Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn (World Day for Audiovisual Heritage) diễn ra vào ngày 27-10 hằng năm là lời nhắc mạnh mẽ rằng những bản ghi âm, thước phim, chương trình phát thanh, truyền hình và mọi tư liệu âm thanh, hình ảnh động quý giá đều có thể biến mất vĩnh viễn nếu chúng ta không kịp thời gìn giữ. Trong kỷ nguyên số, khi ký ức nhân loại được lưu trên băng từ, đĩa quang, file số và máy chủ, việc bảo tồn di sản nghe nhìn không chỉ là nhiệm vụ của các thư viện, trung tâm lưu trữ hay bảo tàng, mà còn là trách nhiệm chung của cả cộng đồng để giữ lại tiếng nói của quá khứ cho hôm nay và mai sau.
1. Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn là gì?
Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn là một sự kiện quốc tế do UNESCO khởi xướng, được tổ chức vào ngày 27 tháng 10 hằng năm, nhằm tôn vinh giá trị của các tư liệu nghe nhìn trong đời sống văn hóa, lịch sử và giáo dục của nhân loại. Đây không chỉ là một ngày kỷ niệm mang tính biểu trưng; quan trọng hơn, đó là một chiến dịch toàn cầu để nâng cao nhận thức về nguy cơ mai một của những tài liệu vốn tưởng như rất bền vững nhưng thực tế lại cực kỳ mong manh trước thời gian, công nghệ và điều kiện lưu trữ.
Di sản nghe nhìn bao gồm rất nhiều loại hình tư liệu khác nhau; từ phim điện ảnh, phim tài liệu, bản ghi âm thanh, đĩa than, băng cassette, băng video, chương trình phát thanh, truyền hình cho tới các tệp số hiện đại. Mỗi tư liệu đều mang trong mình một lát cắt của lịch sử; đó có thể là giọng nói của một nhân chứng thời chiến, hình ảnh một lễ hội cổ truyền, một bản tin quan trọng, một bài diễn văn làm thay đổi thời cuộc hay một bộ phim phản ánh đời sống xã hội của một thời đại. Không giống những văn bản tĩnh, di sản nghe nhìn lưu giữ cảm xúc, âm sắc, chuyển động và bối cảnh sống động của quá khứ; nhờ đó, con người hôm nay có thể chạm gần hơn vào lịch sử.
UNESCO lựa chọn ngày 27-10 không phải ngẫu nhiên. Đây là ngày gắn với Tuyên bố quốc tế về Bảo tồn Di sản Tư liệu Nghe nhìn, một dấu mốc quan trọng nhằm kêu gọi các quốc gia quan tâm hơn đến việc bảo vệ, số hóa và phổ biến các tài liệu này. Khi xã hội bước sang thời đại công nghệ, tốc độ sản xuất nội dung tăng lên chóng mặt; nhưng nghịch lý là càng nhiều dữ liệu, nguy cơ thất lạc càng cao nếu không có chiến lược lưu trữ dài hạn. Vì vậy, Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn trở thành dịp để các cơ quan văn hóa, học thuật và công chúng cùng nhìn lại một câu hỏi lớn: chúng ta sẽ để lại gì cho tương lai?
Ý nghĩa của ngày này còn vượt ra ngoài phạm vi chuyên môn của ngành lưu trữ. Nó nhắc chúng ta rằng mọi cộng đồng đều có câu chuyện của riêng mình; mọi vùng đất đều có âm thanh, hình ảnh và ký ức cần được giữ lại; mọi thế hệ đều có quyền tiếp cận với nguồn tư liệu chân thực về lịch sử. Do đó, ngày 27-10 không chỉ dành cho giới chuyên gia, mà còn dành cho bất kỳ ai quan tâm tới văn hóa, bản sắc và ký ức tập thể.
2. Vì sao di sản nghe nhìn lại quan trọng đến vậy?
Di sản nghe nhìn có một sức mạnh đặc biệt vì nó không chỉ ghi lại sự kiện, mà còn giữ lại được “hơi thở” của thời đại. Một bức ảnh có thể cho ta biết khuôn mặt; một cuốn sách có thể mô tả câu chuyện; nhưng một đoạn phim hay một bản thu âm có thể đem lại cả giọng nói, nhịp điệu, cử chỉ, âm thanh môi trường và cảm xúc nguyên bản. Chính điều đó làm cho di sản nghe nhìn trở thành kho tư liệu sống động, không thể thay thế, trong nghiên cứu lịch sử, nhân học, truyền thông, nghệ thuật và giáo dục.
Trước hết, di sản nghe nhìn là bằng chứng lịch sử có tính xác thực cao. Nhiều sự kiện trọng đại của thế giới chỉ thật sự trở nên gần gũi khi được ghi hình hoặc ghi âm. Những bản tin, phóng sự, phim tư liệu, cuộc phỏng vấn, bài phát biểu hay thước phim tại hiện trường giúp các thế hệ sau hiểu được sự kiện đã diễn ra như thế nào, con người đã phản ứng ra sao và bối cảnh xã hội khi ấy ra sao. Không có những tư liệu ấy, lịch sử dễ trở thành khái niệm trừu tượng; có chúng, lịch sử trở thành trải nghiệm có thể cảm nhận.
Thứ hai, di sản nghe nhìn là nơi lưu giữ bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc. Một điệu hò, một bản dân ca, một nghi lễ truyền thống, một bộ phim phản ánh đời sống vùng miền hay một chương trình phát thanh bằng ngôn ngữ bản địa đều là những mảnh ghép quý giá tạo nên diện mạo văn hóa. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, những tiếng nói nhỏ bé dễ bị lấn át bởi dòng chảy nội dung đại chúng; vì vậy việc lưu giữ tư liệu nghe nhìn chính là cách bảo vệ sự đa dạng văn hóa, bảo vệ quyền được tồn tại của những ký ức địa phương.
Thứ ba, di sản nghe nhìn có giá trị to lớn đối với giáo dục và nghiên cứu. Học sinh, sinh viên, nhà nghiên cứu, nhà báo và người làm sáng tạo có thể sử dụng các tư liệu này để tìm hiểu lịch sử, phân tích xã hội, phục dựng bối cảnh hoặc học hỏi kỹ thuật kể chuyện, quay dựng, biểu đạt âm thanh. Một kho tư liệu nghe nhìn phong phú là một lớp học không bao giờ đóng cửa; nơi đó, quá khứ không nằm im trên giá sách mà hiện lên bằng tiếng nói và hình ảnh.
Thứ tư, di sản nghe nhìn còn mang giá trị nhân văn sâu sắc. Có những đoạn ghi âm cuối cùng của một nhà văn; có những thước phim hiếm hoi về một làng quê đã thay đổi hoàn toàn; có những cuộc phỏng vấn với nhân chứng lịch sử trước khi họ qua đời. Những tư liệu như vậy giúp chúng ta nhận ra rằng mỗi con người đều là một phần của lịch sử. Khi một bản ghi bị mất đi, không chỉ dữ liệu biến mất; một phần ký ức con người cũng biến mất theo.
Cuối cùng, trong thời đại truyền thông số, di sản nghe nhìn còn là tài sản kinh tế và sáng tạo. Phim ảnh, âm nhạc, chương trình phát thanh, tư liệu truyền hình, kho hình ảnh và âm thanh đều có thể trở thành nguồn lực cho công nghiệp văn hóa, du lịch, xuất bản, quảng bá thương hiệu và phát triển nội dung số. Tuy nhiên, giá trị kinh tế chỉ bền vững khi đi cùng bảo tồn; nếu không, cái được trước mắt có thể đánh đổi bằng mất mát lâu dài. Vì thế, đầu tư cho lưu trữ không phải chi phí phụ, mà là đầu tư chiến lược cho tương lai.
3. Những nguy cơ đe dọa di sản nghe nhìn
Di sản nghe nhìn tưởng như có thể “sống mãi” vì được ghi trên vật mang tin; nhưng thực tế, chính những vật mang tin ấy lại rất dễ suy thoái theo thời gian. Nhiều loại băng từ bị mốc, dính, giãn hoặc mất từ tính; phim nhựa có thể bị co rút, phai màu, phân hủy hóa học; đĩa quang có thể trầy xước, lỗi đọc; còn dữ liệu số thì chịu rủi ro từ lỗi phần cứng, định dạng lỗi thời, tấn công mạng hoặc sự phụ thuộc vào nền tảng công nghệ thay đổi quá nhanh. Cái bẫy lớn nhất của thời đại số là sự chủ quan: nghĩ rằng đã “lưu” tức là đã “an toàn”.
Một mối nguy khác là sự xuống cấp tự nhiên của vật liệu. Nhiều tài liệu nghe nhìn được sản xuất trong thế kỷ 20 bằng công nghệ nay đã lỗi thời; nếu không có môi trường nhiệt độ, độ ẩm và quy trình bảo quản phù hợp, chúng sẽ suy hỏng nhanh chóng. Băng ghi âm, băng video và phim nhựa rất nhạy cảm với điều kiện môi trường; chỉ một sai lệch nhỏ về lưu trữ cũng có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ nội dung. Đó là lý do tại sao nhiều kho tư liệu quý phải đầu tư hệ thống kiểm soát khí hậu, hộp bảo quản chuyên dụng và quy trình phục chế nghiêm ngặt.
Đối với tài liệu số, nguy cơ không nằm ở vật chất theo kiểu truyền thống, mà nằm ở tính mong manh của công nghệ. Một tệp âm thanh được lưu hôm nay có thể không còn mở được sau vài năm nếu phần mềm hoặc định dạng không còn được hỗ trợ. Máy chủ có thể hỏng; ổ cứng có thể chết; dịch vụ lưu trữ đám mây có thể thay đổi chính sách; dữ liệu có thể bị xóa nhầm, mã hóa bởi ransomware hoặc thất lạc khi chuyển đổi nền tảng. Khái niệm “số hóa” không đồng nghĩa với “bảo tồn vĩnh viễn”; số hóa chỉ là bước đầu, còn bảo tồn là một quá trình liên tục.
Ngoài các rủi ro kỹ thuật, di sản nghe nhìn còn bị đe dọa bởi yếu tố con người. Nhiều tư liệu quý bị bỏ quên trong kho, trong nhà dân, trong phòng biên tập cũ hoặc trong những bộ sưu tập cá nhân mà không có danh mục rõ ràng. Có khi người giữ tư liệu không nhận thức được giá trị của chúng; có khi đơn vị sở hữu chưa có kinh phí để xử lý; có khi tài liệu nằm rải rác, không được kiểm kê, dẫn đến thất lạc trong quá trình chuyển giao. Điều đáng tiếc nhất là nhiều mất mát không đến từ tai họa lớn, mà đến từ sự lãng quên âm thầm.
Biến đổi khí hậu và thiên tai cũng đang làm trầm trọng thêm nguy cơ. Lũ lụt, cháy nổ, nhiệt độ tăng cao, độ ẩm thất thường và các sự cố môi trường có thể phá hủy cả kho lưu trữ chỉ trong thời gian ngắn. Khi thiên tai xảy ra, tài liệu nghe nhìn thường là những thứ khó cứu nhất vì chúng đòi hỏi điều kiện bảo quản rất đặc thù. Từ đây có thể thấy rằng bảo tồn di sản nghe nhìn không chỉ là vấn đề văn hóa; đó còn là một phần của chiến lược quản trị rủi ro và thích ứng bền vững.
Thêm vào đó, khoảng cách số giữa các quốc gia và các vùng miền khiến việc bảo tồn không đồng đều. Những trung tâm lớn có thể có thiết bị hiện đại, nhân lực chuyên môn và kinh phí số hóa; trong khi nhiều địa phương, cơ quan nhỏ hoặc cộng đồng thiểu số lại thiếu tất cả những điều đó. Nếu không có chính sách hỗ trợ toàn diện, một phần di sản của nhân loại sẽ có nguy cơ biến mất trước khi kịp được ghi nhận. Chính vì vậy, Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn cũng là lời kêu gọi công bằng trong tiếp cận nguồn lực bảo tồn.
4. Bảo tồn và phát huy di sản nghe nhìn trong thời đại số
Bảo tồn di sản nghe nhìn là một hành trình nhiều bước, đòi hỏi sự phối hợp giữa chuyên môn kỹ thuật, chiến lược quản lý và nhận thức cộng đồng. Bước đầu tiên luôn là kiểm kê và đánh giá hiện trạng. Cần xác định tài liệu nào đang có; chất liệu gì; thời gian sản xuất; mức độ hư hỏng; giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc xã hội ra sao. Khi có bức tranh đầy đủ, các đơn vị lưu trữ mới có thể ưu tiên xử lý những tư liệu có nguy cơ cao nhất hoặc giá trị lớn nhất.
Số hóa là một giải pháp quan trọng nhưng phải được hiểu đúng. Mục tiêu của số hóa không chỉ là tạo bản sao để tiện truy cập, mà còn là giảm áp lực sử dụng lên bản gốc và kéo dài vòng đời thông tin. Tuy nhiên, số hóa phải đi kèm chuẩn kỹ thuật phù hợp; từ độ phân giải, tốc độ lấy mẫu, định dạng tệp, cấu trúc siêu dữ liệu cho tới quy trình kiểm tra chất lượng. Một bản số hóa kém chất lượng có thể khiến giá trị tư liệu bị suy giảm nghiêm trọng; vì thế, làm nhanh không quan trọng bằng làm đúng.
Song song với số hóa là công tác lưu trữ số bền vững. Dữ liệu cần được sao lưu nhiều lớp; lưu trữ ở nhiều địa điểm khác nhau; kiểm tra định kỳ tính toàn vẹn; cập nhật định dạng khi công nghệ thay đổi; có kế hoạch di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống mới và cũ. Đối với tài liệu số, bảo tồn không có nghĩa là “để yên”; ngược lại, đó là một chu trình bảo trì liên tục. Giữ được file hôm nay chưa chắc giữ được khả năng đọc file ấy trong 20 năm tới nên chiến lược dài hạn là yếu tố sống còn.
Phục chế và xử lý bảo quản bản gốc vẫn giữ vai trò không thể thay thế. Nhiều tài liệu nghe nhìn có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc pháp lý cần được phục hồi ở mức độ cẩn trọng cao; việc làm sạch, ổn định vật liệu, phục chế hình ảnh và âm thanh phải do chuyên gia thực hiện để tránh làm mất thông tin nguyên gốc. Đây là lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng liên ngành; kết hợp công nghệ, hóa học vật liệu, lịch sử kỹ thuật và đạo đức lưu trữ.
Phát huy giá trị di sản nghe nhìn là bước tiếp theo sau bảo tồn. Một kho tư liệu chỉ thực sự “sống” khi được đưa vào giáo dục, nghiên cứu, trưng bày, sáng tác và truyền thông. Các bảo tàng, thư viện, đài phát thanh, trung tâm lưu trữ có thể tổ chức triển lãm số, chiếu phim tư liệu, xây dựng website tra cứu, sản xuất podcast, mở lớp học về lịch sử truyền thông hoặc hợp tác với nhà làm phim, nhà báo, nghệ sĩ. Di sản chỉ bền khi được cộng đồng sử dụng bằng sự tôn trọng; còn nếu chỉ khóa chặt trong kho, nó có nguy cơ trở thành quá khứ bị lãng quên.
Vai trò của cộng đồng là vô cùng quan trọng. Nhiều tư liệu quý nằm trong gia đình, dòng họ, câu lạc bộ, tổ chức địa phương hoặc bộ sưu tập cá nhân. Nếu được hướng dẫn cách bảo quản đúng, cách ghi chú thông tin và cách chuyển giao cho cơ quan chuyên môn, những nguồn tư liệu này có thể trở thành đóng góp quan trọng cho lịch sử chung. Có những ký ức tưởng như nhỏ bé nhưng lại bổ khuyết cho những khoảng trống lớn của sử liệu chính thống. Vì thế, việc nâng cao nhận thức cộng đồng cần đi kèm các chương trình phổ biến dễ hiểu, gần gũi và thiết thực.
Ở tầm chính sách, các quốc gia cần xây dựng khung pháp lý và đầu tư dài hạn cho bảo tồn di sản nghe nhìn; từ ngân sách, nhân lực, đào tạo cho tới hợp tác quốc tế. UNESCO và các tổ chức chuyên môn có thể đóng vai trò điều phối, chia sẻ kinh nghiệm, xây dựng chuẩn mực và hỗ trợ kỹ thuật. Không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ thách thức bảo tồn trong thế giới số; hợp tác quốc tế là con đường bền vững nhất để giữ gìn ký ức nhân loại.
Ngoài ra, công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, nhận dạng giọng nói, phục dựng hình ảnh, tự động hóa siêu dữ liệu và kho lưu trữ đám mây đa vùng đang mở ra cơ hội mới. Nhưng công nghệ chỉ là công cụ; mục tiêu cuối cùng vẫn là bảo vệ tính xác thực, toàn vẹn và khả năng tiếp cận của tư liệu. Chúng ta không bảo tồn công nghệ, chúng ta dùng công nghệ để bảo tồn ký ức. Đó là nguyên tắc cần được giữ vững trong mọi dự án.
5. Ý nghĩa của Ngày 27-10 đối với Việt Nam và thế giới
Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam, một quốc gia giàu truyền thống văn hóa và trải qua nhiều biến động lịch sử. Từ những thước phim chiến tranh, bản ghi âm lời kể của nhân chứng, chương trình phát thanh về đời sống xã hội, cho tới các tư liệu truyền hình ghi lại công cuộc đổi mới, hội nhập và phát triển, tất cả đều là những mảnh ghép không thể thiếu để hiểu lịch sử dân tộc bằng cảm quan chân thực hơn. Việt Nam có kho tàng di sản nghe nhìn phong phú; nhưng cùng với đó là thách thức lớn về lưu trữ, phục chế và số hóa, nhất là đối với những tư liệu cũ đang dần xuống cấp.
Đối với các cơ quan văn hóa, giáo dục và truyền thông ở Việt Nam, ngày 27-10 là dịp để nhìn lại công tác kiểm kê, bảo quản và khai thác kho tư liệu; đồng thời thúc đẩy các dự án số hóa, phục dựng và chia sẻ rộng rãi tới công chúng. Khi một bộ phim tư liệu được phục hồi; khi một chương trình phát thanh cũ được đưa lên nền tảng số; khi một kho âm thanh dân gian được giới thiệu tới giới trẻ, đó không chỉ là hoạt động kỹ thuật mà còn là hành động nối dài ký ức văn hóa. Di sản nghe nhìn giúp các thế hệ sau không phải đoán quá khứ, mà được nghe và thấy quá khứ bằng chính tiếng nói của nó.
Với thế giới, ngày này càng có ý nghĩa trong bối cảnh khủng hoảng thông tin và tốc độ số hóa chóng mặt. Nhân loại đang tạo ra nhiều dữ liệu hơn bao giờ hết; nhưng nếu không có cơ chế chọn lọc, lưu trữ và bảo tồn, chính lượng dữ liệu khổng lồ ấy sẽ trở thành biển mất mát. UNESCO nhấn mạnh rằng di sản nghe nhìn không chỉ thuộc về một quốc gia, một tổ chức hay một nhóm chuyên gia; nó là tài sản chung của nhân loại, phản ánh sự đa dạng của kinh nghiệm con người trên khắp các châu lục.
Ngày 27-10 cũng là cơ hội để nhắc nhở các cơ quan truyền thông, nhà sản xuất nội dung và nền tảng công nghệ về trách nhiệm lưu trữ. Trong thời đại livestream, podcast, video ngắn và tin tức số, rất nhiều nội dung có giá trị tư liệu đang được tạo ra mỗi ngày nhưng cũng có thể biến mất chỉ trong vài cú nhấp chuột. Nếu không có chính sách lưu trữ chủ động, xã hội tương lai sẽ gặp khó khăn khi muốn nghiên cứu chính thời đại mình đang sống. Điều hôm nay ta thấy “bình thường” có thể ngày mai trở thành chứng tích lịch sử quý hiếm.
Ý nghĩa sâu xa nhất của ngày này là lời mời gọi mỗi người trở thành người gìn giữ ký ức. Không cần phải là chuyên gia lưu trữ mới có thể đóng góp; đôi khi chỉ là sắp xếp lại những băng đĩa cũ, chụp số hóa các ảnh gia đình, ghi chú tên người, địa điểm, thời gian hoặc tôn trọng và lan tỏa giá trị của những tư liệu đáng quý. Khi cộng đồng cùng hành động, di sản nghe nhìn sẽ không còn là câu chuyện của riêng vài tổ chức, mà trở thành trách nhiệm chung, niềm tự hào chung và di sản chung.
Kết luận
Ngày Thế giới về Di sản Nghe nhìn vào 27-10 không chỉ là một ngày kỷ niệm của UNESCO, mà là lời nhắc thiết tha về bổn phận gìn giữ ký ức sống động của nhân loại. Trong mỗi bản ghi âm, mỗi thước phim, mỗi chương trình phát thanh hay truyền hình là một phần lịch sử, một mảnh văn hóa, một tiếng nói đã đi qua thời gian để đến với chúng ta hôm nay. Bảo tồn di sản nghe nhìn chính là bảo tồn khả năng của con người trong việc nhớ, hiểu và kể lại chính mình; và khi chúng ta làm tốt điều đó, quá khứ sẽ không chìm vào im lặng, mà tiếp tục cất tiếng nói đầy giá trị cho tương lai.


Để lại một phản hồi