Tìm hiểu về hệ thống pháp luật của Trung Quốc

Tìm hiểu về hệ thống pháp luật của Trung Quốc

Hệ thống pháp luật của Trung Quốc là một chủ đề lớn trong luật so sánh, bởi Trung Quốc vừa là quốc gia xã hội chủ nghĩa do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo, vừa là nền kinh tế lớn với hệ thống pháp luật thành văn ngày càng đồ sộ, phức tạp và có ảnh hưởng mạnh đến thương mại, đầu tư, công nghệ, sở hữu trí tuệ, quản trị xã hội và quan hệ quốc tế. Không thể hiểu pháp luật Trung Quốc nếu chỉ nhìn vào các đạo luật riêng lẻ; cần đặt nó trong tổng thể của Hiến pháp, vai trò lãnh đạo của Đảng, cơ chế lập pháp của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc, hệ thống văn bản nhiều tầng nấc, mô hình tòa án nhân dân, viện kiểm sát nhân dân và đặc thù “một quốc gia, hai chế độ” đối với Hồng Kông, Ma Cao. Vì vậy, khi tìm hiểu về hệ thống pháp luật của Trung Quốc, điều quan trọng là phải nhìn thấy sự kết hợp giữa pháp luật thành văn, định hướng xã hội chủ nghĩa, quản trị nhà nước tập trung, cải cách pháp luật và yêu cầu vận hành nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.

1. Nền tảng chính trị – hiến pháp của hệ thống pháp luật Trung Quốc

Nền tảng cao nhất của hệ thống pháp luật Trung QuốcHiến pháp nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Hiến pháp hiện hành của Trung Quốc được thông qua năm 1982 và đã nhiều lần sửa đổi, trong đó có sửa đổi quan trọng năm 2018. Hiến pháp xác định Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là nhà nước xã hội chủ nghĩa dưới chế độ chuyên chính dân chủ nhân dân; mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân; nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước thông qua Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và các đại hội đại biểu nhân dân địa phương các cấp. Hiến pháp cũng khẳng định đây là luật cơ bản của Nhà nước và có hiệu lực pháp lý tối cao [1].

Một điểm đặc biệt của hệ thống pháp luật Trung Quốc là pháp luật được đặt trong khuôn khổ chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc. Phần Lời nói đầu của Hiến pháp nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc, nền tảng tư tưởng Marxism-Leninism, Mao Zedong Thought, Deng Xiaoping Theory, Theory of Three Represents, Scientific Outlook on Development và Xi Jinping Thought on Socialism with Chinese Characteristics for a New Era [1]. Điều này cho thấy pháp luật Trung Quốc không được quan niệm như một hệ thống trung lập tách khỏi chính trị, mà là một bộ phận của trật tự chính trị – xã hội do Đảng lãnh đạo.

Xem thêm: Tìm hiểu về nguồn gốc, nội dung của Hiến pháp Trung Quốc

Điều 5 Hiến pháp Trung Quốc quy định nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thực hiện quản lý đất nước theo pháp luật và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; Nhà nước bảo vệ sự thống nhất và tôn nghiêm của hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa; không luật, quy định hành chính hay quy định địa phương nào được trái với Hiến pháp. Quy định này có ý nghĩa rất quan trọng, vì nó xác lập nguyên tắc Hiến pháp tối cao, pháp luật thống nhất và nhà nước quản lý bằng pháp luật. Tuy nhiên, khái niệm pháp quyền ở Trung Quốc cần được hiểu trong mô hình “pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc”, tức pháp luật vận hành trong khuôn khổ vai trò lãnh đạo của Đảng và hệ thống đại hội đại biểu nhân dân.

Từ sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949, Trung Quốc từng trải qua nhiều giai đoạn phát triển pháp luật khác nhau. Giai đoạn đầu, hệ thống pháp luật còn chưa hoàn chỉnh, chịu ảnh hưởng mạnh của mô hình xã hội chủ nghĩa và nhu cầu tổ chức chính quyền mới. Từ sau cải cách mở cửa năm 1978, Trung Quốc bắt đầu xây dựng hệ thống pháp luật phục vụ hiện đại hóa, phát triển kinh tế, thu hút đầu tư, mở rộng thương mại, cải cách hành chính và quản lý xã hội. Quốc vụ viện Trung Quốc từng nhận định rằng hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc được hình thành cùng với cải cách mở cửa và hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa [2].

Đến năm 2011, Trung Quốc tuyên bố đã hình thành về cơ bản hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc. Theo sách trắng của Quốc vụ viện, hệ thống này lấy Hiến pháp làm thống soái; các luật liên quan đến Hiến pháp, luật dân sự – thương mại, luật hành chính, luật kinh tế, luật xã hội, luật hình sự, luật tố tụng và thủ tục phi tố tụng làm trụ cột; đồng thời bao gồm các tầng nấc quy phạm như luật, quy định hành chính, quy định địa phương và các văn bản quy phạm khác [2]. Đây là cách Trung Quốc tự mô tả hệ thống pháp luật của mình: vừa thống nhất, vừa đa tầng; vừa tập trung ở trung ương, vừa có không gian cho địa phương ban hành quy định trong phạm vi thẩm quyền.

Về bản chất, hệ thống pháp luật Trung Quốc thuộc nhóm hệ thống pháp luật thành văn. Khác với các nước common law, nơi án lệ có vai trò trung tâm trong việc hình thành quy phạm pháp luật, Trung Quốc chủ yếu dựa vào Hiến pháp, luật, quy định hành chính, quy định địa phương, quy định của bộ ngành, giải thích tư pháp và các văn bản quy phạm pháp luật. Tòa án Trung Quốc không tạo ra luật theo nghĩa tiền lệ bắt buộc như Anh – Mỹ, mặc dù trong thực tiễn, các án lệ chỉ đạo, án mẫu và giải thích tư pháp của Tòa án Nhân dân Tối cao có vai trò hướng dẫn rất lớn.

Trung Quốc là nhà nước đơn nhất, không phải liên bang. Quyền lập pháp cơ bản tập trung ở Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và Ủy ban Thường vụ của cơ quan này. Tuy nhiên, do lãnh thổ rộng lớn, dân số đông, trình độ phát triển giữa các vùng không đồng đều, Trung Quốc cho phép một số cơ quan địa phương ban hành quy định địa phương trong phạm vi thẩm quyền. Quốc vụ viện cũng ban hành quy định hành chính để tổ chức thi hành luật. Vì vậy, hệ thống pháp luật Trung Quốc có tính thống nhất về trung tâm quyền lực nhưng đa tầng về cấu trúc văn bản.

Một đặc điểm rất quan trọng là hệ thống pháp luật Trung Quốc gắn chặt với mô hình Đại hội đại biểu nhân dân. Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có quyền sửa đổi Hiến pháp, ban hành luật cơ bản và giám sát các cơ quan nhà nước trung ương. Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc có quyền ban hành, sửa đổi nhiều đạo luật khi Đại hội không họp, giải thích Hiến pháp và luật, giám sát hoạt động của Quốc vụ viện, Ủy ban Quân sự Trung ương, Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao. Vì thế, pháp luật Trung Quốc không dựa trên tam quyền phân lập kiểu phương Tây, mà dựa trên mô hình quyền lực nhà nước thống nhất dưới hệ thống đại hội đại biểu nhân dân.

Như vậy, nền tảng của hệ thống pháp luật Trung Quốc có thể khái quát bằng các yếu tố: Hiến pháp có hiệu lực tối cao; pháp luật thành văn là nguồn luật chủ yếu; Đảng Cộng sản Trung Quốc giữ vai trò lãnh đạo; Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất; hệ thống pháp luật thống nhất nhưng có nhiều tầng nấc văn bản; pháp luật phục vụ mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc, cải cách mở cửa và hiện đại hóa quốc gia.

2. Nguồn luật, cấu trúc văn bản và các ngành luật chủ yếu của Trung Quốc

Hệ thống nguồn luật của Trung Quốc có tính thứ bậc khá rõ. Ở vị trí cao nhất là Hiến pháp. Hiến pháp là luật cơ bản của Nhà nước, có hiệu lực pháp lý tối cao là căn cứ để ban hành các luật, quy định hành chính, quy định địa phương và các văn bản quy phạm pháp luật khác [1]. Về nguyên tắc, mọi văn bản pháp luật đều không được trái với Hiến pháp.

Nguồn luật tiếp theo là luật do Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc ban hành. Đây là phần trung tâm của hệ thống pháp luật Trung Quốc. Những vấn đề cơ bản, quan trọng của quốc gia như tổ chức nhà nước, dân sự, hình sự, tố tụng, an ninh, quốc phòng, tài chính, thuế, thương mại, đầu tư, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, tổ chức chính quyền địa phương, quyền tự trị dân tộc, chế độ đặc khu hành chính thường phải được quy định bằng luật. Luật Lập pháp của Trung Quốc quy định trình tự xây dựng, thẩm quyền ban hành, sửa đổi, giải thích và kiểm tra văn bản pháp luật [3].

Dưới luật là quy định hành chính do Quốc vụ viện ban hành. Quốc vụ viện là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, có nhiệm vụ tổ chức thi hành Hiến pháp và luật. Trong thực tiễn, nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước được cụ thể hóa bằng quy định hành chính của Quốc vụ viện, chẳng hạn như quản lý kinh tế, đầu tư, thương mại, đất đai, môi trường, an toàn thực phẩm, quản lý doanh nghiệp, công nghệ, tài chính, giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Sách trắng của Quốc vụ viện xác định quy định hành chính là một bộ phận quan trọng của hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc [2].

Bên cạnh đó, Trung Quốc có quy định địa phương do đại hội đại biểu nhân dân và ủy ban thường vụ của một số địa phương ban hành trong phạm vi thẩm quyền. Các tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương và một số thành phố lớn có thể ban hành quy định địa phương phù hợp với Hiến pháp, luật và quy định hành chính. Cơ chế này cho phép địa phương xử lý các vấn đề cụ thể của mình, đồng thời vẫn nằm trong khuôn khổ pháp luật thống nhất của quốc gia.

Ngoài ra còn có quy định của bộ ngành, văn bản quy phạm của chính quyền địa phương, quy định tự trị của khu vực dân tộc tự trị, quy định riêng của đặc khu kinh tế và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đây là những nguồn quy phạm rất quan trọng trong quản trị thực tế, vì nhiều vấn đề cụ thể của doanh nghiệp, người dân, hành chính, đầu tư, thuế, hải quan, môi trường, lao động, bảo hiểm, tài chính và công nghệ thường được điều chỉnh bằng văn bản dưới luật.

Theo Tòa án Nhân dân Tối cao Trung Quốc, hệ thống pháp luật Trung Quốc có thể được chia thành bảy nhóm luậtba cấp độ văn bản. Bảy nhóm gồm: luật Hiến pháp và luật liên quan đến Hiến pháp; luật dân sự và thương mại; luật hành chính; luật kinh tế; luật xã hội; luật hình sự; luật tố tụng và thủ tục phi tố tụng. Ba cấp độ gồm: luật nhà nước, quy định hành chính và quy định địa phương [4]. Cách phân loại này giúp hình dung khá rõ cấu trúc ngành luật của Trung Quốc.

Nhóm thứ nhất là luật Hiến pháp và luật liên quan đến Hiến pháp. Nhóm này bao gồm Hiến pháp, luật tổ chức các cơ quan nhà nước, luật bầu cử, luật về đại biểu nhân dân, luật quốc tịch, luật khu vực dân tộc tự trị, luật về đặc khu hành chính và các luật điều chỉnh nền tảng chính trị – nhà nước. Đây là nhóm luật xác định cấu trúc quyền lực, chế độ nhà nước, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, biểu tượng quốc gia và nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước.

Nhóm thứ hai là luật dân sự và thương mại. Đây là lĩnh vực phát triển rất mạnh trong thời kỳ cải cách mở cửa, vì kinh tế thị trường đòi hỏi quy định về chủ thể dân sự, tài sản, hợp đồng, doanh nghiệp, quyền nhân thân, hôn nhân, gia đình, thừa kế, trách nhiệm bồi thường, giao dịch thương mại và bảo vệ quyền lợi dân sự. Bước ngoặt quan trọng là Bộ luật Dân sự Trung Quốc, được thông qua năm 2020 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2021. Theo Chính phủ Trung Quốc, đây là đạo luật đầu tiên mang tên “code” kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949, nhằm tăng cường bảo vệ quyền dân sự và hoàn thiện hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa Trung Quốc [5].

Bộ luật Dân sự Trung Quốc gồm các phần về quy định chung, vật quyền, hợp đồng, quyền nhân thân, hôn nhân và gia đình, thừa kế, trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng và điều khoản bổ sung. Sự ra đời của Bộ luật Dân sự cho thấy Trung Quốc đang pháp điển hóa mạnh mẽ lĩnh vực luật tư, tạo nền tảng ổn định hơn cho giao dịch dân sự, thương mại, đời sống gia đình, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền nhân thân, tài sản và trách nhiệm bồi thường.

Nhóm thứ ba là luật hành chính. Đây là nhóm luật điều chỉnh tổ chức, thẩm quyền, thủ tục và trách nhiệm của cơ quan hành chính nhà nước. Trong một quốc gia có bộ máy hành chính lớn như Trung Quốc, luật hành chính giữ vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát hoạt động quản lý, giải quyết khiếu nại, xử lý vi phạm hành chính, cấp phép, thanh tra, quản lý đô thị, đất đai, môi trường, y tế, giáo dục, an ninh, internet và nhiều lĩnh vực khác. Trung Quốc cũng có cơ chế tố tụng hành chính để người dân, tổ chức có thể khởi kiện một số hành vi hành chính theo quy định.

Nhóm thứ tư là luật kinh tế. Đây là lĩnh vực gắn trực tiếp với cải cách mở cửa và phát triển kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa. Luật kinh tế Trung Quốc bao gồm pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư, ngân hàng, chứng khoán, thuế, hải quan, cạnh tranh, chống độc quyền, thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ, quản lý thị trường, tài nguyên, quy hoạch, đất đai, xây dựng và môi trường. Do Trung Quốc là nền kinh tế lớn, pháp luật kinh tế của nước này có ảnh hưởng mạnh đến doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Nhóm thứ năm là luật xã hội. Nhóm này điều chỉnh các vấn đề như lao động, bảo hiểm xã hội, y tế, giáo dục, an sinh, bảo vệ phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, an toàn lao động, phòng chống bệnh truyền nhiễm, phúc lợi xã hội và quản lý dân cư. Đây là nhóm luật thể hiện vai trò của Nhà nước trong quản lý xã hội và bảo đảm ổn định xã hội.

Nhóm thứ sáu là luật hình sự. Luật hình sự Trung Quốc quy định tội phạm và hình phạt; cùng với luật tố tụng hình sự, nó tạo cơ sở cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Hệ thống hình sự Trung Quốc có vai trò rất lớn trong bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội, tài sản công cộng, tài sản tư nhân, quản lý kinh tế, chống tham nhũng, chống tội phạm mạng, ma túy và tội phạm xuyên quốc gia.

Nhóm thứ bảy là luật tố tụng và thủ tục phi tố tụng. Nhóm này bao gồm tố tụng dân sự, tố tụng hình sự, tố tụng hành chính, trọng tài, hòa giải, thi hành án và các thủ tục giải quyết tranh chấp khác. Trong bối cảnh kinh tế phát triển nhanh, tranh chấp dân sự, thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ, lao động và hành chính ngày càng nhiều nên nhóm luật tố tụng giữ vai trò bảo đảm cho quyền và nghĩa vụ trong luật nội dung được thực thi.

Ngoài các nguồn luật nêu trên, cần chú ý đến giải thích tư pháp của Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao. Trong hệ thống Trung Quốc, giải thích tư pháp có vai trò hướng dẫn thống nhất việc áp dụng pháp luật trong xét xử, truy tố và kiểm sát. Tuy không phải án lệ theo nghĩa common law nhưng các giải thích này có giá trị thực tiễn rất lớn, bởi chúng giúp cụ thể hóa những quy định còn khái quát trong luật và bảo đảm áp dụng thống nhất trong toàn quốc.

3. Cơ quan lập pháp, tư pháp và đặc điểm vận hành của hệ thống pháp luật Trung Quốc

Hệ thống pháp luật Trung Quốc vận hành thông qua một cấu trúc cơ quan nhà nước thống nhất, trong đó Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc giữ vị trí trung tâm về quyền lực nhà nước và lập pháp. Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc có quyền sửa đổi Hiến pháp, ban hành luật cơ bản, quyết định các vấn đề trọng đại của quốc gia và bầu hoặc quyết định nhân sự của nhiều cơ quan trung ương. Khi Đại hội không họp, Ủy ban Thường vụ của Đại hội thực hiện nhiều thẩm quyền lập pháp, giám sát, giải thích luật và quyết định các vấn đề quan trọng.

Quốc vụ viện là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, chịu trách nhiệm tổ chức thi hành Hiến pháp và luật, ban hành quy định hành chính, quản lý các bộ ngành, điều hành kinh tế – xã hội, tài chính, đối ngoại, giáo dục, y tế, giao thông, công nghiệp, công nghệ, môi trường và các lĩnh vực khác. Trong thực tiễn, pháp luật Trung Quốc đi vào đời sống phần lớn thông qua hệ thống hành chính rất rộng, từ trung ương đến địa phương.

Về tư pháp, cơ quan xét xử là tòa án nhân dân. Theo hệ thống tòa án Trung Quốc, Tòa án Nhân dân Tối cao là cơ quan xét xử cao nhất; bên dưới là các tòa án nhân dân địa phương gồm tòa án nhân dân cấp cao, tòa án nhân dân trung cấp và tòa án nhân dân cơ sở; ngoài ra còn có các tòa án chuyên môn như tòa quân sự, hàng hải, sở hữu trí tuệ, tài chính, internet hoặc các thiết chế xét xử chuyên biệt trong từng giai đoạn [6]. Tòa án có nhiệm vụ xét xử vụ án hình sự, dân sự, hành chính, kinh tế, sở hữu trí tuệ và các tranh chấp khác theo quy định.

Hệ thống tòa án Trung Quốc thường được mô tả bằng mô hình bốn cấp, hai cấp xét xử. Bốn cấp gồm tòa án cơ sở, trung cấp, cấp cao và Tòa án Nhân dân Tối cao. Hai cấp xét xử có nghĩa là một vụ án thông thường có thể được xét xử sơ thẩm và phúc thẩm; bản án phúc thẩm thường có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng có cơ chế giám đốc thẩm, tái thẩm và thủ tục giám sát xét xử trong một số trường hợp đặc biệt.

Cùng với tòa án, viện kiểm sát nhân dân là thiết chế rất quan trọng. Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao là cơ quan kiểm sát cao nhất, lãnh đạo hệ thống viện kiểm sát các cấp và viện kiểm sát chuyên môn; chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và Ủy ban Thường vụ của cơ quan này [7]. Theo Hiến pháp Trung Quốc, viện kiểm sát là cơ quan giám sát pháp luật. Trong thực tiễn, viện kiểm sát thực hiện chức năng công tố trong vụ án hình sự, giám sát hoạt động điều tra, xét xử, thi hành án, đồng thời tham gia một số lĩnh vực như kiểm sát dân sự, hành chính và kiện tụng công ích.

Một đặc điểm quan trọng của tư pháp Trung Quốc là tòa án và viện kiểm sát chịu trách nhiệm trước đại hội đại biểu nhân dân cùng cấp. Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao chịu trách nhiệm trước Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và Ủy ban Thường vụ. Điều này phản ánh mô hình quyền lực nhà nước thống nhất, khác với mô hình tam quyền phân lập. Tòa án không phải là một nhánh quyền lực độc lập ngang hàng với lập pháp và hành pháp theo nghĩa phương Tây; thay vào đó, nó là cơ quan xét xử trong hệ thống nhà nước do Đại hội đại biểu nhân dân tổ chức và giám sát.

Về thực tiễn pháp luật, Trung Quốc ngày càng chú trọng cải cách tư pháp, công khai xét xử, số hóa tòa án và xây dựng tòa án thông minh. Các tòa án Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ hệ thống nộp đơn trực tuyến, xét xử trực tuyến, công khai bản án, truyền hình xét xử, tòa án internet và ứng dụng công nghệ trong quản lý hồ sơ. Điều này phản ánh nhu cầu xử lý khối lượng tranh chấp rất lớn trong một xã hội có dân số đông, nền kinh tế phát triển nhanh và giao dịch số bùng nổ.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu hệ thống pháp luật Trung Quốc cũng cần nhìn nhận tính đặc thù: pháp luật vận hành trong khuôn khổ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Các cải cách pháp luật, cải cách tư pháp, xây dựng pháp quyền đều được đặt trong mục tiêu củng cố quản trị quốc gia, duy trì ổn định chính trị, phát triển kinh tế và bảo vệ vai trò lãnh đạo của Đảng. Vì vậy, “pháp quyền” ở Trung Quốc không đồng nhất với mô hình pháp quyền tự do phương Tây, mà là mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc.

Một điểm đặc biệt khác là vấn đề Hồng Kông và Ma Cao. Trong khi đại lục Trung Quốc vận hành theo hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa thành văn, Hồng Kông và Ma Cao có hệ thống pháp luật riêng trong khuôn khổ “một quốc gia, hai chế độ”. Chính phủ Trung Quốc xác định “một quốc gia, hai chế độ” là chính sách nhà nước cơ bản; Hồng Kông trở về Trung Quốc ngày 01/7/1997, Ma Cao trở về Trung Quốc ngày 20/12/1999 và các đặc khu này có Luật Cơ bản riêng [8]. Hồng Kông chịu ảnh hưởng truyền thống common law của Anh, còn Ma Cao chịu ảnh hưởng truyền thống dân luật Bồ Đào Nha. Vì vậy, khi nói đến hệ thống pháp luật Trung Quốc theo nghĩa rộng, cần phân biệt pháp luật đại lục với pháp luật của các đặc khu hành chính.

Đặc điểm nổi bật của hệ thống pháp luật Trung Quốc có thể khái quát như sau: tính thành văn mạnh; Hiến pháp ở vị trí tối cao về hình thức; hệ thống văn bản nhiều tầng nấc; quyền lập pháp trung tâm thuộc Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và Ủy ban Thường vụ; hành chính có vai trò lớn trong thực thi và cụ thể hóa pháp luật; tòa án, viện kiểm sát vận hành trong mô hình quyền lực nhà nước thống nhất; pháp luật phục vụ đồng thời mục tiêu quản trị, phát triển kinh tế, ổn định xã hội và xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

Xem thêm: Hiện nay có bao nhiêu nước xã hội chủ nghĩa trên thế giới?

Hệ thống pháp luật Trung Quốc có nhiều giá trị đáng nghiên cứu. Nó cho thấy cách một quốc gia rất lớn, dân số đông, phát triển nhanh, có sự khác biệt vùng miền lớn, đã xây dựng một hệ thống pháp luật đa tầng để điều chỉnh kinh tế – xã hội. Việc ban hành Bộ luật Dân sự năm 2020, hoàn thiện pháp luật đầu tư, sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, dữ liệu, an ninh mạng, môi trường, tài chính và cạnh tranh cho thấy Trung Quốc sử dụng pháp luật như một công cụ trung tâm trong hiện đại hóa quốc gia.

Dù vậy, hệ thống này cũng có những vấn đề gây tranh luận trong luật so sánh. Đó là quan hệ giữa pháp luật và sự lãnh đạo của Đảng; mức độ độc lập của tòa án; cơ chế bảo hiến; vai trò của quyền con người; tính minh bạch trong lập pháp và hành pháp; sự cân bằng giữa ổn định chính trị với quyền tự do cá nhân; việc áp dụng pháp luật trong các vụ án nhạy cảm; và tương quan giữa pháp luật đại lục với pháp luật Hồng Kông, Ma Cao. Những tranh luận này không làm mất đi giá trị nghiên cứu của hệ thống pháp luật Trung Quốc, mà ngược lại, cho thấy đây là một mô hình pháp luật phức tạp, có tính đặc thù cao và ảnh hưởng lớn trong thế giới đương đại.

Kết luận

Hệ thống pháp luật của Trung Quốc là hệ thống pháp luật thành văn, được xây dựng trên nền tảng Hiến pháp, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc, mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa, hệ thống đại hội đại biểu nhân dân và mục tiêu xây dựng pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc. Về nguồn luật, hệ thống này gồm Hiến pháp, luật do Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc và Ủy ban Thường vụ ban hành, quy định hành chính của Quốc vụ viện, quy định địa phương, quy định bộ ngành, giải thích tư pháp và các văn bản quy phạm khác. Về nội dung, pháp luật Trung Quốc được chia thành nhiều nhóm lớn như luật Hiến pháp, dân sự – thương mại, hành chính, kinh tế, xã hội, hình sự, tố tụng và thủ tục phi tố tụng. Về tổ chức thực thi, hệ thống này vận hành thông qua Quốc vụ viện, chính quyền địa phương, tòa án nhân dân, viện kiểm sát nhân dân và các cơ quan chuyên ngành. Điểm đặc sắc nhất của pháp luật Trung Quốc là sự kết hợp giữa pháp luật thành văn, quản trị tập trung, cải cách kinh tế, số hóa tư pháp, vai trò mạnh của nhà nước và định hướng chính trị xã hội chủ nghĩa. Chính vì vậy, nghiên cứu hệ thống pháp luật Trung Quốc giúp ta hiểu rõ hơn một mô hình pháp luật lớn, khác biệt với common law phương Tây, khác với dân luật châu Âu truyền thống nhưng có ảnh hưởng ngày càng mạnh trong thương mại, đầu tư, công nghệ và quản trị toàn cầu.


Danh mục tài liệu tham khảo

[1] Constitution of the People’s Republic of China, The State Council of the People’s Republic of China, https://english.www.gov.cn/archive/lawsregulations/201911/20/content_WS5ed8856ec6d0b3f0e9499913.html, truy cập ngày 02/7/2026.

[2] The Socialist System of Laws with Chinese Characteristics, Information Office of the State Council, The People’s Republic of China, https://english.www.gov.cn/archive/white_paper/2014/09/09/content_281474986284659.htm, truy cập ngày 02/7/2026.

[3] Legislation Law of the People’s Republic of China, Ministry of Justice of the People’s Republic of China, https://en.moj.gov.cn/2023-12/15/c_948358.htm, truy cập ngày 02/7/2026.

[4] China’s Legal System, Supreme People’s Court of the People’s Republic of China, https://english.court.gov.cn/2018-03/05/c_766375.htm, truy cập ngày 02/7/2026.

[5] Civil Code of the People’s Republic of China, The State Council of the People’s Republic of China, https://english.www.gov.cn/archive/lawsregulations/202012/31/content_WS5fedad98c6d0f72576943005.html, truy cập ngày 02/7/2026.

[6] Organic Law of the People’s Courts of the People’s Republic of China, Supreme People’s Court of the People’s Republic of China, https://english.court.gov.cn/2016-04/13/c_761477.htm, truy cập ngày 02/7/2026.

[7] The Supreme People’s Procuratorate of the People’s Republic of China, https://en.spp.gov.cn/, truy cập ngày 02/7/2026.

[8] The Practice of the “One Country, Two Systems” Policy in the Hong Kong Special Administrative Region, The State Council of the People’s Republic of China, https://english.www.gov.cn/archive/white_paper/2014/08/23/content_281474982986578.htm, truy cập ngày 02/7/2026.

[9] The Basic Law of the Hong Kong Special Administrative Region of the People’s Republic of China, https://www.basiclaw.gov.hk/en/index/, truy cập ngày 02/7/2026.

[10] Judicial Reform in China, Supreme People’s Court of the People’s Republic of China, https://english.court.gov.cn/2015-07/17/c_761597_3.htm, truy cập ngày 02/7/2026.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1492 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Vui lòng liên hệ hotline: 1900.0164 nếu cần hỗ trợ khẩn cấp!