (Green Credit) là hình thức cấp tín dụng nhằm tài trợ cho các dự án đầu tư có mục tiêu bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm phát thải hoặc ứng phó với biến đổi khí hậu.
Theo khoản 1 Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tín dụng xanh là tín dụng được cấp cho các dự án đầu tư thuộc những nhóm sau:
- Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên.
- Ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Quản lý chất thải.
- Xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường.
- Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên.
- Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.
- Tạo ra những lợi ích khác về môi trường.
Như vậy, tín dụng xanh không đơn thuần là khoản vay có lãi suất thấp mà được xác định chủ yếu dựa trên mục đích sử dụng vốn và lợi ích môi trường của dự án được cấp tín dụng.

Ví dụ, doanh nghiệp vay vốn để đầu tư nhà máy xử lý nước thải, xây dựng hệ thống năng lượng tái tạo hoặc cải tiến dây chuyền sản xuất nhằm giảm phát thải có thể được xem xét cấp tín dụng xanh nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật và yêu cầu của tổ chức tín dụng.
1.2. Đặc điểm của tín dụng xanh
So với tín dụng thông thường, tín dụng xanh có một số đặc điểm nổi bật:
- Gắn với mục tiêu môi trường: Nguồn vốn được sử dụng cho những hoạt động mang lại lợi ích môi trường cụ thể.
- Có yêu cầu đánh giá dự án: Dự án cần đáp ứng các tiêu chí xanh tương ứng và điều kiện cấp tín dụng.
- Chú trọng quản lý rủi ro môi trường: Tổ chức tín dụng phải xem xét những rủi ro môi trường theo phạm vi pháp luật quy định.
- Có thể được hưởng chính sách ưu đãi: Các dự án đủ điều kiện có thể được xem xét hỗ trợ về lãi suất hoặc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.
- Gắn với phát triển bền vững: Hoạt động tín dụng hướng đến hiệu quả kinh tế đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường.
Cần lưu ý rằng không phải mọi khoản vay phục vụ hoạt động có yếu tố bảo vệ môi trường đều đương nhiên được công nhận là tín dụng xanh để hưởng ưu đãi của Nhà nước.
2. Hệ thống văn bản pháp luật về tín dụng xanh tại Việt Nam
Khung pháp lý hiện hành được hình thành từ nhiều văn bản thuộc lĩnh vực môi trường, ngân hàng, đầu tư và chính sách phát triển kinh tế xanh.
2.1. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản có liên quan là cơ sở pháp lý quan trọng nhất quy định trực tiếp về tín dụng xanh. Trong đó, Điều 149 quy định:
- Những nhóm dự án được xem xét cấp tín dụng xanh.
- Yêu cầu quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cho vay.
- Chính sách khuyến khích tổ chức tín dụng tài trợ, cho vay ưu đãi.
- Thẩm quyền hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường của Ngân hàng Nhà nước.
- Trách nhiệm của Chính phủ trong việc quy định lộ trình và cơ chế khuyến khích cấp tín dụng xanh.
Bên cạnh đó, Điều 150 quy định về trái phiếu xanh, tạo cơ sở phát triển các công cụ tài chính phục vụ hoạt động bảo vệ môi trường.
Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường là nền tảng pháp lý trực tiếp để xây dựng cơ chế cấp tín dụng xanh tại Việt Nam.
2.2. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024
Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản có liên quan, điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Mặc dù không phải là đạo luật chuyên biệt về tín dụng xanh, luật này tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động cấp tín dụng nói chung. Các nội dung có liên quan bao gồm:
- Điều kiện và nguyên tắc cấp tín dụng.
- Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tín dụng và khách hàng.
- Giới hạn và hạn chế cấp tín dụng.
- Quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng.
- Kiểm soát nội bộ và bảo đảm an toàn hoạt động.
Như vậy, cấp tín dụng xanh vẫn là hoạt động cấp tín dụng và phải tuân thủ các quy định chung của pháp luật ngân hàng, bên cạnh những yêu cầu riêng về môi trường.
2.3. Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung
Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường. Đến năm 2026, nghị định đã được sửa đổi, bổ sung, trong đó có:
- Nghị định 05/2025/NĐ-CP ngày 06/01/2025.
- Nghị định 48/2026/NĐ-CP ngày 29/01/2026.
Các quy định quan trọng về tín dụng xanh được thể hiện tại Điều 154, Điều 155 và Điều 156 của Nghị định 08/2022/NĐ-CP sau khi được sửa đổi, bổ sung.
Nội dung chủ yếu bao gồm:
- Xác định dự án được cấp tín dụng xanh và phát hành trái phiếu xanh.
- Cơ chế khuyến khích cấp tín dụng xanh.
- Lộ trình triển khai tín dụng xanh.
- Chính sách huy động nguồn vốn ưu đãi cho những dự án thuộc danh mục phân loại xanh.
Những quy định này góp phần cụ thể hóa Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường và tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động hỗ trợ tín dụng xanh.
2.4. Thông tư 17/2022/TT-NHNN về quản lý rủi ro môi trường
Ngày 23/12/2022, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành Thông tư 17/2022/TT-NHNN hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/6/2023 và được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 35/2026/TT-NHNN. Các nội dung hiện hành được thể hiện trong Văn bản hợp nhất số 100/2026/VBHN-TT-NHNN ngày 18/9/2026.
Thông tư quy định:
- Phạm vi dự án phải thực hiện quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng.
- Nguyên tắc nhận dạng, đánh giá và quản lý rủi ro môi trường.
- Những thông tin phục vụ việc đánh giá rủi ro môi trường.
- Trách nhiệm của tổ chức tín dụng và khách hàng.
- Yêu cầu xây dựng quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường.
Đây là văn bản có ý nghĩa quan trọng đối với việc triển khai hoạt động cấp tín dụng có trách nhiệm với môi trường trong hệ thống ngân hàng.
2.5. Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về danh mục phân loại xanh
Ngày 04/7/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh. Quyết định có hiệu lực từ ngày 22/8/2025. Đây là văn bản quan trọng nhằm giải quyết một trong những vấn đề thực tiễn của tín dụng xanh: Dựa vào đâu để xác định một dự án thực sự là dự án xanh?
Quyết định quy định:
- Tiêu chí môi trường đối với dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
- Các nhóm dự án được xem xét xác nhận.
- Thẩm quyền xác nhận dự án đầu tư xanh.
- Hồ sơ, trình tự xác nhận.
- Trách nhiệm của chủ đầu tư và tổ chức xác nhận.
Việc ban hành danh mục phân loại xanh góp phần thống nhất tiêu chí đánh giá, hạn chế tình trạng dự án tự nhận là xanh nhưng không đáp ứng yêu cầu môi trường.
2.6. Nghị quyết 198/2025/QH15 và Quyết định 46/2026/QĐ-TTg
Nghị quyết 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân có quy định quan trọng về hỗ trợ lãi suất cho dự án xanh.
Theo khoản 1 Điều 9, doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh được Nhà nước hỗ trợ lãi suất 2%/năm khi vay vốn để thực hiện dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG).
Để triển khai chính sách, ngày 17/9/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 46/2026/QĐ-TTg hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG.
Quyết định này có hiệu lực từ ngày 01/11/2026.
Lưu ý về thời điểm áp dụng: Tại ngày 31/10/2026, Quyết định 46/2026/QĐ-TTg đã được ban hành nhưng chưa có hiệu lực. Văn bản này phục vụ việc xác định đối tượng trong cơ chế hỗ trợ thuộc Nghị quyết 198/2025/QH15; không nên đồng nhất hoàn toàn với cơ chế xác nhận danh mục phân loại xanh theo Quyết định 21/2025/QĐ-TTg.
3. Quy định về điều kiện và tiêu chí cấp tín dụng xanh
3.1. Những nhóm dự án được xem xét cấp tín dụng xanh
Theo Quyết định 21/2025/QĐ-TTg, danh mục phân loại xanh bao gồm 45 loại hình dự án đầu tư thuộc 07 lĩnh vực, cụ thể:
- Năng lượng: Các dự án điện mặt trời, điện gió, năng lượng sinh khối, hydrogen xanh, hệ thống lưu trữ điện và những hoạt động năng lượng sạch khác theo danh mục.
- Giao thông vận tải: Phát triển phương tiện, hạ tầng giao thông ít phát thải và các loại hình giao thông thân thiện với môi trường.
- Xây dựng: Công trình xanh, công trình sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả.
- Tài nguyên nước: Dự án khai thác, cung cấp nước sạch, xử lý nước và bảo vệ tài nguyên nước.
- Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học: Các dự án nông nghiệp bền vững, nông nghiệp phát thải thấp, bảo tồn và phục hồi tài nguyên.
- Công nghiệp chế biến, chế tạo: Sản xuất sạch hơn, cải tiến công nghệ, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
- Dịch vụ môi trường: Thu gom, xử lý chất thải, tái chế và cung cấp những dịch vụ bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, việc một dự án thuộc những lĩnh vực trên chưa đủ để đương nhiên được xác nhận là dự án xanh. Dự án phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể tương ứng tại phụ lục của quyết định.
3.2. Tiêu chí xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh
Theo Điều 3 Quyết định 21/2025/QĐ-TTg, dự án phải đáp ứng đồng thời hai nhóm tiêu chí cơ bản.
– Thứ nhất, đáp ứng yêu cầu pháp luật về bảo vệ môi trường.
Dự án phải có một trong các giấy tờ môi trường phù hợp theo quy định, gồm quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường, trừ trường hợp được miễn thủ tục môi trường.
– Thứ hai, đáp ứng tiêu chí môi trường đối với loại hình dự án.
Dự án phải thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường hoặc mang lại lợi ích môi trường và đáp ứng yêu cầu tại Phụ lục I ban hành kèm theo Quyết định 21/2025/QĐ-TTg.
Ví dụ, đối với dự án xây dựng công trình xanh, không chỉ xem xét tên gọi hay mục tiêu quảng bá mà còn phải xác định việc đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật liên quan đến công trình, năng lượng và môi trường.
3.3. Thẩm quyền xác nhận dự án xanh
Theo Quyết định 21/2025/QĐ-TTg, việc xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh có thể được thực hiện bởi:
- Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Cơ quan thẩm định, phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc cấp giấy phép môi trường đối với dự án.
- Tổ chức xác nhận độc lập: Tổ chức đáp ứng điều kiện về tư cách pháp nhân, năng lực chuyên môn và tiêu chuẩn đánh giá theo quy định.
Việc xác nhận được thực hiện theo đề nghị của chủ đầu tư hoặc chủ thể phát hành trái phiếu xanh.
Đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, việc xác nhận có thể thực hiện đồng thời với thủ tục môi trường tương ứng.
Đối với tổ chức xác nhận độc lập, chủ đầu tư phải chuẩn bị hồ sơ và thực hiện việc đánh giá theo quy định.
Giấy tờ xác nhận dự án xanh là căn cứ quan trọng để xem xét chính sách ưu đãi nhưng không thay thế quyết định cấp tín dụng của ngân hàng.
4. Quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động tín dụng xanh
Quản lý rủi ro môi trường là một trong những nội dung quan trọng nhất của pháp luật tín dụng xanh. Theo Thông tư 17/2022/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung, tổ chức tín dụng phải thực hiện quản lý rủi ro môi trường đối với những dự án đầu tư thuộc phạm vi điều chỉnh của thông tư.
4.1. Đánh giá rủi ro môi trường trước khi cấp tín dụng
Tổ chức tín dụng cần xem xét những rủi ro môi trường có thể ảnh hưởng đến hoạt động của dự án và khả năng thực hiện nghĩa vụ của khách hàng.
Ví dụ:
- Dự án có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường hoặc phát sinh chất thải nguy hại.
- Dự án chưa hoàn thành những thủ tục môi trường bắt buộc.
- Hoạt động sản xuất có nguy cơ bị đình chỉ do vi phạm pháp luật môi trường.
- Doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí khắc phục ô nhiễm hoặc bồi thường thiệt hại.
- Các yếu tố môi trường có khả năng ảnh hưởng đến doanh thu, tài sản và khả năng trả nợ.
Những rủi ro này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc thẩm định và quyết định cấp tín dụng.
4.2. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng
Theo Điều 4 và Điều 6 Thông tư 17/2022/TT-NHNN, tổ chức tín dụng có trách nhiệm:
- Xây dựng quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường.
- Thu thập thông tin liên quan đến môi trường của dự án.
- Nhận dạng và đánh giá mức độ rủi ro.
- Xác định các biện pháp kiểm soát, giảm thiểu rủi ro.
- Theo dõi việc thực hiện các cam kết môi trường của khách hàng.
- Quản lý rủi ro trong quá trình thẩm định, phê duyệt và quản lý khoản cấp tín dụng.
Tổ chức tín dụng có thể tự thực hiện đánh giá hoặc sử dụng kết quả đánh giá của tổ chức có chức năng cung cấp dịch vụ phù hợp theo quy định.
4.3. Trách nhiệm của khách hàng vay vốn
Khách hàng có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác những thông tin phục vụ hoạt động quản lý rủi ro môi trường theo yêu cầu hợp pháp của tổ chức tín dụng. Khi có rủi ro môi trường, các bên có thể thỏa thuận bổ sung biện pháp hạn chế rủi ro trong thỏa thuận cấp tín dụng.
Điều này cho thấy việc tuân thủ pháp luật về môi trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng của doanh nghiệp.
5. Chính sách ưu đãi và hỗ trợ tín dụng xanh tại Việt Nam
5.1. Cơ chế khuyến khích đối với tổ chức tín dụng
Theo Điều 155 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, Nhà nước khuyến khích tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam ưu tiên bố trí nguồn vốn tài trợ, cho vay ưu đãi đối với các dự án thuộc danh mục phân loại xanh. Những cơ chế khuyến khích gồm:
- Ưu tiên tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi của Chính phủ, tổ chức quốc tế và các đối tác phát triển.
- Được cơ quan nhà nước có thẩm quyền hỗ trợ đào tạo, tập huấn về cấp tín dụng xanh.
Ngoài ra, Điều 156 quy định trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan trong việc hướng dẫn, thúc đẩy và hỗ trợ huy động nguồn vốn cho tín dụng xanh.
5.2. Chính sách hỗ trợ lãi suất đối với dự án xanh
Một chính sách đáng chú ý là hỗ trợ lãi suất 2%/năm theo khoản 1 Điều 9 Nghị quyết 198/2025/QH15. Nhóm chủ thể được hướng đến gồm:
- Doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân.
- Hộ kinh doanh.
- Cá nhân kinh doanh.
Mục đích vay vốn gắn với việc thực hiện dự án xanh, dự án tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG theo quy định. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
- Lãi suất ưu đãi do ngân hàng áp dụng theo chương trình tín dụng riêng.
- Chính sách hỗ trợ lãi suất từ nguồn lực Nhà nước theo pháp luật.
Không phải mọi khoản vay xanh đều đương nhiên được giảm 2 điểm phần trăm lãi suất ngay khi ký hợp đồng. Việc được hỗ trợ còn phụ thuộc vào đối tượng, điều kiện, hồ sơ, cơ chế triển khai và quy định áp dụng đối với chương trình hỗ trợ.
5.3. Quy định mới về xác định dự án xanh từ ngày 01/11/2026
Quyết định 46/2026/QĐ-TTg quy định cụ thể hơn việc xác định các dự án xanh, dự án tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG cho các đối tượng thuộc phạm vi điều chỉnh. Đáng chú ý:
- Dự án xanh phải thuộc loại hình, có mục tiêu và đáp ứng yêu cầu tại Phụ lục I.
- Dự án tuần hoàn phải đáp ứng các tiêu chí tương ứng tại Phụ lục II.
- Việc xác định dự án được thực hiện thông qua tổ chức đánh giá độc lập.
- Việc áp dụng khung tiêu chuẩn ESG được xem xét theo những yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị.
- Báo cáo áp dụng khung tiêu chuẩn ESG và kết quả xác định dự án là những căn cứ để xem xét hỗ trợ lãi suất theo quy định.
Quyết định này góp phần làm rõ điều kiện kỹ thuật để triển khai chính sách hỗ trợ tín dụng đối với khu vực kinh tế tư nhân.
6. Doanh nghiệp muốn vay tín dụng xanh cần đáp ứng điều kiện gì?
Từ các quy định pháp luật hiện hành, có thể khái quát một số điều kiện và yêu cầu quan trọng khi doanh nghiệp đề nghị vay vốn tín dụng xanh.
6.1. Có dự án đáp ứng tiêu chí môi trường
Doanh nghiệp cần xác định dự án có thuộc danh mục phân loại xanh hoặc đáp ứng tiêu chí của chương trình tín dụng dự kiến tham gia hay không. Đối với những chương trình yêu cầu xác nhận dự án, cần thực hiện thủ tục đánh giá, xác nhận theo quy định.
6.2. Đáp ứng điều kiện vay vốn của tổ chức tín dụng
Bên cạnh yếu tố môi trường, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng điều kiện cho vay theo pháp luật ngân hàng và quy định áp dụng. Các yếu tố thường được xem xét gồm:
- Tư cách pháp lý của khách hàng.
- Mục đích sử dụng vốn hợp pháp.
- Phương án sử dụng vốn khả thi.
- Khả năng tài chính và trả nợ.
- Điều kiện bảo đảm tiền vay, nếu ngân hàng áp dụng.
- Những yêu cầu khác theo chương trình cấp tín dụng.
Dự án đạt tiêu chí xanh không có nghĩa là ngân hàng bắt buộc phải chấp thuận cho vay.
6.3. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và môi trường
Tùy tính chất dự án, hồ sơ có thể bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và giấy tờ pháp lý có liên quan.
- Hồ sơ dự án đầu tư, phương án kinh doanh.
- Báo cáo tài chính và tài liệu chứng minh khả năng trả nợ.
- Hồ sơ pháp lý về đất đai, xây dựng, đầu tư nếu có.
- Quyết định phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường nếu thuộc đối tượng phải thực hiện.
- Hồ sơ chứng minh việc đáp ứng tiêu chí môi trường.
- Văn bản xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh, nếu chương trình yêu cầu.
- Tài liệu về tài sản bảo đảm hoặc những cam kết khác theo thỏa thuận.
6.4. Sử dụng vốn đúng mục đích và thực hiện cam kết
Sau khi được cấp tín dụng, doanh nghiệp phải sử dụng vốn theo mục đích đã thỏa thuận và thực hiện các cam kết liên quan. Đối với những dự án có yêu cầu quản lý rủi ro môi trường, doanh nghiệp còn phải cung cấp thông tin, thực hiện biện pháp kiểm soát và báo cáo theo hợp đồng cấp tín dụng. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý và tài chính theo thỏa thuận, pháp luật ngân hàng và pháp luật chuyên ngành.
7. Những hạn chế và định hướng hoàn thiện khung pháp lý tín dụng xanh
Mặc dù hệ thống pháp luật về tín dụng xanh đã có nhiều bước tiến, việc triển khai trong thực tế vẫn đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
– Thứ nhất, hoàn thiện sự thống nhất của các tiêu chí phân loại xanh.
Việc xác định dự án xanh theo chính sách môi trường, chính sách hỗ trợ lãi suất và các chương trình tín dụng cần bảo đảm sự thống nhất, dễ áp dụng và hạn chế chồng chéo.
– Thứ hai, tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nhiều doanh nghiệp có dự án mang lại lợi ích môi trường nhưng còn hạn chế về năng lực lập hồ sơ, chứng minh hiệu quả dự án và đáp ứng các yêu cầu thẩm định tín dụng.
– Thứ ba, phát triển nguồn vốn trung và dài hạn.
Các dự án năng lượng sạch, hạ tầng môi trường và cải tiến công nghệ thường cần nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài. Vì vậy, việc phát triển các nguồn tài chính phù hợp có ý nghĩa quan trọng.
– Thứ tư, tăng cường kiểm soát hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing).
Đây là hiện tượng doanh nghiệp hoặc dự án được quảng bá là thân thiện với môi trường nhưng những lợi ích môi trường thực tế không tương xứng với thông tin công bố.
Việc áp dụng tiêu chí kỹ thuật, xác nhận độc lập và giám sát sử dụng vốn giúp hạn chế rủi ro này.
– Thứ năm, tiếp tục hoàn thiện cơ chế hỗ trợ lãi suất và quản lý rủi ro môi trường.
Các chính sách hỗ trợ cần được triển khai minh bạch, có tiêu chí xác định rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả để nguồn vốn ưu đãi được sử dụng đúng đối tượng, đúng mục đích.
Về lâu dài, việc hoàn thiện khung pháp lý tín dụng xanh không chỉ nhằm tăng quy mô cho vay mà còn phải hướng đến nâng cao chất lượng tín dụng, hiệu quả môi trường và tính bền vững của hoạt động đầu tư.
Kết luận
Khung pháp lý về tín dụng xanh tại Việt Nam được hình thành từ Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, Nghị định 08/2022/NĐ-CP cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung, Thông tư 17/2022/TT-NHNN và các quyết định về tiêu chí phân loại dự án xanh. Đặc biệt, Quyết định 21/2025/QĐ-TTg và chính sách hỗ trợ lãi suất tại Nghị quyết 198/2025/QH15, cùng với Quyết định 46/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ ngày 01/11/2026, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc xác định, tài trợ và hỗ trợ các dự án xanh. Hệ thống quy định này không chỉ tạo điều kiện huy động nguồn vốn cho hoạt động bảo vệ môi trường mà còn đặt ra yêu cầu quản lý rủi ro, sử dụng vốn đúng mục đích và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tín dụng xanh có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế.


Để lại một phản hồi