Lãnh thổ quốc gia đặc biệt là gì?

Lãnh thổ quốc gia đặc biệt là gì?

Lãnh thổ quốc gia đặc biệt là khái niệm thường xuất hiện trong giáo trình luật quốc tế, giáo dục quốc phòng – an ninh khi nói về những khu vực, phương tiện hoặc đối tượng của một quốc gia tồn tại hợp pháp bên ngoài phạm vi lãnh thổ thông thường nhưng vẫn có mối liên hệ pháp lý đặc biệt với quốc gia đó. Khác với vùng đất, vùng nước, vùng trời hay lòng đất thuộc chủ quyền lãnh thổ trực tiếp, lãnh thổ quốc gia đặc biệt chịu những quy chế pháp lý riêng, được xác định dựa trên pháp luật quốc tế, điều ước quốc tế và pháp luật của quốc gia có liên quan.

1. Lãnh thổ quốc gia đặc biệt là gì?

Trước hết, cần hiểu lãnh thổ quốc gia là không gian mà quốc gia thực hiện chủ quyền của mình. Điều 1 Hiến pháp năm 2013 xác định Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời.

Luật Biên giới quốc gia năm 2003 cũng xác định biên giới quốc gia là đường và mặt thẳng đứng theo đường đó nhằm xác định giới hạn lãnh thổ đất liền, các đảo, quần đảo, vùng biển, lòng đất và vùng trời của Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh các bộ phận lãnh thổ theo nghĩa thông thường, trong nhiều tài liệu giảng dạy tại Việt Nam còn sử dụng thuật ngữ “lãnh thổ quốc gia đặc biệt”.

Theo cách tiếp cận này, lãnh thổ quốc gia đặc biệt là loại lãnh thổ có tính chất đặc thù của một quốc gia, tồn tại hợp pháp trong lãnh thổ của quốc gia khác hoặc trên những khu vực nằm ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia như biển cả, vùng trời quốc tế hoặc không gian vũ trụ. Kho học liệu số của ngành giáo dục cũng đề cập đến tàu thuyền, máy bay và các phương tiện mang cờ hoặc dấu hiệu hợp pháp của một quốc gia hoạt động ngoài lãnh thổ quốc gia như một dạng “lãnh thổ đặc biệt”, đôi khi được gọi bằng những cách diễn đạt như “lãnh thổ bơi”, “lãnh thổ bay”.

Một số giáo trình giáo dục quốc phòng – an ninh còn lấy trụ sở làm việc và nơi ở của cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài làm ví dụ cho lãnh thổ quốc gia đặc biệt.

Như vậy, có thể hiểu một cách khái quát:

Lãnh thổ quốc gia đặc biệt là cách gọi đối với những địa điểm, phương tiện hoặc đối tượng có mối liên hệ pháp lý đặc biệt với một quốc gia mặc dù đang nằm hoặc hoạt động ngoài phạm vi lãnh thổ thông thường của quốc gia đó.

Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng không phải tất cả những đối tượng được gọi là “lãnh thổ quốc gia đặc biệt” trong giáo trình đều thực sự trở thành lãnh thổ thuộc chủ quyền của quốc gia theo nghĩa pháp lý tuyệt đối. Trong luật quốc tế hiện đại, nhiều trường hợp chính xác hơn phải được giải thích bằng các khái niệm quyền tài phán, quyền miễn trừ, quyền bất khả xâm phạm hoặc quốc tịch của phương tiện.

Đây là điểm rất quan trọng để tránh hiểu sai rằng một đại sứ quán, một chiếc tàu hoặc một chiếc máy bay ở nước ngoài đều mặc nhiên trở thành một “mảnh đất” thuộc chủ quyền lãnh thổ của quốc gia mà nó đại diện.

2. Những trường hợp thường được xem là lãnh thổ quốc gia đặc biệt

Tùy theo cách phân loại trong từng giáo trình, phạm vi lãnh thổ quốc gia đặc biệt có thể được trình bày khác nhau. Tuy nhiên, một số trường hợp thường được nhắc đến gồm cơ quan đại diện ngoại giao, tàu biển, tàu bay và một số phương tiện hoặc vật thể mang quốc tịch, đăng ký của quốc gia.

Cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài

Đại sứ quán và các cơ quan đại diện ngoại giao là ví dụ quen thuộc nhất khi giải thích lãnh thổ quốc gia đặc biệt.

Chẳng hạn, Đại sứ quán Việt Nam tại một quốc gia khác được thành lập và hoạt động trên lãnh thổ của quốc gia tiếp nhận nhưng được hưởng quyền bất khả xâm phạm và các quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao theo pháp luật quốc tế.

Điều 22 Công ước Viên về Quan hệ Ngoại giao năm 1961 quy định trụ sở cơ quan đại diện là bất khả xâm phạm; cơ quan chức năng của nước tiếp nhận không được vào trụ sở nếu không có sự đồng ý của người đứng đầu cơ quan đại diện. Quốc gia tiếp nhận còn có nghĩa vụ đặc biệt bảo vệ trụ sở trước hành vi xâm nhập, gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến sự tôn nghiêm của cơ quan đại diện.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

Đại sứ quán không phải là phần lãnh thổ có chủ quyền của quốc gia cử đại diện theo nghĩa địa lý – pháp lý.

Ví dụ, Đại sứ quán Việt Nam đặt tại Pháp vẫn nằm trên lãnh thổ Pháp. Điều đặc biệt nằm ở chỗ cơ sở này được hưởng chế độ bất khả xâm phạm và miễn trừ theo Công ước Viên chứ không phải chủ quyền lãnh thổ của Pháp tại khu vực đó đã được chuyển giao cho Việt Nam.

Do đó, cách gọi đại sứ quán là “lãnh thổ quốc gia đặc biệt” chủ yếu mang ý nghĩa giải thích, giảng dạy nhằm thể hiện quy chế pháp lý đặc thù của cơ quan ngoại giao.

Tàu biển mang quốc tịch của một quốc gia

Tàu biển cũng thường được mô tả là một dạng “lãnh thổ nổi”.

Theo United Nations Convention on the Law of the Sea 1982 – UNCLOS, tàu có quốc tịch của quốc gia mà tàu được quyền mang cờ. Điều 92 UNCLOS quy định về nguyên tắc, tàu hoạt động trên biển cả chỉ mang cờ của một quốc gia và, trừ những trường hợp ngoại lệ được luật quốc tế quy định, chịu quyền tài phán độc quyền của quốc gia mang cờ khi ở biển cả.

Đối với tàu chiến, quy chế còn đặc biệt hơn. Điều 95 UNCLOS xác định tàu chiến trên biển cả được hưởng quyền miễn trừ hoàn toàn khỏi quyền tài phán của các quốc gia khác ngoài quốc gia mà tàu mang cờ. Tàu thuộc sở hữu hoặc do Nhà nước vận hành, sử dụng cho mục đích công vụ phi thương mại cũng được hưởng quy chế tương tự theo Điều 96.

Chính vì vậy, trong cách diễn đạt phổ biến, tàu mang quốc tịch của một nước khi hoạt động trên biển cả có thể được ví như “lãnh thổ nổi” của quốc gia đó.

Tuy nhiên, cách hiểu chính xác về mặt pháp lý vẫn là: quốc gia mang cờ có quyền tài phán đối với con tàu trong những điều kiện do luật quốc tế quy định, chứ bản thân con tàu không làm cho khu vực biển mà nó đi qua biến thành lãnh thổ của quốc gia mang cờ.

Tàu bay mang quốc tịch của một quốc gia

Tương tự tàu biển, tàu bay cũng có mối liên hệ pháp lý với một quốc gia nhất định.

Điều 17 Convention on International Civil Aviation 1944 – Chicago Convention quy định: tàu bay có quốc tịch của quốc gia nơi tàu bay được đăng ký. Một tàu bay về nguyên tắc không thể đồng thời được đăng ký hợp pháp tại nhiều quốc gia.

Vì vậy, máy bay đăng ký tại Việt Nam khi hoạt động ngoài lãnh thổ Việt Nam vẫn có mối liên hệ pháp lý với Việt Nam và chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định của pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật hàng không quốc tế.

Tuy nhiên, khi máy bay đi vào vùng trời của một quốc gia khác, chủ quyền của quốc gia có vùng trời vẫn phải được tôn trọng. Không thể căn cứ vào việc máy bay mang quốc tịch Việt Nam để cho rằng không gian xung quanh chiếc máy bay trở thành lãnh thổ Việt Nam.

Vật thể được đăng ký hoạt động trong không gian vũ trụ

Một số tài liệu mở rộng khái niệm lãnh thổ đặc biệt đến những vật thể như tàu vũ trụ hoặc vệ tinh.

Theo Điều VIII Outer Space Treaty 1967, quốc gia mà vật thể vũ trụ được đăng ký vẫn duy trì quyền tài phán và kiểm soát đối với vật thể đó cũng như nhân sự trên vật thể trong thời gian hoạt động ngoài không gian hoặc trên thiên thể.

Ở đây cũng cần hiểu đúng: vệ tinh không làm cho một phần không gian vũ trụ trở thành lãnh thổ quốc gia. Quy chế pháp lý chủ yếu là quyền tài phán và kiểm soát đối với vật thể, không phải xác lập chủ quyền đối với khoảng không gian nơi vật thể đang hiện diện.

3. Đặc điểm pháp lý của lãnh thổ quốc gia đặc biệt

Từ những trường hợp nói trên có thể nhận thấy lãnh thổ quốc gia đặc biệt có một số đặc điểm nổi bật.

  • Tồn tại bên ngoài lãnh thổ thông thường của quốc gia: Những địa điểm hoặc phương tiện này có thể nằm trong lãnh thổ của quốc gia khác hoặc hoạt động tại biển cả, không phận quốc tế hay không gian vũ trụ.
  • Có mối liên hệ pháp lý với một quốc gia cụ thể: Mối liên hệ có thể hình thành từ quốc tịch của tàu biển, đăng ký tàu bay, đăng ký vật thể vũ trụ hoặc tư cách của cơ quan đại diện ngoại giao.
  • Được hưởng một quy chế pháp lý đặc biệt: Quy chế này có thể là quyền bất khả xâm phạm, quyền miễn trừ, quyền tài phán của quốc gia mang cờ, quốc gia đăng ký hoặc quốc gia cử cơ quan đại diện.
  • Không đồng nghĩa với chủ quyền lãnh thổ tuyệt đối: Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Một quốc gia không thể viện dẫn khái niệm “lãnh thổ đặc biệt” để loại bỏ toàn bộ thẩm quyền của quốc gia sở tại hoặc các quy định của luật quốc tế.
  • Quy chế pháp lý phụ thuộc vào từng đối tượng: Đại sứ quán được điều chỉnh chủ yếu bởi pháp luật ngoại giao; tàu biển chịu sự điều chỉnh của luật biển; tàu bay chịu pháp luật hàng không; vật thể vũ trụ chịu pháp luật quốc tế về không gian.

Ví dụ, tàu Việt Nam khi đang ở biển cả về nguyên tắc chịu quyền tài phán của Việt Nam theo quy định của UNCLOS. Nhưng nếu tàu đi vào nội thủy hoặc cảng của một quốc gia khác thì phải tuân thủ nhiều quy định của quốc gia có cảng.

Tương tự, đại sứ quán được hưởng quyền bất khả xâm phạm nhưng không vì vậy mà quốc gia cử đại diện có thể sử dụng trụ sở ngoại giao trái với chức năng của cơ quan đại diện hoặc trái với nghĩa vụ quốc tế của mình.

Chính vì vậy, không nên hiểu lãnh thổ quốc gia đặc biệt như một sự “mở rộng biên giới quốc gia”. Bản chất của vấn đề nằm ở quy chế pháp lý đặc thù mà luật quốc tế dành cho một địa điểm, phương tiện hoặc đối tượng nhất định.

4. Phân biệt lãnh thổ quốc gia đặc biệt với lãnh thổ quốc gia thông thường

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai khái niệm nằm ở tính chất của chủ quyền và quyền tài phán.

Lãnh thổ quốc gia theo nghĩa truyền thống bao gồm vùng đất, vùng nước thuộc lãnh thổ, vùng trời và lòng đất nằm trong phạm vi biên giới quốc gia. Tại đây, Nhà nước thực hiện chủ quyền lãnh thổ của mình theo pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế.

Chẳng hạn, Luật Biển Việt Nam năm 2012 xác định nội thủy là bộ phận lãnh thổ của Việt Nam và Nhà nước thực hiện chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ đối với nội thủy như trên lãnh thổ đất liền. Đối với lãnh hải, Nhà nước thực hiện chủ quyền đầy đủ và toàn vẹn phù hợp với UNCLOS 1982.

Trong khi đó, với lãnh thổ đặc biệt, quyền của quốc gia thường phát sinh từ quốc tịch, đăng ký, quyền miễn trừ hoặc quy chế tài phán đặc biệt, chứ không nhất thiết là chủ quyền lãnh thổ.

Có thể hình dung đơn giản:

  • Đất liền Việt Nam: Việt Nam có chủ quyền lãnh thổ.
  • Đại sứ quán Việt Nam tại nước ngoài: được hưởng quyền bất khả xâm phạm và miễn trừ theo luật quốc tế nhưng vẫn nằm trên lãnh thổ nước tiếp nhận.
  • Tàu mang cờ Việt Nam trên biển cả: chịu quyền tài phán của Việt Nam theo nguyên tắc quốc gia mang cờ nhưng vùng biển xung quanh tàu không phải lãnh thổ Việt Nam.
  • Máy bay đăng ký tại Việt Nam: có quốc tịch Việt Nam nhưng khi bay trong vùng trời quốc gia khác vẫn phải tôn trọng chủ quyền và pháp luật của quốc gia đó.
  • Vệ tinh đăng ký bởi một quốc gia: quốc gia đăng ký duy trì quyền tài phán, kiểm soát theo luật quốc tế nhưng không có chủ quyền đối với phần không gian mà vệ tinh đang bay qua.

Vì vậy, khi trả lời câu hỏi “lãnh thổ quốc gia đặc biệt có phải là lãnh thổ thực sự của quốc gia hay không?”, cần trả lời một cách thận trọng:

Theo cách phân loại trong một số giáo trình Việt Nam, chúng được gọi là lãnh thổ quốc gia đặc biệt. Tuy nhiên, xét theo luật quốc tế hiện đại, nhiều trường hợp không phải lãnh thổ thuộc chủ quyền theo nghĩa chặt chẽ mà là những địa điểm hoặc phương tiện chịu chế độ quyền tài phán, bất khả xâm phạm hoặc miễn trừ đặc biệt.

Cách hiểu này vừa phù hợp với nội dung giáo trình, vừa tránh những quan niệm phổ biến nhưng thiếu chính xác như “bước vào đại sứ quán là bước sang lãnh thổ nước khác” hay “máy bay của nước nào thì nơi máy bay đang bay là lãnh thổ nước đó”.

Kết luận

Lãnh thổ quốc gia đặc biệt là thuật ngữ được sử dụng để chỉ những địa điểm, phương tiện hoặc đối tượng của một quốc gia tồn tại hợp pháp bên ngoài phạm vi lãnh thổ thông thường nhưng có mối liên hệ pháp lý đặc biệt với quốc gia đó. Đại sứ quán, tàu biển mang quốc tịch quốc gia, tàu bay đăng ký tại quốc gia hoặc một số vật thể vũ trụ là những ví dụ thường được nhắc tới. Tuy nhiên, cần hiểu rằng “lãnh thổ đặc biệt” không đồng nghĩa với việc quốc gia có chủ quyền lãnh thổ tuyệt đối đối với mọi đối tượng này. Tùy từng trường hợp, bản chất pháp lý có thể là quyền bất khả xâm phạm, quyền miễn trừ, quyền tài phán của quốc gia mang cờ hoặc quyền kiểm soát của quốc gia đăng ký. Việc phân biệt rõ hai khái niệm giúp hiểu chính xác hơn về lãnh thổ, chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trong luật quốc tế.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 825 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!